<data>
<row _id="1"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>Tên dịch vụ TT22</STT DMBYT><Ma tuong duong>Chi phí trực tiếp + Phụ cấp</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>Lương 1;8 triệu</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>Giá bao gồm chi phí trực tiếp; tiền lương tại TT 21-22</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>Tiền lương 2;34 triệu</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Quỹ thưởng bằng 10% tiền lương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giá bao gồm chi phí trực tiếp; tiền lương 2;34 trđ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mức giá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>Ghi chú</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22 xsi:nil="true" /><Ten dich vu TT22 xsi:nil="true" /><Chi phi truc tiep + Phu cap xsi:nil="true" /><Luong 1,8 trieu xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22 xsi:nil="true" /><Tien luong 2,34 trieu xsi:nil="true" /><Quy thuong bang 10% tien luong xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd xsi:nil="true" /><Muc gia xsi:nil="true" /><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2"><STT>1</STT><STT DMBYT>1</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0303.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3"><STT>2</STT><STT DMBYT>2</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0021.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4"><STT>3</STT><STT DMBYT>3</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0020.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5"><STT>4</STT><STT DMBYT>4</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0092.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm màng phổi cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm màng phổi cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm màng phổi cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6"><STT>5</STT><STT DMBYT>5</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0239.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7"><STT>6</STT><STT DMBYT>6</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0025.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8"><STT>7</STT><STT DMBYT>7</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0019.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9"><STT>8</STT><STT DMBYT>8</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0208.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler xuyên sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler xuyên sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler xuyên sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="10"><STT>9</STT><STT DMBYT>9</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0018.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="11"><STT>10</STT><STT DMBYT>10</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0065.0071</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0071</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóp bóng ambu qua mặt nạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóp bóng ambu qua mặt nạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóp bóng Ambu qua mặt nạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>74</STT TT39><STT TT22>74</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="12"><STT>11</STT><STT DMBYT>11</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0091.0071</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0071</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>74</STT TT39><STT TT22>74</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="13"><STT>12</STT><STT DMBYT>12</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0362.0074</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0074</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.362</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>77</STT TT39><STT TT22>77</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấp cứu ngừng tuần hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>386;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>498;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>532;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>532;500</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="14"><STT>13</STT><STT DMBYT>13</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0158.0074</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0074</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>77</STT TT39><STT TT22>77</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấp cứu ngừng tuần hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>386;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>498;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>532;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>532;500</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="15"><STT>14</STT><STT DMBYT>14</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0053.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt canuyn mũi hầu; miệng hầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt canuyn mũi hầu; miệng hầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt canuyn mũi hầu; miệng hầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="16"><STT>15</STT><STT DMBYT>15</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0240.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò ổ bụng cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò ổ bụng cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò ổ bụng cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="17"><STT>16</STT><STT DMBYT>16</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0356.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="18"><STT>17</STT><STT DMBYT>17</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0357.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="19"><STT>18</STT><STT DMBYT>18</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0093.0079</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0079</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>82</STT TT39><STT TT22>82</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>162;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>162;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="20"><STT>19</STT><STT DMBYT>19</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0098.0079</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0079</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch; khí trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch; khí trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch; khí trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>82</STT TT39><STT TT22>82</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>162;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>162;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="21"><STT>20</STT><STT DMBYT>20</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0041.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="22"><STT>21</STT><STT DMBYT>21</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0040.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="23"><STT>22</STT><STT DMBYT>22</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0202.0083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dịch tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dịch tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dịch tuỷ sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>86</STT TT39><STT TT22>86</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc dò.</Ghi chu></row>
<row _id="24"><STT>23</STT><STT DMBYT>23</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0095.0094</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0094</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở màng phổi cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở màng phổi cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở màng phổi cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>97</STT TT39><STT TT22>97</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi tối thiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>539;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>607;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>628;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>628;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="25"><STT>24</STT><STT DMBYT>24</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0096.0094</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0094</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở màng phổi tối thiểu bằng troca</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở màng phổi tối thiểu bằng troca</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở màng phổi tối thiểu bằng troca</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>97</STT TT39><STT TT22>97</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi tối thiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>539;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>607;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>628;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>628;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="26"><STT>25</STT><STT DMBYT>25</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0243.0095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>98</STT TT39><STT TT22>98</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>589;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>697;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>729;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>729;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="27"><STT>26</STT><STT DMBYT>26</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0243.0096</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0096</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>99</STT TT39><STT TT22>99</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;251;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;251;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="28"><STT>27</STT><STT DMBYT>27</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0386.0097</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0097</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khai thông động mạch phổi bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị tắc mạch phổi cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khai thông động mạch phổi bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị tắc mạch phổi cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khai thông động mạch phổi bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị tắc mạch phổi cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>100</STT TT39><STT TT22>100</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter động mạch quay</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>557;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>578;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>578;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêu sợi huyết</Ghi chu></row>
<row _id="29"><STT>28</STT><STT DMBYT>28</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0322.0097</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0097</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>100</STT TT39><STT TT22>100</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter động mạch quay</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>557;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>578;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>578;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêu sợi huyết</Ghi chu></row>
<row _id="30"><STT>29</STT><STT DMBYT>29</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0346.0097</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0097</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>100</STT TT39><STT TT22>100</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter động mạch quay</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>557;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>578;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>578;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêu sợi huyết</Ghi chu></row>
<row _id="31"><STT>30</STT><STT DMBYT>30</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0023.0097</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0097</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>100</STT TT39><STT TT22>100</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter động mạch quay</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>557;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>578;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>578;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ theo dõi cung liên tục tim PiCCO (catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến)</Ghi chu></row>
<row _id="32"><STT>31</STT><STT DMBYT>31</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0009.0098</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0098</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>101</STT TT39><STT TT22>101</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;309;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;379;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;400;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;400;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="33"><STT>32</STT><STT DMBYT>32</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0209.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu não thất cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu não thất cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu não thất cấp cứu ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu não thất và đo áp lực nội sọ. Thanh toán theo số lần thực hiện kỹ thuật đặt dẫn lưu; không thanh toán theo giờ.</Ghi chu></row>
<row _id="34"><STT>33</STT><STT DMBYT>33</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0007.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="35"><STT>34</STT><STT DMBYT>34</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0317.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="36"><STT>35</STT><STT DMBYT>35</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0042.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="37"><STT>36</STT><STT DMBYT>36</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0319.0100</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0100</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>103</STT TT39><STT TT22>103</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="38"><STT>37</STT><STT DMBYT>37</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0318.0100</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0100</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>103</STT TT39><STT TT22>103</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="39"><STT>38</STT><STT DMBYT>38</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0008.0100</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0100</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>103</STT TT39><STT TT22>103</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="40"><STT>39</STT><STT DMBYT>39</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0172.0101</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0101</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter lọc máu cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter lọc máu cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter lọc máu cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>104</STT TT39><STT TT22>104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.</Ghi chu></row>
<row _id="41"><STT>40</STT><STT DMBYT>40</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0066.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nội khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nội khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống nội khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="42"><STT>41</STT><STT DMBYT>41</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0067.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản 2 nòng. Trường hợp sử dụng ống nội khí quản 2 nòng thì trừ 19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường.</Ghi chu></row>
<row _id="43"><STT>42</STT><STT DMBYT>42</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0070.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống Hi_low EVAC. Trường hợp sử dụng ống Hi_low EVAC thì trừ 19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường.</Ghi chu></row>
<row _id="44"><STT>43</STT><STT DMBYT>43</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0077.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay ống nội khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay ống nội khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay ống nội khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="45"><STT>44</STT><STT DMBYT>44</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0216.0103</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0103</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>107</STT TT39><STT TT22>107</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>94;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;853</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="46"><STT>45</STT><STT DMBYT>45</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0104.0109</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0109</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây dính màng phổi bằng povidone 1odine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>113</STT TT39><STT TT22>113</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>139;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>228;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>228;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.</Ghi chu></row>
<row _id="47"><STT>46</STT><STT DMBYT>46</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0105.0109</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0109</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>113</STT TT39><STT TT22>113</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>139;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>228;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>228;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.</Ghi chu></row>
<row _id="48"><STT>47</STT><STT DMBYT>47</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0350.0110</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0110</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>114</STT TT39><STT TT22>114</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;264;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;353;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;353;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="49"><STT>48</STT><STT DMBYT>48</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0200.0110</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0110</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>114</STT TT39><STT TT22>114</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;264;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;353;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;353;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="50"><STT>49</STT><STT DMBYT>49</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0094.0111</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0111</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>115</STT TT39><STT TT22>115</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="51"><STT>50</STT><STT DMBYT>50</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0097.0111</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0111</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu màng phổi liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu màng phổi liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>115</STT TT39><STT TT22>115</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="52"><STT>51</STT><STT DMBYT>51</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0099.0111</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0111</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu trung thất liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu trung thất liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>115</STT TT39><STT TT22>115</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="53"><STT>52</STT><STT DMBYT>52</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0055.0114</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0114</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>118</STT TT39><STT TT22>118</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút đờm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="54"><STT>53</STT><STT DMBYT>53</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0054.0114</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0114</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>118</STT TT39><STT TT22>118</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút đờm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="55"><STT>54</STT><STT DMBYT>54</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0188.0116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc màng bụng cấp cứu liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc màng bụng cấp cứu liên tụcPD]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc màng bụng cấp cứu liên tục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>120</STT TT39><STT TT22>120</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>595;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="56"><STT>55</STT><STT DMBYT>55</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0188.0117</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0117</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc màng bụng cấp cứu liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc màng bụng cấp cứu liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc màng bụng cấp cứu liên tục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>121</STT TT39><STT TT22>121</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>849;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;030;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;030;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="57"><STT>56</STT><STT DMBYT>56</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0247.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hạ thân nhiệt chỉ huy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hạ thân nhiệt chỉ huy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hạ thân nhiệt chỉ huy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt)</Ghi chu></row>
<row _id="58"><STT>57</STT><STT DMBYT>57</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0332.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="59"><STT>58</STT><STT DMBYT>58</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0176.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="60"><STT>59</STT><STT DMBYT>59</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0185.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="61"><STT>60</STT><STT DMBYT>60</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0178.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="62"><STT>61</STT><STT DMBYT>61</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0179.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="63"><STT>62</STT><STT DMBYT>62</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0187.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="64"><STT>63</STT><STT DMBYT>63</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0180.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="65"><STT>64</STT><STT DMBYT>64</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0186.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="66"><STT>65</STT><STT DMBYT>65</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0177.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="67"><STT>66</STT><STT DMBYT>66</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0313.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="68"><STT>67</STT><STT DMBYT>67</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0330.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="69"><STT>68</STT><STT DMBYT>68</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0181.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="70"><STT>69</STT><STT DMBYT>69</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0182.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="71"><STT>70</STT><STT DMBYT>70</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0183.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="72"><STT>71</STT><STT DMBYT>71</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0184.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="73"><STT>72</STT><STT DMBYT>72</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0331.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="74"><STT>73</STT><STT DMBYT>79</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0194.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="75"><STT>74</STT><STT DMBYT>80</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0199.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="76"><STT>75</STT><STT DMBYT>81</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0189.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc và tách huyết tương chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc và tách huyết tương chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc và tách huyết tương chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="77"><STT>76</STT><STT DMBYT>82</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0326.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="78"><STT>77</STT><STT DMBYT>83</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0347.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="79"><STT>78</STT><STT DMBYT>84</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0193.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương sử dụng albumin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương sử dụng albumin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương sử dụng albumin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="80"><STT>79</STT><STT DMBYT>85</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0192.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương sử dụng huyết tương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương sử dụng huyết tương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương sử dụng huyết tương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="81"><STT>80</STT><STT DMBYT>86</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0341.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="82"><STT>81</STT><STT DMBYT>87</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0342.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="83"><STT>82</STT><STT DMBYT>88</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0343.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="84"><STT>83</STT><STT DMBYT>89</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0344.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="85"><STT>84</STT><STT DMBYT>90</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0327.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5%</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5%</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5%</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="86"><STT>85</STT><STT DMBYT>91</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0328.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="87"><STT>86</STT><STT DMBYT>92</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0329.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="88"><STT>87</STT><STT DMBYT>93</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0338.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.338</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5%</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5%</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain –barré với dịch thay thế albumin 5%</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="89"><STT>88</STT><STT DMBYT>94</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0339.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain –barré với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="90"><STT>89</STT><STT DMBYT>95</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0340.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain –barré với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="91"><STT>90</STT><STT DMBYT>96</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0359.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="92"><STT>91</STT><STT DMBYT>97</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0195.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré; nhược cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré; nhược cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré; nhược cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="93"><STT>92</STT><STT DMBYT>98</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0197.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="94"><STT>93</STT><STT DMBYT>99</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0196.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="95"><STT>94</STT><STT DMBYT>100</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0198.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong suy gan cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong suy gan cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong suy gan cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="96"><STT>95</STT><STT DMBYT>101</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0348.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="97"><STT>96</STT><STT DMBYT>102</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0071.0120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở khí quản cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở khí quản cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở khí quản cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>124</STT TT39><STT TT22>124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>650;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>759;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>759;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="98"><STT>97</STT><STT DMBYT>103</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0074.0120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>124</STT TT39><STT TT22>124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>650;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>759;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>759;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="99"><STT>98</STT><STT DMBYT>104</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0072.0120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở khí quản qua màng nhẫn giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở khí quản qua màng nhẫn giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở khí quản qua màng nhẫn giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>124</STT TT39><STT TT22>124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>650;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>759;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>759;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="100"><STT>99</STT><STT DMBYT>105</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0073.0120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở khí quản thường quy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở khí quản thường quy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở khí quản thường quy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>124</STT TT39><STT TT22>124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>650;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>759;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>759;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="101"><STT>100</STT><STT DMBYT>106</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0162.0121</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0121</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>125</STT TT39><STT TT22>125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>405;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>405;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="102"><STT>101</STT><STT DMBYT>107</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0163.0121</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0121</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông bàng quang trên xương mu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông bàng quang trên xương mu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông bàng quang trên xương mu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>125</STT TT39><STT TT22>125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>405;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>405;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="103"><STT>102</STT><STT DMBYT>108</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0101.0125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi màng phổi sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi màng phổi sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi màng phổi sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>129</STT TT39><STT TT22>129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;664;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;814;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;859;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;859;300</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="104"><STT>103</STT><STT DMBYT>109</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0112.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="105"><STT>104</STT><STT DMBYT>110</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0106.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="106"><STT>105</STT><STT DMBYT>111</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0111.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="107"><STT>106</STT><STT DMBYT>112</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0351.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi dạ dày-tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="108"><STT>107</STT><STT DMBYT>113</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0232.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="109"><STT>108</STT><STT DMBYT>114</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0353.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="110"><STT>109</STT><STT DMBYT>115</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0352.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="111"><STT>110</STT><STT DMBYT>116</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0165.0158</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0158</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>163</STT TT39><STT TT22>163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>141;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hóa chất.</Ghi chu></row>
<row _id="112"><STT>111</STT><STT DMBYT>117</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0336.0158</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0158</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>163</STT TT39><STT TT22>163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>141;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hóa chất.</Ghi chu></row>
<row _id="113"><STT>112</STT><STT DMBYT>118</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0218.0159</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0159</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>164</STT TT39><STT TT22>164</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>69;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>90;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>152;048</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>152;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="114"><STT>113</STT><STT DMBYT>119</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0219.0160</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0160</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>165</STT TT39><STT TT22>165</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>531;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>601;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>622;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>622;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="115"><STT>114</STT><STT DMBYT>120</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0220.0162</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0162</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>167</STT TT39><STT TT22>167</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>746;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>880;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>880;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="116"><STT>115</STT><STT DMBYT>121</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0244.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="117"><STT>116</STT><STT DMBYT>122</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0355.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="118"><STT>117</STT><STT DMBYT>123</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0242.0175</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0175</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa màng bụng cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa màng bụng cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa màng bụng cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>180</STT TT39><STT TT22>180</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>374;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>442;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>463;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>463;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="119"><STT>118</STT><STT DMBYT>124</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0036.0192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>197</STT TT39><STT TT22>197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;008;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;042;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;042;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="120"><STT>119</STT><STT DMBYT>125</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0173.0195</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0195</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>200</STT TT39><STT TT22>200</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;426;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;565;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;607;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;607;000</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.</Ghi chu></row>
<row _id="121"><STT>120</STT><STT DMBYT>126</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0337.0195</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0195</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu cấp cứu ở bệnh nhân có mở thông động tĩnh mạch (FAV)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>200</STT TT39><STT TT22>200</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;426;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;565;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;607;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;607;000</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.</Ghi chu></row>
<row _id="122"><STT>121</STT><STT DMBYT>127</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0191.0195</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0195</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc resin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>200</STT TT39><STT TT22>200</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;426;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;565;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;607;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;607;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc hấp phụ và dây dẫn</Ghi chu></row>
<row _id="123"><STT>122</STT><STT DMBYT>128</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0349.0195</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0195</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>200</STT TT39><STT TT22>200</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;426;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;565;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;607;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;607;000</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.</Ghi chu></row>
<row _id="124"><STT>123</STT><STT DMBYT>129</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0174.0195</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0195</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>200</STT TT39><STT TT22>200</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;426;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;565;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;607;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;607;000</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.</Ghi chu></row>
<row _id="125"><STT>124</STT><STT DMBYT>130</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0175.0196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thận nhân tạo thường quy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thận nhân tạo thường quy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thận nhân tạo thường qui</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>201</STT TT39><STT TT22>201</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo chu kỳ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>499;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>567;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>588;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>588;500</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 6 lần.</Ghi chu></row>
<row _id="126"><STT>125</STT><STT DMBYT>131</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0076.0200</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0200</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>206</STT TT39><STT TT22>206</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="127"><STT>126</STT><STT DMBYT>132</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0267.0203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>210</STT TT39><STT TT22>210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>139;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="128"><STT>127</STT><STT DMBYT>133</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0267.0204</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0204</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>211</STT TT39><STT TT22>211</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>193;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>193;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="129"><STT>128</STT><STT DMBYT>134</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0267.0205</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0205</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>212</STT TT39><STT TT22>212</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>275;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>275;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="130"><STT>129</STT><STT DMBYT>135</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0089.0206</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0206</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>213</STT TT39><STT TT22>213</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>263;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>263;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="131"><STT>130</STT><STT DMBYT>136</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0080.0206</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0206</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay canuyn mở khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>213</STT TT39><STT TT22>213</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>263;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>263;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="132"><STT>131</STT><STT DMBYT>137</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0129.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="133"><STT>132</STT><STT DMBYT>138</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0128.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo không xâm nhập</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại; các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làm ẩm oxy).</Ghi chu></row>
<row _id="134"><STT>133</STT><STT DMBYT>139</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0131.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="135"><STT>134</STT><STT DMBYT>140</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0130.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="136"><STT>135</STT><STT DMBYT>141</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0142.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="137"><STT>136</STT><STT DMBYT>142</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0144.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="138"><STT>137</STT><STT DMBYT>143</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0143.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo với khí NO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo với khí NO [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo với khí NO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="139"><STT>138</STT><STT DMBYT>144</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0132.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="140"><STT>139</STT><STT DMBYT>145</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0135.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="141"><STT>140</STT><STT DMBYT>146</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0139.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="142"><STT>141</STT><STT DMBYT>147</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0138.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="143"><STT>142</STT><STT DMBYT>148</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0141.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="144"><STT>143</STT><STT DMBYT>149</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0140.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="145"><STT>144</STT><STT DMBYT>150</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0134.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="146"><STT>145</STT><STT DMBYT>151</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0137.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="147"><STT>146</STT><STT DMBYT>152</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0136.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="148"><STT>147</STT><STT DMBYT>153</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0133.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="149"><STT>148</STT><STT DMBYT>154</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0160.0210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>217</STT TT39><STT TT22>217</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông đái</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>94;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;853</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="150"><STT>149</STT><STT DMBYT>155</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0164.0210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>217</STT TT39><STT TT22>217</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông đái</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>94;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;853</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="151"><STT>150</STT><STT DMBYT>156</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0223.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="152"><STT>151</STT><STT DMBYT>157</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0222.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thụt giữ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thụt giữ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thụt giữ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="153"><STT>152</STT><STT DMBYT>158</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0221.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thụt tháo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thụt tháo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thụt tháo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="154"><STT>153</STT><STT DMBYT>159</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0006.0215</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0215</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>222</STT TT39><STT TT22>222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền tĩnh mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.</Ghi chu></row>
<row _id="155"><STT>154</STT><STT DMBYT>160</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0085.0277</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0277</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vận động trị liệu hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vận động trị liệu hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vận động trị liệu hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>286</STT TT39><STT TT22>286</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vật lý trị liệu hô hấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>31;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>32;932</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>32;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="156"><STT>155</STT><STT DMBYT>161</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0048.0290</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0290</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [đặt]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>299</STT TT39><STT TT22>299</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;410;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>957;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;367;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;245;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;655;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;655;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="157"><STT>156</STT><STT DMBYT>162</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0049.0290</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0290</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [đặt]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>299</STT TT39><STT TT22>299</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;410;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>957;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;367;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;245;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;655;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;655;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="158"><STT>157</STT><STT DMBYT>163</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0048.0291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [thay dây]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>300</STT TT39><STT TT22>300</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay dây; thay tim phổi (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;558;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;665;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;665;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="159"><STT>158</STT><STT DMBYT>164</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0049.0291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [thay dây]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>300</STT TT39><STT TT22>300</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay dây; thay tim phổi (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;558;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;665;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;665;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="160"><STT>159</STT><STT DMBYT>165</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0048.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [theo dõi]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="161"><STT>160</STT><STT DMBYT>166</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0049.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [theo dõi]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="162"><STT>161</STT><STT DMBYT>167</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0048.0293</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0293</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [kết thúc]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>302</STT TT39><STT TT22>302</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kết thúc và rút hệ thống ECMO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;536;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;697;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;697;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="163"><STT>162</STT><STT DMBYT>168</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0049.0293</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0293</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [kết thúc]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>302</STT TT39><STT TT22>302</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kết thúc và rút hệ thống ECMO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;536;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;697;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;697;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="164"><STT>163</STT><STT DMBYT>169</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0115.0297</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0297</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>306</STT TT39><STT TT22>306</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>446;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>579;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;443;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;443;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="165"><STT>164</STT><STT DMBYT>170</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0153.0297</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0297</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập ≤ 8 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>306</STT TT39><STT TT22>306</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>446;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>579;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;443;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;443;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="166"><STT>165</STT><STT DMBYT>171</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0013.0298</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0298</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt đường truyền vào thể hang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt đường truyền vào thể hang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt đường truyền vào thể hang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>307</STT TT39><STT TT22>307</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>546;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>807;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>885;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>885;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="167"><STT>166</STT><STT DMBYT>172</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0012.0298</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0298</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>307</STT TT39><STT TT22>307</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>546;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>807;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>885;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>885;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="168"><STT>167</STT><STT DMBYT>173</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0069.0298</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0298</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>307</STT TT39><STT TT22>307</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>546;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>807;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>885;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>885;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="169"><STT>168</STT><STT DMBYT>174</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0068.0298</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0298</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>307</STT TT39><STT TT22>307</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>546;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>807;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>885;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>885;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="170"><STT>169</STT><STT DMBYT>175</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0231.0298</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0298</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>307</STT TT39><STT TT22>307</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>546;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>807;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>885;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>885;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore</Ghi chu></row>
<row _id="171"><STT>170</STT><STT DMBYT>176</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0238.0299</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0299</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>308</STT TT39><STT TT22>308</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>331;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>485;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>532;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>532;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="172"><STT>171</STT><STT DMBYT>177</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0034.0299</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0299</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>308</STT TT39><STT TT22>308</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>331;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>485;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>532;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>532;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="173"><STT>172</STT><STT DMBYT>178</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0032.0299</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0299</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>308</STT TT39><STT TT22>308</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>331;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>485;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>532;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>532;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="174"><STT>173</STT><STT DMBYT>179</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0056.0300</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0300</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>309</STT TT39><STT TT22>309</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại III (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>118;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>154;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>373;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>373;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="175"><STT>174</STT><STT DMBYT>180</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0004.0321</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0321</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>330</STT TT39><STT TT22>330</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại III (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>185;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>185;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="176"><STT>175</STT><STT DMBYT>181</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0033.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt máy khử rung tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt máy khử rung tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt máy khử rung tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="177"><STT>176</STT><STT DMBYT>182</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0217.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="178"><STT>177</STT><STT DMBYT>183</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0157.0508</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0508</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>518</STT TT39><STT TT22>518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cố định gãy xương sườn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>23;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="179"><STT>178</STT><STT DMBYT>184</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0201.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đáy mắt cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đáy mắt cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đáy mắt cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="180"><STT>179</STT><STT DMBYT>185</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0090.0883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent khí phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent khí phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent khí phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>893</STT TT39><STT TT22>893</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;364;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;740;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;740;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="181"><STT>180</STT><STT DMBYT>186</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0086.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="182"><STT>181</STT><STT DMBYT>187</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0087.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="183"><STT>182</STT><STT DMBYT>188</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0156.1116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;127</STT TT39><STT TT22>1;127</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bằng ôxy cao áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>285;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>285;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="184"><STT>183</STT><STT DMBYT>189</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0364.1169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;181</STT TT39><STT TT22>1;181</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>172;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất</Ghi chu></row>
<row _id="185"><STT>184</STT><STT DMBYT>190</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0380.1169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;181</STT TT39><STT TT22>1;181</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>172;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất</Ghi chu></row>
<row _id="186"><STT>185</STT><STT DMBYT>191</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0299.1239</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1239</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;254</STT TT39><STT TT22>1;254</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng D- Dimer</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>272;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>272;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="187"><STT>186</STT><STT DMBYT>192</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0284.1269</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1269</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;283</STT TT39><STT TT22>1;283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>42;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>42;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="188"><STT>187</STT><STT DMBYT>193</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0285.1349</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1349</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;363</STT TT39><STT TT22>1;363</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian máu đông</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;035</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;645</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;645</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="189"><STT>188</STT><STT DMBYT>194</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0302.1350</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1350</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định nhanh 1NR/PT/ Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;364</STT TT39><STT TT22>1;364</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian Prothombin (PT%; PTs; INR)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="190"><STT>189</STT><STT DMBYT>195</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0298.1466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;478</STT TT39><STT TT22>1;478</STT TT22><Ten dich vu TT22>BNP (B - Type Natriuretic Peptide)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>540;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>50;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>590;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>65;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>605;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>605;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="191"><STT>190</STT><STT DMBYT>196</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0281.1510</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1510</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;522</STT TT39><STT TT22>1;522</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đường máu mao mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;004</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;559</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;027</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;031</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="192"><STT>191</STT><STT DMBYT>197</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0286.1531</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1531</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo các chất khí trong máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo các chất khí trong máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo các chất khí trong máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;543</STT TT39><STT TT22>1;543</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>224;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>224;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="193"><STT>192</STT><STT DMBYT>198</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0287.1532</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1532</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo lactat trong máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo lactat trong máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo lactat trong máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;544</STT TT39><STT TT22>1;544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lactat</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="194"><STT>193</STT><STT DMBYT>199</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0372.1591</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1591</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;604</STT TT39><STT TT22>1;604</STT TT22><Ten dich vu TT22>Porphyrin định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;226</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>5;494</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;494</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="195"><STT>194</STT><STT DMBYT>200</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0373.1762</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1762</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.373</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;778</STT TT39><STT TT22>1;778</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng cấp NH3 trong máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="196"><STT>195</STT><STT DMBYT>201</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0288.1764</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1764</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;780</STT TT39><STT TT22>1;780</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>121;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>136;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>136;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="197"><STT>196</STT><STT DMBYT>202</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0374.1766</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1766</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.374</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;782</STT TT39><STT TT22>1;782</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học trên 01 chỉ tiêu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>62;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>38;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;463</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;463</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="198"><STT>197</STT><STT DMBYT>203</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0293.1769</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1769</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính chất độc bằng sắc ký khí – một lần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;785</STT TT39><STT TT22>1;785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>975;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;288;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;381;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;381;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="199"><STT>198</STT><STT DMBYT>204</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0376.1769</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1769</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.376</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;785</STT TT39><STT TT22>1;785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>975;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;288;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;381;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;381;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="200"><STT>199</STT><STT DMBYT>205</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0375.1770</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1770</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.375</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;786</STT TT39><STT TT22>1;786</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy AAS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>240;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>390;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>435;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>435;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="201"><STT>200</STT><STT DMBYT>206</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0292.1771</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1771</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng chất độc bằng HPLC – một lần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;787</STT TT39><STT TT22>1;787</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;406;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;406;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="202"><STT>201</STT><STT DMBYT>207</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0294.1771</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1771</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng chất độc bằng sắc ký khí – một lần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;787</STT TT39><STT TT22>1;787</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;406;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;406;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="203"><STT>202</STT><STT DMBYT>208</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0377.1771</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1771</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;787</STT TT39><STT TT22>1;787</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;406;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;406;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="204"><STT>203</STT><STT DMBYT>209</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0289.1772</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1772</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng (một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng (một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng – một lần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;788</STT TT39><STT TT22>1;788</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu độc chất bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>94;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>151;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>169;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>169;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="205"><STT>204</STT><STT DMBYT>210</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0371.1773</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1773</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm định tính Porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;789</STT TT39><STT TT22>1;789</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm định tính PBG trong nước tiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;068</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;068</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="206"><STT>205</STT><STT DMBYT>211</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0368.1889</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1889</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.368</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;790</STT TT39><STT TT22>1;790</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>81;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>211;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>105;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>235;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>235;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="207"><STT>206</STT><STT DMBYT>212</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0014.1774</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1774</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter động mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter động mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter động mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;791</STT TT39><STT TT22>1;791</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt và thăm dò huyết động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;562;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;587;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;587;800</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả catheter Swan granz; bộ phận nhận cảm áp lực.</Ghi chu></row>
<row _id="208"><STT>207</STT><STT DMBYT>213</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0203.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="209"><STT>208</STT><STT DMBYT>214</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0207.1777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện não đồ cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện não đồ cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện não đồ cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;794</STT TT39><STT TT22>1;794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện não đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;291</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;023</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>75;221</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>75;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="210"><STT>209</STT><STT DMBYT>215</STT DMBYT><Ma tuong duong>01.0002.1778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>1.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện tim cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;795</STT TT39><STT TT22>1;795</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện tâm đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;359</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;090</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;617</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;976</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="211"><STT>210</STT><STT DMBYT xsi:nil="true" /><Ma tuong duong>01.0116.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024 xsi:nil="true" /><Ma ky thuat theo TT23/2024 xsi:nil="true" /><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21 xsi:nil="true" /><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22 xsi:nil="true" /><Ten dich vu TT22 xsi:nil="true" /><Chi phi truc tiep + Phu cap xsi:nil="true" /><Luong 1,8 trieu xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22 xsi:nil="true" /><Tien luong 2,34 trieu xsi:nil="true" /><Quy thuong bang 10% tien luong xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd xsi:nil="true" /><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Bổ sung thêm so với Bến Tre</Ghi chu></row>
<row _id="212"><STT>211</STT><STT DMBYT xsi:nil="true" /><Ma tuong duong>01.0117.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024 xsi:nil="true" /><Ma ky thuat theo TT23/2024 xsi:nil="true" /><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21 xsi:nil="true" /><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22 xsi:nil="true" /><Ten dich vu TT22 xsi:nil="true" /><Chi phi truc tiep + Phu cap xsi:nil="true" /><Luong 1,8 trieu xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22 xsi:nil="true" /><Tien luong 2,34 trieu xsi:nil="true" /><Quy thuong bang 10% tien luong xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd xsi:nil="true" /><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="213"><STT>212</STT><STT DMBYT xsi:nil="true" /><Ma tuong duong>01.0108.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024 xsi:nil="true" /><Ma ky thuat theo TT23/2024 xsi:nil="true" /><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21 xsi:nil="true" /><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22 xsi:nil="true" /><Ten dich vu TT22 xsi:nil="true" /><Chi phi truc tiep + Phu cap xsi:nil="true" /><Luong 1,8 trieu xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22 xsi:nil="true" /><Tien luong 2,34 trieu xsi:nil="true" /><Quy thuong bang 10% tien luong xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd xsi:nil="true" /><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="214"><STT>213</STT><STT DMBYT xsi:nil="true" /><Ma tuong duong>01.0110.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024 xsi:nil="true" /><Ma ky thuat theo TT23/2024 xsi:nil="true" /><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21 xsi:nil="true" /><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22 xsi:nil="true" /><Ten dich vu TT22 xsi:nil="true" /><Chi phi truc tiep + Phu cap xsi:nil="true" /><Luong 1,8 trieu xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22 xsi:nil="true" /><Tien luong 2,34 trieu xsi:nil="true" /><Quy thuong bang 10% tien luong xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd xsi:nil="true" /><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="215"><STT>214</STT><STT DMBYT xsi:nil="true" /><Ma tuong duong>01.0118.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024 xsi:nil="true" /><Ma ky thuat theo TT23/2024 xsi:nil="true" /><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21 xsi:nil="true" /><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22 xsi:nil="true" /><Ten dich vu TT22 xsi:nil="true" /><Chi phi truc tiep + Phu cap xsi:nil="true" /><Luong 1,8 trieu xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22 xsi:nil="true" /><Tien luong 2,34 trieu xsi:nil="true" /><Quy thuong bang 10% tien luong xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd xsi:nil="true" /><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="216"><STT>215</STT><STT DMBYT xsi:nil="true" /><Ma tuong duong>01.0119.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024 xsi:nil="true" /><Ma ky thuat theo TT23/2024 xsi:nil="true" /><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21 xsi:nil="true" /><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22 xsi:nil="true" /><Ten dich vu TT22 xsi:nil="true" /><Chi phi truc tiep + Phu cap xsi:nil="true" /><Luong 1,8 trieu xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22 xsi:nil="true" /><Tien luong 2,34 trieu xsi:nil="true" /><Quy thuong bang 10% tien luong xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd xsi:nil="true" /><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="217"><STT>216</STT><STT DMBYT>216</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0373.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.373</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm khớp (một vị trí)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm khớp (một vị trí)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm khớp (một vị trí)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="218"><STT>217</STT><STT DMBYT>217</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0063.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm màng phổi cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm màng phổi cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm màng phổi cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="219"><STT>218</STT><STT DMBYT>218</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0314.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="220"><STT>219</STT><STT DMBYT>219</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0374.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.374</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm phần mềm (một vị trí)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm phần mềm (một vị trí)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm phần mềm (một vị trí)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="221"><STT>220</STT><STT DMBYT>220</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0112.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler mạch máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler mạch máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler mạch máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="222"><STT>221</STT><STT DMBYT>221</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0316.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="223"><STT>222</STT><STT DMBYT>222</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0315.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler mạch máu khối u gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler mạch máu khối u gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="224"><STT>223</STT><STT DMBYT>223</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0447.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.447</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="225"><STT>224</STT><STT DMBYT>224</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0113.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="226"><STT>225</STT><STT DMBYT>225</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0153.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler xuyên sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler xuyên sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler xuyên sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="227"><STT>226</STT><STT DMBYT>226</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0154.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="228"><STT>227</STT><STT DMBYT>227</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0445.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.445</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="229"><STT>228</STT><STT DMBYT>228</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0119.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="230"><STT>229</STT><STT DMBYT>229</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0115.0005</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0005</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim cản âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim cản âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim cản âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>5</STT TT39><STT TT22>5</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim + cản âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>207;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>286;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>286;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="231"><STT>230</STT><STT DMBYT>230</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0444.0005</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0005</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.444</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>5</STT TT39><STT TT22>5</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim + cản âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>207;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>286;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>286;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="232"><STT>231</STT><STT DMBYT>231</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0457.0006</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0006</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.457</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler màu tim gắng sức với Dobutamine</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>6</STT TT39><STT TT22>6</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm tim gắng sức</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>616;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>616;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="233"><STT>232</STT><STT DMBYT>232</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0458.0006</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0006</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.458</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Dopple màu tim gắng sức với xe đạp lực kế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>6</STT TT39><STT TT22>6</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm tim gắng sức</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>616;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>616;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="234"><STT>233</STT><STT DMBYT>233</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0114.0006</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0006</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy; thuốc)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy; thuốc)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy; thuốc)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>6</STT TT39><STT TT22>6</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm tim gắng sức</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>616;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>616;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="235"><STT>234</STT><STT DMBYT>234</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0449.0007</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0007</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>7</STT TT39><STT TT22>7</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>468;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>486;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>486;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="236"><STT>235</STT><STT DMBYT>235</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0116.0007</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0007</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim 4D</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim 4D</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim 4D</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>7</STT TT39><STT TT22>7</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>468;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>486;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>486;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="237"><STT>236</STT><STT DMBYT>236</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0446.0008</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0008</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.446</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>8</STT TT39><STT TT22>8</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>816;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>834;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>834;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="238"><STT>237</STT><STT DMBYT>237</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0450.0008</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0008</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.450</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>8</STT TT39><STT TT22>8</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>816;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>834;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>834;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="239"><STT>238</STT><STT DMBYT>238</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0448.0008</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0008</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.448</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>8</STT TT39><STT TT22>8</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>816;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>834;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>834;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="240"><STT>239</STT><STT DMBYT>239</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0117.0008</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0008</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim qua thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim qua thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim qua thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>8</STT TT39><STT TT22>8</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>816;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>834;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>834;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="241"><STT>240</STT><STT DMBYT>240</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0443.0008</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0008</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>8</STT TT39><STT TT22>8</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>816;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>834;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>834;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="242"><STT>241</STT><STT DMBYT>241</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0439.0009</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0009</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.439</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>9</STT TT39><STT TT22>9</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;875;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;023;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;068;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;068;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="243"><STT>242</STT><STT DMBYT>242</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0118.0009</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0009</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm trong lòng mạch vành (iVUS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>9</STT TT39><STT TT22>9</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;875;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;023;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;068;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;068;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="244"><STT>243</STT><STT DMBYT>243</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0178.0022</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0022</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>23</STT TT39><STT TT22>23</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>137;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>246;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>246;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="245"><STT>244</STT><STT DMBYT>244</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0437.0053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.437</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch vành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch vành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch vành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>55</STT TT39><STT TT22>55</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;388;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;026;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;218;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;218;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="246"><STT>245</STT><STT DMBYT>245</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0125.0053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>55</STT TT39><STT TT22>55</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;388;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;026;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;218;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;218;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="247"><STT>246</STT><STT DMBYT>246</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0126.0053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông tim và chụp buồng tim cản quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông tim và chụp buồng tim cản quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông tim và chụp buồng tim cản quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>55</STT TT39><STT TT22>55</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;388;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;026;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;218;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;218;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="248"><STT>247</STT><STT DMBYT>247</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0069.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="249"><STT>248</STT><STT DMBYT>248</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0467.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.467</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="250"><STT>249</STT><STT DMBYT>249</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0465.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.465</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="251"><STT>250</STT><STT DMBYT>250</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0466.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.466</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít thông liên thất bằng dụng cụ qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít thông liên thất bằng dụng cụ qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít thông liên thất bằng dụng cụ qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="252"><STT>251</STT><STT DMBYT>251</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0070.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở người bệnh rung nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở người bệnh rung nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở bệnh nhân rung nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="253"><STT>252</STT><STT DMBYT>252</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0081.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt bóng đối xung động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt bóng đối xung động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt bóng đối xung động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="254"><STT>253</STT><STT DMBYT>253</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0084.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt coil bít ống động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt coil bít ống động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt coil bít ống động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="255"><STT>254</STT><STT DMBYT>254</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0079.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="256"><STT>255</STT><STT DMBYT>255</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0078.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="257"><STT>256</STT><STT DMBYT>256</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0080.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent ống động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent ống động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent ống động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="258"><STT>257</STT><STT DMBYT>257</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0090.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng tế bào gốc ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng tế bào gốc ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng tế bào gốc ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="259"><STT>258</STT><STT DMBYT>258</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0092.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng các lỗ rò động mạch; tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng các lỗ rò động mạch; tĩnh mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng các lỗ rò động mạch; tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="260"><STT>259</STT><STT DMBYT>259</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0440.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.440</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút huyết khối trong động mạch vành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút huyết khối trong động mạch vành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút huyết khối trong động mạch vành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="261"><STT>260</STT><STT DMBYT>260</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0099.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="262"><STT>261</STT><STT DMBYT>261</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0105.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp eo động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp eo động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp eo động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="263"><STT>262</STT><STT DMBYT>262</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0103.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp van 2 lá bằng bóng 1noue</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="264"><STT>263</STT><STT DMBYT>263</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0107.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="265"><STT>264</STT><STT DMBYT>264</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0102.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong và đặt stent các động mạch khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong và đặt stent các động mạch khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong và đặt stent các động mạch khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="266"><STT>265</STT><STT DMBYT>265</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0101.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong và đặt stent động mạch vành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong và đặt stent động mạch vành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong và đặt stent động mạch vành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="267"><STT>266</STT><STT DMBYT>266</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0104.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="268"><STT>267</STT><STT DMBYT>267</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0106.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong van động mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong van động mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong van động mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="269"><STT>268</STT><STT DMBYT>268</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0441.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.441</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sửa van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sửa van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sửa van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="270"><STT>269</STT><STT DMBYT>269</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0122.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay van động mạch chủ qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay van động mạch chủ qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay van động mạch chủ qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="271"><STT>270</STT><STT DMBYT>270</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0127.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm catheter đốt và cáp nối</Ghi chu></row>
<row _id="272"><STT>271</STT><STT DMBYT>271</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0468.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.468</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent Graft điều trị bệnh lý động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="273"><STT>272</STT><STT DMBYT>272</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0083.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent hẹp động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent hẹp động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent hẹp động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="274"><STT>273</STT><STT DMBYT>273</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0082.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent phình động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent phình động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent phình động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="275"><STT>274</STT><STT DMBYT>274</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0108.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="276"><STT>275</STT><STT DMBYT>275</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0442.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.442</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong và đặt stent động mạch thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong và đặt stent động mạch thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong và đặt stent động mạch thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="277"><STT>276</STT><STT DMBYT>276</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0034.0061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong khí quản; phế quản bằng nội soi ống cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong khí quản; phế quản bằng nội soi ống cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong khí quản; phế quản bằng nội soi ống cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>63</STT TT39><STT TT22>63</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;088;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;918;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;918;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bóng nong; bộ nong</Ghi chu></row>
<row _id="278"><STT>277</STT><STT DMBYT>277</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0332.0063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kim đơn cực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kim đơn cực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kim đơn cực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>65</STT TT39><STT TT22>65</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>988;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;376;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;376;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="279"><STT>278</STT><STT DMBYT>278</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0331.0063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kimm chùm Leveen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kimm chùm Leveen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kimm chùm Leveen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>65</STT TT39><STT TT22>65</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>988;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;376;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;376;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="280"><STT>279</STT><STT DMBYT>279</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0100.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lập trình máy tạo nhịp tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lập trình máy tạo nhịp tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lập trình máy tạo nhịp tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="281"><STT>280</STT><STT DMBYT>280</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0002.0071</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0071</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>74</STT TT39><STT TT22>74</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="282"><STT>281</STT><STT DMBYT>281</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0015.0071</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0071</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>74</STT TT39><STT TT22>74</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="283"><STT>282</STT><STT DMBYT>282</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0214.0072</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0072</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>75</STT TT39><STT TT22>75</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>479;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>500;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>500;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="284"><STT>283</STT><STT DMBYT>283</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0486.0072</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0072</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.486</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>75</STT TT39><STT TT22>75</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>479;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>500;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>500;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="285"><STT>284</STT><STT DMBYT>284</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0003.0073</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0073</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm streptokinase vào khoang màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm streptokinase vào khoang màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm streptokinase vào khoang màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>76</STT TT39><STT TT22>76</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm streptokinase vào khoang màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>959;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;027;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;048;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;048;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="286"><STT>285</STT><STT DMBYT>285</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0009.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò dịch màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò dịch màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò dịch màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="287"><STT>286</STT><STT DMBYT>286</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0242.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="288"><STT>287</STT><STT DMBYT>287</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0243.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="289"><STT>288</STT><STT DMBYT>288</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0432.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.432</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="290"><STT>289</STT><STT DMBYT>289</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0008.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="291"><STT>290</STT><STT DMBYT>290</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0243.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="292"><STT>291</STT><STT DMBYT>291</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0322.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="293"><STT>292</STT><STT DMBYT>292</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0333.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="294"><STT>293</STT><STT DMBYT>293</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0011.0079</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0079</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút khí màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>82</STT TT39><STT TT22>82</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>162;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>162;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="295"><STT>294</STT><STT DMBYT>294</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0075.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò màng ngoài tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò màng ngoài tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò màng ngoài tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="296"><STT>295</STT><STT DMBYT>295</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0005.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="297"><STT>296</STT><STT DMBYT>296</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0074.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="298"><STT>297</STT><STT DMBYT>297</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0076.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu màng ngoài tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu màng ngoài tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu màng ngoài tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="299"><STT>298</STT><STT DMBYT>298</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0129.0083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò dịch não tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò dịch não tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò dịch não tuỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>86</STT TT39><STT TT22>86</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc dò.</Ghi chu></row>
<row _id="300"><STT>299</STT><STT DMBYT>299</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0177.0086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút nước tiểu trên xương mu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút nước tiểu trên xương mu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút nước tiểu trên xương mu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>89</STT TT39><STT TT22>89</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="301"><STT>300</STT><STT DMBYT>300</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0340.0086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>89</STT TT39><STT TT22>89</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="302"><STT>301</STT><STT DMBYT>301</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0342.0086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>89</STT TT39><STT TT22>89</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="303"><STT>302</STT><STT DMBYT>302</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0341.0086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>89</STT TT39><STT TT22>89</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="304"><STT>303</STT><STT DMBYT>303</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0363.0086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.363</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút ổ viêm/áp xe phần mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút ổ viêm/áp xe phần mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>89</STT TT39><STT TT22>89</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="305"><STT>304</STT><STT DMBYT>304</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0345.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="306"><STT>305</STT><STT DMBYT>305</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0344.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="307"><STT>306</STT><STT DMBYT>306</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0347.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="308"><STT>307</STT><STT DMBYT>307</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0343.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="309"><STT>308</STT><STT DMBYT>308</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0346.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="310"><STT>309</STT><STT DMBYT>309</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0364.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="311"><STT>310</STT><STT DMBYT>310</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0006.0088</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0088</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>91</STT TT39><STT TT22>91</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>675;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>743;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>764;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>764;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="312"><STT>311</STT><STT DMBYT>311</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0433.0088</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0088</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.433</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút khí; mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút khí; mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút khí; mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>91</STT TT39><STT TT22>91</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>675;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>743;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>764;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>764;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="313"><STT>312</STT><STT DMBYT>312</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0012.0095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>98</STT TT39><STT TT22>98</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>589;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>697;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>729;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>729;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="314"><STT>313</STT><STT DMBYT>313</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0013.0096</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0096</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>99</STT TT39><STT TT22>99</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;251;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;251;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="315"><STT>314</STT><STT DMBYT>314</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0180.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="316"><STT>315</STT><STT DMBYT>315</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0183.0100</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0100</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>103</STT TT39><STT TT22>103</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="317"><STT>316</STT><STT DMBYT>316</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0185.0101</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0101</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>104</STT TT39><STT TT22>104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.</Ghi chu></row>
<row _id="318"><STT>317</STT><STT DMBYT>317</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0186.0101</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0101</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>104</STT TT39><STT TT22>104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.</Ghi chu></row>
<row _id="319"><STT>318</STT><STT DMBYT>318</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0498.0101</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0101</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.498</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>104</STT TT39><STT TT22>104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.</Ghi chu></row>
<row _id="320"><STT>319</STT><STT DMBYT>319</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0184.0102</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0102</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>105</STT TT39><STT TT22>105</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;646;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;846;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;906;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;906;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="321"><STT>320</STT><STT DMBYT>320</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0017.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="322"><STT>321</STT><STT DMBYT>321</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0244.0103</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0103</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>107</STT TT39><STT TT22>107</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>94;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;853</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="323"><STT>322</STT><STT DMBYT>322</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0190.0104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>108</STT TT39><STT TT22>108</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>859;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>929;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>950;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>950;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="324"><STT>323</STT><STT DMBYT>323</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0484.0104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.484</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>108</STT TT39><STT TT22>108</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>859;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>929;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>950;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>950;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="325"><STT>324</STT><STT DMBYT>324</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0086.0106</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0106</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>110</STT TT39><STT TT22>110</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;275;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;658;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.</Ghi chu></row>
<row _id="326"><STT>325</STT><STT DMBYT>325</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0463.0106</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0106</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.463</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>110</STT TT39><STT TT22>110</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;275;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;658;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.</Ghi chu></row>
<row _id="327"><STT>326</STT><STT DMBYT>326</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0438.0106</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0106</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.438</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu – điện học các buồng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>110</STT TT39><STT TT22>110</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;275;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;658;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.</Ghi chu></row>
<row _id="328"><STT>327</STT><STT DMBYT>327</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0087.0106</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0106</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>110</STT TT39><STT TT22>110</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;275;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;658;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.</Ghi chu></row>
<row _id="329"><STT>328</STT><STT DMBYT>328</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0462.0106</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0106</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.462</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>110</STT TT39><STT TT22>110</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;275;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;658;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.</Ghi chu></row>
<row _id="330"><STT>329</STT><STT DMBYT>329</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0461.0107</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0107</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.461</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có tần số radio]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có tần số radio]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>111</STT TT39><STT TT22>111</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;795;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;073;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;157;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;157;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF.</Ghi chu></row>
<row _id="331"><STT>330</STT><STT DMBYT>330</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0088.0107</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0107</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>111</STT TT39><STT TT22>111</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;795;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;073;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;157;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;157;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu; dây dẫn và ống thông điều trị laser.</Ghi chu></row>
<row _id="332"><STT>331</STT><STT DMBYT>331</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0089.0108</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0108</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>112</STT TT39><STT TT22>112</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;695;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;973;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;057;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;057;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu và ống thông điều trị RF.</Ghi chu></row>
<row _id="333"><STT>332</STT><STT DMBYT>332</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0025.0109</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0109</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>113</STT TT39><STT TT22>113</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>139;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>228;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>228;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.</Ghi chu></row>
<row _id="334"><STT>333</STT><STT DMBYT>333</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0026.0111</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0111</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>115</STT TT39><STT TT22>115</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="335"><STT>334</STT><STT DMBYT>334</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0355.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="336"><STT>335</STT><STT DMBYT>335</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0357.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="337"><STT>336</STT><STT DMBYT>336</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0349.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="338"><STT>337</STT><STT DMBYT>337</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0351.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="339"><STT>338</STT><STT DMBYT>338</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0353.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="340"><STT>339</STT><STT DMBYT>339</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0359.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="341"><STT>340</STT><STT DMBYT>340</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0361.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút nang bao hoạt dịch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút nang bao hoạt dịch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút nang bao hoạt dịch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="342"><STT>341</STT><STT DMBYT>341</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0515.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.515</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="343"><STT>342</STT><STT DMBYT>342</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0514.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.514</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="344"><STT>343</STT><STT DMBYT>343</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0356.0113</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0113</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>117</STT TT39><STT TT22>117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>92;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="345"><STT>344</STT><STT DMBYT>344</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0358.0113</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0113</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.358</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>117</STT TT39><STT TT22>117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>92;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="346"><STT>345</STT><STT DMBYT>345</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0350.0113</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0113</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>117</STT TT39><STT TT22>117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>92;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="347"><STT>346</STT><STT DMBYT>346</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0352.0113</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0113</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>117</STT TT39><STT TT22>117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>92;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="348"><STT>347</STT><STT DMBYT>347</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0354.0113</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0113</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.354</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>117</STT TT39><STT TT22>117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>92;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="349"><STT>348</STT><STT DMBYT>348</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0360.0113</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0113</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>117</STT TT39><STT TT22>117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>92;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="350"><STT>349</STT><STT DMBYT>349</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0362.0113</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0113</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.362</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>117</STT TT39><STT TT22>117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>92;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="351"><STT>350</STT><STT DMBYT>350</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0150.0114</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0114</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút đờm hầu họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút đờm hầu họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút đờm hầu họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>118</STT TT39><STT TT22>118</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút đờm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="352"><STT>351</STT><STT DMBYT>351</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0202.0115</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0115</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>119</STT TT39><STT TT22>119</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>829;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>968;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;010;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;010;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.</Ghi chu></row>
<row _id="353"><STT>352</STT><STT DMBYT>352</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0203.0116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc màng bụng cấp cứu liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc màng bụng cấp cứu liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 24h</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>120</STT TT39><STT TT22>120</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>595;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="354"><STT>353</STT><STT DMBYT>353</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0204.0116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>120</STT TT39><STT TT22>120</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>595;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="355"><STT>354</STT><STT DMBYT>354</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0206.0117</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0117</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc màng bụng liên tục bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc màng bụng liên tục bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>121</STT TT39><STT TT22>121</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>849;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;030;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;030;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="356"><STT>355</STT><STT DMBYT>355</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0054.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="357"><STT>356</STT><STT DMBYT>356</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0051.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản qua ống nội khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản qua ống nội khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản qua ống nội khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="358"><STT>357</STT><STT DMBYT>357</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0234.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="359"><STT>358</STT><STT DMBYT>358</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0235.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="360"><STT>359</STT><STT DMBYT>359</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0205.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc huyết tương (Plasmapheresis)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc huyết tương (Plasmapheresis)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc huyết tương (Plasmapheresis)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="361"><STT>360</STT><STT DMBYT>360</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0208.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="362"><STT>361</STT><STT DMBYT>361</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0207.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="363"><STT>362</STT><STT DMBYT>362</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0239.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="364"><STT>363</STT><STT DMBYT>363</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0174.0121</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0121</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>125</STT TT39><STT TT22>125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>405;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>405;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="365"><STT>364</STT><STT DMBYT>364</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0176.0121</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0121</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>125</STT TT39><STT TT22>125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>405;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>405;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="366"><STT>365</STT><STT DMBYT>365</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0175.0121</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0121</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>125</STT TT39><STT TT22>125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>405;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>405;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="367"><STT>366</STT><STT DMBYT>366</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0058.0122</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0122</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>126</STT TT39><STT TT22>126</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;494</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;792</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>101;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>47;830</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;324</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="368"><STT>367</STT><STT DMBYT>367</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0039.0124</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0124</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc/hóa chất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc/hóa chất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc/ hóa chất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>128</STT TT39><STT TT22>128</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;886;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;081;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;081;300</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="369"><STT>368</STT><STT DMBYT>368</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0038.0125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>129</STT TT39><STT TT22>129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;664;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;814;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;859;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;859;300</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="370"><STT>369</STT><STT DMBYT>369</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0048.0127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>131</STT TT39><STT TT22>131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;808;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;808;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="371"><STT>370</STT><STT DMBYT>370</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0036.0127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản dưới gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản dưới gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>131</STT TT39><STT TT22>131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;808;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;808;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="372"><STT>371</STT><STT DMBYT>371</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0043.0127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>131</STT TT39><STT TT22>131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;808;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;808;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="373"><STT>372</STT><STT DMBYT>372</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0036.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản dưới gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản dưới gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="374"><STT>373</STT><STT DMBYT>373</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0049.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="375"><STT>374</STT><STT DMBYT>374</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0027.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật đặt van một chiều nội phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật đặt van một chiều nội phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật đặt van một chiều nội phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="376"><STT>375</STT><STT DMBYT>375</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0036.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản dưới gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản dưới gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="377"><STT>376</STT><STT DMBYT>376</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0050.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm) [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="378"><STT>377</STT><STT DMBYT>377</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0046.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="379"><STT>378</STT><STT DMBYT>378</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0045.0130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>134</STT TT39><STT TT22>134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>768;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>793;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>793;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="380"><STT>379</STT><STT DMBYT>379</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0049.0130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>134</STT TT39><STT TT22>134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>768;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>793;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>793;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="381"><STT>380</STT><STT DMBYT>380</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0048.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="382"><STT>381</STT><STT DMBYT>381</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0045.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm [gây tê; có sinh thiết]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="383"><STT>382</STT><STT DMBYT>382</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0043.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="384"><STT>383</STT><STT DMBYT>383</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0040.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="385"><STT>384</STT><STT DMBYT>384</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0050.0132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm) [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>136</STT TT39><STT TT22>136</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;678;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;678;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="386"><STT>385</STT><STT DMBYT>385</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0046.0132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>136</STT TT39><STT TT22>136</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;678;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;678;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="387"><STT>386</STT><STT DMBYT>386</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0045.0132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm [gây tê; lấy dị vật]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>136</STT TT39><STT TT22>136</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;678;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;678;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="388"><STT>387</STT><STT DMBYT>387</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0041.0133</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0133</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>137</STT TT39><STT TT22>137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;938;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;938;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="389"><STT>388</STT><STT DMBYT>388</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0304.0134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>138</STT TT39><STT TT22>138</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>329;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>455;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>493;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>493;800</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí Test HP</Ghi chu></row>
<row _id="390"><STT>389</STT><STT DMBYT>389</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0272.2044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>139</STT TT39><STT TT22>139</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày làm Clo test</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>254;057</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;433</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>302;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>62;962</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="391"><STT>390</STT><STT DMBYT>390</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0253.0135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>140</STT TT39><STT TT22>140</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>187;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>276;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>276;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="392"><STT>391</STT><STT DMBYT>391</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0305.0135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>140</STT TT39><STT TT22>140</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>187;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>276;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>276;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="393"><STT>392</STT><STT DMBYT>392</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0307.0136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>141</STT TT39><STT TT22>141</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>430;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>468;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>468;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="394"><STT>393</STT><STT DMBYT>393</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0262.0136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>141</STT TT39><STT TT22>141</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>430;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>468;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>468;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="395"><STT>394</STT><STT DMBYT>394</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0306.0137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>142</STT TT39><STT TT22>142</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>224;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="396"><STT>395</STT><STT DMBYT>395</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0294.0137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>142</STT TT39><STT TT22>142</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>224;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="397"><STT>396</STT><STT DMBYT>396</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0259.0137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>142</STT TT39><STT TT22>142</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>224;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="398"><STT>397</STT><STT DMBYT>397</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0309.0138</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0138</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>143</STT TT39><STT TT22>143</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi trực tràng có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>234;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>302;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>323;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>323;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="399"><STT>398</STT><STT DMBYT>398</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0293.0138</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0138</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>143</STT TT39><STT TT22>143</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi trực tràng có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>234;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>302;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>323;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>323;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="400"><STT>399</STT><STT DMBYT>399</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0311.0139</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0139</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>144</STT TT39><STT TT22>144</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="401"><STT>400</STT><STT DMBYT>400</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0256.0139</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0139</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng ống mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>144</STT TT39><STT TT22>144</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="402"><STT>401</STT><STT DMBYT>401</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0257.0139</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0139</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>144</STT TT39><STT TT22>144</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="403"><STT>402</STT><STT DMBYT>402</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0308.0139</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0139</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>144</STT TT39><STT TT22>144</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="404"><STT>403</STT><STT DMBYT>403</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0276.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="405"><STT>404</STT><STT DMBYT>404</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0267.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="406"><STT>405</STT><STT DMBYT>405</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0500.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.500</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="407"><STT>406</STT><STT DMBYT>406</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0285.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - kẹp Clip cầm màu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="408"><STT>407</STT><STT DMBYT>407</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0265.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="409"><STT>408</STT><STT DMBYT>408</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0271.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="410"><STT>409</STT><STT DMBYT>409</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0298.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - tiêm Histoacryl búi giãn tĩnh mạch phình vị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="411"><STT>410</STT><STT DMBYT>410</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0264.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="412"><STT>411</STT><STT DMBYT>411</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0283.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="413"><STT>412</STT><STT DMBYT>412</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0501.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.501</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="414"><STT>413</STT><STT DMBYT>413</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0284.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="415"><STT>414</STT><STT DMBYT>414</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0263.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="416"><STT>415</STT><STT DMBYT>415</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0275.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường; giun đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường; giun đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường; giun đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="417"><STT>416</STT><STT DMBYT>416</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0274.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="418"><STT>417</STT><STT DMBYT>417</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0288.0142</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0142</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>147</STT TT39><STT TT22>147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>170;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>854;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>221;791</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>905;791</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>905;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="419"><STT>418</STT><STT DMBYT>418</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0289.0143</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0143</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ổ bụng có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ổ bụng có sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ổ bụng có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>148</STT TT39><STT TT22>148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi ổ bụng có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>784;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;023;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;095;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;095;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="420"><STT>419</STT><STT DMBYT>419</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0291.0145</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0145</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>150</STT TT39><STT TT22>150</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>67;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>87;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;196;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;196;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="421"><STT>420</STT><STT DMBYT>420</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0303.0145</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0145</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>150</STT TT39><STT TT22>150</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>67;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>87;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;196;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;196;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="422"><STT>421</STT><STT DMBYT>421</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0367.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khớp gối điều trị bào khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khớp gối điều trị bào khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khớp gối điều trị bào khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="423"><STT>422</STT><STT DMBYT>422</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0368.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.368</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="424"><STT>423</STT><STT DMBYT>423</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0366.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.366</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="425"><STT>424</STT><STT DMBYT>424</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0371.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khớp vai điều trị bào khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khớp vai điều trị bào khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khớp vai điều trị bào khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="426"><STT>425</STT><STT DMBYT>425</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0372.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="427"><STT>426</STT><STT DMBYT>426</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0370.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.370</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="428"><STT>427</STT><STT DMBYT>427</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0281.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="429"><STT>428</STT><STT DMBYT>428</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0312.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="430"><STT>429</STT><STT DMBYT>429</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0485.0147</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0147</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.485</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>152</STT TT39><STT TT22>152</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi tiết niệu có gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>739;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>133;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>172;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>911;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>911;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="431"><STT>430</STT><STT DMBYT>430</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0492.0147</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0147</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.492</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang có gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang có gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang có gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>152</STT TT39><STT TT22>152</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi tiết niệu có gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>739;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>133;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>172;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>911;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>911;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="432"><STT>431</STT><STT DMBYT>431</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0213.0148</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0148</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi niệu quản chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi niệu quản chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi niệu quản chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>153</STT TT39><STT TT22>153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>839;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>975;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>975;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="433"><STT>432</STT><STT DMBYT>432</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0215.0149</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0149</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>154</STT TT39><STT TT22>154</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>525;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>675;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>720;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>720;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="434"><STT>433</STT><STT DMBYT>433</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0221.0150</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0150</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>155</STT TT39><STT TT22>155</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>439;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>543;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>575;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>575;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="435"><STT>434</STT><STT DMBYT>434</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0212.0150</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0150</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>155</STT TT39><STT TT22>155</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>439;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>543;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>575;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>575;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="436"><STT>435</STT><STT DMBYT>435</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0219.0150</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0150</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bơm rửa bàng quang; bơm hoá chất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>155</STT TT39><STT TT22>155</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>439;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>543;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>575;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>575;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hóa chất</Ghi chu></row>
<row _id="437"><STT>436</STT><STT DMBYT>436</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0216.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="438"><STT>437</STT><STT DMBYT>437</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0222.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="439"><STT>438</STT><STT DMBYT>438</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0218.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bơm rửa bàng quang; lấy máu cục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bơm rửa bàng quang; lấy máu cục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bơm rửa bàng quang; lấy máu cục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="440"><STT>439</STT><STT DMBYT>439</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0229.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="441"><STT>440</STT><STT DMBYT>440</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0230.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="442"><STT>441</STT><STT DMBYT>441</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0224.0153</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0153</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>158</STT TT39><STT TT22>158</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;309;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>51;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;360;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>67;148</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;376;148</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;376;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="443"><STT>442</STT><STT DMBYT>442</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0225.0154</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0154</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối thông động- tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>159</STT TT39><STT TT22>159</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;309;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;406;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;406;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="444"><STT>443</STT><STT DMBYT>443</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0201.0155</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0155</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ thuật Button hole)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ thuật Button hole)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>160</STT TT39><STT TT22>160</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông động- tĩnh mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>51;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>67;148</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;176;148</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;176;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="445"><STT>444</STT><STT DMBYT>444</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0223.0155</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0155</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối thông động - tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối thông động - tĩnh mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối thông động- tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>160</STT TT39><STT TT22>160</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông động- tĩnh mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>51;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>67;148</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;176;148</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;176;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="446"><STT>445</STT><STT DMBYT>445</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0211.0156</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0156</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong niệu đạo và đặt sonde đái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>161</STT TT39><STT TT22>161</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong niệu đạo và đặt thông đái</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>184;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>273;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>273;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="447"><STT>446</STT><STT DMBYT>446</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0266.0157</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0157</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>162</STT TT39><STT TT22>162</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong thực quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>203;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;312;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>264;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;373;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;373;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bóng nong thực quản</Ghi chu></row>
<row _id="448"><STT>447</STT><STT DMBYT>447</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0233.0158</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0158</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>163</STT TT39><STT TT22>163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>141;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hóa chất.</Ghi chu></row>
<row _id="449"><STT>448</STT><STT DMBYT>448</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0232.0158</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0158</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>163</STT TT39><STT TT22>163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>141;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hóa chất.</Ghi chu></row>
<row _id="450"><STT>449</STT><STT DMBYT>449</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0313.0159</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0159</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>164</STT TT39><STT TT22>164</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>69;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>90;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>152;048</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>152;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="451"><STT>450</STT><STT DMBYT>450</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0062.0161</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0161</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa phổi toàn bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa phổi toàn bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa phổi toàn bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>166</STT TT39><STT TT22>166</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa phổi toàn bộ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;435;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;428;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;865;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;858;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;858;800</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="452"><STT>451</STT><STT DMBYT>451</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0231.0164</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0164</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút catheter đường hầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút catheter đường hầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút catheter đường hầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>169</STT TT39><STT TT22>169</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="453"><STT>452</STT><STT DMBYT>452</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0061.0164</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0164</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>169</STT TT39><STT TT22>169</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="454"><STT>453</STT><STT DMBYT>453</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0227.0164</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0164</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>169</STT TT39><STT TT22>169</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="455"><STT>454</STT><STT DMBYT>454</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0483.0164</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0164</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.483</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>169</STT TT39><STT TT22>169</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="456"><STT>455</STT><STT DMBYT>455</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0228.0164</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0164</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>169</STT TT39><STT TT22>169</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="457"><STT>456</STT><STT DMBYT>456</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0182.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="458"><STT>457</STT><STT DMBYT>457</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0181.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="459"><STT>458</STT><STT DMBYT>458</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0317.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="460"><STT>459</STT><STT DMBYT>459</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0326.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="461"><STT>460</STT><STT DMBYT>460</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0325.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="462"><STT>461</STT><STT DMBYT>461</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0318.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="463"><STT>462</STT><STT DMBYT>462</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0329.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="464"><STT>463</STT><STT DMBYT>463</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0334.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="465"><STT>464</STT><STT DMBYT>464</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0319.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; khối u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; khối u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - Chọc hút tế bào khối u gan; tụy; khối u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="466"><STT>465</STT><STT DMBYT>465</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0320.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="467"><STT>466</STT><STT DMBYT>466</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0330.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="468"><STT>467</STT><STT DMBYT>467</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0324.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="469"><STT>468</STT><STT DMBYT>468</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0380.0168</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0168</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>173</STT TT39><STT TT22>173</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>130;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>138;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>138;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="470"><STT>469</STT><STT DMBYT>469</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0376.0168</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0168</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.376</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết phần mềm bằng súng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết phần mềm bằng súng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>173</STT TT39><STT TT22>173</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>130;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>138;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>138;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="471"><STT>470</STT><STT DMBYT>470</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0375.0168</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0168</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.375</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tuyến nước bọt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tuyến nước bọt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tuyến nứớc bọt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>173</STT TT39><STT TT22>173</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>130;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>138;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>138;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="472"><STT>471</STT><STT DMBYT>471</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0236.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="473"><STT>472</STT><STT DMBYT>472</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0237.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="474"><STT>473</STT><STT DMBYT>473</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0065.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="475"><STT>474</STT><STT DMBYT>474</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0435.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.435</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="476"><STT>475</STT><STT DMBYT>475</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0377.0170</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0170</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>175</STT TT39><STT TT22>175</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>739;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>847;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>879;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>879;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="477"><STT>476</STT><STT DMBYT>476</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0379.0170</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0170</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>175</STT TT39><STT TT22>175</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>739;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>847;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>879;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>879;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="478"><STT>477</STT><STT DMBYT>477</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0066.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="479"><STT>478</STT><STT DMBYT>478</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0434.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.434</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="480"><STT>479</STT><STT DMBYT>479</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0519.0173</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0173</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.519</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>178</STT TT39><STT TT22>178</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết hạch hoặc u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>205;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>273;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>294;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>294;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="481"><STT>480</STT><STT DMBYT>480</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0378.0174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>179</STT TT39><STT TT22>179</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>989;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;128;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;170;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;170;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="482"><STT>481</STT><STT DMBYT>481</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0064.0175</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0175</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết màng phổi mù</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết màng phổi mù</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết màng phổi mù</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>180</STT TT39><STT TT22>180</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>374;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>442;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>463;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>463;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="483"><STT>482</STT><STT DMBYT>482</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0217.0183</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0183</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>188</STT TT39><STT TT22>188</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi bàng quang; chụp thận ngược dòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>559;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>663;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>695;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>695;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="484"><STT>483</STT><STT DMBYT>483</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0369.0185</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0185</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.369</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>190</STT TT39><STT TT22>190</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi khớp có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>429;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>513;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>538;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>538;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="485"><STT>484</STT><STT DMBYT>484</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0045.0187</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0187</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>192</STT TT39><STT TT22>192</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi phế quản điều trị sặc phổi ở bệnh nhân ngộ độc cấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>746;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>169;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>219;757</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>965;757</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>965;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="486"><STT>485</STT><STT DMBYT>485</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0292.0191</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0191</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>196</STT TT39><STT TT22>196</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>283;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>283;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="487"><STT>486</STT><STT DMBYT>486</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0273.0191</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0191</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>196</STT TT39><STT TT22>196</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>283;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>283;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="488"><STT>487</STT><STT DMBYT>487</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0120.0192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sốc điện điều trị rung nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sốc điện điều trị rung nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sốc điện điều trị rung nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>197</STT TT39><STT TT22>197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;008;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;042;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;042;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="489"><STT>488</STT><STT DMBYT>488</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0209.0194</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0194</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online))</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online))</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (Hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online))</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>199</STT TT39><STT TT22>199</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thẩm tách siêu lọc máu (Hemodiafiltration offline: HDF ON - LINE)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;389;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;528;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;570;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;570;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm catheter.</Ghi chu></row>
<row _id="490"><STT>489</STT><STT DMBYT>489</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0496.0195</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0195</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.496</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc; dây máu 1 lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc; dây máu 1 lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc; dây máu 01 lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>200</STT TT39><STT TT22>200</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;426;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;565;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;607;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;607;000</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.</Ghi chu></row>
<row _id="491"><STT>490</STT><STT DMBYT>490</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0495.0196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.495</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thận nhân tạo chu kỳ (quả lọc; dây máu 6 lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thận nhân tạo chu kỳ (quả lọc; dây máu 6 lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc; dây máu 06 lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>201</STT TT39><STT TT22>201</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo chu kỳ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>499;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>567;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>588;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>588;500</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 6 lần.</Ghi chu></row>
<row _id="492"><STT>491</STT><STT DMBYT>491</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0226.2038</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2038</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>203</STT TT39><STT TT22>203</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật phối hợp thận nhân tạo và hấp phụ máu bằng quả hấp phụ máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;347;201</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;025</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;447;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;033</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;477;234</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;477;200</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm quả lọc hấp phụ và quả lọc dây máu dùng 6 lần.</Ghi chu></row>
<row _id="493"><STT>492</STT><STT DMBYT>492</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0163.0203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>210</STT TT39><STT TT22>210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>139;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="494"><STT>493</STT><STT DMBYT>493</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0067.0206</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0206</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay canuyn mở khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>213</STT TT39><STT TT22>213</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>263;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>263;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="495"><STT>494</STT><STT DMBYT>494</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0240.0208</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0208</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>215</STT TT39><STT TT22>215</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>487;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>505;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>511;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>511;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="496"><STT>495</STT><STT DMBYT>495</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0188.0210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sonde bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sonde bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sonde bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>217</STT TT39><STT TT22>217</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông đái</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>94;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;853</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="497"><STT>496</STT><STT DMBYT>496</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0247.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="498"><STT>497</STT><STT DMBYT>497</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0338.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.338</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="499"><STT>498</STT><STT DMBYT>498</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0339.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thụt tháo phân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thụt tháo phân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thụt tháo phân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="500"><STT>499</STT><STT DMBYT>500</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0407.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.407</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm cân gan chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm cân gan chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm cân gan chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="501"><STT>500</STT><STT DMBYT>501</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0408.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.408</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm cạnh cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm cạnh cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm cạnh cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="502"><STT>501</STT><STT DMBYT>502</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0410.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.410</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm cạnh cột sống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm cạnh cột sống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm cạnh cột sống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="503"><STT>502</STT><STT DMBYT>503</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0409.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.409</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm cạnh cột sống thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm cạnh cột sống thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm cạnh cột sống thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="504"><STT>503</STT><STT DMBYT>504</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0397.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.397</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="505"><STT>504</STT><STT DMBYT>505</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0404.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.404</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="506"><STT>505</STT><STT DMBYT>506</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0396.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.396</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="507"><STT>506</STT><STT DMBYT>507</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0405.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.405</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="508"><STT>507</STT><STT DMBYT>508</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0398.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="509"><STT>508</STT><STT DMBYT>509</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0401.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.401</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm gân gấp ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm gân gấp ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm gân gấp ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="510"><STT>509</STT><STT DMBYT>510</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0406.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm gân gót</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm gân gót</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm gân gót</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="511"><STT>510</STT><STT DMBYT>511</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0402.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.402</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm gân nhị đầu khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm gân nhị đầu khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm gân nhị đầu khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="512"><STT>511</STT><STT DMBYT>512</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0403.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.403</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="513"><STT>512</STT><STT DMBYT>513</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0399.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.399</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hội chứng DeQuervain</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hội chứng DeQuervain</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hội chứng DeQuervain</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="514"><STT>513</STT><STT DMBYT>514</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0400.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="515"><STT>514</STT><STT DMBYT>515</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0384.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp bàn ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp bàn ngón chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp bàn ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="516"><STT>515</STT><STT DMBYT>516</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0386.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp bàn ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp bàn ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp bàn ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="517"><STT>516</STT><STT DMBYT>517</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0383.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="518"><STT>517</STT><STT DMBYT>518</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0385.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="519"><STT>518</STT><STT DMBYT>519</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0395.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.395</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp cùng chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp cùng chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp cùng chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="520"><STT>519</STT><STT DMBYT>520</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0392.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp đòn - cùng vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp đòn - cùng vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp đòn- cùng vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="521"><STT>520</STT><STT DMBYT>521</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0387.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp đốt ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp đốt ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp đốt ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="522"><STT>521</STT><STT DMBYT>522</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0381.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="523"><STT>522</STT><STT DMBYT>523</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0382.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="524"><STT>523</STT><STT DMBYT>524</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0388.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp khuỷu tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp khuỷu tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp khuỷu tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="525"><STT>524</STT><STT DMBYT>525</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0393.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp thái dương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp thái dương hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp thái dương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="526"><STT>525</STT><STT DMBYT>526</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0391.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp ức - sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp ức - sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp ức - sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="527"><STT>526</STT><STT DMBYT>527</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0390.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp ức đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp ức đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp ức đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="528"><STT>527</STT><STT DMBYT>528</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0389.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="529"><STT>528</STT><STT DMBYT>529</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0510.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.510</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm nội khớp: acid hyaluronic</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm nội khớp: acid hyaluronic</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="530"><STT>529</STT><STT DMBYT>530</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0429.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.429</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="531"><STT>530</STT><STT DMBYT>531</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0426.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.426</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="532"><STT>531</STT><STT DMBYT>532</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0427.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.427</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="533"><STT>532</STT><STT DMBYT>533</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0428.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.428</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="534"><STT>533</STT><STT DMBYT>534</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0424.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.424</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="535"><STT>534</STT><STT DMBYT>535</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0425.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.425</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="536"><STT>535</STT><STT DMBYT>536</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0414.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.414</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="537"><STT>536</STT><STT DMBYT>537</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0416.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.416</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="538"><STT>537</STT><STT DMBYT>538</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0413.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.413</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="539"><STT>538</STT><STT DMBYT>539</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0415.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.415</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="540"><STT>539</STT><STT DMBYT>540</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0422.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.422</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="541"><STT>540</STT><STT DMBYT>541</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0417.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.417</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="542"><STT>541</STT><STT DMBYT>542</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0411.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.411</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="543"><STT>542</STT><STT DMBYT>543</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0412.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.412</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="544"><STT>543</STT><STT DMBYT>544</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0418.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.418</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="545"><STT>544</STT><STT DMBYT>545</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0423.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.423</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="546"><STT>545</STT><STT DMBYT>546</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0421.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.421</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="547"><STT>546</STT><STT DMBYT>547</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0420.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.420</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="548"><STT>547</STT><STT DMBYT>548</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0419.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.419</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="549"><STT>548</STT><STT DMBYT>549</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0479.0264</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0264</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.479</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>273</STT TT39><STT TT22>273</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập nuốt (không sử dụng máy)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>134;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="550"><STT>549</STT><STT DMBYT>550</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0471.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.471</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="551"><STT>550</STT><STT DMBYT>551</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0470.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.470</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="552"><STT>551</STT><STT DMBYT>552</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0133.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport; Botox;…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="553"><STT>552</STT><STT DMBYT>553</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0139.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport; Botox;…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="554"><STT>553</STT><STT DMBYT>554</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0132.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport; Botox…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="555"><STT>554</STT><STT DMBYT>555</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0472.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.472</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="556"><STT>555</STT><STT DMBYT>556</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0473.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.473</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="557"><STT>556</STT><STT DMBYT>557</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0068.0277</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0277</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vận động trị liệu hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vận động trị liệu hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vận động trị liệu hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>286</STT TT39><STT TT22>286</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vật lý trị liệu hô hấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>31;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>32;932</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>32;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="558"><STT>557</STT><STT DMBYT>558</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0166.0283</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0283</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>292</STT TT39><STT TT22>292</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;718</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;181</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;235</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;953</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="559"><STT>558</STT><STT DMBYT>559</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0600.0301</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0301</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.600</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc 72 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>310</STT TT39><STT TT22>310</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc 72 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>300;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;444;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>390;678</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;534;678</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;534;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="560"><STT>559</STT><STT DMBYT>560</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0603.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.603</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm với sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm với sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm với sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="561"><STT>560</STT><STT DMBYT>561</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0604.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.604</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm với thức ăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm với thức ăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm với thức ăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="562"><STT>561</STT><STT DMBYT>562</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0601.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.601</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="563"><STT>562</STT><STT DMBYT>563</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0602.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.602</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="564"><STT>563</STT><STT DMBYT>564</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0598.0303</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0303</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.598</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>312</STT TT39><STT TT22>312</STT TT22><Ten dich vu TT22>Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn ban đầu - liệu pháp trung bình 15 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;234;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>167;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;401;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>217;722</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;451;722</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;451;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="565"><STT>564</STT><STT DMBYT>565</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0599.0304</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0304</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.599</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn duy trì - thời gian điều trị trung bình 3 tháng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn duy trì - thời gian điều trị trung bình 3 tháng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn duy trì - Thời gian điều trị trung bình 3 tháng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>313</STT TT39><STT TT22>313</STT TT22><Ten dich vu TT22>Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn duy trì - liệu pháp trung bình 3 tháng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;756;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>419;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;175;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>545;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;301;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;301;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="566"><STT>565</STT><STT DMBYT>566</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0596.0305</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0305</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.596</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng phân hủy Mastocyte (đối với 6 loại dị nguyên)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng phân hủy Mastocyte (đối với 6 loại dị nguyên)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng phân hủy Mastocyte (Đối với 6 loại dị nguyên)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>314</STT TT39><STT TT22>314</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng phân hủy Mastocyte (Đối với 6 loại dị nguyên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>259;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>307;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>307;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="567"><STT>566</STT><STT DMBYT>567</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0597.0306</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0306</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.597</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>315</STT TT39><STT TT22>315</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>128;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>167;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>178;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>178;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="568"><STT>567</STT><STT DMBYT>568</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0595.0307</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0307</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.595</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>316</STT TT39><STT TT22>316</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) hoặc mỹ phẩm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>477;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>530;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>546;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>546;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="569"><STT>568</STT><STT DMBYT>569</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0594.0307</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0307</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.594</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (đối với 6 loại thuốc)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (đối với 6 loại thuốc)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>316</STT TT39><STT TT22>316</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) hoặc mỹ phẩm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>477;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>530;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>546;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>546;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="570"><STT>569</STT><STT DMBYT>570</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0610.0308</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0308</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.610</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test hồi phục phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test hồi phục phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test hồi phục phế quản.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>317</STT TT39><STT TT22>317</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test hồi phục phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>140;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>179;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="571"><STT>570</STT><STT DMBYT>571</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0609.0309</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0309</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.609</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test huyết thanh tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test huyết thanh tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test huyết thanh tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>318</STT TT39><STT TT22>318</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test huyết thanh tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>114;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>688;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>148;539</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>722;539</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>722;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="572"><STT>571</STT><STT DMBYT>572</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0611.0310</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0310</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.611</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>319</STT TT39><STT TT22>319</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>918;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>918;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="573"><STT>572</STT><STT DMBYT>573</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0607.0311</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0311</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.607</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test kích thích với sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test kích thích với sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test kích thích với sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>320</STT TT39><STT TT22>320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>114;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>858;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>148;539</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>892;539</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>892;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="574"><STT>573</STT><STT DMBYT>574</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0608.0311</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0311</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.608</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test kích thích với thức ăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test kích thích với thức ăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test kích thích với thức ăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>320</STT TT39><STT TT22>320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>114;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>858;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>148;539</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>892;539</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>892;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="575"><STT>574</STT><STT DMBYT>575</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0605.0311</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0311</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.605</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>320</STT TT39><STT TT22>320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>114;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>858;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>148;539</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>892;539</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>892;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="576"><STT>575</STT><STT DMBYT>576</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0606.0311</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0311</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.606</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test kích thích với thuốc đường uống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test kích thích với thuốc đường uống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test kích thích với thuốc đường uống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>320</STT TT39><STT TT22>320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>114;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>858;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>148;539</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>892;539</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>892;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="577"><STT>576</STT><STT DMBYT>577</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0585.0312</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0312</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.585</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>321</STT TT39><STT TT22>321</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="578"><STT>577</STT><STT DMBYT>578</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0587.0312</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0312</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>321</STT TT39><STT TT22>321</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="579"><STT>578</STT><STT DMBYT>579</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0586.0312</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0312</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.586</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>321</STT TT39><STT TT22>321</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="580"><STT>579</STT><STT DMBYT>580</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0588.0313</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0313</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.588</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>322</STT TT39><STT TT22>322</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>346;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>394;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>394;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="581"><STT>580</STT><STT DMBYT>581</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0589.0313</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0313</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.589</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với Vacxin; huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>322</STT TT39><STT TT22>322</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>346;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>394;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>394;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="582"><STT>581</STT><STT DMBYT>582</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0592.0314</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0314</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.592</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>323</STT TT39><STT TT22>323</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>443;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>482;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>493;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>493;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="583"><STT>582</STT><STT DMBYT>583</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0593.0314</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0314</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.593</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test nội bì chậm đặc hiệu với Vacxin; huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>323</STT TT39><STT TT22>323</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>443;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>482;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>493;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>493;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="584"><STT>583</STT><STT DMBYT>584</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0590.0315</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0315</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.590</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>324</STT TT39><STT TT22>324</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>358;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>406;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>406;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="585"><STT>584</STT><STT DMBYT>585</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0591.0315</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0315</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.591</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test nội bì nhanh đặc hiệu với Vacxin; huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>324</STT TT39><STT TT22>324</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>358;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>406;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>406;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="586"><STT>585</STT><STT DMBYT>586</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0269.0318</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0318</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>327</STT TT39><STT TT22>327</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>905;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>905;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="587"><STT>586</STT><STT DMBYT>587</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0282.0318</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0318</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>327</STT TT39><STT TT22>327</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>905;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>905;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="588"><STT>587</STT><STT DMBYT>588</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0279.0318</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0318</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>327</STT TT39><STT TT22>327</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>905;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>905;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="589"><STT>588</STT><STT DMBYT>589</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0278.0318</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0318</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>327</STT TT39><STT TT22>327</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>905;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>905;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="590"><STT>589</STT><STT DMBYT>590</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0093.0319</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0319</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy; giãn tĩnh mạch mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy; giãn tĩnh mạch mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy; giãn tĩnh mạch mãn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>328</STT TT39><STT TT22>328</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>206;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>615;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>268;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>677;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>677;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="591"><STT>590</STT><STT DMBYT>591</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0261.0319</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0319</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>328</STT TT39><STT TT22>328</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>206;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>615;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>268;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>677;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>677;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="592"><STT>591</STT><STT DMBYT>592</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0255.0319</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0319</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>328</STT TT39><STT TT22>328</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>206;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>615;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>268;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>677;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>677;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="593"><STT>592</STT><STT DMBYT>593</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0323.0319</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0319</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-ARM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-ARM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-ARM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>328</STT TT39><STT TT22>328</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>206;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>615;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>268;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>677;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>677;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="594"><STT>593</STT><STT DMBYT>594</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0121.0320</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0320</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>329</STT TT39><STT TT22>329</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>239;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>336;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>365;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>365;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="595"><STT>594</STT><STT DMBYT>595</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0394.0320</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0320</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.394</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm ngoài màng cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm ngoài màng cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm ngoài màng cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>329</STT TT39><STT TT22>329</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>239;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>336;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>365;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>365;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="596"><STT>595</STT><STT DMBYT>596</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0094.0321</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0321</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>330</STT TT39><STT TT22>330</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại III (Nội khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>185;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>185;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="597"><STT>596</STT><STT DMBYT>597</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0073.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy phá rung tự động (ICD)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy phá rung tự động (ICD)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy phá rung tự động (ICD)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="598"><STT>597</STT><STT DMBYT>598</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0455.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.455</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="599"><STT>598</STT><STT DMBYT>599</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0456.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.456</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="600"><STT>599</STT><STT DMBYT>600</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0071.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="601"><STT>600</STT><STT DMBYT>601</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0072.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="602"><STT>601</STT><STT DMBYT>602</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0452.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.452</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="603"><STT>602</STT><STT DMBYT>603</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0453.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.453</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="604"><STT>603</STT><STT DMBYT>604</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0454.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.454</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="605"><STT>604</STT><STT DMBYT>605</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0077.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="606"><STT>605</STT><STT DMBYT>606</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0098.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="607"><STT>606</STT><STT DMBYT>607</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0460.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.460</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="608"><STT>607</STT><STT DMBYT>608</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0459.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.459</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="609"><STT>608</STT><STT DMBYT>609</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0464.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.464</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay máy tạo nhịp tim; cập nhật máy tạo nhịp tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay máy tạo nhịp tim; cập nhật máy tạo nhịp tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay máy tạo nhịp tim; cập nhật máy tạo nhịp tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="610"><STT>609</STT><STT DMBYT>610</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0192.0430</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0430</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>439</STT TT39><STT TT22>439</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;811;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;015;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;015;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dây cáp quang.</Ghi chu></row>
<row _id="611"><STT>610</STT><STT DMBYT>611</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0238.0439</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0439</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X quang hoặc siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>448</STT TT39><STT TT22>448</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;454;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;454;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="612"><STT>611</STT><STT DMBYT>612</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0220.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser).</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="613"><STT>612</STT><STT DMBYT>613</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0286.0497</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0497</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>507</STT TT39><STT TT22>507</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;022;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;022;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc; kìm kẹp cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="614"><STT>613</STT><STT DMBYT>614</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0295.0498</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0498</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa &lt; 1 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa &lt; 1 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa &lt; 1cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>508</STT TT39><STT TT22>508</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>915;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;108;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;108;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="615"><STT>614</STT><STT DMBYT>615</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0506.0499</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0499</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.506</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>509</STT TT39><STT TT22>509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>508;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>661;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;125;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;125;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.</Ghi chu></row>
<row _id="616"><STT>615</STT><STT DMBYT>616</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0248.0499</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0499</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>509</STT TT39><STT TT22>509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>508;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>661;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;125;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;125;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.</Ghi chu></row>
<row _id="617"><STT>616</STT><STT DMBYT>617</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0504.0499</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0499</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.504</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>509</STT TT39><STT TT22>509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>508;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>661;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;125;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;125;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.</Ghi chu></row>
<row _id="618"><STT>617</STT><STT DMBYT>618</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0321.0499</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0499</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp - Đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>509</STT TT39><STT TT22>509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>508;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>661;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;125;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;125;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire; bộ dẫn lưu đường mật</Ghi chu></row>
<row _id="619"><STT>618</STT><STT DMBYT>619</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0505.0499</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0499</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.505</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm can thiệp - đặt stent đường mật qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm can thiệp - đặt stent đường mật qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm can thiệp – đặt stent đường mật qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>509</STT TT39><STT TT22>509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>508;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>661;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;125;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;125;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.</Ghi chu></row>
<row _id="620"><STT>619</STT><STT DMBYT>620</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0296.0500</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0500</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa &gt; 1 cm hoặc nhiều polyp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa &gt; 1 cm hoặc nhiều polyp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa &gt; 1cm hoặc nhiều polyp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>510</STT TT39><STT TT22>510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;713;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;743;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;743;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="621"><STT>620</STT><STT DMBYT>621</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0290.0500</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0500</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - gắp giun; dị vật ống tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - gắp giun; dị vật ống tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - gắp giun; dị vật ống tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>510</STT TT39><STT TT22>510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;713;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;743;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;743;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="622"><STT>621</STT><STT DMBYT>622</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0252.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="623"><STT>622</STT><STT DMBYT>623</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0277.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ mở thông dạ dày qua da</Ghi chu></row>
<row _id="624"><STT>623</STT><STT DMBYT>624</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0297.0506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hậu môn ống cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hậu môn ống cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hậu môn ống cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>516</STT TT39><STT TT22>516</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>169;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>169;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="625"><STT>624</STT><STT DMBYT>625</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0310.0506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>516</STT TT39><STT TT22>516</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>169;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>169;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="626"><STT>625</STT><STT DMBYT>626</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0156.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đáy mắt cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đáy mắt cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đáy mắt cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="627"><STT>626</STT><STT DMBYT>627</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0042.0883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản - đặt stent khí; phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản - đặt stent khí; phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản - đặt stent khí; phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>893</STT TT39><STT TT22>893</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;364;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;740;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;740;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="628"><STT>627</STT><STT DMBYT>628</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0044.0883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí; phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí; phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí; phế quản bằng điện đông cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>893</STT TT39><STT TT22>893</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;364;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;740;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;740;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="629"><STT>628</STT><STT DMBYT>629</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0032.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung thuốc giãn phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung thuốc giãn phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung thuốc giãn phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="630"><STT>629</STT><STT DMBYT>630</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0018.1116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;127</STT TT39><STT TT22>1;127</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bằng ôxy cao áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>285;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>285;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="631"><STT>630</STT><STT DMBYT>631</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0348.1289</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1289</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ nhớt dịch khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ nhớt dịch khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ nhớt dịch khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;303</STT TT39><STT TT22>1;303</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="632"><STT>631</STT><STT DMBYT>632</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0431.1289</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1289</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.431</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm Mucin test</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm Mucin test</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm Mucin test</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;303</STT TT39><STT TT22>1;303</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="633"><STT>632</STT><STT DMBYT>633</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0622.1364</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1364</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.622</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tìm tế bào Hargraves</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tìm tế bào Hargraves</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tìm tế bào Hargraves</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;377</STT TT39><STT TT22>1;377</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tìm tế bào Hargraves</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>56;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;487</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>66;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;633</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;633</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="634"><STT>633</STT><STT DMBYT>634</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0576.1421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.576</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;433</STT TT39><STT TT22>1;433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>459;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>459;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="635"><STT>634</STT><STT DMBYT>635</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0529.1422</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1422</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.529</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;434</STT TT39><STT TT22>1;434</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>376;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>428;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>428;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="636"><STT>635</STT><STT DMBYT>636</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0550.1423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.550</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Histamine</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Histamine</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Histamine</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;435</STT TT39><STT TT22>1;435</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Histamine</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>925;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;003;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;026;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;026;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="637"><STT>636</STT><STT DMBYT>637</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0575.1424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.575</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;436</STT TT39><STT TT22>1;436</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>516;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>56;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>572;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>73;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>589;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>589;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="638"><STT>637</STT><STT DMBYT>638</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0573.1424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.573</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (Đối với 1 dị nguyên)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;436</STT TT39><STT TT22>1;436</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>516;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>56;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>572;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>73;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>589;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>589;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="639"><STT>638</STT><STT DMBYT>639</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0574.1424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.574</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (Đối với 1 dị nguyên)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;436</STT TT39><STT TT22>1;436</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>516;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>56;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>572;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>73;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>589;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>589;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="640"><STT>639</STT><STT DMBYT>640</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0583.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.583</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Interleukin - 10 human</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Interleukin - 10 human</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Interleukin - 10 human</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="641"><STT>640</STT><STT DMBYT>641</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0584.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.584</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Interleukin - 12p70 human</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Interleukin - 12p70 human</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Interleukin - 12p70 human</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="642"><STT>641</STT><STT DMBYT>642</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0579.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.579</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Interleukin - 2 human</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Interleukin - 2 human</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Interleukin - 2 human</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="643"><STT>642</STT><STT DMBYT>643</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0580.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.580</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Interleukin - 4 human</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Interleukin - 4 human</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Interleukin - 4 human</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="644"><STT>643</STT><STT DMBYT>644</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0581.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.581</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Interleukin - 6 human</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Interleukin - 6 human</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Interleukin - 6 human</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="645"><STT>644</STT><STT DMBYT>645</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0582.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.582</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Interleukin - 8 human</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Interleukin - 8 human</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Interleukin - 8 human</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="646"><STT>645</STT><STT DMBYT>646</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0577.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.577</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Interleukin -1α human</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Interleukin -1α human</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Interleukin -1α human</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="647"><STT>646</STT><STT DMBYT>647</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0578.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.578</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Interleukin -1β human</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Interleukin -1β human</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Interleukin -1β human</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="648"><STT>647</STT><STT DMBYT>648</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0544.1426</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1426</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.544</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể C₁INH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể C₁INH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể C₁INH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;438</STT TT39><STT TT22>1;438</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>757;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>779;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>779;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="649"><STT>648</STT><STT DMBYT>649</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0545.1426</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1426</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.545</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể GBM ab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể GBM ab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể GBM ab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;438</STT TT39><STT TT22>1;438</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>757;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>779;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>779;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="650"><STT>649</STT><STT DMBYT>650</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0546.1426</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1426</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.546</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Tryptase</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Tryptase</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Tryptase</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;438</STT TT39><STT TT22>1;438</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>757;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>779;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>779;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="651"><STT>650</STT><STT DMBYT>651</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0569.1427</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1427</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.569</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể IgG1</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể IgG1</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể IgG1</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;439</STT TT39><STT TT22>1;439</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>634;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>725;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>725;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="652"><STT>651</STT><STT DMBYT>652</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0570.1427</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1427</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.570</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể IgG2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể IgG2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể IgG2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;439</STT TT39><STT TT22>1;439</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>634;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>725;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>725;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="653"><STT>652</STT><STT DMBYT>653</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0571.1427</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1427</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.571</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể IgG3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể IgG3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể IgG3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;439</STT TT39><STT TT22>1;439</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>634;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>725;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>725;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="654"><STT>653</STT><STT DMBYT>654</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0572.1427</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1427</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.572</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể IgG4</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể IgG4</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể IgG4</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;439</STT TT39><STT TT22>1;439</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>634;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>725;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>725;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="655"><STT>654</STT><STT DMBYT>655</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0556.1428</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1428</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.556</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng C5a</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng C5a</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng C5a</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;440</STT TT39><STT TT22>1;440</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng C5a</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>865;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>865;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="656"><STT>655</STT><STT DMBYT>656</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0551.1429</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1429</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.551</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng C1q</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng C1q</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng C1q</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;441</STT TT39><STT TT22>1;441</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng C1q</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>442;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="657"><STT>656</STT><STT DMBYT>657</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0552.1430</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1430</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.552</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng C3a</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng C3a</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng C3a</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;442</STT TT39><STT TT22>1;442</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;077;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;100;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;100;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="658"><STT>657</STT><STT DMBYT>658</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0553.1430</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1430</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.553</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng C3bi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng C3bi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng C3bi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;442</STT TT39><STT TT22>1;442</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;077;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;100;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;100;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="659"><STT>658</STT><STT DMBYT>659</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0554.1430</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1430</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.554</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng C3d</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng C3d</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng C3d</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;442</STT TT39><STT TT22>1;442</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;077;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;100;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;100;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="660"><STT>659</STT><STT DMBYT>660</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0555.1430</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1430</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.555</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng C4a</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng C4a</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng C4a</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;442</STT TT39><STT TT22>1;442</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;077;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;100;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;100;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="661"><STT>660</STT><STT DMBYT>661</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0542.1431</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1431</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.542</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng CCP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng CCP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng CCP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;443</STT TT39><STT TT22>1;443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng CCP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>544;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>603;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>621;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>621;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="662"><STT>661</STT><STT DMBYT>662</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0543.1432</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1432</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.543</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Centromere</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Centromere</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Centromere</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;444</STT TT39><STT TT22>1;444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Centromere</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>414;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>459;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>473;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>473;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="663"><STT>662</STT><STT DMBYT>663</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0549.1433</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1433</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.549</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng ENA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng ENA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng ENA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;445</STT TT39><STT TT22>1;445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng ENA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>387;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>430;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>443;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>443;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="664"><STT>663</STT><STT DMBYT>664</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0532.1434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.532</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Histone</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Histone</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Histone</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;446</STT TT39><STT TT22>1;446</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Histone</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>341;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>389;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>389;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="665"><STT>664</STT><STT DMBYT>665</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0541.1435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.541</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Insulin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Insulin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Insulin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;447</STT TT39><STT TT22>1;447</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Insulin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>355;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>394;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>405;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>405;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="666"><STT>665</STT><STT DMBYT>666</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0531.1436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.531</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Jo - 1</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Jo - 1</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Jo - 1</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;448</STT TT39><STT TT22>1;448</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Jo - 1</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="667"><STT>666</STT><STT DMBYT>667</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0520.1437</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1437</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.520</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA &amp; DsDNA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA &amp; DsDNA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA &amp; DsDNA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;449</STT TT39><STT TT22>1;449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA&amp;DsDNA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>526;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="668"><STT>667</STT><STT DMBYT>668</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0523.1442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.523</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;454</STT TT39><STT TT22>1;454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>536;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>590;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>607;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>607;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="669"><STT>668</STT><STT DMBYT>669</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0522.1442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.522</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;454</STT TT39><STT TT22>1;454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>536;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>590;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>607;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>607;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="670"><STT>669</STT><STT DMBYT>670</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0521.1442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.521</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;454</STT TT39><STT TT22>1;454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>536;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>590;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>607;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>607;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="671"><STT>670</STT><STT DMBYT>671</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0537.1443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.537</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Prothrombin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Prothrombin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Prothrombin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;455</STT TT39><STT TT22>1;455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Prothrombin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>411;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>456;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>470;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>470;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="672"><STT>671</STT><STT DMBYT>672</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0538.1444</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1444</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.538</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng RNP-70</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng RNP-70</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng RNP-70</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;456</STT TT39><STT TT22>1;456</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng RNP-70</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>384;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>438;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>438;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="673"><STT>672</STT><STT DMBYT>673</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0530.1445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.530</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Scl-70</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Scl-70</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Scl-70</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;457</STT TT39><STT TT22>1;457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Scl-70</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>341;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>389;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>389;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="674"><STT>673</STT><STT DMBYT>674</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0533.1446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.533</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Sm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Sm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Sm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;458</STT TT39><STT TT22>1;458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Sm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>368;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>407;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>418;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>418;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="675"><STT>674</STT><STT DMBYT>675</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0534.1447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.534</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;459</STT TT39><STT TT22>1;459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="676"><STT>675</STT><STT DMBYT>676</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0536.1447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.536</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng SSA-p200</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng SSA-p200</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng SSA-p200</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;459</STT TT39><STT TT22>1;459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="677"><STT>676</STT><STT DMBYT>677</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0535.1447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.535</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng SS-B(La)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng SS-B(La)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng SS-B(La)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;459</STT TT39><STT TT22>1;459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="678"><STT>677</STT><STT DMBYT>678</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0548.1448</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1448</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.548</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;460</STT TT39><STT TT22>1;460</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>651;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>721;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>742;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>742;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="679"><STT>678</STT><STT DMBYT>679</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0547.1449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.547</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng tinh trùng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng tinh trùng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng tinh trùng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;461</STT TT39><STT TT22>1;461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng tinh trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>952;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;030;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;053;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;053;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="680"><STT>679</STT><STT DMBYT>680</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0524.1450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.524</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;462</STT TT39><STT TT22>1;462</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>454;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>500;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>515;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>515;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="681"><STT>680</STT><STT DMBYT>681</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0528.1451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.528</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;463</STT TT39><STT TT22>1;463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>492;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>507;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>507;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="682"><STT>681</STT><STT DMBYT>682</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0527.1451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.527</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;463</STT TT39><STT TT22>1;463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>492;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>507;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>507;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="683"><STT>682</STT><STT DMBYT>683</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0526.1451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.526</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type 1 (LC1)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type 1 (LC1)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;463</STT TT39><STT TT22>1;463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>492;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>507;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>507;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="684"><STT>683</STT><STT DMBYT>684</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0525.1451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.525</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;463</STT TT39><STT TT22>1;463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>492;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>507;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>507;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="685"><STT>684</STT><STT DMBYT>685</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0539.1452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.539</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng MPO (pANCA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng MPO (pANCA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng MPO (pANCA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;464</STT TT39><STT TT22>1;464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="686"><STT>685</STT><STT DMBYT>686</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0540.1452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.540</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PR3 (cANCA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PR3 (cANCA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PR3 (cANCA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;464</STT TT39><STT TT22>1;464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="687"><STT>686</STT><STT DMBYT>687</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0621.1531</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1531</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.621</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;543</STT TT39><STT TT22>1;543</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>224;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>224;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="688"><STT>687</STT><STT DMBYT>688</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0336.1664</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1664</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;680</STT TT39><STT TT22>1;680</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng cầu trong phân test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;835</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>67;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;685</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>71;685</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>71;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="689"><STT>688</STT><STT DMBYT>689</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0143.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo điện thế kích thích bằng điện cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo điện thế kích thích bằng điện cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo điện thế kích thích bằng điện cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="690"><STT>689</STT><STT DMBYT>690</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0142.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="691"><STT>690</STT><STT DMBYT>691</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0148.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ bằng điện cực kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ bằng điện cực kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ bằng điện cực kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="692"><STT>691</STT><STT DMBYT>692</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0144.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="693"><STT>692</STT><STT DMBYT>693</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0475.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.475</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="694"><STT>693</STT><STT DMBYT>694</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0474.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.474</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ điện thế kích thích thị giác; thính giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ điện thế kích thích thị giác; thính giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ điện thế kích thích thị giác; thính giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="695"><STT>694</STT><STT DMBYT>695</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0477.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.477</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="696"><STT>695</STT><STT DMBYT>696</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0476.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.476</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="697"><STT>696</STT><STT DMBYT>697</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0478.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.478</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="698"><STT>697</STT><STT DMBYT>698</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0159.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="699"><STT>698</STT><STT DMBYT>699</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0145.1777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện não thường quy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện não thường quy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện não thường quy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;794</STT TT39><STT TT22>1;794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện não đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;291</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;023</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>75;221</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>75;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="700"><STT>699</STT><STT DMBYT>700</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0160.1777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;794</STT TT39><STT TT22>1;794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện não đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;291</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;023</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>75;221</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>75;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="701"><STT>700</STT><STT DMBYT>701</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0085.1778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện tim thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện tim thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện tim thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;795</STT TT39><STT TT22>1;795</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện tâm đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;359</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;090</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;617</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;976</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="702"><STT>701</STT><STT DMBYT>702</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0109.1779</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1779</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;796</STT TT39><STT TT22>1;796</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện tâm đồ gắng sức</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>139;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>236;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>236;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="703"><STT>702</STT><STT DMBYT>703</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0200.1782</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1782</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;799</STT TT39><STT TT22>1;799</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="704"><STT>703</STT><STT DMBYT>704</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0620.1787</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1787</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.620</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;804</STT TT39><STT TT22>1;804</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>729;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>153;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>882;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>199;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>928;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>928;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="705"><STT>704</STT><STT DMBYT>705</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0619.1789</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1789</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.619</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo các thể tích phổi - Lung Volumes</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo các thể tích phổi - Lung Volumes</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo các thể tích phổi - Lung Volumes</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;806</STT TT39><STT TT22>1;806</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo các thể tích phổi - Lung Volumes</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>189;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>246;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;899;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;899;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="706"><STT>705</STT><STT DMBYT>706</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0024.1791</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1791</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo chức năng hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo chức năng hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo chức năng hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;808</STT TT39><STT TT22>1;808</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo chức năng hô hấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>96;494</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;792</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>133;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>47;830</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;324</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="707"><STT>706</STT><STT DMBYT>707</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0023.1792</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1792</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo đa ký giấc ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo đa ký giấc ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo đa ký giấc ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;809</STT TT39><STT TT22>1;809</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo đa ký giấc ngủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;254;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;343;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;343;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="708"><STT>707</STT><STT DMBYT>708</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0612.1794</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1794</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.612</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo FeNO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo FeNO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo FeNO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;810</STT TT39><STT TT22>1;810</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo FeNO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>325;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>414;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>440;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>440;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="709"><STT>708</STT><STT DMBYT>709</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0618.1795</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1795</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.618</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;811</STT TT39><STT TT22>1;811</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>153;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;371;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>199;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;417;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;417;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="710"><STT>709</STT><STT DMBYT>710</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0617.1796</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1796</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.617</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP /MEP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP /MEP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;812</STT TT39><STT TT22>1;812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>729;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>788;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>806;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>806;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="711"><STT>710</STT><STT DMBYT>711</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0614.1796</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1796</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.614</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo dung tích sống gắng sức - FVC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo dung tích sống gắng sức - FVC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo dung tích sống gắng sức - FVC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;812</STT TT39><STT TT22>1;812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>729;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>788;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>806;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>806;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="712"><STT>711</STT><STT DMBYT>712</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0613.1796</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1796</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.613</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;812</STT TT39><STT TT22>1;812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>729;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>788;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>806;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>806;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="713"><STT>712</STT><STT DMBYT>713</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0616.1796</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1796</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.616</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thông khí tự nguyện tối đa - MVV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thông khí tự nguyện tối đa - MVV</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thông khí tự nguyện tối đa - MVV</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;812</STT TT39><STT TT22>1;812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>729;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>788;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>806;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>806;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="714"><STT>713</STT><STT DMBYT>714</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0095.1798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Holter điện tâm đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Holter điện tâm đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Holter điện tâm đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;814</STT TT39><STT TT22>1;814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="715"><STT>714</STT><STT DMBYT>715</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0096.1798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Holter huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Holter huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Holter huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;814</STT TT39><STT TT22>1;814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="716"><STT>715</STT><STT DMBYT>716</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0111.1798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp atropin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp atropin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Atropin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;814</STT TT39><STT TT22>1;814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="717"><STT>716</STT><STT DMBYT>717</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0110.1798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp bàn nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp bàn nghiêng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp bàn nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;814</STT TT39><STT TT22>1;814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="718"><STT>717</STT><STT DMBYT>718</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0451.1798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.451</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Theo dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Theo dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Theo dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;814</STT TT39><STT TT22>1;814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="719"><STT>718</STT><STT DMBYT>719</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0020.1816</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1816</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo đa ký hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo đa ký hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo đa ký hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;832</STT TT39><STT TT22>1;832</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>269;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;997;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>349;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;077;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;077;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="720"><STT>719</STT><STT DMBYT>720</STT DMBYT><Ma tuong duong>02.0123.1816</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1816</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>02. NỘI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>2.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò điện sinh lý tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò điện sinh lý tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò điện sinh lý tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;832</STT TT39><STT TT22>1;832</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>269;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;997;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>349;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;077;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;077;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.</Ghi chu></row>
<row _id="721"><STT>720</STT><STT DMBYT>721</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0069.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="722"><STT>721</STT><STT DMBYT>722</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0070.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="723"><STT>722</STT><STT DMBYT>723</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4253.0003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim thai qua đường âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim thai qua đường âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim thai qua đường âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>3</STT TT39><STT TT22>3</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>157;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>186;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="724"><STT>723</STT><STT DMBYT>724</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0043.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="725"><STT>724</STT><STT DMBYT>725</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0143.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler xuyên sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler xuyên sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler xuyên sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="726"><STT>725</STT><STT DMBYT>726</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0041.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="727"><STT>726</STT><STT DMBYT>727</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4248.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim doppler</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim doppler</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim Doppler</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="728"><STT>727</STT><STT DMBYT>728</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4249.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim doppler tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim doppler tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim Doppler tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="729"><STT>728</STT><STT DMBYT>729</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2820.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2820</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="730"><STT>729</STT><STT DMBYT>730</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4252.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim thai qua thành bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim thai qua thành bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim thai qua thành bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="731"><STT>730</STT><STT DMBYT>731</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4250.0008</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0008</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim qua đường thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim qua đường thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim qua đường thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>8</STT TT39><STT TT22>8</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>816;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>834;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>834;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="732"><STT>731</STT><STT DMBYT>732</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0015.0008</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0008</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>8</STT TT39><STT TT22>8</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>816;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>834;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>834;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="733"><STT>732</STT><STT DMBYT>733</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1119.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="734"><STT>733</STT><STT DMBYT>734</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2270.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="735"><STT>734</STT><STT DMBYT>735</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2311.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt coil bít ống động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt coil bít ống động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt coil bít ống động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="736"><STT>735</STT><STT DMBYT>736</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2293.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dù lọc máu động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dù lọc máu động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dù lọc máu động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="737"><STT>736</STT><STT DMBYT>737</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2291.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="738"><STT>737</STT><STT DMBYT>738</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2300.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent động mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent động mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent động mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="739"><STT>738</STT><STT DMBYT>739</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2302.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent động mạch thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent động mạch thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent động mạch thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="740"><STT>739</STT><STT DMBYT>740</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2299.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent động mạch vành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent động mạch vành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent động mạch vành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="741"><STT>740</STT><STT DMBYT>741</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2303.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent ống động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent ống động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent ống động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="742"><STT>741</STT><STT DMBYT>742</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2306.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent phình động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent phình động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent phình động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="743"><STT>742</STT><STT DMBYT>743</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2279.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent tĩnh mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent tĩnh mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent tĩnh mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="744"><STT>743</STT><STT DMBYT>744</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2283.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng lỗ rò động mạch vành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng lỗ rò động mạch vành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng lỗ rò động mạch vành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="745"><STT>744</STT><STT DMBYT>745</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2310.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="746"><STT>745</STT><STT DMBYT>746</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2286.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật trong buồng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật trong buồng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật trong buồng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="747"><STT>746</STT><STT DMBYT>747</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2361.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong động mạch thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong động mạch thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong động mạch thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="748"><STT>747</STT><STT DMBYT>748</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2297.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp eo động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp eo động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp eo động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="749"><STT>748</STT><STT DMBYT>749</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2276.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp nhánh động mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp nhánh động mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp nhánh động mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="750"><STT>749</STT><STT DMBYT>750</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2277.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp tĩnh mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp tĩnh mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp tĩnh mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="751"><STT>750</STT><STT DMBYT>751</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2304.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp van 2 lá bằng bóng 1noue</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="752"><STT>751</STT><STT DMBYT>752</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2313.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong mạch/đặt stent mạch các loại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong mạch/đặt stent mạch các loại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong mạch/đặt stent mạch các loại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="753"><STT>752</STT><STT DMBYT>753</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2308.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong rộng van tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong rộng van tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong rộng van tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="754"><STT>753</STT><STT DMBYT>754</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2296.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="755"><STT>754</STT><STT DMBYT>755</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2298.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong van động mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong van động mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong van động mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="756"><STT>755</STT><STT DMBYT>756</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2275.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá vách liên nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá vách liên nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá vách liên nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="757"><STT>756</STT><STT DMBYT>757</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2282.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay van 2 lá qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay van 2 lá qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay van 2 lá qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="758"><STT>757</STT><STT DMBYT>758</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2281.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay van động mạch chủ qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay van động mạch chủ qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay van động mạch chủ qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="759"><STT>758</STT><STT DMBYT>759</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2309.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="760"><STT>759</STT><STT DMBYT>760</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2305.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt bóng dội ngược động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt bóng dội ngược động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt bóng dội ngược động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="761"><STT>760</STT><STT DMBYT>761</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2301.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent động mạch ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent động mạch ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent động mạch ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="762"><STT>761</STT><STT DMBYT>762</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2307.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent hẹp động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent hẹp động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent hẹp động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="763"><STT>762</STT><STT DMBYT>763</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2280.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent hẹp eo động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent hẹp eo động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent hẹp eo động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="764"><STT>763</STT><STT DMBYT>764</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2294.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong động mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong động mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong động mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="765"><STT>764</STT><STT DMBYT>765</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2295.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong động mạch ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong động mạch ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong động mạch ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="766"><STT>765</STT><STT DMBYT>766</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2287.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tách van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tách van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tách van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="767"><STT>766</STT><STT DMBYT>767</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2320.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông động mạch cảnh trong; xoang hang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông động mạch cảnh trong; xoang hang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông động mạch cảnh trong; xoang hang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="768"><STT>767</STT><STT DMBYT>768</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2318.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nút động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư gan trước phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nút động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư gan trước phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nút động mạch kết hợp hoá chất điều trị ung thư gan trước phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="769"><STT>768</STT><STT DMBYT>769</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2319.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nút động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư thận trước phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nút động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư thận trước phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nút động mạch kết hợp hoá chất điều trị ung thư thận trước phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="770"><STT>769</STT><STT DMBYT>770</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2350.0061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>63</STT TT39><STT TT22>63</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;088;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;918;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;918;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.</Ghi chu></row>
<row _id="771"><STT>770</STT><STT DMBYT>771</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0081.0071</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0071</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>74</STT TT39><STT TT22>74</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="772"><STT>771</STT><STT DMBYT>772</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1081.0072</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0072</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1081</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>75</STT TT39><STT TT22>75</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>479;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>500;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>500;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="773"><STT>772</STT><STT DMBYT>773</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0113.0074</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0074</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>77</STT TT39><STT TT22>77</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấp cứu ngừng tuần hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>386;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>498;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>532;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>532;500</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="774"><STT>773</STT><STT DMBYT>774</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1703.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1703</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ khâu da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ khâu da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ khâu da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="775"><STT>774</STT><STT DMBYT>775</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1681.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1681</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ khâu giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ khâu giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ khâu giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="776"><STT>775</STT><STT DMBYT>776</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1690.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1690</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ khâu kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ khâu kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ khâu kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="777"><STT>776</STT><STT DMBYT>777</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3826.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3826</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="778"><STT>777</STT><STT DMBYT>778</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4212.0076</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0076</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chăm sóc da cho người bệnh Steven-Jonhson</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chăm sóc da cho người bệnh Steven-Jonhson</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chăm sóc da cho bn steven jonhson</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>79</STT TT39><STT TT22>79</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>166;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>181;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>181;000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell; Steven Johnson.</Ghi chu></row>
<row _id="779"><STT>778</STT><STT DMBYT>779</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3007.0076</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0076</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3007</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell; Stevens-Johnson</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell; Stevens-Johnson</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell; Stevens-Johnson</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>79</STT TT39><STT TT22>79</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>166;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>181;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>181;000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell; Steven Johnson.</Ghi chu></row>
<row _id="780"><STT>779</STT><STT DMBYT>780</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2354.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2354</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dịch màng bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dịch màng bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dịch màng bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="781"><STT>780</STT><STT DMBYT>781</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0165.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò ổ bụng cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò ổ bụng cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò ổ bụng cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="782"><STT>781</STT><STT DMBYT>782</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0079.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="783"><STT>782</STT><STT DMBYT>783</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0084.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc thăm dò màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc thăm dò màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc thăm dò màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="784"><STT>783</STT><STT DMBYT>784</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2355.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu dịch màng bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu dịch màng bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu dịch màng bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="785"><STT>784</STT><STT DMBYT>785</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0164.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="786"><STT>785</STT><STT DMBYT>786</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2332.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="787"><STT>786</STT><STT DMBYT>787</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2333.0078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>81</STT TT39><STT TT22>81</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>183;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="788"><STT>787</STT><STT DMBYT>788</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0098.0079</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0079</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>82</STT TT39><STT TT22>82</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>162;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>162;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="789"><STT>788</STT><STT DMBYT>789</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0080.0079</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0079</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>82</STT TT39><STT TT22>82</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>162;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>162;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="790"><STT>789</STT><STT DMBYT>790</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0039.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="791"><STT>790</STT><STT DMBYT>791</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0038.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="792"><STT>791</STT><STT DMBYT>792</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0018.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="793"><STT>792</STT><STT DMBYT>793</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0040.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu dịch; máu màng ngoài tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu dịch; máu màng ngoài tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu dịch; máu màng ngoài tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="794"><STT>793</STT><STT DMBYT>794</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0148.0083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dịch tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dịch tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dịch tuỷ sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>86</STT TT39><STT TT22>86</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc dò.</Ghi chu></row>
<row _id="795"><STT>794</STT><STT DMBYT>795</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0146.0083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>86</STT TT39><STT TT22>86</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc dò.</Ghi chu></row>
<row _id="796"><STT>795</STT><STT DMBYT>796</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2890.0084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2890</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>87</STT TT39><STT TT22>87</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>178;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>178;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="797"><STT>796</STT><STT DMBYT>797</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2890.0085</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0085</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2890</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp [có hướng dẫn của siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>88</STT TT39><STT TT22>88</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>188;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>228;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>240;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>240;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="798"><STT>797</STT><STT DMBYT>798</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0125.0086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút nước tiểu trên xương mu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút nước tiểu trên xương mu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút nước tiểu trên xương mu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>89</STT TT39><STT TT22>89</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="799"><STT>798</STT><STT DMBYT>799</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2352.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc áp xe gan qua siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc áp xe gan qua siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc áp xe gan qua siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="800"><STT>799</STT><STT DMBYT>800</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2809.0091</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0091</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2809</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>94</STT TT39><STT TT22>94</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tủy làm tủy đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>497;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>537;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>549;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>549;900</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="801"><STT>800</STT><STT DMBYT>801</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2809.0092</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0092</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2809</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>95</STT TT39><STT TT22>95</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tủy làm tủy đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>147;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>147;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="802"><STT>801</STT><STT DMBYT>802</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2809.0093</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0093</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2809</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ [sử dụng máy khoan cầm tay]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tủy xương làm tủy đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>96</STT TT39><STT TT22>96</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;367;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;379;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;379;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="803"><STT>802</STT><STT DMBYT>803</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3248.0094</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0094</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>97</STT TT39><STT TT22>97</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi tối thiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>539;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>607;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>628;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>628;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="804"><STT>803</STT><STT DMBYT>804</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3247.0094</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0094</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dẫn lưu khí; dịch màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dẫn lưu khí; dịch màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dẫn lưu khí; dịch màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>97</STT TT39><STT TT22>97</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi tối thiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>539;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>607;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>628;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>628;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="805"><STT>804</STT><STT DMBYT>805</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0085.0094</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0094</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở màng phổi tối thiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở màng phổi tối thiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở màng phổi tối thiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>97</STT TT39><STT TT22>97</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi tối thiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>539;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>607;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>628;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>628;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="806"><STT>805</STT><STT DMBYT>806</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3248.0095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe phổi [dưới hướng dẫn siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>98</STT TT39><STT TT22>98</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>589;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>697;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>729;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>729;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="807"><STT>806</STT><STT DMBYT>807</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2326.0095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>98</STT TT39><STT TT22>98</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>589;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>697;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>729;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>729;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="808"><STT>807</STT><STT DMBYT>808</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2329.0095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>98</STT TT39><STT TT22>98</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>589;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>697;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>729;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>729;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="809"><STT>808</STT><STT DMBYT>809</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2327.0096</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0096</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>99</STT TT39><STT TT22>99</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;251;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;251;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="810"><STT>809</STT><STT DMBYT>810</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2325.0096</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0096</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>99</STT TT39><STT TT22>99</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;251;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;251;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="811"><STT>810</STT><STT DMBYT>811</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0033.0097</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0097</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter động mạch [nhi]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>100</STT TT39><STT TT22>100</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter động mạch quay</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>557;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>578;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>578;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="812"><STT>811</STT><STT DMBYT>812</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0035.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="813"><STT>812</STT><STT DMBYT>813</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0035.0100</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0100</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [nhiều nòng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>103</STT TT39><STT TT22>103</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="814"><STT>813</STT><STT DMBYT>814</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0117.0101</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0101</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter lọc máu cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter lọc máu cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter lọc máu cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>104</STT TT39><STT TT22>104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;069;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;158;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;158;500</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.</Ghi chu></row>
<row _id="815"><STT>814</STT><STT DMBYT>815</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0065.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa phế quản có bàn chải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa phế quản có bàn chải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa phế quản có bàn chải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="816"><STT>815</STT><STT DMBYT>816</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0066.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa phế quản không bàn chải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa phế quản không bàn chải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa phế quản không bàn chải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="817"><STT>816</STT><STT DMBYT>817</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0077.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nội khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nội khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống nội khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="818"><STT>817</STT><STT DMBYT>818</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0099.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nội khí quản 2 nòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="819"><STT>818</STT><STT DMBYT>819</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0167.0103</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0103</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>107</STT TT39><STT TT22>107</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>94;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;853</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="820"><STT>819</STT><STT DMBYT>820</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1074.0104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1074</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>108</STT TT39><STT TT22>108</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>859;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>929;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>950;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>950;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="821"><STT>820</STT><STT DMBYT>821</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2292.0106</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0106</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>110</STT TT39><STT TT22>110</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;275;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;658;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.</Ghi chu></row>
<row _id="822"><STT>821</STT><STT DMBYT>822</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2315.0107</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0107</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>111</STT TT39><STT TT22>111</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;795;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;073;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;157;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;157;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu; dây dẫn và ống thông điều trị laser.</Ghi chu></row>
<row _id="823"><STT>822</STT><STT DMBYT>823</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2324.0109</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0109</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc; hóa chất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc; hóa chất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc; hoá chất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>113</STT TT39><STT TT22>113</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>139;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>228;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>228;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.</Ghi chu></row>
<row _id="824"><STT>823</STT><STT DMBYT>824</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0121.0110</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0110</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>114</STT TT39><STT TT22>114</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;264;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;353;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;353;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="825"><STT>824</STT><STT DMBYT>825</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2367.0112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dịch khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dịch khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dịch khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>116</STT TT39><STT TT22>116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dịch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>120;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="826"><STT>825</STT><STT DMBYT>826</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0076.0114</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0114</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản; mở khí quản; thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản; mở khí quản; thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản; mở khí quản; thở máy.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>118</STT TT39><STT TT22>118</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút đờm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="827"><STT>826</STT><STT DMBYT>827</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1077.0115</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0115</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1077</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi lấy sỏi niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi lấy sỏi niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi lấy sỏi niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>119</STT TT39><STT TT22>119</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>829;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>968;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;010;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;010;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.</Ghi chu></row>
<row _id="828"><STT>827</STT><STT DMBYT>828</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0119.0116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc màng bụng chu kỳ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc màng bụng chu kỳ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc màng bụng chu kỳ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>120</STT TT39><STT TT22>120</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>595;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="829"><STT>828</STT><STT DMBYT>829</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2365.0116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc màng bụng chu kỳ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc màng bụng chu kỳ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc màng bụng chu kỳ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>120</STT TT39><STT TT22>120</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>595;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="830"><STT>829</STT><STT DMBYT>830</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0118.0117</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0117</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc màng bụng cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc màng bụng cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc màng bụng cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>121</STT TT39><STT TT22>121</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>849;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;030;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;030;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="831"><STT>830</STT><STT DMBYT>831</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0115.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="832"><STT>831</STT><STT DMBYT>832</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0114.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục (CRRT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục (CRRT)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục (CRRT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="833"><STT>832</STT><STT DMBYT>833</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0120.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc và tách huyết tương chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc và tách huyết tương chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc và tách huyết tương chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="834"><STT>833</STT><STT DMBYT>834</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0116.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay huyết tương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay huyết tương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay huyết tương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="835"><STT>834</STT><STT DMBYT>835</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0078.0120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>124</STT TT39><STT TT22>124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>650;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>759;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>759;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="836"><STT>835</STT><STT DMBYT>836</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0096.0120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở khí quản qua da cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở khí quản qua da cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở khí quản qua da cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>124</STT TT39><STT TT22>124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>650;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>759;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>759;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="837"><STT>836</STT><STT DMBYT>837</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3532.0121</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0121</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3532</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>125</STT TT39><STT TT22>125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>405;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>405;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="838"><STT>837</STT><STT DMBYT>838</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0129.0121</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0121</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông bàng quang trên xương mu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông bàng quang trên xương mu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông bàng quang trên xương mu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>125</STT TT39><STT TT22>125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>405;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>405;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="839"><STT>838</STT><STT DMBYT>839</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1026.0123</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0123</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1026</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>127</STT TT39><STT TT22>127</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;009;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;069;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;069;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="840"><STT>839</STT><STT DMBYT>840</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0074.0125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi màng phổi sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi màng phổi sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi màng phổi sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>129</STT TT39><STT TT22>129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;664;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;814;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;859;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;859;300</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="841"><STT>840</STT><STT DMBYT>841</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0053.0127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>131</STT TT39><STT TT22>131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;808;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;808;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="842"><STT>841</STT><STT DMBYT>842</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1007.0127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1007</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>131</STT TT39><STT TT22>131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;808;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;808;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="843"><STT>842</STT><STT DMBYT>843</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1012.0127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1012</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>131</STT TT39><STT TT22>131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;808;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;808;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="844"><STT>843</STT><STT DMBYT>844</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0053.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="845"><STT>844</STT><STT DMBYT>845</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0057.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="846"><STT>845</STT><STT DMBYT>846</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0056.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản hút đờm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản hút đờm [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản hút đờm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="847"><STT>846</STT><STT DMBYT>847</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1018.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1018</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="848"><STT>847</STT><STT DMBYT>848</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1014.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1014</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="849"><STT>848</STT><STT DMBYT>849</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1022.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1022</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản qua ống nội khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản qua ống nội khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản qua ống nội khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="850"><STT>849</STT><STT DMBYT>850</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1019.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1019</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="851"><STT>850</STT><STT DMBYT>851</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0073.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="852"><STT>851</STT><STT DMBYT>852</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1021.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1021</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm) [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="853"><STT>852</STT><STT DMBYT>853</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1014.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1014</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm [gây mê; lấy dị vật]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="854"><STT>853</STT><STT DMBYT>854</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0053.0130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>134</STT TT39><STT TT22>134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>768;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>793;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>793;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="855"><STT>854</STT><STT DMBYT>855</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0056.0130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản hút đờm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản hút đờm [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản hút đờm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>134</STT TT39><STT TT22>134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>768;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>793;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>793;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="856"><STT>855</STT><STT DMBYT>856</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1014.0130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1014</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>134</STT TT39><STT TT22>134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>768;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>793;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>793;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="857"><STT>856</STT><STT DMBYT>857</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0053.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="858"><STT>857</STT><STT DMBYT>858</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1014.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1014</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm [gây tê; có sinh thiết]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="859"><STT>858</STT><STT DMBYT>859</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1007.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1007</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="860"><STT>859</STT><STT DMBYT>860</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1012.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1012</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="861"><STT>860</STT><STT DMBYT>861</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0073.0132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí phế quản lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí phế quản lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>136</STT TT39><STT TT22>136</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;678;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;678;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="862"><STT>861</STT><STT DMBYT>862</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1004.0133</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0133</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1004</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>137</STT TT39><STT TT22>137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;938;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;938;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="863"><STT>862</STT><STT DMBYT>863</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1061.0134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1061</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [có sinh thiết]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>138</STT TT39><STT TT22>138</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>329;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>455;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>493;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>493;800</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí Test HP</Ghi chu></row>
<row _id="864"><STT>863</STT><STT DMBYT>864</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1061.0135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1061</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [không sinh thiết]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>140</STT TT39><STT TT22>140</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>187;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>276;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>276;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="865"><STT>864</STT><STT DMBYT>865</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1066.0136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1066</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>141</STT TT39><STT TT22>141</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>430;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>468;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>468;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="866"><STT>865</STT><STT DMBYT>866</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0161.0136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đại tràng sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đại tràng sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đại tràng sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>141</STT TT39><STT TT22>141</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>430;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>468;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>468;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="867"><STT>866</STT><STT DMBYT>867</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1062.0137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1062</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại tràng sigma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại tràng sigma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại tràng sigma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>142</STT TT39><STT TT22>142</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>224;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="868"><STT>867</STT><STT DMBYT>868</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0158.0137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>142</STT TT39><STT TT22>142</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>224;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="869"><STT>868</STT><STT DMBYT>869</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0162.0139</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0139</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>144</STT TT39><STT TT22>144</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="870"><STT>869</STT><STT DMBYT>870</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1071.0139</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0139</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1071</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>144</STT TT39><STT TT22>144</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="871"><STT>870</STT><STT DMBYT>871</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0157.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cầm máu thực quản qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cầm máu thực quản qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cầm máu thực quản qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="872"><STT>871</STT><STT DMBYT>872</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1049.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1049</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="873"><STT>872</STT><STT DMBYT>873</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1070.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1070</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="874"><STT>873</STT><STT DMBYT>874</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0155.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi dạ dày cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi dạ dày cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi dạ dày cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="875"><STT>874</STT><STT DMBYT>875</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1056.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1056</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="876"><STT>875</STT><STT DMBYT>876</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1057.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1057</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản - dạ dày; tiêm cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản - dạ dày; tiêm cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản-dạ dày; tiêm cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="877"><STT>876</STT><STT DMBYT>877</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0159.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="878"><STT>877</STT><STT DMBYT>878</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1069.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1069</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đường mật qua tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đường mật qua tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đường mật qua tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="879"><STT>878</STT><STT DMBYT>879</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1046.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1046</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tuỵ ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="880"><STT>879</STT><STT DMBYT>880</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1048.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1048</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="881"><STT>880</STT><STT DMBYT>881</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1052.0142</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0142</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1052</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>147</STT TT39><STT TT22>147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>170;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>854;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>221;791</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>905;791</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>905;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="882"><STT>881</STT><STT DMBYT>882</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1055.0143</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0143</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1055</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ổ bụng- sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ổ bụng- sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ổ bụng- sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>148</STT TT39><STT TT22>148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi ổ bụng có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>784;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;023;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;095;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;095;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="883"><STT>882</STT><STT DMBYT>883</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1045.0145</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0145</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1045</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>150</STT TT39><STT TT22>150</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>67;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>87;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;196;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;196;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="884"><STT>883</STT><STT DMBYT>884</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1073.0145</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0145</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1073</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>150</STT TT39><STT TT22>150</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>67;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>87;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;196;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;196;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="885"><STT>884</STT><STT DMBYT>885</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1060.0145</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0145</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1060</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm nội soi dạ dày; thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm nội soi dạ dày; thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm nội soi dạ dày; thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>150</STT TT39><STT TT22>150</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>67;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>87;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;196;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;196;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="886"><STT>885</STT><STT DMBYT>886</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0124.0148</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0148</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>153</STT TT39><STT TT22>153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>839;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>975;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>975;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="887"><STT>886</STT><STT DMBYT>887</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1078.0148</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0148</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1078</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang [nhi]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>153</STT TT39><STT TT22>153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>839;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>975;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>975;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="888"><STT>887</STT><STT DMBYT>888</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4138.0148</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0148</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi niệu đạo; bàng quang chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi niệu đạo; bàng quang chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi niệu đạo; bàng quang chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>153</STT TT39><STT TT22>153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>839;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>975;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>975;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="889"><STT>888</STT><STT DMBYT>889</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1085.0148</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0148</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1085</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi niệu quản chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi niệu quản chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi niệu quản chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>153</STT TT39><STT TT22>153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>839;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>975;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>975;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="890"><STT>889</STT><STT DMBYT>890</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1087.0149</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0149</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1087</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>154</STT TT39><STT TT22>154</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>525;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>675;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>720;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>720;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="891"><STT>890</STT><STT DMBYT>891</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1080.0151</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0151</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1080</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp; đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp; đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp; đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>156</STT TT39><STT TT22>156</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang điều trị đái dưỡng chấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>743;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>743;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="892"><STT>891</STT><STT DMBYT>892</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1082.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1082</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang; bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang; bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang; bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="893"><STT>892</STT><STT DMBYT>893</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1079.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1079</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="894"><STT>893</STT><STT DMBYT>894</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4107.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tháo sonde JJ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tháo sonde JJ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tháo sonde JJ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="895"><STT>894</STT><STT DMBYT>895</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3606.0156</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0156</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3606</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>161</STT TT39><STT TT22>161</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong niệu đạo và đặt thông đái</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>184;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>273;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>273;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="896"><STT>895</STT><STT DMBYT>896</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1034.0157</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0157</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1034</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ong hẹp thực quản; tâm vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ong hẹp thực quản; tâm vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ong hẹp thực quản; tâm vị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>162</STT TT39><STT TT22>162</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong thực quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>203;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;312;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>264;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;373;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;373;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="897"><STT>896</STT><STT DMBYT>897</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2340.0157</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0157</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp thực quản; môn vị; tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp thực quản; môn vị; tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp thực quản; môn vị; tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>162</STT TT39><STT TT22>162</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong thực quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>203;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;312;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>264;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;373;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;373;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="898"><STT>897</STT><STT DMBYT>898</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0131.0158</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0158</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa bàng quang lấy máu cục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>163</STT TT39><STT TT22>163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>141;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hóa chất.</Ghi chu></row>
<row _id="899"><STT>898</STT><STT DMBYT>899</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0168.0159</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0159</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa dạ dày cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>164</STT TT39><STT TT22>164</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>69;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>90;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>152;048</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>152;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="900"><STT>899</STT><STT DMBYT>900</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0169.0160</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0160</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>165</STT TT39><STT TT22>165</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>531;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>601;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>622;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>622;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="901"><STT>900</STT><STT DMBYT>901</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0153.0162</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0162</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>167</STT TT39><STT TT22>167</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>746;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>880;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>880;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="902"><STT>901</STT><STT DMBYT>902</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2331.0164</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0164</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút sonde dẫn lưu màng phổi; sonde dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút sonde dẫn lưu màng phổi; sonde dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút sonde dẫn lưu màng phổi; sonde dẫn lưu ổ áp xe</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>169</STT TT39><STT TT22>169</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="903"><STT>902</STT><STT DMBYT>903</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2337.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="904"><STT>903</STT><STT DMBYT>904</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2344.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút và tiêm thuốc nang gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút và tiêm thuốc nang gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút và tiêm thuốc nang gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="905"><STT>904</STT><STT DMBYT>905</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2285.0167</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0167</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tim cơ tim qua thông tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tim cơ tim qua thông tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tim cơ tim qua thông tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>172</STT TT39><STT TT22>172</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;488;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>334;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;822;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>435;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;923;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;923;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim và chụp buồng tim; kim sinh thiết cơ tim.</Ghi chu></row>
<row _id="906"><STT>905</STT><STT DMBYT>906</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4211.0168</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0168</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sinh thiết da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sinh thiết da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sinh thiết da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>173</STT TT39><STT TT22>173</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>130;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>138;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>138;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="907"><STT>906</STT><STT DMBYT>907</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2342.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết gan bằng kim/ dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="908"><STT>907</STT><STT DMBYT>908</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2363.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2363</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="909"><STT>908</STT><STT DMBYT>909</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2815.0178</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0178</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2815</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tủy xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>183</STT TT39><STT TT22>183</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>274;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>274;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim sinh thiết.</Ghi chu></row>
<row _id="910"><STT>909</STT><STT DMBYT>910</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2815.0179</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0179</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2815</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tủy xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>184</STT TT39><STT TT22>184</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tủy xương có kim sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;404;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;404;500</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="911"><STT>910</STT><STT DMBYT>911</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2815.0180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2815</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tủy xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>185</STT TT39><STT TT22>185</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay).</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;619;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;689;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;710;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;710;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="912"><STT>911</STT><STT DMBYT>912</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1064.0184</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0184</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1064</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại tràng tiêm cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại tràng tiêm cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại tràng tiêm cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>189</STT TT39><STT TT22>189</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đại tràng; tiêm hoặc kẹp cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>435;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>170;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>221;791</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>656;791</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>656;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="913"><STT>912</STT><STT DMBYT>913</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0160.0184</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0184</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đại tràng cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đại tràng cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đại tràng cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>189</STT TT39><STT TT22>189</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đại tràng; tiêm hoặc kẹp cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>435;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>170;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>221;791</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>656;791</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>656;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="914"><STT>913</STT><STT DMBYT>914</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0067.0186</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0186</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi màng phổi để chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi màng phổi để chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi màng phổi để chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>191</STT TT39><STT TT22>191</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>276;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>474;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>534;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>534;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="915"><STT>914</STT><STT DMBYT>915</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1065.0191</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0191</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1065</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>196</STT TT39><STT TT22>196</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>283;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>283;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="916"><STT>915</STT><STT DMBYT>916</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0023.0192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>197</STT TT39><STT TT22>197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;008;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;042;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;042;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="917"><STT>916</STT><STT DMBYT>917</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0022.0192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kích thích tim với tần số cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kích thích tim với tần số cao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kích thích tim với tần số cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>197</STT TT39><STT TT22>197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;008;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;042;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;042;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="918"><STT>917</STT><STT DMBYT>918</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0029.0192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>197</STT TT39><STT TT22>197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;008;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;042;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;042;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="919"><STT>918</STT><STT DMBYT>919</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0024.0192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sốc điện phá rung nhĩ; cơn tim đập nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sốc điện phá rung nhĩ; cơn tim đập nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sốc điện phá rung nhĩ; cơn tim đập nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>197</STT TT39><STT TT22>197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;008;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;042;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;042;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="920"><STT>919</STT><STT DMBYT>920</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0025.0192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>197</STT TT39><STT TT22>197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;008;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;042;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;042;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="921"><STT>920</STT><STT DMBYT>921</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4190.0192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo nhịp tim qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo nhịp tim qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo nhịp tim qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>197</STT TT39><STT TT22>197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>112;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;008;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>146;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;042;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;042;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="922"><STT>921</STT><STT DMBYT>922</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0008.0193</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0193</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim tạm thời bằng điện cực sau phẫu thuật tim hở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim tạm thời bằng điện cực sau phẫu thuật tim hở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim tạm thời bằng điện cực sau phẫu thuật tim hở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>198</STT TT39><STT TT22>198</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo nhịp cấp cứu trong buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>396;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>522;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>560;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>560;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="923"><STT>922</STT><STT DMBYT>923</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0011.0196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>201</STT TT39><STT TT22>201</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận nhân tạo chu kỳ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>499;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>567;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>588;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>588;500</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 6 lần.</Ghi chu></row>
<row _id="924"><STT>923</STT><STT DMBYT>924</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4246.0198</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0198</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo bột các loại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo bột các loại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo bột các loại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>204</STT TT39><STT TT22>204</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo bột khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>38;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>56;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>23;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>61;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>61;400</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="925"><STT>924</STT><STT DMBYT>925</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0102.0200</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0200</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chăm sóc lỗ mở khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chăm sóc lỗ mở khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chăm sóc lỗ mở khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>206</STT TT39><STT TT22>206</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="926"><STT>925</STT><STT DMBYT>926</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3911.0200</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0200</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3911</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>206</STT TT39><STT TT22>206</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="927"><STT>926</STT><STT DMBYT>927</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3826.0200</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0200</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3826</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>206</STT TT39><STT TT22>206</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="928"><STT>927</STT><STT DMBYT>928</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3911.0201</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0201</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3911</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>207</STT TT39><STT TT22>207</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="929"><STT>928</STT><STT DMBYT>929</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3826.2047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3826</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>208</STT TT39><STT TT22>208</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;500</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="930"><STT>929</STT><STT DMBYT>930</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3911.0202</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0202</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3911</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>209</STT TT39><STT TT22>209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>97;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>121;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>121;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="931"><STT>930</STT><STT DMBYT>931</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3826.0202</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0202</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3826</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>209</STT TT39><STT TT22>209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>97;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>121;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>121;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="932"><STT>931</STT><STT DMBYT>932</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3911.0203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3911</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>210</STT TT39><STT TT22>210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>139;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="933"><STT>932</STT><STT DMBYT>933</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3826.0203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3826</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>210</STT TT39><STT TT22>210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>139;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="934"><STT>933</STT><STT DMBYT>934</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3911.0204</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0204</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3911</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>211</STT TT39><STT TT22>211</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>193;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>193;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="935"><STT>934</STT><STT DMBYT>935</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3826.0204</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0204</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3826</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>211</STT TT39><STT TT22>211</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>193;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>193;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="936"><STT>935</STT><STT DMBYT>936</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3911.0205</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0205</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3911</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ [chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>212</STT TT39><STT TT22>212</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>275;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>275;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="937"><STT>936</STT><STT DMBYT>937</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3826.0205</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0205</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3826</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng; cắt chỉ vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>212</STT TT39><STT TT22>212</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>275;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>275;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="938"><STT>937</STT><STT DMBYT>938</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0101.0206</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0206</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay canuyn mở khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>213</STT TT39><STT TT22>213</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>263;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>263;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="939"><STT>938</STT><STT DMBYT>939</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0083.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="940"><STT>939</STT><STT DMBYT>940</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0058.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thở máy bằng xâm nhập</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thở máy bằng xâm nhập</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="941"><STT>940</STT><STT DMBYT>941</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0082.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thở máy không xâm nhập (thở CPAP; thở BiPAP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thở máy không xâm nhập (thở CPAP; thở BiPAP) [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thở máy không xâm nhập (thở CPAP; Thở BiPAP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="942"><STT>941</STT><STT DMBYT>942</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0133.0210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông tiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>217</STT TT39><STT TT22>217</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông đái</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>94;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;853</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="943"><STT>942</STT><STT DMBYT>943</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0178.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sonde hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="944"><STT>943</STT><STT DMBYT>944</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2358.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2358</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sonde hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="945"><STT>944</STT><STT DMBYT>945</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0179.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thụt tháo phân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thụt tháo phân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thụt tháo phân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="946"><STT>945</STT><STT DMBYT>946</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2357.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thụt tháo phân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thụt tháo phân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thụt tháo phân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="947"><STT>946</STT><STT DMBYT>947</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2389.0212</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0212</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm bắp thịt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm bắp thịt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm bắp thịt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>219</STT TT39><STT TT22>219</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="948"><STT>947</STT><STT DMBYT>948</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2388.0212</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0212</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm dưới da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm dưới da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm dưới da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>219</STT TT39><STT TT22>219</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="949"><STT>948</STT><STT DMBYT>949</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2390.0212</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0212</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm tĩnh mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>219</STT TT39><STT TT22>219</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="950"><STT>949</STT><STT DMBYT>950</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2387.0212</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0212</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm trong da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm trong da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm trong da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>219</STT TT39><STT TT22>219</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="951"><STT>950</STT><STT DMBYT>951</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2371.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm chất nhờn vào khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm chất nhờn vào khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm chất nhờn vào khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="952"><STT>951</STT><STT DMBYT>952</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2372.0213</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0213</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm corticoide vào khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm corticoide vào khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm corticoide vào khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>220</STT TT39><STT TT22>220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>35;405</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="953"><STT>952</STT><STT DMBYT>953</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2371.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm chất nhờn vào khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm chất nhờn vào khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm chất nhờn vào khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="954"><STT>953</STT><STT DMBYT>954</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2372.0214</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0214</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm corticoide vào khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm corticoide vào khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm corticoide vào khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>221</STT TT39><STT TT22>221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="955"><STT>954</STT><STT DMBYT>955</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2391.0215</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0215</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền tĩnh mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>222</STT TT39><STT TT22>222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền tĩnh mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.</Ghi chu></row>
<row _id="956"><STT>955</STT><STT DMBYT>956</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3821.0216</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0216</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3821</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>223</STT TT39><STT TT22>223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="957"><STT>956</STT><STT DMBYT>957</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3827.0216</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0216</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3827</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>223</STT TT39><STT TT22>223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="958"><STT>957</STT><STT DMBYT>958</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2245.0216</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0216</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>223</STT TT39><STT TT22>223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="959"><STT>958</STT><STT DMBYT>959</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3825.0217</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0217</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3825</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>224</STT TT39><STT TT22>224</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>269;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>269;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="960"><STT>959</STT><STT DMBYT>960</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2245.0217</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0217</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>224</STT TT39><STT TT22>224</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>269;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>269;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="961"><STT>960</STT><STT DMBYT>961</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3818.0218</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0218</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3818</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>225</STT TT39><STT TT22>225</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="962"><STT>961</STT><STT DMBYT>962</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3594.0218</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0218</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3594</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương âm hộ; âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương âm hộ; âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương âm hộ; âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>225</STT TT39><STT TT22>225</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="963"><STT>962</STT><STT DMBYT>963</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3827.0218</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0218</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3827</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>225</STT TT39><STT TT22>225</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="964"><STT>963</STT><STT DMBYT>964</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2245.0218</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0218</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>225</STT TT39><STT TT22>225</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="965"><STT>964</STT><STT DMBYT>965</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3825.0219</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0219</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3825</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>226</STT TT39><STT TT22>226</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>354;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>354;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="966"><STT>965</STT><STT DMBYT>966</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2245.0219</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0219</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>226</STT TT39><STT TT22>226</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>354;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>354;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="967"><STT>966</STT><STT DMBYT>967</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0287.0222</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0222</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bó thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bó thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bó thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>229</STT TT39><STT TT22>229</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bó thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>38;100</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>57;634</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>57;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="968"><STT>967</STT><STT DMBYT>968</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0273.2045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mai hoa châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mai hoa châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mai hoa châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>231</STT TT39><STT TT22>231</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>53;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>83;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>83;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="969"><STT>968</STT><STT DMBYT>969</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0271.2045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Từ châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Từ châm [nhi]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Từ châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>231</STT TT39><STT TT22>231</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>53;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>83;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>83;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="970"><STT>969</STT><STT DMBYT>970</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0289.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hào châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hào châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hào châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="971"><STT>970</STT><STT DMBYT>971</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0290.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhĩ châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhĩ châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhĩ châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="972"><STT>971</STT><STT DMBYT>972</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0291.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ôn châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ôn châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ôn châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="973"><STT>972</STT><STT DMBYT>973</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0715.0226</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0226</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.715</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chẩn đóan điện thần kinh cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chẩn đóan điện thần kinh cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chẩn đóan điện thần kinh cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>234</STT TT39><STT TT22>234</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chẩn đoán điện thần kinh cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>63;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>71;826</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>71;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="974"><STT>973</STT><STT DMBYT>974</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0409.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.409</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="975"><STT>974</STT><STT DMBYT>975</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0412.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.412</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="976"><STT>975</STT><STT DMBYT>976</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0420.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.420</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="977"><STT>976</STT><STT DMBYT>977</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0413.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.413</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="978"><STT>977</STT><STT DMBYT>978</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0454.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.454</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị bí đái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị bí đái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị bí đái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="979"><STT>978</STT><STT DMBYT>979</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0456.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.456</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="980"><STT>979</STT><STT DMBYT>980</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0416.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.416</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="981"><STT>980</STT><STT DMBYT>981</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0414.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.414</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị chứng ù tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị chứng ù tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị chứng ù tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="982"><STT>981</STT><STT DMBYT>982</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0453.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.453</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="983"><STT>982</STT><STT DMBYT>983</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0451.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.451</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đại; tiểu tiện không tự chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đại; tiểu tiện không tự chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đại; tiểu tiện không tự chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="984"><STT>983</STT><STT DMBYT>984</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0441.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.441</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="985"><STT>984</STT><STT DMBYT>985</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0423.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.423</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="986"><STT>985</STT><STT DMBYT>986</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0446.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.446</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="987"><STT>986</STT><STT DMBYT>987</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0447.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.447</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="988"><STT>987</STT><STT DMBYT>988</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0438.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.438</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau ngực; sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="989"><STT>988</STT><STT DMBYT>989</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0437.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.437</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="990"><STT>989</STT><STT DMBYT>990</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0411.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.411</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="991"><STT>990</STT><STT DMBYT>991</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0404.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.404</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="992"><STT>991</STT><STT DMBYT>992</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0443.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị dị ứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị dị ứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị dị ứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="993"><STT>992</STT><STT DMBYT>993</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0422.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.422</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị động kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị động kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị động kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="994"><STT>993</STT><STT DMBYT>994</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0460.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.460</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="995"><STT>994</STT><STT DMBYT>995</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0459.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.459</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="996"><STT>995</STT><STT DMBYT>996</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0415.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.415</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="997"><STT>996</STT><STT DMBYT>997</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0429.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.429</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="998"><STT>997</STT><STT DMBYT>998</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0431.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.431</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="999"><STT>998</STT><STT DMBYT>999</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0435.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.435</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1000"><STT>999</STT><STT DMBYT>1000</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0421.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.421</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1001</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0449.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1002</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0436.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.436</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1003</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0417.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.417</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị khàn tiếng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1004</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0406.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1005</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0405.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.405</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1006</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0428.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.428</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1007</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0408.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.408</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1008</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0407.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.407</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt nửa người</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1009</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0458.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.458</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1010</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0424.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.424</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1011</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0442.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.442</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị nôn; nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị nôn; nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị nôn; nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1012</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0457.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.457</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1013</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0455.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.455</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1014</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0430.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.430</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1015</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0440.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.440</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị sa dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị sa dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị sa dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1016</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4181.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1017</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0452.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.452</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị táo bón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị táo bón</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị táo bón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1018</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0410.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.410</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị teo cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị teo cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị teo cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1019</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0432.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.432</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị thất ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị thất ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị thất ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1020</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0425.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.425</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1021</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0445.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.445</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị thoái hoá khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1022</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0427.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.427</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1023</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0426.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.426</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1024</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0439.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.439</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1025</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0450.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.450</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1026</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0444.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.444</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1027</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0434.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.434</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1028</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0448.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.448</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1029</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0433.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.433</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị viêm xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị viêm xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị viêm xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1030</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0288.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chườm ngải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chườm ngải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chườm ngải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1031</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0682.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.682</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị bại não thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị bại não thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị bại não thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1032</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0683.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.683</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1033</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0694.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.694</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị bí đái thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị bí đái thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị bí đái thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1034</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0696.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.696</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị cảm cúm thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị cảm cúm thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị cảm cúm thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1035</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0693.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.693</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đái dầm thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đái dầm thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đái dầm thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1036</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0673.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.673</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1037</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0688.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.688</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1038</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0671.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.671</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau lưng thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau lưng thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau lưng thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1039</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0672.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.672</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1040</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0675.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.675</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1041</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0685.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.685</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1042</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0686.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.686</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1043</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0679.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.679</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1044</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0678.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.678</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1045</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0681.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.681</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1046</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0680.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1047</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0674.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.674</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1048</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0677.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1049</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0676.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.676</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1050</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0690.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.690</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị nôn nấc thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị nôn nấc thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị nôn nấc thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1051</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0689.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.689</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1052</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0691.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.691</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1053</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0695.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.695</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1054</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0692.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.692</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1055</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0684.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.684</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị ù tai thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị ù tai thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị ù tai thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1056</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0286.0229</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0229</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt thuốc YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt thuốc YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt thuốc YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>237</STT TT39><STT TT22>237</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt thuốc y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>47;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>51;168</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>51;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1057</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0302.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị bại não [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1058</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0313.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1059</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0299.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1060</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0303.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1061</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0340.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị chứng táo bón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị chứng táo bón [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị chứng táo bón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1062</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0335.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị chứng tic</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị chứng tic [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị chứng tic</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1063</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0337.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1064</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0342.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1065</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0327.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau dạ dày [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1066</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0307.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau đầu [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1067</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0331.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1068</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0332.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1069</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0324.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1070</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0308.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1071</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0350.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1072</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0323.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1073</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0301.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1074</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0305.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1075</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0349.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1076</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0348.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1077</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0316.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1078</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0318.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm thính lực [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1079</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0320.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1080</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0317.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1081</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0334.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1082</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0322.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1083</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0304.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1084</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0296.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1085</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0295.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1086</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0298.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1087</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0297.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1088</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0294.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1089</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0347.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1090</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0312.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1091</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0339.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1092</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0346.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1093</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0344.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1094</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0341.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1095</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0326.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1096</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0309.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị stress [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1097</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0306.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1098</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0321.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1099</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0300.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị teo cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị teo cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1100</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0319.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị thất ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị thất ngôn [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị thất ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1101</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0330.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị thoái hoá khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1102</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0311.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1103</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0310.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1104</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0325.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1105</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0336.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1106</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0328.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1107</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0314.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1108</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0329.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1109</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0333.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1110</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0315.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1111</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0343.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện móng châm điều trị bí đái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện móng châm điều trị bí đái [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bí đái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1112</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0501.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.501</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều rối loạn trị đại; tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều rối loạn trị đại; tiểu tiện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều rối loạn trị đại; tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1113</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0468.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.468</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1114</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0487.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.487</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị bệnh hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị bệnh hố mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị bệnh hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1115</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0469.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.469</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1116</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0506.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.506</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị bí đái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị bí đái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị bí đái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1117</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0511.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.511</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1118</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0508.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.508</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị cảm cúm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị cảm cúm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị cảm cúm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1119</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0485.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.485</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị chắp lẹo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị chắp lẹo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị chắp lẹo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1120</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0472.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.472</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1121</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0531.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.531</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị chứng tic</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị chứng tic</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị chứng tic</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1122</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0470.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.470</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị chứng ù tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị chứng ù tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị chứng ù tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1123</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0498.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.498</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1124</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0505.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.505</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1125</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0478.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.478</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1126</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0522.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.522</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1127</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0527.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.527</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1128</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0528.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.528</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau mỏi cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1129</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0523.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.523</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau ngực sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau ngực sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau ngực sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1130</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0516.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.516</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1131</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0467.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.467</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1132</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0461.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.461</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị di chứng bại liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị di chứng bại liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị di chứng bại liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1133</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0477.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.477</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị động kinh cục bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị động kinh cục bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị động kinh cục bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1134</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0515.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.515</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1135</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0517.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.517</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm đau do Zona</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm đau do Zona</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm đau do Zona</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1136</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0514.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.514</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1137</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0471.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.471</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1138</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0491.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.491</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm thị lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1139</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0493.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.493</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1140</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0519.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.519</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1141</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0476.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.476</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1142</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0492.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.492</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1143</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0530.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.530</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1144</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0521.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.521</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1145</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0473.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.473</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1146</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0490.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.490</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1147</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0463.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.463</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1148</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0462.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.462</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1149</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0484.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.484</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1150</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0465.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.465</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1151</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0464.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.464</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt nửa người</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1152</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0513.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.513</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1153</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0479.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.479</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1154</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0497.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.497</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị nôn nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị nôn nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị nôn nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1155</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0504.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.504</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1156</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0495.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.495</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1157</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0512.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.512</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1158</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0507.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.507</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1159</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0503.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.503</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1160</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4182.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1161</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0480.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.480</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị stress</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1162</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0486.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.486</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1163</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0520.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.520</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị tăng huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1164</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0502.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.502</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị táo bón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị táo bón</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị táo bón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1165</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0466.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.466</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị teo cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị teo cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị teo cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1166</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0494.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.494</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị thất ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị thất ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị thất ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1167</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0481.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.481</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1168</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0526.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.526</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị thoái hoá khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1169</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0483.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.483</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1170</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0482.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.482</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1171</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0509.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.509</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm Amidan cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm Amidan cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm Amidan cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1172</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0499.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.499</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1173</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0496.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.496</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1174</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0524.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.524</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1175</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0488.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.488</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1176</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0525.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.525</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1177</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0518.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.518</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1178</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0500.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.500</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1179</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0529.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.529</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1180</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0489.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.489</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1181</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0302.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị bại não [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1182</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0313.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1183</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0299.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1184</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0303.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1185</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0340.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị chứng táo bón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị chứng táo bón [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị chứng táo bón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1186</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0335.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị chứng tic</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị chứng tic [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị chứng tic</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1187</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0337.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1188</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0342.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1189</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0327.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau dạ dày [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1190</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0307.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau đầu [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1191</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0331.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau lưng [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1192</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0332.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1193</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0324.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1194</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0308.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1195</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0350.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1196</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0323.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1197</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0301.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1198</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0305.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1199</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0349.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1200</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0348.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1201</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0316.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1202</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0318.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm thính lực [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1203</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0320.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1204</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0317.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1205</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0334.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1206</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0322.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1207</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0304.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1208</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0296.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1209</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0295.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1210</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0298.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1211</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0297.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1212</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0294.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1213</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0347.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1214"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1214</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0312.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1215"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1215</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0339.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1216"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1216</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0346.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1217"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1217</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0344.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1218"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1218</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0341.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1219"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1219</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0326.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1220"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1220</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0309.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị stress [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1221"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1221</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0306.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1222"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1222</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0321.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1223"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1223</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0300.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị teo cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị teo cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1224"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1224</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0319.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị thất ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị thất ngôn [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị thất ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1225"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1225</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0330.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị thoái hoá khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1226"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1226</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0311.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1227"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1227</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0310.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1228"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1228</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0325.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị trĩ [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1229"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1229</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0336.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1230"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1230</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0328.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1231"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1231</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0314.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1232"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1232</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0329.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1233"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1233</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0333.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1234"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1234</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0315.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1235"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1235</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0343.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện móng châm điều trị bí đái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện móng châm điều trị bí đái [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bí đái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1236"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1236</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0355.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1237"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1237</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0374.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.374</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1238"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1238</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0357.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1239"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1239</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0399.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.399</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị béo phì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị béo phì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị béo phì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1240"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1240</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0397.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.397</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị bí đái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị bí đái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị bí đái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1241"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1241</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0400.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1242"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1242</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0372.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1243"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1243</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0360.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1244"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1244</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0358.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.358</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1245"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1245</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0396.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.396</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1246"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1246</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0391.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1247"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1247</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0366.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.366</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1248"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1248</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0393.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1249"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1249</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0394.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.394</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1250"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1250</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0388.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau ngực; sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1251"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1251</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0403.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.403</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1252"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1252</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0387.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1253"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1253</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0353.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1254"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1254</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0365.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị động kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị động kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị động kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1255"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1255</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0401.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.401</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1256"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1256</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0402.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.402</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1257"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1257</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0359.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1258"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1258</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0378.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1259"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1259</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0380.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1260"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1260</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0384.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1261"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1261</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0364.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1262"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1262</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0395.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.395</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1263"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1263</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0386.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1264"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1264</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0361.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1265"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1265</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0377.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1266"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1266</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0352.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1267"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1267</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0351.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1268"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1268</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0371.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1269"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1269</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0356.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1270"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1270</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0354.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.354</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1271"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1271</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0367.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1272"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1272</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0392.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị nôn; nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị nôn; nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị nôn; nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1273"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1273</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4178.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1274"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1274</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0398.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1275"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1275</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0390.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1276"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1276</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4179.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1277"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1277</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0373.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.373</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1278"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1278</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0385.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1279"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1279</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4180.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị táo bón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị táo bón</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị táo bón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1280"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1280</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0381.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1281"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1281</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0368.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.368</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1282"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1282</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0370.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.370</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1283"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1283</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0369.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.369</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1284"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1284</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0389.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1285"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1285</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0375.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.375</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1286"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1286</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0383.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1287"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1287</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0376.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.376</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1288"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1288</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0382.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1289"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1289</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0772.0231</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0231</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.772</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng điện phân thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng điện phân thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng điện phân thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>240</STT TT39><STT TT22>240</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện phân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>46;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>48;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>48;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1290"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1290</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0773.0234</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0234</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.773</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng các dòng điện xung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng các dòng điện xung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng các dòng điện xung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>243</STT TT39><STT TT22>243</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện xung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>42;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1291"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1291</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0774.0237</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0237</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.774</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng tia hồng ngoại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng tia hồng ngoại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng tia hồng ngoại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>246</STT TT39><STT TT22>246</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;287</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;073</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;981</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1292"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1292</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0274.0238</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0238</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo nắn cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo nắn cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo nắn cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>247</STT TT39><STT TT22>247</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>48;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1293"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1293</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0275.0238</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0238</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo nắn cột sống thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo nắn cột sống thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo nắn cột sống thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>247</STT TT39><STT TT22>247</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>48;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1294"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1294</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0907.0239</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0239</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.907</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rối loạn đại tiện; tiểu tiện bằng phản hồi sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rối loạn đại tiện; tiểu tiện bằng phản hồi sinh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rối loạn đại tiện; tiểu tiện bằng phản hồi sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>248</STT TT39><STT TT22>248</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1295"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1295</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0782.0242</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0242</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.782</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tuỷ sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>251</STT TT39><STT TT22>251</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>118;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>152;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>162;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>162;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1296"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1296</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0272.0243</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0243</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Laser châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Laser châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>252</STT TT39><STT TT22>252</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;073</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;060</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>52;151</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>52;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1297"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1297</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0701.0245</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0245</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.701</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>laser nội mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>laser nội mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser nội mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>254</STT TT39><STT TT22>254</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser nội mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1298"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1298</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0279.0246</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0246</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>255</STT TT39><STT TT22>255</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>81;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;113</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>37;847</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>119;247</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>119;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1299"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1299</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0277.0247</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0247</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>256</STT TT39><STT TT22>256</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>81;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;113</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>37;847</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>119;247</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>119;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1300"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1300</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0278.0248</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0248</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>257</STT TT39><STT TT22>257</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>81;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;113</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>37;847</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>119;247</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>119;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1301"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1301</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0285.0249</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0249</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ngâm thuốc YHCT bộ phận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ngâm thuốc YHCT bộ phận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ngâm thuốc YHCT bộ phận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>258</STT TT39><STT TT22>258</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ngâm thuốc y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;426</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;854</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;854</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1302"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1302</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0281.0249</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0249</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ngâm thuốc YHCT toàn thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ngâm thuốc YHCT toàn thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ngâm thuốc YHCT toàn thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>258</STT TT39><STT TT22>258</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ngâm thuốc y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;426</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;854</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;854</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1303"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1303</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0284.0252</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0252</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sắc thuốc thang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sắc thuốc thang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sắc thuốc thang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>261</STT TT39><STT TT22>261</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sắc thuốc thang (1 thang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1304"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1304</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0276.0252</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0252</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>261</STT TT39><STT TT22>261</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sắc thuốc thang (1 thang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1305"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1305</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0708.0253</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0253</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.708</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>262</STT TT39><STT TT22>262</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>46;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>48;746</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>48;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1306"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1306</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0705.0254</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0254</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.705</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>263</STT TT39><STT TT22>263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sóng ngắn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>24;162</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;051</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;966</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;128</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1307"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1307</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0901.0261</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0261</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.901</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>270</STT TT39><STT TT22>270</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1308"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1308</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0130.0262</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0262</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vận động trị liệu bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vận động trị liệu bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vận động trị liệu bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>271</STT TT39><STT TT22>271</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu; Pelvis floor)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>274;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>308;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>318;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>318;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1309"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1309</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0749.0265</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0265</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.749</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sửa lỗi phát âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sửa lỗi phát âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sửa lỗi phát âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>274</STT TT39><STT TT22>274</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập sửa lỗi phát âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>38;191</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>112;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>49;649</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>124;049</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>124;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1310"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1310</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0892.0266</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0266</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.892</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập vận động đoạn chi 30 phút</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập vận động đoạn chi 30 phút</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập vận động đoạn chi 30 phút</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>275</STT TT39><STT TT22>275</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động đoạn chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>51;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>51;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1311"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1311</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0894.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.894</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập vận động toàn thân 30 phút</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập vận động toàn thân 30 phút</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập vận động toàn thân 30 phút</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1312"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1312</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0902.0269</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0269</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.902</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với hệ thống ròng rọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với hệ thống ròng rọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với hệ thống ròng rọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>278</STT TT39><STT TT22>278</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập với hệ thống ròng rọc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1313"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1313</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0903.0270</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0270</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.903</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với xe đạp tập</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với xe đạp tập</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với xe đạp tập</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>279</STT TT39><STT TT22>279</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập với xe đạp tập</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1314"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1314</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0539.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.539</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1315"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1315</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0557.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.557</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1316"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1316</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0540.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.540</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1317"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1317</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0576.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.576</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1318"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1318</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0593.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.593</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bí đái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bí đái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bí đái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1319"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1319</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0596.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.596</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1320"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1320</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0584.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.584</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị chứng tic</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị chứng tic</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị chứng tic</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1321"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1321</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0541.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.541</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị chứng ù tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị chứng ù tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị chứng ù tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1322"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1322</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0587.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1323"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1323</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0592.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.592</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1324"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1324</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0574.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.574</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1325"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1325</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0549.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.549</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1326"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1326</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0580.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.580</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1327"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1327</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0581.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.581</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1328"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1328</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0571.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.571</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau ngực; sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1329"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1329</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0601.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.601</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1330"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1330</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0570.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.570</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1331"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1331</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0538.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.538</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1332"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1332</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0569.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.569</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1333"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1333</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0577.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.577</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị dị ứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị dị ứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị dị ứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1334"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1334</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0548.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.548</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị động kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị động kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị động kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1335"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1335</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0600.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.600</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1336"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1336</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0599.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.599</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1337"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1337</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0542.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.542</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1338"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1338</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0560.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.560</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị giảm thị lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1339"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1339</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0562.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.562</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1340"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1340</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0566.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.566</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1341"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1341</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0547.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.547</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1342"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1342</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0561.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.561</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1343"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1343</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0602.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.602</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1344"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1344</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0583.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.583</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1345"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1345</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0568.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.568</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1346"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1346</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0544.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.544</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1347"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1347</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0559.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.559</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1348"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1348</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0532.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.532</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1349"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1349</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0534.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.534</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1350"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1350</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0533.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.533</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1351"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1351</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0555.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.555</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1352"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1352</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0536.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.536</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1353"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1353</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0535.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.535</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt nửa người</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1354"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1354</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0598.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.598</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1355"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1355</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0550.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.550</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1356"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1356</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0575.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.575</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị nôn; nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị nôn; nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị nôn; nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1357"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1357</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0591.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.591</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1358"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1358</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0585.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.585</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1359"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1359</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0597.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.597</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1360"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1360</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0588.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.588</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1361"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1361</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0594.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.594</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1362"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1362</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0590.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.590</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1363"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1363</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0543.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.543</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1364"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1364</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0573.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.573</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị sa dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1365"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1365</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4183.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủy châm điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủy châm điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủy châm điều trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1366"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1366</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0551.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.551</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị stress</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1367"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1367</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0556.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.556</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1368"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1368</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0567.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.567</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1369"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1369</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0589.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.589</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị táo bón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị táo bón</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị táo bón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1370"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1370</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0537.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.537</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị teo cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị teo cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị teo cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1371"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1371</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0563.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.563</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị thất ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị thất ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị thất ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1372"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1372</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0552.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.552</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1373"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1373</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0579.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.579</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1374"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1374</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0554.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.554</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1375"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1375</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0553.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.553</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1376"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1376</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0572.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.572</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1377"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1377</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0586.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.586</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1378"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1378</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0578.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.578</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1379"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1379</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0565.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.565</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1380"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1380</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0582.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.582</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1381"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1381</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0558.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.558</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1382"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1382</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0564.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.564</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1383"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1383</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0767.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.767</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ trị liệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1384"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1384</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0768.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.768</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ trị liệu có thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ trị liệu có thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ trị liệu có thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1385"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1385</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0776.0275</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0275</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.776</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>284</STT TT39><STT TT22>284</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tử ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;681</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;708</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;520</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;201</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1386"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1386</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0777.0275</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0275</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.777</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>284</STT TT39><STT TT22>284</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tử ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;681</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;708</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;520</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;201</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1387"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1387</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0609.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.609</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1388"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1388</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0613.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.613</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1389"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1389</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0660.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.660</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1390"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1390</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0612.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.612</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1391"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1391</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0652.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.652</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1392"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1392</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0614.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.614</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1393"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1393</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0611.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.611</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1394"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1394</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0610.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.610</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1395"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1395</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0668.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.668</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1396"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1396</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0644.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.644</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1397"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1397</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0624.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.624</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1398"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1398</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0648.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.648</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1399"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1399</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0649.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.649</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1400"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1400</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0643.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.643</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực; sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực; sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1401"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1401</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0667.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.667</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1402"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1402</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0642.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.642</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1403"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1403</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0607.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.607</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1404"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1404</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0641.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.641</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1405"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1405</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0623.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.623</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1406"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1406</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0666.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.666</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1407"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1407</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0665.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.665</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1408"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1408</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0615.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.615</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1409"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1409</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0634.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.634</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1410"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1410</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0636.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.636</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1411"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1411</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0638.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.638</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1412"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1412</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0622.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.622</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1413"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1413</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0635.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.635</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1414"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1414</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0651.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.651</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1415"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1415</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0640.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.640</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1416"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1416</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0670.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.670</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1417"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1417</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0633.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.633</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1418"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1418</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0603.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.603</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1419"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1419</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0617.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.617</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1420"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1420</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0605.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.605</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1421"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1421</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0604.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.604</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1422"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1422</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0630.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.630</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1423"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1423</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0616.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.616</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1424"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1424</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0608.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.608</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1425"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1425</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0606.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.606</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1426"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1426</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0664.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.664</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1427"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1427</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0625.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.625</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1428"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1428</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0645.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.645</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1429"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1429</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0653.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.653</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1430"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1430</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0659.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.659</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1431"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1431</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0654.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.654</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1432"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1432</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0663.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.663</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1433"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1433</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0656.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.656</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại; tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1434"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1434</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0661.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.661</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1435"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1435</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0658.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.658</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1436"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1436</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0669.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.669</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1437"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1437</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0626.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.626</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1438"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1438</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0631.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.631</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1439"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1439</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0621.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.621</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1440"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1440</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0639.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.639</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1441"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1441</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0657.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.657</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1442"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1442</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0618.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.618</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1443"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1443</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0627.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.627</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1444"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1444</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0647.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.647</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1445"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1445</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0629.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.629</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1446"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1446</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0628.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.628</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1447"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1447</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0655.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.655</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1448"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1448</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0646.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.646</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1449"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1449</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0637.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.637</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1450"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1450</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0650.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.650</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1451"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1451</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0632.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.632</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1452"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1452</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0743.0281</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0281</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.743</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>290</STT TT39><STT TT22>290</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1453"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1453</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0807.0282</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0282</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.807</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp cục bộ bằng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp cục bộ bằng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>291</STT TT39><STT TT22>291</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp cục bộ bằng tay</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;145</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>51;302</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>51;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1454"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1454</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0808.0283</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0283</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.808</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp toàn thân bằng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp toàn thân bằng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>292</STT TT39><STT TT22>292</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;718</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;181</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;235</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;953</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1455"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1455</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0282.0284</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0284</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xông hơi thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xông hơi thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xông hơi thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>293</STT TT39><STT TT22>293</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xông hơi thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1456"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1456</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0283.0285</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0285</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xông khói thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xông khói thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xông khói thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>294</STT TT39><STT TT22>294</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xông khói thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1457"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1457</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0280.0286</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0286</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xông thuốc bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xông thuốc bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xông thuốc bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>295</STT TT39><STT TT22>295</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xông thuốc bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1458"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1458</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0004.0290</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0290</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (E cmO)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (E cmO)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>299</STT TT39><STT TT22>299</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;410;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>957;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;367;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;245;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;655;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;655;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="1459"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1459</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4175.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chạy máy E cmO mỗi 12h/lần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chạy máy E cmO mỗi 12h/lần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chạy máy ECMO mỗi 12h/lần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="1460"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1460</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4176.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hỗ trợ hô hấp bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hỗ trợ hô hấp bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hỗ trợ hô hấp bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (ECMO)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="1461"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1461</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4177.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hỗ trợ hô hấp- tuần hoàn bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hỗ trợ hô hấp- tuần hoàn bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hỗ trợ hô hấp- tuần hoàn bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (ECMO)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="1462"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1462</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0004.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (E cmO)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (E cmO)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="1463"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1463</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0003.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="1464"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1464</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0004.0293</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0293</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tim phổi nhân tạo (E cmO)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tim phổi nhân tạo (E cmO)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>302</STT TT39><STT TT22>302</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kết thúc và rút hệ thống ECMO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;536;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;697;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;697;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1465"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1465</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0061.0297</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0297</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch; khí trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch; khí trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch; khí trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>306</STT TT39><STT TT22>306</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>446;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>579;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;443;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;443;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1466"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1466</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0054.0297</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0297</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thở máy với tần số cao (HFO)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thở máy với tần số cao (HFO)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thở máy với tần số cao (HFO)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>306</STT TT39><STT TT22>306</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>446;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>579;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;443;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;443;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1467"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1467</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0092.0299</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0299</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>308</STT TT39><STT TT22>308</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>331;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>485;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>532;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>532;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1468"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1468</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0091.0300</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0300</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>309</STT TT39><STT TT22>309</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại III (HSCC - CĐ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>118;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>154;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>373;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>373;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1469"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1469</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4210.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4210</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm dưới lưỡi mạt nhà</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm dưới lưỡi mạt nhà</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm dưới lưỡi mạt nhà</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1470"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1470</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2380.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm đường tiêm và dưới da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm đường tiêm và dưới da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm đường tiêm và dưới da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1471"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1471</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4209.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm với sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm với sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm với sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1472"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1472</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4208.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm với thức ăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm với thức ăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm với thức ăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1473"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1473</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4207.0302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm mẫn cảm với thuốc tiêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm mẫn cảm với thuốc tiêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm mẫn cảm với thuốc tiêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>311</STT TT39><STT TT22>311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>721;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>919;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1474"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1474</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2381.0305</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0305</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng phân hủy Mastocyte</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng phân hủy Mastocyte</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng phân hủy Mastocyte</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>314</STT TT39><STT TT22>314</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng phân hủy Mastocyte (Đối với 6 loại dị nguyên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>259;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>307;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>307;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1475"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1475</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2384.0307</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0307</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test áp (Patch test) với các loại thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test áp (Patch test) với các loại thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test áp (Patch test) với các loại thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>316</STT TT39><STT TT22>316</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) hoặc mỹ phẩm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>477;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>530;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>546;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>546;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1476"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1476</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2379.0312</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0312</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da với các dị nguyên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da với các dị nguyên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da với các dị nguyên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>321</STT TT39><STT TT22>321</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1477"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1477</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4194.0312</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0312</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da với các dị nguyên hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da với các dị nguyên hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da với các dị nguyên hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>321</STT TT39><STT TT22>321</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1478"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1478</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4196.0312</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0312</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da với các dị nguyên sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da với các dị nguyên sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da với các dị nguyên sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>321</STT TT39><STT TT22>321</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1479"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1479</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4195.0312</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0312</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da với các dị nguyên thức ăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da với các dị nguyên thức ăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da với các dị nguyên thức ăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>321</STT TT39><STT TT22>321</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>337;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1480"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1480</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2382.0313</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0313</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>322</STT TT39><STT TT22>322</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>346;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>394;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>394;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1481"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1481</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2379.0313</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0313</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test lẩy da với các dị nguyên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test lẩy da với các dị nguyên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test lẩy da với các dị nguyên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>322</STT TT39><STT TT22>322</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>346;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>394;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>394;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1482"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1482</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2383.0314</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0314</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test nội bì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test nội bì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test nội bì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>323</STT TT39><STT TT22>323</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>443;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>482;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>493;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>493;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1483"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1483</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2383.0315</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0315</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test nội bì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test nội bì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test nội bì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>324</STT TT39><STT TT22>324</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>358;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>406;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>406;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1484"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1484</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2998.0323</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0323</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2998</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đắp mặt nạ điều trị bệnh da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đắp mặt nạ điều trị bệnh da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đắp mặt nạ điều trị bệnh da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>332</STT TT39><STT TT22>332</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>208;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>231;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>231;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1485"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1485</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3002.0324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3002</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Áp nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Áp nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>áp nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>333</STT TT39><STT TT22>333</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1486"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1486</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3041.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3041</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1487"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1487</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3046.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3046</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chai chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chai chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chai chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1488"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1488</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3037.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3037</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng; gọt cắt bỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng; gọt cắt bỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng; gọt cắt bỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1489"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1489</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3038.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3038</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị dày sừng da dầu; ánh sáng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị dày sừng da dầu; ánh sáng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị dày sừng da dầu; ánh sáng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1490"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1490</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3035.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3035</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị hạt cơm bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị hạt cơm bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị hạt cơm bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1491"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1491</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3036.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3036</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1492"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1492</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3045.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3045</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1493"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1493</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3047.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3047</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẩn cục bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẩn cục bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẩn cục bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1494"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1494</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3043.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3043</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1495"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1495</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3042.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3042</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1496"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1496</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3039.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3039</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u mềm lây bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u mềm lây bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u mềm lây bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1497"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1497</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3040.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3040</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u nhú; u mềm treo bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u nhú; u mềm treo bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u nhú; u mềm treo bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1498"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1498</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3044.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3044</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1499"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1499</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3012.0331</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0331</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3012</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bớt sắc tố; chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP; Rubi; 1PL...</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bớt sắc tố; chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP; Rubi; 1PL...</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bớt sắc tố; chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP; Rubi; 1PL...</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>340</STT TT39><STT TT22>340</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;652;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;652;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1500"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1500</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3011.0331</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0331</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3011</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u máu; giãn mạch; chứng đỏ da bằng laser: YAG-KTP; Argon...</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u máu; giãn mạch; chứng đỏ da bằng laser: YAG-KTP; Argon...</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u máu; giãn mạch; chứng đỏ da bằng laser: YAG-KTP; Argon...</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>340</STT TT39><STT TT22>340</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;652;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;652;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1501"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1501</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3010.0333</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0333</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3010</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chấm TCA điều trị sẹo lõm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chấm TCA điều trị sẹo lõm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chấm TCA điều trị sẹo lõm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>342</STT TT39><STT TT22>342</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>351;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>351;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1502"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1502</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3009.0333</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0333</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3009</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>342</STT TT39><STT TT22>342</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>351;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>351;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1503"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1503</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3008.0333</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0333</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3008</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo xấu bằng hoá chất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>342</STT TT39><STT TT22>342</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>351;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>351;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1504"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1504</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3020.0334</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0334</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3020</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>343</STT TT39><STT TT22>343</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>758;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>889;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>889;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1505"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1505</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3019.0334</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0334</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3019</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>343</STT TT39><STT TT22>343</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>758;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>889;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>889;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1506"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1506</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2913.0337</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0337</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2913</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>346</STT TT39><STT TT22>346</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;527;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;572;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1507"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1507</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3034.0339</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0339</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3034</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét lỗ đáo có viêm xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét lỗ đáo có viêm xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét lỗ đáo có viêm xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>348</STT TT39><STT TT22>348</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>513;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>652;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>694;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>694;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1508"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1508</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3033.0340</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0340</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3033</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét lỗ đáo không viêm xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét lỗ đáo không viêm xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét lỗ đáo không viêm xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>349</STT TT39><STT TT22>349</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>584;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>649;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>649;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1509"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1509</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3896.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3896</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1510"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1510</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4142.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1511"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1511</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2754.0345</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0345</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2754</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; phẫu thuật Mohs</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; phẫu thuật Mohs</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; Phẫu thuật Mohs</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>354</STT TT39><STT TT22>354</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;052;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;552;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;604;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;018;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;070;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;070;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1512"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1512</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3021.0348</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0348</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3021</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>357</STT TT39><STT TT22>357</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Da liễu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;107;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;196;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;196;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1513"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1513</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3930.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3930</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="1514"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1514</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3931.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3931</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="1515"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1515</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3943.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3943</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="1516"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1516</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3937.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3937</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="1517"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1517</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4163.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="1518"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1518</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3940.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3940</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="1519"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1519</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3941.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3941</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="1520"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1520</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3930.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3930</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1521"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1521</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3931.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3931</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1522"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1522</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3943.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3943</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1523"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1523</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3937.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3937</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1524"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1524</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4163.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1525"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1525</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3938.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3938</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1526"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1526</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3939.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3939</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1527"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1527</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3940.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3940</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1528"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1528</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3941.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3941</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1529"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1529</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3942.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3942</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1530"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1530</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3635.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3635</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ dây chằng vàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ dây chằng vàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ dây chằng vàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1531"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1531</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3634.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3634</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1532"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1532</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3059.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3059</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khoan sọ thăm dò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khoan sọ thăm dò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khoan sọ thăm dò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1533"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1533</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3636.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3636</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở cung sau cột sống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở cung sau cột sống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở cung sau cột sống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1534"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1534</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3633.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3633</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1535"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1535</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3073.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3073</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1536"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1536</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3068.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3068</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy máu tụ trong sọ; ngoài màng cứng; dưới màng cứng; trong não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy máu tụ trong sọ; ngoài màng cứng; dưới màng cứng; trong não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy máu tụ trong sọ; ngoài màng cứng; dưới màng cứng; trong não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1537"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1537</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3071.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3071</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1538"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1538</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3072.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3072</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp; lấy máu tụ và chùng màng cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp; lấy máu tụ và chùng màng cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp; lấy máu tụ và chùng màng cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1539"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1539</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2540.0371</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0371</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2540</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>380</STT TT39><STT TT22>380</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u hố mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;741;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;111;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;111;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ</Ghi chu></row>
<row _id="1540"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1540</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3064.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3064</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="1541"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1541</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3062.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3062</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="1542"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1542</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4230.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng – màng bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="1543"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1543</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3063.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3063</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="1544"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1544</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0989.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.989</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mở thông não thất bể đáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mở thông não thất bể đáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mở thông não thất bể đáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1545"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1545</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0990.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.990</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mở thông vào não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mở thông vào não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mở thông vào não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1546"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1546</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4237.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1547"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1547</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4238.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + Đốt đám rối mạch mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1548"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1548</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4226.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1549"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1549</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3935.0375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3935</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>384</STT TT39><STT TT22>384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;669;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;043;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;043;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1550"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1550</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3080.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3080</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị màng não tuỷ vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1551"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1551</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3081.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3081</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt đã vỡ; nhiễm trùng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt đã vỡ; nhiễm trùng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị màng não tuỷ vùng lưng/cùng cụt đã vỡ; nhiễm trùng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1552"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1552</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3065.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3065</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị não và màng não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị não và màng não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị não và màng não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1553"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1553</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4225.0378</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0378</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu u tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu u tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu u tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>387</STT TT39><STT TT22>387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu lấy u tủy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;521;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;604;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;229;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;229;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; nẹp; kinh vi phẫu.</Ghi chu></row>
<row _id="1554"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1554</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2460.0379</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0379</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2460</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u não có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u não có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u não có sử dụng vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>388</STT TT39><STT TT22>388</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;743;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;747;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;266;748</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;270;748</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;270;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1555"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1555</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4223.0379</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0379</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu u não bán cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu u não bán cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu u não bán cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>388</STT TT39><STT TT22>388</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;743;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;747;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;266;748</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;270;748</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;270;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1556"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1556</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4224.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu u tiểu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu u tiểu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu u tiểu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1557"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1557</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3067.0383</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0383</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3067</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm xương sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm xương sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm xương sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>392</STT TT39><STT TT22>392</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị viêm xương sọ hoặc hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;646;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;095;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;095;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1558"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1558</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3060.0384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3060</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép khuyết xương sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép khuyết xương sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép khuyết xương sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>393</STT TT39><STT TT22>393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;094;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;746;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;422;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;074;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;074;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1559"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1559</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2903.0384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2903</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>393</STT TT39><STT TT22>393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;094;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;746;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;422;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;074;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;074;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1560"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1560</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3070.0386</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0386</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3070</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>395</STT TT39><STT TT22>395</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;363;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;596;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;966;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;966;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="1561"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1561</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3052.0387</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0387</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3052</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phình động mạch não; dị dạng mạch não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phình động mạch não; dị dạng mạch não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phình động mạch não; dị dạng mạch não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>396</STT TT39><STT TT22>396</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;447;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;447;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.</Ghi chu></row>
<row _id="1562"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1562</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4236.0387</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0387</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>396</STT TT39><STT TT22>396</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;447;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;447;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.</Ghi chu></row>
<row _id="1563"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1563</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2489.0390</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0390</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2489</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>399</STT TT39><STT TT22>399</STT TT22><Ten dich vu TT22>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>417;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>543;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;047;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;047;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường.</Ghi chu></row>
<row _id="1564"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1564</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2267.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="1565"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1565</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2290.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt máy tạo nhịp tạm thời trong tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt máy tạo nhịp tạm thời trong tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt máy tạo nhịp tạm thời trong tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="1566"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1566</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2266.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt máy tạo nhịp trong cơ thể; điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt máy tạo nhịp trong cơ thể; điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt máy tạo nhịp trong cơ thể; điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="1567"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1567</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0007.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim vĩnh viễn bằng điện cực trong tim (một ổ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim vĩnh viễn bằng điện cực trong tim (một ổ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim vĩnh viễn bằng điện cực trong tim (một ổ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="1568"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1568</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2312.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1569"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1569</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0001.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kích thích vĩnh viễn bằng máy tạo nhịp trong cơ thể (hai ổ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kích thích vĩnh viễn bằng máy tạo nhịp trong cơ thể (hai ổ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kích thích vĩnh viễn bằng máy tạo nhịp trong cơ thể (hai ổ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="1570"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1570</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3119.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="1571"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1571</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3144.0392</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0392</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ vành 3 cầu trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ vành 3 cầu trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ vành 3 cầu trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>401</STT TT39><STT TT22>401</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van; van tim nhân tạo; miếng vá siêu mỏng; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1572"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1572</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3157.0392</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0392</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành không dùng máy tim phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành không dùng máy tim phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành không dùng máy tim phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>401</STT TT39><STT TT22>401</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1573"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1573</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3179.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn nối động mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn nối động mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn nối động mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1574"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1574</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3174.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1575"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1575</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3175.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1576"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1576</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3149.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1577"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1577</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3173.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1578"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1578</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3176.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1579"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1579</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3199.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hẹp hay phồng động mạch cảnh gốc; cảnh trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hẹp hay phồng động mạch cảnh gốc; cảnh trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hẹp hay phồng động mạch cảnh gốc; cảnh trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1580"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1580</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3171.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu; tạo hình hoặc thay chạc ba</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu; tạo hình hoặc thay chạc ba</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu; tạo hình hoặc thay chạc ba</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1581"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1581</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3183.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1582"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1582</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3177.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1583"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1583</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3187.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối cửa - chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối cửa - chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối cửa - chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1584"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1584</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3188.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1585"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1585</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3153.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phồng động mạch phổi; dò động tĩnh mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phồng động mạch phổi; dò động tĩnh mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phồng động mạch phổi; dò động tĩnh mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1586"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1586</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3172.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1587"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1587</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3178.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái lập liên thông động mạch thận bằng ghép mạch máu; lột nội mạc động mạch hay cắm lại động mạch thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái lập liên thông động mạch thận bằng ghép mạch máu; lột nội mạc động mạch hay cắm lại động mạch thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái lập liên thông động mạch thận bằng ghép mạch máu; lột nội mạc động mạch hay cắm lại động mạch thận.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1588"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1588</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3200.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thông động mạch cảnh; tĩnh mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thông động mạch cảnh; tĩnh mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thông động mạch cảnh; tĩnh mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1589"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1589</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3090.0394</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0394</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3090</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>403</STT TT39><STT TT22>403</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1590"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1590</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3134.0394</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0394</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>403</STT TT39><STT TT22>403</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1591"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1591</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3133.0394</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0394</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>403</STT TT39><STT TT22>403</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1592"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1592</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3124.0395</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0395</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh lý ống động mạch ở trẻ em bằng mổ mở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh lý ống động mạch ở trẻ em bằng mổ mở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh lý ống động mạch ở trẻ em bằng mổ mở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>404</STT TT39><STT TT22>404</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ống động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;436;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;068;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;867;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;499;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;499;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1593"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1593</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3165.0395</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0395</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>404</STT TT39><STT TT22>404</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ống động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;436;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;068;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;867;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;499;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;499;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1594"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1594</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3202.0395</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0395</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thắt ống động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thắt ống động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thắt ống động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>404</STT TT39><STT TT22>404</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ống động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;436;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;068;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;867;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;499;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;499;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1595"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1595</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3142.0396</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0396</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nong van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nong van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nong van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>405</STT TT39><STT TT22>405</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nong van động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;907;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;907;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1596"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1596</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3163.0397</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0397</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt hẹp eo động mạch chủ; ghép động mạch chủ bằng Prosthesis; bóc nội mạc động mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt hẹp eo động mạch chủ; ghép động mạch chủ bằng Prosthesis; bóc nội mạc động mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt hẹp eo động mạch chủ; ghép động mạch chủ bằng Prosthesis; bóc nội mạc động mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>406</STT TT39><STT TT22>406</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1597"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1597</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3169.0397</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0397</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>406</STT TT39><STT TT22>406</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1598"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1598</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3196.0397</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0397</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>406</STT TT39><STT TT22>406</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1599"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1599</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3197.0397</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0397</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>406</STT TT39><STT TT22>406</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1600"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1600</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3216.0399</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0399</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>408</STT TT39><STT TT22>408</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;270;017</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>558;756</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>726;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;996;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;996;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="1601"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1601</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3234.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở lồng ngực thăm dò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở lồng ngực thăm dò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở lồng ngực thăm dò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1602"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1602</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2632.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2632</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1603"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1603</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3919.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3919</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng [lồng ngực]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1604"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1604</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3182.0401</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0401</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>410</STT TT39><STT TT22>410</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1605"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1605</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3164.0401</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0401</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>410</STT TT39><STT TT22>410</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="1606"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1606</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3159.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1607"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1607</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3160.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng trên và ngang thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng trên và ngang thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực – bụng trên và ngang thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1608"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1608</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3170.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1609"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1609</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3167.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phồng động mạch chủ ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phồng động mạch chủ ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phồng động mạch chủ ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1610"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1610</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3156.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1611"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1611</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3158.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ kèm thay van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ kèm thay van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ kèm thay van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1612"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1612</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3166.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phồng quai động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phồng quai động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phồng quai động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1613"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1613</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3168.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1614"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1614</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3186.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng; mạc treo tràng trên; thận)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng; mạc treo tràng trên; thận)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng; mạc treo tràng trên; thận)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1615"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1615</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3147.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ; động mạch chủ xuống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ; động mạch chủ xuống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ; động mạch chủ xuống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1616"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1616</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3145.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1617"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1617</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3185.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1618"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1618</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3148.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1619"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1619</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3143.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1620"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1620</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3146.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1621"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1621</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3121.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Band động mạch phổi tạm thời trong điều trị các trường hợp tăng lượng máu lên phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Band động mạch phổi tạm thời trong điều trị các trường hợp tăng lượng máu lên phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Band động mạch phổi tạm thời trong điều trị các trường hợp tăng lượng máu lên phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1622"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1622</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3155.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh Ebstein</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh Ebstein</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh Ebstein</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1623"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1623</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3132.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1624"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1624</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3131.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn; ba buồng nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn; ba buồng nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn; ba buồng nhĩ.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1625"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1625</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3091.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3091</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1626"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1626</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3092.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3092</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1627"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1627</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3093.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3093</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh tứ chứng Fallot</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh tứ chứng Fallot</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh tứ chứng Fallot</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1628"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1628</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3094.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3094</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1629"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1629</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3181.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1630"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1630</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3108.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1631"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1631</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3104.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dạng Fontan trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dạng Fontan trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dạng Fontan trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1632"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1632</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3103.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dạng Gleen hoặc BCPS trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dạng Gleen hoặc BCPS trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dạng Gleen hoặc BCPS trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1633"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1633</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3127.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1634"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1634</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3138.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1635"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1635</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3095.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3095</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1636"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1636</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3150.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải; động mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải; động mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải; động mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1637"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1637</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3123.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1638"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1638</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3180.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Fontan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Fontan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Fontan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1639"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1639</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3086.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3086</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép van tim đồng loại (hemograft)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép van tim đồng loại (hemograft)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép van tim đồng loại (hemograft)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1640"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1640</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3162.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1641"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1641</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3129.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hibrid điều trị các bệnh tim bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hibrid điều trị các bệnh tim bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hibrid điều trị các bệnh tim bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1642"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1642</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3088.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3088</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lại sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lại sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lại sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1643"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1643</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3102.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1644"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1644</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3152.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1645"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1645</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3112.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1646"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1646</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3116.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1647"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1647</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3117.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1648"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1648</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3113.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1649"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1649</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3099.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3099</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1650"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1650</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3114.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1651"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1651</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3115.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1652"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1652</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3111.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1653"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1653</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3101.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa chữa trong bệnh lý hẹp đường ra thất trái loại Konno hoặc Ross-Konno</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa chữa trong bệnh lý hẹp đường ra thất trái loại Konno hoặc Ross-Konno</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa chữa trong bệnh lý hẹp đường ra thất trái loại Konno hoặc Ross-Konno</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1654"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1654</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3110.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1655"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1655</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3096.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3096</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1656"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1656</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3100.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo thương tổn trong tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo thương tổn trong tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo thương tổn trong tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1657"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1657</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3097.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3097</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1658"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1658</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3098.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3098</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1659"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1659</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3109.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo theo các thương tổn trong tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo theo các thương tổn trong tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo theo các thương tổn trong tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1660"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1660</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3105.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý hẹp eo động mạch chủ kèm theo các thương tổn trong tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý hẹp eo động mạch chủ kèm theo các thương tổn trong tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý hẹp eo động mạch chủ kèm theo các thương tổn trong tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1661"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1661</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3107.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1662"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1662</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3106.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1663"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1663</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3089.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3089</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thất phải 2 đường ra</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thất phải 2 đường ra</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thất phải 2 đường ra</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1664"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1664</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3122.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay van tim do bệnh lý van tim bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay van tim do bệnh lý van tim bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay van tim do bệnh lý van tim bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1665"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1665</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3151.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tĩnh mạch phổi bất thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tĩnh mạch phổi bất thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tĩnh mạch phổi bất thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="1666"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1666</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3136.0404</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0404</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>413</STT TT39><STT TT22>413</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim kín khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;186;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;778;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;778;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học</Ghi chu></row>
<row _id="1667"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1667</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3141.0405</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0405</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chữa tạm thời tứ chứng Fallot</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chữa tạm thời tứ chứng Fallot</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chữa tạm thời tứ chứng Fallot</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>414</STT TT39><STT TT22>414</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim loại Blalock</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="1668"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1668</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3087.0405</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0405</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3087</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tim loại Blalock</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tim loại Blalock</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tim loại Blalock</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>414</STT TT39><STT TT22>414</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim loại Blalock</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="1669"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1669</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3223.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn nối khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn nối khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn nối khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="1670"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1670</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3225.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn nối phế quản gốc; phế quản thùy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn nối phế quản gốc; phế quản thùy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn nối phế quản gốc; phế quản thuỳ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="1671"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1671</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3118.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="1672"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1672</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3085.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3085</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thất 1 buồng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thất 1 buồng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thất 1 buồng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="1673"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1673</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3224.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình khí quản kỹ thuật sliding</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình khí quản kỹ thuật sliding</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình khí quản kỹ thuật sliding</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="1674"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1674</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3879.0407</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0407</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3879</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu trong xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu trong xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu trong xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>416</STT TT39><STT TT22>416</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;494;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;311;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;311;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1675"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1675</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2640.0407</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0407</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2640</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>416</STT TT39><STT TT22>416</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;494;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;311;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;311;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1676"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1676</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2629.0407</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0407</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2629</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>416</STT TT39><STT TT22>416</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;494;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;311;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;311;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1677"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1677</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3228.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1678"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1678</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3230.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy hay 1 phân thùy phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy hay 1 phân thùy phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ hay 1 phân thuỳ phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1679"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1679</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3229.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy kèm cắt 1 phân thùy phổi điển hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy kèm cắt 1 phân thùy phổi điển hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ kèm cắt 1 phân thuỳ phổi điển hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1680"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1680</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2620.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2620</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một thuỳ kèm cắt một phân thuỳ điển hình do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1681"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1681</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2631.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2631</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1682"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1682</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2619.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2619</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một phổi do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một phổi do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một phổi do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1683"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1683</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2621.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2621</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt phổi không điển hình do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt phổi không điển hình do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt phổi không điển hình do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1684"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1684</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2627.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2627</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt phổi và cắt màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt phổi và cắt màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt phổi và cắt màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1685"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1685</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2626.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2626</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thuỳ phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1686"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1686</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2625.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2625</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm vét hạch trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm vét hạch trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thuỳ phổi hoặc cắt lá phổi kèm vét hạch trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1687"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1687</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2622.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2622</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thùy phổi; phần phổi còn lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thùy phổi; phần phổi còn lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thuỳ phổi; phần phổi còn lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1688"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1688</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3253.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thùy phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thùy phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thuỳ phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1689"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1689</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3242.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phổi biệt lập ngoài thùy phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phổi biệt lập ngoài thùy phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phổi biệt lập ngoài thuỳ phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1690"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1690</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3232.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1691"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1691</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2617.0409</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0409</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2617</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>418</STT TT39><STT TT22>418</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;587;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;295;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;295;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1692"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1692</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2618.0409</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0409</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2618</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>418</STT TT39><STT TT22>418</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;587;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;295;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;295;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1693"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1693</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3251.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1694"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1694</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3241.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc vỏ màng phổi kèm khâu lỗ rò phế quản trong ổ cặn màng phổi có rò phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc vỏ màng phổi kèm khâu lỗ rò phế quản trong ổ cặn màng phổi có rò phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc vỏ màng phổi kèm khâu lỗ dò phế quản trong ổ cặn màng phổi có dò phế quản.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1695"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1695</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3231.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1696"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1696</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3252.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1697"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1697</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3246.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương nhu mô phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương nhu mô phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương nhu mô phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1698"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1698</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3250.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1699"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1699</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3233.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1700"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1700</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3264.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1701"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1701</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3240.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi; lõm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi; lõm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi; lõm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1702"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1702</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3236.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1703"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1703</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3237.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở lồng ngực khâu; thắt ống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở lồng ngực khâu; thắt ống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở lồng ngực khâu; thắt ống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1704"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1704</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3975.0412</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0412</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3975</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>421</STT TT39><STT TT22>421</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;257;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;967;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;967;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1705"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1705</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3970.0413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3970</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt kén; nang phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt kén; nang phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt kén; nang phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>422</STT TT39><STT TT22>422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;647;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;272;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;272;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1706"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1706</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3969.0413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3969</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt một phân thùy phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt một phân thùy phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt một phân thùy phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>422</STT TT39><STT TT22>422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;647;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;272;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;272;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1707"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1707</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3260.0414</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0414</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>423</STT TT39><STT TT22>423</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;780;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;381;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;381;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="1708"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1708</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3468.0415</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0415</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3468</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>424</STT TT39><STT TT22>424</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép thận; niệu quản tự thân có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;137;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;137;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1709"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1709</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3469.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3469</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1710"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1710</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3472.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3472</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một nửa thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một nửa thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một nửa thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1711"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1711</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3471.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3471</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1712"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1712</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2708.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2708</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1713"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1713</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2715.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2715</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1714"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1714</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3470.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3470</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1715"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1715</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2714.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2714</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1716"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1716</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2713.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2713</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1717"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1717</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2669.0417</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0417</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2669</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u thượng thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u thượng thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u thượng thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>426</STT TT39><STT TT22>426</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u thượng thận hoặc cắt nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;374;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;823;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;823;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1718"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1718</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3392.0417</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0417</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến thượng thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến thượng thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến thượng thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>426</STT TT39><STT TT22>426</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u thượng thận hoặc cắt nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;374;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;823;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;823;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1719"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1719</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4116.0418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi lấy sỏi bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi lấy sỏi bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi lấy sỏi bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>427</STT TT39><STT TT22>427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;203;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;497;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;497;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1720"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1720</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4095.0418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4095</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>427</STT TT39><STT TT22>427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;203;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;497;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;497;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1721"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1721</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4098.0418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4098</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>427</STT TT39><STT TT22>427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;203;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;497;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;497;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1722"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1722</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4089.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4089</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt eo thận móng ngựa qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt eo thận móng ngựa qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt eo thận móng ngựa qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1723"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1723</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4086.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4086</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi qua phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi qua phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi qua phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1724"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1724</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4087.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4087</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1725"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1725</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4090.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4090</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận tận gốc qua nội soi ổ bụng hay mổ mở (bướu wilm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận tận gốc qua nội soi ổ bụng hay mổ mở (bướu wilm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận tận gốc qua nội soi ổ bụng hay mổ mở (bướu wilm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1726"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1726</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4085.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4085</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1727"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1727</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4083.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4083</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1728"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1728</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4044.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4044</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1729"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1729</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4088.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4088</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1730"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1730</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4096.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4096</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên/2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên/2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1731"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1731</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4097.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4097</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1732"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1732</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3517.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3517</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1733"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1733</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3479.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3479</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi bể thận ngoài xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi bể thận ngoài xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi bể thận ngoài xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1734"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1734</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3476.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3476</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1735"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1735</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3477.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3477</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1736"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1736</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3492.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3492</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1737"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1737</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3494.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3494</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1738"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1738</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3493.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3493</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1739"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1739</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3478.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3478</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1740"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1740</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3475.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3475</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi san hô thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi san hô thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi san hô thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1741"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1741</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3465.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3465</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1742"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1742</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3531.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3531</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ lấy sỏi bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ lấy sỏi bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ lấy sỏi bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1743"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1743</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3491.0422</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0422</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3491</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nối niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nối niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nối niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>431</STT TT39><STT TT22>431</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;666;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;749;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;374;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;374;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1744"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1744</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3490.0422</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0422</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3490</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối niệu quản - đài thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối niệu quản - đài thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối niệu quản - đài thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>431</STT TT39><STT TT22>431</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;666;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;749;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;374;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;374;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1745"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1745</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3501.0422</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0422</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3501</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>431</STT TT39><STT TT22>431</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;666;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;749;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;374;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;374;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1746"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1746</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3474.0422</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0422</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3474</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình phần nối bể thận - niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình phần nối bể thận - niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình phần nối bể thận- niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>431</STT TT39><STT TT22>431</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;666;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;749;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;374;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;374;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1747"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1747</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4120.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1748"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1748</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3522.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3522</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1749"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1749</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3510.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3510</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1750"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1750</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2709.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2709</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một phần bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một phần bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một phần bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1751"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1751</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3503.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3503</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1752"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1752</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3514.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3514</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1753"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1753</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2716.0425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2716</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u bàng quang đường trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u bàng quang đường trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u bàng quang đường trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>434</STT TT39><STT TT22>434</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;197;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;140;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;140;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1754"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1754</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3527.0425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3527</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>434</STT TT39><STT TT22>434</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;197;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;140;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;140;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1755"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1755</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4114.0426</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0426</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt u bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt u bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt u bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>435</STT TT39><STT TT22>435</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;749;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;735;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;030;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;030;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1756"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1756</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4115.0426</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0426</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt u bàng quang tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt u bàng quang tái phát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt u bàng quang tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>435</STT TT39><STT TT22>435</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;749;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;735;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;030;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;030;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1757"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1757</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4112.0427</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0427</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>436</STT TT39><STT TT22>436</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;724;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;046;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;443;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;443;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1758"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1758</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3516.0429</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0429</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3516</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đường rò bàng quang - rốn; khâu lại bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đường rò bàng quang - rốn; khâu lại bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đường rò bàng quang -rốn; khâu lại bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>438</STT TT39><STT TT22>438</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đóng dò bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;587;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;886;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;886;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1759"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1759</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3530.0429</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0429</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3530</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>438</STT TT39><STT TT22>438</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đóng dò bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;587;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;886;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;886;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1760"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1760</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3521.0429</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0429</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3521</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>438</STT TT39><STT TT22>438</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đóng dò bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;587;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;886;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;886;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1761"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1761</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4121.0433</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0433</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>442</STT TT39><STT TT22>442</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;332;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;302;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;302;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1762"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1762</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3545.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3545</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1763"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1763</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3544.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3544</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nối niệu đạo sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nối niệu đạo sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nối niệu đạo sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1764"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1764</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3543.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3543</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nối niệu đạo trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nối niệu đạo trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nối niệu đạo trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1765"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1765</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3538.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3538</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo-trực tràng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1766"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1766</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3537.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3537</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1767"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1767</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3536.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3536</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1768"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1768</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3607.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3607</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1769"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1769</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3586.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3586</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1770"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1770</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3587.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1771"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1771</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4122.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1772"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1772</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3601.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3601</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1773"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1773</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4106.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đặt sonde JJ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đặt sonde JJ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đặt sonde JJ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="1774"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1774</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4227.0437</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0437</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>446</STT TT39><STT TT22>446</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình dương vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;419;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;405;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;700;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;700;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1775"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1775</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2948.0437</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0437</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2948</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>446</STT TT39><STT TT22>446</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình dương vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;419;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;405;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;700;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;700;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1776"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1776</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3554.0437</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0437</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3554</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>446</STT TT39><STT TT22>446</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình dương vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;419;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;405;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;700;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;700;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1777"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1777</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3480.0439</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0439</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3480</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi ngoài cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi ngoài cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi ngoài cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>448</STT TT39><STT TT22>448</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;454;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;454;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1778"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1778</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3466.0439</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0439</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3466</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>448</STT TT39><STT TT22>448</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;454;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;454;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1779"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1779</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4119.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1780"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1780</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4103.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1781"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1781</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1076.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1076</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser).</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1782"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1782</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4108.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1783"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1783</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4109.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi niệu quản qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1784"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1784</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2645.0441</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0441</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2645</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>450</STT TT39><STT TT22>450</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt các u lành thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;024;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;024;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1785"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1785</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3276.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa thực quản cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa thực quản cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa thực quản cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1786"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1786</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3267.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa thực quản ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa thực quản ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa thực quản ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1787"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1787</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2164.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1788"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1788</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3266.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thực quản đôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thực quản đôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thực quản đôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1789"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1789</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3238.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở lồng ngực cắt túi phình thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở lồng ngực cắt túi phình thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở lồng ngực cắt túi phình thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1790"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1790</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4000.0443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4000</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>452</STT TT39><STT TT22>452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;999;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;321;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;321;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1791"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1791</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4047.0443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4047</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư; tạo hình thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư; tạo hình thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư; tạo hình thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>452</STT TT39><STT TT22>452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;999;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;321;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;321;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1792"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1792</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3981.0443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3981</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>452</STT TT39><STT TT22>452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;999;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;321;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;321;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1793"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1793</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3979.0443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3979</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>452</STT TT39><STT TT22>452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;999;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;321;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;321;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1794"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1794</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3999.0445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3999</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>454</STT TT39><STT TT22>454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1795"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1795</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4028.0445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4028</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>454</STT TT39><STT TT22>454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1796"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1796</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2647.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2647</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1797"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1797</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2648.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2648</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ u thực quản; cắt tạo hình dạ dày - miệng nối thực quản dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ u thực quản; cắt tạo hình dạ dày - miệng nối thực quản dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ u thực quản; cắt tạo hình dạ dày - miệng nối thực quản dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1798"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1798</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2563.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2563</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ hạ họng-thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày-ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1799"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1799</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3273.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1800"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1800</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3274.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1801"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1801</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3275.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1802"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1802</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3269.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1803"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1803</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3270.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="1804"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1804</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3974.0447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3974</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị thực quản đôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị thực quản đôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều tri thực quản đôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>456</STT TT39><STT TT22>456</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1805"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1805</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3980.0447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3980</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí - thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí - thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí-thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>456</STT TT39><STT TT22>456</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1806"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1806</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4001.0447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4001</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>456</STT TT39><STT TT22>456</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1807"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1807</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4002.0447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4002</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>456</STT TT39><STT TT22>456</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1808"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1808</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3284.0448</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0448</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>457</STT TT39><STT TT22>457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1809"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1809</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2660.0448</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0448</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2660</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 2/3 dạ dày do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 2/3 dạ dày do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 2/3 dạ dày do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>457</STT TT39><STT TT22>457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1810"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1810</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2650.0448</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0448</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2650</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>457</STT TT39><STT TT22>457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1811"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1811</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2661.0448</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0448</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2661</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>457</STT TT39><STT TT22>457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1812"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1812</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3285.0448</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0448</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>457</STT TT39><STT TT22>457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1813"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1813</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3294.0448</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0448</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>457</STT TT39><STT TT22>457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1814"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1814</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2652.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2652</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lại dạ dày do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lại dạ dày do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lại dạ dày do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1815"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1815</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2651.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2651</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1816"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1816</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2653.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2653</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1817"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1817</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3286.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1818"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1818</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3279.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1819"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1819</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3280.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1820"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1820</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4032.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4032</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1821"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1821</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4033.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4033</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1822"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1822</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4034.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4034</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1823"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1823</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4031.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4031</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1824"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1824</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4035.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4035</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày; vét hạch hệ thống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày; vét hạch hệ thống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày; vét hạch hệ thống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1825"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1825</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4003.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4003</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị ống tiêu hóa đôi (dạ dày; ruột)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị ống tiêu hóa đôi (dạ dày; ruột)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị ống tiêu hoá đôi (dạ dày; ruột)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1826"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1826</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4030.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4030</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1827"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1827</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4076.0451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4076</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>460</STT TT39><STT TT22>460</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;474;416</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>509;610</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>662;493</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;136;909</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;136;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1828"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1828</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4068.0451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4068</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>460</STT TT39><STT TT22>460</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;474;416</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>509;610</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>662;493</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;136;909</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;136;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1829"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1829</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4078.0451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4078</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>460</STT TT39><STT TT22>460</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;474;416</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>509;610</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>662;493</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;136;909</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;136;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1830"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1830</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4027.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4027</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="1831"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1831</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3323.0453</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0453</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>462</STT TT39><STT TT22>462</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;264;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>821;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;085;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;068;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;332;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;332;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1832"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1832</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3320.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1833"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1833</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3319.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lại đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lại đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lại đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1834"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1834</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2655.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2655</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lại đại tràng do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lại đại tràng do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lại đại tràng do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1835"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1835</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2664.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2664</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một nửa đại tràng phải; trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một nửa đại tràng phải; trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một nửa đại tràng phải; trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1836"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1836</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2654.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2654</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1837"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1837</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3322.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1838"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1838</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3299.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1839"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1839</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3313.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1840"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1840</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3311.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị xoắn ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị xoắn ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị xoắn ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1841"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1841</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3304.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1842"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1842</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3290.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1843"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1843</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3321.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1844"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1844</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3293.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối dạ dày - ruột (omega hay Roux-en-Y)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối dạ dày - ruột (omega hay Roux-en-Y)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1845"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1845</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3389.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1846"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1846</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3305.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng; túi thừa Meckel không biến chứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng; túi thừa Meckel không biến chứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng; túi thừa Meckel không biến chứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1847"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1847</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3300.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị ruột đôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị ruột đôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị ruột đôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1848"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1848</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3314.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1849"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1849</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3308.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1850"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1850</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3307.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1851"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1851</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3306.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1852"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1852</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3342.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn; có cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn; có cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn; có cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1853"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1853</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4051.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4051</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đại trực tràng nội soi; nối máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đại trực tràng nội soi; nối máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đại trực tràng nội soi; nối máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1854"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1854</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4050.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4050</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn đại tràng nội soi; nối tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn đại tràng nội soi; nối tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn đại tràng nội soi; nối tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1855"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1855</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4038.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4038</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng; đường tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng; đường tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng; đường tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1856"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1856</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4054.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4054</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông (Sigmoidocele)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông (Sigmoidocele)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông (Sigmoidocele)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1857"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1857</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4040.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4040</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1858"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1858</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4041.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4041</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang; đại tràng sigma nối ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang; đại tràng sigma nối ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang; đại tràng sigma nối ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1859"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1859</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4042.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4042</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1860"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1860</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4080.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4080</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1861"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1861</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4036.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4036</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1862"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1862</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4061.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4061</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1863"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1863</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4056.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4056</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1864"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1864</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4055.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4055</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng cao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1865"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1865</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4039.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4039</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1866"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1866</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4059.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4059</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối máy qua nội soi ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối máy qua nội soi ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối mỏy qua nội soi ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1867"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1867</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4079.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4079</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1868"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1868</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4045.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4045</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1869"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1869</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4009.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4009</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1870"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1870</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4007.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4007</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1871"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1871</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4004.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4004</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị tắc tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị tắc tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị tắc tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1872"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1872</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4005.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4005</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1873"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1873</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4075.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4075</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1874"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1874</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4048.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4048</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1875"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1875</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4049.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4049</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1876"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1876</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4077.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4077</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1877"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1877</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4057.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4057</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi u bóng trực tràng/dị dạng hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi u bóng trực tràng/dị dạng hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi u bóng trực tràng/ dị dạng hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1878"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1878</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4052.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4052</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nôi soi vỡ đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nôi soi vỡ đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nôi soi vỡ đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1879"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1879</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4074.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4074</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1880"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1880</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3331.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1881"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1881</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2670.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2670</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn ruột non do u</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn ruột non do u</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn ruột non do u</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1882"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1882</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3301.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1883"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1883</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3302.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị teo ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị teo ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị teo ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1884"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1884</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3312.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1885"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1885</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3311.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị xoắn ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị xoắn ruột [cắt ruột]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị xoắn ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1886"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1886</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3304.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng [cắt ruột]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1887"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1887</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3318.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột; nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột; nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột; nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1888"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1888</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3327.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1889"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1889</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4071.2039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D05.2039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4071</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>469</STT TT39><STT TT22>469</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;119;241</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;058</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;657;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;475</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;818;716</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;818;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1890"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1890</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2656.0460</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0460</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2656</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn trực tràng do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn trực tràng do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn trực tràng do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>470</STT TT39><STT TT22>470</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;696;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;639;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;639;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1891"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1891</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2665.0460</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0460</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2665</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>470</STT TT39><STT TT22>470</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;696;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;639;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;639;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1892"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1892</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3351.0460</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0460</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>470</STT TT39><STT TT22>470</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;696;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;639;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;639;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1893"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1893</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3352.0461</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0461</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>471</STT TT39><STT TT22>471</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;918;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;367;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;367;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1894"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1894</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3343.0461</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0461</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>471</STT TT39><STT TT22>471</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;918;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;367;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;367;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1895"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1895</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3333.0461</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0461</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>471</STT TT39><STT TT22>471</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;918;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;367;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;367;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1896"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1896</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4062.0461</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0461</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4062</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn/dị dạng 1 thì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn/dị dạng 1 thì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hạ búng trực tràng + tạo hình hậu môn/ dị dạng 1 thì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>471</STT TT39><STT TT22>471</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;918;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;367;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;367;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1897"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1897</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4065.0462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4065</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khõu treo trực tràng điêu trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>472</STT TT39><STT TT22>472</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;451;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;747;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;747;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1898"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1898</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4064.0462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4064</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>472</STT TT39><STT TT22>472</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;451;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;747;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;747;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1899"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1899</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4060.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4060</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Miles qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Miles qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Miles qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1900"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1900</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4037.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4037</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1901"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1901</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3482.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3482</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu đài bể thận qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu đài bể thận qua da [nhi]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu đài bể thận qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1902"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1902</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3438.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3438</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu đường mật ra da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu đường mật ra da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu đường mật ra da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1903"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1903</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2688.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2688</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1904"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1904</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3444.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3444</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu nang ống mật chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu nang ống mật chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu nang ống mật chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1905"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1905</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3498.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3498</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1906"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1906</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3443.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu túi mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu túi mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu túi mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1907"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1907</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3460.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3460</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1908"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1908</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3489.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3489</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1909"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1909</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3454.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3454</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối nang tụy - dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối nang tụy - dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối nang tụy - dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1910"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1910</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3394.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3394</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1911"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1911</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3298.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lỗ thủng dạ dày; tá tràng đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lỗ thủng dạ dày; tá tràng đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lỗ thủng dạ dày; tá tràng đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1912"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1912</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3295.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1913"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1913</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3309.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1914"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1914</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3303.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng; làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng; làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng; làm hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1915"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1915</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3398.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hoá sau mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1916"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1916</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3310.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tắc ruột do giun</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tắc ruột do giun</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tắc ruột do giun</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1917"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1917</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3409.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3409</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan; tĩnh mạch chủ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan; tĩnh mạch chủ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan; tĩnh mạch chủ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1918"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1918</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3411.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3411</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1919"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1919</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3413.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3413</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1920"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1920</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3410.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3410</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan phải hoặc gan trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan phải hoặc gan trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan phải hoặc gan trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1921"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1921</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3412.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3412</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thùy gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1922"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1922</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3433.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3433</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1923"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1923</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3420.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3420</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1924"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1924</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3425.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3425</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1925"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1925</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4012.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4012</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan; u gan nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan; u gan nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thuỳ gan; u gan nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1926"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1926</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3424.0469</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0469</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3424</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>479</STT TT39><STT TT22>479</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;874;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;871;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;170;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;170;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.</Ghi chu></row>
<row _id="1927"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1927</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3426.0469</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0469</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3426</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>479</STT TT39><STT TT22>479</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;874;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;871;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;170;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;170;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.</Ghi chu></row>
<row _id="1928"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1928</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3430.0469</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0469</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3430</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>479</STT TT39><STT TT22>479</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;874;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;871;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;170;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;170;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.</Ghi chu></row>
<row _id="1929"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1929</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3423.0469</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0469</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3423</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sỏi trong gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sỏi trong gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sỏi trong gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>479</STT TT39><STT TT22>479</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;874;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;871;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;170;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;170;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.</Ghi chu></row>
<row _id="1930"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1930</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4013.0470</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0470</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4013</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị apxe gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>480</STT TT39><STT TT22>480</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1931"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1931</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4014.0470</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0470</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4014</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>480</STT TT39><STT TT22>480</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="1932"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1932</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2692.0471</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0471</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2692</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>481</STT TT39><STT TT22>481</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;242;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;487;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;861;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;861;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1933"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1933</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3415.0471</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0471</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3415</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vỡ gan do chấn thương; vết thương gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vỡ gan do chấn thương; vết thương gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vỡ gan do chấn thương; vết thương gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>481</STT TT39><STT TT22>481</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;242;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;487;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;861;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;861;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1934"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1934</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3427.0472</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0472</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3427</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>482</STT TT39><STT TT22>482</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;699;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;694;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;993;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;993;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1935"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1935</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4021.0473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4021</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>483</STT TT39><STT TT22>483</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;431;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;431;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1936"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1936</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3428.0474</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0474</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3428</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; dẫn lưu Kehr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; dẫn lưu Kehr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; dẫn lưu Kehr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>484</STT TT39><STT TT22>484</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;674;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;970;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;970;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1937"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1937</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3422.0474</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0474</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3422</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>484</STT TT39><STT TT22>484</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;674;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;970;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;970;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1938"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1938</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3429.0474</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0474</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3429</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun; mở ống mật chủ lấy giun</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun; mở ống mật chủ lấy giun</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun; mở ống mật chủ lấy giun</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>484</STT TT39><STT TT22>484</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;674;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;970;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;970;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1939"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1939</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3434.0475</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0475</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3434</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr; phẫu thuật lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr; phẫu thuật lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr; phẫu thuật lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>485</STT TT39><STT TT22>485</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;128;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;651;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;651;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1940"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1940</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4022.0476</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0476</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4022</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; đặt dẫn lưu Kehr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; đặt dẫn lưu Kehr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; đặt dẫn lưu Kehr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>486</STT TT39><STT TT22>486</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;281;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;281;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1941"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1941</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4020.0477</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0477</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4020</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung-ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung-ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung-ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>487</STT TT39><STT TT22>487</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;680;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;057;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;057;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1942"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1942</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4024.0477</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0477</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4024</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị teo mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị teo mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị teo mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>487</STT TT39><STT TT22>487</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;680;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;057;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;057;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1943"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1943</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4023.0478</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0478</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4023</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>488</STT TT39><STT TT22>488</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="1944"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1944</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3436.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3436</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1945"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1945</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3417.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3417</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn ống mật chủ; nối rốn gan - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn ống mật chủ; nối rốn gan - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn ống mật chủ; nối rốn gan - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1946"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1946</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3449.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi ống Wirsung; nối Wirsung - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi ống Wirsung; nối Wirsung - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi ống Wirsung; nối Wirsung - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1947"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1947</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2687.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2687</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối mật-Hỗng tràng do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối mật-Hỗng tràng do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối mật-Hỗng tràng do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1948"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1948</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3455.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3455</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối nang tụy - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối nang tụy - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối nang tụy - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1949"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1949</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3437.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3437</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1950"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1950</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3421.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3421</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối ống mật chủ - tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối ống mật chủ - tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối ống mật chủ - tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1951"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1951</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3450.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3450</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối ống tụy - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối ống tụy - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối ống tuỵ-hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1952"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1952</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3442.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3442</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối túi mật - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối túi mật - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối túi mật - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1953"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1953</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3418.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3418</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1954"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1954</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2697.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2697</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ khối u tá tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ khối u tá tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ khối u tá tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="1955"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1955</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3447.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3447</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối tá - tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối tá - tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối tá - tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="1956"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1956</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3461.0484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3461</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lách bán phần do chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lách bán phần do chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lách bán phần do chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>494</STT TT39><STT TT22>494</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;644;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;943;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;943;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1957"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1957</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3453.0484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3453</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lách bệnh lý do ung thư; áp xe; xơ lách; huyết tán…</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lách bệnh lý do ung thư; áp xe; xơ lách; huyết tán…</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lách bệnh lý do ung thư­; áp xe; xơ lách; huyết tán…</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>494</STT TT39><STT TT22>494</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;644;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;943;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;943;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1958"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1958</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2699.0484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2699</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lách do u; ung thư;</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lách do u; ung thư;</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lách do u; ung thư;</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>494</STT TT39><STT TT22>494</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;644;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;943;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;943;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1959"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1959</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3463.0484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3463</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lách toàn bộ do chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lách toàn bộ do chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lách toàn bộ do chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>494</STT TT39><STT TT22>494</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;644;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;943;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;943;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1960"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1960</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4016.0485</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0485</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4016</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>495</STT TT39><STT TT22>495</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;575;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;897;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;897;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1961"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1961</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3456.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3456</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đuôi tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đuôi tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đuôi tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1962"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1962</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2696.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2696</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đuôi tụy và cắt lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đuôi tụy và cắt lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đuôi tuỵ và cắt lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1963"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1963</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3452.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3452</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gần toàn bộ tuỵ trong cường 1nsulin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1964"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1964</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3457.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3457</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thân + đuôi tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thân + đuôi tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thân+ đuôi tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1965"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1965</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2698.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2698</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thân và đuôi tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thân và đuôi tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thân và đuôi tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1966"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1966</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3451.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3451</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy - nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy - nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy-nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1967"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1967</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3448.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3448</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Fray</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Fray</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Fray</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1968"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1968</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2666.0487</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0487</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2666</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>497</STT TT39><STT TT22>497</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;474;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1969"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1969</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3390.0487</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0487</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>497</STT TT39><STT TT22>497</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;474;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1970"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1970</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2581.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2581</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1971"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1971</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2583.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2583</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1972"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1972</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2584.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2584</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1973"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1973</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2504.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2504</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vét hạch cổ bảo tồn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vét hạch cổ bảo tồn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vét hạch cổ bảo tồn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1974"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1974</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3393.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1975"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1975</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3382.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung; ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung; ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung; ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1976"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1976</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3387.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1977"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1977</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3388.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="1978"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1978</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4046.0490</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0490</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4046</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>500</STT TT39><STT TT22>500</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>821;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;821;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;068;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;068;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;068;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1979"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1979</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4011.0490</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0490</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4011</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>500</STT TT39><STT TT22>500</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>821;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;821;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;068;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;068;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;068;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1980"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1980</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3315.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1981"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1981</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3316.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1982"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1982</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3402.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3402</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bụng thăm dò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bụng thăm dò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bụng thăm dò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1983"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1983</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3292.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở dạ dày lấy bã thức ăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở dạ dày lấy bã thức ăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở dạ dày lấy bã thức ăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1984"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1984</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2671.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2671</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1985"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1985</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3297.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1986"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1986</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2675.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2675</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày ra da do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày ra da do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày ra da do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1987"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1987</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3289.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1988"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1988</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3919.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3919</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng [ổ bụng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1989"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1989</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3565.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3565</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1990"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1990</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3598.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3598</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="1991"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1991</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3589.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3589</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1992"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1992</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3401.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3401</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1993"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1993</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3395.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3395</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1994"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1994</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3599.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3599</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1995"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1995</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3590.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3590</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1996"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1996</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3384.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1997"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1997</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3396.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3396</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1998"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1998</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3381.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1999"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>1999</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3397.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3397</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2000"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2000</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3815.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3815</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2001</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3282.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2002</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3283.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2003</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3332.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2004</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3458.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3458</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2005</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3330.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2006</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3416.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3416</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2007</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3385.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2008</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3369.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3369</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ trĩ vòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ trĩ vòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ trĩ vòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2009</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3364.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cơ tròn trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cơ tròn trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cơ tròn trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2010</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3365.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt trĩ từ 2 búi trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt trĩ từ 2 búi trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt trĩ từ 2 búi trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2011</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3350.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2012</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3348.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2013</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3370.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3370</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lại trĩ chảy máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lại trĩ chảy máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lại trĩ chảy máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2014</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3349.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2015</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3377.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2016</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3368.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3368</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trĩ độ 1</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trĩ độ 1</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trĩ độ 1V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2017</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3366.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3366</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trĩ độ 3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trĩ độ 3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trĩ độ 3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2018</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3367.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trĩ độ 3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trĩ độ 3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trĩ độ 3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2019</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3359.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2020</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3379.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2021</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3371.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2022</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3378.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2023</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3341.0495</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0495</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Longo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Longo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Longo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>505</STT TT39><STT TT22>505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;346;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;507;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;507;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.</Ghi chu></row>
<row _id="2024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2024</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1035.0496</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0496</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1035</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>506</STT TT39><STT TT22>506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;264;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;462;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;522;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;522;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao cắt; thuốc cản quang; catheter.</Ghi chu></row>
<row _id="2025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2025</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1047.0496</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0496</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1047</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tuỵ ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>506</STT TT39><STT TT22>506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;264;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;462;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;522;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;522;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao cắt; thuốc cản quang; catheter.</Ghi chu></row>
<row _id="2026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2026</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1040.0497</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0497</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1040</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>507</STT TT39><STT TT22>507</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;022;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;022;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc; kìm kẹp cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="2027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2027</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3380.0498</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0498</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt polyp trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt polyp trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt polype trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>508</STT TT39><STT TT22>508</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>915;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;108;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;108;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2028</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1067.0498</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0498</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1067</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản; dạ dày; tá tràng; đại trực tràng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản; dạ dày; tá tràng; đại trực tràng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (thực quản; dạ dày; tá tràng; đại trực tràng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>508</STT TT39><STT TT22>508</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>915;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;108;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;108;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2029</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2334.0499</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0499</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent đường mật; đường tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent đường mật; đường tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent đường mật; đường tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>509</STT TT39><STT TT22>509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>508;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>661;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;125;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;125;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.</Ghi chu></row>
<row _id="2030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2030</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3446.0499</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0499</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3446</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent nang giả tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent nang giả tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent nang giả tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>509</STT TT39><STT TT22>509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>508;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>661;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;125;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;125;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.</Ghi chu></row>
<row _id="2031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2031</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1063.0500</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0500</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1063</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại tràng - lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại tràng - lấy dị vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại tràng-lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>510</STT TT39><STT TT22>510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;713;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;743;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;743;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2032</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1059.0500</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0500</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1059</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản - dạ dày; lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản - dạ dày; lấy dị vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản-dạ dày; lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>510</STT TT39><STT TT22>510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;713;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;743;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;743;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2033</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0154.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày bằng nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2034</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1041.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1041</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mở thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mở thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mở thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2035</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4026.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4026</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2036</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1032.0503</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0503</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1032</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi nong đường mật; oddi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi nong đường mật; oddi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi nong đường mật; Oddi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>513</STT TT39><STT TT22>513</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong đường mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;115;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;263;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;308;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;308;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="2037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2037</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2356.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút áp xe thành bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút áp xe thành bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút áp xe thành bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2038</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3608.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3608</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2039</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1650.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1650</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rạch áp xe túi lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rạch áp xe túi lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rạch áp xe túi lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2040</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3817.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3817</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe phần mềm lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe phần mềm lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe phần mềm lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2041</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3910.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3910</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích hạch viêm mủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích hạch viêm mủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích hạch viêm mủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2042</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2119.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích nhọt ống tai ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích nhọt ống tai ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích nhọt ống tai ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2043</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3909.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3909</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích rạch áp xe nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích rạch áp xe nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích rạch áp xe nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2044</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3326.0506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo lồng bằng bơm khí/nước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo lồng bằng bơm khí/nước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo lồng bằng bơm khí/nước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>516</STT TT39><STT TT22>516</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>169;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>169;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2045</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0112.0508</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0508</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>518</STT TT39><STT TT22>518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cố định gãy xương sườn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>23;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2046</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3855.0511</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0511</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3855</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp háng [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>521</STT TT39><STT TT22>521</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp háng (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>604;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>652;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>667;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>667;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2047</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3860.0511</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0511</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3860</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>521</STT TT39><STT TT22>521</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp háng (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>604;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>652;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>667;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>667;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2048</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3855.0512</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0512</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3855</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp háng [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>522</STT TT39><STT TT22>522</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp háng (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>234;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>282;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>297;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>297;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2049</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3860.0512</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0512</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3860</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>522</STT TT39><STT TT22>522</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp háng (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>234;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>282;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>297;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>297;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2050</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3875.0513</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0513</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3875</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>523</STT TT39><STT TT22>523</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>267;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>282;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>282;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2051</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3863.0513</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0513</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3863</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp gối [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>523</STT TT39><STT TT22>523</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>267;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>282;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>282;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2052</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3856.0513</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0513</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3856</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>523</STT TT39><STT TT22>523</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>267;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>282;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>282;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2053</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3875.0514</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0514</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3875</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>524</STT TT39><STT TT22>524</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>167;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2054</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3863.0514</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0514</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3863</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp gối [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>524</STT TT39><STT TT22>524</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>167;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2055</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3856.0514</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0514</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3856</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>524</STT TT39><STT TT22>524</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>167;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2056</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3845.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3845</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2057</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3846.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3846</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2058</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3844.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3844</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2059</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3873.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3873</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2060</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3874.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3874</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; cố định trật khớp hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; cố định trật khớp hàm [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; cố định trật khớp hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2061</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3845.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3845</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2062</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3846.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3846</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2063</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3844.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3844</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2064</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3873.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3873</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2065</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3874.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3874</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; cố định trật khớp hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; cố định trật khớp hàm [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; cố định trật khớp hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2066</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3839.0517</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0517</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3839</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp vai [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>527</STT TT39><STT TT22>527</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp vai (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>279;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>327;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>342;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>342;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2067</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3839.0518</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0518</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3839</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp vai [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>528</STT TT39><STT TT22>528</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp vai (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>187;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>187;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2068</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3870.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3870</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2069</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3854.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3854</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2070</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3872.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3872</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2071</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3870.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3870</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2072</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3854.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3854</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2073</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3872.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3872</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2074</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3851.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3851</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2075</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3850.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3850</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2076</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3849.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3849</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2077</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3869.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3869</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Monteggia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Monteggia [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Monteggia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2078</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3852.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3852</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2079</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3853.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3853</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2080</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3851.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3851</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2081</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3850.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3850</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2082</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3849.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3849</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2083</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3869.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3869</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Monteggia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Monteggia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2084</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3852.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3852</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2085</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3853.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3853</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2086</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3836.0523</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0523</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3836</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>533</STT TT39><STT TT22>533</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>654;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>727;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>749;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>749;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2087</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3836.0524</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0524</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3836</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>534</STT TT39><STT TT22>534</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>244;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>370;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>370;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2088</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3831.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3831</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2089</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3832.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3832</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2090</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3866.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3866</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2091</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3865.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3865</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2092</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3864.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3864</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2093</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3868.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3868</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Dupuytren</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Dupuytren [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Dupuytren</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2094</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3857.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3857</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy mâm chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy mâm chày [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy mâm chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2095</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3867.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3867</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương chày [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2096</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3831.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3831</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2097</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3832.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3832</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2098</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3866.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3866</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2099</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3865.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3865</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2100</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3864.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3864</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2101</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3868.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3868</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Dupuytren</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Dupuytren [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Dupuytren</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2102</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3857.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3857</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy mâm chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy mâm chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2103</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3867.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3867</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương chày [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2104</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3843.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3843</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2105</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3842.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3842</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2106</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3841.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3841</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2107</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3847.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3847</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2108</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3848.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3848</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2109</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3843.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3843</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2110</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3842.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3842</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2111</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3841.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3841</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2112</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3847.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3847</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2113</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3848.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3848</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2114</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3838.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3838</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột cột sống [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2115</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3835.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3835</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2116</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3834.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3834</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2117</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3833.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3833</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2118</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3859.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3859</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2119</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3830.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3830</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2120</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3861.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3861</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2121</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3858.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3858</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương chậu [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2122</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3838.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3838</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột cột sống [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2123</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3835.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3835</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2124</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3834.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3834</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2125</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3833.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3833</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2126</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3859.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3859</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2127</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3830.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3830</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2128</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3861.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3861</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2129</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3858.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3858</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2130</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3871.0532</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0532</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3871</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương gót</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương gót</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gẫy xương gót</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>542</STT TT39><STT TT22>542</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó gẫy xương gót</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>152;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>167;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>167;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2131</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3862.0533</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0533</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3862</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bó bột ống trong gãy xương bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bó bột ống trong gãy xương bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bó bột ống trong gãy xương bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>543</STT TT39><STT TT22>543</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>152;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>167;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>167;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2132</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2759.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2759</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chi và vét hạch do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chi và vét hạch do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chi và vét hạch do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2133</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3775.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3775</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2134</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2748.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2748</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Căt cụt cẳng chân do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Căt cụt cẳng chân do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Căt cụt cẳng chân do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2135</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3682.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3682</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2136</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3680.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2137</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2744.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2744</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cánh tay do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cánh tay do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cánh tay do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2138</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2749.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2749</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2139</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3740.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3740</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2140</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3668.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3668</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2141</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3726.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3726</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt cụt đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt cụt đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt cụt đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2142</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3795.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3795</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2143</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3683.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3683</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2144</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2746.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2746</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp cổ tay do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp cổ tay do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp cổ tay do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2145</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3755.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3755</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2146</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2750.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2750</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp gối do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp gối do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp gối do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2147</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3723.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3723</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2148</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2747.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2747</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp háng do ung thư chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp háng do ung thư chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp háng do ung thư chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2149</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3681.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3681</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2150</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2745.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2745</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp khuỷu tay do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp khuỷu tay do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp khuỷu tay do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2151</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3796.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3796</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp kiểu Pirogoff</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp kiểu Pirogoff</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp kiểu Pirogoff</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2152</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3648.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3648</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2153</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3792.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3792</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo một nửa bàn chân trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo một nửa bàn chân trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo một nửa bàn chân trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2154</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3698.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3698</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2155</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3791.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3791</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2156</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3790.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3790</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2157</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3780.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3780</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2158</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3768.0538</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0538</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3768</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển cân liệt thần kinh mác nông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển cân liệt thần kinh mác nông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển cân liệt thần kinh mác nông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>548</STT TT39><STT TT22>548</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2159</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3769.0538</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0538</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3769</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>548</STT TT39><STT TT22>548</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2160</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3747.0540</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0540</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3747</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy bỏ sụn chêm khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy bỏ sụn chêm khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy bỏ sụn chêm khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>550</STT TT39><STT TT22>550</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>627;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>815;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;447;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;447;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2161</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3751.0540</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0540</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3751</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>550</STT TT39><STT TT22>550</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>627;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>815;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;447;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;447;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2162</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3746.0540</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0540</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3746</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình dây chằng chéo khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình dây chằng chéo khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình dây chằng chéo khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>550</STT TT39><STT TT22>550</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>627;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>815;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;447;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;447;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2163</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4156.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2164</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4150.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2165</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4144.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2166</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4152.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2167</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4153.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hoá khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2168</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4143.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2169</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4151.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2170</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4154.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2171</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4146.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mạn tính sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mạn tính sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mãn tính sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2172</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4155.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="2173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2173</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4145.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="2174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2174</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3713.0543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3713</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>553</STT TT39><STT TT22>553</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2175</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3730.0543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3730</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trật khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>553</STT TT39><STT TT22>553</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2176</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3880.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3880</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bắt vít qua khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bắt vít qua khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bắt vít qua khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2177</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3664.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3664</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2178</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3728.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3728</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2179</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3661.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3661</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2180</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3722.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3722</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật toác khớp mu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật toác khớp mu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật toác khớp mu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2181</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3669.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3669</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trật khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trật khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trật khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2182</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3724.0549</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0549</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3724</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>559</STT TT39><STT TT22>559</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;030;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;002;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;002;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="2183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2183</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3701.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3701</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2184</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3716.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3716</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cứng cơ may</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cứng cơ may</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cứng cơ may</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2185</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3666.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3666</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2186</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3645.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3645</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vẹo cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vẹo cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vẹo cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2187</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3753.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3753</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2188</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3752.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3752</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2189</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3670.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3670</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2190</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4149.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hoá cơ ức đòn chũm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2191</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3700.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3700</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2192</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3748.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3748</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2193</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3750.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3750</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2194</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3742.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3742</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2195</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3667.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3667</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dính khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dính khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dính khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2196</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3671.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3671</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dính khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dính khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dính khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2197</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3672.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3672</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2198</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3813.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3813</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2199</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3708.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3708</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2200</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3886.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3886</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép trong mất đoạn xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép trong mất đoạn xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép trong mất đoạn xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2201</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3609.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3609</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép xương chấn thương cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép xương chấn thương cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép xương chấn thương cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2202</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3610.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3610</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2203</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3892.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3892</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2204</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3621.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3621</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2205</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3650.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3650</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2206</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3617.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3617</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2207</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3764.0555</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0555</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3764</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>565</STT TT39><STT TT22>565</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;888;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;265;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;265;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2208</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3660.0555</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0555</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3660</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>565</STT TT39><STT TT22>565</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;888;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;265;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;265;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2209</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3734.0555</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0555</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3734</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>565</STT TT39><STT TT22>565</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;888;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;265;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;265;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2210</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3699.0555</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0555</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3699</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>565</STT TT39><STT TT22>565</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;888;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;265;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;265;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2211</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3883.0555</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0555</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3883</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>565</STT TT39><STT TT22>565</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;888;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;265;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;265;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2212</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3719.0555</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0555</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3719</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>565</STT TT39><STT TT22>565</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;888;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;265;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;265;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2213</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3662.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3662</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2214"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2214</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3665.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3665</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2215"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2215</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3646.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3646</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2216"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2216</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3743.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3743</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2217"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2217</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3773.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3773</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2218"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2218</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3744.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3744</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2219"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2219</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3732.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3732</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2220"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2220</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3794.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3794</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2221"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2221</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3738.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3738</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2222"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2222</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3760.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3760</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2223"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2223</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3789.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3789</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2224"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2224</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3759.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3759</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nẹp vít gãy thân xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nẹp vít gãy thân xương chày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nẹp vít gãy thân xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2225"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2225</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3787.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3787</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2226"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2226</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3786.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3786</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt vít gãy thân xương sên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt vít gãy thân xương sên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt vít gãy thân xương sên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2227"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2227</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3694.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3694</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt vít gãy trật xương thuyền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt vít gãy trật xương thuyền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt vít gãy trật xương thuyền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2228"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2228</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3758.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3758</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng đinh xương chày mở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng đinh xương chày mở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng đinh xương chày mở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2229"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2229</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3725.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3725</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng đinh xương đùi mở; ngược dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng đinh xương đùi mở; ngược dòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng đinh xương đùi mở; ngược dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2230"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2230</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3703.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3703</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2231"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2231</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3778.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3778</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Găm Kirschner trong gãy mắt cá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Găm Kirschner trong gãy mắt cá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Găm Kirschner trong gãy mắt cá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2232"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2232</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3889.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3889</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2233"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2233</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3785.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3785</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn; xương ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn; xương ngón chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn; xương ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2234"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2234</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3779.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3779</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kết hợp xương trong trong gãy xương mác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kết hợp xương trong trong gãy xương mác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kết hợp xương trong trong gãy xương mác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2235"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2235</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3727.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3727</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2236"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2236</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3676.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3676</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2237"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2237</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3754.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3754</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2238"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2238</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3673.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3673</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2239"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2239</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3761.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3761</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chân chữ O</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chân chữ O</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chân chữ O</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2240"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2240</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3762.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3762</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chân chữ X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chân chữ X</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chân chữ X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2241"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2241</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3781.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3781</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2242"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2242</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3688.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3688</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2243"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2243</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3782.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3782</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2244"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2244</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3784.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3784</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi - xoay ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi - xoay ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2245"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2245</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3887.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3887</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị can lệch; có kết hợp xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị can lệch; có kết hợp xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị can lệch; có kết hợp xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2246"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2246</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3715.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3715</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu; tạo mái che đầu xương đùi)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu; tạo mái che đầu xương đùi)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu; tạo mái che đầu xương đùi)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2247"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2247</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3714.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3714</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2248"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2248</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3690.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3690</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2249"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2249</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3689.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3689</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2250"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2250</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3675.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3675</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2251"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2251</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3712.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3712</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2252"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2252</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3684.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3684</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2253"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2253</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3679.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3679</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy Monteggia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy Monteggia</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy Monteggia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2254"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2254</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3663.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3663</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2255"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2255</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3718.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3718</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2256"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2256</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3717.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3717</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2257"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2257</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3649.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3649</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2258"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2258</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3766.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3766</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khớp giả xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khớp giả xương chày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khớp giả xương chầy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2259"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2259</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3765.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3765</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khớp giả xương chày bẩm sinh có ghép xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khớp giả xương chày bẩm sinh có ghép xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2260"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2260</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3788.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3788</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2261"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2261</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3647.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3647</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trật khớp cùng đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trật khớp cùng đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trật khớp cùng đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2262"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2262</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3731.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3731</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2263"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2263</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3737.0557</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0557</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3737</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>567</STT TT39><STT TT22>567</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2264"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2264</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3656.0557</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0557</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3656</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>567</STT TT39><STT TT22>567</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2265"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2265</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2500.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2500</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ u xương thái dương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ u xương thái dương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ u xương thái dương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="2266"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2266</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2643.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2643</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xương sườn 1 xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xương sườn 1 xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xương sườn 1 xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="2267"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2267</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2639.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2639</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xương sườn nhiều xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xương sườn nhiều xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xương sườn nhiều xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="2268"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2268</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2758.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2758</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xương; sụn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xương; sụn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xương; sụn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="2269"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2269</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3651.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3651</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="2270"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2270</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3804.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3804</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gỡ dính gân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gỡ dính gân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gỡ dính gân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2271"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2271</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3819.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3819</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối gân duỗi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối gân duỗi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối gân duỗi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2272"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2272</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3803.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3803</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối gân gấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối gân gấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối gân gấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2273"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2273</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3763.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3763</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật co gân Achille</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật co gân Achille</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật co gân Achille</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2274"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2274</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4241.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hẹp hộp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hẹp hộp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hẹp hộp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2275"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2275</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2904.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2904</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2276"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2276</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2905.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2905</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2277"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2277</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3049.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3049</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình hộp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình hộp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình hộp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2278"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2278</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2445.0562</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0562</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2445</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt; tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt; tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt; tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>572</STT TT39><STT TT22>572</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;421;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;421;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2279"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2279</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2764.0562</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0562</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2764</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; đóng khuyết da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; đóng khuyết da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; đóng khuyết da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>572</STT TT39><STT TT22>572</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;421;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;421;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2280"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2280</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3905.0563</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0563</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3905</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút chỉ thép xương ức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút chỉ thép xương ức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút chỉ thép xương ức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>573</STT TT39><STT TT22>573</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>267;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>347;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;857;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;857;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2281"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2281</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3901.0563</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0563</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3901</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút đinh các loại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút đinh các loại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút đinh các loại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>573</STT TT39><STT TT22>573</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>267;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>347;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;857;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;857;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2282"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2282</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3900.0563</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0563</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3900</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>573</STT TT39><STT TT22>573</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>267;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>347;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;857;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;857;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2283"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2283</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3620.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3620</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2284"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2284</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3624.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3624</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2285"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2285</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3625.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3625</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2286"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2286</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3622.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3622</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2287"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2287</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3619.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3619</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2288"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2288</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3623.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3623</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2289"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2289</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3618.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3618</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2290"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2290</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3613.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3613</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kết hợp xương cột sống cổ lối sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kết hợp xương cột sống cổ lối sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kết hợp xương cột sống cổ lối sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2291"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2291</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3612.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3612</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kết hợp xương cột sống cổ lối trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kết hợp xương cột sống cổ lối trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kết hợp xương cột sống cổ lối trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2292"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2292</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3054.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3054</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy trật đốt sống cổ; mỏm nha</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy trật đốt sống cổ; mỏm nha</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gẫy trật đốt sống cổ; mỏm nha</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2293"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2293</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3616.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3616</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống bằng vít qua cuống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống bằng vít qua cuống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định cột sống bằng vít qua cuống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2294"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2294</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3615.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3615</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2295"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2295</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3632.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3632</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2296"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2296</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3631.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3631</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2297"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2297</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3627.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3627</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2298"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2298</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3641.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3641</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2299"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2299</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3642.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3642</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="2300"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2300</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3882.0568</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0568</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3882</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>578</STT TT39><STT TT22>578</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;393;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;626;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;996;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;996;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.</Ghi chu></row>
<row _id="2301"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2301</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3079.0570</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0570</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3079</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>580</STT TT39><STT TT22>580</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;496;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;496;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2302"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2302</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3811.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3811</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2303"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2303</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3710.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3710</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2304"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2304</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3695.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3695</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2305"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2305</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3686.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3686</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2306"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2306</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3777.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3777</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2307"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2307</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3816.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3816</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2308"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2308</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3776.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3776</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2309"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2309</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3687.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3687</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2310"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2310</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3685.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3685</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2311"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2311</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3741.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3741</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2312"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2312</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3729.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3729</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm xương khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm xương khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm xương khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2313"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2313</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3797.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3797</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo bỏ các ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo bỏ các ngón chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo bỏ các ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2314"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2314</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3711.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3711</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2315"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2315</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3798.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3798</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo đốt bàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo đốt bàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo đốt bàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2316"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2316</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3806.0572</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0572</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3806</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gỡ dính thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gỡ dính thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gỡ dính thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>582</STT TT39><STT TT22>582</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;217;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;405;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;405;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2317"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2317</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3077.0572</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0572</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3077</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu nối dây thần kinh ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu nối dây thần kinh ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu nối dây thần kinh ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>582</STT TT39><STT TT22>582</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;217;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;405;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;405;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2318"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2318</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3805.0572</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0572</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3805</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu nối thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu nối thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu nối thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>582</STT TT39><STT TT22>582</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;217;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;405;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;405;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2319"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2319</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3801.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3801</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển vạt da có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2320"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2320</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3907.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3907</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2321"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2321</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3894.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3894</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển xoay vạt da; cơ ghép có cuống mạch liền không nối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển xoay vạt da; cơ ghép có cuống mạch liền không nối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển xoay vạt da; cơ ghép có cuống mạch liền không nối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2322"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2322</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3884.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3884</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2323"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2323</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3808.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3808</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2324"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2324</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3820.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3820</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2325"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2325</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3908.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3908</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2326"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2326</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3802.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3802</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình các vạt da che phủ; vạt trượt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình các vạt da che phủ; vạt trượt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình các vạt da che phủ; vạt trượt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2327"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2327</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3807.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3807</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10 cm²</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10 cm²</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10cm²</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2328"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2328</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1648.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1648</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da dị loại độc lập</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da dị loại độc lập</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da dị loại độc lập</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2329"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2329</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1615.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1615</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2330"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2330</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3783.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3783</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2331"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2331</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3824.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3824</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá da dày toàn bộ; diện tích dưới 10 cm²</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá da dày toàn bộ; diện tích dưới 10 cm²</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá da dầy toàn bộ; diện tích dưới 10cm²</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2332"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2332</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3083.0576</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0576</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3083</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>586</STT TT39><STT TT22>586</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;767;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;767;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2333"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2333</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3774.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3774</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc vết thương gẫy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2334"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2334</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3793.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3793</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc vết thương gẫy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2335"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2335</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3691.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3691</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2336"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2336</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3692.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3692</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2337"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2337</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3800.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3800</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2338"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2338</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3709.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3709</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển ngón có cuống mạch nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển ngón có cuống mạch nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển ngón có cuống mạch nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2339"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2339</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3259.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2340"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2340</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3317.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2341"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2341</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3383.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang/polyp rốn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang/polyp rốn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang/polyp rốn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2342"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2342</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2734.0589</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0589</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2734</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>599</STT TT39><STT TT22>599</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;369;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;369;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2343"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2343</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2736.0591</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0591</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2736</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ bóc nhân xơ vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ bóc nhân xơ vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ bóc nhân xơ vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>601</STT TT39><STT TT22>601</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bóc nhân xơ vú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>819;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;079;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;079;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2344"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2344</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2733.0597</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0597</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2733</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u thành âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>607</STT TT39><STT TT22>607</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;662;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>466;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;128;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>606;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;268;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;268;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2345"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2345</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2721.0598</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0598</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2721</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>608</STT TT39><STT TT22>608</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;878;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;368;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;815;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;815;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2346"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2346</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3399.0600</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0600</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3399</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>610</STT TT39><STT TT22>610</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích áp xe tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>692;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>831;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>873;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>873;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2347"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2347</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3406.0600</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0600</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>610</STT TT39><STT TT22>610</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích áp xe tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>692;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>831;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>873;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>873;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2348"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2348</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2258.0601</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0601</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe tuyến Bartholin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe tuyến Bartholin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe tuyến Bartholin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>611</STT TT39><STT TT22>611</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích áp xe tuyến Bartholin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>620;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>875;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>951;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>951;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2349"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2349</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3593.0603</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0603</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3593</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo; tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo; tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo; tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>613</STT TT39><STT TT22>613</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>625;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>825;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>885;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>885;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2350"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2350</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2246.0603</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0603</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>613</STT TT39><STT TT22>613</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>625;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>825;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>885;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>885;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2351"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2351</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2260.0606</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0606</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>616</STT TT39><STT TT22>616</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>223;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>291;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>312;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>312;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2352"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2352</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3405.0606</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0606</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3405</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>616</STT TT39><STT TT22>616</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>223;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>291;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>312;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>312;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2353"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2353</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2259.0609</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0609</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>619</STT TT39><STT TT22>619</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>671;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>869;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>929;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>929;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2354"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2354</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2255.0616</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0616</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>626</STT TT39><STT TT22>626</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;357;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;545;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;545;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2355"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2355</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2265.0618</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0618</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phong bế ngoài màng cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phong bế ngoài màng cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phong bế ngoài màng cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>628</STT TT39><STT TT22>628</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>591;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>661;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>682;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>682;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2356"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2356</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2263.0624</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0624</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>634</STT TT39><STT TT22>634</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>468;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;979;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>608;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;119;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;119;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2357"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2357</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2247.0627</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0627</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>637</STT TT39><STT TT22>637</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;846;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;019;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;019;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2358"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2358</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2726.0627</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0627</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2726</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>637</STT TT39><STT TT22>637</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;846;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;019;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;019;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2359"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2359</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2262.0630</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0630</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>640</STT TT39><STT TT22>640</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>170;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>602;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>221;791</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>653;791</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>653;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2360"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2360</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3400.0632</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0632</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy máu tụ tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy máu tụ tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy máu tụ tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>642</STT TT39><STT TT22>642</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;501;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;501;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2361"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2361</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2253.0651</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0651</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>661</STT TT39><STT TT22>661</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;140;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;719;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;892;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;892;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2362"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2362</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2735.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2735</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u vú lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u vú lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u vú lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2363"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2363</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2728.0661</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0661</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2728</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>671</STT TT39><STT TT22>671</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;893;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;836;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;836;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2364"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2364</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2723.0661</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0661</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2723</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>671</STT TT39><STT TT22>671</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;893;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;836;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;836;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2365"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2365</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2252.0662</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0662</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>672</STT TT39><STT TT22>672</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;182;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;932;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;932;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2366"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2366</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3595.0662</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0662</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3595</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tách màng ngăn âm hộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tách màng ngăn âm hộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tách màng ngăn âm hộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>672</STT TT39><STT TT22>672</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;182;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;932;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;932;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2367"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2367</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2257.0663</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0663</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>673</STT TT39><STT TT22>673</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;954;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;868;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;142;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;142;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2368"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2368</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3346.0663</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0663</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>673</STT TT39><STT TT22>673</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;954;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;868;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;142;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;142;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2369"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2369</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2264.0669</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0669</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>679</STT TT39><STT TT22>679</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;366;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;116;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;116;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2370"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2370</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2256.0669</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0669</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>679</STT TT39><STT TT22>679</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;366;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;116;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;116;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2371"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2371</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3356.0669</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0669</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>679</STT TT39><STT TT22>679</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;366;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;116;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;116;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2372"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2372</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2725.0681</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0681</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2725</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>691</STT TT39><STT TT22>691</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;034;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;308;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2373"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2373</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2249.0681</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0681</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>691</STT TT39><STT TT22>691</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;034;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;308;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2374"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2374</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2730.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2730</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2375"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2375</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3391.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2376"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2376</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2731.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2731</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang buồng trứng và phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang buồng trứng và phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang buồng trứng và phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2377"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2377</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2729.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2729</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2378"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2378</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2732.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2732</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2379"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2379</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2248.0685</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0685</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>695</STT TT39><STT TT22>695</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;881;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;054;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;054;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2380"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2380</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3386.0686</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0686</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>696</STT TT39><STT TT22>696</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;533;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;447;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;721;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;721;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2381"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2381</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2254.0686</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0686</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>696</STT TT39><STT TT22>696</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;533;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;447;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;721;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;721;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2382"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2382</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3328.0686</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0686</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>696</STT TT39><STT TT22>696</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;533;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;447;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;721;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;721;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2383"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2383</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4136.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2384"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2384</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4137.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2385"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2385</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4141.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2386"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2386</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4140.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2387"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2387</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4139.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2388"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2388</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4134.0690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>700</STT TT39><STT TT22>700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;158;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;346;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;346;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2389"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2389</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4135.0690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung toàn phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung toàn phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung toàn phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>700</STT TT39><STT TT22>700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;158;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;346;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;346;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2390"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2390</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4131.0691</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0691</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>701</STT TT39><STT TT22>701</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;685;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;181;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;630;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;630;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2391"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2391</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4123.0691</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0691</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>701</STT TT39><STT TT22>701</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;685;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;181;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;630;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;630;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2392"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2392</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2727.0692</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0692</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2727</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>702</STT TT39><STT TT22>702</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;826;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;320;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;769;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;769;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2393"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2393</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4132.0692</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0692</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>702</STT TT39><STT TT22>702</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;826;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;320;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;769;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;769;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2394"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2394</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4124.0701</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0701</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>711</STT TT39><STT TT22>711</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;778;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;964;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;964;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2395"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2395</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4133.0702</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0702</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>712</STT TT39><STT TT22>712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;342;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;832;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;279;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;279;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2396"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2396</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2724.0703</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0703</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2724</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>713</STT TT39><STT TT22>713</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;440;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>777;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;011;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;451;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;451;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2397"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2397</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2250.0704</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0704</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>714</STT TT39><STT TT22>714</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;405;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;827;235</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;640;235</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;640;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2398"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2398</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2251.0705</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0705</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>715</STT TT39><STT TT22>715</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;523;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;313;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;707;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;230;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;230;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2399"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2399</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3556.0705</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0705</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3556</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>715</STT TT39><STT TT22>715</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;523;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;313;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;707;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;230;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;230;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2400"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2400</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3566.0705</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0705</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3566</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình âm đạo bằng ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình âm đạo bằng ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình âm đạo bằng ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>715</STT TT39><STT TT22>715</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;523;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;313;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;707;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;230;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;230;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2401"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2401</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3559.0705</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0705</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3559</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>715</STT TT39><STT TT22>715</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;523;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;313;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;707;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;230;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;230;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2402"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2402</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2798.0718</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0718</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2798</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>728</STT TT39><STT TT22>728</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>181;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>290;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>290;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2403"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2403</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1692.0730</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0730</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1692</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa lệ đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa lệ đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa lệ đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>740</STT TT39><STT TT22>740</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa lệ đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>29;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2404"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2404</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1632.0731</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0731</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1632</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoá: Áp hoặc tiêm 5FU</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>741</STT TT39><STT TT22>741</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bè áp MMC hoặc áp 5FU</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>982;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;344;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;344;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.</Ghi chu></row>
<row _id="2405"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2405</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1633.0731</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0731</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1633</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp mytomycin C</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp mytomycin C</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp Mytomycin C</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>741</STT TT39><STT TT22>741</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bè áp MMC hoặc áp 5FU</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>982;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;344;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;344;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.</Ghi chu></row>
<row _id="2406"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2406</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1656.0732</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0732</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1656</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ túi lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ túi lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ túi lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>742</STT TT39><STT TT22>742</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ túi lệ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2407"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2407</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1535.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1535</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính + laser nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính + laser nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính + laser nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="2408"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2408</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1538.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1538</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="2409"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2409</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1539.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1539</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="2410"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2410</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1564.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1564</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL ± cắt DK</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL ± cắt DK</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy 1OL ± cắt DK</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="2411"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2411</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1546.0735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1546</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>745</STT TT39><STT TT22>745</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt mống mắt chu biên bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>259;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>342;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>342;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2412"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2412</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2549.0737</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0737</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2549</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u kết mạc không vá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u kết mạc không vá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u kết mạc không vá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>747</STT TT39><STT TT22>747</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u kết mạc không vá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>732;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>768;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>768;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2413"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2413</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2548.0737</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0737</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2548</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u kết mạc; giác mạc không vá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u kết mạc; giác mạc không vá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u kết mạc; giác mạc không vá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>747</STT TT39><STT TT22>747</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u kết mạc không vá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>732;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>768;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>768;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2414"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2414</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1659.0738</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0738</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1659</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ chắp có bọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ chắp có bọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ chắp có bọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>748</STT TT39><STT TT22>748</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích chắp hoặc lẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>81;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2415"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2415</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1693.0738</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0738</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1693</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích chắp; lẹo; trích áp xe mi; kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích chắp; lẹo; trích áp xe mi; kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích chắp; lẹo; chích áp xe mi; kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>748</STT TT39><STT TT22>748</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích chắp hoặc lẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>81;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2416"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2416</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1591.0739</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0739</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1591</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích mủ mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích mủ mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích mủ mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>749</STT TT39><STT TT22>749</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích mủ hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>350;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>123;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>473;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>160;748</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>510;748</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>510;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2417"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2417</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1673.0740</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0740</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1673</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm hơi tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>750</STT TT39><STT TT22>750</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2418"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2418</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1629.0740</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0740</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1629</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>750</STT TT39><STT TT22>750</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2419"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2419</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1687.0745</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0745</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1687</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện di điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện di điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện di điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>755</STT TT39><STT TT22>755</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện di điều trị (1 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2420"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2420</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1672.0746</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0746</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1672</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện đông thể mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện đông thể mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện đông thể mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>756</STT TT39><STT TT22>756</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện đông thể mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>506;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>562;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>562;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2421"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2421</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1553.0748</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0748</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1553</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>758</STT TT39><STT TT22>758</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;900</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;200</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;760</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;660</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2422"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2422</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1654.0748</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0748</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1654</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập nhược thị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập nhược thị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập nhược thị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>758</STT TT39><STT TT22>758</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;900</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;200</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;760</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;660</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2423"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2423</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1550.0749</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0749</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1550</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>759</STT TT39><STT TT22>759</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>349;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>417;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>438;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>438;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2424"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2424</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1645.0749</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0749</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1645</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>laser điều trị U nguyên bào võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>laser điều trị U nguyên bào võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser điều trị U nguyên bào võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>759</STT TT39><STT TT22>759</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>349;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>417;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>438;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>438;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2425"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2425</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1652.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1652</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thị giác tương phản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thị giác tương phản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thị giác tương phản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2426"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2426</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4215.0754</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0754</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo khúc xạ khách quan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo khúc xạ khách quan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khúc xạ khách quan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>764</STT TT39><STT TT22>764</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo khúc xạ máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>12;732</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>12;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2427"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2427</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1691.0759</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0759</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1691</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt lông xiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt lông xiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt lông xiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>769</STT TT39><STT TT22>769</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt lông xiêu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>38;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>53;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>53;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2428"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2428</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1571.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1571</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép giác mạc có vành củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép giác mạc có vành củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép giác mạc có vành củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2429"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2429</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1570.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1570</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép giác mạc lớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép giác mạc lớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép giác mạc lớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2430"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2430</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1569.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1569</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép giác mạc xuyên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép giác mạc xuyên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép giác mạc xuyên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2431"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2431</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1524.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1524</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2432"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2432</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1579.0761</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0761</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1579</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>771</STT TT39><STT TT22>771</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép màng ối điều trị dính mi cầu hoặc loét giác mạc lâu liền hoặc thủng giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>932;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>383;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;315;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>498;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;430;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;430;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="2433"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2433</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1578.0763</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0763</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1578</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gọt giác mạc đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gọt giác mạc đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gọt giác mạc đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>773</STT TT39><STT TT22>773</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gọt giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>612;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>802;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>860;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>860;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2434"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2434</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1660.0764</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0764</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1660</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu cò mi; tháo cò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu cò mi; tháo cò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu cò mi; tháo cò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>774</STT TT39><STT TT22>774</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu cò mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>310;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>452;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>452;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2435"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2435</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1668.0766</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0766</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1668</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>776</STT TT39><STT TT22>776</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu củng giác mạc phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2436"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2436</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1669.0767</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0767</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1669</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò; khâu vết thương củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò; khâu vết thương củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò; khâu vết thương củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>777</STT TT39><STT TT22>777</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu củng mạc phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2437"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2437</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1663.0768</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0768</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1663</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu da mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu da mi [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu da mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>778</STT TT39><STT TT22>778</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;497;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;595;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;595;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2438"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2438</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1688.0768</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0768</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1688</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu kết mạc [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>778</STT TT39><STT TT22>778</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;497;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;595;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;595;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2439"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2439</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1663.0769</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0769</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1663</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu da mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu da mi [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu da mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>779</STT TT39><STT TT22>779</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>655;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>841;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>897;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>897;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2440"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2440</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1688.0769</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0769</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1688</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu kết mạc [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>779</STT TT39><STT TT22>779</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>655;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>841;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>897;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>897;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2441"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2441</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1667.0770</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0770</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1667</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu giác mạc [đơn thuần]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>780</STT TT39><STT TT22>780</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu giác mạc đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>702;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>799;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>799;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2442"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2442</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1670.0770</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0770</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1670</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>780</STT TT39><STT TT22>780</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu giác mạc đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>702;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>799;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>799;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2443"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2443</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1667.0771</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0771</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1667</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu giác mạc [phức tạp]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>781</STT TT39><STT TT22>781</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu giác mạc phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2444"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2444</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1664.0772</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0772</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1664</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu phục hồi bờ mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>782</STT TT39><STT TT22>782</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>813;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>813;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2445"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2445</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2923.0772</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0772</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2923</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>782</STT TT39><STT TT22>782</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>813;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>813;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2446"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2446</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1665.0773</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0773</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1665</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>783</STT TT39><STT TT22>783</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm; tổn thương vùng mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>248;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>968;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>323;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;043;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;043;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2447"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2447</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1674.0774</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0774</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1674</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>784</STT TT39><STT TT22>784</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khoét bỏ nhãn cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2448"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2448</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1676.0774</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0774</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1676</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thị thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thị thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thị thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>784</STT TT39><STT TT22>784</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khoét bỏ nhãn cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2449"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2449</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1630.0775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1630</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện đông; lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện đông; lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện đông; lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>785</STT TT39><STT TT22>785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>180;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>234;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;809;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;809;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2450"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2450</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1646.0775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1646</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lạnh đông điều trị K võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lạnh đông điều trị K võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lạnh đông điều trị K võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>785</STT TT39><STT TT22>785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>180;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>234;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;809;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;809;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2451"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2451</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1671.0775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1671</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lạnh đông thể mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lạnh đông thể mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lạnh đông thể mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>785</STT TT39><STT TT22>785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>180;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>234;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;809;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;809;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2452"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2452</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1658.0777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1658</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông; một mắt; gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>787</STT TT39><STT TT22>787</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>555;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>133;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>688;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>172;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>727;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>727;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2453"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2453</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1658.0778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1658</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông; một mắt; gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>788</STT TT39><STT TT22>788</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>88;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>47;410</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;410</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2454"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2454</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1658.0779</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0779</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1658</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu; một mắt; gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>789</STT TT39><STT TT22>789</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc sâu; một mắt (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>715;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>178;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>231;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>946;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>946;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2455"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2455</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1658.0780</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0780</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1658</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu; một mắt; gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>790</STT TT39><STT TT22>790</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc sâu; một mắt (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>270;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>338;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>359;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>359;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2456"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2456</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1581.0781</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0781</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1581</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>791</STT TT39><STT TT22>791</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>937;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;013;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;013;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2457"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2457</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1582.0781</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0781</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1582</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật trong củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật trong củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật trong củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>791</STT TT39><STT TT22>791</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>937;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;013;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;013;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2458"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2458</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1706.0782</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0782</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1706</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>792</STT TT39><STT TT22>792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật kết mạc nông một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>67;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>71;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>71;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2459"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2459</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1583.0783</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0783</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1583</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>793</STT TT39><STT TT22>793</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2460"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2460</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1686.0784</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0784</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1686</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy máu làm huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy máu làm huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy máu làm huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>794</STT TT39><STT TT22>794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy huyết thanh đóng ống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;068</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;068</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2461"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2461</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1689.0785</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0785</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1689</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy calci đông dưới kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy calci đông dưới kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy calci đông dưới kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>795</STT TT39><STT TT22>795</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sạn vôi kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;968</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2462"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2462</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1642.0786</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0786</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1642</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>796</STT TT39><STT TT22>796</STT TT22><Ten dich vu TT22>Liệu pháp điều trị viêm kết mạc mùa xuân (áp tia β)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>41;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;842</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>66;842</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>66;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2463"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2463</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1552.0787</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0787</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1552</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bao sau đục bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bao sau đục bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bao sau đục bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>797</STT TT39><STT TT22>797</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở bao sau bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2464"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2464</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1680.0788</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0788</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>798</STT TT39><STT TT22>798</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;032;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>245;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;277;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>319;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;351;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;351;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2465"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2465</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1677.0788</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0788</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [1 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>798</STT TT39><STT TT22>798</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;032;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>245;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;277;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>319;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;351;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;351;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2466"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2466</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1680.0789</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0789</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>799</STT TT39><STT TT22>799</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>698;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2467"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2467</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1677.0789</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0789</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [1 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>799</STT TT39><STT TT22>799</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>698;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2468"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2468</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1680.0790</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0790</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>800</STT TT39><STT TT22>800</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 2 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;147;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;474;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;572;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;572;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2469"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2469</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1677.0790</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0790</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [2 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>800</STT TT39><STT TT22>800</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 2 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;147;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;474;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;572;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;572;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2470"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2470</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1680.0791</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0791</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>801</STT TT39><STT TT22>801</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 2 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>687;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>877;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2471"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2471</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1677.0791</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0791</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [2 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>801</STT TT39><STT TT22>801</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 2 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>687;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>877;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2472"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2472</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1680.0792</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0792</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>802</STT TT39><STT TT22>802</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 3 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>857;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;112;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;188;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;188;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2473"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2473</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1677.0792</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0792</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [3 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>802</STT TT39><STT TT22>802</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 3 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>857;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;112;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;188;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;188;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2474"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2474</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1680.0793</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0793</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>803</STT TT39><STT TT22>803</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 3 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>408;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;710;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>531;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;833;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;833;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2475"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2475</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1677.0793</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0793</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [3 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>803</STT TT39><STT TT22>803</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 3 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>408;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;710;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>531;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;833;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;833;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2476"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2476</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1680.0794</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0794</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>804</STT TT39><STT TT22>804</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;068;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;068;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2477"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2477</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1677.0794</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0794</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [4 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>804</STT TT39><STT TT22>804</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;068;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;068;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2478"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2478</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1678.0794</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0794</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1678</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>804</STT TT39><STT TT22>804</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;068;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;068;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2479"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2479</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1680.0795</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0795</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>805</STT TT39><STT TT22>805</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>972;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>319;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;291;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>415;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;387;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;387;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2480"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2480</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1677.0795</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0795</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [4 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>805</STT TT39><STT TT22>805</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>972;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>319;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;291;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>415;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;387;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;387;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2481"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2481</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1678.0795</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0795</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1678</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>805</STT TT39><STT TT22>805</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>972;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>319;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;291;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>415;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;387;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;387;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2482"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2482</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1655.0796</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0796</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1655</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>806</STT TT39><STT TT22>806</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2483"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2483</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1675.0798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1675</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Múc nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Múc nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Múc nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>808</STT TT39><STT TT22>808</STT TT22><Ten dich vu TT22>Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>435;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>561;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>599;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>599;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu độn.</Ghi chu></row>
<row _id="2484"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2484</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1694.0799</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0799</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1694</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>809</STT TT39><STT TT22>809</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nặn tuyến bờ mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;968</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2485"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2485</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1595.0800</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0800</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1595</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nâng sàn hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>810</STT TT39><STT TT22>810</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;925;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;925;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn</Ghi chu></row>
<row _id="2486"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2486</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1574.0802</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0802</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1574</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối thông lệ mũi ± đặt ống Silicon ± áp MMC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>812</STT TT39><STT TT22>812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông lệ mũi 1 mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;130;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;130;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="2487"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2487</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1575.0802</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0802</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1575</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối thông lệ mũi nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối thông lệ mũi nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối thông lệ mũi nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>812</STT TT39><STT TT22>812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông lệ mũi 1 mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;130;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;130;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="2488"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2488</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1544.0803</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0803</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1544</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>813</STT TT39><STT TT22>813</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bong võng mạc kinh điển</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;944;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;302;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;409;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;409;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đai Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="2489"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2489</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1568.0804</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0804</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1568</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bao sau bằng phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bao sau bằng phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bao sau bằng phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>814</STT TT39><STT TT22>814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bao sau</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>622;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>680;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>680;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.</Ghi chu></row>
<row _id="2490"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2490</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1649.0805</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0805</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1649</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>815</STT TT39><STT TT22>815</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bè</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>932;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;202;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;202;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2491"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2491</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1634.0805</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0805</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1634</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt củng mạc sâu đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt củng mạc sâu đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt củng mạc sâu đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>815</STT TT39><STT TT22>815</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bè</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>932;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;202;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;202;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2492"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2492</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1636.0805</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0805</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1636</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bè ± cắt bè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bè ± cắt bè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bè ± cắt bè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>815</STT TT39><STT TT22>815</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bè</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>932;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;202;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;202;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2493"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2493</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1541.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1541</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2494"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2494</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1542.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1542</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2495"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2495</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1540.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1540</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2496"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2496</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1536.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1536</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2497"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2497</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1537.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1537</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2498"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2498</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1529.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1529</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bong võng mạc tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bong võng mạc tái phát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bong võng mạc tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2499"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2499</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1543.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1543</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính ± laser nội nhãn ± dầu/khí nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính ± laser nội nhãn ± dầu/khí nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính ± laser nội nhãn ± dầu/khí nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2500"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2500</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1531.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1531</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2501"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2501</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1525.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1525</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất; gần mù</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất; gần mù</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất; gần mù</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="2502"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2502</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1567.0807</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0807</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1567</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>817</STT TT39><STT TT22>817</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt màng đồng tử</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>762;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;032;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;032;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="2503"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2503</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1565.0812</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0812</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1565</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt 1OL trên mắt cận thị (Phakic)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>822</STT TT39><STT TT22>822</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;020;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;020;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2504"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2504</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1560.0812</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0812</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1560</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định 1OL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>822</STT TT39><STT TT22>822</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;020;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;020;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2505"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2505</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1563.0812</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0812</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1563</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (iOL) thì 2 (không cắt dịch kính)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>822</STT TT39><STT TT22>822</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;020;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;020;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2506"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2506</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1637.0813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1637</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>823</STT TT39><STT TT22>823</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="2507"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2507</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1638.0813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1638</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>823</STT TT39><STT TT22>823</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="2508"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2508</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1532.0814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1532</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>824</STT TT39><STT TT22>824</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;077;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;077;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; laser nội nhãn; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="2509"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2509</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1559.0815</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0815</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1559</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy thể tinh sa; lệch bằng phương pháp Phaco; phối hợp cắt dịch kính ± IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy thể tinh sa; lệch bằng phương pháp Phaco; phối hợp cắt dịch kính ± IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy thể tinh sa; lệch bằng phương pháp Phaco; phối hợp cắt dịch kính ± 1OL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>825</STT TT39><STT TT22>825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;752;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;752;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.</Ghi chu></row>
<row _id="2510"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2510</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1526.0815</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0815</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1526</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao; ngoài bao; phaco) đặt IOL trên mắt độc nhất; gần mù</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao; ngoài bao; phaco) đặt IOL trên mắt độc nhất; gần mù</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao; ngoài bao; Phaco) đặt 1OL trên mắt độc nhất; gần mù</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>825</STT TT39><STT TT22>825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;752;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;752;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.</Ghi chu></row>
<row _id="2511"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2511</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1527.0815</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0815</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1527</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) ± IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) ± IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) ± 1OL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>825</STT TT39><STT TT22>825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;752;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;752;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.</Ghi chu></row>
<row _id="2512"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2512</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1627.0816</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0816</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1627</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị di lệch góc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị di lệch góc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị di lệch góc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>826</STT TT39><STT TT22>826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2513"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2513</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1623.0816</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0816</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1623</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Epicanthus</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Epicanthus</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Epicanthus</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>826</STT TT39><STT TT22>826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2514"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2514</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1622.0817</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0817</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1622</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>827</STT TT39><STT TT22>827</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>687;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>763;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>763;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2515"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2515</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1621.0817</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0817</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1621</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở rộng khe mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở rộng khe mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở rộng khe mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>827</STT TT39><STT TT22>827</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>687;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>763;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>763;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2516"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2516</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1602.0818</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0818</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1602</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>828</STT TT39><STT TT22>828</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2517"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2517</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1662.0818</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0818</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1662</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>828</STT TT39><STT TT22>828</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2518"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2518</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1602.0819</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0819</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1602</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>829</STT TT39><STT TT22>829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;220;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;220;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2519"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2519</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1662.0819</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0819</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1662</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>829</STT TT39><STT TT22>829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;220;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;220;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2520"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2520</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1601.0820</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0820</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1601</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; Faden…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; Faden…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; Faden…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>830</STT TT39><STT TT22>830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác có Faden (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>837;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>913;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>913;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2521"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2521</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1562.0821</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0821</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1562</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± 1OL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>831</STT TT39><STT TT22>831</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao; đặt IOL+ cắt bè (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;860;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;944;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;944;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="2522"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2522</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1657.0823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1657</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mộng đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mộng đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mộng đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>833</STT TT39><STT TT22>833</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>712;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>902;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>960;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>960;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2523"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2523</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1609.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1609</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2524"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2524</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1608.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1608</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2525"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2525</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1610.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1610</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2526"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2526</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1589.0827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1589</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>837</STT TT39><STT TT22>837</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="2527"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2527</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1600.0827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1600</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình đường lệ ± điểm lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình đường lệ ± điểm lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình đường lệ ± điểm lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>837</STT TT39><STT TT22>837</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="2528"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2528</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1588.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1588</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2529"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2529</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1587.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định màng xương tạo cùng đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định màng xương tạo cùng đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định màng xương tạo cùng đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2530"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2530</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2917.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2917</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2531"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2531</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1597.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1597</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo cùng đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo cùng đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo cùng đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2532"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2532</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1596.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1596</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2533"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2533</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1586.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1586</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2534"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2534</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1545.0831</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0831</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1545</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo đai độn củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo đai độn củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo đai độn củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>841</STT TT39><STT TT22>841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tháo đai độn Silicon</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;515;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>178;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>231;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;746;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;746;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2535"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2535</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2449.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u da vùng mặt; tạo hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u da vùng mặt; tạo hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u da vùng mặt; tạo hình.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2536"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2536</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2543.0836</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0836</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2543</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mi cả bề dày không vá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mi cả bề dày không vá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mi cả bề dày không vá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>846</STT TT39><STT TT22>846</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u mi không vá da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>812;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>812;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2537"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2537</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1590.0837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1590</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>847</STT TT39><STT TT22>847</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2538"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2538</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1666.0839</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0839</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1666</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu phủ kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu phủ kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu phủ kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>849</STT TT39><STT TT22>849</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phủ kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>698;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2539"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2539</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1549.0840</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0840</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1549</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>850</STT TT39><STT TT22>850</STT TT22><Ten dich vu TT22>Quang đông thể mi điều trị Glôcôm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>86;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>111;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>331;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>331;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2540"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2540</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1635.0841</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0841</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1635</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rạch góc tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rạch góc tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rạch góc tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>851</STT TT39><STT TT22>851</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rạch góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2541"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2541</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1695.0842</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0842</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1695</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa cùng đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa cùng đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa cùng đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>852</STT TT39><STT TT22>852</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa cùng đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>44;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>48;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>48;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt</Ghi chu></row>
<row _id="2542"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2542</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1700.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1700</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2543"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2543</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0152.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đáy mắt cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đáy mắt cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đáy mắt cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2544"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2544</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1699.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1699</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đáy mắt trực tiếp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đáy mắt trực tiếp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đáy mắt trực tiếp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2545"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2545</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1702.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1702</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi góc tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi góc tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi góc tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2546"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2546</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1580.0850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1580</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rìa hoặc màng ối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rìa hoặc màng ối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rìa hoặc màng ối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>860</STT TT39><STT TT22>860</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tách dính mi cầu ghép kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;630;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;346;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;561;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;561;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng.</Ghi chu></row>
<row _id="2547"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2547</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1533.0853</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0853</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1533</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo dầu silicon nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo dầu silicon nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo dầu Silicon nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>863</STT TT39><STT TT22>863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo dầu Silicon phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>837;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>913;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>913;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2548"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2548</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1685.0854</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0854</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1685</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm thông lệ đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm thông lệ đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm thông lệ đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>864</STT TT39><STT TT22>864</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông lệ đạo hai mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;104</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;336</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;836</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2549"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2549</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1682.0856</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0856</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1682</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm dưới kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm dưới kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm dưới kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>866</STT TT39><STT TT22>866</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm dưới kết mạc một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="2550"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2550</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1683.0857</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0857</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1683</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm cạnh nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm cạnh nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm cạnh nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>867</STT TT39><STT TT22>867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm hậu nhãn cầu một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="2551"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2551</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1684.0857</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0857</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1684</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hậu nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hậu nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hậu nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>867</STT TT39><STT TT22>867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm hậu nhãn cầu một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="2552"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2552</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1523.0858</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0858</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1523</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong ± dùng sụn sườn)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong ± dùng sụn sườn)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong ± dùng sụn sườn)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>868</STT TT39><STT TT22>868</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vá sàn hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;856;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;321;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;321;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn hoặc vá xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2553"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2553</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2152.0867</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0867</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bẻ cuốn dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bẻ cuốn dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bẻ cuốn dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>877</STT TT39><STT TT22>877</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bẻ cuốn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>165;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>165;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2554"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2554</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0992.0868</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0868</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.992</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (i bên)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>878</STT TT39><STT TT22>878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>186;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>216;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>216;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2555"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2555</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2155.0869</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0869</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>879</STT TT39><STT TT22>879</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>256;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>279;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>286;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>286;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2556"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2556</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0993.0869</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0869</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.993</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (i bên)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>879</STT TT39><STT TT22>879</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>256;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>279;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>286;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>286;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2557"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2557</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2587.0870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u Amidan qua đường miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u Amidan qua đường miệng [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u amidan qua đường miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>880</STT TT39><STT TT22>880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt Amiđan (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>855;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;133;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;217;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;217;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2558"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2558</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2179.0870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>880</STT TT39><STT TT22>880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt Amiđan (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>855;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;133;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;217;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;217;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2559"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2559</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2241.0871</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0871</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt Amidan bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt Amidan bằng máy [Coblator]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt Amidan bằng sóng cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>881</STT TT39><STT TT22>881</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;125;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;403;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;487;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;487;100</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả Coblator.</Ghi chu></row>
<row _id="2560"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2560</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2587.0871</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0871</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u Amidan qua đường miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u Amidan qua đường miệng [Coblator]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u amidan qua đường miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>881</STT TT39><STT TT22>881</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;125;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;403;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;487;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;487;100</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả Coblator.</Ghi chu></row>
<row _id="2561"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2561</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3951.0873</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0873</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3951</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>883</STT TT39><STT TT22>883</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;032;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;492;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;492;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2562"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2562</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2613.0874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2613</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt polyp ống tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt polyp ống tai [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt polyp ống tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>884</STT TT39><STT TT22>884</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tai gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;760;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;038;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;122;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;122;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2563"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2563</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2613.0875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2613</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt polyp ống tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt polyp ống tai [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt polyp ống tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>885</STT TT39><STT TT22>885</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tai gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>545;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>613;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>634;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>634;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2564"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2564</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2218.0876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thanh quản có tái tạo phát âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thanh quản có tái tạo phát âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thanh quản có tái tạo phát âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>886</STT TT39><STT TT22>886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt thanh quản có tái tạo phát âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;780;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;035;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;411;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;411;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm; thanh quản điện.</Ghi chu></row>
<row _id="2565"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2565</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2157.0876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>886</STT TT39><STT TT22>886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt thanh quản có tái tạo phát âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;780;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;035;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;411;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;411;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm; thanh quản điện.</Ghi chu></row>
<row _id="2566"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2566</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2602.0877</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0877</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2602</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u cuộn cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>887</STT TT39><STT TT22>887</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;131;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;131;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2567"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2567</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2181.0878</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0878</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe quanh Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe quanh Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe quanh Amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>888</STT TT39><STT TT22>888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>206;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>274;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>295;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>295;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2568"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2568</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2175.0879</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0879</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe thành sau họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe thành sau họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe thành sau họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>889</STT TT39><STT TT22>889</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>206;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>274;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>295;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>295;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2569"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2569</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2118.0882</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0882</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch tụ huyết vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch tụ huyết vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch tụ huyết vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>892</STT TT39><STT TT22>892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút dịch vành tai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>56;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;353</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2570"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2570</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1016.0883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1016</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đặt stent khí - phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đặt stent khí - phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đặt Stent khí – Phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>893</STT TT39><STT TT22>893</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;364;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;740;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;740;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="2571"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2571</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1005.0883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1005</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>893</STT TT39><STT TT22>893</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;364;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;740;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;740;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="2572"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2572</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2126.0884</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0884</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo điện thính giác thân não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo điện thính giác thân não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo điện thính giác thân não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>894</STT TT39><STT TT22>894</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo ABR (1 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>181;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>185;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>185;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2573"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2573</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2176.0892</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0892</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Áp lạnh Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Áp lạnh Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Áp lạnh Amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>902</STT TT39><STT TT22>902</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt Amidan áp lạnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>225;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>225;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2574"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2574</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2239.0893</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0893</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt họng bằng khí CO­2 (bằng áp lạnh)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt họng bằng khí CO­2 (bằng áp lạnh)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt họng bằng khí CO­2 (bằng áp lạnh)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>903</STT TT39><STT TT22>903</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>111;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>134;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>141;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>141;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2575"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2575</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2183.0893</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0893</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt lạnh họng hạt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt lạnh họng hạt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt lạnh họng hạt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>903</STT TT39><STT TT22>903</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>111;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>134;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>141;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>141;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2576"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2576</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2238.0894</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0894</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt họng bằng khí nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt họng bằng khí nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt họng bằng khí nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>904</STT TT39><STT TT22>904</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt họng bằng khí Nitơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>151;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2577"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2577</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2182.0895</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0895</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt nhiệt họng hạt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt nhiệt họng hạt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt nhiệt họng hạt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>905</STT TT39><STT TT22>905</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt họng hạt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2578"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2578</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2217.0896</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0896</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép thanh khí quản đặt stent</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép thanh khí quản đặt stent</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép thanh khí quản đặt stent</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>906</STT TT39><STT TT22>906</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép thanh khí quản đặt stent</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>698;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;073;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>907;513</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;282;513</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;282;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="2579"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2579</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2154.0897</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0897</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm Proetz</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm Proetz</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm Proetz</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>907</STT TT39><STT TT22>907</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút xoang dưới áp lực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>37;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>61;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;353</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2580"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2580</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2191.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="2581"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2581</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0089.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung thuốc cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung thuốc cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung thuốc cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="2582"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2582</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0090.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung thuốc thở máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung thuốc thở máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung thuốc thở máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="2583"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2583</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2611.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2611</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="2584"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2584</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2120.0899</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0899</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm thuốc tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm thuốc tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm thuốc tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>909</STT TT39><STT TT22>909</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm thuốc thanh quản hoặctai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="2585"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2585</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2184.0899</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0899</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm thuốc tai; mũi; thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm thuốc tai; mũi; thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm thuốc tai; mũi; thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>909</STT TT39><STT TT22>909</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm thuốc thanh quản hoặctai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="2586"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2586</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2178.0900</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0900</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật hạ họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật hạ họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật hạ họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>910</STT TT39><STT TT22>910</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>37;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2587"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2587</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2117.0901</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0901</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật tai [đơn giản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>911</STT TT39><STT TT22>911</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tai ngoài đơn giản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>70;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>70;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2588"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2588</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2117.0902</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0902</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật tai [kính hiển vi; gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>912</STT TT39><STT TT22>912</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>486;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>520;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>530;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>530;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2589"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2589</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2117.0903</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0903</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật tai [kính hiển vi; gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>913</STT TT39><STT TT22>913</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>170;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>170;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2590"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2590</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2103.0911</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0911</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>921</STT TT39><STT TT22>921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="2591"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2591</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2148.0912</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0912</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn sống mũi sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn sống mũi sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn sống mũi sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>922</STT TT39><STT TT22>922</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;442;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;720;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;804;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;804;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2592"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2592</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2212.0912</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0912</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình sống mũi; cánh mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình sống mũi; cánh mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình sống mũi; cánh mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>922</STT TT39><STT TT22>922</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;442;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;720;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;804;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;804;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2593"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2593</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2240.0914</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0914</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo VA gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo VA gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo VA gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>924</STT TT39><STT TT22>924</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nạo VA gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>133;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>172;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>852;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>852;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2594"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2594</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2149.0916</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0916</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhét bấc mũi sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhét bấc mũi sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhét bấc mũi sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>926</STT TT39><STT TT22>926</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhét meche hoặcbấc mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>124;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2595"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2595</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2150.0916</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0916</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhét bấc mũi trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhét bấc mũi trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhét bấc mũi trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>926</STT TT39><STT TT22>926</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhét meche hoặcbấc mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>124;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2596"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2596</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2156.0917</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0917</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>927</STT TT39><STT TT22>927</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối khí quản tận-tận trong điều trị sẹo hẹp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;141;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;483;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;483;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="2597"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2597</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4165.0918</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0918</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>928</STT TT39><STT TT22>928</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi cắt polype mũi gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2598"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2598</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3959.0918</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0918</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3959</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm; cắt polyp mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm; cắt polyp mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở sàng-hàm; cắt polyp mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>928</STT TT39><STT TT22>928</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi cắt polype mũi gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2599"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2599</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4165.0919</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0919</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>929</STT TT39><STT TT22>929</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi cắt polype mũi gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>468;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>489;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>489;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2600"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2600</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1000.0922</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0922</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1000</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>932</STT TT39><STT TT22>932</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>374;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>489;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>489;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2601"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2601</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1000.0923</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0923</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1000</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>933</STT TT39><STT TT22>933</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>684;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2602"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2602</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0997.0931</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0931</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.997</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mũi; họng có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mũi; họng có sinh thiết [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mũi; họng có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>941</STT TT39><STT TT22>941</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;486;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;575;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;601;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;601;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2603"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2603</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0997.0932</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0932</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.997</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mũi; họng có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mũi; họng có sinh thiết [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mũi; họng có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>942</STT TT39><STT TT22>942</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>456;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>524;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2604"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2604</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1003.2048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D08.2048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1003</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>943</STT TT39><STT TT22>943</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>84;382</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;446</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>108;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;779</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;161</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;100</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="2605"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2605</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1002.2048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D08.2048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1002</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>943</STT TT39><STT TT22>943</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>84;382</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;446</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>108;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;779</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;161</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;100</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="2606"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2606</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1001.2048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D08.2048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1001</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>943</STT TT39><STT TT22>943</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>84;382</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;446</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>108;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;779</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;161</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;100</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="2607"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2607</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2107.0934</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0934</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật nong vòi nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật nong vòi nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật nong vòi nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>944</STT TT39><STT TT22>944</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong vòi nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2608"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2608</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2107.0935</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0935</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật nong vòi nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật nong vòi nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật nong vòi nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>945</STT TT39><STT TT22>945</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong vòi nhĩ nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>132;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>132;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2609"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2609</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2113.0936</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0936</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>946</STT TT39><STT TT22>946</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2610"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2610</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4232.0936</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0936</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc bao áp xe não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc bao áp xe não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc bao áp xe não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>946</STT TT39><STT TT22>946</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2611"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2611</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2587.0937</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.937</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u Amidan qua đường miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u Amidan qua đường miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u amidan qua đường miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>947</STT TT39><STT TT22>947</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;449;849</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;715</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;689;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;629</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;761;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;761;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2612"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2612</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2179.0937</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.937</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>947</STT TT39><STT TT22>947</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;449;849</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;715</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;689;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;629</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;761;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;761;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2613"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2613</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2561.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2561</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thanh quản bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thanh quản bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thanh quản bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2614"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2614</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2160.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2615"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2615</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2159.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2616"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2616</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2200.0939</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0939</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>950</STT TT39><STT TT22>950</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;963;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;963;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2617"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2617</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2573.0940</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0940</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2573</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>951</STT TT39><STT TT22>951</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;097;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;980;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;980;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2618"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2618</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2596.0940</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0940</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2596</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>951</STT TT39><STT TT22>951</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;097;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;980;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;980;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2619"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2619</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2559.0941</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0941</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2559</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>952</STT TT39><STT TT22>952</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>976;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;269;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;249;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2620"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2620</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2579.0941</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0941</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2579</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>952</STT TT39><STT TT22>952</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>976;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;269;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;249;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2621"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2621</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2556.0941</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0941</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2556</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>952</STT TT39><STT TT22>952</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>976;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;269;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;249;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2622"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2622</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2523.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2523</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2623"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2623</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2594.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2594</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tuyến nước bọt dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2624"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2624</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2498.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2498</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2625"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2625</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2578.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2578</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2626"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2626</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2521.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2521</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2627"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2627</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2450.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2450</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u vùng tuyến mang tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u vùng tuyến mang tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u vùng tuyến mang tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2628"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2628</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2228.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2629"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2629</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2229.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2630"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2630</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2224.0946</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0946</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>957</STT TT39><STT TT22>957</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;189;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;846;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;076;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;076;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2631"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2631</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2161.0948</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0948</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>959</STT TT39><STT TT22>959</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.</Ghi chu></row>
<row _id="2632"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2632</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2092.0949</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0949</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2092</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đỉnh xương đá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đỉnh xương đá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đỉnh xương đá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>960</STT TT39><STT TT22>960</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đỉnh xương đá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;575;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;897;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;897;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2633"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2633</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2081.0950</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0950</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2081</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giảm áp dây thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giảm áp dây thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giảm áp dây thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>961</STT TT39><STT TT22>961</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giảm áp dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;066;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;142;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;208;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;485;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;551;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;551;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2634"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2634</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4239.0951</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0951</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình hộp sọ sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình hộp sọ sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình hộp sọ sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>962</STT TT39><STT TT22>962</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;774;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;453;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;657;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;657;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2635"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2635</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2565.0952</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0952</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2565</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u họng - thanh quản bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u họng - thanh quản bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u họng - thanh quản bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>963</STT TT39><STT TT22>963</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;817;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;984;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;984;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="2636"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2636</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2575.0952</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0952</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2575</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>963</STT TT39><STT TT22>963</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;817;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;984;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;984;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="2637"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2637</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2601.0953</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0953</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2601</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>964</STT TT39><STT TT22>964</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;597;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;480;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;480;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="2638"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2638</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2180.0954</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0954</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>965</STT TT39><STT TT22>965</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;209;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;209;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="2639"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2639</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2205.0955</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0955</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>966</STT TT39><STT TT22>966</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2640"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2640</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3961.0958</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0958</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3961</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nạo V.A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nạo V.A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nạo V.A</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>969</STT TT39><STT TT22>969</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo V.A nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;898;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;045;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;045;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2641"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2641</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3946.0961</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0961</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3946</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>972</STT TT39><STT TT22>972</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;235;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;611;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;611;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="2642"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2642</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4159.0962</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0962</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>973</STT TT39><STT TT22>973</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;775;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;151;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;151;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2643"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2643</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2197.0963</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0963</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>974</STT TT39><STT TT22>974</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;775;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;151;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;151;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2644"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2644</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3947.0963</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0963</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3947</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>974</STT TT39><STT TT22>974</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;775;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;151;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;151;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2645"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2645</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2177.0965</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0965</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang hạ họng-thanh quản qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>976</STT TT39><STT TT22>976</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2646"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2646</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4160.0965</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0965</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>976</STT TT39><STT TT22>976</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2647"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2647</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4162.0965</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0965</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>976</STT TT39><STT TT22>976</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2648"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2648</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2222.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>FESS giải quyết các u lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>FESS giải quyết các u lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>FESS giải quyết các u lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2649"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2649</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4161.0968</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0968</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>979</STT TT39><STT TT22>979</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;463;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;463;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="2650"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2650</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3956.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3956</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2651"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2651</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3958.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3958</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2652"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2652</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3960.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3960</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="2653"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2653</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3955.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3955</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="2654"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2654</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2131.0972</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0972</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>983</STT TT39><STT TT22>983</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;359;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;533;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;994;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;353;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;353;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2655"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2655</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3928.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3928</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tuỷ nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="2656"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2656</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3929.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3929</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="2657"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2657</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3927.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3927</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="2658"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2658</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3957.0975</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0975</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3957</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>986</STT TT39><STT TT22>986</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu hoặc cắt bỏ u nhày xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;359;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;244;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2659"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2659</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2199.0979</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0979</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>990</STT TT39><STT TT22>990</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;052;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;512;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;512;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2660"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2660</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2080.0979</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0979</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2080</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>990</STT TT39><STT TT22>990</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;052;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;512;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;512;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2661"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2661</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3917.0980</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0980</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3917</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt rò xoang lê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt rò xoang lê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt rò xoang lê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>991</STT TT39><STT TT22>991</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2662"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2662</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2233.0980</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0980</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>991</STT TT39><STT TT22>991</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="2663"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2663</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2111.0981</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0981</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>992</STT TT39><STT TT22>992</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; xương con để thay thế hoặc Prothese.</Ghi chu></row>
<row _id="2664"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2664</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2079.0981</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0981</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2079</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>992</STT TT39><STT TT22>992</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; xương con để thay thế hoặc Prothese.</Ghi chu></row>
<row _id="2665"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2665</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2198.0982</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0982</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>993</STT TT39><STT TT22>993</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2666"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2666</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2497.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2497</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u dây thần kinh số VIII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u dây thần kinh số VIII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u dây thần kinh số VIII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2667"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2667</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2568.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2568</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u dây thần kinh VIII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u dây thần kinh VIII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u dây thần kinh VIII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2668"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2668</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2083.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2083</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khoét mê nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khoét mê nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khoét mê nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2669"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2669</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2088.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2088</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2670"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2670</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2091.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2091</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2671"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2671</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2112.0984</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0984</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chỉnh hình tai giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chỉnh hình tai giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chỉnh hình tai giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>995</STT TT39><STT TT22>995</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2672"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2672</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2087.0984</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0984</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2087</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tai giữa; tai ngoài do dị tật bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tai giữa; tai ngoài do dị tật bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tai giữa; tai ngoài do dị tật bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>995</STT TT39><STT TT22>995</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2673"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2673</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2078.0986</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0986</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2078</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy điện cực ốc tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy điện cực ốc tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy điện cực ốc tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>997</STT TT39><STT TT22>997</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2674"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2674</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2082.0986</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0986</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2082</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay thế xương bàn đạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>997</STT TT39><STT TT22>997</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2675"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2675</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2100.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2676"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2676</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2101.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2677"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2677</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2102.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2678"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2678</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2093.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2093</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2679"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2679</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0998.0990</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0990</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.998</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;001</STT TT39><STT TT22>1;001</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>156;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2680"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2680</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2116.0992</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0992</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông vòi nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông vòi nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông vòi nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;003</STT TT39><STT TT22>1;003</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông vòi nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>90;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>98;353</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>98;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2681"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2681</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2121.0994</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0994</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích rạch màng nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích rạch màng nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích rạch màng nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;005</STT TT39><STT TT22>1;005</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trích màng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2682"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2682</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2181.0995</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0995</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe quanh Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe quanh Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe quanh Amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;006</STT TT39><STT TT22>1;006</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trích rạch apxe Amiđan (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>656;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>745;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2683"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2683</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2175.0996</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0996</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe thành sau họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe thành sau họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe thành sau họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;007</STT TT39><STT TT22>1;007</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>656;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>745;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2684"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2684</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2104.0997</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0997</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá nhĩ đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá nhĩ đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá nhĩ đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;008</STT TT39><STT TT22>1;008</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vá nhĩ đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="2685"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2685</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0995.1005</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1005</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.995</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;016</STT TT39><STT TT22>1;016</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>236;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>301;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2686"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2686</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1918.1007</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1007</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1918</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;018</STT TT39><STT TT22>1;018</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt lợi trùm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>166;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>178;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>178;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2687"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2687</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2072.1009</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1009</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2072</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;020</STT TT39><STT TT22>1;020</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép; băng cố định)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>274;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>382;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>414;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>414;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2688"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2688</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1942.1010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1942</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;021</STT TT39><STT TT22>1;021</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>254;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2689"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2689</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1853.1011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1853</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;022</STT TT39><STT TT22>1;022</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ lại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>966;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>987;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>987;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2690"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2690</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1730.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1730</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2691"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2691</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1728.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1728</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2692"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2692</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1729.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1729</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2693"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2693</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1726.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1726</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2694"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2694</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1727.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1727</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2695"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2695</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1848.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1848</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [ răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2696"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2696</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1858.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1858</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2697"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2697</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1859.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1859</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2698"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2698</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1846.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1846</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2699"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2699</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1849.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1849</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2700"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2700</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1850.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1850</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2701"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2701</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1730.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1730</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2702"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2702</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1728.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1728</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6; 7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2703"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2703</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1729.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1729</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [số 6; 7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2704"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2704</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1726.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1726</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6; 7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2705"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2705</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1727.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1727</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6; 7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2706"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2706</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1848.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1848</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2707"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2707</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1858.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1858</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2708"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2708</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1859.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1859</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2709"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2709</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1846.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1846</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2710"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2710</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1849.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1849</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2711"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2711</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1850.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1850</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2712"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2712</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1730.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1730</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2713"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2713</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1728.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1728</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2714"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2714</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1729.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1729</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2715"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2715</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1726.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1726</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2716"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2716</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1727.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1727</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2717"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2717</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1848.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1848</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2718"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2718</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1858.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1858</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2719"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2719</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1859.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1859</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2720"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2720</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1846.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1846</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2721"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2721</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1849.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1849</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2722"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2722</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1850.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1850</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2723"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2723</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1730.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1730</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2724"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2724</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1728.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1728</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2725"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2725</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1729.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1729</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2726"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2726</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1726.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1726</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2727"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2727</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1727.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1727</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2728"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2728</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1848.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1848</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2729"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2729</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1858.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1858</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2730"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2730</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1859.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1859</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2731"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2731</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1846.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1846</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2732"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2732</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1849.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1849</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2733"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2733</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1850.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1850</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2734"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2734</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1944.1016</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1016</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1944</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng sữa [một chân]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;027</STT TT39><STT TT22>1;027</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng sữa một chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>227;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>280;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>296;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>296;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2735"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2735</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1944.1017</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1017</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1944</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;028</STT TT39><STT TT22>1;028</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>324;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>394;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>415;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>415;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2736"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2736</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1931.1018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1931</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phục hồi cổ răng bằng Composite</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phục hồi cổ răng bằng Composite</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phục hồi cổ răng bằng Composite</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;029</STT TT39><STT TT22>1;029</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2737"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2737</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1841.1018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1841</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;029</STT TT39><STT TT22>1;029</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2738"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2738</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1930.1018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1930</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;029</STT TT39><STT TT22>1;029</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2739"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2739</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1840.1018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1840</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;029</STT TT39><STT TT22>1;029</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2740"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2741</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1954.1019</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1019</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1954</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;030</STT TT39><STT TT22>1;030</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn răng sữa sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;713</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;527</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2741"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2742</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2069.1022</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1022</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2069</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn sai khớp thái dương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn sai khớp thái dương hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn sai khớp thái dương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;033</STT TT39><STT TT22>1;033</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp thái dương hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;865</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2742"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2743</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1915.1024</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1024</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1915</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ chân răng vĩnh viễn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ chân răng vĩnh viễn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ chân răng vĩnh viễn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;035</STT TT39><STT TT22>1;035</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ chân răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>56;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>200;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>73;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>217;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>217;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2743"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2744</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1914.1025</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1025</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1914</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ răng vĩnh viễn lung lay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ răng vĩnh viễn lung lay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ răng vĩnh viễn lung lay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;036</STT TT39><STT TT22>1;036</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng đơn giản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>87;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;157</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>23;603</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;603</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2744"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2745</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1956.1029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1956</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ chân răng sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ chân răng sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ chân răng sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;040</STT TT39><STT TT22>1;040</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;722</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;638</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>46;638</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>46;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2745"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2746</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1955.1029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1955</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ răng sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ răng sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ răng sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;040</STT TT39><STT TT22>1;040</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;722</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;638</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>46;638</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>46;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2746"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2749</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1837.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1837</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2747"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2750</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1929.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1929</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2748"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2751</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1838.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1838</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2749"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2752</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1970.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1970</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2750"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2753</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1972.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1972</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2751"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2754</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1839.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1839</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2752"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2755</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1836.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1836</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2753"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2756</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1957.1033</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1033</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1957</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;044</STT TT39><STT TT22>1;044</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;922</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>33;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>11;598</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>36;598</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>36;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2754"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2757</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1953.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1953</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2755"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2758</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1949.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1949</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2756"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2759</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1939.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1939</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2757"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2760</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1940.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1940</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2758"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2761</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1938.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1938</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2759"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2762</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1800.1036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1800</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;047</STT TT39><STT TT22>1;047</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2760"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2763</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1718.1037</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1037</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1718</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học; có ghép xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học; có ghép xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học; có ghép xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;048</STT TT39><STT TT22>1;048</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>833;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;094;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;172;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2761"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2764</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1721.1037</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1037</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1721</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;048</STT TT39><STT TT22>1;048</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>833;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;094;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;172;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2762"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2765</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1722.1037</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1037</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1722</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;048</STT TT39><STT TT22>1;048</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>833;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;094;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;172;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="2763"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2766</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1815.1041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1815</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phanh lưỡi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phanh lưỡi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phanh lưỡi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;052</STT TT39><STT TT22>1;052</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2764"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2767</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1817.1041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1817</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phanh má</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phanh má</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phanh má</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;052</STT TT39><STT TT22>1;052</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2765"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2768</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1816.1041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1816</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phanh môi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phanh môi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phanh môi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;052</STT TT39><STT TT22>1;052</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2766"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2769</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1809.1042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1809</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;053</STT TT39><STT TT22>1;053</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>559;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>601;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>601;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2767"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2770</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2067.1043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2067</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;054</STT TT39><STT TT22>1;054</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sỏi ống Wharton</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>950;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;028;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;051;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;051;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2768"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2771</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2457.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2457</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2769"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2772</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2456.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2456</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2770"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2773</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2458.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2458</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2771"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2774</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2444.1045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2444</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;056</STT TT39><STT TT22>1;056</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>983;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;208;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2772"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2775</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2455.1045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2455</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;056</STT TT39><STT TT22>1;056</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>983;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;208;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2773"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2776</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2443.1045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;056</STT TT39><STT TT22>1;056</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>983;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;208;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2774"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2777</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2442.1045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2442</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;056</STT TT39><STT TT22>1;056</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>983;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;208;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2775"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2778</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2522.1046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2522</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang vùng sàn miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang vùng sàn miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang vùng sàn miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;057</STT TT39><STT TT22>1;057</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ nang sàn miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;887;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;078;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;078;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2776"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2779</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2534.1047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2534</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;058</STT TT39><STT TT22>1;058</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt nang xương hàm từ 2-5cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;228;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;228;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2777"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2780</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2515.1047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2515</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;058</STT TT39><STT TT22>1;058</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt nang xương hàm từ 2-5cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;228;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;228;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2778"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2781</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2537.1047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2537</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;058</STT TT39><STT TT22>1;058</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt nang xương hàm từ 2-5cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;228;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;228;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2779"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2782</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2454.1048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2454</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang giáp móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang giáp móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang giáp móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;059</STT TT39><STT TT22>1;059</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nang giáp móng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;860;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>330;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>429;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;289;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;289;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2780"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2783</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3913.1048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3913</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang giáp móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang giáp móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang giáp móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;059</STT TT39><STT TT22>1;059</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nang giáp móng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;860;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>330;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>429;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;289;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;289;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2781"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2784</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2512.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2512</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u cơ vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u cơ vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u cơ vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2782"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2785</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2535.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2535</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2783"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2786</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2532.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2532</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2784"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2787</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2451.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2451</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u phần mềm vùng cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u phần mềm vùng cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u phần mềm vùng cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2785"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2788</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2508.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2508</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u vùng hàm mặt đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u vùng hàm mặt đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u vùng hàm mặt đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2786"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2789</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2536.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2536</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2787"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2790</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2533.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2533</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2788"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2791</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3809.1052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3809</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;063</STT TT39><STT TT22>1;063</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da rời mỗi chiều trên 5cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;995;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;263;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;263;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2789"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2792</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2056.1053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2056</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;064</STT TT39><STT TT22>1;064</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>360;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;724;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>468;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;832;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;832;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2790"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2793</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2055.1053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2055</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;064</STT TT39><STT TT22>1;064</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>360;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;724;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>468;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;832;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;832;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2791"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2794</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2007.1054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2007</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;065</STT TT39><STT TT22>1;065</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;235;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;235;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2792"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2795</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2006.1054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2006</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;065</STT TT39><STT TT22>1;065</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;235;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;235;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2793"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2796</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2008.1054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2008</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;065</STT TT39><STT TT22>1;065</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;235;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;235;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2794"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2797</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2005.1055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2005</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;066</STT TT39><STT TT22>1;066</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng nẹp vít (1 bên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2795"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2798</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2003.1056</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1056</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2003</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;067</STT TT39><STT TT22>1;067</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng xương; sụn tự thân (1 bên) và cố định bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;047;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;247;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;361;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2796"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2799</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2002.1057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2002</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;068</STT TT39><STT TT22>1;068</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm trên do bệnh lý và tái tạo bằng hàm đúc titan; sứ; composite cao cấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;047;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;347;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;361;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;661;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;661;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2797"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2800</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2014.1058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2014</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;069</STT TT39><STT TT22>1;069</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII có sử dụng máy dò thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;122;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;458;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;658;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;658;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2798"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2801</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2762.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2762</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u bạch mạch; đường kính bằng và trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u bạch mạch; đường kính bằng và trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u bạch mạch; đường kính bằng và trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2799"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2802</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2510.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2510</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2800"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2803</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2628.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2628</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ; vùng trên xương đòn; vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ; vùng trên xương đòn; vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ; vùng trên xương đòn; vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2801"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2804</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2441.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2441</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu; u bạch mạch vùng đầu phức tạp; khó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu; u bạch mạch vùng đầu phức tạp; khó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu; u bạch mạch vùng đầu phức tạp; khó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2802"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2805</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2739.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2739</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2803"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2806</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2531.1060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2531</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;071</STT TT39><STT TT22>1;071</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;236;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;397;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;397;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2804"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2807</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2538.1060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2538</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;071</STT TT39><STT TT22>1;071</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;236;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;397;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;397;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2805"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2808</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2518.1060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2518</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;071</STT TT39><STT TT22>1;071</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;236;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;397;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;397;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="2806"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2809</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2493.1061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2493</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;072</STT TT39><STT TT22>1;072</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;331;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;331;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2807"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2810</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2492.1061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2492</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;072</STT TT39><STT TT22>1;072</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;331;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;331;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2808"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2811</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2502.1063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2502</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;074</STT TT39><STT TT22>1;074</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2809"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2812</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2499.1063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2499</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;074</STT TT39><STT TT22>1;074</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2810"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2813</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2909.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2909</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2811"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2814</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2910.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2910</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2812"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2815</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2907.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2907</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm; mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm; mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm; mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2813"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2816</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1997.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1997</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở xương 2 hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở xương 2 hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở xương 2 hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2814"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2817</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2061.1065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2061</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;076</STT TT39><STT TT22>1;076</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;733;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;733;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2815"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2818</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2031.1066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2031</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;077</STT TT39><STT TT22>1;077</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;197;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;197;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2816"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2819</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2028.1066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2028</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;077</STT TT39><STT TT22>1;077</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;197;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;197;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2817"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2820</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2029.1066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2029</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;077</STT TT39><STT TT22>1;077</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;197;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;197;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2818"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2821</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2030.1066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2030</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;077</STT TT39><STT TT22>1;077</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;197;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;197;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2819"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2822</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1976.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1976</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2820"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2823</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1980.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1980</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2821"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2824</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1977.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1977</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2822"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2825</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1978.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1978</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2823"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2826</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1979.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1979</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2824"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2827</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2059.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2059</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút 1vy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2825"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2828</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2018.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2018</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2826"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2829</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2058.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2058</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2827"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2830</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2019.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2019</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2828"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2831</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2020.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2020</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2829"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2832</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2021.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2021</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2830"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2833</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2032.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2032</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2831"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2834</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2033.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2033</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2832"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2835</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2034.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2034</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2833"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2836</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1981.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1981</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2834"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2837</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1982.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1982</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2835"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2838</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1983.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1983</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2836"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2839</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1984.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1984</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2837"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2840</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1985.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1985</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2838"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2841</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1986.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1986</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2839"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2842</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2043.1070</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1070</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2043</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;081</STT TT39><STT TT22>1;081</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị viêm nhiễm toả lan; áp xe vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>698;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;288;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>907;513</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;497;513</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;497;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2840"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2843</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2010.1071</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1071</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2010</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;082</STT TT39><STT TT22>1;082</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;900;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;095;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;995;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2841"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2844</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2009.1072</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1072</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2009</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;083</STT TT39><STT TT22>1;083</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;900;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;095;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;995;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2842"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2845</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2012.1073</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1073</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2012</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;084</STT TT39><STT TT22>1;084</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;122;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;458;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;558;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;558;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2843"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2846</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2011.1074</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1074</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2011</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;085</STT TT39><STT TT22>1;085</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;122;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;458;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;508;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;508;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="2844"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2847</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2013.1077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2013</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;088</STT TT39><STT TT22>1;088</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;330;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>892;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;159;826</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;489;826</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;489;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="2845"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2848</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2064.1079</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1079</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2064</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;090</STT TT39><STT TT22>1;090</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;768;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;856;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;856;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2846"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2849</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2044.1081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2044</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;092</STT TT39><STT TT22>1;092</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;887;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;078;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;078;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2847"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2850</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2016.1084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2016</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;095</STT TT39><STT TT22>1;095</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2848"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2851</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2236.1085</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1085</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;096</STT TT39><STT TT22>1;096</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2849"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2852</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2924.1086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2924</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;097</STT TT39><STT TT22>1;097</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình môi hai bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;900;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;988;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;988;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2850"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2853</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2925.1087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2925</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;098</STT TT39><STT TT22>1;098</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình môi một bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2851"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2854</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2453.1093</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1093</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2453</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;104</STT TT39><STT TT22>1;104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>869;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>869;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2852"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2855</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0059.1116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;127</STT TT39><STT TT22>1;127</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bằng ôxy cao áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>285;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>285;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2853"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2856</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2988.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2988</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép xương; mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép xương; mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép xương; mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2854"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2857</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2955.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2955</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân điều trị teo da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân điều trị teo da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân điều trị teo da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2855"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2858</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2983.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2983</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2856"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2859</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2952.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2952</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2857"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2860</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2919.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2919</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2858"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2861</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2932.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2932</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2859"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2862</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2933.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2933</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2860"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2863</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2953.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2953</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2861"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2864</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3025.1149</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1149</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3025</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;162</STT TT39><STT TT22>1;162</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>428;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>458;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>458;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2862"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2865</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3026.1150</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1150</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3026</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;163</STT TT39><STT TT22>1;163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>423;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>573;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>618;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>618;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2863"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2866</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2824.1162</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1162</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2824</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt kim; ống radium; cesium; 1ridium vào cơ thể người bệnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt kim; ống radium; cesium; 1ridium vào cơ thể người bệnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt kim; ống radium; cesium; 1ridium vào cơ thể người bệnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;175</STT TT39><STT TT22>1;175</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt Iradium (lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>476;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>484;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>484;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2864"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2867</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2800.1163</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1163</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2800</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng máy Cobalt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng máy Cobalt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng máy Cobalt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;176</STT TT39><STT TT22>1;176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>111;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>120;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>120;600</Muc gia><Ghi chu>Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="2865"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2868</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2779.1163</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1163</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2779</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng máy Rx</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng máy Rx</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng máy Rx</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;176</STT TT39><STT TT22>1;176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>111;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>120;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>120;600</Muc gia><Ghi chu>Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="2866"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2869</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2821.1164</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1164</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2821</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đổ khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đổ khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đổ khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;177</STT TT39><STT TT22>1;177</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đổ khuôn chì trong xạ trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>914;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;174;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;174;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2867"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2870</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2789.1165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2789</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm truyền hóa chất liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm truyền hóa chất liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm truyền hoá chất liên tục (12-24 giờ) với máy 1nfuso Mate-P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;178</STT TT39><STT TT22>1;178</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>348;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>437;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>437;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2868"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2871</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2822.1166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2822</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm mặt nạ cố định đầu người bệnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm mặt nạ cố định đầu người bệnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm mặt nạ cố định đầu người bệnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;179</STT TT39><STT TT22>1;179</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm mặt nạ cố định đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>964;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;103;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;145;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;145;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2869"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2872</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2825.1167</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1167</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2825</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mô phỏng cho điều trị xạ trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mô phỏng cho điều trị xạ trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mô phỏng cho điều trị xạ trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;180</STT TT39><STT TT22>1;180</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>396;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>417;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>417;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2870"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2873</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2793.1169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2793</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;181</STT TT39><STT TT22>1;181</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>172;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú</Ghi chu></row>
<row _id="2871"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2874</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2793.2040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D11.2040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2793</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;182</STT TT39><STT TT22>1;182</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>96;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>133;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú</Ghi chu></row>
<row _id="2872"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2875</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2792.1170</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1170</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2792</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa động mạch [1 ngày]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;183</STT TT39><STT TT22>1;183</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất động mạch (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>382;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>382;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="2873"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2876</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2791.1171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2791</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;184</STT TT39><STT TT22>1;184</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>219;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>240;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>240;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="2874"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2877</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2790.1171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2790</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất vào ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất vào ổ bụng [1 ngày]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất vào ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;184</STT TT39><STT TT22>1;184</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>219;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>240;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>240;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="2875"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2878</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2459.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2459</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các u sọ não bằng dao gamma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các u sọ não bằng dao gamma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các u sọ não bằng dao gamma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2876"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2879</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2772.1177</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1177</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2772</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng máy gia tốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng máy gia tốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng máy gia tốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;190</STT TT39><STT TT22>1;190</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>512;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>522;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>522;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2877"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2880</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2777.1178</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1178</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2777</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát [vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;191</STT TT39><STT TT22>1;191</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều cao tại vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;428;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>928;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;206;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;634;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;634;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="2878"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2881</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2777.1179</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1179</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2777</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát [tại các vị trí khác]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;192</STT TT39><STT TT22>1;192</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;628;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;716;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;716;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="2879"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2882</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2782.1179</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1179</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2782</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị áp sát liều cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị áp sát liều cao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị áp sát liều cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;192</STT TT39><STT TT22>1;192</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;628;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;716;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;716;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="2880"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2883</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2777.1180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2777</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;193</STT TT39><STT TT22>1;193</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2881"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2884</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2781.1180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2781</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị áp sát liều thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị áp sát liều thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị áp sát liều thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;193</STT TT39><STT TT22>1;193</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2882"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2885</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2780.1180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2780</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng máy P32</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng máy P32</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng máy P32</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;193</STT TT39><STT TT22>1;193</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2883"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2886</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2737.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2737</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2884"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2887</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2447.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2447</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2885"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2888</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2448.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2448</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2886"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2889</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2524.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2524</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2887"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2890</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2529.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2529</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2888"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2891</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2527.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2527</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2889"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2892</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2528.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2528</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2890"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2893</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2557.1182</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1182</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2557</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;195</STT TT39><STT TT22>1;195</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;470;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;470;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2891"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2894</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2659.1184</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1184</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2659</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;197</STT TT39><STT TT22>1;197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;372;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;970;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;970;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2892"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2895</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2743.1185</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1185</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2743</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp vai do ung thư chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp vai do ung thư chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp vai do ung thư chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;198</STT TT39><STT TT22>1;198</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo khớp xương bả vai do ung thư</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;770;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;770;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2893"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2896</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3219.1187</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1187</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hoá chất điều trị ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;200</STT TT39><STT TT22>1;200</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt buồng tiêm truyền dưới da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;070;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;432;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;432;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm buồng tiêm truyền.</Ghi chu></row>
<row _id="2894"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2897</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4157.1205</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1205</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi có robot</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi có robot</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi có Robot</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;218</STT TT39><STT TT22>1;218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý gan mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;308;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;235;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;543;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;905;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>86;213;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>86;213;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2895"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2898</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.3130.1206</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1206</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.3130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;219</STT TT39><STT TT22>1;219</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;235;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>91;410;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;905;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;080;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;080;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2896"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2899</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4157.1206</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1206</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi có robot</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi có robot</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi có Robot</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;219</STT TT39><STT TT22>1;219</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;235;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>91;410;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;905;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;080;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;080;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2897"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2900</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4157.1207</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1207</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi có robot</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi có robot</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi có Robot</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;220</STT TT39><STT TT22>1;220</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý tiết niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>77;477;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;235;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>79;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;905;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>80;382;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>80;382;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2898"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2901</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4157.1208</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1208</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi có robot</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi có robot</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi có Robot</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;221</STT TT39><STT TT22>1;221</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý tiêu hóa; ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>94;762;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;235;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;997;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;905;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>97;667;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>97;667;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2899"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2902</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4185.1894</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D20.1894</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê đặt canuyn E cmO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê đặt canuyn ECMO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê đặt canuyn ECMO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;230</STT TT39><STT TT22>1;230</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>761;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>868;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>868;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2900"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2903</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4186.1894</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D20.1894</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê rút canuyn E cmO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê rút canuyn ECMO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê rút canuyn ECMO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;230</STT TT39><STT TT22>1;230</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>761;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>868;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>868;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2901"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2904</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0191.1510</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1510</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;522</STT TT39><STT TT22>1;522</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đường máu mao mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;004</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;559</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;027</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;031</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2902"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2905</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0216.1532</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1532</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo lactat trong máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo lactat trong máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo lactat trong máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;544</STT TT39><STT TT22>1;544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lactat</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2903"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2906</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.4254.1727</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1727</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.4254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;743</STT TT39><STT TT22>1;743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;487</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;633</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;633</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2904"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2907</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0218.1769</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1769</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện chất độc bằng sắc ký khí</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện chất độc bằng sắc ký khí</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện chất độc bằng sắc ký khí</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;785</STT TT39><STT TT22>1;785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>975;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;288;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;381;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;381;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2905"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2908</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0017.1774</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1774</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter động mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter động mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter động mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;791</STT TT39><STT TT22>1;791</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt và thăm dò huyết động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;562;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;587;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;587;800</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả catheter; bộ phận nhận cảm áp lực.</Ghi chu></row>
<row _id="2906"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2909</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0006.1774</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1774</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo cung lượng tim bằng máy đo điện tử cao cấp (pha loãng nhiệt)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo cung lượng tim bằng máy đo điện tử cao cấp (pha loãng nhiệt)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo cung lượng tim bằng máy đo điện tử cao cấp (pha loãng nhiệt)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;791</STT TT39><STT TT22>1;791</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt và thăm dò huyết động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;562;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;587;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;587;800</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả catheter; bộ phận nhận cảm áp lực.</Ghi chu></row>
<row _id="2907"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2910</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0144.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2908"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2911</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0145.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2909"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2912</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0138.1777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện não đồ thường quy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện não đồ thường quy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện não đồ thường quy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;794</STT TT39><STT TT22>1;794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện não đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;291</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;023</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>75;221</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>75;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2910"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2913</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0044.1778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện tim cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;795</STT TT39><STT TT22>1;795</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện tâm đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;359</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;090</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;617</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;976</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2911"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2914</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0716.1783</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1783</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.716</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tủy sống bằng cột thước nước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tủy sống bằng cột thước nước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tuỷ sống bằng cột thước nước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;800</STT TT39><STT TT22>1;800</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực bàng quang bằng cột nước</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>333;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>552;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>617;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>617;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2912"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2915</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0088.1791</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1791</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò chức năng hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò chức năng hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò chức năng hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;808</STT TT39><STT TT22>1;808</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo chức năng hô hấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>96;494</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;792</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>133;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>47;830</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;324</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2913"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2916</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0019.1798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;814</STT TT39><STT TT22>1;814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2914"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2917</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0256.1799</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1799</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo lưu huyết não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo lưu huyết não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo lưu huyết não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;815</STT TT39><STT TT22>1;815</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lưu huyết não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>31;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>46;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2915"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2918</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0239.1808</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1808</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trắc nghiệm tâm lý Raven</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trắc nghiệm tâm lý Raven</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trắc nghiệm tâm lý Raven</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;824</STT TT39><STT TT22>1;824</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test Raven/ Gille</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>30;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>30;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2916"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2919</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0237.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trắc nghiệm tâm lý Beck</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trắc nghiệm tâm lý Beck</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trắc nghiệm tâm lý Beck</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2917"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2920</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0238.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trắc nghiệm tâm lý Zung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trắc nghiệm tâm lý Zung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trắc nghiệm tâm lý Zung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2918"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2921</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0233.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2919"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2922</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0234.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test hành vi cảm xúc CBCL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test hành vi cảm xúc CBCL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test hành vi cảm xúc CBCL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2920"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2923</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.0240.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2921"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2924</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1245.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2922"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2925</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1186.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA¹²⁵ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2923"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2926</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1187.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 15 - 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 15 - 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 15 – 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2924"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2927</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1184.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 19 – 9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2925"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2928</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1188.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 72 – 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2926"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2929</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1185.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2927"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2930</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1212.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2928"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2931</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1192.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2929"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2932</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1210.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1210</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2930"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2933</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1209.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2931"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2934</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1214.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2932"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2935</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1207.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2933"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2936</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1196.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2934"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2937</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1197.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2935"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2938</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1191.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2936"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2939</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1195.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2937"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2940</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1206.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2938"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2941</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1205.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2939"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2942</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1211.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2940"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2943</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1204.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2941"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2944</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1208.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2942"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2945</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1199.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2943"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2946</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1201.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2944"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2947</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1190.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2945"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2948</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1194.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2946"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2949</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1198.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2947"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2950</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1200.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2948"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2951</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1202.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2949"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2952</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1213.1827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;843</STT TT39><STT TT22>1;843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>407;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>407;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2950"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2953</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1189.1827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;843</STT TT39><STT TT22>1;843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>407;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>407;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2951"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2954</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1193.1827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;843</STT TT39><STT TT22>1;843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>407;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>407;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2952"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2955</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1203.1827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;843</STT TT39><STT TT22>1;843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>407;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>407;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2953"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2956</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1153.1828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;844</STT TT39><STT TT22>1;844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Độ tập trung I-131 tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>165;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>50;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>215;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>65;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2954"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2957</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1117.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2955"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2958</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1092.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1092</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc – DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2956"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2959</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1091.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1091</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc – ECD</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2957"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2960</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1093.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1093</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc – HMPAO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2958"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2961</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1090.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1090</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2959"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2962</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1110.1831</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1831</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT phóng xạ miễn dịch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;847</STT TT39><STT TT22>1;847</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>644;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>644;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2960"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2963</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1096.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1096</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2961"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2964</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1094.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1094</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MiBi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2962"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2965</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1097.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1097</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2963"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2966</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1095.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1095</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MiBi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2964"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2967</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1111.1833</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1833</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;849</STT TT39><STT TT22>1;849</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị kép</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>535;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>661;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>699;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>699;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2965"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2968</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1143.1834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thận đồ đồng vị với I¹³¹ – Hippuran</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;850</STT TT39><STT TT22>1;850</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận đồ đồng vị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>288;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>309;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>309;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2966"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2969</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1173.1835</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1835</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc -Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc -Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc –HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc –Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;851</STT TT39><STT TT22>1;851</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình bạch mạch với Tc-99m HMPAO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>235;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2967"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2970</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1180.1836</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1836</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;852</STT TT39><STT TT22>1;852</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2968"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2971</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1179.1837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày – thực quản với ⁹⁹ᵐTc – Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;853</STT TT39><STT TT22>1;853</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>491;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>529;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>529;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2969"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2972</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1137.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In – Pentetreotide</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2970"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2973</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1136.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2971"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2974</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1135.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2972"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2975</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1134.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc – MiBi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2973"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2976</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1171.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2974"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2977</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1170.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2975"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2978</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1133.1839</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1839</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;855</STT TT39><STT TT22>1;855</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với Tc-99m Pyrophosphate</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2976"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2979</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1182.1840</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1840</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;856</STT TT39><STT TT22>1;856</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>235;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2977"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2980</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1141.1841</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1841</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;857</STT TT39><STT TT22>1;857</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2978"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2981</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1181.1842</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1842</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;858</STT TT39><STT TT22>1;858</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2979"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2982</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1148.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận – tiết niệu sau ghép thận bằng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2980"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2983</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1144.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I-Hippuran</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I-Hippuran</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận với I¹³¹ – Hippuran</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2981"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2984</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1147.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc – MAG3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2982"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2985</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1146.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc -DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc -DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc –DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2983"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2986</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1132.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2984"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2987</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1130.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2985"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2988</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1128.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MiBi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2986"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2989</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1131.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2987"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2990</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1129.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MiBi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2988"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2991</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1140.1846</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1846</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình gan – mật với I¹³¹ – Rose Bengan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;862</STT TT39><STT TT22>1;862</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2989"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2992</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1139.1846</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1846</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HiDA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HiDA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình gan – mật với ⁹⁹ᵐTc – HiDA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;862</STT TT39><STT TT22>1;862</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2990"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2993</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1142.1847</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1847</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - 1DA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - 1DA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng gan – mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc – 1DA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;863</STT TT39><STT TT22>1;863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2991"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2994</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1138.1847</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1847</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;863</STT TT39><STT TT22>1;863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2992"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2995</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1174.1848</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1848</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình hạch Lympho</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình hạch Lympho</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình hạch Lympho</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;864</STT TT39><STT TT22>1;864</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình hạch Lympho</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2993"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2996</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1164.1849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;865</STT TT39><STT TT22>1;865</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2994"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2997</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1163.1849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;865</STT TT39><STT TT22>1;865</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2995"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2998</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1162.1849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lách với Methionin – ⁹⁹ᵐTc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;865</STT TT39><STT TT22>1;865</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2996"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>2999</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1126.1850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹¹¹In – DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;866</STT TT39><STT TT22>1;866</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2997"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3000</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1127.1850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹³¹I-RiSA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹³¹I-RiSA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với I¹³¹-RiSA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;866</STT TT39><STT TT22>1;866</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2998"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3001</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1125.1850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ⁹⁹ᵐTc – DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;866</STT TT39><STT TT22>1;866</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2999"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3002</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1123.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3000"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3003</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1122.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – ECD</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3004</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1124.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – HMPAO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3005</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1121.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3006</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1120.1852</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1852</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình phóng xạ miễn dịch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;868</STT TT39><STT TT22>1;868</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>644;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>644;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3007</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1145.1853</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1853</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc - DMSA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc - DMSA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc – DMSA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;869</STT TT39><STT TT22>1;869</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình thận với Tc-99m DMSA (DTPA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3008</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1166.1854</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1854</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình thông khí phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;870</STT TT39><STT TT22>1;870</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3009</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1176.1855</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1855</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc – DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;871</STT TT39><STT TT22>1;871</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3010</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1175.1855</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1855</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc – MAA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;871</STT TT39><STT TT22>1;871</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3011</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1152.1856</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1856</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình toàn thân với ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình toàn thân với ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình toàn thân với I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;872</STT TT39><STT TT22>1;872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình toàn thân với I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3012</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1165.1857</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1857</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;873</STT TT39><STT TT22>1;873</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tưới máu phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3013</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1172.1858</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1858</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;874</STT TT39><STT TT22>1;874</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tưới máu tinh hoàn với Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>205;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3014</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1151.1860</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1860</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuỷ xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;876</STT TT39><STT TT22>1;876</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuỷ xương với Tc-99m Sulfur Colloid hoặc BMHP Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>355;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>481;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>519;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>519;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3015</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1156.1861</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1861</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc – V – DMSA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;877</STT TT39><STT TT22>1;877</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>581;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>581;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3016</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1158.1861</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1861</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;877</STT TT39><STT TT22>1;877</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>581;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>581;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3017</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1155.1862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;878</STT TT39><STT TT22>1;878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>349;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>349;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3018</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1154.1862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp với I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;878</STT TT39><STT TT22>1;878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>349;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>349;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3019</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1157.1862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;878</STT TT39><STT TT22>1;878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>349;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>349;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3020</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1159.1863</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1863</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;879</STT TT39><STT TT22>1;879</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>235;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3021</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1168.1864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến thượng thận với I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;880</STT TT39><STT TT22>1;880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3022</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1169.1864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-Cholesterol</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-Cholesterol</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến thượng thận với I¹³¹ - Cholesterol.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;880</STT TT39><STT TT22>1;880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3023</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1167.1864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến thượng thận với I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;880</STT TT39><STT TT22>1;880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3024</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1161.1865</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1865</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;881</STT TT39><STT TT22>1;881</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến vú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3025</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1149.1866</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1866</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc – MDP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;882</STT TT39><STT TT22>1;882</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3026</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1150.1867</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1867</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình xương 3 pha</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình xương 3 pha</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình xương 3 pha</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;883</STT TT39><STT TT22>1;883</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình xương 3 pha với Tc-99m MDP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3027</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1178.1868</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1868</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;884</STT TT39><STT TT22>1;884</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định đời sống hồng cầu; nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3028</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1177.1869</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1869</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;885</STT TT39><STT TT22>1;885</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>205;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3029</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1216.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị basedow bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị basedow bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị Basedow bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3030</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2802.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2802</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh basedow bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh basedow bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh Basedow bằng 1 13i</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3031</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2803.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2803</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bướu cổ dơn thuần bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bướu cổ dơn thuần bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bướu cổ dơn thuần bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3032</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2785.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2785</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bướu giáp đơn nhân độc bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bướu giáp đơn nhân độc bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bướu giáp đơn nhân độc bằng 1 13i</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3033</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1218.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3034</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1217.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3035</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.2804.1871</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1871</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.2804</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị K giáp biệt hóa sau phẫu thuật bằng I¹³¹</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị K giáp biệt hóa sau phẫu thuật bằng I¹³¹</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị K giáp biệt hoá sau phẫu thuật bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;887</STT TT39><STT TT22>1;887</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>612;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>372;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>484;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;096;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;096;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3036</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1215.1871</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1871</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;887</STT TT39><STT TT22>1;887</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>612;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>372;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>484;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;096;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;096;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3037</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1236.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3038</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1237.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh Leucose kinh bằng P-32</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3039</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1239.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3040</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1240.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3041</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1238.1873</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1873</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;889</STT TT39><STT TT22>1;889</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị giảm đau bằng Sammarium 153 (1 đợt điều trị 10 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>522;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>314;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>408;991</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;991</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3042</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1234.1874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;890</STT TT39><STT TT22>1;890</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>231;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>231;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3043</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1233.1874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;890</STT TT39><STT TT22>1;890</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>231;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>231;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3044</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1235.1874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;890</STT TT39><STT TT22>1;890</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>231;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>231;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3045</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1221.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3046</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1222.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3047</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1219.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3048</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1220.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3049</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1243.1876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;892</STT TT39><STT TT22>1;892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>635;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>635;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3050</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1241.1876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;892</STT TT39><STT TT22>1;892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>635;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>635;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3051</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1244.1876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u tuyến thượng thận bằng I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;892</STT TT39><STT TT22>1;892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>635;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>635;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3052</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1242.1876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u tuyến thượng thận bằng I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;892</STT TT39><STT TT22>1;892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>635;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>635;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3053</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1224.1877</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1877</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon – ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;893</STT TT39><STT TT22>1;893</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>642;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>912;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>912;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3054</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1225.1878</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1878</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I-Lipiodol</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I-Lipiodol</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I¹³¹ – Lipiodol</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;894</STT TT39><STT TT22>1;894</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I-131 Lipiodol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>209;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>714;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>272;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>777;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>777;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3055</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1223.1879</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1879</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;895</STT TT39><STT TT22>1;895</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng Renium188</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>492;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>700;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>762;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>762;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3056</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1227.1880</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1880</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;896</STT TT39><STT TT22>1;896</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3057</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1230.1880</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1880</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;896</STT TT39><STT TT22>1;896</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3058</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1229.1881</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1881</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;897</STT TT39><STT TT22>1;897</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3059</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1232.1882</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1882</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;898</STT TT39><STT TT22>1;898</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>372;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>118;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>490;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>154;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>526;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>526;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3060</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1231.1882</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1882</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;898</STT TT39><STT TT22>1;898</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>372;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>118;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>490;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>154;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>526;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>526;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3061</STT DMBYT><Ma tuong duong>03.1228.1885</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1885</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>03. NHI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.1228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan bằng keo phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan bằng keo phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan bằng keo phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;901</STT TT39><STT TT22>1;901</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Y học hạt nhân)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>372;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>526;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>573;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>573;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3062</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0030.0207</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0207</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa ổ lao khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa ổ lao khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa ổ lao khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>214</STT TT39><STT TT22>214</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>78;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>96;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>23;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3063</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0001.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3064</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0010.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống lưng-thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3065</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0009.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3066</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0034.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3067</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0032.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3068</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0033.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng nách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng nách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng nách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3069</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0031.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3070</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0029.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3071</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0028.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3072</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0055.0536</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0536</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp vai do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp vai do lao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp vai do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>546</STT TT39><STT TT22>546</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay khớp vai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;747;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;243;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;692;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;692;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="3070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3073</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0053.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lao khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lao khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lao khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3074</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0054.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lao khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lao khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lao khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3075</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0052.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lao khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lao khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lao khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3076</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0005.0543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>553</STT TT39><STT TT22>553</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3077</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0006.0545</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0545</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp háng do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp háng do lao [bán phần]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp háng do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>555</STT TT39><STT TT22>555</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3078</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0008.0546</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0546</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp gối do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp gối do lao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp gối do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>556</STT TT39><STT TT22>556</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3079</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0006.0547</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0547</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp háng do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp háng do lao [toàn bộ]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp háng do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>557</STT TT39><STT TT22>557</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3080</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0056.0549</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0549</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>559</STT TT39><STT TT22>559</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;030;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;002;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;002;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="3078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3081</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0007.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3082</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0024.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3083</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0016.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3084</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0020.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3085</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0023.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3086</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0022.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3087</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0015.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3088</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0013.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3089</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0014.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3090</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0012.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3091</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0002.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3092</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0051.0563</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0563</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>573</STT TT39><STT TT22>573</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>267;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>347;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;857;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;857;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3093</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0050.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình gù; vẹo do di chứng lao cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình gù; vẹo do di chứng lao cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình gù; vẹo do di chứng lao cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3094</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0003.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3095</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0046.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy lối sau; đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định cột sống ngực; thắt lưng do lao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy lối sau; đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định cột sống ngực; thắt lưng do lao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tủy lối sau; đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định cột sống ngực; thắt lưng do lao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3096</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0045.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3097</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0048.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng [nẹp vít cột sống]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3098</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0044.0569</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0569</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>579</STT TT39><STT TT22>579</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đốt sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;245;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;245;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3099</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0048.0569</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0569</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng [thay đốt sống ]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>579</STT TT39><STT TT22>579</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đốt sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;245;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;245;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3100</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0047.0569</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0569</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước do lao cột sống ngực; thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>579</STT TT39><STT TT22>579</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đốt sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;245;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;245;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3101</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0041.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3102</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0039.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3103</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0040.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3104</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0038.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3105</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0027.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3106</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0026.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3107</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0018.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3108</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0017.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3109</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0021.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3110</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0019.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3111</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0025.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3112</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0057.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3113</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0058.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3114</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0042.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3115</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0037.1114</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1114</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;125</STT TT39><STT TT22>1;125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt sẹo khâu kín</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;432;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;683;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;683;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3116</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0035.1114</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1114</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;125</STT TT39><STT TT22>1;125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt sẹo khâu kín</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;432;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;683;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;683;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3117</STT DMBYT><Ma tuong duong>04.0036.1114</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1114</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>04. LAO (NGOẠI LAO)</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>4.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;125</STT TT39><STT TT22>1;125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt sẹo khâu kín</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;432;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;683;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;683;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3118</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1089.0062</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0062</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1089</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>64</STT TT39><STT TT22>64</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;488;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;786;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;876;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;876;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="3116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3119</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1090.0062</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0062</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1090</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>64</STT TT39><STT TT22>64</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;488;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;786;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;876;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;876;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="3117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3120</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9004.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="3118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3121</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0057.0083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>86</STT TT39><STT TT22>86</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc dò.</Ghi chu></row>
<row _id="3119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3122</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0312.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="3120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3123</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0312.0088</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0088</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>91</STT TT39><STT TT22>91</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>675;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>743;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>764;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>764;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="3121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3124</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1088.0088</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0088</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1088</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>91</STT TT39><STT TT22>91</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>675;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>743;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>764;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>764;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="3122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3125</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0313.0104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu đài bể thận qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu đài bể thận qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu đài bể thận qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>108</STT TT39><STT TT22>108</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>859;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>929;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>950;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>950;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde.</Ghi chu></row>
<row _id="3123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3126</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0318.0104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>108</STT TT39><STT TT22>108</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>859;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>929;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>950;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>950;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde.</Ghi chu></row>
<row _id="3124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3127</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0335.0104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>108</STT TT39><STT TT22>108</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>859;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>929;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>950;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>950;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3128</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0405.0156</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0156</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.405</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>161</STT TT39><STT TT22>161</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong niệu đạo và đặt thông đái</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>184;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>273;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>273;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3129</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0353.0158</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0158</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>163</STT TT39><STT TT22>163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>141;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hóa chất.</Ghi chu></row>
<row _id="3127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3130</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9003.0200</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0200</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng [chiều dài ≤ 15cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>206</STT TT39><STT TT22>206</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="3128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3131</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9003.0201</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0201</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>207</STT TT39><STT TT22>207</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3132</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9003.0202</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0202</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>209</STT TT39><STT TT22>209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>97;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>121;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>121;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3133</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9003.0203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>210</STT TT39><STT TT22>210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>139;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3134</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9003.0204</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0204</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>211</STT TT39><STT TT22>211</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>193;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>193;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3135</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9003.0205</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0205</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng [chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>212</STT TT39><STT TT22>212</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>275;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>275;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3136</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9005.0216</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0216</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>223</STT TT39><STT TT22>223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3137</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9005.0217</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0217</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>224</STT TT39><STT TT22>224</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>269;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>269;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3138</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9005.0218</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0218</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>225</STT TT39><STT TT22>225</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3139</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9005.0219</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0219</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>226</STT TT39><STT TT22>226</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>354;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>354;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3140</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0242.0290</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0290</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [đặt]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>299</STT TT39><STT TT22>299</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;410;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>957;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;367;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;245;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;655;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;655;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="3138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3141</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0206.0290</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0290</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [đặt]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>299</STT TT39><STT TT22>299</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;410;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>957;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;367;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;245;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;655;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;655;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="3139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3142</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0242.0291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [thay]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>300</STT TT39><STT TT22>300</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay dây; thay tim phổi (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;558;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;665;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;665;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="3140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3143</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0206.0291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [thay dây]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>300</STT TT39><STT TT22>300</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay dây; thay tim phổi (ECMO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;558;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;665;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;665;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="3141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3144</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0242.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [theo dõi]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="3142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3145</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0206.0292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [theo dõi]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>301</STT TT39><STT TT22>301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>640;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>832;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="3143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3146</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0242.0293</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0293</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [kết thúc]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>302</STT TT39><STT TT22>302</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kết thúc và rút hệ thống ECMO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;536;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;697;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;697;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3147</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0206.0293</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D01.0293</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [kết thúc]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>302</STT TT39><STT TT22>302</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kết thúc và rút hệ thống ECMO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;536;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;697;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;697;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3148</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0976.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.976</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3149</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0834.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.834</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3150</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0833.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.833</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3151</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0832.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.832</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3152</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0965.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.965</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay; Khuỷu…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay; Khuỷu…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay; Khuỷu…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3153</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0149.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3154</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0150.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3155</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0148.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3156</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1041.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1041</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3157</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1077.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1077</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3158</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1054.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1054</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3159</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1101.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3160</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1102.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3161</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0036.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3162</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0045.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3163</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1047.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1047</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3164</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1109.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3165</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1100.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3166</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1048.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1048</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3167</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0128.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics); bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics); bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics); bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3168</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0127.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3169</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1107.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3170</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1060.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1060</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3171</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1078.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1078</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3172</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1053.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1053</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3173</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0054.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3174</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0072.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3175</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0063.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở thông não thất; mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở thông não thất; mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở thông não thất; mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3176</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1110.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nang màng nhện tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nang màng nhện tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nang màng nhện tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3177</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1051.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1051</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nang Tarlov</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nang Tarlov</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nang Tarlov</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3178</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0073.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3179</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0074.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3180</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0011.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3181</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0024.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3182</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0008.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3183</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0010.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3184</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0009.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3185</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0006.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3186</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0007.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3187</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0005.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3188</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0023.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3189</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0012.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3190</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1097.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1097</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3191</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1096.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1096</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3192</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0015.0370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ; thiếu máu não; phù não)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ; thiếu máu não; phù não)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ; thiếu máu não; phù não)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>379</STT TT39><STT TT22>379</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;669;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;669;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3193</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0147.0371</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0371</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>380</STT TT39><STT TT22>380</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u hố mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;741;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;111;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;111;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3194</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0031.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3195</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0030.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3196</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0025.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chọc hút áp xe não; bán cầu đại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chọc hút áp xe não; bán cầu đại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chọc hút áp xe não; bán cầu đại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3197</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0026.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chọc hút áp xe não; tiểu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chọc hút áp xe não; tiểu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chọc hút áp xe não; tiểu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3198</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0027.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy bao áp xe não; đại não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy bao áp xe não; đại não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy bao áp xe não; đại não; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3199</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0028.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy bao áp xe não; tiểu não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy bao áp xe não; tiểu não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy bao áp xe não; tiểu não; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3200</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0033.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3201</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0034.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="3199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3202</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0060.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3203</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0035.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3204</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0061.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3205</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0062.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3206</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0058.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3207</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0016.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3208</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0059.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3209</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0018.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3210</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0019.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3211</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0020.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3212</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0064.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng; tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng; não thất)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng; tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng; não thất)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng; tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng; não thất)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3213</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0046.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3214</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0049.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u dưới màng tủy; ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u dưới màng tủy; ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u dưới màng tủy; ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3215</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0048.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phãu thuật u dưới trong màng tủy; ngoài tủy; bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phãu thuật u dưới trong màng tủy; ngoài tủy; bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phãu thuật u dưới trong màng tủy; ngoài tuỷ; bằng đường vào phía sau hoặc sau –ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3216</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0050.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh; bằng đường vào phía sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3214"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3217</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0051.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3215"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3218</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0053.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3216"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3219</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0052.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; không tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; không tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; không tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3217"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3220</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1094.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1094</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương tủy sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3218"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3221</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0116.0375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u nguyên sống (chordoma) xương bướm bằng đường qua xoang bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u nguyên sống (chordoma) xương bướm bằng đường qua xoang bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u nguyên sống (chordoma) xương bướm bằng đường qua xoang bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>384</STT TT39><STT TT22>384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;669;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;043;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;043;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3219"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3222</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0115.0375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường qua xoang bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường qua xoang bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường qua xoang bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>384</STT TT39><STT TT22>384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;669;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;043;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;043;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3220"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3223</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0113.0375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>384</STT TT39><STT TT22>384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;669;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;043;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;043;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3221"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3224</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0076.0376</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0376</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>385</STT TT39><STT TT22>385</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;476;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3222"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3225</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0022.0376</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0376</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy nền sọ sau CTSN</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>385</STT TT39><STT TT22>385</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;476;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3223"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3226</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0021.0376</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0376</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>385</STT TT39><STT TT22>385</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;476;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3224"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3227</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1099.0376</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0376</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1099</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>385</STT TT39><STT TT22>385</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;476;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3225"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3228</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0044.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi; bằng đường vào phía sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3226"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3229</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0042.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tuỷ; bằng đường vào phía sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3227"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3230</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0043.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tuỷ-màng tuỷ; bằng đường vào phía sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3228"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3231</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0047.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3229"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3232</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0065.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3230"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3233</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0067.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3231"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3234</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0068.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy qua xoang trán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3232"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3235</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0071.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3233"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3236</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0070.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3234"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3237</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0069.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3235"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3238</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0078.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3236"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3239</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0077.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3237"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3240</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0079.0377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>386</STT TT39><STT TT22>386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;120;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;120;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3238"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3241</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0055.0378</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0378</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu tủy sống; dị dạng động tĩnh mạch trong tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu tủy sống; dị dạng động tĩnh mạch trong tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu tủy sống; dị dạng động tĩnh mạch trong tuỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>387</STT TT39><STT TT22>387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu lấy u tủy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;521;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;604;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;229;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;229;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; nẹp; kinh vi phẫu.</Ghi chu></row>
<row _id="3239"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3242</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0041.0378</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0378</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tủy-màng tủy; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tủy-màng tủy; bằng đường vào phía sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tuỷ-màng tuỷ; bằng đường vào phía sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>387</STT TT39><STT TT22>387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu lấy u tủy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;521;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;604;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;229;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;229;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; nẹp; kinh vi phẫu.</Ghi chu></row>
<row _id="3240"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3243</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0126.0379</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0379</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>388</STT TT39><STT TT22>388</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;743;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;747;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;266;748</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;270;748</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;270;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hệ thống điện cực kích thích não sâu và các phụ kiện kèm theo</Ghi chu></row>
<row _id="3241"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3244</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0105.0379</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0379</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>388</STT TT39><STT TT22>388</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;743;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;747;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;266;748</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;270;748</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;270;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3242"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3245</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0103.0379</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0379</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não; xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não; xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não; xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>388</STT TT39><STT TT22>388</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;743;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;747;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;266;748</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;270;748</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;270;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3243"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3246</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0093.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3244"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3247</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0094.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3245"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3248</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0101.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3246"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3249</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0096.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u rãnh trượt; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u rãnh trượt; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u rãnh trượt; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3247"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3250</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0090.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3248"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3251</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0089.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3249"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3252</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0088.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3250"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3253</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0091.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3251"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3254</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0095.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3252"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3255</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0097.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3253"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3256</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0092.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3254"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3257</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0117.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy bỏ vùng gây động kinh; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy bỏ vùng gây động kinh; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy bỏ vùng gây động kinh; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3255"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3258</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0119.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3256"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3259</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0104.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3257"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3260</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0106.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u liềm não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u liềm não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u liềm não; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3258"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3261</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0083.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3259"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3262</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0085.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u máu thể hang thân não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u máu thể hang thân não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u máu thể hang thân não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3260"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3263</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0084.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3261"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3264</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0110.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3262"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3265</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0109.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3263"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3266</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0111.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3264"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3267</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0102.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3265"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3268</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0121.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u thân não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u thân não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u thân não; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3266"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3269</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0118.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u thể trai; vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u thể trai; vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u thể trai; vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3267"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3270</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0120.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não; bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não; bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3268"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3271</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0108.0382</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0382</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u bờ tự do lều tiểu não; bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u tuyến tùng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u bờ tự do lều tiểu não; bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u tuyến tùng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u bờ tự do lều tiểu não; bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u tuyến tùng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>391</STT TT39><STT TT22>391</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;504;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;129;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;129;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="3269"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3272</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0107.0382</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0382</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u lều tiểu não; bằng đường vào dưới lều tiểu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u lều tiểu não; bằng đường vào dưới lều tiểu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u lều tiểu não; bằng đường vào dưới lều tiểu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>391</STT TT39><STT TT22>391</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;504;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;129;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;129;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="3270"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3273</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0114.0382</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0382</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>391</STT TT39><STT TT22>391</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;504;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;129;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;129;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="3271"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3274</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0112.0382</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0382</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>391</STT TT39><STT TT22>391</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;504;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;129;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;129;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="3272"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3275</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0029.0383</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0383</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm xương sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm xương sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm xương sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>392</STT TT39><STT TT22>392</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị viêm xương sọ hoặc hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;646;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;095;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;095;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3273"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3276</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0017.0384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>393</STT TT39><STT TT22>393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;094;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;746;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;422;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;074;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;074;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3274"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3277</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0124.0385</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0385</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>394</STT TT39><STT TT22>394</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u xương sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;232;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;602;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;602;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3275"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3278</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0145.0385</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0385</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>394</STT TT39><STT TT22>394</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u xương sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;232;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;602;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;602;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3276"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3279</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0144.0385</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0385</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>394</STT TT39><STT TT22>394</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u xương sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;232;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;602;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;602;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3277"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3280</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0146.0385</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0385</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u xương hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u xương hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u xương hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>394</STT TT39><STT TT22>394</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u xương sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;232;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;602;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;602;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3278"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3281</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0122.0385</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0385</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>394</STT TT39><STT TT22>394</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u xương sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;999;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;232;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;602;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;602;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3279"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3282</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0003.0386</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0386</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>395</STT TT39><STT TT22>395</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;363;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;596;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;966;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;966;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3280"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3283</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0002.0386</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0386</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>395</STT TT39><STT TT22>395</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;363;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;596;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;966;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;966;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3281"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3284</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0004.0386</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0386</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>395</STT TT39><STT TT22>395</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;363;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;596;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;966;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;966;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3282"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3285</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0013.0386</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0386</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>395</STT TT39><STT TT22>395</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;363;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;596;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;966;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;966;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3283"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3286</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0014.0386</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0386</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>395</STT TT39><STT TT22>395</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;363;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;596;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;966;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;966;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="3284"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3287</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0087.0387</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0387</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>396</STT TT39><STT TT22>396</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;447;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;447;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.</Ghi chu></row>
<row _id="3285"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3288</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0082.0387</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0387</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>396</STT TT39><STT TT22>396</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;447;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;447;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.</Ghi chu></row>
<row _id="3286"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3289</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0081.0387</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0387</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>396</STT TT39><STT TT22>396</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;447;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;447;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.</Ghi chu></row>
<row _id="3287"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3290</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0080.0387</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0387</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>396</STT TT39><STT TT22>396</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;447;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;447;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.</Ghi chu></row>
<row _id="3288"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3291</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0086.0388</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0388</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>397</STT TT39><STT TT22>397</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch máu trong và ngoài hộp sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;397;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;480;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;105;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;105;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3289"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3292</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0142.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ phát kích thích tủy sống và các phụ kiện kèm theo</Ghi chu></row>
<row _id="3290"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3293</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0141.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo</Ghi chu></row>
<row _id="3291"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3294</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0143.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo</Ghi chu></row>
<row _id="3292"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3295</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0140.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh; đặt dưới da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh; đặt dưới da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh; đặt dưới da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo</Ghi chu></row>
<row _id="3293"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3296</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0213.0392</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0392</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>401</STT TT39><STT TT22>401</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van; van tim nhân tạo; miếng vá siêu mỏng; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3294"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3297</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0215.0392</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0392</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay van; cắt khối phồng thất trái …)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay van; cắt khối phồng thất trái …)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay van; cắt khối phồng thất trái …)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>401</STT TT39><STT TT22>401</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van; van tim nhân tạo; miếng vá siêu mỏng; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3295"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3298</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0257.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn; cảnh - cảnh)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn; cảnh - cảnh)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh – dưới đòn; cảnh – cảnh)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3296"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3299</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0248.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3297"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3300</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0166.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3298"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3301</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0254.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3299"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3302</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0255.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3300"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3303</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0201.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị teo; dị dạng quai động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị teo; dị dạng quai động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị teo; dị dạng quai động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3301"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3304</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0256.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thông động – tĩnh mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3302"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3305</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0174.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ; mạch tạng; mạch thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ; mạch tạng; mạch thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương động – tĩnh mạch chủ; mạch tạng; mạch thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3303"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3306</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0168.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3304"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3307</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0165.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3305"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3308</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0198.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng rò động mạch vành vào các buồng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng rò động mạch vành vào các buồng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng dò động mạch vành vào các buồng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3306"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3309</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0182.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3307"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3310</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0194.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3308"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3311</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0599.0393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.599</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>402</STT TT39><STT TT22>402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;196;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;196;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;155;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;155;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;155;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3309"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3312</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0236.0394</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0394</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>403</STT TT39><STT TT22>403</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3310"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3313</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0237.0394</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0394</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>403</STT TT39><STT TT22>403</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3311"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3314</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0214.0395</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0395</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>404</STT TT39><STT TT22>404</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ống động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;436;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;068;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;867;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;499;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;499;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3312"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3315</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0179.0395</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0395</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>404</STT TT39><STT TT22>404</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ống động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;436;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;068;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;867;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;499;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;499;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3313"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3316</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0178.0395</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0395</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>404</STT TT39><STT TT22>404</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ống động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;436;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;068;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;867;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;499;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;499;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3314"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3317</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0207.0396</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0396</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>405</STT TT39><STT TT22>405</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nong van động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;907;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;907;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3315"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3318</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0203.0397</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0397</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>406</STT TT39><STT TT22>406</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3316"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3319</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0202.0397</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0397</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>406</STT TT39><STT TT22>406</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3317"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3320</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1113.0398</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0398</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>407</STT TT39><STT TT22>407</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;310;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;166;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;476;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;515;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;825;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;825;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3318"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3321</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0252.0399</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0399</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng – động mạch tạng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>408</STT TT39><STT TT22>408</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;270;017</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>558;756</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>726;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;996;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;996;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3319"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3322</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0260.0399</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0399</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>408</STT TT39><STT TT22>408</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;270;017</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>558;756</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>726;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;996;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;996;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3320"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3323</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0414.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.414</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở ngực thăm dò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở ngực thăm dò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở ngực thăm dò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3321"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3324</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0289.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở ngực thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở ngực thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở ngực thăm dò; sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3322"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3325</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0415.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.415</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở ngực thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở ngực thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở ngực thăm dò; sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3323"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3326</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0238.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3324"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3327</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0276.0401</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0401</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>410</STT TT39><STT TT22>410</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3325"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3328</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0169.0401</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0401</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>410</STT TT39><STT TT22>410</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3326"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3329</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0170.0401</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0401</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>410</STT TT39><STT TT22>410</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3327"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3330</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0246.0401</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0401</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận; động mạch chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận; động mạch chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận; động mạch chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>410</STT TT39><STT TT22>410</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="3328"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3331</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0229.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị lóc động mạch chủ type A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị lóc động mạch chủ type A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị lóc động mạch chủ type A</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="3329"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3332</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0247.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng trên và dưới thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng trên và dưới thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng trên và dưới thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="3330"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3333</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0230.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="3331"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3334</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0244.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="3332"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3335</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0245.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="3333"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3336</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0231.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay động mạch chủ lên và quai động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay động mạch chủ lên và quai động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay động mạch chủ lên và quai động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="3334"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3337</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0232.0402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay động mạch chủ lên; quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay động mạch chủ lên; quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay động mạch chủ lên; quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>411</STT TT39><STT TT22>411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;551;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;055;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;316;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>19;820;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>19;820;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="3335"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3338</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0235.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3336"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3339</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0193.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải; van động mạch phổi …)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải; van động mạch phổi …)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải; van động mạch phổi …)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3337"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3340</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0184.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3338"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3341</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0183.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Fontan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Fontan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Fontan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3339"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3342</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0177.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép van tim đồng loài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép van tim đồng loài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép van tim đồng loài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3340"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3343</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0208.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3341"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3344</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0243.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim mắc phải (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim mắc phải (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim mắc phải (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3342"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3345</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0199.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ ≥ 2 bệnh tim bẩm sinh phối hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ ≥ 2 bệnh tim bẩm sinh phối hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ ≥ 2 bệnh tim bẩm sinh phối hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3343"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3346</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0190.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3344"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3347</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0192.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3345"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3348</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0189.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3346"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3349</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0195.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3347"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3350</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0187.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ – thất bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3348"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3351</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0188.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ – thất toàn bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3349"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3352</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0186.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3350"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3353</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0191.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3351"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3354</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0196.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3352"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3355</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0225.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3353"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3356</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0226.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay; tạo hình … các van tim khác)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay; tạo hình … các van tim khác)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay; tạo hình … các van tim khác)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3354"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3357</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0223.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3355"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3358</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0218.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3356"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3359</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0219.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3357"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3360</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0224.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay hoặc tạo hình van hai lá kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay hoặc tạo hình van hai lá kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay hoặc tạo hình van hai lá kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3358"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3361</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0227.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay lại 1 van tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay lại 1 van tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay lại 1 van tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3359"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3362</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0228.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay lại 2 van tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay lại 2 van tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay lại 2 van tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3360"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3363</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0197.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3361"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3364</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0221.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay van động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay van động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay van động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3362"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3365</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0222.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3363"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3366</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0220.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay van hai lá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay van hai lá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay van hai lá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3364"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3367</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0185.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vá thông liên thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vá thông liên thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vá thông liên thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="3365"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3368</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0155.0404</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0404</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>413</STT TT39><STT TT22>413</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim kín khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;186;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;778;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;778;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học</Ghi chu></row>
<row _id="3366"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3369</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0156.0404</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0404</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>413</STT TT39><STT TT22>413</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim kín khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;186;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;778;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;778;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học</Ghi chu></row>
<row _id="3367"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3370</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0216.0404</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0404</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>413</STT TT39><STT TT22>413</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim kín khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;186;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;778;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;778;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học</Ghi chu></row>
<row _id="3368"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3371</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0217.0404</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0404</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>413</STT TT39><STT TT22>413</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim kín khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;186;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;778;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;778;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học</Ghi chu></row>
<row _id="3369"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3372</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0181.0405</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0405</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đường ra thất phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đường ra thất phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đường ra thất phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>414</STT TT39><STT TT22>414</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim loại Blalock</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;233;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;903;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;407;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;407;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3370"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3373</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0269.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh mạch máu có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh mạch máu có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh mạch máu có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="3371"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3374</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0205.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="3372"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3375</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0240.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh tim mắc phải có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh tim mắc phải có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh tim mắc phải có dùng máy tim phổi nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="3373"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3376</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0234.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u cơ tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u cơ tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u cơ tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="3374"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3377</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0233.0406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>415</STT TT39><STT TT22>415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;347;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;851;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>17;556;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>17;556;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="3375"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3378</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0264.0407</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0407</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>416</STT TT39><STT TT22>416</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;494;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;311;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;311;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3376"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3379</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0265.0407</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0407</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính &lt; 10 cm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính &lt; 10 cm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính &lt; 10 cm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>416</STT TT39><STT TT22>416</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;494;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;311;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;311;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3377"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3380</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0972.0407</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0407</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.972</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật U máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật U máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật U máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>416</STT TT39><STT TT22>416</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;494;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;311;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;311;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3378"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3381</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0272.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3379"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3382</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0273.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3380"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3383</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0274.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3381"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3384</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0277.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u nang phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u nang phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u nang phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3382"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3385</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0200.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dò động - tĩnh mạch phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dò động - tĩnh mạch phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dò động – tĩnh mạch phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3383"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3386</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0275.0409</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0409</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>418</STT TT39><STT TT22>418</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;587;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;295;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;295;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3384"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3387</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0152.0410</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0410</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>419</STT TT39><STT TT22>419</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;925;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;925;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3385"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3388</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0284.0410</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0410</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>419</STT TT39><STT TT22>419</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;925;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;925;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3386"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3389</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0281.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn; dầy dính màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn; dầy dính màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn; dầy dính màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3387"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3390</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0290.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt – khâu kén khí phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3388"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3391</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0271.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi; cắt phổi không điển hình do bệnh lý</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi; cắt phổi không điển hình do bệnh lý</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi; cắt phổi không điển hình do bệnh lý</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3389"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3392</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0285.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3390"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3393</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0286.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3391"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3394</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0287.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3392"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3395</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0293.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3393"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3396</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0294.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi – trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3394"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3397</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0283.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị lỗ dò phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3395"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3398</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0163.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3396"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3399</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0291.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3397"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3400</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0159.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3398"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3401</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0292.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy dị vật phổi – màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3399"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3402</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0160.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi – màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3400"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3403</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0153.0414</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0414</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>423</STT TT39><STT TT22>423</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;780;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;381;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;381;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="3401"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3404</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0154.0414</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0414</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>423</STT TT39><STT TT22>423</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;780;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;381;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;381;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="3402"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3405</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0296.0415</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0415</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>424</STT TT39><STT TT22>424</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép thận; niệu quản tự thân có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;137;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;137;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3403"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3406</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0314.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt eo thận móng ngựa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt eo thận móng ngựa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt eo thận móng ngựa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3404"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3407</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0304.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3405"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3408</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0303.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3406"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3409</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0322.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3407"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3410</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0301.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3408"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3411</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0302.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3409"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3412</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0321.0417</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0417</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>426</STT TT39><STT TT22>426</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u thượng thận hoặc cắt nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;374;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;823;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;823;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3410"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3413</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0355.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3411"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3414</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0310.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi bể thận ngoài xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi bể thận ngoài xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi bể thận ngoài xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3412"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3415</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0307.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3413"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3416</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0308.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3414"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3417</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0327.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3415"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3418</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0325.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi niệu quản đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi niệu quản đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi niệu quản đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3416"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3419</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0326.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3417"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3420</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0309.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3418"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3421</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0306.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi san hô thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi san hô thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi san hô thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3419"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3422</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0299.0421</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0421</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>430</STT TT39><STT TT22>430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;270;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;569;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;569;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3420"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3423</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0332.0422</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0422</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>431</STT TT39><STT TT22>431</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;666;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;749;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;374;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;374;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3421"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3424</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0324.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nối niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nối niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nối niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3422"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3425</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0323.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối niệu quản - đài thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối niệu quản - đài thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối niệu quản - đài thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3423"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3426</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0365.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng; làm lại niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng; làm lại niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn-trực tràng; làm lại niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3424"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3427</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0409.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.409</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3425"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3428</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0363.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.363</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo-trực tràng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3426"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3429</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0362.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.362</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3427"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3430</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0361.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3428"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3431</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0336.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3429"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3432</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0320.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley; Anderson - Hynes</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley; Anderson - Hynes</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản (Phương pháp Foley; Anderson – Hynes</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3430"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3433</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0331.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3431"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3434</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0358.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.358</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3432"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3435</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0347.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3433"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3436</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0349.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cổ bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cổ bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cổ bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3434"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3437</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0337.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3435"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3438</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0345.0424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>433</STT TT39><STT TT22>433</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;517;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;887;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;887;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3436"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3439</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0360.0425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>434</STT TT39><STT TT22>434</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;197;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;140;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;140;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3437"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3440</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0352.0425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>434</STT TT39><STT TT22>434</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;197;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;140;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;140;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3438"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3441</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0346.0429</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0429</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>438</STT TT39><STT TT22>438</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đóng dò bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;587;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;886;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;886;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3439"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3442</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0330.0429</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0429</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>438</STT TT39><STT TT22>438</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đóng dò bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;587;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;886;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;886;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3440"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3443</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0376.0432</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0432</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.376</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>441</STT TT39><STT TT22>441</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;927;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3441"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3444</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0375.0432</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0432</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.375</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>441</STT TT39><STT TT22>441</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;927;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3442"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3445</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0369.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.369</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3443"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3446</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0368.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.368</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nối niệu đạo sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nối niệu đạo sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nối niệu đạo sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3444"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3447</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0367.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nối niệu đạo trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nối niệu đạo trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nối niệu đạo trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3445"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3448</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0350.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3446"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3449</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0373.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.373</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3447"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3450</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0364.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sa niệu đạo nữ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sa niệu đạo nữ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sa niệu đạo nữ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3448"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3451</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0406.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3449"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3452</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0386.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3450"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3453</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0394.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.394</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3451"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3454</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0374.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.374</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình thì 2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình thì 2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp; tạo hình thì 2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3452"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3455</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0391.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3453"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3456</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0407.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.407</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3454"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3457</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0379.0435</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0435</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>444</STT TT39><STT TT22>444</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;025;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;490;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;490;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3455"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3458</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0357.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe khoang Retzius</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe khoang Retzius</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe khoang Retzius</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3456"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3459</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0378.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3457"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3460</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0317.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu bể thận tối thiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu bể thận tối thiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu bể thận tối thiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3458"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3461</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0356.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu nước tiểu bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu nước tiểu bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu nước tiểu bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3459"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3462</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0371.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3460"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3463</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0319.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3461"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3464</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0383.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3462"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3465</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0370.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.370</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3463"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3466</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0372.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3464"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3467</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0403.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.403</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="3465"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3468</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0384.0437</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0437</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>446</STT TT39><STT TT22>446</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình dương vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;419;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;405;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;700;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;700;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3466"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3469</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1114.0438</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0438</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>447</STT TT39><STT TT22>447</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;883;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;883;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3467"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3470</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0311.0439</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0439</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi ngoài cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi ngoài cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi ngoài cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>448</STT TT39><STT TT22>448</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;273;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;454;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;454;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3468"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3471</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0428.0441</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0441</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.428</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy u cơ; xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy u cơ; xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy u cơ; xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>450</STT TT39><STT TT22>450</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt các u lành thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;024;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;024;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3469"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3472</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0427.0441</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0441</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.427</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy u cơ; xơ…thực quản đường ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy u cơ; xơ…thực quản đường ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy u cơ; xơ…thực quản đường ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>450</STT TT39><STT TT22>450</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt các u lành thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;024;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;024;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3470"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3473</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0442.0441</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0441</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.442</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thực quản đôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thực quản đôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thực quản đôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>450</STT TT39><STT TT22>450</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt các u lành thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;024;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;024;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3471"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3474</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0429.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.429</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn thực quản; dẫn lưu hai đầu ra ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn thực quản; dẫn lưu hai đầu ra ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn thực quản; dẫn lưu hai đầu ra ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3472"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3475</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0430.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.430</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nối thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nối thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nối thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3473"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3476</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0437.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.437</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3474"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3477</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0438.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.438</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; hạ họng; thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; hạ họng; thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; hạ họng; thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3475"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3478</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0433.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.433</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3476"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3479</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0432.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.432</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực; cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực; cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực; cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3477"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3480</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0431.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.431</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3478"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3481</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0436.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.436</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3479"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3482</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0435.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.435</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực; cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực; cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực; cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3480"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3483</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0434.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.434</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3481"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3484</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0439.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.439</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non; đại tràng vi phẫu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non; đại tràng vi phẫu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non; đại tràng vi phẫu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3482"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3485</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0425.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.425</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa thực quản cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa thực quản cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa thực quản cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3483"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3486</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0426.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.426</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa thực quản ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa thực quản ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa thực quản ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3484"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3487</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0443.0442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị teo thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị teo thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị teo thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>451</STT TT39><STT TT22>451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;633;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;627;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;225;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;225;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3485"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3488</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1115.0444</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0444</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt Stent thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt Stent thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt Stent thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>453</STT TT39><STT TT22>453</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt Stent thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;380;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;750;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;750;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3486"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3489</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0662.0445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.662</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày – ruột non trên ba quai ruột biệt lập</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>454</STT TT39><STT TT22>454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3487"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3490</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0449.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3488"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3491</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0440.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.440</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3489"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3492</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0441.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.441</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3490"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3493</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0455.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.455</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3491"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3494</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0456.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.456</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3492"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3495</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0458.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.458</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lại dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lại dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lại dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3493"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3496</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0457.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.457</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3494"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3497</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0446.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.446</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="3495"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3498</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0518.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.518</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3496"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3499</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0520.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.520</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3497"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3500</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0519.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.519</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đưa 2 đầu ruột ra ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đưa 2 đầu ruột ra ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đưa 2 đầu ruột ra ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3498"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3501</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0514.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.514</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn đại tràng nối ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn đại tràng nối ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn đại tràng nối ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3499"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3502</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0516.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.516</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn đại tràng; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn đại tràng; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn đại tràng; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3500"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3503</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0515.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.515</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn đại tràng; đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn đại tràng; đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn đại tràng; đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3501"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3504</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0527.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.527</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn trực tràng nối ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn trực tràng nối ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn trực tràng nối ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3502"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3505</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0531.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.531</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn trực tràng; cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn trực tràng; cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn trực tràng; cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3503"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3506</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0528.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.528</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn trực tràng; đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn trực tràng; đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn trực tràng; đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3504"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3507</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0530.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.530</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại tràng - ống hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại tràng - ống hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại tràng - ống hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3505"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3508</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0529.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.529</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại trực tràng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại trực tràng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại trực tràng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3506"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3509</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0517.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.517</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3507"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3510</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0521.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.521</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ đại tràng; nối ngay ruột non - trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ đại tràng; nối ngay ruột non - trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ đại tràng; nối ngay ruột non – trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3508"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3511</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0523.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.523</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ đại trực tràng; đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ đại trực tràng; đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ đại trực tràng; đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3509"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3512</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0522.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.522</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ đại trực tràng; nối ngay ruột non - ống hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ đại trực tràng; nối ngay ruột non - ống hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ đại trực tràng; nối ngay ruột non - ống hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3510"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3513</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0300.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc bạch mạch quanh thận; điều trị bệnh đái dưỡng chấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc bạch mạch quanh thận; điều trị bệnh đái dưỡng chấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc bạch mạch quanh thận; điều trị bệnh đái dưỡng chấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3511"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3514</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0481.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.481</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dây chằng; gỡ dính ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dây chằng; gỡ dính ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dây chằng; gỡ dính ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3512"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3515</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0478.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.478</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt màng ngăn tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt màng ngăn tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt màng ngăn tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3513"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3516</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0467.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.467</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thần kinh X chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thần kinh X chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thần kinh X chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3514"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3517</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0468.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.468</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thần kinh X siêu chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thần kinh X siêu chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thần kinh X siêu chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3515"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3518</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0466.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.466</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thần kinh X toàn bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thần kinh X toàn bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thần kinh X toàn bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3516"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3519</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0537.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.537</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3517"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3520</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0491.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.491</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gỡ dính sau mổ lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gỡ dính sau mổ lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gỡ dính sau mổ lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3518"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3521</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0535.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.535</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3519"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3522</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0483.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.483</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo lồng ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo lồng ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo lồng ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3520"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3523</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0482.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.482</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo xoắn ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo xoắn ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo xoắn ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3521"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3524</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0494.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.494</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3522"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3525</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0495.0456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.495</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối tắt ruột non - ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối tắt ruột non - ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối tắt ruột non - ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>465</STT TT39><STT TT22>465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;468;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;764;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;764;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3523"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3526</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0488.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.488</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn ruột non; đưa hai đầu ruột ra ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn ruột non; đưa hai đầu ruột ra ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn ruột non; đưa hai đầu ruột ra ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3524"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3527</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0487.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.487</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn ruột non; lập lại lưu thông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn ruột non; lập lại lưu thông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn ruột non; lập lại lưu thông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3525"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3528</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0489.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.489</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn ruột non; nối tận bên; đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn ruột non; nối tận bên; đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn ruột non; nối tận bên; đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3526"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3529</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0490.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.490</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nhiều đoạn ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nhiều đoạn ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nhiều đoạn ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3527"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3530</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0474.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.474</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3528"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3531</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0503.0458</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0458</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.503</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>467</STT TT39><STT TT22>467</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;801;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;100;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;100;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3529"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3532</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0510.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.510</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Các phẫu thuật ruột thừa khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Các phẫu thuật ruột thừa khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Các phẫu thuật ruột thừa khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3530"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3533</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0506.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.506</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ruột thừa đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ruột thừa đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ruột thừa đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3531"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3534</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0508.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.508</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ apxe</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3532"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3535</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0507.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.507</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3533"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3536</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0476.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.476</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3534"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3537</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0473.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.473</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3535"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3538</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0475.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.475</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vùi túi thừa tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vùi túi thừa tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vùi túi thừa tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3536"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3539</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0532.0460</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0460</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.532</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>470</STT TT39><STT TT22>470</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;696;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;639;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;639;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3537"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3540</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0641.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.641</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu nang tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu nang tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu nang tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3538"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3541</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0334.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3539"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3542</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0669.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.669</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3540"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3543</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0638.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.638</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3541"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3544</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0643.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.643</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối nang tụy với dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối nang tụy với dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối nang tụy với dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3542"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3545</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0644.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.644</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối nang tụy với hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối nang tụy với hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối nang tụy với hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3543"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3546</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0642.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.642</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối nang tụy với tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối nang tụy với tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối nang tụy với tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3544"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3547</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0453.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.453</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối vị tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối vị tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối vị tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3545"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3548</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0664.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.664</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3546"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3549</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0501.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.501</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3547"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3550</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0604.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.604</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3548"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3551</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0454.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.454</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dạ dày hình chêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dạ dày hình chêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dạ dày hình chêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3549"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3552</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0502.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.502</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn động mạch mạc treo tràng trên; nối động mạch trực tiếp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn động mạch mạc treo tràng trên; nối động mạch trực tiếp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn động mạch mạc treo tràng trên; nối động mạch trực tiếp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3550"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3553</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0486.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.486</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ruột non hình chêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ruột non hình chêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ruột non hình chêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3551"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3554</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0513.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.513</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3552"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3555</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0484.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.484</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3553"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3556</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0424.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.424</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng lỗ rò thực quản - khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng lỗ rò thực quản - khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng lỗ rò thực quản – khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3554"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3557</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0493.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.493</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng mở thông ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng mở thông ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng mở thông ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3555"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3558</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0423.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.423</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng rò thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng rò thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng rò thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3556"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3559</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0540.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.540</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng rò trực tràng - âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng rò trực tràng - âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng rò trực tràng – âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3557"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3560</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0541.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.541</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng rò trực tràng - bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng rò trực tràng - bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng rò trực tràng – bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3558"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3561</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0465.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.465</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu cầm máu ổ loét dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu cầm máu ổ loét dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu cầm máu ổ loét dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3559"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3562</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0463.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.463</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3560"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3563</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0512.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.512</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lỗ thủng đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lỗ thủng đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lỗ thủng đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3561"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3564</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0480.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.480</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3562"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3565</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0419.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.419</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3563"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3566</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0534.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.534</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lỗ thủng; vết thương trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lỗ thủng; vết thương trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lỗ thủng; vết thương trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3564"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3567</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0500.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.500</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3565"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3568</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0499.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.499</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3566"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3569</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0422.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.422</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật thực quản đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật thực quản đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật thực quản đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3567"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3570</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0420.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.420</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật thực quản đường cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật thực quản đường cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật thực quản đường cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3568"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3571</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0421.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.421</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật thực quản đường ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật thực quản đường ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật thực quản đường ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3569"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3572</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0526.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.526</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3570"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3573</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0603.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.603</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3571"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3574</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0471.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.471</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở dạ dày xử lý tổn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở dạ dày xử lý tổn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở dạ dày xử lý tổn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3572"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3575</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0485.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.485</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn; giun; mảnh kim loại;…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn; giun; mảnh kim loại;…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn; giun; mảnh kim loại;…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3573"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3576</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0543.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.543</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3574"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3577</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0542.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.542</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3575"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3578</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0544.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.544</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3576"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3579</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0545.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.545</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3577"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3580</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0536.0465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.536</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>475</STT TT39><STT TT22>475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>876;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;730;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;139;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;993;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;993;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3578"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3581</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0598.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.598</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Các phẫu thuật cắt gan khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Các phẫu thuật cắt gan khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Các phẫu thuật cắt gan khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3579"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3582</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0596.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.596</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan hình chêm; nối gan ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan hình chêm; nối gan ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan hình chêm; nối gan ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3580"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3583</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0594.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.594</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3581"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3584</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0593.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.593</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3582"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3585</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0576.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.576</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3583"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3586</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0590.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.590</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan phải mở rộng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan phải mở rộng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan phải mở rộng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3584"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3587</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0578.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.578</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan phân thùy sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan phân thùy sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan phân thuỳ sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3585"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3588</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0579.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.579</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan phân thùy trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan phân thùy trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan phân thuỳ trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3586"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3589</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0575.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.575</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan toàn bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan toàn bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan toàn bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3587"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3590</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0577.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.577</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3588"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3591</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0591.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.591</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan trái mở rộng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan trái mở rộng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan trái mở rộng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3589"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3592</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0592.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.592</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan trung tâm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan trung tâm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan trung tâm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3590"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3593</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0581.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.581</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 1</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 1</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 1</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3591"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3594</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0582.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.582</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3592"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3595</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0583.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.583</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3593"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3596</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0584.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.584</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 4</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 4</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 4</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3594"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3597</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0585.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.585</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 5</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 5</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 5</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3595"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3598</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0586.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.586</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 6</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 6</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 6</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3596"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3599</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0587.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 7</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 7</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 7</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3597"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3600</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0588.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.588</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 8</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 8</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 8</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3598"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3601</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0589.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.589</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ phân thùy 9</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ phân thùy 9</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ phân thuỳ 9</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3599"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3602</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0607.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.607</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc nhu mô gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc nhu mô gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc nhu mô gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3600"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3603</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0595.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.595</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nhiều hạ phân thùy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nhiều hạ phân thùy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nhiều hạ phân thuỳ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3601"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3604</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0580.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.580</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thùy gan trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thùy gan trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thuỳ gan trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3602"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3605</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0606.0466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.606</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy bỏ u gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy bỏ u gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy bỏ u gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>476</STT TT39><STT TT22>476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;483;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;075;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;075;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3603"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3606</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0597.0468</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0468</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.597</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (dao siêu âm; sóng cao tần…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (dao siêu âm; sóng cao tần…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (CUSA; dao siêu âm; sóng cao tần…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>478</STT TT39><STT TT22>478</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt gan mở có sử dụng thiết bị kỹ thuật cao</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;712;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="3604"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3607</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0639.0469</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0469</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.639</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Các phẫu thuật đường mật khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Các phẫu thuật đường mật khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Các phẫu thuật đường mật khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>479</STT TT39><STT TT22>479</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;874;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;871;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;170;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;170;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="3605"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3608</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0608.0471</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0471</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.608</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cầm máu nhu mô gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cầm máu nhu mô gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cầm máu nhu mô gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>481</STT TT39><STT TT22>481</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;242;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;487;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;861;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;861;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3606"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3609</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0609.0471</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0471</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.609</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chèn gạc nhu mô gan cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chèn gạc nhu mô gan cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chèn gạc nhu mô gan cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>481</STT TT39><STT TT22>481</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;242;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;487;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;861;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;861;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3607"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3610</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0610.0471</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0471</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.610</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy máu tụ bao gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy máu tụ bao gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy máu tụ bao gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>481</STT TT39><STT TT22>481</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;242;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;487;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;861;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;861;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3608"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3611</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0621.0472</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0472</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.621</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>482</STT TT39><STT TT22>482</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;699;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;694;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;993;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;993;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3609"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3612</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0623.0474</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0474</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.623</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; dẫn lưu đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; dẫn lưu đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; dẫn lưu đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>484</STT TT39><STT TT22>484</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;674;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;970;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;970;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="3610"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3613</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0622.0474</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0474</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.622</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; không dẫn lưu đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; không dẫn lưu đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; không dẫn lưu đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>484</STT TT39><STT TT22>484</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;674;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;970;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;970;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="3611"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3614</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0625.0474</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0474</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.625</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; nội soi tán sỏi đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; nội soi tán sỏi đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; nội soi tán sỏi đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>484</STT TT39><STT TT22>484</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;674;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;671;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;970;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;970;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="3612"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3615</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0630.0475</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0475</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.630</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>485</STT TT39><STT TT22>485</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;128;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;651;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;651;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="3613"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3616</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0626.0479</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0479</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.626</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>489</STT TT39><STT TT22>489</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;363;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;733;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;733;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="3614"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3617</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0635.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.635</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đường mật ngoài gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đường mật ngoài gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đường mật ngoài gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3615"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3618</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0636.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.636</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3616"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3619</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0661.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.661</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối diện cắt thân tụy với dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối diện cắt thân tụy với dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối diện cắt thân tụy với dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3617"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3620</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0632.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.632</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối mật ruột bên - bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối mật ruột bên - bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối mật ruột bên - bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3618"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3621</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0633.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.633</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối mật ruột tận - bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối mật ruột tận - bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối mật ruột tận - bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3619"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3622</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0634.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.634</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3620"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3623</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0659.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.659</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối tụy ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối tụy ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối tụy ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3621"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3624</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0666.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.666</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3622"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3625</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0665.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.665</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Patington – Rochelle điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3623"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3626</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0477.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.477</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ; ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ; ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ; ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3624"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3627</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0648.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.648</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối tá tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối tá tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối tá tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3625"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3628</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0652.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.652</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3626"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3629</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0651.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.651</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3627"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3630</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0650.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.650</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3628"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3631</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0649.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.649</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3629"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3632</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0656.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.656</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3630"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3633</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0675.0484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.675</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lách bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lách bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lách bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>494</STT TT39><STT TT22>494</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;644;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;943;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;943;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3631"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3634</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0674.0484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.674</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lách bệnh lý</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lách bệnh lý</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lách bệnh lý</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>494</STT TT39><STT TT22>494</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;644;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;943;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;943;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3632"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3635</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0673.0484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.673</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lách do chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lách do chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lách do chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>494</STT TT39><STT TT22>494</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;644;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;943;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;943;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3633"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3636</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0658.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.658</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Các phẫu thuật cắt tụy khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Các phẫu thuật cắt tụy khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Các phẫu thuật cắt tuỵ khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3634"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3637</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0645.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.645</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ nang tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ nang tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ nang tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3635"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3638</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0655.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.655</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đuôi tụy bảo tồn lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đuôi tụy bảo tồn lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đuôi tụy bảo tồn lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3636"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3639</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0657.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.657</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một phần tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một phần tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một phần tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3637"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3640</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0654.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.654</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3638"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3641</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0653.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.653</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tụy trung tâm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tụy trung tâm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tụy trung tâm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3639"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3642</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0640.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.640</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương tụy và dẫn lưu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương tụy và dẫn lưu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương tụy và dẫn lưu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3640"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3643</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0646.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.646</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy nhân ở tụy (di căn tụy; u tụy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy nhân ở tụy (di căn tụy; u tụy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy nhân ở tụy (di căn tụy; u tụy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3641"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3644</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0647.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.647</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3642"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3645</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0660.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.660</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3643"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3646</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0667.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.667</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Frey – Beger điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3644"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3647</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0668.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.668</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Puestow - Gillesby</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Puestow - Gillesby</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Puestow - Gillesby</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3645"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3648</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0713.0487</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0487</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.713</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy u sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy u sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy u sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>497</STT TT39><STT TT22>497</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;474;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3646"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3649</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0615.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.615</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy hạch cuống gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy hạch cuống gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy hạch cuống gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3647"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3650</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0445.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.445</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3648"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3651</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0459.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.459</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch D1</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch D1</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch D1</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3649"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3652</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0460.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.460</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch D2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch D2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch D2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3650"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3653</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0461.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.461</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch D3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch D3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch D3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3651"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3654</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0462.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.462</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch D4</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch D4</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch D4</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3652"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3655</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0444.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.444</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3653"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3656</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0705.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.705</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc bên phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc bên phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc bên phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3654"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3657</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0704.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.704</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc bên trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc bên trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc bên trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3655"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3658</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0702.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.702</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc douglas</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc douglas</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc douglas</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3656"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3659</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0707.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.707</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3657"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3660</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0711.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.711</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3658"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3661</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0710.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.710</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3659"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3662</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0709.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.709</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3660"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3663</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0708.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.708</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3661"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3664</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0706.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.706</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc phúc mạc phủ tạng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc phúc mạc phủ tạng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc phúc mạc phủ tạng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3662"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3665</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0538.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.538</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc u xơ; cơ… trực tràng đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc u xơ; cơ… trực tràng đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc u xơ; cơ..trực tràng đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3663"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3666</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0497.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.497</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ u mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ u mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ u mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3664"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3667</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0496.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.496</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3665"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3668</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0498.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.498</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mạc treo ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mạc treo ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mạc treo ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3666"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3669</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0703.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.703</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3667"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3670</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0712.0489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.712</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy u phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy u phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy u phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>499</STT TT39><STT TT22>499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;845;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;842;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;141;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;141;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="3668"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3671</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0511.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.511</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3669"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3672</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0417.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.417</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đưa thực quản ra ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đưa thực quản ra ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đưa thực quản ra ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3670"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3673</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0524.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.524</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3671"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3674</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0525.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.525</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3672"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3675</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0451.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.451</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bụng thăm dò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bụng thăm dò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bụng thăm dò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3673"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3676</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0701.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.701</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3674"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3677</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0452.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.452</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bụng thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bụng thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bụng thăm dò; sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3675"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3678</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0416.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.416</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3676"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3679</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0479.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.479</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3677"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3680</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0564.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.564</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3678"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3681</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0618.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.618</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần.</Ghi chu></row>
<row _id="3679"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3682</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0574.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.574</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò; sinh thiết gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò; sinh thiết gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò; sinh thiết gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="3680"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3683</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0695.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.695</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u cơ hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u cơ hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u cơ hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3681"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3684</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0684.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.684</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3682"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3685</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0679.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.679</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3683"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3686</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0681.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.681</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3684"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3687</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0682.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.682</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3685"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3688</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0680.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.680</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3686"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3689</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0683.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.683</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3687"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3690</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0685.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.685</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3688"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3691</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0687.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.687</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3689"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3692</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0686.0492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.686</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>502</STT TT39><STT TT22>502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;512;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;512;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3690"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3693</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0616.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.616</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3691"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3694</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0509.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.509</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3692"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3695</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0418.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.418</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3693"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3696</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0617.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.617</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3694"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3697</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0492.0493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.492</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>503</STT TT39><STT TT22>503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;945;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;142;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3695"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3698</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0539.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.539</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc u xơ; cơ... trực tràng đường tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc u xơ; cơ... trực tràng đường tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc u xơ; cơ..trực tràng đường tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3696"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3699</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0533.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.533</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3697"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3700</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0563.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.563</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3698"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3701</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0561.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.561</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3699"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3702</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0562.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.562</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h; tạo hình hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h; tạo hình hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ; tạo hình hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3700"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3703</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0547.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.547</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3701"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3704</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0549.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.549</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3702"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3705</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0550.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.550</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3703"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3706</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0555.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.555</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3704"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3707</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0556.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.556</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3705"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3708</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0559.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.559</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3706"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3709</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0557.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.557</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3707"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3710</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0558.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.558</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3708"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3711</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0554.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.554</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3709"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3712</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0551.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.551</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3710"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3713</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0548.0494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.548</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>504</STT TT39><STT TT22>504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;816;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;816;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="3711"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3714</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0552.0495</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0495</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.552</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Longo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Longo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Longo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>505</STT TT39><STT TT22>505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;346;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;507;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;507;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.</Ghi chu></row>
<row _id="3712"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3715</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0553.0495</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0495</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.553</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>505</STT TT39><STT TT22>505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;346;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;507;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;507;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.</Ghi chu></row>
<row _id="3713"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3716</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.9002.0504</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0504</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt phymosis</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt phymosis [thủ thuật]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt phymosis [thủ thuật]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>514</STT TT39><STT TT22>514</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt phymosis</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>269;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>269;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3714"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3717</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1116.0509</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0509</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/ tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>519</STT TT39><STT TT22>519</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>599;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>738;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>780;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>780;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3715"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3718</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1117.0510</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0510</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/ tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>520</STT TT39><STT TT22>520</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>414;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>553;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>595;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>595;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3716"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3719</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1015.0511</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0511</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1015</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>521</STT TT39><STT TT22>521</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp háng (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>604;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>652;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>667;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>667;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3717"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3720</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1015.0512</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0512</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1015</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>522</STT TT39><STT TT22>522</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp háng (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>234;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>282;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>297;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>297;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3718"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3721</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1031.0513</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0513</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1031</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>523</STT TT39><STT TT22>523</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>267;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>282;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>282;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3719"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3722</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1018.0513</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0513</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1018</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp gối [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>523</STT TT39><STT TT22>523</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>267;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>282;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>282;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3720"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3723</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1011.0513</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0513</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1011</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>523</STT TT39><STT TT22>523</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>267;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>282;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>282;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3721"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3724</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1031.0514</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0514</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1031</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>524</STT TT39><STT TT22>524</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>167;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3722"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3725</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1018.0514</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0514</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1018</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp gối [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>524</STT TT39><STT TT22>524</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>167;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3723"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3726</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1011.0514</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0514</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1011</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>524</STT TT39><STT TT22>524</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>167;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3724"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3727</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1030.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1030</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắm; cố định trật khớp hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắm; cố định trật khớp hàm [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắm; cố định trật khớp hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3725"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3728</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1001.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1001</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3726"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3729</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0996.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.996</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương đòn [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3727"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3730</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0993.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.993</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương hàm [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3728"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3731</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1000.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1000</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3729"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3732</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1029.0515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1029</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>525</STT TT39><STT TT22>525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>339;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>412;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3730"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3733</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1030.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1030</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắm; cố định trật khớp hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắm; cố định trật khớp hàm [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắm; cố định trật khớp hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3731"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3734</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1001.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1001</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3732"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3735</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0996.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.996</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương đòn [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3733"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3736</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0993.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.993</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương hàm [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3734"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3737</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1000.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1000</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3735"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3738</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1029.0516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1029</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>526</STT TT39><STT TT22>526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>256;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>256;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3736"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3739</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1025.0517</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0517</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1025</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>527</STT TT39><STT TT22>527</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp vai (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>279;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>327;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>342;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>342;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3737"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3740</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0995.0517</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0517</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.995</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp vai [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>527</STT TT39><STT TT22>527</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp vai (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>279;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>327;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>342;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>342;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3738"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3741</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1025.0518</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0518</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1025</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>528</STT TT39><STT TT22>528</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp vai (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>187;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>187;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3739"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3742</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0995.0518</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0518</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.995</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp vai [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>528</STT TT39><STT TT22>528</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp vai (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>187;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>187;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3740"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3743</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1028.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1028</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3741"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3744</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1009.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1009</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3742"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3745</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1022.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1022</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương chày [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3743"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3746</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1024.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1024</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3744"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3747</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0985.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.985</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3745"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3748</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1028.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1028</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương bàn chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3746"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3749</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1009.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1009</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3747"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3750</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1022.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1022</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương chày [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3748"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3751</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1024.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1024</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3749"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3752</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0985.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.985</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3750"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3753</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1027.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1027</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Monteggia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Monteggia [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Monteggia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3751"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3754</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1007.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1007</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3752"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3755</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1008.0521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1008</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>531</STT TT39><STT TT22>531</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3753"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3756</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1027.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1027</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Monteggia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Monteggia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3754"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3757</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1007.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1007</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3755"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3758</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1008.0522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1008</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>532</STT TT39><STT TT22>532</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>223;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3756"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3759</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1010.0523</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0523</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1010</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp háng [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>533</STT TT39><STT TT22>533</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>654;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>727;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>749;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>749;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3757"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3760</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0991.0523</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0523</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.991</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>533</STT TT39><STT TT22>533</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>654;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>727;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>749;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>749;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3758"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3761</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1010.0524</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0524</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1010</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp háng [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>534</STT TT39><STT TT22>534</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>244;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>370;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>370;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3759"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3762</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0991.0524</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0524</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.991</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>534</STT TT39><STT TT22>534</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>244;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>370;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>370;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3760"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3763</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0987.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.987</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3761"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3764</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0988.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.988</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3762"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3765</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1021.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1021</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3763"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3766</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1020.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1020</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3764"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3767</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1019.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1019</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3765"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3768</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1026.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1026</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Dupuptren</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Dupuptren [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Dupuptren</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3766"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3769</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1012.0525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1012</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy mâm chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy mâm chày [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy mâm chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>535</STT TT39><STT TT22>535</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3767"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3770</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0987.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.987</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3768"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3771</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0988.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.988</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3769"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3772</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1021.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1021</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3770"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3773</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1020.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1020</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3771"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3774</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1019.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1019</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3772"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3775</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1026.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1026</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Dupuptren</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Dupuptren</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3773"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3776</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1012.0526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1012</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy mâm chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy mâm chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>536</STT TT39><STT TT22>536</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3774"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3777</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1006.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1006</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3775"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3778</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0999.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.999</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3776"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3779</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1005.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1005</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3777"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3780</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0998.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.998</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3778"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3781</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1004.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1004</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3779"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3782</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0997.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.997</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3780"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3783</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1002.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1002</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3781"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3784</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1003.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1003</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3782"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3785</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1006.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1006</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3783"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3786</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0999.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.999</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3784"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3787</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1005.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1005</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3785"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3788</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0998.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.998</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3786"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3789</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1004.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1004</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3787"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3790</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0997.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.997</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3788"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3791</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1002.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1002</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3789"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3792</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1003.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1003</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3790"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3793</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0992.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.992</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bột Corset Minerve;Cravate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bột Corset Minerve;Cravate [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bột Corset Minerve;Cravate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3791"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3794</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0994.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.994</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột cột sống [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3792"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3795</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0990.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.990</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3793"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3796</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0989.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.989</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3794"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3797</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1014.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1014</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3795"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3798</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0986.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.986</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3796"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3799</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1016.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1016</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3797"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3800</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1013.0529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1013</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương chậu [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>539</STT TT39><STT TT22>539</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3798"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3801</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0992.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.992</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bột Corset Minerve;Cravate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bột Corset Minerve;Cravate [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bột Corset Minerve;Cravate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3799"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3802</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0994.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.994</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột cột sống [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3800"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3803</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0990.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.990</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3801"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3804</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0989.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.989</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3802"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3805</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1014.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1014</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3803"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3806</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0986.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.986</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3804"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3807</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1016.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1016</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3805"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3808</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1013.0530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1013</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>540</STT TT39><STT TT22>540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>284;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>379;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>379;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3806"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3809</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1023.0532</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0532</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1023</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó bột gãy xương gót</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó bột gãy xương gót</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó bột gãy xương gót</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>542</STT TT39><STT TT22>542</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó gẫy xương gót</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>152;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>167;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>167;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3807"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3810</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1017.0533</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0533</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1017</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bó bột ống trong gãy xương bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bó bột ống trong gãy xương bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bó bột ống trong gãy xương bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>543</STT TT39><STT TT22>543</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>152;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>167;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>167;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3808"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3811</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0863.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.863</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3809"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3812</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0942.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.942</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3810"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3813</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0943.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.943</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo khớp chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo khớp chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo khớp chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3811"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3814</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0835.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.835</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3812"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3815</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0837.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.837</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3813"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3816</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0836.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.836</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3814"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3817</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0838.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.838</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3815"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3818</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0854.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.854</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3816"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3819</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0858.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.858</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3817"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3820</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0714.0536</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0536</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.714</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>546</STT TT39><STT TT22>546</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay khớp vai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;747;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;243;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;692;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;692;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="3818"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3821</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0806.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.806</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3819"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3822</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0805.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.805</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3820"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3823</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0937.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.937</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3821"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3824</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0892.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.892</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3822"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3825</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0898.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.898</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3823"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3826</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0899.0537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.899</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>547</STT TT39><STT TT22>547</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;041;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;411;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;411;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3824"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3827</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0890.0538</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0538</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.890</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>548</STT TT39><STT TT22>548</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3825"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3828</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0891.0538</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0538</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.891</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>548</STT TT39><STT TT22>548</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3826"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3829</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0946.0538</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0538</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.946</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau; chày trước; cơ mác bên dài)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau; chày trước; cơ mác bên dài)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau; chày trước; cơ mác bên dài)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>548</STT TT39><STT TT22>548</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3827"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3830</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0939.0539</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0539</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.939</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>549</STT TT39><STT TT22>549</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;168;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;275;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;275;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3828"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3831</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0742.0539</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0539</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.742</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>549</STT TT39><STT TT22>549</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;168;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;275;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;275;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3829"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3832</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0938.0540</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0540</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.938</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>550</STT TT39><STT TT22>550</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>627;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>815;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;447;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;447;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3830"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3833</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0855.0543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.855</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>553</STT TT39><STT TT22>553</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3831"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3834</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0715.0543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.715</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>553</STT TT39><STT TT22>553</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3832"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3835</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0930.0543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.930</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [tạo hình]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>553</STT TT39><STT TT22>553</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3833"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3836</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0916.0543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.916</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>553</STT TT39><STT TT22>553</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3834"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3837</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0897.0543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.897</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trật khớp háng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>553</STT TT39><STT TT22>553</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="3835"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3838</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0927.0544</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0544</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.927</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp gối bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp gối bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp gối bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>554</STT TT39><STT TT22>554</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay khớp gối bán phần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;750;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;974;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;974;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3836"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3839</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0930.0545</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0545</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.930</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>555</STT TT39><STT TT22>555</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3837"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3840</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1118.0546</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0546</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>556</STT TT39><STT TT22>556</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3838"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3841</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0929.0547</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0547</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.929</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>557</STT TT39><STT TT22>557</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3839"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3842</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0948.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.948</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3840"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3843</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0949.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.949</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3841"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3844</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0911.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.911</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3842"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3845</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0906.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.906</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3843"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3846</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0869.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.869</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3844"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3847</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0772.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.772</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3845"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3848</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0904.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.904</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3846"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3849</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0796.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.796</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3847"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3850</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0797.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.797</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3848"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3851</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0804.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.804</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3849"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3852</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0909.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.909</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3850"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3853</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0734.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.734</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3851"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3854</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0735.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.735</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3852"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3855</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0910.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.910</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3853"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3856</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0791.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.791</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3854"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3857</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0873.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.873</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3855"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3858</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0744.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.744</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3856"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3859</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0773.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.773</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3857"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3860</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0755.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.755</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3858"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3861</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0871.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.871</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3859"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3862</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0872.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.872</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3860"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3863</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0790.0548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.790</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>558</STT TT39><STT TT22>558</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="3861"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3864</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0958.0549</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0549</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.958</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng cứng khớp khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng cứng khớp khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng cứng khớp khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>559</STT TT39><STT TT22>559</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;030;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;002;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;002;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="3862"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3865</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0849.0549</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0549</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.849</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>559</STT TT39><STT TT22>559</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;030;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;002;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;002;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="3863"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3866</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0846.0549</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0549</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.846</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>559</STT TT39><STT TT22>559</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;030;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;002;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;002;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="3864"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3867</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0950.0549</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0549</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.950</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm cứng khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm cứng khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm cứng khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>559</STT TT39><STT TT22>559</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;030;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;002;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;002;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="3865"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3868</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0845.0549</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0549</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.845</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>559</STT TT39><STT TT22>559</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;030;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;002;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;002;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="3866"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3869</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0857.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.857</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3867"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3870</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0843.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.843</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3868"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3871</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0928.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.928</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3869"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3872</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0902.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.902</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3870"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3873</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0944.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.944</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xơ cứng đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xơ cứng đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xơ cứng đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3871"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3874</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0901.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.901</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3872"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3875</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0900.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.900</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3873"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3876</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0945.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.945</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xơ cứng phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xơ cứng phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xơ cứng phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3874"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3877</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0903.0550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.903</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>560</STT TT39><STT TT22>560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;951;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>748;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>972;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;923;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;923;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3875"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3878</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0856.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.856</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3876"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3879</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0907.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.907</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3877"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3880</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0847.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.847</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3878"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3881</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0974.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.974</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3879"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3882</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0973.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.973</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gỡ dính gân gấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gỡ dính gân gấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gỡ dính gân gấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3880"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3883</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0951.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.951</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gỡ dính khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gỡ dính khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gỡ dính khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3881"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3884</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0975.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.975</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gỡ dính thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gỡ dính thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gỡ dính thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3882"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3885</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0956.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.956</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm sạch ổ khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm sạch ổ khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm sạch ổ khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3883"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3886</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0716.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.716</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3884"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3887</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0983.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.983</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3885"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3888</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0982.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.982</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3886"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3889</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0853.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.853</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3887"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3890</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0933.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.933</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="3888"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3891</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1076.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1076</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3889"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3892</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0969.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.969</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3890"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3893</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1039.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1039</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3891"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3894</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0968.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.968</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3892"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3895</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0727.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.727</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3893"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3896</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0931.0554</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0554</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.931</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>564</STT TT39><STT TT22>564</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kĩ thuật cao</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;750;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;974;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;974;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương nhân tạo và sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3894"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3897</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0935.0555</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0555</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.935</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>565</STT TT39><STT TT22>565</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;888;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;265;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;265;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="3895"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3898</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0896.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.896</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X; O)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X; O)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X; O)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3896"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3899</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0905.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.905</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3897"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3900</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0926.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.926</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3898"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3901</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0828.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.828</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3899"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3902</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0831.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.831</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3900"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3903</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0852.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.852</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3901"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3904</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0819.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.819</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3902"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3905</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0830.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.830</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3903"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3906</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0717.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.717</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3904"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3907</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0783.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.783</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3905"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3908</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0915.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.915</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3906"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3909</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0759.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.759</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3907"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3910</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0921.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.921</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3908"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3911</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0919.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.919</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3909"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3912</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0923.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.923</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3910"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3913</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0753.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.753</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3911"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3914</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0745.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.745</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3912"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3915</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0865.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.865</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3913"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3916</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0723.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.723</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3914"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3917</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0762.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.762</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3915"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3918</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0718.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.718</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3916"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3919</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0761.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.761</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3917"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3920</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0737.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.737</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy đài quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3918"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3921</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0914.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.914</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3919"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3922</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0738.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.738</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3920"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3923</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0743.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.743</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3921"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3924</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0782.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.782</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3922"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3925</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0918.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.918</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3923"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3926</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0820.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.820</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3924"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3927</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0777.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.777</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3925"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3928</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0793.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.793</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3926"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3929</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0801.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.801</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3927"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3930</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0794.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.794</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3928"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3931</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0802.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.802</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3929"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3932</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0795.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.795</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3930"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3933</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0803.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.803</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3931"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3934</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0798.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.798</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3932"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3935</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0799.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.799</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3933"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3936</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0800.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.800</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3934"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3937</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0771.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.771</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3935"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3938</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0756.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.756</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3936"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3939</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0731.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.731</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3937"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3940</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0763.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.763</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3938"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3941</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0733.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.733</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3939"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3942</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0767.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.767</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3940"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3943</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0768.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.768</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3941"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3944</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0747.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.747</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3942"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3945</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0817.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.817</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3943"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3946</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0778.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.778</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3944"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3947</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0776.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.776</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3945"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3948</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0775.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.775</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3946"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3949</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0786.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.786</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3947"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3950</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0785.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.785</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3948"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3951</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0784.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.784</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3949"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3952</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0736.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.736</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy Monteggia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3950"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3953</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0913.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.913</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3951"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3954</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0792.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.792</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3952"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3955</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0821.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.821</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3953"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3956</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0816.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.816</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3954"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3957</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0757.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.757</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3955"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3958</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0758.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.758</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3956"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3959</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0760.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.760</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3957"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3960</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0741.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.741</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3958"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3961</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0912.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.912</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3959"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3962</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0866.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.866</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3960"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3963</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0732.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.732</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3961"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3964</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0924.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.924</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3962"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3965</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0780.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.780</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3963"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3966</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0739.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.739</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3964"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3967</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0746.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.746</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3965"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3968</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0920.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.920</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3966"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3969</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0725.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.725</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3967"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3970</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0726.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.726</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3968"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3971</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0729.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.729</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3969"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3972</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0779.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.779</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3970"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3973</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0765.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.765</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3971"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3974</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0917.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.917</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3972"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3975</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0770.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.770</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3973"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3976</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0724.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.724</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3974"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3977</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0764.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.764</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3975"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3978</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0789.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.789</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3976"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3979</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0787.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.787</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3977"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3980</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0730.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.730</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3978"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3981</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0908.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.908</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3979"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3982</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0766.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.766</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3980"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3983</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0769.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.769</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3981"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3984</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0925.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.925</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3982"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3985</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0719.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.719</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3983"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3986</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0815.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.815</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3984"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3987</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0870.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.870</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3985"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3988</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0788.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.788</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy xương gót</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3986"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3989</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0868.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.868</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3987"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3990</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0781.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.781</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3988"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3991</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0740.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.740</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3989"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3992</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0867.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.867</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3990"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3993</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0721.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.721</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3991"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3994</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0754.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.754</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3992"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3995</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0720.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.720</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3993"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3996</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0722.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.722</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3994"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3997</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0922.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.922</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy; bong sụn tiếp vùng cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy; bong sụn tiếp vùng cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy; bong sụn tiếp vùng cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3995"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3998</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0941.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.941</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis; Champon; Kim K.Wire)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis; Champon; Kim K.Wire)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis; Champon; Kim K.Wire)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3996"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>3999</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0822.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.822</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3997"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4000</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1037.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1037</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3998"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4001</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0827.0557</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0557</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.827</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>567</STT TT39><STT TT22>567</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="3999"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4002</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0932.0557</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0557</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.932</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>567</STT TT39><STT TT22>567</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="4000"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4003</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1037.0557</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0557</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1037</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>567</STT TT39><STT TT22>567</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="4001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4004</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0971.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.971</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy u xương (ghép xi măng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy u xương (ghép xi măng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy u xương (ghép xi măng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="4002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4005</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0967.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.967</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="4003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4006</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0888.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.888</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4007</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0889.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.889</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4008</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0842.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.842</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4009</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0840.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.840</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4010</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0839.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.839</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4011</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0885.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.885</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4012</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0886.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.886</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4013</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0884.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.884</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4014</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0883.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.883</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gân bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gân bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gân bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4015</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0881.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.881</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4016</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0882.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.882</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4017</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0774.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.774</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4018</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0963.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.963</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4019</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0964.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.964</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4020</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0826.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.826</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4021</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0824.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.824</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4022</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0825.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.825</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4023</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0818.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.818</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4024</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0748.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.748</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4025</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0877.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.877</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân Achille</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân Achille</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân Achille</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4026</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0875.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.875</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân chày trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân chày trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân chày trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4027</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0880.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.880</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4028</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0878.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.878</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4029</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0749.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.749</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4030</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0876.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.876</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4031</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0751.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.751</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4032</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0750.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.750</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4033</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0879.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.879</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4034</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0752.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.752</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4035</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0810.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.810</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4036</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0811.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.811</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4037</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0841.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.841</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4038</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0075.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="4036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4039</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0984.0563</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0563</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.984</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rút nẹp; dụng cụ kết hợp xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rút nẹp; dụng cụ kết hợp xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rút nẹp; dụng cụ kết hợp xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>573</STT TT39><STT TT22>573</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>267;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>347;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;857;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;857;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4040</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0934.0563</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0563</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.934</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>573</STT TT39><STT TT22>573</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>267;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>347;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;857;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;857;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4041</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1081.0564</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0564</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1081</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM; Silicon; Coflex; Gelfix...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM; Silicon; Coflex; Gelfix...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM; Silicon; Coflex; Gelfix ...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>574</STT TT39><STT TT22>574</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cố định cột sống bằng DIAM; SILICON; nẹp chữ U; Aparius</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;897;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;391;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;840;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;840;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4042</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1059.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1059</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4043</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1057.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1057</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4044</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1058.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1058</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4045</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1056.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1056</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4046</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1055.0565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1055</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>575</STT TT39><STT TT22>575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;856;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;856;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4047</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1036.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1036</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4048</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1038.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1038</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4049</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1093.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1093</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4050</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1033.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1033</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4051</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1034.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1034</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định chẩm cổ; ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung; gãy mõm nha; vỡ C1 …)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định chẩm cổ; ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung; gãy mõm nha; vỡ C1 …)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định chẩm cổ; ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung; gãy mõm nha; vỡ C1 …)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4052</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0056.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống cổ]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4053</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1046.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1046</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy đĩa đệm; ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy đĩa đệm; ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy đĩa đệm; ghép xương và cố định CS cổ (ACDF)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4054</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1049.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1049</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4055</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1035.0566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1035</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>576</STT TT39><STT TT22>576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;592;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;592;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4056</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1052.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1052</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4057</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1067.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1067</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống và cánh chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống và cánh chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định cột sống và cánh chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4058</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1075.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1075</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4059</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1074.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1074</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4060</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1065.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1065</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda; chữ Z)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda; chữ Z)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda; chữ Z)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4061</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1062.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1062</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4062</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1073.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1073</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy đĩa đệm đốt sống; cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy đĩa đệm đốt sống; cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy đĩa đệm đốt sống; cố định CS và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4063</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1092.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1092</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4064</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1068.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1068</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4065</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1064.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1064</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4066</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1063.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1063</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4067</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1070.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1070</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4068</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1069.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1069</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4069</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1072.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1072</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4070</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0056.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống thắt lưng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4071</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1082.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1082</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4072</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1095.0567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1095</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>577</STT TT39><STT TT22>577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;798;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;798;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="4070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4073</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1086.0568</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0568</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1086</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>578</STT TT39><STT TT22>578</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;393;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;626;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;996;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;996;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.</Ghi chu></row>
<row _id="4071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4074</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1084.0568</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0568</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1084</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>578</STT TT39><STT TT22>578</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;393;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;626;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;996;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;996;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.</Ghi chu></row>
<row _id="4072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4075</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1085.0568</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0568</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1085</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>578</STT TT39><STT TT22>578</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;393;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;626;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;996;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;996;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.</Ghi chu></row>
<row _id="4073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4076</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1083.0568</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0568</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1083</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>578</STT TT39><STT TT22>578</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;393;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;626;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;996;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;996;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.</Ghi chu></row>
<row _id="4074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4077</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1061.0569</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0569</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1061</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>579</STT TT39><STT TT22>579</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đốt sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;245;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;245;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4078</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1045.0569</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0569</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1045</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thân đốt sống; ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thân đốt sống; ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thân đốt sống; ghép xương và cố định CS cổ (ACCF)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>579</STT TT39><STT TT22>579</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay đốt sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;245;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;245;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4079</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1091.0570</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0570</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1091</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>580</STT TT39><STT TT22>580</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;496;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;496;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4080</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1080.0570</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0570</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1080</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>580</STT TT39><STT TT22>580</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;496;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;496;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4081</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1079.0570</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0570</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1079</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>580</STT TT39><STT TT22>580</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;496;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;496;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4082</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0874.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.874</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cụt chấn thương cổ và bàn chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cụt chấn thương cổ và bàn chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cụt chấn thương cổ và bàn chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4083</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0859.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.859</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4084</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0037.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4085</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0862.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.862</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4086</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0947.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.947</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4087</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0980.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.980</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4088</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0952.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.952</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4089</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0953.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.953</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4090</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0851.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.851</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4091</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0979.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.979</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật viêm xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật viêm xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật viêm xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4092</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0887.0572</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0572</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.887</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>582</STT TT39><STT TT22>582</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;217;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;405;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;405;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4093</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0966.0572</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0572</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.966</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>582</STT TT39><STT TT22>582</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;217;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;405;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;405;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4094</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0895.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.895</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4095</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0893.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.893</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4096</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0959.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.959</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển da; cơ che phủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển da; cơ che phủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển da; cơ che phủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4097</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0813.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.813</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4098</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0936.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.936</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4099</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0962.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.962</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vá da diện tích &gt;10 cm²</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vá da diện tích &gt;10 cm²</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vá da diện tích &gt;10cm²</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4100</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0850.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.850</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4101</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0961.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.961</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm²</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4102</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0954.0576</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0576</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.954</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>586</STT TT39><STT TT22>586</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;767;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;767;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4103</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0572.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.572</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4104</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0808.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.808</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4105</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0807.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.807</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4106</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0955.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.955</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4107</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0812.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.812</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4108</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0001.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4109</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0861.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.861</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thương tích bàn tay phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thương tích bàn tay phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thương tích bàn tay phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4110</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0894.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.894</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép xương có cuống mạch nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép xương có cuống mạch nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép xương có cuống mạch nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4111</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0814.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.814</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4112</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0940.0579</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0579</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.940</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>589</STT TT39><STT TT22>589</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;729;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;235;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;964;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;905;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;634;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;634;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4113</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0282.0580</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0580</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>590</STT TT39><STT TT22>590</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo hình khí-phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;317;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>12;568;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>12;568;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Stent; bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh).</Ghi chu></row>
<row _id="4111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4114</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0157.0580</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0580</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương khí quản cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>590</STT TT39><STT TT22>590</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo hình khí-phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;317;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>12;568;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>12;568;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Stent; bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh).</Ghi chu></row>
<row _id="4112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4115</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0158.0580</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0580</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>590</STT TT39><STT TT22>590</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo hình khí-phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;317;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>12;568;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>12;568;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Stent; bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh).</Ghi chu></row>
<row _id="4113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4116</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1104.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4117</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0629.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.629</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở nhu mô gan lấy sỏi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở nhu mô gan lấy sỏi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở nhu mô gan lấy sỏi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4118</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0267.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa – tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4119</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0339.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu Duhamel</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu Duhamel</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu Duhamel</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4120</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0366.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.366</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4121</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1071.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1071</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4122</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0173.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4123</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0253.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4124</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0171.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4125</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0239.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4126</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1042.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1042</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép; ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép; ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép; ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4127</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1040.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1040</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải ép; lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải ép; lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải ép; lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4128</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0316.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4129</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0270.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: mạch nhân tạo; keo sinh học; bóng nong; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối.</Ghi chu></row>
<row _id="4127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4130</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0175.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: mạch nhân tạo; keo sinh học; bóng nong; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối.</Ghi chu></row>
<row _id="4128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4131</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0268.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4132</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1087.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1087</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4133</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0388.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình điều trị đa dị tật bàng quang âm đạo; niệu đạo; trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình điều trị đa dị tật bàng quang âm đạo; niệu đạo; trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình điều trị đa dị tật bàng quang âm đạo; niệu đạo; trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4134</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0387.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4135</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1105.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng; đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng; đau do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng; đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4136</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0180.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch phổi nặng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch phổi nặng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch phổi nặng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4137</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1044.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1044</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4138</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0844.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.844</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay khớp bàn; ngón tay nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay khớp bàn; ngón tay nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay khớp bàn; ngón tay nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4139</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1112.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4140</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0297.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/ có C.Arm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4141</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0298.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/ Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4142</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0848.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.848</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thay thế khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thay thế khớp cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thay thế khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4143</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0677.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.677</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4144</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0348.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắm niệu quản bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắm niệu quản bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắm niệu quản bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4145</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0611.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.611</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỏm nang gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỏm nang gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỏm nang gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4146</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1066.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1066</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4147</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0676.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.676</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4148</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0342.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4149</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0249.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4150</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0258.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách - động mạch đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách - động mạch đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách – động mạch đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4151</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0261.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt đường thông động – tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4152</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0695.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.695</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u cơ hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u cơ hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u cơ hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4153</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0134.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da; kèm theo bộ phát kích thích dưới da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da; kèm theo bộ phát kích thích dưới da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da; kèm theo bộ phát kích thích dưới da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4154</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0135.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống; bằng đường mở cung sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống; bằng đường mở cung sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống; bằng đường mở cung sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4155</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0132.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt điện cực vỏ não; qua đường mở nắp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt điện cực vỏ não; qua đường mở nắp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt điện cực vỏ não; qua đường mở nắp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4156</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0259.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bệnh suy – giãn tĩnh mạch chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4157</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0263.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4158</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0130.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4159</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0280.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4160</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0279.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4161</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0694.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.694</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4162</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0262.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị phồng; giả phồng động mạch chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị phồng; giả phồng động mạch chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị phồng; giả phồng động mạch chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4163</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0251.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4164</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0250.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối; mảnh sùi; dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối; mảnh sùi; dị vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối; mảnh sùi; dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4165</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0691.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.691</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4166</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0693.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.693</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4167</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0692.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.692</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4168</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0266.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị thông động – tĩnh mạch chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4169</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0167.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4170</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0338.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.338</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4171</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0447.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.447</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Heller</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Heller</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Heller</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4172</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0315.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4173</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0689.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.689</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4174</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0690.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.690</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4175</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0129.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt; qua da; dưới hướng dẫn huỳnh quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt; qua da; dưới hướng dẫn huỳnh quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt; qua da; dưới hướng dẫn huỳnh quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4176</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0829.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.829</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim găm; nẹp vít.</Ghi chu></row>
<row _id="4174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4177</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1106.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình xương ức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình xương ức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình xương ức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4178</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.1103.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.1103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4179</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0172.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4180</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0823.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.823</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim găm; nẹp vít.</Ghi chu></row>
<row _id="4178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4181</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0605.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.605</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thắt động mạch gan (riêng; phải; trái)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thắt động mạch gan (riêng; phải; trái)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thắt động mạch gan (riêng; phải; trái)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4182</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0401.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.401</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4183</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0393.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4184</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0699.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.699</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương thành bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương thành bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương thành bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4185</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0241.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4186</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0341.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4187</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0620.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.620</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông túi mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông túi mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông túi mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4188</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0697.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.697</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u thành bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u thành bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u thành bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4189</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0278.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u thành ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u thành ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u thành ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4190</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0351.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4191</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0560.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.560</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4192</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0288.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4193</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0392.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị són tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị són tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị són tiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4194</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0688.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.688</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò; nang ống rốn tràng; niệu rốn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò; nang ống rốn tràng; niệu rốn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò; nang ống rốn tràng; niệu rốn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4195</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0864.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.864</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo khớp cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo khớp cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo khớp cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4196</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0809.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.809</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương bàn tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương bàn tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương bàn tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4197</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0340.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4198</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0410.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.410</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4199</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0411.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.411</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hẹp bao quy đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hẹp bao quy đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hẹp bao quy đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4200</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0567.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.567</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ; polyp…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ; polyp…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ; polyp…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4201</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0359.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu bàng quang đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu bàng quang đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu bàng quang đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4202</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0412.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.412</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở rộng lỗ sáo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở rộng lỗ sáo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở rộng lỗ sáo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4203</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0566.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.566</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4204</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0398.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4205</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0408.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.408</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4206</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0402.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.402</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4207</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0400.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4208</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0344.0585</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0585</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>595</STT TT39><STT TT22>595</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>773;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>248;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;021;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>323;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;096;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;096;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4209</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0570.0624</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0624</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.570</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>634</STT TT39><STT TT22>634</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>468;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;979;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>608;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;119;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;119;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4210</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0569.0624</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0624</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.569</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>634</STT TT39><STT TT22>634</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>468;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;979;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>608;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;119;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;119;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4211</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0698.0628</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0628</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.698</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>638</STT TT39><STT TT22>638</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;225;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>468;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>608;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;833;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;833;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4212</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0571.0632</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0632</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.571</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>642</STT TT39><STT TT22>642</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;501;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;501;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4213</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0305.0710</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0710</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật treo thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật treo thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật treo thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>720</STT TT39><STT TT22>720</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật treo tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;381;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;958;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;131;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;131;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4214</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0066.0976</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0976</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>987</STT TT39><STT TT22>987</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi mở khe giữa; nạo sàng; ngách trán; xoang bướm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4215</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0099.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang sigma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang sigma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang sigma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4216</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0098.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước xoang sigma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước xoang sigma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước xoang sigma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4214"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4217</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0100.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/ hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4215"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4218</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0151.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u thần kinh trên da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u thần kinh trên da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4216"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4219</STT DMBYT><Ma tuong duong>10.0151.1045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>10.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật u thần kinh trên da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật u thần kinh trên da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;056</STT TT39><STT TT22>1;056</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>983;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;208;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4217"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4223</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0088.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4218"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4224</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0117.0111</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0111</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>115</STT TT39><STT TT22>115</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4219"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4225</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0100.0111</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0111</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương; vết bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương; vết bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương; vết bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>115</STT TT39><STT TT22>115</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4220"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4226</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0144.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="4221"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4227</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0145.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="4222"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4228</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0146.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="4223"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4229</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0147.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="4224"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4230</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0087.0120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>124</STT TT39><STT TT22>124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>650;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>759;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>759;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4225"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4231</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0116.0199</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0199</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>205</STT TT39><STT TT22>205</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>188;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>279;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>279;500</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét; hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét; hoại tử do tỳ đè.</Ghi chu></row>
<row _id="4226"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4232</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0089.0215</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0215</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>222</STT TT39><STT TT22>222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền tĩnh mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.</Ghi chu></row>
<row _id="4227"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4233</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0090.0216</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0216</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>223</STT TT39><STT TT22>223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4228"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4234</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0099.0237</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0237</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>246</STT TT39><STT TT22>246</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;287</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;073</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;981</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4229"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4235</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0171.0237</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0237</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>246</STT TT39><STT TT22>246</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;287</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;073</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;981</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4230"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4236</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0120.0244</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0244</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>253</STT TT39><STT TT22>253</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser chiếu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>29;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>34;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>36;622</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>36;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4231"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4237</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0173.0244</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0244</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>253</STT TT39><STT TT22>253</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser chiếu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>29;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>34;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>36;622</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>36;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4232"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4238</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0124.0253</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0253</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>262</STT TT39><STT TT22>262</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>46;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>48;746</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>48;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4233"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4239</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0149.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủy trị liệu chi thể điều trị vết bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủy trị liệu chi thể điều trị vết bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủy trị liệu chi thể điều trị vết bỏng (30 phút)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4234"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4240</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0157.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủy trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủy trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủy trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4235"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4241</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0072.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4236"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4242</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0073.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4237"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4243</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0074.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4238"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4244</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0022.1102</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1102</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;113</STT TT39><STT TT22>1;113</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;749;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;566;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;566;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4239"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4245</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0019.1102</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1102</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;113</STT TT39><STT TT22>1;113</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;749;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;566;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;566;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4240"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4246</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0017.1103</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1103</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;114</STT TT39><STT TT22>1;114</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;059;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;976;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;251;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;251;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4241"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4247</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0021.1104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;115</STT TT39><STT TT22>1;115</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;319;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;319;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4242"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4248</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0020.1105</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1105</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;116</STT TT39><STT TT22>1;116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;701;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;701;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4243"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4249</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0018.1105</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1105</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;116</STT TT39><STT TT22>1;116</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;701;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;701;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4244"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4250</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0028.1106</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1106</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;117</STT TT39><STT TT22>1;117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;778;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;407;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;595;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;595;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4245"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4251</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0025.1106</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1106</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;117</STT TT39><STT TT22>1;117</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;778;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;407;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;595;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;595;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4246"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4252</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0023.1107</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1107</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;118</STT TT39><STT TT22>1;118</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;996;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;188;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;188;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4247"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4253</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0027.1108</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1108</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;119</STT TT39><STT TT22>1;119</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;352;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>687;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>893;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;245;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;245;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4248"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4254</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0026.1109</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1109</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;120</STT TT39><STT TT22>1;120</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;526;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;443;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;718;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;718;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4249"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4255</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0024.1109</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1109</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;120</STT TT39><STT TT22>1;120</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;526;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;443;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;718;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;718;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4250"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4256</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0066.1110</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1110</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;121</STT TT39><STT TT22>1;121</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;251;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;168;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;443;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;443;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4251"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4257</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0064.1110</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1110</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;121</STT TT39><STT TT22>1;121</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;251;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;168;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;443;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;443;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4252"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4258</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0067.1111</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1111</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;122</STT TT39><STT TT22>1;122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>627;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;382;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>815;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;570;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;570;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4253"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4259</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0065.1111</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1111</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;122</STT TT39><STT TT22>1;122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>627;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;382;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>815;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;570;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;570;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4254"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4260</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0158.1112</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1112</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;123</STT TT39><STT TT22>1;123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực (chưa tính vật tư dao)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;908;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;183;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;183;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4255"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4261</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0104.1113</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1113</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;124</STT TT39><STT TT22>1;124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;915;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;005;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;005;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4256"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4262</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0103.1114</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1114</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt sẹo khâu kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt sẹo khâu kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt sẹo khâu kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;125</STT TT39><STT TT22>1;125</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt sẹo khâu kín</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;432;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;683;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;683;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4257"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4263</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0078.1115</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1115</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị laser doppler</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị laser doppler</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;126</STT TT39><STT TT22>1;126</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng máy siêu âm doppler</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>192;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>122;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>314;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>158;713</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>350;713</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>350;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4258"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4264</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0098.1116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sử dụng oxy cao áp điều trị bệnh nhân bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;127</STT TT39><STT TT22>1;127</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bằng ôxy cao áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>285;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>285;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4259"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4265</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0121.1116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;127</STT TT39><STT TT22>1;127</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bằng ôxy cao áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>285;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>285;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4260"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4266</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0055.1118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;129</STT TT39><STT TT22>1;129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;954;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;791;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;042;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;042;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4261"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4267</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0056.1119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;130</STT TT39><STT TT22>1;130</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;353;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>569;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;922;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>740;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;093;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;093;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4262"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4268</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0034.1120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;131</STT TT39><STT TT22>1;131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;384;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>524;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;908;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>681;652</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;065;652</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;065;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4263"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4269</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0031.1120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;131</STT TT39><STT TT22>1;131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;384;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>524;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;908;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>681;652</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;065;652</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;065;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4264"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4270</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0162.1120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;131</STT TT39><STT TT22>1;131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;384;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>524;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;908;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>681;652</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;065;652</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;065;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4265"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4271</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0029.1121</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1121</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;132</STT TT39><STT TT22>1;132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;319;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;464;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;808;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;808;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4266"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4272</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0033.1122</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1122</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;133</STT TT39><STT TT22>1;133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;936;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>688;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;624;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>895;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;831;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;831;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4267"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4273</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0032.1123</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1123</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;134</STT TT39><STT TT22>1;134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;223;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;415;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;415;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4268"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4274</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0030.1123</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1123</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;134</STT TT39><STT TT22>1;134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;223;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;415;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;415;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4269"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4275</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0043.1124</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1124</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;135</STT TT39><STT TT22>1;135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;941;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;209;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;209;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4270"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4276</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0045.1124</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1124</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;135</STT TT39><STT TT22>1;135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;941;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;209;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;209;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4271"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4277</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0044.1125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;136</STT TT39><STT TT22>1;136</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;941;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;858;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;133;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;133;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4272"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4278</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0046.1125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;136</STT TT39><STT TT22>1;136</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;941;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;858;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;133;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;133;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4273"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4279</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0035.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4274"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4280</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0037.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4275"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4281</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0036.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4276"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4282</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0038.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4277"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4283</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0047.1127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;138</STT TT39><STT TT22>1;138</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;023;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;023;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4278"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4284</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0049.1127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;138</STT TT39><STT TT22>1;138</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;023;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;023;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4279"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4285</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0048.1127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;138</STT TT39><STT TT22>1;138</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;023;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;023;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4280"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4286</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0050.1127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;138</STT TT39><STT TT22>1;138</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;023;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;023;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4281"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4287</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0039.1128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;139</STT TT39><STT TT22>1;139</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;018;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;324;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;802;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;802;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4282"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4288</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0041.1129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;140</STT TT39><STT TT22>1;140</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4283"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4289</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0040.1129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;140</STT TT39><STT TT22>1;140</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4284"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4290</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0042.1130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;141</STT TT39><STT TT22>1;141</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;502;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;777;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;777;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4285"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4291</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0051.1131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;142</STT TT39><STT TT22>1;142</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;114;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;603;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;603;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4286"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4292</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0053.1132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;143</STT TT39><STT TT22>1;143</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em; dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;514;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;661;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;005;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;005;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4287"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4293</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0052.1132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;143</STT TT39><STT TT22>1;143</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em; dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;514;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;661;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;005;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;005;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4288"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4294</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0054.1132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;143</STT TT39><STT TT22>1;143</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em; dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;514;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;661;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;005;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;005;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4289"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4295</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0058.1133</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1133</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương; vết bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương; vết bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương; vết bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;144</STT TT39><STT TT22>1;144</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép màng tế bào nuôi cấy trong điều trị bỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>402;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>541;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>583;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>583;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ tính theo chi phí thực tế.</Ghi chu></row>
<row _id="4290"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4296</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0119.1133</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1133</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;144</STT TT39><STT TT22>1;144</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép màng tế bào nuôi cấy trong điều trị bỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>402;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>541;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>583;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>583;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ tính theo chi phí thực tế.</Ghi chu></row>
<row _id="4291"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4297</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0168.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4292"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4298</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0106.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4293"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4299</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0107.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4294"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4300</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0164.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4295"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4301</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0165.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4296"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4302</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0109.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4297"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4303</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0166.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4298"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4304</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0154.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4299"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4305</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0111.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4300"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4306</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0115.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4301"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4307</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0112.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4302"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4308</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0069.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4303"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4309</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0068.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4304"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4310</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0160.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4305"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4311</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0113.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4306"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4312</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0169.1138</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1138</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;149</STT TT39><STT TT22>1;149</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính (chưa tính huyết tương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;987;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;331;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;331;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương.</Ghi chu></row>
<row _id="4307"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4313</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0152.1139</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1139</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch - tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch - tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch – tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;150</STT TT39><STT TT22>1;150</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch- tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;776;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;465;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;241;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;505;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;281;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;281;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4308"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4314</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0071.1140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;151</STT TT39><STT TT22>1;151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;188;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;817;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;005;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;005;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4309"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4315</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0110.1141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;152</STT TT39><STT TT22>1;152</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;016;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;622;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;008;713</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;024;713</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;024;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4310"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4316</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0108.1141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;152</STT TT39><STT TT22>1;152</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;016;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;622;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;008;713</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;024;713</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;024;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4311"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4317</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0153.1141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;152</STT TT39><STT TT22>1;152</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;016;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;622;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;008;713</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;024;713</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;024;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4312"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4318</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0163.1141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;152</STT TT39><STT TT22>1;152</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;016;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;622;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;008;713</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;024;713</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;024;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4313"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4319</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0070.1141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;152</STT TT39><STT TT22>1;152</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;016;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;622;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;008;713</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;024;713</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;024;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4314"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4320</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0114.1141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;152</STT TT39><STT TT22>1;152</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;016;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;622;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>18;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;008;713</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;024;713</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;024;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4315"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4321</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0105.1142</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1142</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;153</STT TT39><STT TT22>1;153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;525;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;938;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;938;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4316"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4322</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0062.1142</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1142</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;153</STT TT39><STT TT22>1;153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;525;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;938;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;938;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4317"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4323</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0060.1142</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1142</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;153</STT TT39><STT TT22>1;153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;525;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;938;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;938;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4318"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4324</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0063.1142</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1142</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;153</STT TT39><STT TT22>1;153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;525;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;938;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;938;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4319"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4325</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0061.1142</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1142</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;153</STT TT39><STT TT22>1;153</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;525;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;938;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;938;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4320"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4326</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0075.1143</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1143</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;154</STT TT39><STT TT22>1;154</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;902;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;094;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;094;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4321"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4327</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0076.1143</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1143</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;154</STT TT39><STT TT22>1;154</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;902;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;094;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;094;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4322"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4328</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0159.1144</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1144</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;155</STT TT39><STT TT22>1;155</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;784;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;872;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;872;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4323"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4329</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0161.1144</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1144</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;155</STT TT39><STT TT22>1;155</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;784;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;872;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;872;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4324"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4330</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0095.1145</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1145</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị người bệnh bỏng nặng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị người bệnh bỏng nặng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị bệnh nhân bỏng nặng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;156</STT TT39><STT TT22>1;156</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị bỏng nặng (01 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>163;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>302;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4325"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4331</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0097.2035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D10.2035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tắm điều trị người bệnh bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tắm điều trị người bệnh bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tắm điều trị bệnh nhân bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;157</STT TT39><STT TT22>1;157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tắm điều trị bệnh nhân bỏng (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;100</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;962</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>247;062</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>100;051</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>270;151</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>270;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4326"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4332</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0137.1146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tắm điều trị người bệnh hồi sức; cấp cứu bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tắm điều trị người bệnh hồi sức; cấp cứu bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tắm điều trị bệnh nhân hồi sức; cấp cứu bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;158</STT TT39><STT TT22>1;158</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tắm điều trị bệnh nhân hồi sức; cấp cứu bỏng (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>322;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;003;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;207;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;207;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4327"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4333</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0005.2043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D10.2043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;160</STT TT39><STT TT22>1;160</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 5% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>121;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4328"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4334</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0010.2043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D10.2043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;160</STT TT39><STT TT22>1;160</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 5% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>121;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4329"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4335</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0005.1148</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1148</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;161</STT TT39><STT TT22>1;161</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>208;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>262;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>262;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4330"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4336</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0010.1148</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1148</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;161</STT TT39><STT TT22>1;161</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>208;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>262;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>262;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4331"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4337</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0004.1149</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1149</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;162</STT TT39><STT TT22>1;162</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>428;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>458;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>458;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4332"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4338</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0009.1149</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1149</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;162</STT TT39><STT TT22>1;162</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>428;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>458;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>458;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4333"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4339</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0003.1150</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1150</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;163</STT TT39><STT TT22>1;163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>423;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>573;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>618;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>618;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4334"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4340</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0008.1150</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1150</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;163</STT TT39><STT TT22>1;163</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>423;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>573;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>618;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>618;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4335"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4341</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0007.1151</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1151</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;164</STT TT39><STT TT22>1;164</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% đến 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>672;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>911;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>983;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>983;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4336"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4342</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0002.1151</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1151</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;164</STT TT39><STT TT22>1;164</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% đến 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>672;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>911;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>983;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>983;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4337"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4343</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0001.1152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;165</STT TT39><STT TT22>1;165</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;005;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>463;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;468;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>602;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;607;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;607;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4338"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4344</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0006.1152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;165</STT TT39><STT TT22>1;165</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;005;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>463;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;468;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>602;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;607;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;607;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4339"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4345</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0142.1154</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1154</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt cuống da Ý</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt cuống da Ý</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt cuống da Ý</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;167</STT TT39><STT TT22>1;167</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Bỏng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;540;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;452;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;726;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;726;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mảnh da ghép đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="4340"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4346</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0170.1158</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1158</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;171</STT TT39><STT TT22>1;171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Bỏng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>402;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>189;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>591;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>246;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>648;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>648;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa kèm màng nuôi cấy; hỗn dịch; tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="4341"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4347</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0015.1158</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1158</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;171</STT TT39><STT TT22>1;171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Bỏng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>402;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>189;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>591;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>246;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>648;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>648;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4342"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4348</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0057.1159</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1159</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;172</STT TT39><STT TT22>1;172</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Bỏng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>243;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>352;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>385;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>385;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc vô cảm; vật liệu thay thế da; chế phẩm sinh học; tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.</Ghi chu></row>
<row _id="4343"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4349</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0136.1159</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1159</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương; vết bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương; vết bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương; vết bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;172</STT TT39><STT TT22>1;172</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Bỏng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>243;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>352;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>385;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>385;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc vô cảm; vật liệu thay thế da; chế phẩm sinh học; tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.</Ghi chu></row>
<row _id="4344"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4350</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0101.1159</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1159</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương; vết bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương; vết bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương; vết bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;172</STT TT39><STT TT22>1;172</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Bỏng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>243;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>352;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>385;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>385;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.</Ghi chu></row>
<row _id="4345"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4351</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0118.1159</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1159</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;172</STT TT39><STT TT22>1;172</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Bỏng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>243;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>352;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>385;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>385;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.</Ghi chu></row>
<row _id="4346"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4352</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0016.1160</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1160</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu cầm máu; thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu cầm máu; thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu cầm máu; thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;173</STT TT39><STT TT22>1;173</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại III (Bỏng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>128;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>193;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>213;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>213;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4347"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4353</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0132.1890</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D16.1890</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng &gt;60% DTCT [diện tích cơ thể] hoặc có bỏng hô hấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng &gt;60% DTCT [diện tích cơ thể] hoặc có bỏng hô hấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng &gt;60% DTCT hoặc có bỏng hô hấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;226</STT TT39><STT TT22>1;226</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê thay băng bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể hoặc có bỏng hô hấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>613;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>558;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;171;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>726;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;339;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;339;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4348"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4354</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0133.1891</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D17.1891</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 40 – 60% diện tích cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;227</STT TT39><STT TT22>1;227</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê thay băng bỏng diện tích từ 40% - 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>417;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>419;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>545;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>962;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>962;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4349"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4355</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0134.1892</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D18.1892</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 10 – 39% diện tích cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;228</STT TT39><STT TT22>1;228</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê thay băng bỏng diện tích từ 10% - 39% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>310;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>314;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>624;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>408;991</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>718;991</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>718;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4350"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4356</STT DMBYT><Ma tuong duong>11.0135.1893</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D19.1893</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>11. BỎNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>11.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng &lt; 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng &lt; 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng &lt; 10% diện tích cơ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;229</STT TT39><STT TT22>1;229</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê thay băng bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>272;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>453;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>453;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4351"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4357</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0421.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.421</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị sử dụng CT mô phỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị sử dụng CT mô phỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị sử dụng CT mô phỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="4352"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4358</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0229.0062</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0062</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư­ gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>64</STT TT39><STT TT22>64</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;488;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;786;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;876;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;876;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="4353"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4359</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0230.0063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm; qua phẫu thuật nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm; qua phẫu thuật nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm; qua phẫu thuật nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>65</STT TT39><STT TT22>65</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>988;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;376;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;376;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="4354"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4360</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0232.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4355"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4361</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0372.0109</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0109</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây dính màng phổi bằng bơm hoá chất màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>113</STT TT39><STT TT22>113</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>139;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>228;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>228;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.</Ghi chu></row>
<row _id="4356"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4362</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0015.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các u ác tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các u ác tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các u ác tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4357"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4363</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0015.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các u ác tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các u ác tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các u ác tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="4358"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4364</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0100.0371</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0371</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>380</STT TT39><STT TT22>380</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u hố mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;741;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;111;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;111;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ</Ghi chu></row>
<row _id="4359"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4365</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0096.0371</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0371</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>380</STT TT39><STT TT22>380</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u hố mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;741;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;111;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;111;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ</Ghi chu></row>
<row _id="4360"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4366</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0111.0371</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0371</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm; xoang sàng …</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm; xoang sàng …</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm; xoang sàng …</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>380</STT TT39><STT TT22>380</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u hố mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;741;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;111;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;111;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ</Ghi chu></row>
<row _id="4361"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4367</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0043.0390</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0390</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>399</STT TT39><STT TT22>399</STT TT22><Ten dich vu TT22>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>417;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>543;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;047;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;047;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường.</Ghi chu></row>
<row _id="4362"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4368</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0166.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4363"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4369</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0169.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc kén màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc kén màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc kén màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4364"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4370</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0170.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4365"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4371</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0171.0400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt kén khí phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt kén khí phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt kén khí phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>409</STT TT39><STT TT22>409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;743;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>655;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;398;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>852;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;595;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;595;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4366"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4372</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0191.0407</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0407</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>416</STT TT39><STT TT22>416</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;494;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>629;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>817;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;311;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;311;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4367"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4373</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0179.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một thuỳ kèm cắt một phân thuỳ điển hình do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4368"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4374</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0182.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4369"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4375</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0183.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 2 thùy phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 2 thùy phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 2 thuỳ phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4370"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4376</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0181.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một bên phổi do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một bên phổi do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một bên phổi do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4371"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4377</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0187.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt phổi không điển hình do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt phổi không điển hình do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt phổi không điển hình do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4372"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4378</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0186.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt phổi và màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt phổi và màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt phổi và màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4373"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4379</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0185.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4374"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4380</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0184.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4375"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4381</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0180.0408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thùy phổi; phần phổi còn lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thùy phổi; phần phổi còn lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thuỳ phổi; phần phổi còn lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>417</STT TT39><STT TT22>417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;991;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;985;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;583;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;583;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4376"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4382</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0188.0409</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0409</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>418</STT TT39><STT TT22>418</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;587;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;295;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;295;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4377"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4383</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0189.0409</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0409</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>418</STT TT39><STT TT22>418</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;587;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;295;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;295;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4378"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4384</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0178.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="4379"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4385</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0168.0411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u sụn phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u sụn phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u sụn phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>420</STT TT39><STT TT22>420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;449;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;392;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;392;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="4380"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4386</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0257.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4381"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4387</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0260.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4382"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4388</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0259.0416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>425</STT TT39><STT TT22>425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;703;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;703;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4383"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4389</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0243.0425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u bàng quang đường trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u bàng quang đường trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u bàng quang đường trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>434</STT TT39><STT TT22>434</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;197;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;140;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;140;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4384"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4390</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0266.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4385"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4391</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0252.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4386"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4392</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0253.0434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­ + nạo vét hạch bẹn hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>443</STT TT39><STT TT22>443</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;621;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;621;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4387"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4393</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0195.0441</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0441</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>450</STT TT39><STT TT22>450</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt các u lành thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;421;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;233;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;603;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;024;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;024;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="4388"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4394</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0197.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="4389"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4395</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0198.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ thực quản ngực; tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ thực quản ngực; tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ thực quản ngực; tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="4390"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4396</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0119.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ hạ họng-thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày-ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="4391"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4397</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0196.0446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thực quản (do ung thư &amp; bệnh lành tính)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thực quản (do ung thư &amp; bệnh lành tính)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thực quản (do ung thư &amp; bệnh lành tính)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>455</STT TT39><STT TT22>455</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;490;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;490;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="4392"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4398</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0200.0448</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0448</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>457</STT TT39><STT TT22>457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;495;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;495;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4393"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4399</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0199.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dạ dày do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dạ dày do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dạ dày do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4394"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4400</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0202.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4395"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4401</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0201.0449</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0449</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>458</STT TT39><STT TT22>458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;610;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;208;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;208;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4396"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4402</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0206.0454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lại đại tràng do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lại đại tràng do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lại đại tràng do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>463</STT TT39><STT TT22>463</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;645;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;642;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;941;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;941;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4397"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4403</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0210.0460</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0460</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.210</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>470</STT TT39><STT TT22>470</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;696;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;639;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;639;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4398"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4404</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0234.0471</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0471</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>481</STT TT39><STT TT22>481</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;242;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;487;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;861;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;861;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="4399"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4405</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0236.0481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối mật - hỗng tràng do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối mật - hỗng tràng do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối mật-Hỗng tràng do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>491</STT TT39><STT TT22>491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;574;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;571;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;870;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;870;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4400"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4406</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0240.0482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ khối u tá tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ khối u tá tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ khối u tá tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>492</STT TT39><STT TT22>492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;093;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>11;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;801;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;801;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4401"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4407</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0242.0484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lách bệnh lý; ung thư; áp xe; xơ lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lách bệnh lý; ung thư; áp xe; xơ lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lách bệnh lý; ung thư; áp xe; xơ lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>494</STT TT39><STT TT22>494</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;644;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;943;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;943;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4402"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4408</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0239.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đuôi tụy và cắt lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đuôi tụy và cắt lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đuôi tuỵ và cắt lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4403"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4409</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0241.0486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thân và đuôi tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thân và đuôi tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thân và đuôi tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>496</STT TT39><STT TT22>496</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;661;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;656;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;955;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;955;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4404"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4410</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0258.0487</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0487</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>497</STT TT39><STT TT22>497</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;474;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4405"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4411</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0216.0487</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0487</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>497</STT TT39><STT TT22>497</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;474;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;419;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;419;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4406"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4412</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0154.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4407"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4413</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0215.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="4408"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4414</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0203.0491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày ra da do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày ra da do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày ra da do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>501</STT TT39><STT TT22>501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;576;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;683;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;683;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4409"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4415</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0326.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chi và vét hạch do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chi và vét hạch do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chi và vét hạch do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4410"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4416</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0335.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cẳng chân do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cẳng chân do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cẳng chân do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4411"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4417</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0328.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cánh tay do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cánh tay do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cánh tay do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4412"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4418</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0336.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt đùi do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt đùi do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt đùi do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4413"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4419</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0327.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp cổ tay do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp cổ tay do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp cổ tay do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4414"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4420</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0334.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp háng do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp háng do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp háng do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4415"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4421</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0329.0534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp khuỷu tay do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp khuỷu tay do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp khuỷu tay do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>544</STT TT39><STT TT22>544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;297;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;833;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;994;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;994;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4416"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4422</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0333.0551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp gối do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp gối do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp gối do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>561</STT TT39><STT TT22>561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;314;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;011;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;011;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4417"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4423</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0339.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang tiêu xương; ghép xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang tiêu xương; ghép xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang tiêu xương; ghép xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="4418"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4424</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0340.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="4419"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4425</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0324.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xương sụn lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xương sụn lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xương sụn lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="4420"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4426</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0167.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xương sườn 1 xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xương sườn 1 xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xương sườn 1 xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="4421"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4427</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0173.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xương sườn nhiều xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xương sườn nhiều xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xương sườn nhiều xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="4422"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4428</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0325.0558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xương; sụn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xương; sụn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xương; sụn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>568</STT TT39><STT TT22>568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;152;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;085;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;085;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="4423"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4429</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0105.0562</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0562</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>572</STT TT39><STT TT22>572</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;421;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;421;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4424"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4430</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0104.0562</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0562</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>572</STT TT39><STT TT22>572</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;421;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;421;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4425"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4431</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0307.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4426"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4432</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0275.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4427"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4433</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0402.0577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.402</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>587</STT TT39><STT TT22>587</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;585;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;204;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;204;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4428"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4434</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0256.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u thận lành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u thận lành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u thận lành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4429"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4435</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0265.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4430"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4436</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0190.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4431"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4437</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0172.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc u thành ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc u thành ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc u thành ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4432"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4438</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0309.0589</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0589</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>599</STT TT39><STT TT22>599</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;369;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;369;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4433"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4439</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0302.0590</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0590</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>600</STT TT39><STT TT22>600</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;128;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;844;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;059;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;059;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4434"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4440</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0268.0591</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0591</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ bóc nhân xơ vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ bóc nhân xơ vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ bóc nhân xơ vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>601</STT TT39><STT TT22>601</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bóc nhân xơ vú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>819;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;079;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;079;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4435"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4441</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0304.0592</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0592</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>602</STT TT39><STT TT22>602</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;970;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;884;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;158;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;158;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4436"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4442</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0254.0592</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0592</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>602</STT TT39><STT TT22>602</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;970;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;884;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;158;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;158;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4437"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4443</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0305.0593</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0593</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>603</STT TT39><STT TT22>603</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;392;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>446;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;838;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>579;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;971;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;971;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4438"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4444</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0290.0596</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0596</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng; đường âm đạo)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng; đường âm đạo)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng; đường âm đạo)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>606</STT TT39><STT TT22>606</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;794;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;708;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;982;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;982;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4439"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4445</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0306.0597</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0597</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u thành âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>607</STT TT39><STT TT22>607</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;662;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>466;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;128;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>606;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;268;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;268;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4440"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4446</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0295.0598</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0598</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>608</STT TT39><STT TT22>608</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;878;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;368;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;815;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;815;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4441"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4447</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0255.0598</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0598</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>608</STT TT39><STT TT22>608</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;878;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;368;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;815;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;815;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4442"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4448</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0274.0599</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0599</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>609</STT TT39><STT TT22>609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;060;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;507;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;507;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4443"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4449</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0271.0599</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0599</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>609</STT TT39><STT TT22>609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;060;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;507;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;507;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4444"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4450</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0273.0599</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0599</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bảo tồn; vét hạch nách trong ung thư tuyến vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bảo tồn; vét hạch nách trong ung thư tuyến vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bảo tồn; vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>609</STT TT39><STT TT22>609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;060;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;507;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;507;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4445"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4451</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0272.0599</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0599</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>609</STT TT39><STT TT22>609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;060;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;507;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;507;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4446"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4452</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0270.0599</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0599</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>609</STT TT39><STT TT22>609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;060;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;507;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;507;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4447"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4453</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0303.0633</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0633</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>643</STT TT39><STT TT22>643</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;862;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>657;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;519;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>854;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;716;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;716;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4448"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4454</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0379.0640</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0640</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong cổ tử cung trước xạ trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong cổ tử cung trước xạ trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong cổ tử cung trước xạ trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>650</STT TT39><STT TT22>650</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong cổ tử cung do bế sản dịch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>224;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>292;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>313;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>313;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4449"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4455</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0267.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u vú lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u vú lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u vú lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4450"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4456</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0269.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4451"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4457</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0323.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4452"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4458</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0289.0654</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0654</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>664</STT TT39><STT TT22>664</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;892;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>937;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;829;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;218;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;110;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;110;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4453"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4459</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0278.0655</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0655</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt polyp cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt polyp cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt polyp cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>665</STT TT39><STT TT22>665</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;639;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;997;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;104;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;104;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4454"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4460</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0297.0661</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0661</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>671</STT TT39><STT TT22>671</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;893;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;836;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;836;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4455"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4461</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0300.0661</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0661</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư buồng trứng lan rộng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư buồng trứng lan rộng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>671</STT TT39><STT TT22>671</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;893;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;836;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;836;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4456"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4462</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0291.0681</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0681</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>691</STT TT39><STT TT22>691</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;034;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;308;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4457"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4463</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0292.0682</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0682</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>692</STT TT39><STT TT22>692</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;912;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;402;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;849;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;849;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4458"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4464</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0276.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4459"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4465</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0281.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4460"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4466</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0283.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang buồng trứng và phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang buồng trứng và phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang buồng trứng và phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4461"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4467</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0280.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4462"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4468</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0284.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4463"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4469</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0299.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4464"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4470</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0301.0703</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0703</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>713</STT TT39><STT TT22>713</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;440;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>777;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;011;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;451;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;451;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4465"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4471</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0293.0711</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0711</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư­ cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>721</STT TT39><STT TT22>721</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;895;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;895;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4466"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4472</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0277.0714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>724</STT TT39><STT TT22>724</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;926;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>339;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>441;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;367;548</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;367;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4467"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4473</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0374.0718</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0718</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.374</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>728</STT TT39><STT TT22>728</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>181;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>290;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>290;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4468"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4474</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0107.0737</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0737</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u kết mạc không vá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u kết mạc không vá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u kết mạc không vá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>747</STT TT39><STT TT22>747</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u kết mạc không vá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>732;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>768;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>768;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4469"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4475</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0108.0824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>834</STT TT39><STT TT22>834</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4470"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4476</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0004.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính trên 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4471"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4477</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0008.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4472"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4478</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0013.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các u nang mang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các u nang mang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các u nang mang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4473"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4479</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0102.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4474"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4480</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0103.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4475"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4481</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0077.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u môi lành tính có tạo hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u môi lành tính có tạo hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u môi lành tính có tạo hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4476"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4482</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0062.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u sắc tố vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u sắc tố vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u sắc tố vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4477"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4483</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0068.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4478"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4484</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0069.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4479"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4485</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0078.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4480"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4486</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0079.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4481"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4487</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0097.0836</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0836</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mi cả bề dày không vá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mi cả bề dày không vá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mi cả bề dày không vá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>846</STT TT39><STT TT22>846</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u mi không vá da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>812;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>812;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4482"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4488</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0099.0837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>847</STT TT39><STT TT22>847</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4483"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4489</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0110.0837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>847</STT TT39><STT TT22>847</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4484"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4490</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0109.0837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>847</STT TT39><STT TT22>847</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4485"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4491</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0112.0837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>847</STT TT39><STT TT22>847</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4486"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4492</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0161.0874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt polyp ống tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt polyp ống tai [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt polyp ống tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>884</STT TT39><STT TT22>884</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tai gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;760;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;038;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;122;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;122;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4487"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4493</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0161.0875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt polyp ống tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt polyp ống tai [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt polyp ống tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>885</STT TT39><STT TT22>885</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tai gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>545;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>613;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>634;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>634;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4488"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4494</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0151.0877</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0877</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u cuộn cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>887</STT TT39><STT TT22>887</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;131;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;131;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4489"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4495</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0164.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="4490"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4496</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0092.0909</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0909</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>919</STT TT39><STT TT22>919</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;245;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;353;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;385;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;385;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4491"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4497</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0091.0909</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0909</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>919</STT TT39><STT TT22>919</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;245;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;353;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;385;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;385;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4492"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4498</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0092.0910</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0910</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>920</STT TT39><STT TT22>920</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>765;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>874;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>874;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4493"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4499</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0091.0910</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0910</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>920</STT TT39><STT TT22>920</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>765;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>874;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>874;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4494"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4500</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0156.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0915</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4495"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4501</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0155.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0915</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4496"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4502</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0093.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0915</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vét hạch cổ bảo tồn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vét hạch cổ bảo tồn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vét hạch cổ bảo tồn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="4497"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4503</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0162.0918</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0918</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt polyp mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt polyp mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt polyp mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>928</STT TT39><STT TT22>928</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi cắt polype mũi gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4498"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4504</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0147.2036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>948</STT TT39><STT TT22>948</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>491;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;856;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>638;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;003;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;003;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="4499"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4505</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0116.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt hạ họng bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt hạ họng bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt hạ họng bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4500"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4506</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0130.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thanh quản bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thanh quản bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thanh quản bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4501"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4507</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0148.0940</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0940</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>951</STT TT39><STT TT22>951</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;097;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;980;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;980;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4502"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4508</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0138.0941</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0941</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>952</STT TT39><STT TT22>952</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>976;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;269;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;249;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4503"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4509</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0136.0941</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0941</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>952</STT TT39><STT TT22>952</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>976;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;269;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;249;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4504"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4510</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0016.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các u ác tuyến dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các u ác tuyến dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các u ác tuyến dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4505"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4511</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0137.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4506"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4512</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0065.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4507"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4513</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0086.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4508"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4514</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0087.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4509"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4515</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0088.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4510"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4516</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0014.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các u ác tuyến mang tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các u ác tuyến mang tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các u ác tuyến mang tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4511"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4517</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0082.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4512"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4518</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0153.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4513"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4519</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0089.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="4514"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4520</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0115.0952</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0952</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u họng - thanh quản bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u họng - thanh quản bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u họng - thanh quản bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>963</STT TT39><STT TT22>963</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;817;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;984;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;984;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="4515"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4521</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0129.0952</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0952</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>963</STT TT39><STT TT22>963</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;817;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;984;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;984;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="4516"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4522</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0124.0953</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0953</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>964</STT TT39><STT TT22>964</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;597;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;480;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;480;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="4517"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4523</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0094.0959</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0959</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vét hạch cổ; truyền hóa chất động mạch cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vét hạch cổ; truyền hóa chất động mạch cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vét hạch cổ; truyền hoá chất động mạch cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>970</STT TT39><STT TT22>970</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch cổ; truyền hoá chất động mạch cảnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;097;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;980;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;980;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="4518"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4524</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0081.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u dây thần kinh số VIII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u dây thần kinh số VIII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u dây thần kinh số VIII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4519"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4525</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0165.0989</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0989</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Súc rửa vòm họng trong xạ trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Súc rửa vòm họng trong xạ trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Súc rửa vòm họng trong xạ trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;000</STT TT39><STT TT22>1;000</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa tai; rửa mũi; xông họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>34;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>34;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4520"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4526</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0074.1037</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1037</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang men răng; ghép xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang men răng; ghép xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang men răng; ghép xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;048</STT TT39><STT TT22>1;048</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>833;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;094;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;172;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="4521"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4527</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0071.1038</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1038</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;049</STT TT39><STT TT22>1;049</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lật vạt; nạo xương ổ răng 1 vùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>868;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>952;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>952;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4522"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4528</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0070.1039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;050</STT TT39><STT TT22>1;050</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>340;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>479;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>521;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>521;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4523"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4529</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0085.1039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;050</STT TT39><STT TT22>1;050</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>340;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>479;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>521;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>521;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4524"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4530</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0084.1039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;050</STT TT39><STT TT22>1;050</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>340;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>479;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>521;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>521;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4525"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4531</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0083.1040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;051</STT TT39><STT TT22>1;051</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u lợi; lợi xơ để làm hàm giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>439;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>481;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>481;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4526"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4532</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0002.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4527"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4533</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0006.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4528"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4534</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0003.1045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính 5 đến 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính 5 đến 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính 5 đến 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;056</STT TT39><STT TT22>1;056</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>983;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;208;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4529"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4535</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0007.1045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;056</STT TT39><STT TT22>1;056</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>983;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>173;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>225;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;208;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4530"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4536</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0064.1046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang vùng sàn miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang vùng sàn miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang vùng sàn miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;057</STT TT39><STT TT22>1;057</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ nang sàn miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;887;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;078;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;078;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4531"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4537</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0072.1047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;058</STT TT39><STT TT22>1;058</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt nang xương hàm từ 2-5cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;228;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;228;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4532"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4538</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0073.1047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang xương hàm khó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang xương hàm khó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang xương hàm khó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;058</STT TT39><STT TT22>1;058</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt nang xương hàm từ 2-5cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;228;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;228;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4533"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4539</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0012.1048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các u nang giáp móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các u nang giáp móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các u nang giáp móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;059</STT TT39><STT TT22>1;059</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nang giáp móng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;860;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>330;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>429;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;289;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;289;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4534"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4540</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0010.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các u lành vùng cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các u lành vùng cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các u lành vùng cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4535"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4541</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0045.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u cơ vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u cơ vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u cơ vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4536"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4542</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0056.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4537"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4543</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0055.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4538"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4544</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0315.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4539"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4545</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0316.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu/u bạch mạch lan toả; đường kính bằng và trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu/u bạch mạch lan toả; đường kính bằng và trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu/u bạch mạch lan toả; đường kính bằng và trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4540"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4546</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0080.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u thần kinh vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u thần kinh vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u thần kinh vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4541"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4547</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0090.1060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;071</STT TT39><STT TT22>1;071</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;236;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;397;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;397;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="4542"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4548</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0086.1060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;071</STT TT39><STT TT22>1;071</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;236;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;397;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;397;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="4543"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4549</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0087.1060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;071</STT TT39><STT TT22>1;071</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;236;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;397;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;397;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="4544"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4550</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0088.1060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến nước bọt phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến nước bọt phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến nước bọt phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;071</STT TT39><STT TT22>1;071</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;236;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;397;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;397;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="4545"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4551</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0057.1061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;072</STT TT39><STT TT22>1;072</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;331;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;331;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4546"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4552</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0047.1061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u vùng hàm mặt phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u vùng hàm mặt phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u vùng hàm mặt phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;072</STT TT39><STT TT22>1;072</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;331;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;331;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4547"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4553</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0076.1063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ u xương thái dương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ u xương thái dương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ u xương thái dương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;074</STT TT39><STT TT22>1;074</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4548"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4554</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0075.1063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;074</STT TT39><STT TT22>1;074</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4549"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4555</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0051.1063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;074</STT TT39><STT TT22>1;074</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4550"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4556</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0052.1063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;074</STT TT39><STT TT22>1;074</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4551"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4557</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0144.1063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư sàng hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư sàng hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư­ sàng hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;074</STT TT39><STT TT22>1;074</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4552"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4558</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0159.1063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;074</STT TT39><STT TT22>1;074</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;638;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;638;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4553"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4559</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0060.1093</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1093</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;104</STT TT39><STT TT22>1;104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>869;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>869;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4554"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4560</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0061.1093</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1093</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm xơ chữa u máu; bạch mạch lưỡi; sàn miệng dưới hàm; cạnh cổ...</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm xơ chữa u máu; bạch mạch lưỡi; sàn miệng dưới hàm; cạnh cổ...</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm xơ chữa u máu; bạch mạch lưỡi; sàn miệng dưới hàm; cạnh cổ...</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;104</STT TT39><STT TT22>1;104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>869;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>869;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4555"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4561</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0059.1093</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1093</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;104</STT TT39><STT TT22>1;104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>869;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>869;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4556"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4562</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0058.1093</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1093</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;104</STT TT39><STT TT22>1;104</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>853;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>869;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>869;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4557"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4563</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0443.1161</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1161</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;174</STT TT39><STT TT22>1;174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang (lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>396;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>417;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>417;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="4558"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4564</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0353.1163</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1163</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng máy Cobalt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng máy Cobalt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng máy Cobalt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;176</STT TT39><STT TT22>1;176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>111;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>120;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>120;600</Muc gia><Ghi chu>Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="4559"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4565</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0346.1163</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1163</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng máy Rx</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng máy Rx</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng máy Rx</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;176</STT TT39><STT TT22>1;176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>111;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>120;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>120;600</Muc gia><Ghi chu>Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="4560"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4566</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0378.1164</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1164</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đổ khuôn chì trong xạ trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đổ khuôn chì trong xạ trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đổ khuôn chì trong xạ trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;177</STT TT39><STT TT22>1;177</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đổ khuôn chì trong xạ trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>914;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;174;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;174;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4561"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4567</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0366.1165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.366</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hóa trị liên tục bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hóa trị liên tục bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;178</STT TT39><STT TT22>1;178</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>348;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>437;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>437;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4562"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4568</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0380.1166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm mặt nạ cố định đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm mặt nạ cố định đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm mặt nạ cố định đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;179</STT TT39><STT TT22>1;179</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm mặt nạ cố định đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>964;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;103;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;145;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;145;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4563"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4569</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0444.1167</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1167</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.444</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;180</STT TT39><STT TT22>1;180</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>396;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>417;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>417;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4564"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4570</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0383.1167</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1167</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;180</STT TT39><STT TT22>1;180</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>396;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>417;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>417;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4565"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4571</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0384.1167</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1167</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;180</STT TT39><STT TT22>1;180</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>396;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>417;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>417;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4566"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4572</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0368.1169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.368</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;181</STT TT39><STT TT22>1;181</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>172;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú</Ghi chu></row>
<row _id="4567"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4573</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0368.2040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D11.2040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.368</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;182</STT TT39><STT TT22>1;182</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>96;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>133;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú</Ghi chu></row>
<row _id="4568"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4574</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0367.1170</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1170</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;183</STT TT39><STT TT22>1;183</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất động mạch (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>382;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>382;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="4569"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4575</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0373.1171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.373</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hoá chất vào màng bụng điều trị ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;184</STT TT39><STT TT22>1;184</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>219;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>240;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>240;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="4570"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4576</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0369.1171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.369</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất khoang màng bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất khoang màng bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất khoang màng bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;184</STT TT39><STT TT22>1;184</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>219;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>240;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>240;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="4571"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4577</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0370.1171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.370</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất khoang màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất khoang màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hoá chất khoang màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;184</STT TT39><STT TT22>1;184</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>219;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>240;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>240;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="4572"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4578</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0371.1172</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1172</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Truyền hóa chất nội tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Truyền hóa chất nội tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Truyền hóa chất nội tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;185</STT TT39><STT TT22>1;185</STT TT22><Ten dich vu TT22>Truyền hóa chất nội tủy (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>338;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>406;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>427;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>427;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="4573"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4579</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0343.1173</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1173</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng Cyber Knife</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng Cyber Knife</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng Cyber Knife</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;186</STT TT39><STT TT22>1;186</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Cyber Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>20;785;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;952;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;952;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4574"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4580</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0017.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4575"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4581</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0400.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4576"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4582</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0435.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.435</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4577"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4583</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0437.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.437</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu di căn não bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu di căn não bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu di căn não bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4578"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4584</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0397.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.397</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4579"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4585</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0399.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.399</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4580"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4586</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0396.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.396</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4581"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4587</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0389.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u màng não bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u màng não bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u màng não bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4582"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4588</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0390.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4583"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4589</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0436.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.436</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4584"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4590</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0388.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u não bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u não bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u não bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4585"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4591</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0398.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4586"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4592</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0395.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.395</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4587"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4593</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0401.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.401</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4588"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4594</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0391.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u thân não bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u thân não bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u thân não bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4589"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4595</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0392.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4590"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4596</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0394.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.394</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4591"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4597</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0393.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4592"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4598</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0341.1174</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1174</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng Gamma Knife</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng Gamma Knife</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng Gamma Knife</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;187</STT TT39><STT TT22>1;187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;907;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>29;111;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>29;111;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4593"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4599</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0342.1175</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1175</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng X Knife</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng X Knife</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng X Knife</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;188</STT TT39><STT TT22>1;188</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị bằng X Knife</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;785;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;952;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;952;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4594"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4600</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0345.1176</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1176</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;189</STT TT39><STT TT22>1;189</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều (1 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;428;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;626;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;686;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;686;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4595"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4601</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0344.1177</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1177</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng máy gia tốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng máy gia tốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng máy gia tốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;190</STT TT39><STT TT22>1;190</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>512;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>522;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>522;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4596"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4602</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0438.1177</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1177</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.438</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị gia tốc toàn não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị gia tốc toàn não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị gia tốc toàn não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;190</STT TT39><STT TT22>1;190</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>512;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>522;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>522;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4597"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4603</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0439.1177</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1177</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.439</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị gia tốc toàn não - tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị gia tốc toàn não - tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị gia tốc toàn não - tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;190</STT TT39><STT TT22>1;190</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>512;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>522;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>522;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4598"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4604</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0349.1178</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1178</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị áp sát xuất liều cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị áp sát xuất liều cao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị áp sát xuất liều cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;191</STT TT39><STT TT22>1;191</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều cao tại vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;428;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>928;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;206;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;634;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;634;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="4599"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4605</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0350.1178</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1178</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;191</STT TT39><STT TT22>1;191</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều cao tại vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;428;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>928;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;206;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;634;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;634;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="4600"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4606</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0349.1179</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1179</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị áp sát xuất liều cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị áp sát xuất liều cao</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị áp sát xuất liều cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;192</STT TT39><STT TT22>1;192</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;628;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;716;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;716;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="4601"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4607</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0350.1179</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1179</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;192</STT TT39><STT TT22>1;192</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;628;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;716;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;716;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="4602"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4608</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0348.1180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị áp sát xuất liều thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị áp sát xuất liều thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị áp sát xuất liều thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;193</STT TT39><STT TT22>1;193</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4603"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4609</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0350.1180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng nguồn áp sát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;193</STT TT39><STT TT22>1;193</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4604"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4610</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0063.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4605"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4611</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0067.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vòm khẩu cái; tạo hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vòm khẩu cái; tạo hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vòm khẩu cái; tạo hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4606"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4612</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0048.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4607"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4613</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0049.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4608"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4614</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0050.1181</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1181</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;194</STT TT39><STT TT22>1;194</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;570;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4609"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4615</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0066.1182</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1182</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chậu sàn miệng; tạo hình và vét hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chậu sàn miệng; tạo hình và vét hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chậu sàn miệng; tạo hình và vét hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;195</STT TT39><STT TT22>1;195</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;470;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;470;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4610"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4616</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0139.1182</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1182</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;195</STT TT39><STT TT22>1;195</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;470;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;470;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4611"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4617</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0140.1182</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1182</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;195</STT TT39><STT TT22>1;195</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;470;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;470;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4612"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4618</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0193.1183</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1183</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;196</STT TT39><STT TT22>1;196</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;270;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;270;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4613"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4619</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0298.1184</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1184</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tạng trong tiểu khung; từ 2 tạng trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tạng trong tiểu khung; từ 2 tạng trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tạng trong tiểu khung; từ 2 tạng trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;197</STT TT39><STT TT22>1;197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;372;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;970;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;970;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4614"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4620</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0214.1184</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1184</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;197</STT TT39><STT TT22>1;197</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;372;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;970;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;970;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4615"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4621</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0330.1185</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1185</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;198</STT TT39><STT TT22>1;198</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo khớp xương bả vai do ung thư</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;770;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;770;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4616"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4622</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0446.1185</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1185</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.446</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp xương bả vai do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp xương bả vai do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp xương bả vai do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;198</STT TT39><STT TT22>1;198</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo khớp xương bả vai do ung thư</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;770;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;770;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4617"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4623</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0447.1186</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1186</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.447</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;199</STT TT39><STT TT22>1;199</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;580;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;572;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;170;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;170;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4618"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4624</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0448.1187</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1187</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.448</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt buồng tiêm truyền dưới da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt buồng tiêm truyền dưới da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt buồng tiêm truyền dưới da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;200</STT TT39><STT TT22>1;200</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt buồng tiêm truyền dưới da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;070;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;432;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;432;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm buồng tiêm truyền.</Ghi chu></row>
<row _id="4619"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4625</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0142.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ khối u màn hầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ khối u màn hầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ khối u màn hầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4620"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4626</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0141.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt khối u khẩu cái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt khối u khẩu cái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt khối u khẩu cái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4621"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4627</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0264.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang thừng tinh hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang thừng tinh hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang thừng tinh hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4622"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4628</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0135.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lưỡi lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lưỡi lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lưỡi lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4623"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4629</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0314.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4624"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4630</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0054.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4625"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4631</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0053.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4626"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4632</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0318.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4627"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4633</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0194.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vét hạch nách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vét hạch nách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vét hạch nách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4628"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4634</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0332.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp cổ chân do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp cổ chân do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp cổ chân do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4629"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4635</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0331.1189</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1189</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo nửa bàn chân trước do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo nửa bàn chân trước do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo nửa bàn chân trước do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;202</STT TT39><STT TT22>1;202</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;797;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;156;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;953;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;503;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;300;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;300;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4630"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4636</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0011.1190</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1190</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt các u lành tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt các u lành tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt các u lành tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;203</STT TT39><STT TT22>1;203</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>754;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;914;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>980;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;140;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;140;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4631"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4637</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0263.1190</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1190</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt nang thừng tinh một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt nang thừng tinh một bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt nang thừng tinh một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;203</STT TT39><STT TT22>1;203</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>754;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;914;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>980;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;140;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;140;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4632"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4638</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0321.1190</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1190</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u bao gân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u bao gân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u bao gân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;203</STT TT39><STT TT22>1;203</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>754;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;914;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>980;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;140;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;140;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4633"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4639</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0320.1190</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1190</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;203</STT TT39><STT TT22>1;203</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>754;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;914;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>980;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;140;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;140;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4634"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4640</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0319.1190</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1190</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;203</STT TT39><STT TT22>1;203</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>754;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;914;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>980;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;140;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;140;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4635"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4641</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0313.1190</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1190</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu khu trú; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu khu trú; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu khu trú; đường kính dưới 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;203</STT TT39><STT TT22>1;203</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>754;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;914;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>980;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;140;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;140;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4636"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4642</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0317.1190</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1190</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;203</STT TT39><STT TT22>1;203</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>754;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;914;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>980;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;140;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;140;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4637"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4643</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0322.1191</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1191</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay; khoeo chân; cổ chân)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay; khoeo chân; cổ chân)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay; khoeo chân; cổ chân)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;204</STT TT39><STT TT22>1;204</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>769;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>529;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;298;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>687;757</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;456;757</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;456;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4638"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4644</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0261.1191</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1191</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u sùi đầu miệng sáo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u sùi đầu miệng sáo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u sùi đầu miệng sáo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;204</STT TT39><STT TT22>1;204</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>769;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>529;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;298;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>687;757</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;456;757</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;456;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4639"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4645</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0377.1192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị đích trong ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị đích trong ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị đích trong ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;205</STT TT39><STT TT22>1;205</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>678;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>237;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>309;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>987;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>987;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4640"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4646</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0351.1192</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1192</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;205</STT TT39><STT TT22>1;205</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>678;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>237;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>309;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>987;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>987;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4641"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4647</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0001.1193</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1193</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nút động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nút động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nút động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;206</STT TT39><STT TT22>1;206</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Ung bướu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>414;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>111;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>525;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>144;470</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>558;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>558;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4642"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4648</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0406.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4643"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4649</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0430.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.430</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ¹³¹I-Rituximab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ¹³¹I-Rituximab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ¹³¹I-Rituximab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4644"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4650</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0432.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.432</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4645"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4651</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0431.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.431</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ ¹³¹I-Nimotuzumab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ ¹³¹I-Nimotuzumab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ ¹³¹I-Nimotuzumab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4646"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4652</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0361.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh basedow bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh basedow bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh Basedow bằng I 13i</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4647"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4653</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0362.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.362</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bướu cổ đơn thuần bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bướu cổ đơn thuần bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bướu cổ đơn thuần bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4648"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4654</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0360.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng I 13i</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4649"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4655</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0363.1871</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1871</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.363</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;887</STT TT39><STT TT22>1;887</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>612;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>372;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>484;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;096;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;096;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4650"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4656</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0408.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.408</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4651"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4657</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0409.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.409</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4652"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4658</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0434.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.434</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4653"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4659</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0433.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.433</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4654"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4660</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0423.1880</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1880</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.423</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;896</STT TT39><STT TT22>1;896</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4655"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4661</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0424.1881</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1881</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.424</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;897</STT TT39><STT TT22>1;897</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4656"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4662</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0404.1883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.404</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;899</STT TT39><STT TT22>1;899</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;018;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;240;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;324;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;546;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;546;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.</Ghi chu></row>
<row _id="4657"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4663</STT DMBYT><Ma tuong duong>12.0429.1883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>12. UNG BƯỚU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>12.429</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;899</STT TT39><STT TT22>1;899</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;018;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;240;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;324;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;546;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;546;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.</Ghi chu></row>
<row _id="4658"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4664</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0042.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nút mạch cầm máu trong sản khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nút mạch cầm máu trong sản khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nút mạch cầm máu trong sản khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="4659"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4665</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0200.0071</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0074</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóp bóng ambu; thổi ngạt sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóp bóng ambu; thổi ngạt sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóp bóng Ambu; thổi ngạt sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>74</STT TT39><STT TT22>74</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4660"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4666</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0137.0077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch màng bụng; màng phổi do quá kích buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch màng bụng; màng phổi do quá kích buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch màng bụng; màng phổi do quá kích buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>80</STT TT39><STT TT22>80</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4661"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4667</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0191.0079</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0079</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch; khí màng phổi sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch; khí màng phổi sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch; khí màng phổi sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>82</STT TT39><STT TT22>82</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>162;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>162;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4662"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4668</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0188.0083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò tủy sống sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò tủy sống sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò tủy sống sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>86</STT TT39><STT TT22>86</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc dò.</Ghi chu></row>
<row _id="4663"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4669</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0195.0094</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0094</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu màng phổi sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu màng phổi sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu màng phổi sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>97</STT TT39><STT TT22>97</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu màng phổi tối thiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>539;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>607;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>628;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>628;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4664"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4670</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0185.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4665"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4671</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0183.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4666"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4672</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0192.0103</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0103</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>107</STT TT39><STT TT22>107</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>69;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>94;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;853</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4667"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4673</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0193.0159</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0159</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa dạ dày sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa dạ dày sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa dạ dày sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>164</STT TT39><STT TT22>164</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>69;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>90;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>152;048</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>152;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4668"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4674</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0187.0209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>216</STT TT39><STT TT22>216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>444;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>583;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>625;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>625;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4669"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4675</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0199.0211</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0211</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sonde hậu môn sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sonde hậu môn sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sonde hậu môn sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>218</STT TT39><STT TT22>218</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4670"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4676</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0051.0237</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0237</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại [ hồng ngoại]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>246</STT TT39><STT TT22>246</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;287</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;073</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;981</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4671"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4677</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0051.0254</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0254</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại [sóng ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>263</STT TT39><STT TT22>263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sóng ngắn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>24;162</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;051</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;966</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;128</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4672"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4678</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0155.0334</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0334</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt; đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt; đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt; đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>343</STT TT39><STT TT22>343</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>758;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>889;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>889;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4673"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4679</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0152.0589</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0589</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>599</STT TT39><STT TT22>599</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;369;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;369;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4674"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4680</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0114.0590</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0590</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>600</STT TT39><STT TT22>600</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;128;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;844;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;059;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;059;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4675"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4681</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0175.0591</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0591</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc nhân xơ vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc nhân xơ vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc nhân xơ vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>601</STT TT39><STT TT22>601</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bóc nhân xơ vú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>819;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;079;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;079;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4676"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4682</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0176.0592</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0592</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>602</STT TT39><STT TT22>602</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;970;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;884;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;158;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;158;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4677"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4683</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0177.0593</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0593</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>603</STT TT39><STT TT22>603</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;392;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>446;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;838;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>579;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;971;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;971;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4678"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4684</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0053.0594</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0594</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>604</STT TT39><STT TT22>604</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4679"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4685</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0118.0595</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0595</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>605</STT TT39><STT TT22>605</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;353;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;267;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;541;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;541;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4680"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4686</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0117.0595</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0595</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>605</STT TT39><STT TT22>605</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;353;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;267;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;541;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;541;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4681"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4687</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0119.0596</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0596</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>606</STT TT39><STT TT22>606</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;794;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;708;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;982;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;982;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4682"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4688</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0147.0597</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0597</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u thành âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>607</STT TT39><STT TT22>607</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;662;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>466;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;128;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>606;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;268;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;268;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4683"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4689</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0061.0598</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0598</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>608</STT TT39><STT TT22>608</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;878;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;368;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;815;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;815;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4684"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4690</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0168.0599</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0599</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>609</STT TT39><STT TT22>609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;060;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;507;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;507;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4685"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4691</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0169.0599</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0599</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>609</STT TT39><STT TT22>609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;060;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;507;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;507;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4686"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4692</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0054.0600</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0600</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>610</STT TT39><STT TT22>610</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích áp xe tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>692;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>831;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>873;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>873;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4687"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4693</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0151.0601</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0601</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe tuyến Bartholin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe tuyến Bartholin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe tuyến Bartholin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>611</STT TT39><STT TT22>611</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích áp xe tuyến Bartholin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>620;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>875;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>951;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>951;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4688"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4694</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0163.0602</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0602</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>612</STT TT39><STT TT22>612</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích apxe tuyến vú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>162;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>251;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>251;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4689"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4695</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0153.0603</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0603</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>613</STT TT39><STT TT22>613</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>625;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>825;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>885;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>885;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4690"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4696</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0162.0604</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0604</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>614</STT TT39><STT TT22>614</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>549;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>400;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>520;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;069;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;069;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4691"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4697</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0184.0605</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0605</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò màng bụng sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò màng bụng sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò màng bụng sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>615</STT TT39><STT TT22>615</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng bụng sơ sinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>444;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>444;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4692"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4698</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0160.0606</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0606</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>616</STT TT39><STT TT22>616</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>223;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>291;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>312;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>312;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4693"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4699</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0084.0607</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0607</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>617</STT TT39><STT TT22>617</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;027;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;287;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;287;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4694"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4700</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0046.0608</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0608</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc ối điều trị đa ối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc ối điều trị đa ối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc ối điều trị đa ối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>618</STT TT39><STT TT22>618</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc ối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>541;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>825;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>825;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4695"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4701</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0047.0608</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0608</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc ối làm xét nghiệm tế bào</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc ối làm xét nghiệm tế bào</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc ối làm xét nghiệm tế bào</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>618</STT TT39><STT TT22>618</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc ối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>541;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>825;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>825;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4696"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4702</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0159.0609</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0609</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>619</STT TT39><STT TT22>619</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>671;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>869;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>929;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>929;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4697"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4703</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0100.0610</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0610</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>620</STT TT39><STT TT22>620</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;289;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;203;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;477;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;477;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4698"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4704</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0145.0611</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0611</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện; đốt nhiệt; đốt laser; áp lạnh...</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện; đốt nhiệt; đốt laser; áp lạnh...</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện; đốt nhiệt; đốt laser; áp lạnh...</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>621</STT TT39><STT TT22>621</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng: đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>102;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>191;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>191;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4699"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4705</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0146.0612</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0612</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>622</STT TT39><STT TT22>622</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>329;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>389;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>389;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4700"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4706</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0024.0613</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0613</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đỡ đẻ ngôi ngược (*)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đỡ đẻ ngôi ngược (*)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đỡ đẻ ngôi ngược (*)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>623</STT TT39><STT TT22>623</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đỡ đẻ ngôi ngược</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>671;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>400;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;071;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>520;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;191;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;191;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4701"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4707</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0033.0614</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0614</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đỡ đẻ thường ngôi chỏm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đỡ đẻ thường ngôi chỏm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đỡ đẻ thường ngôi chỏm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>624</STT TT39><STT TT22>624</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đỡ đẻ thường ngôi chỏm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>567;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>169;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>219;757</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>786;757</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>786;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4702"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4708</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0026.0615</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0615</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>625</STT TT39><STT TT22>625</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>731;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>599;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;330;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>779;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;510;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;510;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4703"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4709</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0120.0616</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0616</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>626</STT TT39><STT TT22>626</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;357;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;545;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;545;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4704"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4710</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0027.0617</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0617</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Forceps</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Forceps</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Forceps</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>627</STT TT39><STT TT22>627</STT TT22><Ten dich vu TT22>Forceps hoặc Giác hút sản khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>621;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>400;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;021;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>520;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;141;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;141;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4705"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4711</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0028.0617</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0617</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giác hút</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giác hút</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giác hút</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>627</STT TT39><STT TT22>627</STT TT22><Ten dich vu TT22>Forceps hoặc Giác hút sản khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>621;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>400;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;021;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>520;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;141;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;141;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4706"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4712</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0019.0618</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0618</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>628</STT TT39><STT TT22>628</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>591;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>661;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>682;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>682;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4707"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4713</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0157.0619</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0619</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút buồng tử cung do rong kinh; rong huyết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút buồng tử cung do rong kinh; rong huyết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút buồng tử cung do rong kinh; rong huyết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>629</STT TT39><STT TT22>629</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>147;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>215;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>236;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>236;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4708"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4714</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0237.0620</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0620</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút thai dưới siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút thai dưới siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút thai dưới siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>630</STT TT39><STT TT22>630</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút thai dưới siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>341;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>480;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>522;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>522;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4709"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4715</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0044.0621</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0621</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>631</STT TT39><STT TT22>631</STT TT22><Ten dich vu TT22>Huỷ thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;374;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>444;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>577;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;951;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;951;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4710"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4716</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0045.0622</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0622</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hủy thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hủy thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hủy thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>632</STT TT39><STT TT22>632</STT TT22><Ten dich vu TT22>Huỷ thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;211;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>237;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>309;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;520;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;520;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4711"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4717</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0030.0623</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0623</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>633</STT TT39><STT TT22>633</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>209;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;600;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>272;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;663;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;663;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4712"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4718</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0149.0624</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0624</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>634</STT TT39><STT TT22>634</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>468;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;979;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>608;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;119;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;119;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4713"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4719</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0018.0625</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0625</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu tử cung do nạo thủng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu tử cung do nạo thủng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu tử cung do nạo thủng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>635</STT TT39><STT TT22>635</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu tử cung do nạo thủng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;881;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;054;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;054;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4714"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4720</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0052.0626</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0626</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vòng cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>636</STT TT39><STT TT22>636</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>491;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>561;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>582;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>582;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4715"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4721</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0141.0627</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0627</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cụt cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>637</STT TT39><STT TT22>637</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;846;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;019;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;019;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4716"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4722</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0140.0627</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0627</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khoét chóp cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khoét chóp cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khoét chóp cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>637</STT TT39><STT TT22>637</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;846;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;019;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;019;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4717"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4723</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0136.0628</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0628</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>638</STT TT39><STT TT22>638</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;225;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>468;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>608;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;833;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;833;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4718"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4724</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0040.0629</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0629</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>639</STT TT39><STT TT22>639</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;939</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>88;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;621</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>94;621</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>94;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4719"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4725</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0148.0630</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0630</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>640</STT TT39><STT TT22>640</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>170;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>602;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>221;791</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>653;791</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>653;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4720"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4726</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0240.0631</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0631</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>641</STT TT39><STT TT22>641</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>701;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;981;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>911;583</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;191;583</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;191;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4721"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4727</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0222.0631</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0631</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>641</STT TT39><STT TT22>641</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>701;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;981;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>911;583</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;191;583</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;191;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4722"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4728</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0224.0631</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0631</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>641</STT TT39><STT TT22>641</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>701;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;981;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>911;583</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;191;583</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;191;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4723"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4729</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0032.0632</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0632</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>642</STT TT39><STT TT22>642</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;501;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;501;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4724"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4730</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0113.0633</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0633</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>643</STT TT39><STT TT22>643</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;862;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>657;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;519;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>854;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;716;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;716;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4725"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4731</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0158.0634</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0634</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo hút thai trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo hút thai trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo hút thai trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>644</STT TT39><STT TT22>644</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nạo hút thai trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>524;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>300;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>824;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>390;678</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>914;678</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>914;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4726"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4732</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0049.0635</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0635</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo sót thai; nạo sót rau sau sảy; sau đẻ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo sót thai; nạo sót rau sau sảy; sau đẻ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo sót thai; nạo sót rau sau sẩy; sau đẻ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>645</STT TT39><STT TT22>645</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nạo sót thai; nạo sót rau sau sẩy; sau đẻ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>287;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>376;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>376;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4727"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4733</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0130.0636</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0636</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>646</STT TT39><STT TT22>646</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;915;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;494;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;667;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;667;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4728"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4734</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0129.0636</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0636</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>646</STT TT39><STT TT22>646</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;915;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;494;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;667;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;667;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4729"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4735</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0128.0636</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0636</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>646</STT TT39><STT TT22>646</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;915;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;494;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;667;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;667;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4730"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4736</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0127.0637</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0637</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>647</STT TT39><STT TT22>647</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;466;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4731"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4737</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0025.0638</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0638</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội xoay thai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội xoay thai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội xoay thai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>648</STT TT39><STT TT22>648</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội xoay thai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;291;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;430;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;472;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;472;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4732"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4738</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0156.0639</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0639</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>649</STT TT39><STT TT22>649</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>499;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>597;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>627;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>627;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4733"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4739</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0048.0640</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0640</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong cổ tử cung do bế sản dịch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong cổ tử cung do bế sản dịch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong cổ tử cung do bế sản dịch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>650</STT TT39><STT TT22>650</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong cổ tử cung do bế sản dịch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>224;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>292;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>313;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>313;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4734"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4740</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0233.0642</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0642</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>652</STT TT39><STT TT22>652</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>956;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>237;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;193;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>309;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;265;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;265;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4735"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4741</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0231.0643</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0643</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>653</STT TT39><STT TT22>653</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>216;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>320;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4736"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4742</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0229.0643</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0643</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>653</STT TT39><STT TT22>653</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>216;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>104;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>320;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4737"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4743</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0241.0644</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0644</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>654</STT TT39><STT TT22>654</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>408;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>450;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>450;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4738"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4744</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0239.0645</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0645</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>655</STT TT39><STT TT22>655</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>189;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>199;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>199;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4739"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4745</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0230.0646</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0646</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>656</STT TT39><STT TT22>656</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>877;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>197;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;074;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>256;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;133;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;133;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4740"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4746</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0232.0647</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0647</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>657</STT TT39><STT TT22>657</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phá thai từ 13 tuần đến 22 tuần bằng thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>430;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>569;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>611;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>611;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4741"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4747</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0238.0648</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0648</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>658</STT TT39><STT TT22>658</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phá thai từ tuần thứ 7 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>338;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>408;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>429;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>429;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4742"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4748</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0013.0649</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0649</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>659</STT TT39><STT TT22>659</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;195;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>777;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;972;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;011;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;206;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;206;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4743"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4749</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0115.0650</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0650</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>660</STT TT39><STT TT22>660</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;199;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;949;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;949;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4744"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4750</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0110.0651</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0651</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>661</STT TT39><STT TT22>661</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;140;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;719;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;892;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;892;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4745"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4751</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0017.0652</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0652</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>662</STT TT39><STT TT22>662</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;123;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>558;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;681;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>726;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;849;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;849;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4746"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4752</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0174.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u vú lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u vú lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u vú lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4747"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4753</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0170.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4748"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4754</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0172.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4749"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4755</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0123.0654</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0654</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>664</STT TT39><STT TT22>664</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;892;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>937;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;829;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;218;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;110;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;110;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4750"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4756</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0143.0655</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0655</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>665</STT TT39><STT TT22>665</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;639;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;997;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;104;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;104;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4751"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4757</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0111.0656</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0656</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>666</STT TT39><STT TT22>666</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;251;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;001;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;001;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4752"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4758</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0067.0657</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0657</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>667</STT TT39><STT TT22>667</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;894;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;168;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;168;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4753"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4759</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0066.0658</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0658</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>668</STT TT39><STT TT22>668</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;094;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;080;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;375;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;375;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4754"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4760</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0009.0659</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0659</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>669</STT TT39><STT TT22>669</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;914;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;994;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;908;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;592;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;506;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;506;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4755"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4761</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0010.0660</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0660</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>670</STT TT39><STT TT22>670</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;159;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;655;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;104;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;104;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4756"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4762</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0059.0661</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0661</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>671</STT TT39><STT TT22>671</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;893;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;387;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;836;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;836;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4757"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4763</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0109.0662</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0662</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>672</STT TT39><STT TT22>672</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;182;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;932;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;932;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4758"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4764</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0116.0663</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0663</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>673</STT TT39><STT TT22>673</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;954;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;868;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;142;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;142;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4759"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4765</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0093.0664</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0664</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>674</STT TT39><STT TT22>674</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;011;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;923;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;197;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;197;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4760"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4766</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0091.0665</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0665</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>675</STT TT39><STT TT22>675</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;969;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;157;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;157;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4761"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4767</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0101.0666</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0666</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Crossen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Crossen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Crossen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>676</STT TT39><STT TT22>676</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Crossen</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;256;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;444;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;444;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4762"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4768</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0134.0667</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0667</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>677</STT TT39><STT TT22>677</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT; TVT)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;629;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;543;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;817;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;817;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="4763"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4769</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0135.0667</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0667</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật TVT điều trị són tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>677</STT TT39><STT TT22>677</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT; TVT)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;629;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;543;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;817;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;817;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="4764"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4770</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0075.0668</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0668</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>678</STT TT39><STT TT22>678</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;844;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;421;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;594;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;594;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4765"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4771</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0112.0669</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0669</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>679</STT TT39><STT TT22>679</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;366;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;943;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;116;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;116;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4766"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4772</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0008.0670</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0670</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B-lynch…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B-lynch…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B- lynch…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>680</STT TT39><STT TT22>680</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B- lynch…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;559;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>777;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;336;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;011;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;570;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;570;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4767"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4773</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0007.0671</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0671</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thai lần đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thai lần đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thai lần đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>681</STT TT39><STT TT22>681</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thai lần đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;854;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;604;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;604;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4768"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4774</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0002.0672</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0672</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>682</STT TT39><STT TT22>682</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;190;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;376;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;376;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4769"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4775</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0006.0673</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0673</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>683</STT TT39><STT TT22>683</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;898;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;517;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;517;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4770"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4776</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0003.0674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>684</STT TT39><STT TT22>684</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;384;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>777;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;011;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;395;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;395;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4771"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4777</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0005.0675</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0675</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>685</STT TT39><STT TT22>685</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;551;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;739;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;739;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4772"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4778</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0004.0675</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0675</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>685</STT TT39><STT TT22>685</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;551;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;465;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;739;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;739;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4773"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4779</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0001.0676</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0676</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>686</STT TT39><STT TT22>686</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;625;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;625;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4774"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4780</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0104.0677</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0677</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Labhart</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Labhart</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Labhart</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>687</STT TT39><STT TT22>687</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;882;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;055;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;055;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4775"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4781</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0103.0677</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0677</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Lefort</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Lefort</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Lefort</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>687</STT TT39><STT TT22>687</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;882;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;055;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;055;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4776"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4782</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0102.0678</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0678</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Manchester</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Manchester</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Manchester</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>688</STT TT39><STT TT22>688</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Manchester</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;925;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;839;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;113;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;113;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4777"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4783</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0071.0679</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0679</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>689</STT TT39><STT TT22>689</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;876;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;455;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;628;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;628;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4778"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4784</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0086.0680</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0680</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>690</STT TT39><STT TT22>690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;751;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;665;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;939;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;939;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4779"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4785</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0070.0681</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0681</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>691</STT TT39><STT TT22>691</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;034;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;308;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4780"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4786</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0068.0681</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0681</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>691</STT TT39><STT TT22>691</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;034;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;308;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4781"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4787</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0069.0681</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0681</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>691</STT TT39><STT TT22>691</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;034;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;308;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4782"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4788</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0056.0682</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0682</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>692</STT TT39><STT TT22>692</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;912;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;402;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;849;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;849;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4783"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4789</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0092.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4784"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4790</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0072.0683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>693</STT TT39><STT TT22>693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;044;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;217;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;217;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4785"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4791</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0095.0684</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0684</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>694</STT TT39><STT TT22>694</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;994;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;908;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;182;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;182;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4786"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4792</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0132.0685</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0685</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>695</STT TT39><STT TT22>695</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;881;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;054;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;054;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4787"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4793</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0074.0686</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0686</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>696</STT TT39><STT TT22>696</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;533;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;447;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;721;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;721;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4788"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4794</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0065.0687</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0687</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>697</STT TT39><STT TT22>697</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;360;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;274;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;548;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;548;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4789"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4795</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0085.0687</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0687</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>697</STT TT39><STT TT22>697</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;360;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;274;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;548;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;548;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4790"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4796</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0121.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4791"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4797</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0122.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4792"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4798</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0125.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4793"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4799</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0126.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4794"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4800</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0124.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4795"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4801</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0077.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4796"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4802</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0076.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4797"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4803</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0083.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4798"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4804</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0082.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4799"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4805</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0080.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4800"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4806</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0081.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng; nang cạnh vòi tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng; nang cạnh vòi tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng; nang cạnh vòi tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4801"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4807</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0079.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4802"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4808</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0090.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4803"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4809</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0087.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4804"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4810</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0088.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4805"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4811</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0064.0690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>700</STT TT39><STT TT22>700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;158;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;346;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;346;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4806"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4812</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0063.0690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>700</STT TT39><STT TT22>700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;158;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;346;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;346;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4807"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4813</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0055.0691</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0691</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>701</STT TT39><STT TT22>701</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;685;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;496;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;181;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;945;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;630;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;630;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4808"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4814</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0058.0692</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0692</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>702</STT TT39><STT TT22>702</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;826;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;320;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;769;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;769;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4809"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4815</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0097.0693</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0693</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>703</STT TT39><STT TT22>703</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;267;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;181;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;455;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;455;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4810"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4816</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0133.0694</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0694</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>704</STT TT39><STT TT22>704</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;333;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;247;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;521;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;521;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4811"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4817</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0221.0695</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0695</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>705</STT TT39><STT TT22>705</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;754;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>936;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;216;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;970;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;970;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4812"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4818</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0089.0696</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0696</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>706</STT TT39><STT TT22>706</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;249;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;163;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;437;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;437;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4813"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4819</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0131.0697</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0697</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>707</STT TT39><STT TT22>707</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;207;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;121;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;395;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;395;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4814"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4820</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0099.0698</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0698</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>708</STT TT39><STT TT22>708</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;397;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;585;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;585;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4815"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4821</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0078.0699</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0699</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>709</STT TT39><STT TT22>709</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;772;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>936;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;708;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;216;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;988;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;988;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4816"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4822</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0223.0700</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0700</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>710</STT TT39><STT TT22>710</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;970;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>936;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;906;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;216;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;186;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;186;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4817"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4823</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0057.0701</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0701</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>711</STT TT39><STT TT22>711</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;778;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;964;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;964;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4818"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4824</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0073.0702</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0702</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>712</STT TT39><STT TT22>712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;342;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;832;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;279;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;279;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4819"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4825</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0060.0703</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0703</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>713</STT TT39><STT TT22>713</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;440;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>777;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;011;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;451;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;451;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4820"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4826</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0107.0704</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0704</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>714</STT TT39><STT TT22>714</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;405;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;827;235</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;640;235</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;640;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4821"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4827</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0108.0705</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0705</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>715</STT TT39><STT TT22>715</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;523;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;313;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;707;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;230;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;230;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4822"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4828</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0106.0706</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0706</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>716</STT TT39><STT TT22>716</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;497;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;405;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;902;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;827;235</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;324;235</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;324;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4823"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4829</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0011.0707</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0707</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>717</STT TT39><STT TT22>717</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;384;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>583;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;967;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>758;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;142;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;142;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4824"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4830</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0012.0708</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0708</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>718</STT TT39><STT TT22>718</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;897;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;435;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;596;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;596;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4825"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4831</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0098.0709</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0709</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>719</STT TT39><STT TT22>719</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;279;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;553;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;553;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4826"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4832</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0105.0710</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0710</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật treo tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật treo tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật treo tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>720</STT TT39><STT TT22>720</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật treo tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;381;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;958;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;131;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;131;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4827"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4833</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0062.0711</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0711</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>721</STT TT39><STT TT22>721</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;895;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;895;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4828"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4834</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0154.0712</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0712</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>722</STT TT39><STT TT22>722</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>325;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>393;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>414;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>414;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4829"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4835</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0043.0713</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0713</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết gai rau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết gai rau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết gai rau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>723</STT TT39><STT TT22>723</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gai rau</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;091;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;182;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;182;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4830"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4836</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0173.0714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>724</STT TT39><STT TT22>724</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;926;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>339;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>441;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;367;548</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;367;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4831"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4837</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0166.0715</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0715</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>725</STT TT39><STT TT22>725</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;930</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>63;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;110</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;110</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4832"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4838</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0029.0716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi ối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi ối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi ối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>726</STT TT39><STT TT22>726</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi ối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>37;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;930</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;110</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;110</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4833"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4839</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0142.0717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>727</STT TT39><STT TT22>727</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>912;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>259;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;171;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>337;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;249;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4834"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4840</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0138.0718</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0718</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>728</STT TT39><STT TT22>728</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>181;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>290;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>290;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4835"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4841</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0139.0719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm nhân Chorio</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm nhân Chorio</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm nhân Chorio</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>729</STT TT39><STT TT22>729</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm nhân Chorio</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>181;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>249;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>270;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>270;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4836"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4842</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0096.0720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>730</STT TT39><STT TT22>730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;943;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;310;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;003;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;946;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;946;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4837"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4843</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0144.0721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung; âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung; âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung; âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>731</STT TT39><STT TT22>731</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ; âm đạo; cổ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>306;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>406;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>436;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>436;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4838"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4844</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0150.0724</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0724</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>734</STT TT39><STT TT22>734</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Sản khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;581;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;754;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;754;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4839"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4845</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0235.0727</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0727</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>737</STT TT39><STT TT22>737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Sản khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>237;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>628;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>309;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>700;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>700;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4840"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4846</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0178.0727</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0727</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay máu sơ sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay máu sơ sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay máu sơ sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>737</STT TT39><STT TT22>737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Sản khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>237;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>628;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>309;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>700;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>700;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4841"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4847</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0031.0727</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0727</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật cặp; kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ; sau sảy; sau nạo (*)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật cặp; kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ; sau sảy; sau nạo (*)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật cặp; kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ; sau sảy; sau nạo (*)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>737</STT TT39><STT TT22>737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Sản khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>391;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>237;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>628;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>309;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>700;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>700;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4842"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4848</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0182.0749</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0749</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP) [thủ thuật laser điều trị]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>759</STT TT39><STT TT22>759</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>349;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>417;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>438;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>438;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4843"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4849</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0182.0814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP) [phẫu thuật bằng laser)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>824</STT TT39><STT TT22>824</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;077;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;077;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; laser nội nhãn; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4844"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4850</STT DMBYT><Ma tuong duong>13.0023.2023</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;904</STT TT39><STT TT22>1;904</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>0</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>0</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>0</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;000</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp theo dõi tim thai và cơn co tử cung của sản phụ khoa trong cuộc đẻ thì thanh toán 01 lần/ngày điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="4845"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4856</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0293.0002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm + đo trục nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm + đo trục nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm + đo trục nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>2</STT TT39><STT TT22>2</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm + đo trục nhãn cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;896</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>81;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;864</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>90;364</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>90;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4846"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4857</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0238.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp khu trú dị vật nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp khu trú dị vật nội nhãn [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp khu trú dị vật nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="4847"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4858</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0239.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp lỗ thị giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp lỗ thị giác [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp lỗ thị giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="4848"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4859</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0238.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp khu trú dị vật nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp khu trú dị vật nội nhãn [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp khu trú dị vật nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="4849"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4860</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0239.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp lỗ thị giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp lỗ thị giác [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp lỗ thị giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="4850"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4861</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0294.0015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp Angiography mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp Angiography mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Angiography mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>16</STT TT39><STT TT22>16</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp Angiography mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4851"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4862</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0244.0015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp đáy mắt không huỳnh quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp đáy mắt không huỳnh quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp đáy mắt không huỳnh quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>16</STT TT39><STT TT22>16</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp Angiography mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4852"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4863</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0243.0015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>16</STT TT39><STT TT22>16</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp Angiography mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4853"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4864</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0242.0015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>16</STT TT39><STT TT22>16</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp Angiography mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4854"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4865</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0238.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp khu trú dị vật nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp khu trú dị vật nội nhãn [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp khu trú dị vật nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="4855"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4866</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0239.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp lỗ thị giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp lỗ thị giác [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp lỗ thị giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="4856"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4867</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0238.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp khu trú dị vật nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp khu trú dị vật nội nhãn [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp khu trú dị vật nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="4857"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4868</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0239.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp lỗ thị giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp lỗ thị giác [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp lỗ thị giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="4858"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4869</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0203.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ khâu da mi đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ khâu da mi đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ khâu da mi đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="4859"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4870</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0192.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ khâu giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ khâu giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ khâu giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="4860"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4871</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0204.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ khâu kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ khâu kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ khâu kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="4861"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4872</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0111.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ sau phẫu thuật lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ sau phẫu thuật lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ sau phẫu thuật lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="4862"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4873</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0116.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ sau phẫu thuật lác; sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ sau phẫu thuật lác; sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ sau phẫu thuật lác; sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="4863"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4874</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0112.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="4864"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4875</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0291.0212</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0212</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>219</STT TT39><STT TT22>219</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="4865"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4876</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0290.0212</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0212</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>219</STT TT39><STT TT22>219</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;100</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="4866"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4877</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0231.0337</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0337</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>346</STT TT39><STT TT22>346</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;527;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;572;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4867"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4878</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0226.0371</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0371</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>380</STT TT39><STT TT22>380</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u hố mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;510;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;741;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;111;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;111;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ</Ghi chu></row>
<row _id="4868"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4879</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0215.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rạch áp xe mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rạch áp xe mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rạch áp xe mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4869"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4880</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0216.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rạch áp xe túi lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rạch áp xe túi lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rạch áp xe túi lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4870"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4881</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0173.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da dị loại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da dị loại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da dị loại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4871"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4882</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0129.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4872"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4883</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0206.0730</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0730</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm rửa lệ đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm rửa lệ đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm rửa lệ đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>740</STT TT39><STT TT22>740</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa lệ đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>29;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4873"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4884</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0147.0731</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0731</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hoá hoặc chất antiVEGF</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>741</STT TT39><STT TT22>741</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bè áp MMC hoặc áp 5FU</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>982;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;344;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;344;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.</Ghi chu></row>
<row _id="4874"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4885</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0164.0732</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0732</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ túi lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ túi lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ túi lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>742</STT TT39><STT TT22>742</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ túi lệ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4875"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4886</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0017.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4876"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4887</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0014.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4877"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4888</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0020.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4878"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4889</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0021.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4879"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4890</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0019.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4880"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4891</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0018.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4881"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4892</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0074.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4882"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4893</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0049.0733</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0733</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>743</STT TT39><STT TT22>743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: thủy tinh thể nhân tạo; đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="4883"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4894</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0052.0735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>745</STT TT39><STT TT22>745</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt mống mắt chu biên bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>259;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>342;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>342;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4884"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4895</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0025.0735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>745</STT TT39><STT TT22>745</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt mống mắt chu biên bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>259;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>342;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>342;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4885"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4896</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0026.0735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>745</STT TT39><STT TT22>745</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt mống mắt chu biên bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>259;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>342;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>342;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4886"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4897</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0027.0735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>745</STT TT39><STT TT22>745</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt mống mắt chu biên bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>259;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>342;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>342;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4887"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4898</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0088.0736</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0736</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>746</STT TT39><STT TT22>746</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>982;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;252;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;252;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4888"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4899</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0089.0736</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0736</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>746</STT TT39><STT TT22>746</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>982;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;252;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;252;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4889"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4900</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0167.0738</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0738</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ chắp có bọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ chắp có bọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ chắp có bọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>748</STT TT39><STT TT22>748</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích chắp hoặc lẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>81;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4890"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4901</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0207.0738</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0738</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích chắp; lẹo; nang lông mi; trích áp xe mi; kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích chắp; lẹo; nang lông mi; trích áp xe mi; kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích chắp; lẹo; nang lông mi; chích áp xe mi; kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>748</STT TT39><STT TT22>748</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích chắp hoặc lẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>81;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4891"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4902</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0169.0738</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0738</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích dẫn lưu túi lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích dẫn lưu túi lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích dẫn lưu túi lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>748</STT TT39><STT TT22>748</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích chắp hoặc lẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>81;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4892"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4903</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0098.0739</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0739</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích mủ mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích mủ mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích mủ mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>749</STT TT39><STT TT22>749</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích mủ hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>350;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>123;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>473;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>160;748</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>510;748</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>510;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4893"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4904</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0143.0740</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0740</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>750</STT TT39><STT TT22>750</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc tháo dịch dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4894"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4905</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0292.0742</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0742</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp mạch ký huỳnh quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp mạch ký huỳnh quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp mạch ký huỳnh quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>752</STT TT39><STT TT22>752</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch ICG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>141;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>280;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>322;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>322;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="4895"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4906</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0246.0742</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0742</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp mạch với ICG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp mạch với ICG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp mạch với ICG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>752</STT TT39><STT TT22>752</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch ICG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>141;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>280;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>322;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>322;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="4896"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4907</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0272.0744</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0744</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện chẩm kích thích</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện chẩm kích thích</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện chẩm kích thích</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>754</STT TT39><STT TT22>754</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện chẩm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>338;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>406;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>427;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>427;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4897"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4908</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0199.0745</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0745</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện di điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện di điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện di điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>755</STT TT39><STT TT22>755</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện di điều trị (1 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4898"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4909</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0182.0746</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0746</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện đông thể mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện đông thể mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện đông thể mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>756</STT TT39><STT TT22>756</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện đông thể mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>506;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>562;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>562;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4899"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4910</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0274.0747</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0747</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>757</STT TT39><STT TT22>757</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>51;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4900"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4911</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0273.0747</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0747</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>757</STT TT39><STT TT22>757</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>51;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4901"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4912</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0033.0748</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0748</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị laser hồng ngoại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị laser hồng ngoại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị laser hồng ngoại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>758</STT TT39><STT TT22>758</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;900</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;200</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;760</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;660</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4902"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4913</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0161.0748</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0748</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập nhược thị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập nhược thị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập nhược thị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>758</STT TT39><STT TT22>758</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;900</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;200</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;760</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;660</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4903"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4914</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0029.0749</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0749</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>759</STT TT39><STT TT22>759</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>349;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>417;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>438;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>438;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4904"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4915</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0030.0749</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0749</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser điều trị U nguyên bào võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>759</STT TT39><STT TT22>759</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>349;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>417;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>438;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>438;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4905"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4916</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0270.0750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp bản đồ giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>760</STT TT39><STT TT22>760</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>113;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>145;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>145;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4906"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4917</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0269.0750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đếm tế bào nội mô giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đếm tế bào nội mô giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đếm tế bào nội mô giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>760</STT TT39><STT TT22>760</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>113;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>145;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>145;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4907"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4918</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0267.0750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ dày giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ dày giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ dày giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>760</STT TT39><STT TT22>760</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>113;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>145;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>145;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4908"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4919</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0264.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo biên độ điều tiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo biên độ điều tiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo biên độ điều tiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4909"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4920</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0262.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4910"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4921</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0265.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thị giác 2 mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thị giác 2 mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thị giác 2 mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4911"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4922</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0224.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thị giác tương phản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thị giác tương phản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thị giác tương phản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4912"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4923</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0263.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định sơ đồ song thị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định sơ đồ song thị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định sơ đồ song thị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4913"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4924</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0276.0752</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0752</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ lồi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ lồi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ lồi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>762</STT TT39><STT TT22>762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>31;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4914"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4925</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0268.0752</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0752</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo đường kính giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo đường kính giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo đường kính giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>762</STT TT39><STT TT22>762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>31;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4915"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4926</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0259.0753</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0753</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo khúc xạ giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo khúc xạ giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khúc xạ giác mạc Javal</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>763</STT TT39><STT TT22>763</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo Javal</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>26;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;968</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4916"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4927</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0258.0754</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0754</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo khúc xạ máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo khúc xạ máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khúc xạ máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>764</STT TT39><STT TT22>764</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo khúc xạ máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>12;732</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>12;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4917"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4928</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0255.0755</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0755</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo nhãn áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo nhãn áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo nhãn áp (Maclakov; Goldmann; Schiotz…..)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>765</STT TT39><STT TT22>765</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo nhãn áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4918"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4929</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0254.0757</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0757</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thị trường chu biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thị trường chu biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thị trường chu biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>767</STT TT39><STT TT22>767</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo thị trường; ám điểm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4919"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4930</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0253.0757</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0757</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thị trường trung tâm; thị trường ám điểm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thị trường trung tâm; thị trường ám điểm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thị trường trung tâm; thị trường ám điểm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>767</STT TT39><STT TT22>767</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo thị trường; ám điểm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4920"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4931</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0275.0758</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0758</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>768</STT TT39><STT TT22>768</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo tính công suất thủy tinh thể nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>41;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>62;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4921"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4932</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0205.0759</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0759</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt lông xiêu; nhổ lông siêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt lông xiêu; nhổ lông siêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt lông xiêu; nhổ lông siêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>769</STT TT39><STT TT22>769</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt lông xiêu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>38;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>53;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>53;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4922"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4933</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0055.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép giác mạc có vành củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép giác mạc có vành củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép giác mạc có vành củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4923"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4934</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0054.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép giác mạc lớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép giác mạc lớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép giác mạc lớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4924"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4935</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0059.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép giác mạc nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép giác mạc nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép giác mạc nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4925"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4936</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0056.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép giác mạc tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép giác mạc tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép giác mạc tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4926"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4937</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0053.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép giác mạc xuyên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép giác mạc xuyên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép giác mạc xuyên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4927"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4938</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0057.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép nội mô giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép nội mô giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép nội mô giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4928"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4939</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0008.0760</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0760</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>770</STT TT39><STT TT22>770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;577;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;577;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="4929"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4940</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0069.0761</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0761</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>771</STT TT39><STT TT22>771</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép màng ối điều trị dính mi cầu hoặc loét giác mạc lâu liền hoặc thủng giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>932;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>383;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;315;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>498;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;430;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;430;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="4930"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4941</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0067.0762</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0762</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>772</STT TT39><STT TT22>772</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép màng ối điều trị loét giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;130;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;130;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="4931"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4942</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0155.0762</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0762</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc; màng ối; củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc; màng ối; củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc; màng ối; củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>772</STT TT39><STT TT22>772</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép màng ối điều trị loét giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;130;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;130;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="4932"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4943</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0037.0763</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0763</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>773</STT TT39><STT TT22>773</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gọt giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>612;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>802;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>860;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>860;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4933"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4944</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0068.0763</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0763</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gọt giác mạc đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gọt giác mạc đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gọt giác mạc đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>773</STT TT39><STT TT22>773</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gọt giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>612;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>802;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>860;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>860;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4934"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4945</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0168.0764</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0764</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu cò mi; tháo cò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu cò mi; tháo cò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu cò mi; tháo cò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>774</STT TT39><STT TT22>774</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu cò mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>310;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>452;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>452;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4935"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4946</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0177.0765</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0765</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>775</STT TT39><STT TT22>775</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu củng mạc đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>752;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>827;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>849;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>849;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4936"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4947</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0177.0767</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0767</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>777</STT TT39><STT TT22>777</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu củng mạc phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4937"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4948</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0178.0767</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0767</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò; khâu vết thương củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò; khâu vết thương củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò; khâu vết thương củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>777</STT TT39><STT TT22>777</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu củng mạc phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4938"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4949</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0106.0768</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0768</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng lỗ rò đường lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng lỗ rò đường lệ [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng lỗ dò đường lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>778</STT TT39><STT TT22>778</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;497;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;595;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;595;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4939"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4950</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0106.0769</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0769</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đóng lỗ rò đường lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đóng lỗ dò đường lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>779</STT TT39><STT TT22>779</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>655;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>841;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>897;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>897;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4940"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4951</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0171.0769</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0769</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu da mi đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu da mi đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu da mi đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>779</STT TT39><STT TT22>779</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>655;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>841;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>897;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>897;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4941"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4952</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0201.0769</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0769</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu kết mạc [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>779</STT TT39><STT TT22>779</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>655;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>841;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>897;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>897;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4942"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4953</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0176.0770</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0770</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu giác mạc [đơn thuần]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>780</STT TT39><STT TT22>780</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu giác mạc đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>702;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>799;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>799;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4943"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4954</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0179.0770</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0770</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>780</STT TT39><STT TT22>780</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu giác mạc đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>702;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>777;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>799;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>799;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4944"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4955</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0176.0771</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0771</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu giác mạc [phức tạp]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>781</STT TT39><STT TT22>781</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu giác mạc phức tạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4945"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4956</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0172.0772</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0772</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu phục hồi bờ mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>782</STT TT39><STT TT22>782</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>813;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>813;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4946"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4957</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0174.0773</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0773</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>783</STT TT39><STT TT22>783</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm; tổn thương vùng mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>248;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>968;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>323;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;043;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;043;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4947"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4958</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0184.0774</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0774</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>784</STT TT39><STT TT22>784</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khoét bỏ nhãn cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4948"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4959</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0186.0774</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0774</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thị thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thị thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thị thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>784</STT TT39><STT TT22>784</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khoét bỏ nhãn cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4949"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4960</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0031.0775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lạnh đông điều trị ung thư võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lạnh đông điều trị ung thư võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lạnh đông điều trị ung thư võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>785</STT TT39><STT TT22>785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>180;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>234;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;809;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;809;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4950"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4961</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0144.0775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>785</STT TT39><STT TT22>785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>180;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>234;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;809;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;809;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4951"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4962</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0181.0775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lạnh đông thể mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lạnh đông thể mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lạnh đông thể mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>785</STT TT39><STT TT22>785</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>180;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>234;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;809;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;809;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4952"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4963</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0095.0776</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0776</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>786</STT TT39><STT TT22>786</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt; bệnh võng mạc trẻ đẻ non; u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;295;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>180;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;475;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>234;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;529;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4953"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4964</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0166.0777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật giác mạc sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật giác mạc sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>787</STT TT39><STT TT22>787</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>555;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>133;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>688;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>172;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>727;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>727;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4954"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4965</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0214.0778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc giả mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc giả mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc giả mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>788</STT TT39><STT TT22>788</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>88;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>47;410</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;410</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4955"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4966</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0213.0778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bóc sợi giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bóc sợi giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>788</STT TT39><STT TT22>788</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>88;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>47;410</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;410</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4956"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4967</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0166.0778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật giác mạc sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật giác mạc sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>788</STT TT39><STT TT22>788</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>88;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>47;410</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;410</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4957"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4968</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0156.0778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sửa sẹo bọng bằng kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sửa sẹo bọng bằng kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sửa sẹo bọng bằng kim (Phâu thuật needling)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>788</STT TT39><STT TT22>788</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>88;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>47;410</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;410</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4958"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4969</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0166.0780</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0780</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật giác mạc sâu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật giác mạc sâu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>790</STT TT39><STT TT22>790</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật giác mạc sâu; một mắt (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>270;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>338;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>359;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>359;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4959"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4970</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0071.0781</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0781</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>791</STT TT39><STT TT22>791</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>937;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;013;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;013;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4960"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4971</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0072.0781</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0781</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật trong củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật trong củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật trong củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>791</STT TT39><STT TT22>791</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>937;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;013;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;013;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4961"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4972</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0200.0782</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0782</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>792</STT TT39><STT TT22>792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật kết mạc nông một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>67;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>71;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>71;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4962"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4973</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0073.0783</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0783</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>793</STT TT39><STT TT22>793</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4963"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4974</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0198.0784</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0784</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy máu làm huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy máu làm huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy máu làm huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>794</STT TT39><STT TT22>794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy huyết thanh đóng ống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;068</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;068</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4964"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4975</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0202.0785</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0785</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy calci kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy calci kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy calci kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>795</STT TT39><STT TT22>795</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sạn vôi kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;968</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4965"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4976</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0094.0786</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0786</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Áp lạnh điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Áp lạnh điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Áp lạnh điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>796</STT TT39><STT TT22>796</STT TT22><Ten dich vu TT22>Liệu pháp điều trị viêm kết mạc mùa xuân (áp tia β)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>41;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;842</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>66;842</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>66;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4966"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4977</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0160.0786</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0786</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>áp tia bêta điều trị các bệnh lý kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>796</STT TT39><STT TT22>796</STT TT22><Ten dich vu TT22>Liệu pháp điều trị viêm kết mạc mùa xuân (áp tia β)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>41;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;842</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>66;842</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>66;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4967"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4978</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0032.0787</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0787</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bao sau đục bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bao sau đục bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bao sau đục bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>797</STT TT39><STT TT22>797</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở bao sau bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4968"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4979</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0187.0788</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0788</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>798</STT TT39><STT TT22>798</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;032;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>245;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;277;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>319;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;351;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;351;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4969"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4980</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0188.0788</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0788</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>798</STT TT39><STT TT22>798</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;032;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>245;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;277;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>319;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;351;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;351;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4970"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4981</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0191.0789</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0789</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mổ quặm bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mổ quặm bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>799</STT TT39><STT TT22>799</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>698;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4971"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4982</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0187.0789</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0789</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>799</STT TT39><STT TT22>799</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>698;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4972"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4983</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0189.0789</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0789</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>799</STT TT39><STT TT22>799</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>698;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4973"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4984</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0188.0789</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0789</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>799</STT TT39><STT TT22>799</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 1 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>698;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4974"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4985</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0187.0790</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0790</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>800</STT TT39><STT TT22>800</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 2 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;147;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;474;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;572;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;572;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4975"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4986</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0188.0790</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0790</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>800</STT TT39><STT TT22>800</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 2 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;147;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;474;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;572;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;572;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4976"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4987</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0187.0791</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0791</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>801</STT TT39><STT TT22>801</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 2 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>687;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>877;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4977"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4988</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0188.0791</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0791</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê ]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>801</STT TT39><STT TT22>801</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 2 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>687;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>877;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4978"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4989</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0187.0792</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0792</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>802</STT TT39><STT TT22>802</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 3 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>857;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;112;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;188;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;188;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4979"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4990</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0188.0792</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0792</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>802</STT TT39><STT TT22>802</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 3 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>857;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;112;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;188;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;188;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4980"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4991</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0187.0793</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0793</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>803</STT TT39><STT TT22>803</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 3 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>408;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;710;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>531;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;833;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;833;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4981"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4992</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0188.0793</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0793</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>803</STT TT39><STT TT22>803</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 3 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>408;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;710;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>531;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;833;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;833;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4982"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4993</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0187.0794</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0794</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>804</STT TT39><STT TT22>804</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;068;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;068;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4983"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4994</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0188.0794</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0794</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>804</STT TT39><STT TT22>804</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;068;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;068;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4984"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4995</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0187.0795</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0795</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>805</STT TT39><STT TT22>805</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>972;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>319;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;291;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>415;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;387;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;387;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4985"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4996</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0188.0795</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0795</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật quặm tái phát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>805</STT TT39><STT TT22>805</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ quặm 4 mi - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>972;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>319;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;291;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>415;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;387;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;387;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4986"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4997</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0183.0796</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0796</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm hơi /khí tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm hơi /khí tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm hơi / khí tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>806</STT TT39><STT TT22>806</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4987"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4998</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0163.0796</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0796</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa chất nhân tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa chất nhân tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa chất nhân tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>806</STT TT39><STT TT22>806</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4988"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4999</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0162.0796</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0796</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>806</STT TT39><STT TT22>806</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4989"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5000</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0185.0798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Múc nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Múc nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Múc nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>808</STT TT39><STT TT22>808</STT TT22><Ten dich vu TT22>Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>435;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>561;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>599;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>599;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu độn.</Ghi chu></row>
<row _id="4990"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5001</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0210.0799</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0799</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.210</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>809</STT TT39><STT TT22>809</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nặn tuyến bờ mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;968</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4991"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5002</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0101.0800</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0800</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt bản silicon điều trị lõm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt bản silicon điều trị lõm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>810</STT TT39><STT TT22>810</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;925;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;925;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn</Ghi chu></row>
<row _id="4992"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5003</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0100.0800</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0800</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>810</STT TT39><STT TT22>810</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;925;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;925;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn</Ghi chu></row>
<row _id="4993"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5004</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0102.0800</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0800</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nâng sàn hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>810</STT TT39><STT TT22>810</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;925;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;925;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn</Ghi chu></row>
<row _id="4994"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5005</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0252.0801</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0801</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp phát hiện glôcôm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp phát hiện glôcôm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp phát hiện glôcôm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>811</STT TT39><STT TT22>811</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>49;930</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>64;910</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;910</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4995"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5006</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0222.0801</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0801</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Theo dõi nhãn áp 3 ngày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Theo dõi nhãn áp 3 ngày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Theo dõi nhãn áp 3 ngày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>811</STT TT39><STT TT22>811</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>49;930</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>64;910</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;910</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4996"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5007</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0061.0802</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0802</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>812</STT TT39><STT TT22>812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông lệ mũi 1 mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;130;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;130;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="4997"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5008</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0062.0802</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0802</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối thông lệ mũi nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối thông lệ mũi nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối thông lệ mũi nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>812</STT TT39><STT TT22>812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông lệ mũi 1 mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;130;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;130;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="4998"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5009</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0064.0802</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0802</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản – ống lệ mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>812</STT TT39><STT TT22>812</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối thông lệ mũi 1 mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;130;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;130;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="4999"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5010</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0023.0803</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0803</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>813</STT TT39><STT TT22>813</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật bong võng mạc kinh điển</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;944;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;302;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;409;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;409;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đai Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="5000"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5011</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0051.0804</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0804</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bao sau bằng phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bao sau bằng phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bao sau bằng phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>814</STT TT39><STT TT22>814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bao sau</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>622;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>680;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>680;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.</Ghi chu></row>
<row _id="5001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5012</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0180.0805</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0805</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>815</STT TT39><STT TT22>815</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bè</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>932;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;202;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;202;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5013</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0148.0805</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0805</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>815</STT TT39><STT TT22>815</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bè</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>932;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;202;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;202;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5014</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0150.0805</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0805</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở bè có hoặc không cắt bè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở bè có hoặc không cắt bè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở bè có hoặc không cắt bè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>815</STT TT39><STT TT22>815</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bè</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>932;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;202;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;202;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5015</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0015.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="5005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5016</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0016.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="5006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5017</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0022.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn; có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn; có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn; có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="5007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5018</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0010.0806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>816</STT TT39><STT TT22>816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;206;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;206;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="5008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5019</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0050.0807</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0807</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>817</STT TT39><STT TT22>817</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt màng đồng tử</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>762;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;032;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;032;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5020</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0075.0807</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0807</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>817</STT TT39><STT TT22>817</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt màng đồng tử</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>762;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>970;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;032;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;032;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5021</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0065.0808</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0808</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>818</STT TT39><STT TT22>818</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;207;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;534;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;632;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="5011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5022</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0066.0808</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0808</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>818</STT TT39><STT TT22>818</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;207;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>327;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;534;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>425;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;632;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="5012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5023</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0065.0809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>819</STT TT39><STT TT22>819</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>752;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;083;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;083;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="5013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5024</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0066.0809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>819</STT TT39><STT TT22>819</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>752;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;083;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;083;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="5014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5025</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0145.0810</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0810</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>820</STT TT39><STT TT22>820</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>538;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>570;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>570;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5026</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0043.0811</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0811</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thể thủy tinh; dịch kính có hoặc không cố định IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thể thủy tinh; dịch kính có hoặc không cố định IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thể thủy tinh; dịch kính có hoặc không cố định IOL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>821</STT TT39><STT TT22>821</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thủy tinh thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>982;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;344;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;344;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt; thủy tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="5016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5027</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0042.0811</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0811</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>821</STT TT39><STT TT22>821</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thủy tinh thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>982;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;344;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;344;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt; thủy tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="5017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5028</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0046.0812</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0812</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>822</STT TT39><STT TT22>822</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;020;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;020;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="5018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5029</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0151.0813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>823</STT TT39><STT TT22>823</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="5019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5030</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0152.0813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm (Đặt shunt mini Express)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>823</STT TT39><STT TT22>823</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="5020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5031</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0153.0813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>823</STT TT39><STT TT22>823</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="5021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5032</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0011.0814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>824</STT TT39><STT TT22>824</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;077;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;077;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; laser nội nhãn; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="5022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5033</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0005.0815</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0815</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>825</STT TT39><STT TT22>825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;752;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;752;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.</Ghi chu></row>
<row _id="5023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5034</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0141.0816</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0816</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị di lệch góc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị di lệch góc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị di lệch góc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>826</STT TT39><STT TT22>826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5035</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0135.0816</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0816</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Epicanthus</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Epicanthus</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Epicanthus</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>826</STT TT39><STT TT22>826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5036</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0137.0817</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0817</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>827</STT TT39><STT TT22>827</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>687;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>763;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>763;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5037</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0130.0817</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0817</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>827</STT TT39><STT TT22>827</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>687;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>763;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>763;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5038</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0136.0817</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0817</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở rộng khe mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở rộng khe mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở rộng khe mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>827</STT TT39><STT TT22>827</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>687;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>763;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>763;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5039</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0110.0818</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0818</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>828</STT TT39><STT TT22>828</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5040</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0109.0818</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0818</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>828</STT TT39><STT TT22>828</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>772;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>830;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>830;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5041</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0110.0819</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0819</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>829</STT TT39><STT TT22>829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;220;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;220;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5042</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0109.0819</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0819</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>829</STT TT39><STT TT22>829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;188;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;220;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;220;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5043</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0114.0820</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0820</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>830</STT TT39><STT TT22>830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác có Faden (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>837;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>913;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>913;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5044</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0108.0820</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0820</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; faden…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; faden…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; Faden…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>830</STT TT39><STT TT22>830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lác có Faden (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>837;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>913;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>913;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5045</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0165.0823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mộng đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mộng đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mộng đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>833</STT TT39><STT TT22>833</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt - gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>712;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>902;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>960;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>960;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5046</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0065.0824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>834</STT TT39><STT TT22>834</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5047</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0066.0824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>834</STT TT39><STT TT22>834</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5048</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0122.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt cơ Muller</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt cơ Muller</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt cơ Muller</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5049</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0128.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo dài cân cơ nâng mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo dài cân cơ nâng mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo dài cân cơ nâng mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5050</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0131.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5051</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0119.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5052</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0118.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5053</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0120.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5054</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0079.0827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>837</STT TT39><STT TT22>837</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="5044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5055</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0107.0827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>837</STT TT39><STT TT22>837</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;282;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;644;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;644;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="5045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5056</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0078.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5057</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0077.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định màng xương tạo cùng đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định màng xương tạo cùng đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định màng xương tạo cùng đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5058</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0235.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5059</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0076.0828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>838</STT TT39><STT TT22>838</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5060</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0126.0829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>839</STT TT39><STT TT22>839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo mí (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5061</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0125.0829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình nếp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình nếp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình nếp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>839</STT TT39><STT TT22>839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo mí (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>682;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>872;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>248;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5062</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0126.0830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>840</STT TT39><STT TT22>840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo mí (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;213;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;213;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5063</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0125.0830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình nếp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình nếp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình nếp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>840</STT TT39><STT TT22>840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo mí (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;213;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;213;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5064</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0024.0831</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0831</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo đai độn củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo đai độn củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo đai độn củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>841</STT TT39><STT TT22>841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tháo đai độn Silicon</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;515;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>178;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>231;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;746;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;746;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5065</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0045.0832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>842</STT TT39><STT TT22>842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không có đặt IOL</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;928;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;035;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;035;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo; thiết bị cố định mắt (Pateient interface).</Ghi chu></row>
<row _id="5055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5066</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0044.0833</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0833</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>843</STT TT39><STT TT22>843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thủy tinh thể ngoài bao (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;666;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;722;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;722;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="5056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5067</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0085.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5068</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0086.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5069</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0227.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5070</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0105.0835</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0835</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>845</STT TT39><STT TT22>845</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u kết mạc nông</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>813;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>813;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5071</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0083.0836</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0836</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u da mi không ghép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u da mi không ghép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u da mi không ghép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>846</STT TT39><STT TT22>846</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u mi không vá da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>812;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>812;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5072</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0084.0836</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0836</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mi cả bề dày không ghép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mi cả bề dày không ghép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mi cả bề dày không ghép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>846</STT TT39><STT TT22>846</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u mi không vá da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>812;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>812;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5073</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0096.0837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>847</STT TT39><STT TT22>847</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5074</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0097.0837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét tổ chức hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>847</STT TT39><STT TT22>847</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5075</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0002.0837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt; mở rộng lỗ thị giác...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt; mở rộng lỗ thị giác...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt; mở rộng lỗ thị giác...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>847</STT TT39><STT TT22>847</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5076</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0132.0838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>848</STT TT39><STT TT22>848</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da điều trị lật mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;194;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;194;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5077</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0230.0838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>848</STT TT39><STT TT22>848</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da điều trị lật mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;194;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;194;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5078</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0124.0838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá da tạo hình mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá da tạo hình mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá da tạo hình mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>848</STT TT39><STT TT22>848</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da điều trị lật mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;194;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;194;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5079</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0175.0839</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0839</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu phủ kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu phủ kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu phủ kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>849</STT TT39><STT TT22>849</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phủ kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>532;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>698;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5080</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0028.0840</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0840</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>850</STT TT39><STT TT22>850</STT TT22><Ten dich vu TT22>Quang đông thể mi điều trị Glôcôm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>86;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>111;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>331;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>331;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5081</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0149.0841</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0841</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở góc tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở góc tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở góc tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>851</STT TT39><STT TT22>851</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rạch góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>882;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;244;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5082</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0211.0842</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0842</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa cùng đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa cùng đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa cùng đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>852</STT TT39><STT TT22>852</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa cùng đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>44;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>48;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>48;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt</Ghi chu></row>
<row _id="5072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5083</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0256.0843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo sắc giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo sắc giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo sắc giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>853</STT TT39><STT TT22>853</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sắc giác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>80;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>80;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5084</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0249.0844</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0844</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm bán phần trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm bán phần trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm bán phần trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>854</STT TT39><STT TT22>854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm bán phần trước (UBM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>220;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>241;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>241;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5085</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0240.0845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm mắt (siêu âm thường qui)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>855</STT TT39><STT TT22>855</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm mắt chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>41;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>63;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;283</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5086</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0081.0847</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0847</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tổ chức hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tổ chức hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tổ chức hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>857</STT TT39><STT TT22>857</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết u; tế bào học; dịch tổ chức</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>151;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>151;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5087</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0082.0847</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0847</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tổ chức kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tổ chức kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tổ chức kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>857</STT TT39><STT TT22>857</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết u; tế bào học; dịch tổ chức</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>151;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>151;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5088</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0080.0847</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0847</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tổ chức mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tổ chức mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tổ chức mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>857</STT TT39><STT TT22>857</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết u; tế bào học; dịch tổ chức</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>149;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>150;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>151;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>151;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5089</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0257.0848</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0848</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>858</STT TT39><STT TT22>858</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi bóng đồng tử</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>31;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;677</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5090</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0219.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5091</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0220.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đáy mắt bằng Schepens</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đáy mắt bằng Schepens</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đáy mắt bằng Schepens</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5092</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0218.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi đáy mắt trực tiếp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi đáy mắt trực tiếp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi đáy mắt trực tiếp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5093</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0221.0849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi góc tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi góc tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi góc tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>859</STT TT39><STT TT22>859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5094</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0058.0850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép củng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép củng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép củng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>860</STT TT39><STT TT22>860</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tách dính mi cầu ghép kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;630;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;346;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;561;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;561;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng.</Ghi chu></row>
<row _id="5084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5095</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0070.0850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rời hoặc màng ối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rời hoặc màng ối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rời hoặc màng ối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>860</STT TT39><STT TT22>860</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tách dính mi cầu ghép kết mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;630;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;346;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;561;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;561;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng.</Ghi chu></row>
<row _id="5085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5096</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0158.0851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm nội nhãn (Kháng sinh; antiVEGF; corticoid...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>861</STT TT39><STT TT22>861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tạo hình vùng bè bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>176;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5097</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0251.0852</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0852</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test phát hiện khô mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test phát hiện khô mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test phát hiện khô mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>862</STT TT39><STT TT22>862</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test thử cảm giác giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;700</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;400</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>42;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;720</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>46;420</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>46;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5098</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0250.0852</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0852</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test thử cảm giác giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test thử cảm giác giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test thử cảm giác giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>862</STT TT39><STT TT22>862</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test thử cảm giác giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;700</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;400</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>42;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;720</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>46;420</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>46;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5099</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0013.0853</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0853</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm dầu silicon; khí bổ sung sau PT cắt dịch kính điều trị bong võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm dầu silicon; khí bổ sung sau PT cắt dịch kính điều trị bong võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm dầu Silicon; khí bổ sung sau PT cắt DK điều trị BVM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>863</STT TT39><STT TT22>863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo dầu Silicon phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>837;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>913;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>913;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5100</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0154.0853</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0853</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút van dẫn lưu; ống silicon tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút van dẫn lưu; ống silicon tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút van dẫn lưu;ống Silicon tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>863</STT TT39><STT TT22>863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo dầu Silicon phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>837;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>913;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>913;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5101</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0012.0853</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0853</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo dầu silicon nội nhãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo dầu silicon nội nhãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo dầu Silicon nội nhãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>863</STT TT39><STT TT22>863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tháo dầu Silicon phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>582;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>837;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>913;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>913;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5102</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0197.0854</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0854</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm thông lệ đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm thông lệ đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm thông lệ đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>864</STT TT39><STT TT22>864</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông lệ đạo hai mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;104</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;336</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;836</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5103</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0197.0855</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0855</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm thông lệ đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm thông lệ đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm thông lệ đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>865</STT TT39><STT TT22>865</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông lệ đạo một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>49;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>61;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>65;168</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>65;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5104</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0193.0856</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0856</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm dưới kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm dưới kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm dưới kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>866</STT TT39><STT TT22>866</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm dưới kết mạc một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="5094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5105</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0194.0857</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0857</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm cạnh nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm cạnh nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm cạnh nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>867</STT TT39><STT TT22>867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm hậu nhãn cầu một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="5095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5106</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0195.0857</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0857</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm hậu nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm hậu nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm hậu nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>867</STT TT39><STT TT22>867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm hậu nhãn cầu một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="5096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5107</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0159.0857</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0857</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm nhu mô giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm nhu mô giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm nhu mô giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>867</STT TT39><STT TT22>867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm hậu nhãn cầu một mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>50;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;551</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;051</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="5097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5108</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0003.0858</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0858</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>868</STT TT39><STT TT22>868</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vá sàn hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;856;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;321;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;321;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn hoặc vá xương.</Ghi chu></row>
<row _id="5098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5109</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0091.0859</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0859</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u hậu phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u hậu phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u hậu phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>869</STT TT39><STT TT22>869</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>158;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>205;513</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;185;513</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;185;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5110</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0087.0859</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0859</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>869</STT TT39><STT TT22>869</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>158;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>205;513</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;185;513</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;185;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5111</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0090.0860</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0860</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>870</STT TT39><STT TT22>870</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5112</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0047.0860</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0860</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL có hoặc không cắt DK</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL có hoặc không cắt DK</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL có hoặc không cắt DK</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>870</STT TT39><STT TT22>870</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5113</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0121.0860</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0860</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ; lùi cơ nâng mi …)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ; lùi cơ nâng mi …)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ; lùi cơ nâng mi …)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>870</STT TT39><STT TT22>870</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5114</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0146.0860</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0860</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt; chân mống mắt...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt; chân mống mắt...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt; chân mống mắt...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>870</STT TT39><STT TT22>870</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;230;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5115</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0134.0861</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0861</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Di thực hàng lông mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Di thực hàng lông mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Di thực hàng lông mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>871</STT TT39><STT TT22>871</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>891;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>891;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5116</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0099.0861</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0861</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép mỡ điều trị lõm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép mỡ điều trị lõm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép mỡ điều trị lõm mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>871</STT TT39><STT TT22>871</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>891;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>891;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5117</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0123.0861</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0861</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lùi cơ nâng mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lùi cơ nâng mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lùi cơ nâng mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>871</STT TT39><STT TT22>871</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>870;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>891;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>891;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5118</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0113.0862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chỉnh chỉ sau mổ lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chỉnh chỉ sau mổ lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chỉnh chỉ sau mổ lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>872</STT TT39><STT TT22>872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>561;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>620;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>620;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5119</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0063.0862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở rộng điểm lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở rộng điểm lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở rộng điểm lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>872</STT TT39><STT TT22>872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>561;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>620;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>620;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5120</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0115.0862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sửa sẹo sau mổ lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sửa sẹo sau mổ lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sửa sẹo sau mổ lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>872</STT TT39><STT TT22>872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>561;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>620;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>620;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5121</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0157.0863</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0863</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch kính; tiền phòng lấy bệnh phẩm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch kính; tiền phòng lấy bệnh phẩm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch kính; tiền phòng lấy bệnh phẩm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>873</STT TT39><STT TT22>873</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>527;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>534;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>534;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5122</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0212.0864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấp cứu bỏng mắt ban đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấp cứu bỏng mắt ban đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấp cứu bỏng mắt ban đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>874</STT TT39><STT TT22>874</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>330;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5123</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0245.0864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp đáy mắt RETCAM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp đáy mắt RETCAM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp đáy mắt RETCAM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>874</STT TT39><STT TT22>874</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>330;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5124</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0248.0864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp đĩa thị 3D</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp đĩa thị 3D</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp đĩa thị 3D</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>874</STT TT39><STT TT22>874</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>330;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5125</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0241.0864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng dople</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>874</STT TT39><STT TT22>874</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>330;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5126</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0247.0864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler màu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler màu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng dople màu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>874</STT TT39><STT TT22>874</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>330;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5127</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0093.0865</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0865</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u máu bằng hóa chất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u máu bằng hóa chất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u máu bằng hoá chất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>875</STT TT39><STT TT22>875</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>194;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>197;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>197;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5128</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0271.0865</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0865</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (đo ORA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (đo ORA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (Đo ORA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>875</STT TT39><STT TT22>875</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>194;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>197;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>197;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5129</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0266.0865</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0865</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ sâu tiền phòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ sâu tiền phòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ sâu tiền phòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>875</STT TT39><STT TT22>875</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>194;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>197;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>197;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5130</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0278.0865</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0865</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test kéo cơ cưỡng bức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test kéo cơ cưỡng bức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test kéo cơ cưỡng bức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>875</STT TT39><STT TT22>875</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>194;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>197;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>197;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5131</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0277.0865</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0865</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test thử nhược cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test thử nhược cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test thử nhược cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>875</STT TT39><STT TT22>875</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>194;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>197;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>197;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5132</STT DMBYT><Ma tuong duong>14.0092.0865</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0865</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>14.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm cortison điều trị u máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm cortison điều trị u máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm coctison điều trị u máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>875</STT TT39><STT TT22>875</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>194;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>197;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>197;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5135</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0302.0075</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0075</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt chỉ sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt chỉ sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt chỉ sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>78</STT TT39><STT TT22>78</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt chỉ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="5123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5136</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0219.1888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.1888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt nội khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt nội khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt nội khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>106</STT TT39><STT TT22>106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt nội khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>511;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>600;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>600;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5137</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0198.0105</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0105</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi nong hẹp thực quản có stent</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi nong hẹp thực quản có stent</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi nong hẹp thực quản có stent</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>109</STT TT39><STT TT22>109</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent thực quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;238;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;238;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="5125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5138</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0174.0120</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0120</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>124</STT TT39><STT TT22>124</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>650;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>759;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>759;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5139</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0254.0127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>131</STT TT39><STT TT22>131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;808;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;808;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5140</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0250.0128</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0128</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>132</STT TT39><STT TT22>132</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;508;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;508;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5141</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0252.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5142</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0253.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5143</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0250.0130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>134</STT TT39><STT TT22>134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>768;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>793;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>793;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5144</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0251.0130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>134</STT TT39><STT TT22>134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>768;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>793;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>793;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5145</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0254.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5146</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0255.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5147</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0253.0132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>136</STT TT39><STT TT22>136</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;678;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;678;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5148</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0232.0135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>140</STT TT39><STT TT22>140</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>187;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>276;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>276;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5149</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0233.0135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>140</STT TT39><STT TT22>140</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>187;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>276;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>276;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5150</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0193.0157</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0157</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi nong hẹp thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi nong hẹp thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi nong hẹp thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>162</STT TT39><STT TT22>162</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong thực quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>203;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;312;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>264;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;373;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;373;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5151</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0135.0168</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0168</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết hốc mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết hốc mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết hốc mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>173</STT TT39><STT TT22>173</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>130;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>138;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>138;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5152</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0211.0168</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0168</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết u họng miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết u họng miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết u họng miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>173</STT TT39><STT TT22>173</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>130;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>138;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>138;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5153</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0303.0200</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0200</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>206</STT TT39><STT TT22>206</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="5141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5154</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0303.2047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>208</STT TT39><STT TT22>208</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;500</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="5142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5155</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0303.0202</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0202</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>209</STT TT39><STT TT22>209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>97;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>121;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>121;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5156</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0303.0204</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0204</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>211</STT TT39><STT TT22>211</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>193;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>193;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5157</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0303.0205</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0205</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng vết mổ [chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng vết mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>212</STT TT39><STT TT22>212</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>275;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>275;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5158</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0220.0206</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0206</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay canuyn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay canuyn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay canuyn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>213</STT TT39><STT TT22>213</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>219;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>263;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>263;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5159</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0051.0216</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0216</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết rách vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết rách vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết rách vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>223</STT TT39><STT TT22>223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5160</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0301.0216</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0216</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ [tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>223</STT TT39><STT TT22>223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5161</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0301.0217</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0217</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>224</STT TT39><STT TT22>224</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>269;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>269;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5162</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0301.0218</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0218</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ [ tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>225</STT TT39><STT TT22>225</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5163</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0301.0219</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0219</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>226</STT TT39><STT TT22>226</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>323;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>354;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>354;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5164</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0381.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5165</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0287.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thùy giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thùy giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thuỳ giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="5153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5166</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0286.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="5154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5167</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0285.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="5155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5168</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0382.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5169</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0014.0373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>382</STT TT39><STT TT22>382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;474;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;474;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="5157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5170</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0022.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="5158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5171</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0024.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="5159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5172</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0095.0375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>384</STT TT39><STT TT22>384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;669;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;043;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;043;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="5160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5174</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0280.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="5161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5175</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0281.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ chức năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ chức năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ chức năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="5162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5176</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0378.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ chức năng sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ chức năng sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ chức năng sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="5163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5177</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0279.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ tiệt căn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="5164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5178</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0376.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.376</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ tiệt căn sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ tiệt căn sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ tiệt căn sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="5165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5179</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0304.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5180</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0256.0572</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0572</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>582</STT TT39><STT TT22>582</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;217;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;405;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;405;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5181</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0132.0867</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0867</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bẻ cuốn mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bẻ cuốn mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bẻ cuốn mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>877</STT TT39><STT TT22>877</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bẻ cuốn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>165;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>165;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5182</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0133.0867</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0867</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bẻ cuốn mũi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bẻ cuốn mũi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bẻ cuốn mũi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>877</STT TT39><STT TT22>877</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bẻ cuốn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>165;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>165;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5183</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0142.0868</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0868</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cầm máu mũi bằng Merocel</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>878</STT TT39><STT TT22>878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>186;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>216;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>216;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5184</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0142.0869</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0869</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cầm máu mũi bằng Merocel</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>879</STT TT39><STT TT22>879</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>256;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>279;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>286;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>286;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5185</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0149.0870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt Amidan gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>880</STT TT39><STT TT22>880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt Amiđan (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>855;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;133;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;217;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;217;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5186</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0150.0871</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0871</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần [Coblator]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt amidan bằng sóng cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>881</STT TT39><STT TT22>881</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;125;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;403;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;487;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;487;100</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả Coblator.</Ghi chu></row>
<row _id="5173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5187</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0046.0872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>882</STT TT39><STT TT22>882</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt bỏ đường rò luân nhĩ gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>322;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>520;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>580;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>580;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5188</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0061.0873</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0873</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>883</STT TT39><STT TT22>883</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;032;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;492;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;492;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5189</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0043.0874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>884</STT TT39><STT TT22>884</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tai gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;760;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;038;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;122;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;122;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5190</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0043.0875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>885</STT TT39><STT TT22>885</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt polyp ống tai gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>545;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>613;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>634;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>634;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5191</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0273.0876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>886</STT TT39><STT TT22>886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt thanh quản có tái tạo phát âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;780;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;035;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;411;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;411;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm; thanh quản điện.</Ghi chu></row>
<row _id="5178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5192</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0395.0877</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0877</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.395</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u cuộn cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>887</STT TT39><STT TT22>887</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;131;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;131;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5193</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0040.0877</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0877</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>887</STT TT39><STT TT22>887</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;755;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;131;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;131;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5194</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0207.0878</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0878</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe quanh Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe quanh Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe quanh Amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>888</STT TT39><STT TT22>888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>206;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>274;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>295;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>295;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5195</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0223.0879</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0879</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>889</STT TT39><STT TT22>889</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>206;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>274;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>295;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>295;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5196</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0206.0879</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0879</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe sàn miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe sàn miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe sàn miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>889</STT TT39><STT TT22>889</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>206;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>274;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>295;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>295;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5197</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0031.0881</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0881</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>891</STT TT39><STT TT22>891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;533;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;994;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;641;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;641;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5198</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0056.0882</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0882</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>892</STT TT39><STT TT22>892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút dịch vành tai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>56;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;353</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5199</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0185.0883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>893</STT TT39><STT TT22>893</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;364;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;740;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;740;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="5186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5200</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0396.0884</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0884</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.396</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo điện thính giác thân não (ABR)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo điện thính giác thân não (ABR)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo ABR (1 lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>894</STT TT39><STT TT22>894</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo ABR (1 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>181;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>185;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>185;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5201</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0398.0889</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0889</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo sức nghe lời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo sức nghe lời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo sức nghe lời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>899</STT TT39><STT TT22>899</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo sức nghe lời</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>57;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>61;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>61;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5202</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0399.0891</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0891</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.399</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo trên ngưỡng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo trên ngưỡng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo trên ngưỡng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>901</STT TT39><STT TT22>901</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo trên ngưỡng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;068</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;068</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5203</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0217.0892</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0892</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Áp lạnh Amidan (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Áp lạnh Amidan (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Áp lạnh Amidan (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>902</STT TT39><STT TT22>902</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt Amidan áp lạnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>225;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>225;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5204</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0216.0893</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0893</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>903</STT TT39><STT TT22>903</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>111;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>134;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>141;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>141;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5205</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0216.0894</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0894</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>904</STT TT39><STT TT22>904</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt họng bằng khí Nitơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>151;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5206</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0215.0895</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0895</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt họng hạt bằng nhiệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt họng hạt bằng nhiệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt họng hạt bằng nhiệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>905</STT TT39><STT TT22>905</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt họng hạt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5207</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0139.0897</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0897</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phương pháp Proetz</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phương pháp Proetz</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phương pháp Proetz</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>907</STT TT39><STT TT22>907</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hút xoang dưới áp lực</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>37;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;887</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>61;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;353</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;353</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5208</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0222.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="5195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5209</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0218.0899</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0899</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm thuốc thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm thuốc thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm thuốc thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>909</STT TT39><STT TT22>909</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm thuốc thanh quản hoặctai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="5196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5210</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0058.0899</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0899</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Làm thuốc tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Làm thuốc tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Làm thuốc tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>909</STT TT39><STT TT22>909</STT TT22><Ten dich vu TT22>Làm thuốc thanh quản hoặctai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="5197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5211</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0213.0900</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0900</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật hạ họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật hạ họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật hạ họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>910</STT TT39><STT TT22>910</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>37;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5212</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0212.0900</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0900</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật họng miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật họng miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật họng miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>910</STT TT39><STT TT22>910</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>37;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5213</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0054.0902</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0902</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật tai [kính hiển vi; gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>912</STT TT39><STT TT22>912</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>486;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>520;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>530;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>530;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5214</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0055.0902</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0902</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>912</STT TT39><STT TT22>912</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>486;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>520;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>530;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>530;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5215</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0054.0903</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0903</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật tai [kính hiển vi; gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>913</STT TT39><STT TT22>913</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>170;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>170;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5216</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0055.0903</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0903</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>913</STT TT39><STT TT22>913</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>170;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>170;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5217</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0240.0904</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0904</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>914</STT TT39><STT TT22>914</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy di vật thanh quản gây mê ống cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>614;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>722;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>754;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>754;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5218</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0240.0905</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0905</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>915</STT TT39><STT TT22>915</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>289;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>404;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>404;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5219</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0143.0906</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0906</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật mũi [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>916</STT TT39><STT TT22>916</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật trong mũi có gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>684;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5220</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0144.0906</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0906</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>916</STT TT39><STT TT22>916</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật trong mũi có gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>684;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5221</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0143.0907</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0907</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy dị vật mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy dị vật mũi [không gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>917</STT TT39><STT TT22>917</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật trong mũi không gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>213;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>213;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5222</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0144.0907</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0907</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>917</STT TT39><STT TT22>917</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật trong mũi không gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>161;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>213;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>213;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5223</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0059.0908</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0908</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy nút biểu bì ống tai ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy nút biểu bì ống tai ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy nút biểu bì ống tai ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>918</STT TT39><STT TT22>918</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy nút biểu bì ống tai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>70;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>70;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5224</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0045.0909</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0909</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai; u bã đậu dái tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai; u bã đậu dái tai [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>919</STT TT39><STT TT22>919</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;245;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;353;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;385;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;385;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5225</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0045.0910</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0910</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai; u bã đậu dái tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai; u bã đậu dái tai [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>920</STT TT39><STT TT22>920</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>765;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>874;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>874;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5226</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0027.0911</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0911</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở sào bào</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở sào bào</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở sào bào</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>921</STT TT39><STT TT22>921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5227</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0029.0911</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0911</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>921</STT TT39><STT TT22>921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5214"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5228</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0028.0911</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0911</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở sào bào; thượng nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở sào bào; thượng nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>921</STT TT39><STT TT22>921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5215"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5229</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0026.0911</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0911</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>921</STT TT39><STT TT22>921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5216"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5230</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0042.0911</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0911</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>921</STT TT39><STT TT22>921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5217"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5231</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0041.0911</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0911</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>921</STT TT39><STT TT22>921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5218"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5232</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0020.0911</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0911</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xương chũm đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xương chũm đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xương chũm đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>921</STT TT39><STT TT22>921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5219"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5233</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0321.0912</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0912</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>922</STT TT39><STT TT22>922</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;442;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;720;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;804;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;804;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5220"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5234</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0134.0912</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0912</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nâng xương chính mũi sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nâng xương chính mũi sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>922</STT TT39><STT TT22>922</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;442;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;720;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;804;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;804;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5221"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5235</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0123.0912</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0912</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>922</STT TT39><STT TT22>922</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;442;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;720;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;804;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;804;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5222"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5236</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0134.0913</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0913</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nâng xương chính mũi sau chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nâng xương chính mũi sau chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>923</STT TT39><STT TT22>923</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;192;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;326;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;326;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5223"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5237</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0154.0914</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0914</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>924</STT TT39><STT TT22>924</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nạo VA gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>133;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>172;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>852;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>852;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5224"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5238</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0208.0916</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0916</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan; nạo VA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan; nạo VA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan; Nạo VA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>926</STT TT39><STT TT22>926</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhét meche hoặcbấc mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>124;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5225"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5239</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0140.0916</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0916</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhét bấc mũi sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhét bấc mũi sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhét bấc mũi sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>926</STT TT39><STT TT22>926</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhét meche hoặcbấc mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>124;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5226"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5240</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0141.0916</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0916</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhét bấc mũi trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhét bấc mũi trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhét bấc mũi trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>926</STT TT39><STT TT22>926</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhét meche hoặcbấc mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>124;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5227"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5241</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0186.0917</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0917</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối khí quản tận - tận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối khí quản tận - tận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối khí quản tận - tận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>927</STT TT39><STT TT22>927</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nối khí quản tận-tận trong điều trị sẹo hẹp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;141;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;483;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;483;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="5228"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5242</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0081.0918</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0918</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>928</STT TT39><STT TT22>928</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi cắt polype mũi gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>679;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5229"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5243</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0081.0919</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0919</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>929</STT TT39><STT TT22>929</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi cắt polype mũi gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>468;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>489;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>489;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5230"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5244</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0138.0920</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0920</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc rửa xoang hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc rửa xoang hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc rửa xoang hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>930</STT TT39><STT TT22>930</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>221;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>289;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>310;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>310;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5231"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5245</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0129.0921</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0921</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>931</STT TT39><STT TT22>931</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi chọc thông xoang trán hoặc xoang bướm (gây tê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>221;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>289;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>310;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>310;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5232"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5246</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0130.0922</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0922</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt điện cuốn mũi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt điện cuốn mũi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>932</STT TT39><STT TT22>932</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>374;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>489;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>489;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5233"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5247</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0131.0922</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0922</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>932</STT TT39><STT TT22>932</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>374;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>489;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>489;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5234"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5248</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0130.0923</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0923</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt điện cuốn mũi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt điện cuốn mũi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>933</STT TT39><STT TT22>933</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>684;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5235"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5249</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0131.0923</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0923</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>933</STT TT39><STT TT22>933</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>616;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>684;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>705;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>705;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5236"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5250</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0367.0924</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0924</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>934</STT TT39><STT TT22>934</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;944;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;332;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;332;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5237"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5251</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0188.0925</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0925</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật đặt van phát âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật đặt van phát âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật đặt van phát âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>935</STT TT39><STT TT22>935</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>614;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>722;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>754;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>754;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5238"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5252</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0234.0925</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0925</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>935</STT TT39><STT TT22>935</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>614;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>722;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>754;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>754;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5239"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5253</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0236.0925</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0925</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>935</STT TT39><STT TT22>935</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>614;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>722;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>754;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>754;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5240"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5254</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0235.0926</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0926</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>936</STT TT39><STT TT22>936</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>634;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>742;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>774;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>774;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5241"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5255</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0237.0926</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0926</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>936</STT TT39><STT TT22>936</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>634;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>742;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>774;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>774;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5242"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5256</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0234.0927</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0927</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>937</STT TT39><STT TT22>937</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>166;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>255;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>255;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5243"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5257</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0236.0927</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0927</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>937</STT TT39><STT TT22>937</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống cứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>166;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>234;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>255;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>255;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5244"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5258</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0235.0928</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0928</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>938</STT TT39><STT TT22>938</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>261;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>329;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>350;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>350;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5245"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5259</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0237.0928</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0928</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>938</STT TT39><STT TT22>938</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>261;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>329;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>350;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>350;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5246"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5260</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0098.0929</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0929</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>939</STT TT39><STT TT22>939</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;427;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>178;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>231;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;658;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;658;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm cả dao Hummer.</Ghi chu></row>
<row _id="5247"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5261</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0157.0929</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0929</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>939</STT TT39><STT TT22>939</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;427;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>178;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>231;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;658;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;658;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm cả dao Hummer.</Ghi chu></row>
<row _id="5248"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5262</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0156.0929</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0929</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>939</STT TT39><STT TT22>939</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;427;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>178;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>231;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;658;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;658;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm cả dao Hummer.</Ghi chu></row>
<row _id="5249"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5263</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0252.0930</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0930</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>940</STT TT39><STT TT22>940</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>371;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>668;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>757;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>757;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5250"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5264</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0137.0931</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0931</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi sinh thiết u vòm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi sinh thiết u vòm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>941</STT TT39><STT TT22>941</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;486;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;575;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;601;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;601;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5251"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5265</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0228.0932</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0932</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>942</STT TT39><STT TT22>942</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>456;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>524;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5252"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5266</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0230.0932</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0932</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>942</STT TT39><STT TT22>942</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>456;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>524;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5253"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5267</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0229.0932</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0932</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>942</STT TT39><STT TT22>942</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>456;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>524;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5254"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5268</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0231.0932</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0932</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>942</STT TT39><STT TT22>942</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>456;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>524;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5255"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5269</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0137.0932</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0932</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi sinh thiết u vòm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi sinh thiết u vòm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>942</STT TT39><STT TT22>942</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>456;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>524;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5256"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5270</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0243.0932</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0932</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>942</STT TT39><STT TT22>942</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>456;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>524;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5257"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5271</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0225.0933</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0933</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hoạt nghiệm thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hoạt nghiệm thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hoạt nghiệm thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>943</STT TT39><STT TT22>943</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>84;382</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;446</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>108;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;779</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;161</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;100</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="5258"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5272</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.9001.2048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D08.2048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>3.999</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi Mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>943</STT TT39><STT TT22>943</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>84;382</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;446</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>108;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;779</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;161</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;100</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="5259"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5273</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0389.0936</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0936</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật áp xe não do tai sử dụng định vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật áp xe não do tai sử dụng định vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật áp xe não do tai sử dụng định vị Navigation</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>946</STT TT39><STT TT22>946</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5260"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5274</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0015.0936</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0936</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>946</STT TT39><STT TT22>946</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5261"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5275</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0149.0937</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.937</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt Amidan gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>947</STT TT39><STT TT22>947</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;449;849</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;715</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;689;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;629</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;761;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;761;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5262"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5276</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0151.0937</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.937</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u Amidan [dao điện]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u Amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>947</STT TT39><STT TT22>947</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;449;849</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;715</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;689;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;629</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;761;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;761;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5263"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5277</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0149.2036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt Amidan gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>948</STT TT39><STT TT22>948</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>491;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;856;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>638;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;003;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;003;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5264"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5278</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0359.2036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt Amidan bằng Plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>948</STT TT39><STT TT22>948</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>491;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;856;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>638;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;003;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;003;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5265"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5279</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0288.2036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>948</STT TT39><STT TT22>948</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>491;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;856;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>638;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;003;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;003;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5266"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5280</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0197.2036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>948</STT TT39><STT TT22>948</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>491;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;856;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>638;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;003;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;003;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5267"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5281</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0151.2036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u Amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>948</STT TT39><STT TT22>948</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>491;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;856;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>638;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;003;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;003;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5268"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5282</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0361.2036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8B00.2036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>948</STT TT39><STT TT22>948</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>491;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;856;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>638;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;003;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;003;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5269"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5283</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0277.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5270"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5284</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0272.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5271"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5285</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0271.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5272"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5286</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0275.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5273"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5287</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0276.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5274"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5288</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0274.0938</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0938</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>949</STT TT39><STT TT22>949</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;467;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;352;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5275"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5289</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0400.0939</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0939</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>950</STT TT39><STT TT22>950</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;963;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;963;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5276"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5290</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0383.0939</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0939</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khối u khoảng bên họng bằng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khối u khoảng bên họng bằng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khối u khoảng bên họng bằng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>950</STT TT39><STT TT22>950</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;963;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;963;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5277"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5291</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0264.0940</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0940</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>951</STT TT39><STT TT22>951</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;097;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;980;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;980;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5278"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5292</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0265.0940</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0940</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>951</STT TT39><STT TT22>951</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;097;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;980;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;980;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5279"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5293</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0371.0940</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0940</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô; hàn mạch/laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô; hàn mạch/laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch / laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>951</STT TT39><STT TT22>951</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;097;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;980;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;980;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5280"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5294</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0289.0940</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0940</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khối u khoảng bên họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khối u khoảng bên họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khối u khoảng bên họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>951</STT TT39><STT TT22>951</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;097;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;980;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;980;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5281"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5295</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0088.0941</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0941</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>952</STT TT39><STT TT22>952</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>976;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;269;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;249;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5282"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5296</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0263.0941</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0941</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>952</STT TT39><STT TT22>952</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>976;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;269;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;249;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5283"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5297</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0092.0941</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0941</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>952</STT TT39><STT TT22>952</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>976;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;269;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;249;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;249;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5284"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5298</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0103.0942</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0942</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>953</STT TT39><STT TT22>953</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5285"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5299</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0104.0942</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0942</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>953</STT TT39><STT TT22>953</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5286"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5300</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0173.0943</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0943</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>954</STT TT39><STT TT22>954</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5287"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5301</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0284.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5288"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5302</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0295.0944</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0944</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>955</STT TT39><STT TT22>955</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5289"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5303</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0379.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII sử dụng máy dò thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII sử dụng máy dò thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai- bảo tồn dây VII sử dụng NIM dò tìm dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5290"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5304</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0282.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai; bảo tồn dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai; bảo tồn dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5291"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5305</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0283.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5292"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5306</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0380.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu âm / dao hàn mô; hàn mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5293"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5307</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0293.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò khe mang I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò khe mang I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò khe mang I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5294"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5308</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0294.0945</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0945</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>956</STT TT39><STT TT22>956</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;061;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;740;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;944;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;944;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5295"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5309</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0122.0946</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0946</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>957</STT TT39><STT TT22>957</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;189;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;846;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;076;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;076;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5296"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5310</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0072.0947</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0947</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>958</STT TT39><STT TT22>958</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;774;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;453;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;657;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;657;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5297"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5311</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0118.0947</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0947</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>958</STT TT39><STT TT22>958</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;774;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;453;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;657;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;657;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5298"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5312</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0116.0947</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0947</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vỡ xoang hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vỡ xoang hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vỡ xoang hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>958</STT TT39><STT TT22>958</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;774;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;453;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;657;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;657;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5299"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5313</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0189.0948</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0948</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>959</STT TT39><STT TT22>959</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.</Ghi chu></row>
<row _id="5300"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5314</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0184.0948</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0948</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>959</STT TT39><STT TT22>959</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.</Ghi chu></row>
<row _id="5301"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5315</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0008.0949</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0949</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>960</STT TT39><STT TT22>960</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đỉnh xương đá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;575;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;897;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;897;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5302"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5316</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0011.0950</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0950</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giảm áp dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giảm áp dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giảm áp dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>961</STT TT39><STT TT22>961</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giảm áp dây VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;066;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;142;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;208;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;485;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;551;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;551;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5303"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5317</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0114.0951</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0951</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chấn thương xoang trán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chấn thương xoang trán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chấn thương xoang trán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>962</STT TT39><STT TT22>962</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;774;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;453;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;657;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;657;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5304"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5318</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0124.0951</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0951</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>962</STT TT39><STT TT22>962</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;774;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;453;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;657;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;657;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5305"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5319</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0375.0952</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0952</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.375</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>963</STT TT39><STT TT22>963</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;817;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;984;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;984;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="5306"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5320</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0171.0952</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0952</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>963</STT TT39><STT TT22>963</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>557;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;817;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>724;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;984;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;984;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="5307"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5321</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0202.0953</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0953</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi; hạ họng; màn hầu; Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi; hạ họng; màn hầu; Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi; hạ họng; màn hầu; Amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>964</STT TT39><STT TT22>964</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;597;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;480;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;480;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="5308"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5322</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0046.0954</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0954</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>965</STT TT39><STT TT22>965</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;209;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;209;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5309"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5323</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0290.0955</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0955</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>966</STT TT39><STT TT22>966</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5310"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5324</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0391.0955</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0955</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>966</STT TT39><STT TT22>966</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5311"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5325</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0180.0955</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0955</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>966</STT TT39><STT TT22>966</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5312"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5326</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0181.0955</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0955</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>966</STT TT39><STT TT22>966</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5313"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5327</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0300.0955</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0955</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>966</STT TT39><STT TT22>966</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5314"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5328</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0090.0956</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0956</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở cạnh mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở cạnh mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở cạnh mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>967</STT TT39><STT TT22>967</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở cạnh mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;359;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;244;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5315"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5329</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0292.0957</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0957</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>968</STT TT39><STT TT22>968</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5316"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5330</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0155.0958</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0958</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo VA nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo VA nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo V.A nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>969</STT TT39><STT TT22>969</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo V.A nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;898;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;045;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;045;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5317"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5331</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0094.0958</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0958</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>969</STT TT39><STT TT22>969</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo V.A nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;898;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;045;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;045;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5318"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5332</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0097.0960</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0960</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>971</STT TT39><STT TT22>971</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;834;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;981;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;981;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5319"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5333</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0068.0960</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0960</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>971</STT TT39><STT TT22>971</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;834;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;981;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;981;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5320"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5334</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0064.0960</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0960</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>971</STT TT39><STT TT22>971</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;834;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;981;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;981;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5321"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5335</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0390.0961</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0961</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>972</STT TT39><STT TT22>972</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;235;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;611;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;611;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5322"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5336</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0091.0961</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0961</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>972</STT TT39><STT TT22>972</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;235;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;611;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;611;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5323"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5337</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0385.0961</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0961</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị Navigation</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>972</STT TT39><STT TT22>972</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;235;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;611;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;611;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5324"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5338</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0388.0961</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0961</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị Navigation</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>972</STT TT39><STT TT22>972</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;235;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;611;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;611;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5325"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5339</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0093.0963</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0963</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>974</STT TT39><STT TT22>974</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;775;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;151;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;151;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5326"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5340</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0172.0964</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0964</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>975</STT TT39><STT TT22>975</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;585;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;045;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;045;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5327"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5341</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0176.0965</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0965</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>976</STT TT39><STT TT22>976</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5328"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5342</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0177.0965</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0965</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>976</STT TT39><STT TT22>976</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5329"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5343</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0159.0965</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0965</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>976</STT TT39><STT TT22>976</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5330"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5344</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0178.0965</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0965</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>976</STT TT39><STT TT22>976</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5331"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5345</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0179.0965</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0965</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>976</STT TT39><STT TT22>976</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;340;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;340;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5332"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5346</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0298.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5333"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5347</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0148.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5334"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5348</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0168.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma; kén hơi thanh quản;…) (gây tê/gây mê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma; kén hơi thanh quản;…) (gây tê/gây mê)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma; kén hơi thanh quản;…) (gây tê/gây mê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5335"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5349</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0169.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Microdebrider (Hummer)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5336"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5350</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0170.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5337"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5351</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0182.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5338"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5352</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0183.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5339"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5353</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0297.0966</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0966</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật túi thừa Zenker</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật túi thừa Zenker</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật túi thừa Zenker</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>977</STT TT39><STT TT22>977</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;535;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;535;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5340"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5354</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0372.0967</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0967</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>978</STT TT39><STT TT22>978</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;815;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;347;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;807;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;807;000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao siêu âm</Ghi chu></row>
<row _id="5341"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5355</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0087.0968</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0968</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ung thư sàng hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ung thư sàng hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ung thư sàng hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>979</STT TT39><STT TT22>979</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;463;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;463;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5342"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5356</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0089.0968</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0968</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>979</STT TT39><STT TT22>979</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;463;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;463;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5343"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5357</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0105.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5344"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5358</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0108.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5345"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5359</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0107.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5346"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5360</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0109.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5347"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5361</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0106.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5348"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5362</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0079.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5349"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5363</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0075.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở xoang trán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở xoang trán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở xoang trán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5350"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5364</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0101.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5351"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5365</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0112.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5352"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5366</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0347.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5353"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5367</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0346.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5354"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5368</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0345.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5355"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5369</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0111.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5356"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5370</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0102.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5357"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5371</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0113.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5358"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5372</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0350.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5359"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5373</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0110.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="5360"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5374</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0048.0971</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0971</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông khí màng nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông khí màng nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông khí màng nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>982</STT TT39><STT TT22>982</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;209;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;209;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5361"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5375</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0049.0971</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0971</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>982</STT TT39><STT TT22>982</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;209;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;209;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5362"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5376</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0036.0971</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0971</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>982</STT TT39><STT TT22>982</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;209;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;209;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5363"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5377</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0035.0971</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0971</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>982</STT TT39><STT TT22>982</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;744;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;209;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;209;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5364"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5378</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0070.0972</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0972</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>983</STT TT39><STT TT22>983</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;359;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;533;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;994;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;353;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;353;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5365"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5379</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0071.0972</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0972</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>983</STT TT39><STT TT22>983</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;359;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;533;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;994;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;353;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;353;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5366"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5380</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0007.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5367"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5381</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0073.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5368"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5382</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0096.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="5369"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5383</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0084.0974</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0974</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>985</STT TT39><STT TT22>985</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;189;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;846;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;076;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;076;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5370"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5384</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0085.0975</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0975</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>986</STT TT39><STT TT22>986</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu hoặc cắt bỏ u nhày xoang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;359;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;039;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;244;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;244;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5371"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5385</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0360.0977</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0977</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Plasma (gây mê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>988</STT TT39><STT TT22>988</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dao Plasma</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>491;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;856;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>638;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;003;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;003;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao plasma</Ghi chu></row>
<row _id="5372"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5386</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0162.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bơm dây thanh (mỡ/Teflon...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5373"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5387</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0078.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5374"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5388</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0077.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5375"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5389</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0161.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5376"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5390</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0166.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5377"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5391</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0167.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mền gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5378"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5392</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0261.0979</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0979</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>990</STT TT39><STT TT22>990</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;052;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;512;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;512;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5379"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5393</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0260.0979</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0979</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>990</STT TT39><STT TT22>990</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;052;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;512;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;512;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5380"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5394</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0010.0979</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0979</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>990</STT TT39><STT TT22>990</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;052;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;512;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;512;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5381"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5395</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0329.0979</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0979</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>990</STT TT39><STT TT22>990</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;052;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;512;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;512;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5382"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5396</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0278.0980</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0980</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>991</STT TT39><STT TT22>991</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5383"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5397</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0296.0980</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0980</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>991</STT TT39><STT TT22>991</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="5384"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5398</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0267.0982</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0982</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng; họng bằng vạt cân cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng; họng bằng vạt cân cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng; họng bằng vạt cân cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>993</STT TT39><STT TT22>993</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5385"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5399</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0327.0982</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0982</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da; cân cơ; xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da; cân cơ; xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da; cân cơ; xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>993</STT TT39><STT TT22>993</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5386"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5400</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0270.0982</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0982</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình họng - thực quản sau cắt u ác tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình họng - thực quản sau cắt u ác tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình họng-thực quản sau cắt u ác tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>993</STT TT39><STT TT22>993</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5387"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5401</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0266.0982</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0982</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình họng; màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình họng; màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình họng – màn hầu bằng vạt cơ – niêm mạc thành sau họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>993</STT TT39><STT TT22>993</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5388"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5402</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0268.0982</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0982</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình họng; màn hầu sau cắt u ác tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình họng; màn hầu sau cắt u ác tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình họng - màn hầu sau cắt u ác tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>993</STT TT39><STT TT22>993</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5389"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5403</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0269.0982</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0982</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>993</STT TT39><STT TT22>993</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5390"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5404</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0328.0982</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0982</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da; cân cơ; xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da; cân cơ; xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da; cân cơ; xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>993</STT TT39><STT TT22>993</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;375;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;054;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;258;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;258;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5391"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5405</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0013.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5392"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5406</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0009.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5393"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5407</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0012.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VIII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VIII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VIII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5394"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5408</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0006.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5395"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5409</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0004.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khoét mê nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khoét mê nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khoét mê nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5396"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5410</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0039.0983</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0983</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>994</STT TT39><STT TT22>994</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;572;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5397"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5411</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0037.0984</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0984</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I; II; III; IV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I; II; III; IV</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I; II; III; IV</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>995</STT TT39><STT TT22>995</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5398"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5412</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0030.0984</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0984</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>995</STT TT39><STT TT22>995</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5399"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5413</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0291.0985</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0985</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rò sống mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rò sống mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rò sống mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>996</STT TT39><STT TT22>996</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;142;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;372;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;485;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;715;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;715;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5400"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5414</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0322.0985</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0985</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>996</STT TT39><STT TT22>996</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;142;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;372;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;485;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;715;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;715;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5401"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5415</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0323.0985</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0985</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>996</STT TT39><STT TT22>996</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;142;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;372;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;485;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;715;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;715;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5402"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5416</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0320.0985</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0985</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>996</STT TT39><STT TT22>996</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;142;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;372;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;485;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;715;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;715;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5403"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5417</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0330.0985</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0985</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>996</STT TT39><STT TT22>996</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;142;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;372;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;485;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;715;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;715;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5404"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5418</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0001.0986</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0986</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy điện cực ốc tai (Cấy ốc tai điện tử)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>997</STT TT39><STT TT22>997</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5405"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5419</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0005.0986</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0986</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở túi nội dịch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở túi nội dịch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở túi nội dịch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>997</STT TT39><STT TT22>997</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5406"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5420</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0019.0986</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0986</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>997</STT TT39><STT TT22>997</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;530;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;530;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5407"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5421</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0016.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5408"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5422</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0017.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5409"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5423</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0021.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5410"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5424</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0023.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5411"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5425</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0025.0987</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0987</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>998</STT TT39><STT TT22>998</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>680;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;332;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>885;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;537;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;537;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5412"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5426</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0203.0988</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0988</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng; thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng; thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng; thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>999</STT TT39><STT TT22>999</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;898;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;045;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;045;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5413"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5427</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0299.0988</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0988</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>999</STT TT39><STT TT22>999</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;898;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;045;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;045;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5414"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5428</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0152.0988</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0988</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>999</STT TT39><STT TT22>999</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;898;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;045;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;045;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5415"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5429</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0052.0993</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0993</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm hơi vòi nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm hơi vòi nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm hơi vòi nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;004</STT TT39><STT TT22>1;004</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thông vòi nhĩ nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>96;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>119;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5416"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5430</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0050.0994</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0994</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích rạch màng nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích rạch màng nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích rạch màng nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;005</STT TT39><STT TT22>1;005</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trích màng nhĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5417"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5431</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0207.0995</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0995</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe quanh Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe quanh Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe quanh Amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;006</STT TT39><STT TT22>1;006</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trích rạch apxe Amiđan (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>656;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>745;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5418"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5432</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0209.0996</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0996</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt phanh lưỡi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt phanh lưỡi [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt phanh lưỡi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;007</STT TT39><STT TT22>1;007</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>656;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>745;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5419"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5433</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0223.0996</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0996</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;007</STT TT39><STT TT22>1;007</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>656;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>745;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5420"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5434</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0206.0996</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0996</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích áp xe sàn miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích áp xe sàn miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích áp xe sàn miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;007</STT TT39><STT TT22>1;007</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>656;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>89;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>745;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5421"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5435</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0032.0997</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0997</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;008</STT TT39><STT TT22>1;008</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vá nhĩ đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5422"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5436</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0034.0997</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0997</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vá nhĩ đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vá nhĩ đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vá nhĩ đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;008</STT TT39><STT TT22>1;008</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vá nhĩ đơn thuần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;843;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;058;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;058;900</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="5423"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5437</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0082.0998</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0998</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;009</STT TT39><STT TT22>1;009</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;391;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;391;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5424"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5438</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0393.0998</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0998</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;009</STT TT39><STT TT22>1;009</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;391;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;391;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5425"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5439</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0187.0998</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0998</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;009</STT TT39><STT TT22>1;009</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;391;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;391;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5426"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5440</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0259.0999</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0999</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;010</STT TT39><STT TT22>1;010</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;963;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;963;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5427"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5441</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0066.0999</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0999</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;010</STT TT39><STT TT22>1;010</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;963;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;963;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5428"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5442</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0351.0999</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0999</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;010</STT TT39><STT TT22>1;010</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;963;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;963;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5429"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5443</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0352.0999</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0999</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;010</STT TT39><STT TT22>1;010</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;963;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;963;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5430"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5444</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0262.0999</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0999</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vùng chân bướm hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vùng chân bướm hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vùng chân bướm hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;010</STT TT39><STT TT22>1;010</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;141;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;483;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;963;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;963;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5431"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5445</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0002.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương (BAHA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.</Ghi chu></row>
<row _id="5432"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5446</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0163.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5433"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5447</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0164.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5434"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5448</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0160.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dính mép trước dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dính mép trước dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dính mép trước dây thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5435"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5449</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0175.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh; sau xạ trị; u vùng cổ; K tuyến giáp;…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh; sau xạ trị; u vùng cổ; K tuyến giáp;…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh; sau xạ trị; u vùng cổ; K tuyến giáp;…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5436"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5450</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0176.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5437"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5451</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0178.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5438"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5452</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0354.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.354</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu ghép tổng hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu ghép tổng hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/ vật liệu ghép tổng hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5439"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5453</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0353.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5440"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5454</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0257.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5441"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5455</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0258.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5442"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5456</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0165.1000</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1000</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật treo sụn phễu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật treo sụn phễu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật treo sụn phễu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;011</STT TT39><STT TT22>1;011</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;333;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;333;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5443"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5457</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0086.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u nang răng sinh; u nang sàn mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u nang răng sinh; u nang sàn mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5444"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5458</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0194.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u sàn miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u sàn miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u sàn miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5445"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5459</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0355.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5446"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5460</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0356.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5447"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5461</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0357.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5448"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5462</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0069.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5449"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5463</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0033.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương; lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương; lấy dị vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5450"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5464</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0117.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở xoang hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở xoang hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở xoang hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5451"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5465</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0177.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5452"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5466</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0179.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5453"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5467</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0126.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nong- dẫn lưu túi lệ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5454"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5468</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0099.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5455"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5469</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0100.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5456"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5470</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0067.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thắt động mạch sàng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thắt động mạch sàng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thắt động mạch sàng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5457"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5471</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0125.1001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;012</STT TT39><STT TT22>1;012</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;010;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>489;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;499;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>636;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;646;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;646;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5458"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5472</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0145.1006</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;017</STT TT39><STT TT22>1;017</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>145;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5459"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5473</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0214.1002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng; họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng; họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng; họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;013</STT TT39><STT TT22>1;013</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>742;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>256;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>333;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;075;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;075;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5460"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5474</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0195.1002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;013</STT TT39><STT TT22>1;013</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>742;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>256;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>333;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;075;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;075;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5461"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5475</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0224.1002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;013</STT TT39><STT TT22>1;013</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>742;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>256;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>333;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;075;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;075;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5462"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5476</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0127.1002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;013</STT TT39><STT TT22>1;013</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>742;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>256;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>333;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;075;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;075;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5463"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5477</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0053.1002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;013</STT TT39><STT TT22>1;013</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>742;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>256;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>333;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;075;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;075;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5464"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5478</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0158.1002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;013</STT TT39><STT TT22>1;013</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>742;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>256;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>333;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;075;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;075;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5465"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5479</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0128.1002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;013</STT TT39><STT TT22>1;013</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>742;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>256;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>333;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;075;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;075;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5466"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5480</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0244.1003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;014</STT TT39><STT TT22>1;014</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>165;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>215;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>943;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>943;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5467"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5481</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0246.1003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;014</STT TT39><STT TT22>1;014</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>165;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>215;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>943;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>943;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5468"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5482</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0248.1003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;014</STT TT39><STT TT22>1;014</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>165;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>215;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>943;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>943;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5469"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5483</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0245.1003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;014</STT TT39><STT TT22>1;014</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>165;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>215;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>943;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>943;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5470"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5484</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0247.1003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;014</STT TT39><STT TT22>1;014</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>165;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>215;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>943;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>943;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5471"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5485</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0249.1003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;014</STT TT39><STT TT22>1;014</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>165;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>215;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>943;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>943;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5472"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5486</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0241.1003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;014</STT TT39><STT TT22>1;014</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>165;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>893;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>215;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>943;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>943;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5473"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5487</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0238.1004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;015</STT TT39><STT TT22>1;015</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>436;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>87;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>523;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>113;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>549;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>549;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5474"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5488</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0242.1004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;015</STT TT39><STT TT22>1;015</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>436;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>87;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>523;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>113;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>549;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>549;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5475"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5489</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0239.1004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;015</STT TT39><STT TT22>1;015</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>436;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>87;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>523;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>113;948</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>549;948</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>549;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5476"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5490</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0226.1005</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1005</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;016</STT TT39><STT TT22>1;016</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>236;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>301;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5477"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5491</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0227.1005</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1005</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;016</STT TT39><STT TT22>1;016</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>236;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>301;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5478"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5492</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0136.1005</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1005</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi sinh thiết u hốc mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi sinh thiết u hốc mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi sinh thiết u hốc mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;016</STT TT39><STT TT22>1;016</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>236;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>301;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5479"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5493</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0147.1006</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.1006</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hút rửa mũi; xoang sau mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hút rửa mũi; xoang sau mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hút rửa mũi; xoang sau mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;017</STT TT39><STT TT22>1;017</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại III (Tai Mũi Họng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>145;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>153;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>153;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5480"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5494</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0209.1041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt phanh lưỡi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt phanh lưỡi [không gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt phanh lưỡi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;052</STT TT39><STT TT22>1;052</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5481"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5495</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0204.1043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;054</STT TT39><STT TT22>1;054</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sỏi ống Wharton</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>950;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;028;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;051;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;051;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5482"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5496</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0205.1043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;054</STT TT39><STT TT22>1;054</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sỏi ống Wharton</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>950;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;028;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;051;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;051;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5483"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5497</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0196.1048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;059</STT TT39><STT TT22>1;059</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nang giáp móng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;860;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>330;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>429;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;289;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;289;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5484"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5498</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0331.1049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt u da vùng mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt u da vùng mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt u da vùng mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;060</STT TT39><STT TT22>1;060</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;928;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;928;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5485"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5499</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0074.1081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;092</STT TT39><STT TT22>1;092</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;887;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;078;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;078;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5486"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5500</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0335.1084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;095</STT TT39><STT TT22>1;095</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5487"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5501</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0336.1085</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1085</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;096</STT TT39><STT TT22>1;096</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5488"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5502</STT DMBYT><Ma tuong duong>15.0337.1086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>15. TAI MŨI HỌNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>15.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở môi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở môi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở môi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;097</STT TT39><STT TT22>1;097</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình môi hai bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;900;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;988;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;988;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5489"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5503</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0295.0576</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0576</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>586</STT TT39><STT TT22>586</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;767;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;767;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5490"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5504</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0214.1007</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1007</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;018</STT TT39><STT TT22>1;018</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt lợi trùm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>166;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>178;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>178;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5491"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5505</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0298.1009</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1009</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;020</STT TT39><STT TT22>1;020</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép; băng cố định)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>274;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>382;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>414;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>414;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5492"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5506</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0230.1010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;021</STT TT39><STT TT22>1;021</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>254;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>351;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5493"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5507</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0061.1011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy lại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy lại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy lại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;022</STT TT39><STT TT22>1;022</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ lại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>896;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>966;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>987;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>987;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5494"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5508</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0048.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5495"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5509</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0049.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5496"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5510</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0046.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5497"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5511</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0047.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5498"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5512</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0044.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5499"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5513</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0045.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5500"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5514</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0050.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5501"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5515</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0052.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4;5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5502"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5516</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0054.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5503"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5517</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0051.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5504"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5518</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0053.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5505"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5519</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0055.1012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4; 5]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;023</STT TT39><STT TT22>1;023</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 4; 5</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>589;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>631;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>631;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5506"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5520</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0048.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5507"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5521</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0049.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5508"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5522</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0046.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6; 7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5509"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5523</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0047.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6; 7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5510"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5524</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0044.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6; 7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5511"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5525</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0045.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6; 7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5512"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5526</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0050.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5513"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5527</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0052.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5514"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5528</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0054.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5515"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5529</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0051.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5516"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5530</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0053.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5517"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5531</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0055.1013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm dưới]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;024</STT TT39><STT TT22>1;024</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5518"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5532</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0048.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5519"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5533</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0049.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5520"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5534</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0046.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5521"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5535</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0047.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5522"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5536</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0044.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5523"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5537</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0045.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5524"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5538</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0050.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5525"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5539</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0052.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5526"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5540</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0054.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5527"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5541</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0051.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5528"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5542</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0053.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5529"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5543</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0055.1014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1; 2; 3]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;025</STT TT39><STT TT22>1;025</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>455;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>455;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5530"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5544</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0048.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5531"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5545</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0049.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5532"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5546</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0046.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5533"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5547</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0047.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5534"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5548</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0044.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5535"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5549</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0045.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5536"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5550</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0050.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5537"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5551</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0052.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5538"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5552</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0054.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5539"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5553</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0051.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5540"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5554</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0053.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5541"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5555</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0055.1015</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1015</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm trên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;026</STT TT39><STT TT22>1;026</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>810;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>949;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>991;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>991;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5542"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5556</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0232.1016</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1016</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng sữa [một chân]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;027</STT TT39><STT TT22>1;027</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng sữa một chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>227;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>280;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>296;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>296;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5543"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5557</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0232.1017</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1017</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tủy răng sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tuỷ răng sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;028</STT TT39><STT TT22>1;028</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>324;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>394;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>415;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>415;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5544"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5558</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0072.1018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phục hồi cổ răng bằng Composite</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phục hồi cổ răng bằng Composite</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phục hồi cổ răng bằng Composite</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;029</STT TT39><STT TT22>1;029</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5545"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5559</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0075.1018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;029</STT TT39><STT TT22>1;029</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5546"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5560</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0071.1018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;029</STT TT39><STT TT22>1;029</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5547"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5561</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0074.1018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;029</STT TT39><STT TT22>1;029</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5548"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5563</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0236.1019</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1019</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;030</STT TT39><STT TT22>1;030</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hàn răng sữa sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;713</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;527</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5549"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5564</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0043.1020</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1020</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy cao răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy cao răng [hai hàm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy cao răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;031</STT TT39><STT TT22>1;031</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>53;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>69;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>159;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>159;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5550"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5565</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0043.1021</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1021</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy cao răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy cao răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;032</STT TT39><STT TT22>1;032</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;713</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>92;527</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>92;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5551"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5566</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0335.1022</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1022</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn sai khớp thái dương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn sai khớp thái dương hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn sai khớp thái dương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;033</STT TT39><STT TT22>1;033</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn trật khớp thái dương hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;865</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5552"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5567</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0035.1023</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1023</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nạo túi lợi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nạo túi lợi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nạo túi lợi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;034</STT TT39><STT TT22>1;034</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nạo túi lợi 1 sextant</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;713</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>79;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;527</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5553"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5568</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0205.1024</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1024</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ chân răng vĩnh viễn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ chân răng vĩnh viễn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ chân răng vĩnh viễn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;035</STT TT39><STT TT22>1;035</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ chân răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>56;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>200;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>73;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>217;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>217;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5554"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5569</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0204.1025</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1025</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ răng vĩnh viễn lung lay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ răng vĩnh viễn lung lay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ răng vĩnh viễn lung lay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;036</STT TT39><STT TT22>1;036</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng đơn giản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>87;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;157</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>23;603</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;603</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5555"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5570</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0206.1026</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1026</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ răng thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ răng thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ răng thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;037</STT TT39><STT TT22>1;037</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng khó</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>239;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>239;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5556"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5571</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0203.1026</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1026</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ răng vĩnh viễn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ răng vĩnh viễn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ răng vĩnh viễn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;037</STT TT39><STT TT22>1;037</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng khó</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>239;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>239;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5557"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5572</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0198.1026</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1026</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nhổ răng ngầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nhổ răng ngầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nhổ răng ngầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;037</STT TT39><STT TT22>1;037</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng khó</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>239;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>239;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5558"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5573</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0201.1028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;039</STT TT39><STT TT22>1;039</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>244;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>118;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>362;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>154;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>398;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>398;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5559"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5574</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0202.1028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;039</STT TT39><STT TT22>1;039</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>244;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>118;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>362;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>154;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>398;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>398;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5560"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5575</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0200.1028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;039</STT TT39><STT TT22>1;039</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>244;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>118;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>362;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>154;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>398;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>398;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5561"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5576</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0199.1028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;039</STT TT39><STT TT22>1;039</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>244;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>118;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>362;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>154;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>398;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>398;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5562"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5577</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0239.1029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ chân răng sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ chân răng sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ chân răng sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;040</STT TT39><STT TT22>1;040</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;722</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;638</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>46;638</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>46;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5563"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5578</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0238.1029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhổ răng sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhổ răng sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhổ răng sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;040</STT TT39><STT TT22>1;040</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;722</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;638</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>46;638</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>46;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5564"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5581</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0068.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5565"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5582</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0065.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5566"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5583</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0070.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5567"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5584</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0066.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5568"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5585</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0067.1031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;042</STT TT39><STT TT22>1;042</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng sâu ngà</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5569"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5586</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0057.1032</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1032</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp tủy bằng Hydroxit canxi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp tủy bằng Hydroxit canxi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;043</STT TT39><STT TT22>1;043</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng viêm tuỷ hồi phục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>190;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>90;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>280;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>118;017</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;017</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5570"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5587</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0056.1032</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1032</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp tủy bằng MTA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp tủy bằng MTA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp tuỷ bằng MTA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;043</STT TT39><STT TT22>1;043</STT TT22><Ten dich vu TT22>Răng viêm tuỷ hồi phục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>190;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>90;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>280;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>118;017</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;017</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5571"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5588</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0226.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5572"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5589</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0225.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5573"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5590</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0223.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5574"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5591</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0224.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5575"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5592</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0222.1035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;046</STT TT39><STT TT22>1;046</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>154;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5576"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5593</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0197.1036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;047</STT TT39><STT TT22>1;047</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5577"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5594</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0025.1037</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1037</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;048</STT TT39><STT TT22>1;048</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>833;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;094;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;172;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="5578"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5595</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0022.1037</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1037</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;048</STT TT39><STT TT22>1;048</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>833;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;094;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;172;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="5579"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5596</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0023.1037</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1037</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;048</STT TT39><STT TT22>1;048</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>833;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>261;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;094;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>339;809</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;172;809</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;172;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="5580"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5597</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0034.1038</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1038</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;049</STT TT39><STT TT22>1;049</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lật vạt; nạo xương ổ răng 1 vùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>868;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>362;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>952;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>952;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5581"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5598</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0216.1041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phanh lưỡi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phanh lưỡi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phanh lưỡi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;052</STT TT39><STT TT22>1;052</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5582"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5599</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0218.1041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phanh má</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phanh má</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phanh má</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;052</STT TT39><STT TT22>1;052</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5583"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5600</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0217.1041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt phanh môi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt phanh môi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt phanh môi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;052</STT TT39><STT TT22>1;052</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>313;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>344;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>344;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5584"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5601</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0220.1042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;053</STT TT39><STT TT22>1;053</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>559;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>601;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>601;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5585"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5602</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0306.1043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;054</STT TT39><STT TT22>1;054</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sỏi ống Wharton</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>950;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;028;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;051;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;051;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5586"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5603</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0233.1050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;061</STT TT39><STT TT22>1;061</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị đóng cuống răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>402;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>472;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>493;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>493;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5587"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5604</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0234.1050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị đóng cuống răng bằng MTA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị đóng cuống răng bằng MTA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị đóng cuống răng bằng MTA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;061</STT TT39><STT TT22>1;061</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị đóng cuống răng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>402;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>472;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>493;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>493;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5588"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5605</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0337.1053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;064</STT TT39><STT TT22>1;064</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>360;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;724;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>468;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;832;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;832;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5589"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5606</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0336.1053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;064</STT TT39><STT TT22>1;064</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>360;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;724;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>468;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;832;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;832;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5590"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5607</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0317.1054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;065</STT TT39><STT TT22>1;065</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;235;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;235;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5591"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5608</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0316.1054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;065</STT TT39><STT TT22>1;065</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>796;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;035;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;235;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;235;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5592"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5609</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0314.1055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;066</STT TT39><STT TT22>1;066</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng nẹp vít (1 bên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="5593"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5610</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0312.1056</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1056</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;067</STT TT39><STT TT22>1;067</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng xương; sụn tự thân (1 bên) và cố định bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;047;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;247;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;361;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="5594"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5611</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0311.1057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;068</STT TT39><STT TT22>1;068</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm trên do bệnh lý và tái tạo bằng hàm đúc titan; sứ; composite cao cấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;047;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;347;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;361;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;661;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;661;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="5595"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5612</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0319.1058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;069</STT TT39><STT TT22>1;069</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII có sử dụng máy dò thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;122;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;458;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;658;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;658;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="5596"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5613</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0263.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="5597"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5614</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0291.1065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;076</STT TT39><STT TT22>1;076</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;733;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;733;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5598"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5615</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0280.1066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;077</STT TT39><STT TT22>1;077</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;197;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;197;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5599"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5616</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0277.1066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;077</STT TT39><STT TT22>1;077</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;197;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;197;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5600"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5617</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0278.1066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;077</STT TT39><STT TT22>1;077</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;197;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;197;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5601"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5618</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0279.1066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;077</STT TT39><STT TT22>1;077</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;197;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;197;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5602"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5619</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0242.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5603"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5620</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0246.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5604"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5621</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0243.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5605"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5622</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0244.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5606"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5623</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0245.1067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;078</STT TT39><STT TT22>1;078</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;997;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;997;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5607"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5624</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0287.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5608"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5625</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0286.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5609"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5626</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0288.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5610"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5627</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0268.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5611"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5628</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0269.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5612"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5629</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0270.1068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;079</STT TT39><STT TT22>1;079</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;736;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;897;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;897;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5613"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5630</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0247.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5614"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5631</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0248.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5615"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5632</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0249.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5616"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5633</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0250.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5617"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5634</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0251.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5618"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5635</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0252.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5619"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5636</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0253.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5620"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5637</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0254.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5621"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5638</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0255.1069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;080</STT TT39><STT TT22>1;080</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;136;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;297;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;297;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5622"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5639</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0333.1070</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1070</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;081</STT TT39><STT TT22>1;081</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị viêm nhiễm toả lan; áp xe vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>698;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;288;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>907;513</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;497;513</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;497;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5623"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5640</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0265.1071</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1071</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;082</STT TT39><STT TT22>1;082</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;900;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;095;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;995;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="5624"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5641</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0264.1072</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1072</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;083</STT TT39><STT TT22>1;083</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;900;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;095;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;995;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;324;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;324;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="5625"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5642</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0267.1073</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1073</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;084</STT TT39><STT TT22>1;084</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;122;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;458;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;558;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;558;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5626"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5643</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0266.1074</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1074</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;085</STT TT39><STT TT22>1;085</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;122;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;458;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;508;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;508;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="5627"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5644</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0318.1077</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1077</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;088</STT TT39><STT TT22>1;088</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;330;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>892;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;159;826</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;489;826</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;489;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="5628"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5645</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0294.1079</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1079</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;090</STT TT39><STT TT22>1;090</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;768;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;856;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;856;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5629"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5646</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0323.1081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;092</STT TT39><STT TT22>1;092</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;887;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;078;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;078;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5630"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5647</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0344.1083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;094</STT TT39><STT TT22>1;094</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;133;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;133;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5631"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5648</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0343.1083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;094</STT TT39><STT TT22>1;094</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;133;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;133;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5632"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5649</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0345.1084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;095</STT TT39><STT TT22>1;095</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5633"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5650</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0346.1084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;095</STT TT39><STT TT22>1;095</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5634"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5651</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0342.1086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;097</STT TT39><STT TT22>1;097</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình môi hai bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;900;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;988;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;988;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5635"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5652</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0341.1087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;098</STT TT39><STT TT22>1;098</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình môi một bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5636"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5653</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0348.1089</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1089</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo nẹp; vít</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo nẹp; vít [ hai bên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo nẹp; vít</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;100</STT TT39><STT TT22>1;100</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương hai bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;954;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;048;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;002;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;363;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;317;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;317;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5637"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5654</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0348.1090</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1090</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo nẹp; vít</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo nẹp; vít [xương lồi cầu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo nẹp; vít</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;101</STT TT39><STT TT22>1;101</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương lồi cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;891;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;048;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;939;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;363;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;254;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;254;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5638"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5655</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0348.1091</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1091</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tháo nẹp; vít</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tháo nẹp; vít [ một bên]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tháo nẹp; vít</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;102</STT TT39><STT TT22>1;102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;081;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;081;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5639"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5656</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0274.1095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;106</STT TT39><STT TT22>1;106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>835;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;385;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;086;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;636;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;636;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5640"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5657</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0275.1095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;106</STT TT39><STT TT22>1;106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>835;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;385;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;086;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;636;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;636;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5641"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5658</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0276.1095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;106</STT TT39><STT TT22>1;106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>835;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;385;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;086;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;636;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;636;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5642"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5659</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0271.1095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;106</STT TT39><STT TT22>1;106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>835;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;385;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;086;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;636;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;636;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5643"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5660</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0272.1095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;106</STT TT39><STT TT22>1;106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>835;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;385;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;086;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;636;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;636;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5644"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5661</STT DMBYT><Ma tuong duong>16.0273.1095</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1095</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>16. RĂNG HÀM MẶT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>16.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;106</STT TT39><STT TT22>1;106</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>835;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;385;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;086;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;636;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;636;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5645"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5662</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0026.0220</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0220</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>227</STT TT39><STT TT22>227</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bàn kéo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>37;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;643</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>47;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;837</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;837</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5646"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5663</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0018.0221</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0221</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng Parafin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng Parafin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng Parafin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>228</STT TT39><STT TT22>228</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bó Farafin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;275</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>46;042</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>46;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5647"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5664</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0195.0226</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0226</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chẩn đoán điện thần kinh cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chẩn đoán điện thần kinh cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chẩn đoán điện thần kinh cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>234</STT TT39><STT TT22>234</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chẩn đoán điện thần kinh cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>63;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>71;826</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>71;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5648"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5665</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0161.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chườm ngải cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chườm ngải cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chườm ngải cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5649"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5666</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0006.0231</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0231</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>240</STT TT39><STT TT22>240</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện phân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>46;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>48;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>48;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5650"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5667</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0005.0231</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0231</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng dòng điện một chiều đều</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng dòng điện một chiều đều</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng dòng điện một chiều đều</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>240</STT TT39><STT TT22>240</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện phân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>46;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>48;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>48;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5651"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5668</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0027.0232</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0232</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng điện trường cao áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng điện trường cao áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng điện trường cao áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>241</STT TT39><STT TT22>241</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện từ trường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5652"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5669</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0028.0232</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0232</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng ion tĩnh điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng ion tĩnh điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng ion tĩnh điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>241</STT TT39><STT TT22>241</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện từ trường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5653"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5670</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0030.0232</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0232</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng tĩnh điện trường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng tĩnh điện trường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng tĩnh điện trường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>241</STT TT39><STT TT22>241</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện từ trường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5654"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5671</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0004.0232</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0232</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng từ trường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng từ trường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng từ trường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>241</STT TT39><STT TT22>241</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện từ trường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5655"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5672</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0158.0233</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0233</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng điện vi dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng điện vi dòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng điện vi dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>242</STT TT39><STT TT22>242</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện vi dòng giảm đau</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>5;697</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>30;897</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>30;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5656"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5673</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0007.0234</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0234</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng các dòng điện xung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng các dòng điện xung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng các dòng điện xung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>243</STT TT39><STT TT22>243</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện xung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>42;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;967</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5657"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5674</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0010.0236</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0236</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng dòng giao thoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng dòng giao thoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng dòng giao thoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>245</STT TT39><STT TT22>245</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giao thoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>5;697</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>30;897</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>30;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5658"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5675</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0011.0237</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0237</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng tia hồng ngoại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng tia hồng ngoại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng tia hồng ngoại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>246</STT TT39><STT TT22>246</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;287</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;073</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;981</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5659"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5676</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0175.0238</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0238</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>247</STT TT39><STT TT22>247</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>48;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5660"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5677</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0078.0238</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0238</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật kéo nắn trị liệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật kéo nắn trị liệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật kéo nắn trị liệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>247</STT TT39><STT TT22>247</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>48;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5661"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5678</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0135.0239</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0239</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>248</STT TT39><STT TT22>248</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5662"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5679</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0134.0240</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0240</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>249</STT TT39><STT TT22>249</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>219;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>219;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5663"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5680</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0147.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5664"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5681</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0148.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5665"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5682</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0146.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5666"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5683</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0144.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5667"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5684</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0145.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5668"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5685</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0153.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5669"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5686</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0233.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân; tay cho người bệnh sau bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân; tay cho người bệnh sau bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân; tay cho bệnh nhân sau bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5670"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5687</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0232.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho người bệnh sau bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho người bệnh sau bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho bệnh nhân sau bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5671"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5688</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0152.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5672"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5689</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0149.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5673"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5690</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0143.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5674"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5691</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0151.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5675"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5692</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0150.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5676"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5693</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0142.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5677"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5694</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0141.0241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>250</STT TT39><STT TT22>250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;539</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>52;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;301</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;301</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5678"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5695</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0133.0242</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0242</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>251</STT TT39><STT TT22>251</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>118;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>152;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>162;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>162;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5679"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5696</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0012.0243</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0243</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng laser công suất thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng laser công suất thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng Laser công suất thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>252</STT TT39><STT TT22>252</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;073</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;060</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>52;151</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>52;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5680"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5697</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0159.0243</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0243</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>252</STT TT39><STT TT22>252</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;073</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;060</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>52;151</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>52;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5681"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5698</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0160.0245</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0245</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>254</STT TT39><STT TT22>254</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser nội mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5682"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5699</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0130.0250</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0250</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>259</STT TT39><STT TT22>259</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>869;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;088;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;153;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;153;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="5683"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5700</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0008.0253</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0253</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>262</STT TT39><STT TT22>262</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>46;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>48;746</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>48;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5684"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5701</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0002.0254</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0254</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng sóng cực ngắn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng sóng cực ngắn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng sóng cực ngắn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>263</STT TT39><STT TT22>263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sóng ngắn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>24;162</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;051</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;966</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;128</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5685"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5702</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0001.0254</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0254</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng sóng ngắn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng sóng ngắn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng sóng ngắn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>263</STT TT39><STT TT22>263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sóng ngắn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>24;162</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;051</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;966</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;128</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5686"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5703</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0003.0254</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0254</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng vi sóng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng vi sóng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng vi sóng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>263</STT TT39><STT TT22>263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sóng ngắn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>24;162</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;051</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;966</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;128</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5687"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5704</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0009.0255</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0255</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng sóng xung kích</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng sóng xung kích</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng sóng xung kích</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>264</STT TT39><STT TT22>264</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sóng xung kích điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;035</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;045</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>71;245</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>71;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5688"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5705</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0250.0256</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0256</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập do cứng khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập do cứng khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập do cứng khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>265</STT TT39><STT TT22>265</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập do cứng khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>56;297</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>56;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5689"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5706</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0102.0258</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0258</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập tri giác và nhận thức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập tri giác và nhận thức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập tri giác và nhận thức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>267</STT TT39><STT TT22>267</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập do liệt thần kinh trung ương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>51;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>51;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5690"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5707</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0108.0260</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0260</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu; hình ảnh…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu; hình ảnh…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu; hình ảnh…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>269</STT TT39><STT TT22>269</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập giao tiếp (ngôn ngữ; ký hiệu; hình ảnh...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;100</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>38;035</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>66;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>49;445</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;545</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5691"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5708</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0070.0261</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0261</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>270</STT TT39><STT TT22>270</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5692"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5709</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0091.0262</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0262</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu; pelvis floor)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu; pelvis floor)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu; Pelvis floor)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>271</STT TT39><STT TT22>271</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu; Pelvis floor)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>274;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>308;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>318;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>318;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5693"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5710</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0104.0263</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0263</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập nuốt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập nuốt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập nuốt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>272</STT TT39><STT TT22>272</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập nuốt (có sử dụng máy)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>163;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>173;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>173;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5694"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5711</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0104.0264</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0264</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập nuốt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập nuốt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập nuốt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>273</STT TT39><STT TT22>273</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập nuốt (không sử dụng máy)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>134;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5695"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5712</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0109.0265</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0265</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập cho người thất ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập cho người thất ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập cho người thất ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>274</STT TT39><STT TT22>274</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập sửa lỗi phát âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>38;191</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>112;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>49;649</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>124;049</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>124;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5696"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5713</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0111.0265</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0265</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập sửa lỗi phát âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập sửa lỗi phát âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập sửa lỗi phát âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>274</STT TT39><STT TT22>274</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập sửa lỗi phát âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>38;191</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>112;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>49;649</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>124;049</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>124;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5697"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5714</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0033.0266</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0266</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>275</STT TT39><STT TT22>275</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động đoạn chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>51;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>51;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5698"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5715</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0034.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5699"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5716</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0090.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập điều hợp vận động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập điều hợp vận động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập điều hợp vận động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5700"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5717</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0039.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đứng thăng bằng tĩnh và động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đứng thăng bằng tĩnh và động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đứng thăng bằng tĩnh và động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5701"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5718</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0037.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5702"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5719</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0062.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5703"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5720</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0056.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập vận động có kháng trở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập vận động có kháng trở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập vận động có kháng trở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5704"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5721</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0053.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập vận động có trợ giúp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập vận động có trợ giúp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập vận động có trợ giúp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5705"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5722</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0052.0267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập vận động thụ động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập vận động thụ động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập vận động thụ động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>276</STT TT39><STT TT22>276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;233</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;244</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;117</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5706"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5723</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0187.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5707"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5724</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0092.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5708"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5725</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0048.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc; sỏi; gồ ghề...)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc; sỏi; gồ ghề...)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc; sỏi; gồ ghề...)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5709"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5726</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0046.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5710"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5727</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0045.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi với bàn xương cá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi với bàn xương cá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi với bàn xương cá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5711"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5728</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0050.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi với chân giả dưới gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi với chân giả dưới gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi với chân giả dưới gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5712"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5729</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0049.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi với chân giả trên gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi với chân giả trên gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi với chân giả trên gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5713"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5730</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0044.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi với gậy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi với gậy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi với gậy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5714"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5731</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0042.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi với khung tập đi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi với khung tập đi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi với khung tập đi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5715"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5732</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0051.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi với khung treo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi với khung treo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi với khung treo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5716"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5733</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0043.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi với nạng (nạng nách; nạng khuỷu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi với nạng (nạng nách; nạng khuỷu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi với nạng (nạng nách; nạng khuỷu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5717"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5734</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0041.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập đi với thanh song song</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập đi với thanh song song</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập đi với thanh song song</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5718"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5735</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0047.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập lên; xuống cầu thang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập lên; xuống cầu thang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập lên; xuống cầu thang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5719"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5736</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0068.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập thăng bằng với bàn bập bênh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập thăng bằng với bàn bập bênh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập thăng bằng với bàn bập bênh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5720"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5737</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0059.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập trong bồn bóng nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập trong bồn bóng nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập trong bồn bóng nhỏ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5721"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5738</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0058.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập vận động trên bóng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập vận động trên bóng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập vận động trên bóng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5722"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5739</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0251.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5723"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5740</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0072.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với bàn nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với bàn nghiêng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với bàn nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5724"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5741</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0067.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với dụng cụ chèo thuyền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với dụng cụ chèo thuyền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với dụng cụ chèo thuyền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5725"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5742</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0066.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với dụng cụ quay khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với dụng cụ quay khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với dụng cụ quay khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5726"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5743</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0064.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với giàn treo các chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với giàn treo các chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với giàn treo các chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5727"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5744</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0069.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với máy tập thăng bằng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với máy tập thăng bằng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với máy tập thăng bằng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5728"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5745</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0063.0268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với thang tường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với thang tường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với thang tường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>277</STT TT39><STT TT22>277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;235</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;005</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;405</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5729"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5746</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0065.0269</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0269</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với ròng rọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với ròng rọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với ròng rọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>278</STT TT39><STT TT22>278</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập với hệ thống ròng rọc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5730"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5747</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0071.0270</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0270</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập với xe đạp tập</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập với xe đạp tập</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập với xe đạp tập</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>279</STT TT39><STT TT22>279</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập với xe đạp tập</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5731"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5748</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0019.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5732"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5749</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0023.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng bùn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng bùn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng bùn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5733"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5750</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0024.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng nước khóang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng nước khóang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng nước khoáng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5734"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5751</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0163.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5735"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5752</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0162.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủy trị liệu có thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủy trị liệu có thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủy trị liệu có thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5736"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5753</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0022.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi; bồn ngâm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi; bồn ngâm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi; bồn ngâm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5737"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5754</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0132.0273</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0273</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>282</STT TT39><STT TT22>282</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;497;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>328;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;825;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>427;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;924;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;924;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="5738"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5755</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0131.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="5739"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5756</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0215.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="5740"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5757</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0216.0274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>283</STT TT39><STT TT22>283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>976;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;260;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;260;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="5741"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5758</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0014.0275</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0275</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>284</STT TT39><STT TT22>284</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tử ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;681</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;708</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;520</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;201</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5742"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5759</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0015.0275</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0275</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>284</STT TT39><STT TT22>284</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tử ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;681</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;708</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;520</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;201</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5743"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5760</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0013.0275</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0275</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>284</STT TT39><STT TT22>284</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tử ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;681</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;708</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;520</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;201</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5744"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5761</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0073.0277</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0277</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập các kiểu thở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập các kiểu thở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập các kiểu thở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>286</STT TT39><STT TT22>286</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vật lý trị liệu hô hấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>31;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>32;932</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>32;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5745"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5762</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0075.0277</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0277</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập ho có trợ giúp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập ho có trợ giúp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập ho có trợ giúp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>286</STT TT39><STT TT22>286</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vật lý trị liệu hô hấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>31;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>32;932</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>32;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5746"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5763</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0252.0279</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0279</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp áp lực hơi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp áp lực hơi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp áp lực hơi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>288</STT TT39><STT TT22>288</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp áp lực hơi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>31;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>32;932</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>32;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5747"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5764</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0168.0281</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0281</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật xoa bóp bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật xoa bóp bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật xoa bóp bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>290</STT TT39><STT TT22>290</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5748"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5765</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0085.0282</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0282</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật xoa bóp vùng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật xoa bóp vùng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật xoa bóp vùng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>291</STT TT39><STT TT22>291</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp cục bộ bằng tay</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;145</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>51;302</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>51;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5749"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5766</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0086.0283</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0283</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật xoa bóp toàn thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật xoa bóp toàn thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật xoa bóp toàn thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>292</STT TT39><STT TT22>292</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;718</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;181</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;235</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;953</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5750"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5767</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0136.0519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>529</STT TT39><STT TT22>529</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>242;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>257;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>257;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5751"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5768</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0136.0520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>530</STT TT39><STT TT22>530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>64;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>173;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>83;426</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>192;426</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>192;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5752"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5769</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0138.0523</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0523</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>533</STT TT39><STT TT22>533</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>654;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>727;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>749;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>749;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5753"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5770</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0138.0524</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0524</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>534</STT TT39><STT TT22>534</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>244;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>370;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>370;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5754"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5771</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0241.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5755"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5772</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0240.0527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu [bột liền]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>537</STT TT39><STT TT22>537</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>269;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>79;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>103;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>372;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>372;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5756"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5773</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0240.0528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu [bột tự cán]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>538</STT TT39><STT TT22>538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>97;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>126;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>300;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>300;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5757"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5774</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0025.1116</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1116</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng oxy cao áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;127</STT TT39><STT TT22>1;127</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bằng ôxy cao áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>252;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>285;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>285;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5758"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5775</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0125.1783</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1783</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;800</STT TT39><STT TT22>1;800</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực bàng quang bằng cột nước</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>333;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>552;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>617;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>617;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5759"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5776</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0124.1784</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1784</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;801</STT TT39><STT TT22>1;801</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;827;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;085;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;085;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5760"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5777</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0129.1785</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1785</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;802</STT TT39><STT TT22>1;802</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;756;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;975;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;040;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;040;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5761"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5778</STT DMBYT><Ma tuong duong>17.0126.1786</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1786</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>17.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;803</STT TT39><STT TT22>1;803</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>767;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;051;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;051;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5762"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5779</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0013.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm các khối u phổi ngoại vi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm các khối u phổi ngoại vi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm các khối u phổi ngoại vi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5763"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5780</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0002.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm các tuyến nước bọt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm các tuyến nước bọt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm các tuyến nước bọt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5764"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5781</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0003.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5765"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5782</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0059.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5766"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5783</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0004.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm hạch vùng cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm hạch vùng cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm hạch vùng cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5767"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5784</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0016.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm hệ tiết niệu (thận; tuyến thượng thận; bàng quang; tiền liệt tuyến)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm hệ tiết niệu (thận; tuyến thượng thận; bàng quang; tiền liệt tuyến)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm hệ tiết niệu (thận; tuyến thượng thận; bàng quang; tiền liệt tuyến)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5768"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5785</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0006.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5769"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5786</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0043.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm khớp (gối; háng; khuỷu; cổ tay….)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm khớp (gối; háng; khuỷu; cổ tay….)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm khớp (gối; háng; khuỷu; cổ tay….)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5770"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5787</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0011.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5771"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5788</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0008.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm nhãn cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm nhãn cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm nhãn cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5772"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5789</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0015.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm ổ bụng (gan mật; tụy; lách; thận; bàng quang)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm ổ bụng (gan mật; tụy; lách; thận; bàng quang)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm ổ bụng (gan mật; tụy; lách; thận; bàng quang)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5773"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5790</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0019.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày; ruột non; đại tràng)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày; ruột non; đại tràng)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày; ruột non; đại tràng)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5774"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5791</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0044.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm phần mềm (da; tổ chức dưới da; cơ….)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm phần mềm (da; tổ chức dưới da; cơ….)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm phần mềm (da; tổ chức dưới da; cơ….)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5775"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5792</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0007.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm qua thóp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm qua thóp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm qua thóp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5776"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5793</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0703.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.703</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5777"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5794</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0020.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm thai (thai; nhau thai; nước ối)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm thai (thai; nhau thai; nước ối)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm thai (thai; nhau thai; nước ối)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5778"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5795</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0036.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5779"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5796</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0034.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5780"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5797</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0035.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5781"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5798</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0012.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm thành ngực (cơ; phần mềm thành ngực)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm thành ngực (cơ; phần mềm thành ngực)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm thành ngực (cơ; phần mềm thành ngực)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5782"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5799</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0057.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tinh hoàn hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tinh hoàn hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tinh hoàn hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5783"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5800</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0030.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5784"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5801</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0018.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tử cung phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tử cung phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tử cung phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5785"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5802</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0001.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5786"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5803</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0054.0001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tuyến vú hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tuyến vú hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tuyến vú hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1</STT TT39><STT TT22>1</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;001</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;303</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;694</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;695</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5787"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5804</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0066.0003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm 3D/4D trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm 3D/4D trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm 3D/4D trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>3</STT TT39><STT TT22>3</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>157;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>186;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5788"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5805</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0017.0003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>3</STT TT39><STT TT22>3</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>157;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>186;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5789"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5806</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0031.0003</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0003</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>3</STT TT39><STT TT22>3</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>157;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>186;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>195;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>195;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5790"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5807</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0048.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>doppler động mạch cảnh; doppler xuyên sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>doppler động mạch cảnh; doppler xuyên sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Doppler động mạch cảnh; Doppler xuyên sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5791"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5808</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0046.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5792"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5809</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0024.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler động mạch thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler động mạch thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler động mạch thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5793"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5810</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0037.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler động mạch tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler động mạch tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler động mạch tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5794"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5811</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0045.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler động mạch; tĩnh mạch chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler động mạch; tĩnh mạch chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler động mạch; tĩnh mạch chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5795"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5812</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0023.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ; mạc treo tràng trên; thân tạng…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ; mạc treo tràng trên; thân tạng…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ; mạc treo tràng trên; thân tạng…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5796"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5813</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0052.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler tim; van tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler tim; van tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler tim; van tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5797"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5814</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0029.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu; chủ dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu; chủ dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu; chủ dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5798"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5815</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0033.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler tử cung; buồng trứng qua đường âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler tử cung; buồng trứng qua đường âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler tử cung; buồng trứng qua đường âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5799"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5816</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0049.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim; màng tim qua thành ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim; màng tim qua thành ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim; màng tim qua thành ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5800"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5817</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0051.0005</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0005</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim; mạch máu có cản âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim; mạch máu có cản âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim; mạch máu có cản âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>5</STT TT39><STT TT22>5</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim + cản âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>207;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>268;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>286;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>286;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5801"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5818</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0053.0007</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0007</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm 3D/4D tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm 3D/4D tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm 3D/4D tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>7</STT TT39><STT TT22>7</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>407;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>468;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>486;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>486;300</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="5802"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5819</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0050.0008</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0008</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim; màng tim qua thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim; màng tim qua thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim; màng tim qua thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>8</STT TT39><STT TT22>8</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>755;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>816;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>834;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>834;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5803"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5820</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0047.0009</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0009</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm nội mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm nội mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm nội mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>9</STT TT39><STT TT22>9</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;875;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;023;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;068;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;068;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="5804"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5821</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0072.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Blondeau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5805"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5822</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0077.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Chausse III</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Chausse III</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5806"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5823</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0089.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5807"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5824</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0087.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5808"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5825</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0095.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5809"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5826</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0123.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5810"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5827</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0074.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang hàm chếch một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang hàm chếch một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5811"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5828</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0073.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Hirtz</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Hirtz</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5812"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5829</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0076.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5813"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5830</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0110.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp háng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp háng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5814"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5831</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0105.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5815"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5832</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0080.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp thái dương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp thái dương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5816"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5833</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0101.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5817"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5834</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0100.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp vai thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp vai thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5818"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5835</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0098.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khung chậu thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khung chậu thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5819"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5836</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0069.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5820"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5837</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0085.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mỏm trâm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mỏm trâm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5821"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5838</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0120.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5822"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5839</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0119.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ngực thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ngực thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5823"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5840</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0082.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5824"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5841</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0078.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Schuller</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Schuller</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5825"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5842</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0067.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5826"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5843</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0070.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang sọ tiếp tuyến</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang sọ tiếp tuyến</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5827"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5844</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0079.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Stenvers</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Stenvers [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Stenvers</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5828"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5845</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0102.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5829"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5846</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0108.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5830"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5847</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0075.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5831"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5848</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0099.0010</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0010</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>10</STT TT39><STT TT22>10</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5832"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5849</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0096.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5833"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5850</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0090.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5834"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5851</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0092.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5835"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5852</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0094.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5836"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5853</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0093.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5837"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5854</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0091.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5838"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5855</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0071.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5839"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5856</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0112.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5840"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5857</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0104.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5841"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5858</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0122.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5842"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5859</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0068.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5843"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5860</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0116.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5844"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5861</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0113.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5845"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5862</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0114.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5846"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5863</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0106.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5847"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5864</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0103.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5848"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5865</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0115.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5849"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5866</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0107.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5850"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5867</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0111.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5851"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5868</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0117.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5852"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5869</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0121.0011</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0011</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương ức thẳng; nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>11</STT TT39><STT TT22>11</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5853"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5870</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0125.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [&gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5854"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5871</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0095.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ &gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5855"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5872</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0123.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ &gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5856"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5873</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0110.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp háng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp háng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp háng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5857"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5874</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0109.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [&gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5858"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5875</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0105.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [&gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5859"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5876</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0101.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [&gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5860"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5877</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0100.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp vai thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp vai thẳng [ &gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp vai thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5861"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5878</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0098.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khung chậu thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khung chậu thẳng [ &gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khung chậu thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5862"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5879</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0120.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ &gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5863"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5880</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0119.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ngực thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ngực thẳng [ &gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ngực thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5864"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5881</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0099.0012</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0012</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [&gt; 24x30 cm; 1 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>12</STT TT39><STT TT22>12</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5865"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5882</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0125.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5866"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5883</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0087.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5867"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5884</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0086.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5868"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5885</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0096.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5869"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5886</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0090.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5870"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5887</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0092.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5871"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5888</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0094.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn [ &gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5872"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5889</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0093.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5873"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5890</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0091.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ &gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5874"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5891</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0112.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch [ &gt;24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5875"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5892</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0104.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5876"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5893</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0122.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5877"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5894</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0100.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp vai thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp vai thẳng [ &gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5878"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5895</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0068.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5879"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5896</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0119.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ngực thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ngực thẳng [ &gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5880"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5897</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0067.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5881"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5898</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0118.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5882"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5899</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0102.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5883"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5900</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0108.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5884"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5901</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0116.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5885"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5902</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0113.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5886"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5903</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0114.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5887"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5904</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0106.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5888"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5905</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0103.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5889"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5906</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0115.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5890"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5907</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0107.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5891"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5908</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0111.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5892"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5909</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0121.0013</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0013</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng [&gt; 24x30 cm; 2 tư thế]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương ức thẳng; nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>13</STT TT39><STT TT22>13</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>72;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5893"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5910</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0081.2001</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.2A02.2001</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>14</STT TT39><STT TT22>14</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang ổ răng hoặc cận chóp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5894"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5911</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0129.0014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>15</STT TT39><STT TT22>15</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama; Cephalometric; cắt lớp lồi cầu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>67;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>72;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>72;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5895"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5912</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0083.0014</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0014</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang răng toàn cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang răng toàn cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang răng toàn cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>15</STT TT39><STT TT22>15</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama; Cephalometric; cắt lớp lồi cầu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>67;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>72;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>72;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5896"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5913</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0124.0016</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0016</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>17</STT TT39><STT TT22>17</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp thực quản có uống thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>87;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>104;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>109;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>109;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5897"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5914</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0131.0017</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0017</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>18</STT TT39><STT TT22>18</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>102;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>119;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>124;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>124;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5898"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5915</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0130.0017</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0017</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang thực quản dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang thực quản dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>18</STT TT39><STT TT22>18</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>102;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>119;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>124;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>124;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5899"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5916</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0132.0018</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0018</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>19</STT TT39><STT TT22>19</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>142;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>164;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>164;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5900"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5917</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0133.0019</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0019</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang đường mật qua Kehr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang đường mật qua Kehr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang đường mật qua Kehr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>20</STT TT39><STT TT22>20</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mật qua Kehr</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="5901"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5918</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0134.0019</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0019</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>20</STT TT39><STT TT22>20</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mật qua Kehr</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="5902"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5919</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0141.0020</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0020</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>21</STT TT39><STT TT22>21</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>470;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>554;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>579;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>579;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5903"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5920</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0140.0020</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0020</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>21</STT TT39><STT TT22>21</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>470;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>554;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>579;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>579;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5904"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5921</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0142.0021</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0021</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>22</STT TT39><STT TT22>22</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) có tiêm thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>544;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>569;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>569;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5905"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5922</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0144.0022</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0022</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang bàng quang trên xương mu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang bàng quang trên xương mu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang bàng quang trên xương mu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>23</STT TT39><STT TT22>23</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>137;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>246;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>246;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5906"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5923</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0138.0023</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0023</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang tử cung vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang tử cung vòi trứng [bao gồm cả thuốc]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang tử cung vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>24</STT TT39><STT TT22>24</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp tử cung-vòi trứng (bao gồm cả thuốc)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>411;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>411;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5907"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5924</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0135.0025</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0025</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang đường rò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang đường rò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang đường dò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>26</STT TT39><STT TT22>26</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lỗ dò cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>337;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>421;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>446;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>446;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5908"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5925</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0126.0026</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0026</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang tuyến vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang tuyến vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang tuyến vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>27</STT TT39><STT TT22>27</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mammography (1 bên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>97;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>102;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>102;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5909"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5926</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0148.0027</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A02.0027</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang bao rễ thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang bao rễ thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang bao rễ thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>28</STT TT39><STT TT22>28</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp tủy sống có tiêm thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>332;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>441;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>441;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5910"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5927</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0072.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Blondeau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5911"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5928</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0125.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5912"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5929</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0077.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Chausse III</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Chausse III</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5913"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5930</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0089.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5914"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5931</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0087.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5915"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5932</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0086.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5916"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5933</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0096.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5917"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5934</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0090.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5918"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5935</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0092.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5919"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5936</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0095.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5920"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5937</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0094.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5921"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5938</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0093.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5922"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5939</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0091.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5923"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5940</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0123.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5924"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5941</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0074.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang hàm chếch một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang hàm chếch một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5925"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5942</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0073.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Hirtz</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Hirtz</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5926"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5943</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0076.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5927"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5944</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0071.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5928"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5945</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0112.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5929"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5946</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0110.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp háng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp háng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5930"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5947</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0109.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5931"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5948</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0105.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5932"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5949</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0104.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5933"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5950</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0080.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp thái dương hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp thái dương hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5934"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5951</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0122.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5935"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5952</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0101.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5936"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5953</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0100.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp vai thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp vai thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5937"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5954</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0098.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khung chậu thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khung chậu thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5938"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5955</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0068.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5939"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5956</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0069.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5940"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5957</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0085.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mỏm trâm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mỏm trâm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5941"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5958</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0120.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5942"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5959</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0119.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ngực thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ngực thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5943"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5960</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0084.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang phim cắn (Occlusal)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5944"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5961</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0129.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric) [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5945"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5962</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0082.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5946"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5963</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0083.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang răng toàn cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang răng toàn cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5947"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5964</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0078.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Schuller</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Schuller</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5948"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5965</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0067.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5949"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5966</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0070.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang sọ tiếp tuyến</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang sọ tiếp tuyến</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5950"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5967</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0079.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Stenvers</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Stenvers</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5951"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5968</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0127.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5952"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5969</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0128.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang tại phòng mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang tại phòng mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang tại phòng mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5953"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5970</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0102.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5954"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5971</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0108.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5955"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5972</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0116.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5956"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5973</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0113.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5957"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5974</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0114.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5958"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5975</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0106.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5959"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5976</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0103.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5960"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5977</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0075.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5961"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5978</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0115.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5962"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5979</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0107.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5963"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5980</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0099.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5964"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5981</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0111.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5965"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5982</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0117.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5966"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5983</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0121.0028</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0028</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng [số hóa 1 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương ức thẳng; nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>29</STT TT39><STT TT22>29</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>51;591</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;753</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;369</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5967"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5984</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0072.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang Blondeau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5968"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5985</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0125.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5969"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5986</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0089.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5970"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5987</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0087.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5971"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5988</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0086.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5972"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5989</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0096.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5973"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5990</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0090.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5974"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5991</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0092.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5975"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5992</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0094.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5976"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5993</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0093.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5977"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5994</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0091.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5978"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5995</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0071.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5979"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5996</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0112.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5980"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5997</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0104.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5981"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5998</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0122.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5982"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5999</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0100.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp vai thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5983"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6000</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0068.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5984"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6001</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0119.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ngực thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5985"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6002</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0129.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5986"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6003</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0067.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5987"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6004</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0102.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5988"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6005</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0108.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5989"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6006</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0116.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5990"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6007</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0113.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5991"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6008</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0114.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5992"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6009</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0106.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5993"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6010</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0103.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5994"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6011</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0115.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5995"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6012</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0107.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5996"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6013</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0111.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5997"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6014</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0117.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5998"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6015</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0121.0029</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0029</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng [số hóa 2 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang xương ức thẳng; nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>30</STT TT39><STT TT22>30</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>83;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="5999"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6016</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0088.0030</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0030</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang cột sống cổ động; nghiêng 3 tư thế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang cột sống cổ động; nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang cột sống cổ động; nghiêng 3 tư thế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>31</STT TT39><STT TT22>31</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 3 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>108;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="6000"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6017</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0097.0030</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0030</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>31</STT TT39><STT TT22>31</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 3 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>108;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="6001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6018</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0118.0030</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0030</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>31</STT TT39><STT TT22>31</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa 3 phim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>108;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>125;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;300</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="6002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6019</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0081.2002</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.2A03.2002</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>32</STT TT39><STT TT22>32</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp Xquang số hóa ổ răng hoặc cận chóp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;431</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;282</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>20;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;366</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>23;797</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>23;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6020</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0138.0031</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0031</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang tử cung vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang tử cung vòi trứng [số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang tử cung vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>33</STT TT39><STT TT22>33</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp tử cung-vòi trứng bằng số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>342;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>451;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>451;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6021</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0141.0032</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0032</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang; số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>34</STT TT39><STT TT22>34</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>540;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>624;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>649;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>649;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6022</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0140.0032</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0032</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI; số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>34</STT TT39><STT TT22>34</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>540;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>624;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>649;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>649;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6023</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0143.0033</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0033</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>35</STT TT39><STT TT22>35</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>495;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>604;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>604;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6024</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0142.0033</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0033</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>35</STT TT39><STT TT22>35</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>495;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>579;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>604;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>604;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6025</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0124.0034</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0034</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang; số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>36</STT TT39><STT TT22>36</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>239;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>264;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>264;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6026</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0131.0035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang; số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>37</STT TT39><STT TT22>37</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>239;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>264;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>264;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6027</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0130.0035</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0035</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang thực quản dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang; số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang thực quản dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>37</STT TT39><STT TT22>37</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>239;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>264;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>264;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6028</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0132.0036</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0036</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang; số hóa]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>38</STT TT39><STT TT22>38</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>195;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>279;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>304;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>304;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6029</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0704.0038</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0038</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.704</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp XQ số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>40</STT TT39><STT TT22>40</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>875;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>959;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>984;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>984;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6030</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0139.0039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang ống tuyến sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang ống tuyến sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang ống tuyến sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>41</STT TT39><STT TT22>41</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa đường dò; các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>317;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>401;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>426;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>426;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông; kim chọc chuyên dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="6014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6031</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0136.0039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A03.0039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp X-quang tuyến nước bọt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp X-quang tuyến nước bọt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp Xquang tuyến nước bọt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>41</STT TT39><STT TT22>41</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp X-quang số hóa đường dò; các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>317;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>401;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>426;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>426;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông; kim chọc chuyên dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="6015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6032</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0220.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6033</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0255.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6034</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0257.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6035</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0259.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6036</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0163.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6037</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0162.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6038</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0164.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6039</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0222.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6040</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0261.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6041</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0191.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6042</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0195.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6043</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0193.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6044</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0227.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6045</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0219.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6046</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0221.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6047</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0245.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6048</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0199.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6049</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0264.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6050</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0155.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6051</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0161.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6052</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0157.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6053</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0160.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6054</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0149.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6055</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0158.0040</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0040</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>42</STT TT39><STT TT22>42</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>475;167</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>532;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>74;947</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>550;114</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>550;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6056</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0220.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6057</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0256.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6058</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0258.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6059</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0260.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6060</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0229.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6061</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0230.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6062</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0197.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6063</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0196.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6064</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0198.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6065</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0225.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6066</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0224.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6067</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0222.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6068</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0263.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6069</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0262.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6070</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0192.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6071</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0267.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6072</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0266.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6073</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0228.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6074</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0226.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6075</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0223.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6076</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0219.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6077</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0221.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6078</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0245.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang; tử 1-32 dãy]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6079</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0265.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6080</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0156.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6081</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0151.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6082</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0160.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6083</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0153.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6084</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0154.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6085</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0150.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6086</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0159.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6087</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0152.0041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>43</STT TT39><STT TT22>43</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>578;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>643;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>663;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>663;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6088</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0232.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6089</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0269.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6090</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0271.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6091</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0273.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6092</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0241.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6093</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0242.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6094</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0206.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6095</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0205.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6096</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0207.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6097</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0237.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6098</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0236.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6099</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0234.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6100</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0276.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6101</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0275.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6102</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0201.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6103</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0281.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6104</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0280.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6105</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0240.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6106</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0238.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6107</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0235.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6108</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0231.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6109</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0233.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6110</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0245.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6111</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0278.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6112</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0172.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6113</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0167.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6114</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0176.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6115</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0169.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6116</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0170.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6117</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0166.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6118</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0175.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6119</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0168.0042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>44</STT TT39><STT TT22>44</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;647;036</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;683</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;712;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;388</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;732;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;732;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6120</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0232.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6121</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0268.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6122</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0270.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6123</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0272.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6124</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0234.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6125</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0274.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6126</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0200.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6127</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0204.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6128</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0202.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6129</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0239.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6130</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0231.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6131</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0233.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6132</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0245.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản quang; 64-128 dãy]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6133</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0208.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6134</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0277.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6135</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0171.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6136</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0177.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6137</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0173.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6138</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0176.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6139</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0165.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6140</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0174.0043</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0043</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>45</STT TT39><STT TT22>45</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6141</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0279.0044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>46</STT TT39><STT TT22>46</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;378;344</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>88;679</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;467;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>115;283</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;493;627</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;493;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6142</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0279.0045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>47</STT TT39><STT TT22>47</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;154;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;201;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;201;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6143</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0244.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6144</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0283.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6145</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0285.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6146</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0287.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6147</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0253.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6148</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0215.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6149</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0254.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6150</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0214.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6151</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0216.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6152</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0217.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6153</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0249.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6154</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0248.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6155</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0246.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6156</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0290.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6157</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0289.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6158</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0210.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.210</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6159</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0295.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6160</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0294.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6161</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0252.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6162</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0250.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6163</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0247.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6164</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0243.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6165</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0245.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6166</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0292.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6167</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0185.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6168</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0180.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6169</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0182.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6170</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0179.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6171</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0188.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6172</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0181.0046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>48</STT TT39><STT TT22>48</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;898;710</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>105;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;004;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>136;921</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;631</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6173</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0244.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6174</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0282.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6175</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0284.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6176</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0286.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6177</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0246.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6178</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0288.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6179</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0209.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6180</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0213.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6181</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0211.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6182</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0212.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6183</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0251.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6184</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0243.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6185</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0245.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6186</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0218.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6187</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0291.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6188</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0184.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6189</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0190.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6190</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0186.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6191</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0189.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6192</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0183.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6193</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0178.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6194</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0187.0047</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0047</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>49</STT TT39><STT TT22>49</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;647;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>101;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>132;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;779;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;779;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6195</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0293.0048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy) [có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>50</STT TT39><STT TT22>50</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner toàn thân từ 256 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;573;672</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>121;035</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;694;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>157;346</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;731;018</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;731;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="6179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6196</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0293.0049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0049</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy) [ không có thuốc cản quang]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>51</STT TT39><STT TT22>51</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp CT Scanner toàn thân từ 256 dãy không thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>165;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;665;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>215;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;715;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;715;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6197</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0508.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.508</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp các động mạch tủy [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp các động mạch tủy [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp các động mạch tủy [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6198</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0515.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.515</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6199</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0504.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.504</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6200</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0505.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.505</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6201</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0503.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.503</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6202</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0510.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.510</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6203</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0501.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.501</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6204</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0507.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.507</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6205</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0506.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.506</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6206</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0509.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.509</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch tạng (gan; lách; thận; tử cung; sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch tạng (gan; lách; thận; tử cung; sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch tạng (gan; lách; thận; tử cung; sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6207</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0502.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.502</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6208</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0514.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.514</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6209</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0513.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.513</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6210</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0512.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.512</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6211</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0511.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.511</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6212</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0524.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.524</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6213</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0521.0052</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0052</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.521</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>54</STT TT39><STT TT22>54</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;175;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>511;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;686;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>665;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;840;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;840;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bóng nong; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; Dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch; bộ dụng cụ lấy huyết khối.</Ghi chu></row>
<row _id="6197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6214</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0657.0053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.657</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp động mạch vành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp động mạch vành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp động mạch vành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>55</STT TT39><STT TT22>55</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;388;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;026;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;218;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;218;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6215</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0661.0053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.661</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông tim ống lớn [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông tim ống lớn [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông tim ống lớn [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>55</STT TT39><STT TT22>55</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;388;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;026;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;218;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;218;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6216</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0667.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.667</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít ống động mạch [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít ống động mạch [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít ống động mạch [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6217</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0665.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.665</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6218</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0666.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.666</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bít thông liên thất [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bít thông liên thất [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bít thông liên thất [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6219</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0658.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.658</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp; nong động mạch vành bằng bóng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp; nong động mạch vành bằng bóng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp; nong động mạch vành bằng bóng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6220</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0659.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.659</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp; nong và đặt stent động mạch vành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp; nong và đặt stent động mạch vành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp; nong và đặt stent động mạch vành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6221</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0663.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.663</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong van động mạch chủ [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong van động mạch chủ [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong van động mạch chủ [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6222</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0664.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.664</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong van động mạch phổi [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong van động mạch phổi [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong van động mạch phổi [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6223</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0662.0054</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0054</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.662</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong van hai lá [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong van hai lá [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong van hai lá [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>56</STT TT39><STT TT22>56</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6224</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0672.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.672</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6225</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0517.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.517</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6226</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0516.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.516</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6227</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0522.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.522</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6228</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0527.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.527</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6229</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0525.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.525</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6230</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0518.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.518</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nong động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nong động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nong động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6214"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6231</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0520.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.520</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6215"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6232</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0673.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.673</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp; nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp; nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp; nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6216"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6233</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0519.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.519</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp; nong và đặt stent động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp; nong và đặt stent động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp; nong và đặt Stent động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6217"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6234</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0675.0055</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0055</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.675</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>57</STT TT39><STT TT22>57</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;538;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;368;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;368;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="6218"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6235</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0449.0056</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0056</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới Xquang tăng sáng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>58</STT TT39><STT TT22>58</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới C-Arm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;118;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;118;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bóng bơm ngược dòng động mạch chủ; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6219"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6236</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0565.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.565</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6220"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6237</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0567.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.567</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6221"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6238</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0566.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.566</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6222"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6239</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0554.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.554</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6223"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6240</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0563.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.563</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6224"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6241</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0559.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.559</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6225"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6242</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0557.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.557</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6226"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6243</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0555.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.555</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6227"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6244</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0560.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.560</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6228"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6245</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0570.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.570</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6229"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6246</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0568.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.568</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6230"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6247</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0569.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.569</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6231"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6248</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0553.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.553</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6232"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6249</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0556.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.556</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6233"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6250</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0558.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.558</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6234"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6251</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0562.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.562</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh; đốt sống) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh; đốt sống) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh; đốt sống) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6235"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6252</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0564.0057</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0057</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.564</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp; nong và đặt Stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>59</STT TT39><STT TT22>59</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;138;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;776;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;968;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;968;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="6236"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6253</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0530.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.530</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6237"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6254</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0552.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.552</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và bơm dược chất phóng xạ; hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và bơm dược chất phóng xạ; hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và bơm dược chất phóng xạ; hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6238"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6255</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0540.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.540</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6239"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6256</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0533.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.533</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6240"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6257</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0541.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.541</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6241"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6258</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0547.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.547</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6242"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6259</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0548.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.548</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6243"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6260</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0544.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.544</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6244"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6261</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0551.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.551</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6245"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6262</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0550.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.550</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6246"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6263</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0529.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.529</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6247"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6264</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0532.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.532</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6248"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6265</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0537.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.537</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6249"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6266</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0539.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.539</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6250"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6267</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0538.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.538</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6251"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6268</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0531.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.531</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6252"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6269</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0545.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.545</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch bằng hạt DC Bead gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6253"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6270</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0536.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.536</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6254"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6271</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0681.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.681</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6255"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6272</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0528.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.528</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6256"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6273</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0687.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.687</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6257"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6274</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0688.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.688</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6258"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6275</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0535.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.535</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6259"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6276</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0534.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.534</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6260"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6277</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0561.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.561</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6261"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6278</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0546.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.546</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6262"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6279</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0542.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.542</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp; nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp; nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp; nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6263"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6280</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0543.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.543</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp; nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp; nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp; nong và đặt Stent động mạch thận số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6264"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6281</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0684.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.684</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nút động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư cổ tử cung; ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật; …)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nút động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư cổ tử cung; ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật; …)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nút động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư cổ tử cung; ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật; …)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6265"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6282</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0683.0058</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0058</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.683</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nút động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nút động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nút động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>60</STT TT39><STT TT22>60</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).</Ghi chu></row>
<row _id="6266"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6283</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0597.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.597</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6267"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6284</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0549.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.549</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6268"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6285</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0592.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.592</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe các tạng (gan; lách; thận; ruột thừa..) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe các tạng (gan; lách; thận; ruột thừa..) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe các tạng (gan; lách; thận; ruột thừa..) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6269"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6286</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0590.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.590</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6270"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6287</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0593.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.593</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6271"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6288</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0591.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.591</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6272"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6289</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0581.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.581</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6273"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6290</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0585.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.585</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6274"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6291</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0584.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.584</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6275"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6292</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0583.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.583</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6276"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6293</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0582.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.582</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6277"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6294</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0589.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.589</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6278"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6295</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0598.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.598</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong đặt stent thực quản; dạ dày số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong đặt stent thực quản; dạ dày số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong đặt Stent thực quản; dạ dày số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6279"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6296</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0595.0059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.595</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong và đặt Stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>61</STT TT39><STT TT22>61</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;405;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;405;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="6280"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6297</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0649.0060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.649</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>62</STT TT39><STT TT22>62</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;075;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;206;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;245;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;245;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc; kim đốt; kim định vị; thuốc gây xơ; dây dẫn các loại.</Ghi chu></row>
<row _id="6281"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6298</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0652.0060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.652</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>62</STT TT39><STT TT22>62</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;075;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;206;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;245;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;245;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc; kim đốt; kim định vị; thuốc gây xơ; dây dẫn các loại.</Ghi chu></row>
<row _id="6282"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6299</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0653.0060</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0060</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.653</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>62</STT TT39><STT TT22>62</STT TT22><Ten dich vu TT22>Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;075;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;206;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;245;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;245;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc; kim đốt; kim định vị; thuốc gây xơ; dây dẫn các loại.</Ghi chu></row>
<row _id="6283"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6300</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0587.0061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>63</STT TT39><STT TT22>63</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;088;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;918;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;918;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.</Ghi chu></row>
<row _id="6284"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6301</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0594.0061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.594</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sonde JJ số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sonde JJ số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sonde JJ số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>63</STT TT39><STT TT22>63</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;088;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;918;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;918;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.</Ghi chu></row>
<row _id="6285"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6302</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0588.0061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.588</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong đặt Stent đường mật số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>63</STT TT39><STT TT22>63</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;088;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;918;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;918;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.</Ghi chu></row>
<row _id="6286"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6303</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0599.0061</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0061</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.599</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>63</STT TT39><STT TT22>63</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;088;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;918;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;918;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.</Ghi chu></row>
<row _id="6287"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6304</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0635.0062</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0062</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.635</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>64</STT TT39><STT TT22>64</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;488;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;786;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;876;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;876;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="6288"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6305</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0634.0062</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0062</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.634</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>64</STT TT39><STT TT22>64</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;488;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;786;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;876;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;876;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="6289"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6306</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0693.0063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.693</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>65</STT TT39><STT TT22>65</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>988;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;376;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;376;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="6290"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6307</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0602.0063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.602</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>65</STT TT39><STT TT22>65</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>988;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;376;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;376;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="6291"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6308</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0601.0063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.601</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>65</STT TT39><STT TT22>65</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>988;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;376;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;376;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="6292"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6309</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0614.0063</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0063</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.614</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>65</STT TT39><STT TT22>65</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>988;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;376;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;376;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="6293"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6310</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0600.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.600</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6294"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6311</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0579.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.579</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các khối u tạng (thận; lách; tụy...) số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các khối u tạng (thận; lách; tụy...) số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các khối u tạng (thận; lách; tụy...) số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6295"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6312</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0578.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.578</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các tổn thương xương số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các tổn thương xương số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các tổn thương xương số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6296"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6313</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0586.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.586</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6297"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6314</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0577.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.577</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u xương dạng xương số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u xương dạng xương số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u xương dạng xương số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6298"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6315</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0572.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.572</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6299"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6316</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0580.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.580</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ kim đốt và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="6300"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6317</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0689.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.689</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6301"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6318</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0573.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.573</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6302"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6319</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0574.0064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.574</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>66</STT TT39><STT TT22>66</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;588;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;418;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;418;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="6303"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6320</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0361.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6304"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6321</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0360.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6305"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6322</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0695.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.695</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6306"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6323</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0325.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6307"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6324</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0335.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6308"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6325</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0337.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6309"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6326</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0339.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6310"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6327</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0331.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6311"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6328</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0309.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6312"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6329</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0355.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6313"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6330</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0353.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6314"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6331</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0347.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6315"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6332</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0348.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6316"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6333</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0349.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6317"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6334</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0301.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6318"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6335</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0304.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6319"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6336</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0342.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6320"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6337</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0341.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6321"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6338</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0314.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6322"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6339</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0299.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6323"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6340</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0328.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6324"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6341</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0346.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6325"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6342</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0327.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6326"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6343</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0297.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6327"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6344</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0320.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật; tụy; lách; thận; dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6328"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6345</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0351.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6329"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6346</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0315.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6330"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6347</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0350.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6331"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6348</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0699.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.699</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6332"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6349</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0698.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.698</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6333"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6350</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0697.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.697</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6334"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6351</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0701.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.701</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6335"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6352</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0359.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6336"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6353</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0305.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6337"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6354</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0329.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6338"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6355</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0317.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6339"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6356</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0302.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6340"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6357</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0323.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6341"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6358</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0322.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) [có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6342"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6359</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0311.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6343"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6360</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0344.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6344"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6393</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0323.0065</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0065</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>67</STT TT39><STT TT22>67</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;150;892</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;865</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;227;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;924</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;250;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;250;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6345"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6397</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0324.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6346"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6398</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0334.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6347"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6399</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0336.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6348"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6400</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0338.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.338</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6349"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6401</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0364.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6350"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6402</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0326.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu; tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu; tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu; tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6351"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6403</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0354.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.354</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6352"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6404</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0352.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6353"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6405</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0300.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6354"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6406</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0303.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6355"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6407</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0340.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6356"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6408</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0308.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6357"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6409</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0313.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6358"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6410</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0298.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6359"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6411</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0345.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6360"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6412</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0296.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6361"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6413</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0319.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật; tụy; lách; thận; dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6362"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6414</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0332.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6363"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6415</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0700.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.700</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6364"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6416</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0358.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.358</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6365"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6417</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0316.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6366"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6418</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0321.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6367"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6419</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0310.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6368"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6420</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0343.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6369"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6437</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0319.0066</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0066</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật; tụy; lách; thận; dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>68</STT TT39><STT TT22>68</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;259;810</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;906</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;778</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;341;588</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;341;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6370"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6444</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0403.0067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.403</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>69</STT TT39><STT TT22>69</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;738;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;738;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6371"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6445</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0333.0067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>69</STT TT39><STT TT22>69</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;738;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;738;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6372"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6446</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0403.0067</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0067</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.403</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>69</STT TT39><STT TT22>69</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;738;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;738;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6373"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6447</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0307.0068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>70</STT TT39><STT TT22>70</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;037;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;238;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;238;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6374"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6448</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0306.0068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography) (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>70</STT TT39><STT TT22>70</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;037;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;238;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;238;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6375"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6449</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0330.0068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>70</STT TT39><STT TT22>70</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;037;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;238;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;238;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6376"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6450</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0318.0068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>70</STT TT39><STT TT22>70</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;037;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;238;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;238;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6377"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6451</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0312.0068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>70</STT TT39><STT TT22>70</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;037;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;238;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;238;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6378"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6452</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0694.0068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.694</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>70</STT TT39><STT TT22>70</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;037;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;238;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;238;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6379"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6453</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0365.0068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>70</STT TT39><STT TT22>70</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;037;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;238;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;238;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6380"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6454</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0702.0068</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0068</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.702</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cộng hưởng từ phổ tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cộng hưởng từ phổ tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cộng hưởng từ phổ tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>70</STT TT39><STT TT22>70</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;037;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>154;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>201;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;238;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;238;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6381"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6461</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0065.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm đàn hồi mô (gan; tuyến vú…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm đàn hồi mô (gan; tuyến vú…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm đàn hồi mô (gan; tuyến vú…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6382"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6462</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0056.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm đàn hồi mô vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm đàn hồi mô vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm đàn hồi mô vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6383"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6463</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0005.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6384"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6464</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0021.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6385"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6465</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0060.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6386"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6466</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0022.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler gan lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler gan lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler gan lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6387"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6467</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0009.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6388"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6468</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0026.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler thai nhi (thai; nhau thai; dây rốn; động mạch tử cung)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler thai nhi (thai; nhau thai; dây rốn; động mạch tử cung)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler thai nhi (thai; nhau thai; dây rốn; động mạch tử cung)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6389"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6469</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0058.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler tinh hoàn; mào tinh hoàn hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler tinh hoàn; mào tinh hoàn hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler tinh hoàn; mào tinh hoàn hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6390"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6470</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0025.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler tử cung phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler tử cung phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler tử cung phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6391"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6471</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0032.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler tử cung; buồng trứng qua đường bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler tử cung; buồng trứng qua đường bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler tử cung; buồng trứng qua đường bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6392"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6472</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0055.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler tuyến vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler tuyến vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler tuyến vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6393"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6473</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0010.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler u tuyến; hạch vùng cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler u tuyến; hạch vùng cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler u tuyến; hạch vùng cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6394"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6474</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0628.0081</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0081</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.628</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>84</STT TT39><STT TT22>84</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò màng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>189;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6395"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6475</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0623.0082</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0082</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.623</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>85</STT TT39><STT TT22>85</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>196;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>196;900</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim thông thường để chọc hút.</Ghi chu></row>
<row _id="6396"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6476</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0622.0085</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0085</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.622</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>88</STT TT39><STT TT22>88</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>188;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>228;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>240;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>240;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6397"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6477</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0625.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.625</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6398"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6478</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0620.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.620</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6399"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6479</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0630.0087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.630</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>90</STT TT39><STT TT22>90</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>119;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6400"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6480</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0651.0088</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0088</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.651</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>91</STT TT39><STT TT22>91</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>675;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>743;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>764;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>764;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="6401"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6481</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0650.0088</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0088</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.650</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>91</STT TT39><STT TT22>91</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>675;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>743;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>764;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>764;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="6402"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6482</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0619.0090</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0090</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.619</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>93</STT TT39><STT TT22>93</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>118;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>158;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>170;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>170;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6403"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6483</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0621.0090</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0090</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.621</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>93</STT TT39><STT TT22>93</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>118;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>158;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>170;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>170;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6404"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6484</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0610.0090</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0090</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.610</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>93</STT TT39><STT TT22>93</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>118;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>158;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>170;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>170;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6405"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6485</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0062.0145</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0145</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>150</STT TT39><STT TT22>150</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>67;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>87;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;196;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;196;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6406"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6486</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0627.0146</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0146</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.627</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút; sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút; sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút; sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>151</STT TT39><STT TT22>151</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;782;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;921;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;963;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;963;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6407"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6487</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0632.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.632</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6408"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6488</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0633.0165</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0165</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.633</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>170</STT TT39><STT TT22>170</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>488;947</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;561</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>620;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>171;030</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>659;977</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>659;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="6409"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6489</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0629.0166</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0166</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.629</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>171</STT TT39><STT TT22>171</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>509;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>568;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>586;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>586;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6410"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6490</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0660.0167</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0167</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.660</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết cơ tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết cơ tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết cơ tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>172</STT TT39><STT TT22>172</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;488;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>334;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;822;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>435;443</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;923;443</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;923;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim và chụp buồng tim; kim sinh thiết cơ tim.</Ghi chu></row>
<row _id="6411"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6491</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0603.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.603</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6412"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6492</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0604.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.604</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6413"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6493</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0606.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.606</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6414"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6494</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0607.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.607</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6415"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6495</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0608.0169</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0169</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.608</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>174</STT TT39><STT TT22>174</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>894;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>131;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;025;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>170;922</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;064;922</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;064;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6416"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6496</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0609.0170</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0170</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.609</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>175</STT TT39><STT TT22>175</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>739;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>847;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>879;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>879;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6417"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6497</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0611.0170</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0170</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.611</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>175</STT TT39><STT TT22>175</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>739;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>847;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>879;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>879;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6418"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6498</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0618.0170</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0170</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.618</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>175</STT TT39><STT TT22>175</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>739;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>847;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>879;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>879;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6419"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6499</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0605.0170</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0170</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.605</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>175</STT TT39><STT TT22>175</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>739;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>847;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>879;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>879;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6420"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6500</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0654.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.654</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6421"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6501</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0645.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.645</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6422"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6502</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0638.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.638</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6423"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6503</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0642.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.642</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6424"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6504</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0640.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.640</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6425"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6505</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0646.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.646</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6426"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6506</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0636.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.636</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6427"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6507</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0637.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.637</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6428"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6508</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0641.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.641</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6429"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6509</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0644.0171</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0171</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.644</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>176</STT TT39><STT TT22>176</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;926;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;972;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;972;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6430"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6510</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0648.0172</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0172</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.648</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>177</STT TT39><STT TT22>177</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết thận hoặc vú hoặc vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;772;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;772;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6431"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6511</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0639.0172</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0172</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.639</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>177</STT TT39><STT TT22>177</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết thận hoặc vú hoặc vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;772;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;772;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6432"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6512</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0643.0172</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0172</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.643</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>177</STT TT39><STT TT22>177</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết thận hoặc vú hoặc vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;575;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>151;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;726;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>197;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;772;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;772;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6433"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6513</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0624.0175</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0175</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.624</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút nang; tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút nang; tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút nang; tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>180</STT TT39><STT TT22>180</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>374;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>442;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>463;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>463;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6434"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6514</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0064.0177</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0177</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>182</STT TT39><STT TT22>182</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>628;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>660;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>660;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6435"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6515</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0613.0177</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0177</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.613</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>182</STT TT39><STT TT22>182</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>628;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>660;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>660;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6436"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6516</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0690.0182</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0182</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.690</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>187</STT TT39><STT TT22>187</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tuyến vú dưới hướng dẫn của Xquang có hệ thống định vị stereostatic</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;475;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>103;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;578;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>134;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;609;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;609;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6437"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6517</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0669.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.669</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt máy tạo nhịp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt máy tạo nhịp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt máy tạo nhịp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="6438"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6518</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0670.0391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.670</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt máy tạo nhịp phá rung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>400</STT TT39><STT TT22>400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;718;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;879;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;879;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="6439"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6519</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0626.0608</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0608</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.626</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>618</STT TT39><STT TT22>618</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc ối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>541;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>825;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>825;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6440"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6520</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0671.1816</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1816</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.671</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;832</STT TT39><STT TT22>1;832</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>269;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;997;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>349;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;077;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;077;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.</Ghi chu></row>
<row _id="6441"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6521</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0686.1880</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1880</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.686</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;896</STT TT39><STT TT22>1;896</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6442"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6522</STT DMBYT><Ma tuong duong>18.0685.1880</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1880</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>18. ĐIỆN QUANG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>18.685</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;896</STT TT39><STT TT22>1;896</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6443"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6523</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0222.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6444"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6524</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0241.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6445"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6525</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0262.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6446"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6526</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0242.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6447"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6527</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0238.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6448"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6528</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0239.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6449"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6529</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0270.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh nhiễm trùng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh nhiễm trùng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh nhiễm trùng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6450"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6530</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0243.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6451"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6531</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0240.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6452"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6532</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0268.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6453"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6533</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0259.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6454"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6534</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0267.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6455"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6535</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0223.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán khối u</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán khối u</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán khối u</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6456"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6536</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0224.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6457"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6537</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0257.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6458"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6538</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0269.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6459"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6539</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0271.0050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0050</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>52</STT TT39><STT TT22>52</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;084;962</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>828;059</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;913;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;076;477</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;161;439</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;161;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6460"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6540</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0278.0051</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0051</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT mô phỏng xạ trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT mô phỏng xạ trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT mô phỏng xạ trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>53</STT TT39><STT TT22>53</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp PET/CT mô phỏng xạ trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;625;665</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;104;003</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>20;729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;435;203</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>21;060;868</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>21;060;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="6461"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6541</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0192.0069</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0069</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>71</STT TT39><STT TT22>71</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>84;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6462"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6542</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0192.0070</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0070</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>72</STT TT39><STT TT22>72</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 2 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6463"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6543</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0412.1180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.412</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị áp sát bằng stent phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị áp sát bằng stent phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị áp sát bằng Stent phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;193</STT TT39><STT TT22>1;193</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6464"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6544</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0411.1180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D11.1180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.411</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;193</STT TT39><STT TT22>1;193</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;228;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;486;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;486;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6465"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6545</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0378.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6466"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6546</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0390.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA-PEG NPs</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA-PEG NPs</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA-PEG NPs</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6467"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6547</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0383.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DOTATOC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DOTATOC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DOTATOC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6468"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6548</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0382.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DTPA-octreotide</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DTPA-octreotide</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DTPA-octreotide</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6469"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6549</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0387.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu -DOTATATE</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu -DOTATATE</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu -DOTATATE</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6470"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6550</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0388.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATOC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATOC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATOC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6471"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6551</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0385.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTA-Lanreotide</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTA-Lanreotide</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTA-Lanreotide</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6472"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6552</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0386.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATATE</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATATE</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATATE</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6473"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6553</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0384.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATOC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATOC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATOC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6474"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6554</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0389.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6475"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6555</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0399.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.399</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6476"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6556</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0379.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6477"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6557</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0381.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Nimotuzumab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Nimotuzumab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với I¹³¹-Nimotuzumab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6478"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6558</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0380.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Rituximab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Rituximab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với I¹³¹ -Rituximab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6479"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6559</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0401.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.401</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6480"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6560</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0400.1823</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1823</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;839</STT TT39><STT TT22>1;839</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>835;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>925;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>925;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6481"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6561</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0311.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA¹²⁵ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6482"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6562</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0312.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 15-3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 15-3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 15 – 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6483"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6563</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0309.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 19 – 9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6484"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6564</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0310.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 50 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 50 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6485"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6565</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0313.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 72 – 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6486"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6566</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0337.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6487"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6567</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0317.1824</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1824</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;840</STT TT39><STT TT22>1;840</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>226;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>317;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>317;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6488"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6568</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0335.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6489"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6569</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0334.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6490"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6570</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0339.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6491"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6571</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0332.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6492"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6572</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0321.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6493"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6573</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0322.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6494"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6574</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0316.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6495"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6575</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0320.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6496"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6576</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0331.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6497"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6577</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0330.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6498"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6578</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0336.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6499"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6579</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0329.1825</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1825</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;841</STT TT39><STT TT22>1;841</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>151;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>221;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>242;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>242;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6500"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6580</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0333.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6501"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6581</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0324.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6502"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6582</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0326.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6503"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6583</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0315.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6504"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6584</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0319.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6505"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6585</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0323.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6506"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6586</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0325.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6507"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6587</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0327.1826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;842</STT TT39><STT TT22>1;842</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6508"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6588</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0338.1827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.338</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;843</STT TT39><STT TT22>1;843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>407;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>407;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6509"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6589</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0314.1827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;843</STT TT39><STT TT22>1;843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>407;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>407;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6510"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6590</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0318.1827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;843</STT TT39><STT TT22>1;843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>407;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>407;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6511"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6591</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0328.1827</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1827</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;843</STT TT39><STT TT22>1;843</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>316;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>386;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>407;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>407;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6512"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6592</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0114.1828</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1828</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Độ tập trung ¹³¹I tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Độ tập trung ¹³¹I tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;844</STT TT39><STT TT22>1;844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Độ tập trung I-131 tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>165;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>50;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>215;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>65;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6513"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6593</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0062.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6514"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6594</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0101.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6515"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6595</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0102.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6516"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6596</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0100.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc –HMPAO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6517"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6597</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0084.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chẩn đoán khối u</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chẩn đoán khối u</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chẩn đoán khối u</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6518"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6598</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0406.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6519"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6599</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0088.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In – Pentetreotide</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6520"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6600</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0087.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6521"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6601</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0092.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6522"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6602</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0091.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6523"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6603</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0089.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chẩn đoán u phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chẩn đoán u phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chẩn đoán u phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6524"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6604</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0090.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chẩn đoán u vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chẩn đoán u vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chẩn đoán u vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6525"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6605</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0074.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT chức năng tim pha sớm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT chức năng tim pha sớm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT chức năng tim pha sớm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6526"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6606</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0075.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6527"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6607</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0077.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6528"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6608</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0099.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT hạch lympho</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT hạch lympho</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT hạch Lympho</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6529"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6609</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0103.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT mô phỏng xạ trị 3D</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT mô phỏng xạ trị 3D</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT mô phỏng xạ trị 3D</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6530"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6610</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0104.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6531"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6611</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0065.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc – DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6532"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6612</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0064.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc – ECD</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6533"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6613</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0066.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc – HMPAO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6534"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6614</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0063.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6535"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6615</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0076.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In – kháng thể kháng cơ tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6536"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6616</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0093.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT phóng xạ miễn dịch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6537"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6617</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0086.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6538"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6618</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0085.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6539"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6619</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0078.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6540"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6620</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0094.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6541"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6621</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0096.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DOTATOC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DOTATOC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DOTATOC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6542"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6622</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0097.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DTPA-octreotide</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DTPA-octreotide</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DTPA-octreotide</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6543"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6623</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0098.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATATE</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATATE</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATATE</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6544"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6624</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0095.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATOC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATOC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATOC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6545"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6625</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0072.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6546"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6626</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0068.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6547"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6627</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0069.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6548"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6628</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0073.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6549"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6629</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0070.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6550"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6630</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0071.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6551"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6631</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0067.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6552"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6632</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0081.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹²³I - MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹²³I - MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tuyến thượng thận với I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6553"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6633</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0082.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - Cholesterol</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - Cholesterol</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tuyến thượng thận với I¹³¹ - Cholesterol</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6554"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6634</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0080.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tuyến thượng thận với I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6555"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6635</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0079.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT tuyến tiền liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT tuyến tiền liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT tuyến tiền liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6556"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6636</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0083.1829</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1829</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT/CT xương; khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT/CT xương; khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT/CT xương; khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;845</STT TT39><STT TT22>1;845</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT CT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>805;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>931;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>969;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>969;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6557"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6637</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0417.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.417</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6558"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6638</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0034.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6559"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6639</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0414.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.414</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT gan bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6560"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6640</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0058.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT hạch Lympho</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT hạch Lympho</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT hạch Lympho</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6561"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6641</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0005.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ¹¹¹In - octreotide</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ¹¹¹In - octreotide</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ¹¹¹In - octreotide</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6562"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6642</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0003.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6563"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6643</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0002.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6564"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6644</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0004.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6565"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6645</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0001.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6566"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6646</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0035.1830</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1830</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;846</STT TT39><STT TT22>1;846</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6567"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6647</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0405.1831</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1831</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.405</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;847</STT TT39><STT TT22>1;847</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>644;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>644;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6568"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6648</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0052.1831</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1831</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT phóng xạ miễn dịch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;847</STT TT39><STT TT22>1;847</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>644;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>644;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6569"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6649</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0059.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc –HMPAO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6570"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6650</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0043.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán khối u</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán khối u</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán khối u</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6571"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6651</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0047.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In – Pentetreotide</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6572"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6652</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0046.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6573"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6653</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0045.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6574"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6654</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0044.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6575"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6655</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0051.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I - MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I - MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6576"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6656</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0050.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I - MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I - MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6577"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6657</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0048.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán u phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán u phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán u phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6578"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6658</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0049.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chẩn đoán u vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chẩn đoán u vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chẩn đoán u vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6579"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6659</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0025.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chức năng tim pha sớm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chức năng tim pha sớm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chức năng tim pha sớm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6580"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6660</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0026.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc – Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6581"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6661</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0027.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc – Sestamibi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6582"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6662</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0028.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Tetrofosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Tetrofosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc – Tetrofosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6583"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6663</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0029.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6584"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6664</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0031.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6585"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6665</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0030.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6586"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6666</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0032.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In – kháng thể kháng cơ tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6587"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6667</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0033.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Stannous pyrophosphate (PYP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Stannous pyrophosphate (PYP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc – Stannous pyrophosphate (PYP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6588"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6668</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0008.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6589"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6669</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0013.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Furifosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6590"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6670</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0007.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6591"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6671</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0010.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Sestamibi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6592"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6672</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0011.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Teboroxime (Cardiotec)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6593"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6673</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0009.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc –Tetrofosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6594"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6674</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0012.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6595"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6675</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0015.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-BMIPP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-BMIPP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với I¹²³-BMIPP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6596"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6676</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0014.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-IPPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-IPPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với I¹²³-IPPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6597"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6677</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0024.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6598"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6678</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0021.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Furifosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6599"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6679</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0016.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6600"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6680</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0018.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Sestamibi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6601"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6681</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0019.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Teboroxime (Cardiotec)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6602"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6682</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0017.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc –Tetrofosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6603"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6683</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0020.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6604"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6684</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0023.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-BMIPP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-BMIPP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với I¹²³-BMIPP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6605"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6685</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0022.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-IPPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-IPPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với I¹²³-IPPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6606"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6686</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0037.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tuyến thượng thận với I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6607"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6687</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0038.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tuyến thượng thận với I¹³¹ - Cholesterol</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6608"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6688</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0036.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tuyến thượng thận với I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6609"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6689</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0042.1832</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1832</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT xương; khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT xương; khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT xương; khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;848</STT TT39><STT TT22>1;848</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>598;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>636;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>636;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6610"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6690</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0006.1833</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1833</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;849</STT TT39><STT TT22>1;849</STT TT22><Ten dich vu TT22>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị kép</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>535;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>661;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>699;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>699;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6611"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6691</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0160.1834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thận đồ đồng vị với I¹³¹ – Hippuran</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;850</STT TT39><STT TT22>1;850</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thận đồ đồng vị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>288;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>309;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>309;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6612"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6692</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0187.1835</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1835</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc-Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc-Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc –HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc –Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;851</STT TT39><STT TT22>1;851</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình bạch mạch với Tc-99m HMPAO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>235;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6613"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6693</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0148.1836</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1836</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;852</STT TT39><STT TT22>1;852</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6614"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6694</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0147.1837</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1837</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày – thực quản với ⁹⁹ᵐTc – Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;853</STT TT39><STT TT22>1;853</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>491;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>529;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>529;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6615"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6695</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0180.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In – Pentetreotide</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6616"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6696</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0179.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6617"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6697</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0178.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6618"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6698</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0177.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6619"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6699</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0182.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6620"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6700</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0181.1838</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1838</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;854</STT TT39><STT TT22>1;854</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6621"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6701</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0139.1839</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1839</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophosphate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophosphate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc – Pyrophosphate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;855</STT TT39><STT TT22>1;855</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với Tc-99m Pyrophosphate</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6622"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6702</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0150.1840</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1840</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;856</STT TT39><STT TT22>1;856</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>235;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6623"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6703</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0158.1841</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1841</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;857</STT TT39><STT TT22>1;857</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6624"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6704</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0149.1842</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1842</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;858</STT TT39><STT TT22>1;858</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6625"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6705</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0164.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận với ¹²³I gắn OIH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận với ¹²³I gắn OIH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận với I¹²³ gắn OIH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6626"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6706</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0165.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I gắn OIH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I gắn OIH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận với I¹³¹ gắn OIH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6627"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6707</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0166.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc – MAG3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6628"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6708</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0163.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc-DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc-DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc –DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6629"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6709</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0161.1843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I- Hippuran</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I- Hippuran</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận với I¹³¹– Hippuran</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;859</STT TT39><STT TT22>1;859</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6630"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6710</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0167.1844</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1844</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc - MAG3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc - MAG3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng thận – tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc – MAG3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;860</STT TT39><STT TT22>1;860</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận với Tc-99m MAG3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>471;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>509;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>509;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6631"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6711</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0138.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc – Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6632"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6712</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0137.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng tim pha sớm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng tim pha sớm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng tim pha sớm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6633"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6713</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0136.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6634"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6714</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0140.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophotphate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophotphate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc – Pyrophotphate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6635"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6715</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0132.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6636"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6716</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0129.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6637"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6717</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0133.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6638"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6718</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0135.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6639"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6719</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0134.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6640"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6720</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0130.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6641"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6721</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0131.1845</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1845</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;861</STT TT39><STT TT22>1;861</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6642"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6722</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0159.1846</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1846</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - IDA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - IDA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình chức năng gan – mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc – IDA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;862</STT TT39><STT TT22>1;862</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6643"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6723</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0157.1846</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1846</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình gan – mật với I¹³¹ – Rose Bengan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;862</STT TT39><STT TT22>1;862</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6644"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6724</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0156.1846</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1846</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HIDA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HIDA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình gan – mật với ⁹⁹ᵐTc – HIDA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;862</STT TT39><STT TT22>1;862</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6645"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6725</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0416.1847</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1847</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.416</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;863</STT TT39><STT TT22>1;863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6646"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6726</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0413.1847</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1847</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.413</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình gan bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;863</STT TT39><STT TT22>1;863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6647"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6727</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0155.1847</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1847</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;863</STT TT39><STT TT22>1;863</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6648"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6728</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0193.1848</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1848</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kỹ thuật phát hiện hạch gác bằng đầu dò Gamma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kỹ thuật phát hiện hạch gác bằng đầu dò Gamma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kỹ thuật phát hiện hạch gác bằng đầu dò Gamma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;864</STT TT39><STT TT22>1;864</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình hạch Lympho</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6649"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6729</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0189.1848</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1848</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc –HMPAO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;864</STT TT39><STT TT22>1;864</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình hạch Lympho</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6650"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6730</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0188.1848</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1848</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình hạch lympho</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình hạch lympho</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình hạch Lympho</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;864</STT TT39><STT TT22>1;864</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình hạch Lympho</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6651"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6731</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0154.1849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;865</STT TT39><STT TT22>1;865</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6652"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6732</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0153.1849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;865</STT TT39><STT TT22>1;865</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6653"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6733</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0152.1849</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1849</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lách với Methionin – ⁹⁹ᵐTc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;865</STT TT39><STT TT22>1;865</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6654"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6734</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0112.1850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹¹¹In - DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;866</STT TT39><STT TT22>1;866</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6655"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6735</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0113.1850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹³¹I - RISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹³¹I - RISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với I¹³¹ -RISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;866</STT TT39><STT TT22>1;866</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6656"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6736</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0111.1850</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1850</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;866</STT TT39><STT TT22>1;866</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6657"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6737</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0108.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6658"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6738</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0107.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6659"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6739</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0109.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – HMPAO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6660"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6740</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0106.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6661"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6741</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0110.1851</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1851</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc - chelate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc - chelate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc – chelate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;867</STT TT39><STT TT22>1;867</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>255;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>419;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>419;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6662"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6742</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0105.1852</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1852</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình phóng xạ miễn dịch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình phóng xạ miễn dịch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;868</STT TT39><STT TT22>1;868</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>644;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>644;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6663"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6743</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0162.1853</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1853</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc-DMSA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc-DMSA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc – DMSA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;869</STT TT39><STT TT22>1;869</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình thận với Tc-99m DMSA (DTPA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>411;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>449;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>449;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6664"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6744</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0144.1854</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1854</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình thông khí phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;870</STT TT39><STT TT22>1;870</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6665"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6745</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0145.1854</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1854</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình thông khí phổi với ³³³Xe</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình thông khí phổi với ³³³Xe</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình thông khí phổi với I¹³³Xe</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;870</STT TT39><STT TT22>1;870</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6666"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6746</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0146.1854</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1854</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;870</STT TT39><STT TT22>1;870</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6667"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6747</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0184.1855</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1855</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc – DTPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;871</STT TT39><STT TT22>1;871</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6668"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6748</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0183.1855</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1855</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc – MAA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;871</STT TT39><STT TT22>1;871</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6669"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6749</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0116.1856</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1856</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;872</STT TT39><STT TT22>1;872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình toàn thân với I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6670"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6750</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0117.1856</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1856</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;872</STT TT39><STT TT22>1;872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình toàn thân với I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6671"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6751</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0115.1856</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1856</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình toàn thân với ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình toàn thân với ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình toàn thân với I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;872</STT TT39><STT TT22>1;872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình toàn thân với I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6672"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6752</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0121.1856</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1856</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;872</STT TT39><STT TT22>1;872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình toàn thân với I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6673"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6753</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0122.1856</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1856</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;872</STT TT39><STT TT22>1;872</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình toàn thân với I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6674"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6754</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0142.1857</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1857</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;873</STT TT39><STT TT22>1;873</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tưới máu phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6675"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6755</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0143.1857</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1857</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;873</STT TT39><STT TT22>1;873</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tưới máu phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6676"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6756</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0173.1858</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1858</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;874</STT TT39><STT TT22>1;874</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tưới máu tinh hoàn với Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>205;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6677"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6757</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0420.1859</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1859</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.420</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;875</STT TT39><STT TT22>1;875</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tụy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>581;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>581;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6678"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6758</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0176.1860</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1860</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuỷ xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;876</STT TT39><STT TT22>1;876</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuỷ xương với Tc-99m Sulfur Colloid hoặc BMHP Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>355;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>481;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>519;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>519;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6679"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6759</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0123.1861</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1861</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc – V – DMSA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;877</STT TT39><STT TT22>1;877</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>581;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>581;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6680"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6760</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0124.1861</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1861</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;877</STT TT39><STT TT22>1;877</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>581;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>581;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6681"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6761</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0125.1861</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1861</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;877</STT TT39><STT TT22>1;877</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>560;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>581;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>581;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6682"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6762</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0120.1862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;878</STT TT39><STT TT22>1;878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>349;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>349;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6683"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6763</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0119.1862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp với ¹²³I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp với ¹²³I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp với I¹²³</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;878</STT TT39><STT TT22>1;878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>349;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>349;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6684"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6764</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0118.1862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp với I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;878</STT TT39><STT TT22>1;878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>349;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>349;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6685"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6765</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0126.1862</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1862</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;878</STT TT39><STT TT22>1;878</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>349;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>349;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6686"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6766</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0127.1863</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1863</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;879</STT TT39><STT TT22>1;879</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>235;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6687"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6767</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0128.1863</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1863</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;879</STT TT39><STT TT22>1;879</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>235;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>361;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6688"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6768</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0170.1864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến thượng thận với I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;880</STT TT39><STT TT22>1;880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6689"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6769</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0169.1864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến thượng thận với I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;880</STT TT39><STT TT22>1;880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6690"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6770</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0171.1864</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1864</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến thượng thận với I¹³¹ - Cholesterol</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;880</STT TT39><STT TT22>1;880</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6691"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6771</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0141.1865</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1865</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình tuyến vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình tuyến vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình tuyến vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;881</STT TT39><STT TT22>1;881</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình tuyến vú</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6692"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6772</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0408.1866</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1866</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.408</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình xương bằng NaF</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình xương bằng NaF</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình xương bằng NaF</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;882</STT TT39><STT TT22>1;882</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6693"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6773</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0174.1866</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1866</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc – MDP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;882</STT TT39><STT TT22>1;882</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6694"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6774</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0175.1867</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1867</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xạ hình xương 3 pha</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xạ hình xương 3 pha</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xạ hình xương 3 pha</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;883</STT TT39><STT TT22>1;883</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xạ hình xương 3 pha với Tc-99m MDP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>335;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>461;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>499;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>499;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6695"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6775</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0186.1868</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1868</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;884</STT TT39><STT TT22>1;884</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định đời sống hồng cầu; nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>469;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>469;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6696"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6776</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0185.1869</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G01.1869</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;885</STT TT39><STT TT22>1;885</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>205;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>369;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>369;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6697"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6777</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0341.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị basedow bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị basedow bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị Basedow bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6698"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6778</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0343.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6699"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6779</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0342.1870</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1870</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;886</STT TT39><STT TT22>1;886</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>472;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>356;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>463;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>935;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>935;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6700"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6780</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0340.1871</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1871</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng ¹³¹I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng ¹³¹I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;887</STT TT39><STT TT22>1;887</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>612;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>372;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>484;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;096;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;096;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6701"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6781</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0363.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.363</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6702"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6782</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0364.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh Leucose kinh bằng P-32</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6703"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6783</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0373.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.373</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6704"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6784</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0365.1872</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1872</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;888</STT TT39><STT TT22>1;888</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>305;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>316;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>411;026</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>716;026</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>716;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6705"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6785</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0366.1873</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1873</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.366</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;889</STT TT39><STT TT22>1;889</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị giảm đau bằng Sammarium 153 (1 đợt điều trị 10 ngày)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>522;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>314;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>408;991</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>930;991</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>930;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6706"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6786</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0361.1874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;890</STT TT39><STT TT22>1;890</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>231;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>231;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6707"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6787</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0360.1874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;890</STT TT39><STT TT22>1;890</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>231;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>231;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6708"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6788</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0362.1874</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1874</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.362</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;890</STT TT39><STT TT22>1;890</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>231;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>231;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6709"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6789</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0346.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6710"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6790</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0347.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6711"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6791</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0344.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6712"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6792</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0345.1875</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1875</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;891</STT TT39><STT TT22>1;891</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;285;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>619;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>805;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;090;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;090;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6713"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6793</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0376.1876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.376</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;892</STT TT39><STT TT22>1;892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>635;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>635;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6714"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6794</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0374.1876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.374</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;892</STT TT39><STT TT22>1;892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>635;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>635;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6715"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6795</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0377.1876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u tuyến thượng thận bằng I¹²³-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;892</STT TT39><STT TT22>1;892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>635;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>635;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6716"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6796</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0375.1876</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1876</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.375</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u tuyến thượng thận bằng I¹³¹-MIBG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;892</STT TT39><STT TT22>1;892</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>635;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>635;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6717"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6797</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0350.1877</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1877</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon – ³²P</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;893</STT TT39><STT TT22>1;893</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon P-32</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>642;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>850;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>912;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>912;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6718"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6798</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0351.1878</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1878</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I - Lipiodol</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I - Lipiodol</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I¹³¹ – Lipiodol</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;894</STT TT39><STT TT22>1;894</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I-131 Lipiodol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>209;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>714;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>272;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>777;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>777;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6719"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6799</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0357.1880</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1880</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;896</STT TT39><STT TT22>1;896</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6720"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6800</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0355.1881</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1881</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;897</STT TT39><STT TT22>1;897</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;358;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;580;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;766;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;988;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;988;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6721"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6801</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0402.1883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.402</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;899</STT TT39><STT TT22>1;899</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;018;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;240;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;324;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;546;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;546;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.</Ghi chu></row>
<row _id="6722"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6802</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0397.1883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.397</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;899</STT TT39><STT TT22>1;899</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;018;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;240;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;324;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;546;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;546;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.</Ghi chu></row>
<row _id="6723"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6803</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0398.1883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;899</STT TT39><STT TT22>1;899</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;018;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;240;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;324;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;546;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;546;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.</Ghi chu></row>
<row _id="6724"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6804</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0348.1883</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1883</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;899</STT TT39><STT TT22>1;899</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;018;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;240;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;324;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>15;546;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>15;546;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.</Ghi chu></row>
<row _id="6725"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6805</STT DMBYT><Ma tuong duong>19.0415.1884</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3G02.1884</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>19. Y HỌC HẠT NHÂN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>19.415</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PET/CT bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PET/CT bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PET/CT bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;900</STT TT39><STT TT22>1;900</STT TT22><Ten dich vu TT22>PET/CT bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;022;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;018;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;324;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;346;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;346;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6726"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6806</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0089.0072</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0072</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>75</STT TT39><STT TT22>75</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>409;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>479;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>500;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>500;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6727"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6807</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0083.0104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>108</STT TT39><STT TT22>108</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>859;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>929;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>950;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>950;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="6728"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6808</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0053.0105</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0105</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đặt bộ stent thực quản; dạ dày; tá tràng; đại tràng; trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đặt bộ stent thực quản; dạ dày; tá tràng; đại tràng; trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đặt bộ Stent thực quản; dạ dày; tá tràng; đại tràng; trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>109</STT TT39><STT TT22>109</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt stent thực quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>980;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;238;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;238;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="6729"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6809</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0085.0115</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0115</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>119</STT TT39><STT TT22>119</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>829;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>968;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;010;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;010;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.</Ghi chu></row>
<row _id="6730"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6810</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0022.0127</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0127</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>131</STT TT39><STT TT22>131</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;808;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;808;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6731"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6811</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0031.0129</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0129</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>133</STT TT39><STT TT22>133</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;308;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;308;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6732"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6812</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0029.0130</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0130</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>134</STT TT39><STT TT22>134</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>768;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>793;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>793;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6733"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6813</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0022.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6734"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6814</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0017.0131</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0131</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>135</STT TT39><STT TT22>135</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;009;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;204;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6735"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6815</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0031.0132</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0132</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>136</STT TT39><STT TT22>136</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;678;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;678;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6736"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6816</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0018.0133</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0133</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>137</STT TT39><STT TT22>137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;938;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;938;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6737"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6817</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0079.0134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng kết hợp sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng kết hợp sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng kết hợp sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>138</STT TT39><STT TT22>138</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>329;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>455;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>493;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>493;800</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí Test HP</Ghi chu></row>
<row _id="6738"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6818</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0080.0135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>140</STT TT39><STT TT22>140</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>187;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>255;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>276;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>276;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6739"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6819</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0073.0136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>141</STT TT39><STT TT22>141</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>304;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>430;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>468;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>468;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6740"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6820</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0081.0137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại tràng sigma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại tràng sigma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại tràng sigma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>142</STT TT39><STT TT22>142</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>224;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>322;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6741"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6821</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0059.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="6742"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6822</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0076.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="6743"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6823</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0067.0140</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0140</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>145</STT TT39><STT TT22>145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>605;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>753;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>798;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>798;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="6744"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6824</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0054.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tuỵ ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tuỵ.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="6745"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6825</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0056.0141</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0141</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>146</STT TT39><STT TT22>146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;609;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;718;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;718;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="6746"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6826</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0063.0142</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0142</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>147</STT TT39><STT TT22>147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>684;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>170;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>854;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>221;791</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>905;791</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>905;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6747"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6827</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0066.0143</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0143</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ổ bụng - sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ổ bụng - sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ổ bụng- sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>148</STT TT39><STT TT22>148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi ổ bụng có sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>784;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>239;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;023;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>311;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;095;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;095;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6748"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6828</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0078.0145</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0145</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi siêu âm trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>150</STT TT39><STT TT22>150</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>67;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;176;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>87;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;196;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;196;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6749"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6829</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0087.0152</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0152</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>157</STT TT39><STT TT22>157</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>789;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>915;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>953;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>953;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6750"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6830</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0057.0157</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0157</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong hẹp thực quản; tâm vị qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong hẹp thực quản; tâm vị qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong hẹp thực quản; tâm vị qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>162</STT TT39><STT TT22>162</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong thực quản qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;109;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>203;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;312;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>264;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;373;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;373;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6751"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6831</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0071.0184</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0184</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại tràng tiêm cầm máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại tràng tiêm cầm máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại tràng tiêm cầm máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>189</STT TT39><STT TT22>189</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi đại tràng; tiêm hoặc kẹp cầm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>435;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>170;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>605;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>221;791</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>656;791</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>656;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="6752"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6832</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0072.0191</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0191</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>196</STT TT39><STT TT22>196</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>283;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>283;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6753"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6833</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0002.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mở thông não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mở thông não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mở thông não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="6754"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6834</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0084.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="6755"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6835</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0055.0496</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0496</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mật tuỵ ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tuỵ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>506</STT TT39><STT TT22>506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;264;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;462;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;522;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;522;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao cắt; thuốc cản quang; catheter.</Ghi chu></row>
<row _id="6756"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6836</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0060.0497</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0497</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>507</STT TT39><STT TT22>507</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;764;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>198;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>258;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;022;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;022;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc; kìm kẹp cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="6757"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6837</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0070.0500</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0500</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi đại tràng - lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi đại tràng - lấy dị vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi đại tràng-lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>510</STT TT39><STT TT22>510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>98;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;713;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>128;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;743;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;743;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6758"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6838</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0048.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6759"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6839</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0044.0503</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0503</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nong đường mật; Oddi qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nong đường mật; Oddi qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nong đường mật; Oddi qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>513</STT TT39><STT TT22>513</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nong đường mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;115;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>148;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;263;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>193;304</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;308;304</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;308;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="6760"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6840</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0103.0636</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0636</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>646</STT TT39><STT TT22>646</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;915;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;494;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;667;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;667;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6761"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6841</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0098.0637</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0637</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>647</STT TT39><STT TT22>647</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;466;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;904;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;035;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;035;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6762"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6842</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0104.0696</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0696</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>706</STT TT39><STT TT22>706</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;249;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;163;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;437;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;437;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6763"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6843</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0102.0724</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0724</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>734</STT TT39><STT TT22>734</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Sản khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;581;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;754;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;754;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6764"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6844</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0008.0932</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0932</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>942</STT TT39><STT TT22>942</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>456;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>524;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>545;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>545;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6765"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6845</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0013.0933</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0933</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tai mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tai mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tai mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>943</STT TT39><STT TT22>943</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>84;382</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;446</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>108;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;779</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;161</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;100</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="6766"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6846</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0013.2048</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D08.2048</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tai mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tai mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tai mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>943</STT TT39><STT TT22>943</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>84;382</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;446</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>108;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;779</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;161</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;100</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="6767"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6847</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0014.0933</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0933</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tai mũi họng huỳnh quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tai mũi họng huỳnh quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tai mũi họng huỳnh quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>943</STT TT39><STT TT22>943</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>84;382</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>24;446</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>108;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>31;779</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;161</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;100</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="6768"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6848</STT DMBYT><Ma tuong duong>20.0010.0990</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0990</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>20.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;001</STT TT39><STT TT22>1;001</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>156;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>224;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>245;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>245;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6769"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6849</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0002.0053</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A04.0053</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>55</STT TT39><STT TT22>55</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;388;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>638;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;026;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>830;191</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;218;191</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;218;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6770"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6850</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0102.0070</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A05.0070</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>72</STT TT39><STT TT22>72</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo mật độ xương 2 vị trí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;300</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="6771"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6851</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0047.0126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo niệu dòng đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo niệu dòng đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo niệu dòng đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>130</STT TT39><STT TT22>130</STT TT22><Ten dich vu TT22>Niệu dòng đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;068</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;068</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6772"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6852</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0018.0308</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D02.0308</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test giãn phế quản (broncho modilator test)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test giãn phế quản (broncho modilator test)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test giãn phế quản (broncho modilator test)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>317</STT TT39><STT TT22>317</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test hồi phục phế quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>140;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>179;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6773"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6853</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0070.0747</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0747</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện võng mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện võng mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện võng mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>757</STT TT39><STT TT22>757</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>61;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>51;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6774"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6854</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0072.0750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đếm tế bào nội mô giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đếm tế bào nội mô giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đếm tế bào nội mô giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>760</STT TT39><STT TT22>760</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>113;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>145;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>145;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6775"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6855</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0073.0750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo bản đồ giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo bản đồ giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo bản đồ giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>760</STT TT39><STT TT22>760</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>113;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>145;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>145;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6776"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6856</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0071.0750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ dày giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ dày giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ dày giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>760</STT TT39><STT TT22>760</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>113;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>138;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>145;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>145;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6777"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6857</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0075.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo biên độ điều tiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo biên độ điều tiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo biên độ điều tiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6778"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6858</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0087.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ lác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ lác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ lác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6779"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6859</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0088.0751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định sơ đồ song thị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định sơ đồ song thị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định sơ đồ song thị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>761</STT TT39><STT TT22>761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6780"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6860</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0076.0752</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0752</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>762</STT TT39><STT TT22>762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>31;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6781"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6861</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0090.0752</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0752</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo đường kính giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo đường kính giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo đường kính giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>762</STT TT39><STT TT22>762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>31;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;019</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6782"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6862</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0085.0753</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0753</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo khúc xạ giác mạc Javal</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo khúc xạ giác mạc Javal</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khúc xạ giác mạc Javal</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>763</STT TT39><STT TT22>763</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo Javal</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>26;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;968</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6783"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6863</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0084.0754</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0754</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo khúc xạ máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo khúc xạ máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khúc xạ máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>764</STT TT39><STT TT22>764</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo khúc xạ máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>12;732</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>12;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6784"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6864</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0092.0755</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0755</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo nhãn áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo nhãn áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo nhãn áp (Maclakov; Goldmann; Schiotz…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>765</STT TT39><STT TT22>765</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo nhãn áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>28;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6785"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6865</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0080.0757</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0757</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thị trường trung tâm; tìm ám điểm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thị trường trung tâm; tìm ám điểm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thị trường trung tâm; tìm ám điểm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>767</STT TT39><STT TT22>767</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo thị trường; ám điểm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6786"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6866</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0091.0758</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0758</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>768</STT TT39><STT TT22>768</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo tính công suất thủy tinh thể nhân tạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>41;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>62;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6787"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6867</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0079.0801</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0801</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp phát hiện glocom</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp phát hiện glocom</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp phát hiện glocom</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>811</STT TT39><STT TT22>811</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>66;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>49;930</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>64;910</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;910</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6788"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6868</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0082.0843</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0843</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo sắc giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo sắc giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo sắc giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>853</STT TT39><STT TT22>853</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sắc giác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>80;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>80;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6789"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6869</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0083.0848</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0848</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>858</STT TT39><STT TT22>858</STT TT22><Ten dich vu TT22>Soi bóng đồng tử</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>31;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;677</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6790"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6870</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0077.0852</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0852</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test thử cảm giác giác mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test thử cảm giác giác mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test thử cảm giác giác mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>862</STT TT39><STT TT22>862</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test thử cảm giác giác mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;700</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;400</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>42;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;720</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>46;420</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>46;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6791"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6871</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0067.0884</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0884</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>894</STT TT39><STT TT22>894</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo ABR (1 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>181;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>185;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>185;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6792"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6872</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0064.0885</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0885</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo nhĩ lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo nhĩ lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo nhĩ lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>895</STT TT39><STT TT22>895</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo nhĩ lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>34;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>34;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6793"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6873</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0066.0886</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0886</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>896</STT TT39><STT TT22>896</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo OAE (1 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;068</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;068</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6794"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6874</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0065.0887</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0887</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo phản xạ cơ bàn đạp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo phản xạ cơ bàn đạp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo phản xạ cơ bàn đạp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>897</STT TT39><STT TT22>897</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo phản xạ cơ bàn đạp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>34;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>34;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6795"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6875</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0068.0888</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0888</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo sức cản của mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo sức cản của mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo sức cản của mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>898</STT TT39><STT TT22>898</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo sức cản của mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>97;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>101;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>101;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6796"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6876</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0060.0890</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0890</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thính lực đơn âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thính lực đơn âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thính lực đơn âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>900</STT TT39><STT TT22>900</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo thính lực đơn âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>49;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>49;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6797"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6877</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0062.0891</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0891</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo thính lực trên ngưỡng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo thính lực trên ngưỡng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo thính lực trên ngưỡng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>901</STT TT39><STT TT22>901</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo trên ngưỡng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>39;068</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;068</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6798"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6878</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0011.1308</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1308</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;322</STT TT39><STT TT22>1;322</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6799"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6879</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0010.1310</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1310</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;324</STT TT39><STT TT22>1;324</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp von-Kaulla</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6800"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6880</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0006.1766</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1766</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực thẩm thấu máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực thẩm thấu máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực thẩm thấu máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;782</STT TT39><STT TT22>1;782</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học trên 01 chỉ tiêu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>62;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>38;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>100;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;463</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;463</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6801"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6881</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0005.1774</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1774</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò huyết động bằng swan-ganz</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò huyết động bằng swan-ganz</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò huyết động bằng Swan Ganz</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;791</STT TT39><STT TT22>1;791</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt và thăm dò huyết động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;478;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;562;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;587;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;587;800</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả catheter Swan granz; bộ phận nhận cảm áp lực.</Ghi chu></row>
<row _id="6802"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6882</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0031.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6803"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6883</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0057.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện cơ thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện cơ thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện cơ thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6804"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6884</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0034.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo điện thế kích thích cảm giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo điện thế kích thích cảm giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo điện thế kích thích cảm giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6805"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6885</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0036.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo điện thế kích thích vận động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo điện thế kích thích vận động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo điện thế kích thích vận động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6806"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6886</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0032.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6807"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6887</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0033.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6808"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6888</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0029.1775</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1775</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;792</STT TT39><STT TT22>1;792</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>131;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>135;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>135;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6809"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6889</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0030.1776</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1776</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;793</STT TT39><STT TT22>1;793</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện cơ tầng sinh môn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>117;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>146;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>155;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>155;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6810"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6890</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0040.1777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện não đồ thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện não đồ thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện não đồ thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;794</STT TT39><STT TT22>1;794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện não đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;291</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;023</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>75;221</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>75;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6811"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6891</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0037.1777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghi điện não đồ vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghi điện não đồ vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghi điện não đồ vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;794</STT TT39><STT TT22>1;794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện não đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;291</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;023</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>75;221</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>75;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6812"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6892</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0014.1778</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1778</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện tim thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện tim thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện tim thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;795</STT TT39><STT TT22>1;795</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện tâm đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;359</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;090</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;617</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;976</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6813"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6893</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0008.1779</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1779</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;796</STT TT39><STT TT22>1;796</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện tâm đồ gắng sức</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>139;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>236;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>236;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6814"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6894</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0044.1781</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1781</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực niệu đạo bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực niệu đạo bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực niệu đạo bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;798</STT TT39><STT TT22>1;798</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực đồ cắt dọc niệu đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>137;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>141;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>141;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6815"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6895</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0048.1782</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1782</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;799</STT TT39><STT TT22>1;799</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6816"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6896</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0096.1786</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1786</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;803</STT TT39><STT TT22>1;803</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>767;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;051;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;051;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6817"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6897</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0004.1790</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1790</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;807</STT TT39><STT TT22>1;807</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo chỉ số ABI (Chỉ số cổ chân/cánh tay)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>77;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>86;219</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>86;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6818"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6898</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0003.1797</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1797</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo vận tốc lan truyền sóng mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo vận tốc lan truyền sóng mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo vận tốc lan truyền sóng mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;813</STT TT39><STT TT22>1;813</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo vận tốc lan truyền sóng mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;861</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>77;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;219</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>86;219</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>86;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6819"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6899</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0012.1798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Holter điện tâm đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Holter điện tâm đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Holter điện tâm đồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;814</STT TT39><STT TT22>1;814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6820"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6900</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0007.1798</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1798</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Holter huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Holter huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Holter huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;814</STT TT39><STT TT22>1;814</STT TT22><Ten dich vu TT22>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>167;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>204;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>215;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>215;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6821"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6901</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0106.1800</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1800</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;816</STT TT39><STT TT22>1;816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>136;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>136;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6822"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6902</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0122.1800</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1800</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;816</STT TT39><STT TT22>1;816</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>136;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>136;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6823"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6903</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0121.1801</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1801</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (i00g Glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;817</STT TT39><STT TT22>1;817</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>162;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>166;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>166;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6824"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6904</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0119.1801</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1801</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;817</STT TT39><STT TT22>1;817</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>162;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>166;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>166;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6825"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6905</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0120.1801</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1801</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;817</STT TT39><STT TT22>1;817</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>162;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>166;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>166;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6826"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6906</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0110.1802</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1802</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;818</STT TT39><STT TT22>1;818</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp kích Synacthen</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>394;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>420;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>428;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>428;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6827"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6907</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0109.1802</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1802</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;818</STT TT39><STT TT22>1;818</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp kích Synacthen</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>394;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>420;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>428;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>428;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6828"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6908</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0115.1803</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1803</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp nhịn uống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp nhịn uống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp nhịn uống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;819</STT TT39><STT TT22>1;819</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp nhịn uống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>474;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>167;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>641;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>217;722</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>691;722</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>691;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6829"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6909</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0113.1804</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1804</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;820</STT TT39><STT TT22>1;820</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>354;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>82;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>436;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>107;843</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>461;843</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>461;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6830"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6910</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0114.1804</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1804</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;820</STT TT39><STT TT22>1;820</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>354;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>82;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>436;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>107;843</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>461;843</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>461;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6831"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6911</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0111.1805</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1805</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;821</STT TT39><STT TT22>1;821</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>82;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>107;843</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>301;843</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>301;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6832"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6912</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0112.1805</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1805</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;821</STT TT39><STT TT22>1;821</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>194;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>82;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>107;843</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>301;843</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>301;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6833"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6913</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0125.1806</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1806</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test dung nạp glucagon</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test dung nạp glucagon</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test dung nạp Glucagon</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;822</STT TT39><STT TT22>1;822</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test dung nạp Glucagon</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6834"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6914</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0001.1816</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1816</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thăm dò điện sinh lý tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thăm dò điện sinh lý tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thăm dò điện sinh lý tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;832</STT TT39><STT TT22>1;832</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;728;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>269;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;997;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>349;983</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;077;983</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;077;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.</Ghi chu></row>
<row _id="6835"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6915</STT DMBYT><Ma tuong duong>21.0050.1821</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1821</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>21.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;837</STT TT39><STT TT22>1;837</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Thăm dò chức năng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>127;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>186;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>204;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>204;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6836"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6916</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0515.0083</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0083</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.515</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>86</STT TT39><STT TT22>86</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc dò tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>74;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>114;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc dò.</Ghi chu></row>
<row _id="6837"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6917</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0127.0091</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0091</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>94</STT TT39><STT TT22>94</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tủy làm tủy đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>497;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>537;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>549;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>549;900</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="6838"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6918</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0126.0092</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0092</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>95</STT TT39><STT TT22>95</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tủy làm tủy đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>147;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>147;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="6839"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6919</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0128.0093</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0093</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>96</STT TT39><STT TT22>96</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;327;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;367;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;379;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;379;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6840"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6920</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0507.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.507</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="6841"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6921</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0499.0163</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0163</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.499</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút máu để điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút máu để điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút máu để điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>168</STT TT39><STT TT22>168</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rút máu để điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>145;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>111;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>256;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>144;470</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>289;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>289;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6842"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6922</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0130.0178</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0178</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>183</STT TT39><STT TT22>183</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>185;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>274;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>274;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim sinh thiết.</Ghi chu></row>
<row _id="6843"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6923</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0131.0179</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0179</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>184</STT TT39><STT TT22>184</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tủy xương có kim sinh thiết</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;383;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;404;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;404;500</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="6844"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6924</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0132.0180</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0180</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>185</STT TT39><STT TT22>185</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay).</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;619;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;689;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;710;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;710;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6845"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6925</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0369.1215</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1215</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.369</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;231</STT TT39><STT TT22>1;231</STT TT22><Ten dich vu TT22>ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>944;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;022;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;045;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;045;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6846"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6926</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0157.1218</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1218</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;233</STT TT39><STT TT22>1;233</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>17;700</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>20;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>21;973</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>21;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6847"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6927</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0021.1219</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1219</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;234</STT TT39><STT TT22>1;234</STT TT22><Ten dich vu TT22>Co cục máu đông</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>13;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6848"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6928</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0382.1220</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1220</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;235</STT TT39><STT TT22>1;235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>625;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>703;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>726;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>726;700</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.</Ghi chu></row>
<row _id="6849"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6929</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0381.1220</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1220</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tuỷ xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;235</STT TT39><STT TT22>1;235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>625;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>703;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>726;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>726;700</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.</Ghi chu></row>
<row _id="6850"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6930</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0649.1220</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1220</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.649</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;235</STT TT39><STT TT22>1;235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>625;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>703;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>726;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>726;700</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.</Ghi chu></row>
<row _id="6851"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6931</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0650.1220</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1220</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.650</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;235</STT TT39><STT TT22>1;235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>625;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>703;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>726;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>726;700</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.</Ghi chu></row>
<row _id="6852"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6932</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0385.1221</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1221</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;236</STT TT39><STT TT22>1;236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;230;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;230;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6853"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6933</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0054.1222</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1222</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;237</STT TT39><STT TT22>1;237</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đàn hồi co cục máu (TEG: ThromboElastoGraph)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>423;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>438;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>438;000</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả pin và cup; kaolin.</Ghi chu></row>
<row _id="6854"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6934</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0689.1223</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1223</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.689</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;238</STT TT39><STT TT22>1;238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>16;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;974</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;866</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;166</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6855"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6935</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0377.1224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;239</STT TT39><STT TT22>1;239</STT TT22><Ten dich vu TT22>DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol- test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;900</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;017</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>62;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;023</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>65;923</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>65;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6856"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6936</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0342.1225</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1225</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;240</STT TT39><STT TT22>1;240</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đếm số lượng CD3 hoặc CD4 hoặc CD8</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>350;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>421;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>421;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6857"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6937</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0352.1227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện di huyết sắc tố</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện di huyết sắc tố</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện di huyết sắc tố</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;242</STT TT39><STT TT22>1;242</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện di huyết sắc tố (định lượng)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>366;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>381;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>381;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6858"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6938</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0351.1228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện di miễn dịch huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện di miễn dịch huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện di miễn dịch huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;243</STT TT39><STT TT22>1;243</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện di miễn dịch huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>965;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;027;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;046;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;046;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6859"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6939</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0353.1229</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1229</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện di protein huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện di protein huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện di protein huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;244</STT TT39><STT TT22>1;244</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện di protein huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>321;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>61;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>382;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>79;357</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>400;357</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>400;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6860"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6940</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0635.1232</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1232</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.635</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;247</STT TT39><STT TT22>1;247</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định danh kháng thể Anti-HLA bằng kỹ thuật luminex</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;579;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;735;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;782;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;782;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6861"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6941</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0256.1233</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1233</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;248</STT TT39><STT TT22>1;248</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định danh kháng thể bất thường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;201;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;201;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6862"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6942</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0257.1233</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1233</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;248</STT TT39><STT TT22>1;248</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định danh kháng thể bất thường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;201;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;201;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6863"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6943</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0258.1233</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1233</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;248</STT TT39><STT TT22>1;248</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định danh kháng thể bất thường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;201;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;201;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6864"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6944</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0077.1233</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1233</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;248</STT TT39><STT TT22>1;248</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định danh kháng thể bất thường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;201;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;201;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6865"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6945</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0636.1234</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1234</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.636</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;249</STT TT39><STT TT22>1;249</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;248;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;451;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;451;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6866"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6946</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0025.1235</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1235</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/ Anti thrombinIII)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;250</STT TT39><STT TT22>1;250</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng anti Thrombin III</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>141;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6867"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6947</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0631.1236</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1236</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.631</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;251</STT TT39><STT TT22>1;251</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;163;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;241;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;264;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;264;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6868"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6948</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0065.1237</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1237</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng C1- inhibitor</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng C1- inhibitor</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng C1- inhibitor</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;252</STT TT39><STT TT22>1;252</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng chất ức chế C1</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6869"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6949</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0570.1238</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1238</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.570</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;253</STT TT39><STT TT22>1;253</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng D - Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>527;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>546;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>546;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6870"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6950</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0023.1239</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1239</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng D-Dimer</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng D-Dimer</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng D-Dimer</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;254</STT TT39><STT TT22>1;254</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng D- Dimer</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>272;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>272;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6871"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6951</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0043.1241</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1241</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FDP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FDP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FDP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;256</STT TT39><STT TT22>1;256</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng FDP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>141;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6872"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6952</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0014.1242</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1242</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;257</STT TT39><STT TT22>1;257</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6873"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6953</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0013.1242</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1242</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;257</STT TT39><STT TT22>1;257</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6874"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6954</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0421.1243</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1243</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.421</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;258</STT TT39><STT TT22>1;258</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng gen bệnh máu ác tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;203;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;203;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6875"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6955</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0103.1244</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1244</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng G6PD</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng G6PD</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng G6PD</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;259</STT TT39><STT TT22>1;259</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng men G6PD</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6876"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6956</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0109.1245</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1245</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PK (Pyruvatkinase)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PK (Pyruvatkinase)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PK (Pyruvatkinase)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;260</STT TT39><STT TT22>1;260</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng men Pyruvat kinase</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>186;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>186;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6877"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6957</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0058.1246</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1246</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Plasminogen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Plasminogen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Plasminogen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;261</STT TT39><STT TT22>1;261</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Plasminogen</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6878"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6958</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0047.1247</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1247</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;262</STT TT39><STT TT22>1;262</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Protein C</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6879"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6959</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0045.1247</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1247</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;262</STT TT39><STT TT22>1;262</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Protein C</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6880"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6960</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0582.1248</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1248</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.582</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;263</STT TT39><STT TT22>1;263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Protein S</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6881"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6961</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0583.1248</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1248</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.583</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;263</STT TT39><STT TT22>1;263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Protein S</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6882"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6962</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0046.1248</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1248</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Protein S toàn phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Protein S toàn phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Protein S toàn phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;263</STT TT39><STT TT22>1;263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Protein S</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6883"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6963</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0066.1249</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1249</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;264</STT TT39><STT TT22>1;264</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng t- PA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6884"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6964</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0422.1250</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1250</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.422</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;265</STT TT39><STT TT22>1;265</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép tế bào gốc tạo máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>234;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>305;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;505;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;505;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6885"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6965</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0652.1250</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1250</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.652</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/ người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;265</STT TT39><STT TT22>1;265</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép tế bào gốc tạo máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>234;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;434;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>305;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;505;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;505;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6886"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6966</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0038.1251</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1251</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ức chế yếu tố IX</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ức chế yếu tố IX</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ức chế yếu tố IX</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;266</STT TT39><STT TT22>1;266</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng ức chế yếu tố IX</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>269;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6887"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6967</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0037.1252</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1252</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ức chế yếu tố VIIIc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ức chế yếu tố VIIIc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ức chế yếu tố VIIIc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;267</STT TT39><STT TT22>1;267</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng ức chế yếu tố VIII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>153;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>160;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>160;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6888"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6968</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0057.1253</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1253</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Heparin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Heparin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Heparin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;268</STT TT39><STT TT22>1;268</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố Heparin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6889"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6969</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0012.1254</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1254</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;269</STT TT39><STT TT22>1;269</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố I (fibrinogen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>49;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;078</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>58;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>11;802</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6890"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6970</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0011.1254</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1254</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;269</STT TT39><STT TT22>1;269</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố I (fibrinogen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>49;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;078</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>58;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>11;802</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>60;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>60;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6891"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6971</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0032.1255</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1255</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;270</STT TT39><STT TT22>1;270</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>466;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>481;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>481;000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6892"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6972</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0031.1255</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1255</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;270</STT TT39><STT TT22>1;270</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>466;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>481;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>481;000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6893"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6973</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0030.1255</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1255</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X [yếu tố II hoặc XII]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;270</STT TT39><STT TT22>1;270</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>466;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>481;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>481;000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6894"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6974</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0033.1255</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1255</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố XII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố XII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố XII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;270</STT TT39><STT TT22>1;270</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>466;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>481;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>481;000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6895"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6975</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0051.1256</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1256</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Anti Xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Anti Xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Anti Xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;271</STT TT39><STT TT22>1;271</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố kháng Xa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>272;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>272;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6896"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6976</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0691.1257</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1257</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.691</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố Thrombomodulin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố Thrombomodulin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố Thrombomodulin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;272</STT TT39><STT TT22>1;272</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố Thrombomodulin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6897"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6977</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0030.1258</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1258</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X [yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;273</STT TT39><STT TT22>1;273</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X (Định lượng hoạt tính yếu tố V/yếu tố VII/yếu tố X ) (Định lượng yếu tố V; yếu tố VII; yếu tố X; yếu tố XI)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>326;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>341;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>341;000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6898"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6978</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0029.1259</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1259</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI [yếu tố IX]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;274</STT TT39><STT TT22>1;274</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố VIII/yếu tố IX; định lượng hoạt tính yếu tố IX</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;800</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6899"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6979</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0029.1260</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1260</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI [yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;275</STT TT39><STT TT22>1;275</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI (yếu tố VIII hoặc yếu tố XI; Định lượng hoạt tính yếu tố VIII hoặc yếu tố XI</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>311;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>311;000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6900"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6980</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0034.1262</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1262</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố XIII (Tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;276</STT TT39><STT TT22>1;276</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố XIII (hoặc yếu tố ổn định sợi huyết)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>990;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;068;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;091;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;091;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6901"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6981</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0059.1263</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1263</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;277</STT TT39><STT TT22>1;277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6902"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6982</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0567.1263</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1263</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.567</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;277</STT TT39><STT TT22>1;277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6903"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6983</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0568.1263</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1263</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.568</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;277</STT TT39><STT TT22>1;277</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6904"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6984</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0067.1264</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1264</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ⍺2 antiplasmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ⍺2 antiplasmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ⍺2 antiplasmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;278</STT TT39><STT TT22>1;278</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng α2 anti -plasmin (α2 AP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6905"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6985</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0692.1265</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1265</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.692</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;279</STT TT39><STT TT22>1;279</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6906"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6986</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0312.1266</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1266</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định nhóm máu A₁ (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;280</STT TT39><STT TT22>1;280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu A1</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6907"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6987</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0285.1267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;281</STT TT39><STT TT22>1;281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>24;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>24;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6908"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6988</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0502.1267</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1267</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.502</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu; khối bạch cầu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;281</STT TT39><STT TT22>1;281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>24;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>24;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6909"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6989</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0286.1268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;282</STT TT39><STT TT22>1;282</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6910"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6990</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0502.1268</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1268</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.502</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;282</STT TT39><STT TT22>1;282</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6911"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6991</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0279.1269</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1269</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;283</STT TT39><STT TT22>1;283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>42;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>42;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6912"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6992</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0280.1269</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1269</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;283</STT TT39><STT TT22>1;283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>42;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>42;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6913"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6993</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0283.1269</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1269</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;283</STT TT39><STT TT22>1;283</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>34;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>42;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>42;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6914"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6994</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0284.1270</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1270</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;284</STT TT39><STT TT22>1;284</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO bằng thẻ định nhóm máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>62;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>62;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6915"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6995</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0288.1271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;285</STT TT39><STT TT22>1;285</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6916"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6996</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0287.1272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;286</STT TT39><STT TT22>1;286</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; bạch cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>47;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>49;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>49;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6917"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6997</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0294.1273</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1273</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;287</STT TT39><STT TT22>1;287</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên máy tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;104</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;936</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;936</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6918"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6998</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0293.1274</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1274</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;288</STT TT39><STT TT22>1;288</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6919"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>6999</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0290.1275</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1275</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;289</STT TT39><STT TT22>1;289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>89;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>93;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>93;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6920"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7000</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0289.1275</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1275</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;289</STT TT39><STT TT22>1;289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>89;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>93;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>93;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6921"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7001</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0241.1276</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1276</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;290</STT TT39><STT TT22>1;290</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>189;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>198;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>198;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6922"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7002</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0242.1276</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1276</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;290</STT TT39><STT TT22>1;290</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>189;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>198;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>198;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6923"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7003</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0220.1277</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1277</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;291</STT TT39><STT TT22>1;291</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ MNSs (xác định kháng nguyên Mia)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>135;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>160;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>167;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>167;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6924"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7004</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0223.1278</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1278</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;292</STT TT39><STT TT22>1;292</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ P (xác định kháng nguyên P1)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>31;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>201;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;696</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>210;696</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>210;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6925"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7005</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0295.1279</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1279</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;293</STT TT39><STT TT22>1;293</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ Rh ( D yếu ; D từng phần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>186;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>186;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6926"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7006</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0296.1279</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1279</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;293</STT TT39><STT TT22>1;293</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ Rh ( D yếu ; D từng phần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>178;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>186;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>186;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6927"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7007</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0291.1280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;294</STT TT39><STT TT22>1;294</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm; phiến đá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;009</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;511</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;511</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6928"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7008</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0292.1280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;294</STT TT39><STT TT22>1;294</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm; phiến đá</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;009</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;511</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;511</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6929"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7009</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0281.1281</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1281</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;295</STT TT39><STT TT22>1;295</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu khó hệ ABO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6930"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7010</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0282.1281</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1281</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;295</STT TT39><STT TT22>1;295</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định nhóm máu khó hệ ABO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6931"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7011</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0036.1282</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1282</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;296</STT TT39><STT TT22>1;296</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6932"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7012</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0634.1283</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1283</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.634</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;297</STT TT39><STT TT22>1;297</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặcLocus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;278;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;301;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;301;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6933"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7013</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0633.1284</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1284</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.633</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ; hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ; hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ; hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;298</STT TT39><STT TT22>1;298</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (A; B; C; DR; DQ; DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;834;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;912;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;935;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;935;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6934"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7014</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0589.1285</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1285</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.589</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;299</STT TT39><STT TT22>1;299</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>552;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>571;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>571;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6935"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7015</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0587.1285</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1285</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.587</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;299</STT TT39><STT TT22>1;299</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>552;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>571;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>571;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6936"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7016</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0588.1285</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1285</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.588</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;299</STT TT39><STT TT22>1;299</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>490;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>552;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>571;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>571;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6937"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7017</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0586.1286</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1286</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.586</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;300</STT TT39><STT TT22>1;300</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)/ ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>445;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>445;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6938"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7018</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0585.1286</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1286</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.585</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;300</STT TT39><STT TT22>1;300</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)/ ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>364;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>445;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>445;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6939"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7019</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0041.1287</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1287</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin [ADP/Collgen]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;301</STT TT39><STT TT22>1;301</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collgen</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>112;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>117;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>117;300</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi chất kích tập.</Ghi chu></row>
<row _id="6940"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7020</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0041.1288</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1288</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin [Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;302</STT TT39><STT TT22>1;302</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6941"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7021</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0042.1288</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1288</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;302</STT TT39><STT TT22>1;302</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;700</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="6942"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7022</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0039.1289</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1289</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;303</STT TT39><STT TT22>1;303</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6943"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7023</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0647.1290</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1290</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.647</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;304</STT TT39><STT TT22>1;304</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;113;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;206;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;206;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6944"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7024</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0449.1290</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1290</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm giải trình tự gen bằng NGS</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm giải trình tự gen bằng NGS</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm giải trình tự gen trên hệ thống Miseq</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;304</STT TT39><STT TT22>1;304</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;113;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;206;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;206;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6945"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7025</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0654.1290</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1290</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.654</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;304</STT TT39><STT TT22>1;304</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;113;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;206;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;206;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6946"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7026</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0406.1291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;305</STT TT39><STT TT22>1;305</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;906;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;906;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6947"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7027</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0407.1291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.407</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;305</STT TT39><STT TT22>1;305</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;906;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;906;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6948"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7028</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0412.1291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.412</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;305</STT TT39><STT TT22>1;305</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;906;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;906;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6949"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7029</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0413.1291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.413</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;305</STT TT39><STT TT22>1;305</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;906;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;906;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6950"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7030</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0641.1291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.641</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn gen &lt; 1kb)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn gen &lt; 1kb)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn gen &lt; 1kb)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;305</STT TT39><STT TT22>1;305</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;906;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;906;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6951"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7031</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0655.1291</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1291</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.655</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;305</STT TT39><STT TT22>1;305</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;906;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;906;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6952"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7032</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0161.1292</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1292</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;306</STT TT39><STT TT22>1;306</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hemoglobin Định lượng (bằng máy quang kế)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>26;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;852</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;308</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>32;308</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>32;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6953"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7033</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0264.1293</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1293</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;307</STT TT39><STT TT22>1;307</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động/tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>413;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>459;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>474;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>474;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6954"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7034</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0267.1294</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1294</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;308</STT TT39><STT TT22>1;308</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B/ Hiệu giá kháng thể bất thường 30-50)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6955"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7035</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0147.1295</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1295</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm hoá mô miễn dịch tuỷ xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;309</STT TT39><STT TT22>1;309</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hoá mô miễn dịch tuỷ xương (01 marker)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>189;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>198;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>198;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6956"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7036</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0134.1296</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1296</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;310</STT TT39><STT TT22>1;310</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;226</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>5;494</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;494</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6957"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7037</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0123.1297</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1297</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;311</STT TT39><STT TT22>1;311</STT TT22><Ten dich vu TT22>Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;643</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>67;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;837</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>70;837</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>70;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6958"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7038</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0125.1298</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1298</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Huyết đồ (bằng máy đếm laser)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Huyết đồ (bằng máy đếm laser)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Huyết đồ (bằng máy đếm laser)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;312</STT TT39><STT TT22>1;312</STT TT22><Ten dich vu TT22>Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;270</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;650</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;650</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6959"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7039</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0124.1298</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1298</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;312</STT TT39><STT TT22>1;312</STT TT22><Ten dich vu TT22>Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;270</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;650</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;650</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6960"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7040</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0605.1299</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1299</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.605</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;313</STT TT39><STT TT22>1;313</STT TT22><Ten dich vu TT22>Huyết đồ bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm lam)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>154;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>161;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>161;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6961"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7041</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0155.1300</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1300</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;314</STT TT39><STT TT22>1;314</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lách đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>62;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>62;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6962"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7042</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0170.1300</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1300</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;314</STT TT39><STT TT22>1;314</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lách đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>62;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>62;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6963"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7043</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0490.1301</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1301</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.490</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;315</STT TT39><STT TT22>1;315</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>531;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>577;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>592;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>592;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phin lọc bạch cầu</Ghi chu></row>
<row _id="6964"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7044</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0332.1302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;316</STT TT39><STT TT22>1;316</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;202;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;225;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;225;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6965"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7045</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0143.1303</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1303</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Máu lắng (bằng máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Máu lắng (bằng máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Máu lắng (bằng máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;317</STT TT39><STT TT22>1;317</STT TT22><Ten dich vu TT22>Máu lắng (bằng máy tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6966"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7046</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0142.1304</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1304</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;318</STT TT39><STT TT22>1;318</STT TT22><Ten dich vu TT22>Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>24;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>24;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6967"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7047</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0309.1305</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1305</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;319</STT TT39><STT TT22>1;319</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (phương pháp hồng cầu gắn từ trên máy bán tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>98;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>120;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>120;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6968"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7048</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0308.1306</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1306</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;320</STT TT39><STT TT22>1;320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6969"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7049</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0306.1306</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1306</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;320</STT TT39><STT TT22>1;320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6970"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7050</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0307.1306</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1306</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;320</STT TT39><STT TT22>1;320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6971"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7051</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0304.1306</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1306</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;320</STT TT39><STT TT22>1;320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6972"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7052</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0302.1306</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1306</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;320</STT TT39><STT TT22>1;320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6973"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7053</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0303.1306</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1306</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;320</STT TT39><STT TT22>1;320</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6974"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7054</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0305.1307</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1307</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;321</STT TT39><STT TT22>1;321</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (phương pháp hồng cầu gắn từ trên máy bán tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>129;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>129;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6975"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7055</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0015.1308</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1308</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;322</STT TT39><STT TT22>1;322</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6976"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7056</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0052.1309</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1309</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;323</STT TT39><STT TT22>1;323</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>259;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>305;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>320;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>320;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6977"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7057</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0017.1310</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1310</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nghiệm pháp Von-Kaulla</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nghiệm pháp Von-Kaulla</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nghiệm pháp Von-Kaulla</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;324</STT TT39><STT TT22>1;324</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nghiệm pháp von-Kaulla</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>55;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>55;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6978"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7058</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0611.1311</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1311</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.611</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;325</STT TT39><STT TT22>1;325</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm Esterase không đặc hiệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>95;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6979"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7059</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0693.1312</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1312</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.693</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;326</STT TT39><STT TT22>1;326</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế Naf</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>89;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;591</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>21;569</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;569</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6980"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7060</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0135.1313</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1313</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;327</STT TT39><STT TT22>1;327</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm hồng cầu lưới trên máy tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6981"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7061</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0607.1314</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1314</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.607</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;328</STT TT39><STT TT22>1;328</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6982"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7062</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0610.1315</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1315</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.610</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;329</STT TT39><STT TT22>1;329</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>95;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6983"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7063</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0608.1316</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1316</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.608</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;330</STT TT39><STT TT22>1;330</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm Peroxydase (MPO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>67;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>79;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>83;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>83;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6984"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7064</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0613.1317</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1317</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.613</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;331</STT TT39><STT TT22>1;331</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm Phosphatase acid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>65;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;209</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>77;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;871</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>80;871</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>80;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6985"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7065</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0614.1318</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1318</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.614</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;332</STT TT39><STT TT22>1;332</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;270</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;650</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;650</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6986"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7066</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0146.1319</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1319</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm sợi liên võng trong mô tuỷ xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;333</STT TT39><STT TT22>1;333</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm sợi xơ liên võng trong mô tuỷ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6987"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7067</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0145.1320</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1320</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;334</STT TT39><STT TT22>1;334</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6988"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7068</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0609.1321</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1321</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.609</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;335</STT TT39><STT TT22>1;335</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nhuộm sudan den</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>67;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>79;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>83;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>83;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6989"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7069</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0531.1322</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1322</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.531</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony firming culture)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;336</STT TT39><STT TT22>1;336</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;223;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;301;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;324;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;324;700</Muc gia><Ghi chu>Cơ quan BHYT thanh toán khi khi cấy tế bào gốc tự thân cho người bệnh bệnh</Ghi chu></row>
<row _id="6990"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7070</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0606.1323</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1323</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.606</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;337</STT TT39><STT TT22>1;337</STT TT22><Ten dich vu TT22>OF test (test sàng lọc Thalassemia)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>41;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;670</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>48;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;970</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>51;170</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>51;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6991"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7071</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0627.1324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.627</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;338</STT TT39><STT TT22>1;338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>354;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>415;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>415;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6992"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7072</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0376.1324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.376</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phân tích Myeloperoxidase nội bào</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phân tích Myeloperoxidase nội bào</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phân tích Myeloperoxidase nội bào</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;338</STT TT39><STT TT22>1;338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>354;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>415;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>415;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6993"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7073</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0628.1325</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1325</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.628</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;339</STT TT39><STT TT22>1;339</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>377;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>439;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>458;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>458;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6994"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7074</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0274.1326</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1326</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;340</STT TT39><STT TT22>1;340</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;900</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>80;568</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>80;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6995"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7075</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0275.1327</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1327</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;341</STT TT39><STT TT22>1;341</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;900</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>80;568</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>80;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6996"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7076</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0276.1327</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1327</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;341</STT TT39><STT TT22>1;341</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>64;900</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>80;568</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>80;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6997"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7077</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0624.1328</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1328</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.624</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn).</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;342</STT TT39><STT TT22>1;342</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (Kỹ thuật pha rắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;922</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>56;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>11;598</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;598</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6998"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7078</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0269.1329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;343</STT TT39><STT TT22>1;343</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>59;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6999"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7079</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0270.1329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;343</STT TT39><STT TT22>1;343</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>59;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>73;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>73;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7000"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7080</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0268.1330</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1330</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;344</STT TT39><STT TT22>1;344</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22OC (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7081</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0576.1331</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1331</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.576</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;345</STT TT39><STT TT22>1;345</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>311;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>311;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7082</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0575.1332</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1332</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.575</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;346</STT TT39><STT TT22>1;346</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh phụ thuộc thời gian và nhiệt độ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>366;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>381;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>381;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7083</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0430.1333</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1333</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.430</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;347</STT TT39><STT TT22>1;347</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;298;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>93;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;391;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>122;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;420;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;420;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7084</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0455.1334</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1334</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.455</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;348</STT TT39><STT TT22>1;348</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>554;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>600;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>615;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>615;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7085</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0643.1334</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1334</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.643</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;348</STT TT39><STT TT22>1;348</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>554;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>600;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>615;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>615;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7086</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0028.1335</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1335</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện kháng đông đường chung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện kháng đông đường chung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện kháng đông đường chung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;349</STT TT39><STT TT22>1;349</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện kháng đông đường chung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>76;700</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;400</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>91;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;720</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;420</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7087</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0049.1336</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1336</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;350</STT TT39><STT TT22>1;350</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>212;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>251;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>262;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>262;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7088</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0329.1337</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1337</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;351</STT TT39><STT TT22>1;351</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;065;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;166;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;166;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7089</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0359.1337</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1337</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;351</STT TT39><STT TT22>1;351</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;065;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;166;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;166;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7090</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0358.1337</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1337</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.358</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;351</STT TT39><STT TT22>1;351</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;065;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;166;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;166;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7091</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0487.1338</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1338</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.487</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rửa hồng cầu/ tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;352</STT TT39><STT TT22>1;352</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rửa hồng cầu/tiều cầu bằng máy ly tâm lạnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>118;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>139;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>146;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>146;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7092</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0259.1339</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1339</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;353</STT TT39><STT TT22>1;353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>95;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7093</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0260.1340</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1340</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;354</STT TT39><STT TT22>1;354</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>212;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>251;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>262;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>262;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7094</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0261.1340</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1340</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;354</STT TT39><STT TT22>1;354</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>212;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>251;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>262;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>262;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7095</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0102.1341</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1341</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sức bền thẩm thấu hồng cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sức bền thẩm thấu hồng cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sức bền thẩm thấu hồng cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;355</STT TT39><STT TT22>1;355</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sức bền thẩm thấu hồng cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;104</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;936</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;936</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7096</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0503.1342</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1342</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.503</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gạn bạch cầu điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gạn bạch cầu điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gạn bạch cầu điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;356</STT TT39><STT TT22>1;356</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu</Ghi chu></row>
<row _id="7017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7097</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0505.1342</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1342</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.505</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gạn hồng cầu điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gạn hồng cầu điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gạn hồng cầu điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;356</STT TT39><STT TT22>1;356</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu</Ghi chu></row>
<row _id="7018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7098</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0676.1342</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1342</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.676</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gạn tách huyết tương điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gạn tách huyết tương điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gạn tách huyết tương điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;356</STT TT39><STT TT22>1;356</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu</Ghi chu></row>
<row _id="7019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7099</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0504.1342</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1342</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.504</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gạn tiểu cầu điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gạn tiểu cầu điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gạn tiểu cầu điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;356</STT TT39><STT TT22>1;356</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu</Ghi chu></row>
<row _id="7020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7100</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0506.1342</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1342</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.506</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trao đổi huyết tương điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trao đổi huyết tương điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trao đổi huyết tương điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;356</STT TT39><STT TT22>1;356</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu</Ghi chu></row>
<row _id="7021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7101</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0141.1343</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1343</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tập trung bạch cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tập trung bạch cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tập trung bạch cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;357</STT TT39><STT TT22>1;357</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập trung bạch cầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>31;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>31;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7102</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0348.1344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm Đường - Ham</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm Đường - Ham</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm Đường-Ham</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;358</STT TT39><STT TT22>1;358</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test đường + Ham</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;270</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;650</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;650</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7103</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0160.1345</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1345</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;359</STT TT39><STT TT22>1;359</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7104</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0055.1346</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1346</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian phục hồi canxi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian phục hồi canxi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian phục hồi Canxi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;360</STT TT39><STT TT22>1;360</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian Howell</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;009</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;511</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;511</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7105</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0020.1347</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1347</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian máu chảy phương pháp Ivy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian máu chảy phương pháp Ivy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian máu chảy phương pháp Ivy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;361</STT TT39><STT TT22>1;361</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian máu chảy (phương pháp Ivy)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>52;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>52;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7106</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0019.1348</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1348</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian máu chảy phương pháp Duke</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian máu chảy phương pháp Duke</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian máu chảy phương pháp Duke</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;362</STT TT39><STT TT22>1;362</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;035</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;645</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;645</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7107</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.9000.1349</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1349</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_22.697</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian đông máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian đông máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian máu đông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;363</STT TT39><STT TT22>1;363</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian máu đông</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>11;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;035</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;645</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;645</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7108</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0003.1351</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1351</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;365</STT TT39><STT TT22>1;365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian Prothrombin (PT;TQ) bằng thủ công</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;922</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>56;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>11;598</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>59;598</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>59;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7109</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0002.1352</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1352</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;366</STT TT39><STT TT22>1;366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian Prothrombin (PT;TQ) bằng máy bán tự động; tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;330</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;430</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;430</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7110</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0001.1352</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1352</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;366</STT TT39><STT TT22>1;366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian Prothrombin (PT;TQ) bằng máy bán tự động; tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;330</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;430</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;430</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7111</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0009.1353</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1353</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;367</STT TT39><STT TT22>1;367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian thrombin (TT)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7112</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0008.1353</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1353</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;367</STT TT39><STT TT22>1;367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian thrombin (TT)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7113</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0006.1354</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1354</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;368</STT TT39><STT TT22>1;368</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7114</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0005.1354</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1354</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time); (tên khác: TCK) bằng máy tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time); (tên khác: TCK) bằng máy tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time); (Tên khác: TCK) bằng máy tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;368</STT TT39><STT TT22>1;368</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7115</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0520.1357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.520</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gạn tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gạn tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gạn tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;370</STT TT39><STT TT22>1;370</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ máu ngoại vi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;578;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;601;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;601;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu. Cơ quan BHYT thanh toán khi khi gạn tách tế bào gốc tự thân cho người bệnh</Ghi chu></row>
<row _id="7036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT xsi:nil="true" /><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024 xsi:nil="true" /><Ma ky thuat theo TT23/2024 xsi:nil="true" /><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tinh dịch đồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tinh dịch đồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21 xsi:nil="true" /><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22 xsi:nil="true" /><Ten dich vu TT22 xsi:nil="true" /><Chi phi truc tiep + Phu cap xsi:nil="true" /><Luong 1,8 trieu xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22 xsi:nil="true" /><Tien luong 2,34 trieu xsi:nil="true" /><Quy thuong bang 10% tien luong xsi:nil="true" /><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd xsi:nil="true" /><Muc gia>339;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7116</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0140.1360</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1360</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tìm giun chỉ trong máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tìm giun chỉ trong máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tìm giun chỉ trong máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;373</STT TT39><STT TT22>1;373</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7117</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0137.1361</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1361</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;374</STT TT39><STT TT22>1;374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tìm hồng cầu có chấm ưa base (bằng máy)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7118</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0139.1362</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1362</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;375</STT TT39><STT TT22>1;375</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;732</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7119</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0138.1362</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1362</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;375</STT TT39><STT TT22>1;375</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;732</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7120</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0136.1363</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1363</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tìm mảnh vỡ hồng cầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tìm mảnh vỡ hồng cầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tìm mảnh vỡ hồng cầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;376</STT TT39><STT TT22>1;376</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tìm mảnh vỡ hồng cầu (bằng máy)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7121</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0144.1364</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1364</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tìm tế bào Hargraves</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tìm tế bào Hargraves</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tìm tế bào Hargraves</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;377</STT TT39><STT TT22>1;377</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tìm tế bào Hargraves</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>56;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;487</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>66;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;633</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>69;633</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>69;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7122</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0027.1365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện kháng đông ngoại sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện kháng đông ngoại sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện kháng đông ngoại sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;378</STT TT39><STT TT22>1;378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tìm yếu tố kháng đông đường ngoại sinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7123</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0122.1367</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1367</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;380</STT TT39><STT TT22>1;380</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>92;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>114;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>114;300</Muc gia><Ghi chu>Cho tất cả các thông số. Áp dụng trong trường hợp thực hiện xét nghiệm bằng hệ thống 2 máy gồm máy đếm tự động được kết nối với máy kéo lam kính tự động.</Ghi chu></row>
<row _id="7045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7124</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0119.1368</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1368</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;381</STT TT39><STT TT22>1;381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;948</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;732</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;732</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7125</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0121.1369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;382</STT TT39><STT TT22>1;382</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>47;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>49;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>49;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7126</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0120.1370</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1370</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;383</STT TT39><STT TT22>1;383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>41;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>43;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>43;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7127</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0299.1371</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1371</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;384</STT TT39><STT TT22>1;384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>461;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>461;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7128</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0300.1371</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1371</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;384</STT TT39><STT TT22>1;384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>461;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>461;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7129</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0625.1372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.625</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;385</STT TT39><STT TT22>1;385</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>95;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7130</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0392.1373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;386</STT TT39><STT TT22>1;386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;403;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;403;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7131</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0394.1373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.394</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;386</STT TT39><STT TT22>1;386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;403;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;403;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7132</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0391.1373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;386</STT TT39><STT TT22>1;386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;403;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;403;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7133</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0393.1373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;386</STT TT39><STT TT22>1;386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;403;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;403;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7134</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0388.1373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ ABL)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;386</STT TT39><STT TT22>1;386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;403;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;403;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7135</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0387.1373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>FISH chẩn đoán NST XY</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>FISH chẩn đoán NST XY</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>FISH chẩn đoán NST XY</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;386</STT TT39><STT TT22>1;386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;403;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;403;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7136</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0379.1373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;386</STT TT39><STT TT22>1;386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;403;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;403;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7137</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0639.1373</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1373</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.639</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định nhiễm sắc thể X; Y bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định nhiễm sắc thể X; Y bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định nhiễm sắc thể X; Y bằng kỹ thuật FISH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;386</STT TT39><STT TT22>1;386</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;403;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;403;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7138</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0420.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.420</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7139</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0419.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.419</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7140</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0425.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.425</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7141</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0432.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.432</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7142</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0431.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.431</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7143</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0433.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.433</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7144</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0436.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.436</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen E2A/ PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7145</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0439.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.439</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7146</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0441.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.441</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7147</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0437.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.437</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen MLL/ AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7148</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0438.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.438</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7149</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0434.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.434</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen PML/RARα bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen PML/RARα bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen PML/ RARα bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7150</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0435.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.435</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen TEL/ AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7151</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0662.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.662</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7152</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0442.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.442</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7153</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0645.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.645</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7154</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0424.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.424</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7155</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0646.1374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.646</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;387</STT TT39><STT TT22>1;387</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>901;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>901;700</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="7077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7156</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0448.1375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.448</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;388</STT TT39><STT TT22>1;388</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH (giá tính cho 1 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;046;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;155;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;188;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;188;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7157</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0648.1375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.648</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;388</STT TT39><STT TT22>1;388</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH (giá tính cho 1 gen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;046;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;155;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;188;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;188;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7158</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0231.1376</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1376</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;389</STT TT39><STT TT22>1;389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>96;100</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;061</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>113;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;179</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>118;279</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>118;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7159</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0226.1377</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1377</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;390</STT TT39><STT TT22>1;390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>99;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;157</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>117;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>23;603</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>123;003</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>123;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7160</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0229.1378</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1378</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;391</STT TT39><STT TT22>1;391</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>73;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;774</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>87;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;906</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>91;406</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>91;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7161</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0228.1379</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1379</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;392</STT TT39><STT TT22>1;392</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>111;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7162</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0232.1381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;393</STT TT39><STT TT22>1;393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>78;100</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;557</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;923</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>97;023</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>97;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7163</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0235.1382</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1382</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;394</STT TT39><STT TT22>1;394</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>99;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;157</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>117;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>23;603</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>123;003</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>123;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7164</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0234.1383</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1383</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;395</STT TT39><STT TT22>1;395</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>98;800</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;530</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;790</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>121;590</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>121;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7165</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0237.1384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;396</STT TT39><STT TT22>1;396</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>111;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7166</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0182.1385</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1385</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;397</STT TT39><STT TT22>1;397</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>103;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>121;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>127;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>127;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7167</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0183.1386</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1386</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;398</STT TT39><STT TT22>1;398</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>133;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>158;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>165;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>165;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7168</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0310.1387</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1387</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên H (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;399</STT TT39><STT TT22>1;399</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên H</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7169</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0202.1388</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1388</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;400</STT TT39><STT TT22>1;400</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>179;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>223;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>223;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7170</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0203.1389</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1389</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;401</STT TT39><STT TT22>1;401</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>179;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>211;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>221;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>221;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7171</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0185.1390</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1390</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;402</STT TT39><STT TT22>1;402</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;200</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;704</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>61;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;616</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;816</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7172</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0184.1391</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1391</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;403</STT TT39><STT TT22>1;403</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>91;700</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>16;122</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>107;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;958</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;658</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7173</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0618.1392</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1392</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.618</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;404</STT TT39><STT TT22>1;404</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên Lea của hệ nhóm máu Lewis</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>153;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>181;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>189;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>189;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7174</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0621.1393</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1393</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.621</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;405</STT TT39><STT TT22>1;405</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên Leb của hệ nhóm máu Lewis</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>177;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>211;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>221;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>221;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7175</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0172.1394</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1394</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;406</STT TT39><STT TT22>1;406</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>142;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>168;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>176;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>176;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7176</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0173.1395</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1395</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;407</STT TT39><STT TT22>1;407</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>95;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>99;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>99;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7177</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0208.1396</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1396</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;408</STT TT39><STT TT22>1;408</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>156;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>163;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>163;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7178</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0209.1397</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1397</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;409</STT TT39><STT TT22>1;409</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>146;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>174;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7179</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0314.1398</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1398</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;410</STT TT39><STT TT22>1;410</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;416;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;494;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;517;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;517;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7180</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0214.1399</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1399</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;411</STT TT39><STT TT22>1;411</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>190;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>226;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>46;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>236;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>236;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7181</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0215.1400</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1400</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;412</STT TT39><STT TT22>1;412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>49;700</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>59;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>61;909</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>61;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7182</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0343.1401</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1401</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;413</STT TT39><STT TT22>1;413</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>811;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>889;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>912;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>912;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7183</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0344.1402</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1402</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;414</STT TT39><STT TT22>1;414</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>528;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>589;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>589;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7184</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0638.1403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.638</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm cấy chuyển dạng lympho</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm cấy chuyển dạng lympho</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm cấy chuyển dạng lympho</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;415</STT TT39><STT TT22>1;415</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm chuyển dạng lympho với PHA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>311;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>311;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7185</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0357.1404</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1404</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đọ chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đọ chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đọ chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;416</STT TT39><STT TT22>1;416</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm độ chéo (Cross-Match) trong ghép cơ quan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>461;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>461;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7186</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0063.1405</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1405</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;417</STT TT39><STT TT22>1;417</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;711;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;789;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;812;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;812;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7187</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0064.1406</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1406</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;418</STT TT39><STT TT22>1;418</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;711;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;789;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;812;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;812;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7188</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0330.1407</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1407</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;419</STT TT39><STT TT22>1;419</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>354;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>415;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>415;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7189</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0262.1408</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1408</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC; 37ºC; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC; 37ºC; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC; 37ºC; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;420</STT TT39><STT TT22>1;420</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 220C; 370C; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>413;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>475;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>494;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>494;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7190</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0133.1409</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1409</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;421</STT TT39><STT TT22>1;421</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>346;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>361;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>361;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7191</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0061.1410</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1410</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;422</STT TT39><STT TT22>1;422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>880;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>903;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>903;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7192</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0060.1411</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1411</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;423</STT TT39><STT TT22>1;423</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>880;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>903;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>903;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7193</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0163.1412</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1412</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;424</STT TT39><STT TT22>1;424</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>35;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7194</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0331.1413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell; CD34)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell; CD34)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell; CD34)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;425</STT TT39><STT TT22>1;425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;801;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;801;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7195</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0345.1413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Flow-cytometry</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Flow-cytometry</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Cytomics FC500</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;425</STT TT39><STT TT22>1;425</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;778;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;801;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;801;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7196</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0166.1414</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1414</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;426</STT TT39><STT TT22>1;426</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm tế bào hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>42;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>52;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>52;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7197</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0129.1415</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1415</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;427</STT TT39><STT TT22>1;427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm tế bào học tủy xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>128;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>151;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>158;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>158;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7198</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0443.1416</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1416</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;428</STT TT39><STT TT22>1;428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc thể chị em</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>512;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>531;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>531;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7199</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0615.1417</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1417</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.615</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;429</STT TT39><STT TT22>1;429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) trên máy nhuộm tự động.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>887;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>965;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>988;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>988;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7200</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0616.1418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.616</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;430</STT TT39><STT TT22>1;430</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>257;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>318;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>318;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7201</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0446.1419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.446</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;431</STT TT39><STT TT22>1;431</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm xác định đột biến thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến alpha-thalassemia hoặc 22 đột biến β-thalasemia)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;249;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;405;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;452;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;452;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7202</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0640.1420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.640</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;432</STT TT39><STT TT22>1;432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm xác định gen Hemophilia</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;101;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;101;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7203</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0429.1420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.429</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện đột biến Intron18/BCL1 bằng kỹ thuật PCR RFLP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện đột biến Intron18/BCL1 bằng kỹ thuật PCR RFLP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện đột biến Intron18/BCL1 bằng kỹ thuật PCR RFLP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;432</STT TT39><STT TT22>1;432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm xác định gen Hemophilia</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;101;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;101;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7204</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0384.1420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;432</STT TT39><STT TT22>1;432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm xác định gen Hemophilia</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;101;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;101;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7205</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0644.1420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.644</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;432</STT TT39><STT TT22>1;432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm xác định gen Hemophilia</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;101;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;101;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7206</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0091.1422</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1422</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng EPO (Erythropoietin)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng EPO (Erythropoietin)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng EPO (Erythropoietin)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;434</STT TT39><STT TT22>1;434</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>376;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>428;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>428;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7207</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0317.1434</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1434</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;446</STT TT39><STT TT22>1;446</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Histone</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>341;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>389;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>389;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7208</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0319.1436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;448</STT TT39><STT TT22>1;448</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Jo - 1</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7209</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0325.1438</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1438</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;450</STT TT39><STT TT22>1;450</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>272;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>272;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7210</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0327.1438</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1438</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;450</STT TT39><STT TT22>1;450</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>272;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>272;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7211</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0347.1439</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1439</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;451</STT TT39><STT TT22>1;451</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>118;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>124;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>124;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7212</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0326.1440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;452</STT TT39><STT TT22>1;452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>311;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>311;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7213</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0328.1440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;452</STT TT39><STT TT22>1;452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>296;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>311;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>311;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7214</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0375.1442</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1442</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.375</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;454</STT TT39><STT TT22>1;454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>536;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>590;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>607;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>607;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7215</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0318.1445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;457</STT TT39><STT TT22>1;457</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Scl-70</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>341;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>389;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>389;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7216</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0320.1446</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1446</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;458</STT TT39><STT TT22>1;458</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng Sm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>368;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>407;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>418;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>418;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7217</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0321.1447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;459</STT TT39><STT TT22>1;459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7218</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0322.1447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;459</STT TT39><STT TT22>1;459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7219</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0050.1453</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1453</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;465</STT TT39><STT TT22>1;465</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>212;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>251;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>262;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>262;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7220</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0080.1465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Beta 2 Microglobulin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Beta 2 Microglobulin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Beta 2 Microglobulin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;477</STT TT39><STT TT22>1;477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Beta2 Microglobulin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7221</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0094.1481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Peptid - C</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Peptid - C</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Peptid - C</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;493</STT TT39><STT TT22>1;493</STT TT22><Ten dich vu TT22>C-Peptid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>174;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>178;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>178;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7222</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0081.1485</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1485</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cyclosporin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cyclosporin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cyclosporin A</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;497</STT TT39><STT TT22>1;497</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cyclosporine</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>328;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>336;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>336;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7223</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0097.1497</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1497</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Free kappa huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Free kappa huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Free kappa huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;509</STT TT39><STT TT22>1;509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7224</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0099.1497</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1497</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Free kappa niệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Free kappa niệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Free kappa niệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;509</STT TT39><STT TT22>1;509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7225</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0098.1498</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1498</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Free lambda huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Free lambda huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Free lambda huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;510</STT TT39><STT TT22>1;510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7226</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0100.1498</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1498</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Free lambda niệu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Free lambda niệu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Free lambda niệu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;510</STT TT39><STT TT22>1;510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7227</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0095.1500</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1500</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Methotrexat</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Methotrexat</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Methotrexat</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;512</STT TT39><STT TT22>1;512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Methotrexat</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>370;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>414;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>414;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7228</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0084.1502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;514</STT TT39><STT TT22>1;514</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7229</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0117.1503</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1503</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng sắt huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng sắt huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng sắt huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;515</STT TT39><STT TT22>1;515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7230</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0085.1505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;517</STT TT39><STT TT22>1;517</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tranferin Receptor</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7231</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0082.1509</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1509</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;521</STT TT39><STT TT22>1;521</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo khả năng gắn sắt toàn thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7232</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0116.1514</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1514</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Ferritin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Ferritin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Ferritin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;526</STT TT39><STT TT22>1;526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ferritin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7233</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0079.1515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Acid Folic</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Acid Folic</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Acid Folic</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;527</STT TT39><STT TT22>1;527</STT TT22><Ten dich vu TT22>Folate</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>87;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7234</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0096.1522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Haptoglobin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Haptoglobin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Haptoglobin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;534</STT TT39><STT TT22>1;534</STT TT22><Ten dich vu TT22>Haptoglobin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7235</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0113.1527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;539</STT TT39><STT TT22>1;539</STT TT22><Ten dich vu TT22>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7236</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0115.1527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgE</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgE</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgE</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;539</STT TT39><STT TT22>1;539</STT TT22><Ten dich vu TT22>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7237</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0112.1527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgG</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgG</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgG</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;539</STT TT39><STT TT22>1;539</STT TT22><Ten dich vu TT22>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7238</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0114.1527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgM</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgM</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgM</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;539</STT TT39><STT TT22>1;539</STT TT22><Ten dich vu TT22>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7239</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0089.1567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Transferin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Transferin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Transferin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;579</STT TT39><STT TT22>1;579</STT TT22><Ten dich vu TT22>Transferin/độ bão hòa tranferin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7240</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0087.1567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Độ bão hòa Transferin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Độ bão hòa Transferin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Độ bão hòa Transferin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;579</STT TT39><STT TT22>1;579</STT TT22><Ten dich vu TT22>Transferin/độ bão hòa tranferin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7241</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0088.1571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng vitamin B12</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng vitamin B12</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng vitamin B12</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;583</STT TT39><STT TT22>1;583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vitamin B12</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7242</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0151.1594</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1594</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cặn Addis</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cặn Addis</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cặn Addis</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;607</STT TT39><STT TT22>1;607</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7243</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0149.1594</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1594</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;607</STT TT39><STT TT22>1;607</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7244</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0150.1594</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1594</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;607</STT TT39><STT TT22>1;607</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7245</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0152.1609</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1609</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;623</STT TT39><STT TT22>1;623</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>52;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;852</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>56;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;308</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;308</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7246</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0153.1610</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1610</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;624</STT TT39><STT TT22>1;624</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) có đếm số lượng tế bào</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;377</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7247</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0428.1633</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1633</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.428</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng virut Cytomegalo (CMV) bằng kỹ thuật Real Time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;647</STT TT39><STT TT22>1;647</STT TT22><Ten dich vu TT22>CMV Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7248</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0630.1637</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1637</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.630</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;651</STT TT39><STT TT22>1;651</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>142;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7249</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0629.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.629</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm kháng thể kháng lao (phương pháp thấm miễn dịch)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm kháng thể kháng lao (phương pháp thấm miễn dịch)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm kháng thể kháng lao (phương pháp thấm miễn dịch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7250</STT DMBYT><Ma tuong duong>22.0154.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>22.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7251</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0054.1239</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1239</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng D-Dimer [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng D-Dimer [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng D-Dimer [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;254</STT TT39><STT TT22>1;254</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng D- Dimer</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>260;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>272;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>272;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7252</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0072.1244</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1244</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;259</STT TT39><STT TT22>1;259</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng men G6PD</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>83;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;092</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>87;092</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>87;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7253</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0136.1248</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1248</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Protein S100 [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Protein S100 [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Protein S100 [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;263</STT TT39><STT TT22>1;263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Protein S</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>248;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>248;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7254</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0235.1422</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1422</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Erythropoietin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Erythropoietin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Erythropoietin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;434</STT TT39><STT TT22>1;434</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>376;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>416;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>428;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>428;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7255</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0092.1424</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1424</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;436</STT TT39><STT TT22>1;436</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>516;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>56;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>572;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>73;252</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>589;252</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>589;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7256</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0088.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7257</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0091.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7258</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0087.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7259</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0089.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7260</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0090.1425</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1425</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;437</STT TT39><STT TT22>1;437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Interleukin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>706;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>75;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>781;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>97;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>803;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>803;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7261</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0116.1452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E02.1452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ MPO [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;464</STT TT39><STT TT22>1;464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>398;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>43;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>441;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>56;974</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>454;974</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>454;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7262</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0002.1454</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1454</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;466</STT TT39><STT TT22>1;466</STT TT22><Ten dich vu TT22>ACTH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7263</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0004.1455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;467</STT TT39><STT TT22>1;467</STT TT22><Ten dich vu TT22>ADH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>135;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>151;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>151;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7264</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0224.1456</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1456</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>ALA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>ALA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>ALA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;468</STT TT39><STT TT22>1;468</STT TT22><Ten dich vu TT22>ALA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;377</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7265</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0018.1457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;469</STT TT39><STT TT22>1;469</STT TT22><Ten dich vu TT22>Alpha FP (AFP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;377</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7266</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0011.1459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;471</STT TT39><STT TT22>1;471</STT TT22><Ten dich vu TT22>Amoniac</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7267</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0014.1460</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1460</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;472</STT TT39><STT TT22>1;472</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti - TG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>273;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7268</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0015.1461</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1461</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;473</STT TT39><STT TT22>1;473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>190;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>212;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>212;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7269</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0016.1462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Apo A₁ (Apolipoprotein A₁) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;474</STT TT39><STT TT22>1;474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Apolipoprotein A/B (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;226</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>5;494</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;494</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7270</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0017.1462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;474</STT TT39><STT TT22>1;474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Apolipoprotein A/B (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;226</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>5;494</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;494</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7271</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0178.1463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Benzodiazepin [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Benzodiazepin [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Benzodiazepin [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;475</STT TT39><STT TT22>1;475</STT TT22><Ten dich vu TT22>Benzodiazepam (BZD)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7272</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0024.1464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;476</STT TT39><STT TT22>1;476</STT TT22><Ten dich vu TT22>Beta - HCG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>87;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7273</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0022.1465</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1465</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng β2 microglobulin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng β2 microglobulin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng β2 microglobulin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;477</STT TT39><STT TT22>1;477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Beta2 Microglobulin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7274</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0028.1466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;478</STT TT39><STT TT22>1;478</STT TT22><Ten dich vu TT22>BNP (B - Type Natriuretic Peptide)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>540;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>50;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>590;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>65;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>605;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>605;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7275</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0124.1466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Pepsinogen I [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Pepsinogen I [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Pepsinogen I [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;478</STT TT39><STT TT22>1;478</STT TT22><Ten dich vu TT22>BNP (B - Type Natriuretic Peptide)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>540;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>50;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>590;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>65;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>605;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>605;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7276</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0125.1466</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1466</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Pepsinogen II [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Pepsinogen II [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Pepsinogen II [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;478</STT TT39><STT TT22>1;478</STT TT22><Ten dich vu TT22>BNP (B - Type Natriuretic Peptide)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>540;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>50;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>590;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>65;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>605;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>605;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7277</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0226.1467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bổ thể trong huyết thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bổ thể trong huyết thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bổ thể trong huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;479</STT TT39><STT TT22>1;479</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bổ thể trong huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7278</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0032.1468</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1468</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;480</STT TT39><STT TT22>1;480</STT TT22><Ten dich vu TT22>CA 125</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7279</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0034.1469</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1469</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;481</STT TT39><STT TT22>1;481</STT TT22><Ten dich vu TT22>CA 15 - 3</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>140;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>152;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7280</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0033.1470</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1470</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;482</STT TT39><STT TT22>1;482</STT TT22><Ten dich vu TT22>CA 19-9</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7281</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0035.1471</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1471</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;483</STT TT39><STT TT22>1;483</STT TT22><Ten dich vu TT22>CA 72 -4</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>125;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7282</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0030.1472</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1472</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Canxi ion hóa [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Canxi ion hóa [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Calci ion hoá [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;484</STT TT39><STT TT22>1;484</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ca++ máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;409</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;831</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;831</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;800</Muc gia><Ghi chu>Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.</Ghi chu></row>
<row _id="7204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7283</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0031.1473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;485</STT TT39><STT TT22>1;485</STT TT22><Ten dich vu TT22>Calci</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;096</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7284</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0029.1473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Canxi toàn phần [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Canxi toàn phần [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Calci toàn phần [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;485</STT TT39><STT TT22>1;485</STT TT22><Ten dich vu TT22>Calci</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;096</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7285</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0036.1474</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1474</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Calcitonin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Calcitonin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Calcitonin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;486</STT TT39><STT TT22>1;486</STT TT22><Ten dich vu TT22>Calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>125;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>139;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>139;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7286</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0181.1475</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1475</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Catecholamin (niệu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Catecholamin (niệu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Catecholamin (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;487</STT TT39><STT TT22>1;487</STT TT22><Ten dich vu TT22>Catecholamin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>224;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>224;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7287</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0039.1476</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1476</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;488</STT TT39><STT TT22>1;488</STT TT22><Ten dich vu TT22>CEA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>87;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7288</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0038.1477</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1477</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Ceruloplasmin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Ceruloplasmin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Ceruloplasmin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;489</STT TT39><STT TT22>1;489</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ceruloplasmin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>65;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;104</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;936</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>72;936</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>72;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7289</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0044.1478</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1478</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CK-MB mass [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;490</STT TT39><STT TT22>1;490</STT TT22><Ten dich vu TT22>CK-MB</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7290</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0043.1478</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1478</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;490</STT TT39><STT TT22>1;490</STT TT22><Ten dich vu TT22>CK-MB</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7291</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0048.1479</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1479</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng bổ thể C3 [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng bổ thể C3 [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng bổ thể C3 [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;491</STT TT39><STT TT22>1;491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;715</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>61;715</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>61;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7292</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0049.1479</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1479</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng bổ thể C4 [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng bổ thể C4 [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng bổ thể C4 [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;491</STT TT39><STT TT22>1;491</STT TT22><Ten dich vu TT22>Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;715</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>61;715</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>61;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7214"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7293</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0046.1480</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1480</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cortisol (máu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cortisol (máu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cortisol (máu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;492</STT TT39><STT TT22>1;492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cortison</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;377</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7215"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7294</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0183.1480</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1480</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cortisol (niệu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cortisol (niệu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cortisol (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;492</STT TT39><STT TT22>1;492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cortison</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;377</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7216"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7295</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0064.1480</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1480</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Fructosamin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Fructosamin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Fructosamin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;492</STT TT39><STT TT22>1;492</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cortison</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;377</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7217"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7296</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0227.1481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>C-Peptid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>C-Peptid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>C-Peptid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;493</STT TT39><STT TT22>1;493</STT TT22><Ten dich vu TT22>C-Peptid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>174;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>178;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>178;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7218"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7297</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0045.1481</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1481</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng C-Peptid [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng C-Peptid [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng C-Peptid [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;493</STT TT39><STT TT22>1;493</STT TT22><Ten dich vu TT22>C-Peptid</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>174;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>178;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>178;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7219"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7298</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0042.1482</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1482</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;494</STT TT39><STT TT22>1;494</STT TT22><Ten dich vu TT22>CPK</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7220"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7299</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0228.1483</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1483</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CRP (C-Reactive Protein)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CRP (C-Reactive Protein)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CRP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;495</STT TT39><STT TT22>1;495</STT TT22><Ten dich vu TT22>CRP định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>54;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>56;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>56;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7221"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7300</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0050.1484</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1484</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;496</STT TT39><STT TT22>1;496</STT TT22><Ten dich vu TT22>CRP hs</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>4;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>54;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>56;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>56;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7222"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7301</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0053.1485</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1485</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cyclosporin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cyclosporin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cyclosphorin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;497</STT TT39><STT TT22>1;497</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cyclosporine</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>328;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>336;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>336;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7223"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7302</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0052.1486</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1486</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;498</STT TT39><STT TT22>1;498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cyfra 21 - 1</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7224"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7303</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0058.1487</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1487</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện giải đồ (Na; K; Cl) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện giải đồ (Na; K; Cl) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện giải đồ (Na; K; Cl) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;499</STT TT39><STT TT22>1;499</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện giải đồ (Na; K; CL)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;504</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;256</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>30;256</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>30;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số</Ghi chu></row>
<row _id="7225"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7304</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0056.1488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Digoxin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Digoxin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Digoxin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;500</STT TT39><STT TT22>1;500</STT TT22><Ten dich vu TT22>Digoxin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>87;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7226"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7305</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0055.1489</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1489</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;501</STT TT39><STT TT22>1;501</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng 25OH Vitamin D (D3)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>270;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>295;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>302;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>302;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7227"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7306</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0008.1490</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1490</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;502</STT TT39><STT TT22>1;502</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Alpha1 Antitrypsin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7228"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7307</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0013.1491</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1491</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Anti CCP [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;503</STT TT39><STT TT22>1;503</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Anti CCP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>290;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>316;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>324;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>324;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7229"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7308</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0023.1492</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1492</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Beta Crosslap [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Beta Crosslap [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Beta Crosslap [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;504</STT TT39><STT TT22>1;504</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Beta Crosslap</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;243</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>144;243</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>144;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7230"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7309</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0026.1493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;505</STT TT39><STT TT22>1;505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.</Ghi chu></row>
<row _id="7231"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7310</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0214.1493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;505</STT TT39><STT TT22>1;505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.</Ghi chu></row>
<row _id="7232"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7311</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0027.1493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;505</STT TT39><STT TT22>1;505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.</Ghi chu></row>
<row _id="7233"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7312</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0025.1493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;505</STT TT39><STT TT22>1;505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.</Ghi chu></row>
<row _id="7234"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7313</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0009.1493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;505</STT TT39><STT TT22>1;505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.</Ghi chu></row>
<row _id="7235"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7314</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0019.1493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;505</STT TT39><STT TT22>1;505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.</Ghi chu></row>
<row _id="7236"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7315</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0020.1493</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1493</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;505</STT TT39><STT TT22>1;505</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.</Ghi chu></row>
<row _id="7237"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7316</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0003.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Acid Uric [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Acid Uric [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Acid Uric [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7238"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7317</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0007.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Albumin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Albumin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Albumin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7239"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7318</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0211.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Albumin [thuỷ dịch]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Albumin [thuỷ dịch]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Albumin (thuỷ dịch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7240"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7319</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0213.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Amylase [dịch]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Amylase [dịch]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Amylase (dịch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7241"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7320</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0051.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Creatinin (máu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Creatinin (máu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Creatinin (máu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7242"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7321</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0216.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Creatinin [dịch]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Creatinin [dịch]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Creatinin (dịch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7243"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7322</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0076.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Globulin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Globulin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Globulin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7244"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7323</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0212.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Globulin [thuỷ dịch]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Globulin [thuỷ dịch]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Globulin (thuỷ dịch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7245"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7324</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0075.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Glucose [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Glucose [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Glucose [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7246"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7325</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0128.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Phospho (máu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Phospho (máu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Phospho (máu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7247"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7326</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0219.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Protein [dịch chọc dò]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Protein [dịch chọc dò]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Protein (dịch chọc dò)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7248"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7327</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0133.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Protein toàn phần [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Protein toàn phần [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Protein toàn phần [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7249"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7328</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0223.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Urê [dịch]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Urê [dịch]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Urê (dịch)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7250"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7329</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0166.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Urê máu [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Urê máu [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Urê máu [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7251"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7330</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0010.1494</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1494</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ Amylase [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ Amylase [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ Amylase [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;506</STT TT39><STT TT22>1;506</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="7252"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7331</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0047.1495</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1495</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cystatine C [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cystatine C [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cystatine C [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;507</STT TT39><STT TT22>1;507</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Cystatine C</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>87;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7253"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7332</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0060.1496</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1496</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;508</STT TT39><STT TT22>1;508</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Ethanol (cồn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7254"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7333</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0006.1497</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1497</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Aldosteron [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Aldosteron [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Aldosteron [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;509</STT TT39><STT TT22>1;509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7255"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7334</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0102.1497</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1497</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;509</STT TT39><STT TT22>1;509</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7256"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7335</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0106.1498</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1498</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;510</STT TT39><STT TT22>1;510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7257"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7336</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0141.1498</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1498</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Renin activity [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Renin activity [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Renin activity [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;510</STT TT39><STT TT22>1;510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7258"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7337</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0168.1498</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1498</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Vancomycin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Vancomycin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Vancomycin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;510</STT TT39><STT TT22>1;510</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>484;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>45;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>529;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>59;009</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>543;009</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>543;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7259"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7338</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0079.1499</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1499</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Gentamicin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Gentamicin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Gentamicin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;511</STT TT39><STT TT22>1;511</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Gentamicin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7260"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7339</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0229.1500</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1500</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Methotrexat</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Methotrexat</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Methotrexat</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;512</STT TT39><STT TT22>1;512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Methotrexat</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>370;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>414;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>414;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7261"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7340</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0230.1501</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1501</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng p2PSA ([-2]pro-prostate-specific antigen)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng p2PSA ([-2]pro-prostate-specific antigen)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng p2PSA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;513</STT TT39><STT TT22>1;513</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng p2PSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>640;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>59;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>699;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>77;322</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>717;322</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>717;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7262"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7341</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0231.1502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng khả năng gắn sắt chưa bão hòa (UIBC) [máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng khả năng gắn sắt chưa bão hòa (UIBC) [máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;514</STT TT39><STT TT22>1;514</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7263"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7342</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0118.1503</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1503</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Mg [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Mg [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Mg [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;515</STT TT39><STT TT22>1;515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7264"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7343</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0143.1503</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1503</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Sắt [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Sắt [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Sắt [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;515</STT TT39><STT TT22>1;515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7265"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7344</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0163.1504</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1504</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Tobramycin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Tobramycin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Tobramycin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;516</STT TT39><STT TT22>1;516</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tobramycin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7266"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7345</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0232.1505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Tranferin Receptor</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Tranferin Receptor</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Tranferin Receptor</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;517</STT TT39><STT TT22>1;517</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tranferin Receptor</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>9;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>109;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>12;209</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>112;209</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>112;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7267"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7346</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0041.1506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;518</STT TT39><STT TT22>1;518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7268"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7347</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0215.1506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;518</STT TT39><STT TT22>1;518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7269"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7348</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0185.1506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Dưỡng chấp [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Dưỡng chấp [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Dưỡng chấp [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;518</STT TT39><STT TT22>1;518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7270"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7349</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0084.1506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;518</STT TT39><STT TT22>1;518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7271"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7350</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0112.1506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;518</STT TT39><STT TT22>1;518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7272"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7351</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0158.1506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;518</STT TT39><STT TT22>1;518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7273"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7352</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0221.1506</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1506</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;518</STT TT39><STT TT22>1;518</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7274"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7353</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0040.1507</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1507</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;519</STT TT39><STT TT22>1;519</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7275"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7354</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0122.1508</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1508</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ P-Amylase [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ P-Amylase [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ P-Amylase [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;520</STT TT39><STT TT22>1;520</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo hoạt độ P-Amylase</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7276"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7355</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0233.1509</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1509</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) [máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) [máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo khả năng găn sắt toàn thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;521</STT TT39><STT TT22>1;521</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đo khả năng gắn sắt toàn thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7277"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7356</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0234.1510</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1510</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đường máu mao mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đường máu mao mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đường máu mao mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;522</STT TT39><STT TT22>1;522</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đường máu mao mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;004</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;559</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>15;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;027</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;031</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7278"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7357</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0062.1511</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1511</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;523</STT TT39><STT TT22>1;523</STT TT22><Ten dich vu TT22>E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>185;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7279"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7358</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0235.1512</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1512</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Erythropoietin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Erythropoietin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Erythropoietin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;524</STT TT39><STT TT22>1;524</STT TT22><Ten dich vu TT22>Erythropoietin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7280"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7359</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0061.1513</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1513</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Estradiol [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Estradiol [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Estradiol [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;525</STT TT39><STT TT22>1;525</STT TT22><Ten dich vu TT22>Estradiol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7281"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7360</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0063.1514</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1514</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Ferritin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Ferritin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Ferritin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;526</STT TT39><STT TT22>1;526</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ferritin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7282"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7361</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0067.1515</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1515</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Folate [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Folate [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Folate [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;527</STT TT39><STT TT22>1;527</STT TT22><Ten dich vu TT22>Folate</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>87;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7283"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7362</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0066.1516</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1516</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;528</STT TT39><STT TT22>1;528</STT TT22><Ten dich vu TT22>Free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>185;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7284"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7363</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0065.1517</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1517</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;529</STT TT39><STT TT22>1;529</STT TT22><Ten dich vu TT22>FSH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7285"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7364</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0077.1518</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1518</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;530</STT TT39><STT TT22>1;530</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gama GT</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>18;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>19;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>20;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>20;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7286"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7365</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0073.1519</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1519</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;531</STT TT39><STT TT22>1;531</STT TT22><Ten dich vu TT22>GH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>164;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7287"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7366</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0074.1520</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1520</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;532</STT TT39><STT TT22>1;532</STT TT22><Ten dich vu TT22>GLDH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7288"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7367</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0237.1521</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1521</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gross</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gross</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gross</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;533</STT TT39><STT TT22>1;533</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gross</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;409</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;831</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;831</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7289"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7368</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0080.1522</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1522</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Haptoglobulin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Haptoglobulin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Haptoglobulin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;534</STT TT39><STT TT22>1;534</STT TT22><Ten dich vu TT22>Haptoglobin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7290"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7369</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0083.1523</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1523</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng HbA1c [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng HbA1c [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng HbA1c [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;535</STT TT39><STT TT22>1;535</STT TT22><Ten dich vu TT22>HbA1C</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>94;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;765</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>102;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>11;395</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>105;395</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>105;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7291"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7370</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0082.1524</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1524</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;536</STT TT39><STT TT22>1;536</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBDH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7292"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7371</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0085.1525</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1525</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng HE4 [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;537</STT TT39><STT TT22>1;537</STT TT22><Ten dich vu TT22>HE4</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>305;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>312;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>312;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7293"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7372</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0086.1526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Homocystein [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Homocystein [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Homocystein [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;538</STT TT39><STT TT22>1;538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Homocysteine</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>135;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>151;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>151;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7294"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7373</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0238.1526</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1526</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Homocysteine</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Homocysteine</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Homocysteine</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;538</STT TT39><STT TT22>1;538</STT TT22><Ten dich vu TT22>Homocysteine</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>135;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>147;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>151;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>151;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7295"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7374</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0094.1527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;539</STT TT39><STT TT22>1;539</STT TT22><Ten dich vu TT22>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7296"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7375</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0093.1527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;539</STT TT39><STT TT22>1;539</STT TT22><Ten dich vu TT22>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7297"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7376</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0095.1527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;539</STT TT39><STT TT22>1;539</STT TT22><Ten dich vu TT22>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7298"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7377</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0096.1527</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1527</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;539</STT TT39><STT TT22>1;539</STT TT22><Ten dich vu TT22>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7299"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7378</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0239.1528</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1528</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Inhibin A</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Inhibin A</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Inhibin A</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;540</STT TT39><STT TT22>1;540</STT TT22><Ten dich vu TT22>Inhibin A</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>240;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>246;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>246;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7300"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7379</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0098.1529</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1529</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Insulin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Insulin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Insulin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;541</STT TT39><STT TT22>1;541</STT TT22><Ten dich vu TT22>Insuline</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7301"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7380</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0101.1530</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1530</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Kappa [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Kappa [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Kappa [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;542</STT TT39><STT TT22>1;542</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kappa định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7302"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7381</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0103.1531</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1531</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm Khí máu [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm Khí máu [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm Khí máu [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;543</STT TT39><STT TT22>1;543</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>224;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>224;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7303"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7382</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0104.1532</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1532</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;544</STT TT39><STT TT22>1;544</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lactat</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7304"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7383</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0105.1533</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1533</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Lambda [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Lambda [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Lambda [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;545</STT TT39><STT TT22>1;545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lambda định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7305"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7384</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0218.1534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;546</STT TT39><STT TT22>1;546</STT TT22><Ten dich vu TT22>LDH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7306"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7385</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0111.1534</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1534</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;546</STT TT39><STT TT22>1;546</STT TT22><Ten dich vu TT22>LDH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7307"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7386</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0110.1535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;547</STT TT39><STT TT22>1;547</STT TT22><Ten dich vu TT22>LH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7308"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7387</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0109.1536</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1536</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo hoạt độ Lipase [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo hoạt độ Lipase [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo hoạt độ Lipase [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;548</STT TT39><STT TT22>1;548</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lipase</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;715</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>61;715</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>61;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7309"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7388</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0240.1537</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1537</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Maclagan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Maclagan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Maclagan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;549</STT TT39><STT TT22>1;549</STT TT22><Ten dich vu TT22>Maclagan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;409</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;831</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;831</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7310"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7389</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0117.1538</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1538</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Myoglobin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Myoglobin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Myoglobin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;550</STT TT39><STT TT22>1;550</STT TT22><Ten dich vu TT22>Myoglobin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;377</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7311"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7390</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0120.1541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;553</STT TT39><STT TT22>1;553</STT TT22><Ten dich vu TT22>NSE (Neuron Specific Enolase)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>200;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>200;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7312"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7391</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0242.1542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Paracetamol</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Paracetamol</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Paracetamol</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;554</STT TT39><STT TT22>1;554</STT TT22><Ten dich vu TT22>Paracetamol</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7313"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7392</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0243.1543</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1543</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng cố định bổ thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng cố định bổ thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng cố định bổ thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;555</STT TT39><STT TT22>1;555</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng cố định bổ thể</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7314"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7393</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0244.1544</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1544</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng CRP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng CRP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng CRP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;556</STT TT39><STT TT22>1;556</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng CRP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7315"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7394</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0127.1545</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1545</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Phenytoin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Phenytoin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Phenytoin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;557</STT TT39><STT TT22>1;557</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phenytoin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7316"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7395</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0170.1546</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1546</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF – Placental Growth Factor) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;558</STT TT39><STT TT22>1;558</STT TT22><Ten dich vu TT22>PLGF</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>742;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>761;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>761;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7317"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7396</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0129.1547</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1547</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Pre-albumin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Pre-albumin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Pre-albumin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;559</STT TT39><STT TT22>1;559</STT TT22><Ten dich vu TT22>Pre albumin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;452</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;988</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>100;988</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>100;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7318"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7397</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0121.1548</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1548</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;560</STT TT39><STT TT22>1;560</STT TT22><Ten dich vu TT22>Pro-BNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptid)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>414;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>424;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>424;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7319"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7398</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0130.1549</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1549</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Pro-calcitonin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Pro-calcitonin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Pro-calcitonin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;561</STT TT39><STT TT22>1;561</STT TT22><Ten dich vu TT22>Pro-calcitonin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>370;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>404;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>414;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>414;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7320"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7399</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0134.1550</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1550</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Progesteron [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Progesteron [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Progesteron [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;562</STT TT39><STT TT22>1;562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Progesteron</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7321"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7400</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0097.1551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;563</STT TT39><STT TT22>1;563</STT TT22><Ten dich vu TT22>PRO-GRP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>325;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>354;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>363;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>363;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7322"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7401</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0137.1551</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1551</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;563</STT TT39><STT TT22>1;563</STT TT22><Ten dich vu TT22>PRO-GRP</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>325;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>354;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>363;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>363;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7323"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7402</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0131.1552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Prolactin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Prolactin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Prolactin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;564</STT TT39><STT TT22>1;564</STT TT22><Ten dich vu TT22>Prolactin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7324"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7403</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0139.1553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;565</STT TT39><STT TT22>1;565</STT TT22><Ten dich vu TT22>PSA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;983</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>92;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;377</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;377</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7325"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7404</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0138.1554</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1554</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;566</STT TT39><STT TT22>1;566</STT TT22><Ten dich vu TT22>PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>87;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7326"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7405</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0140.1555</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1555</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;567</STT TT39><STT TT22>1;567</STT TT22><Ten dich vu TT22>PTH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>240;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>246;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>246;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7327"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7406</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0245.1556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Quinin/Cloroquin/Mefloquin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Quinin/Cloroquin/Mefloquin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Quinin/Cloroquin/Mefloquin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;568</STT TT39><STT TT22>1;568</STT TT22><Ten dich vu TT22>Quinin/ Cloroquin/ Mefloquin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7328"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7407</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0142.1557</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1557</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;569</STT TT39><STT TT22>1;569</STT TT22><Ten dich vu TT22>RF (Rheumatoid Factor)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7329"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7408</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0246.1558</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1558</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Salicylate</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Salicylate</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Salicylate</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;570</STT TT39><STT TT22>1;570</STT TT22><Ten dich vu TT22>Salicylate</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7330"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7409</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0144.1559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;571</STT TT39><STT TT22>1;571</STT TT22><Ten dich vu TT22>SCC</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>190;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>212;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>212;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7331"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7410</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0171.1560</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1560</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;572</STT TT39><STT TT22>1;572</STT TT22><Ten dich vu TT22>SFLT1</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>742;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>761;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>761;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7332"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7411</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0068.1561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;573</STT TT39><STT TT22>1;573</STT TT22><Ten dich vu TT22>T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7333"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7412</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0069.1561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;573</STT TT39><STT TT22>1;573</STT TT22><Ten dich vu TT22>T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7334"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7413</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0147.1561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;573</STT TT39><STT TT22>1;573</STT TT22><Ten dich vu TT22>T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7335"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7414</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0148.1561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;573</STT TT39><STT TT22>1;573</STT TT22><Ten dich vu TT22>T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7336"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7415</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0150.1562</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1562</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Tacrolimus [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Tacrolimus [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Tacrolimus [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;574</STT TT39><STT TT22>1;574</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tacrolimus</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>735;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>754;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>754;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7337"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7416</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0151.1563</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1563</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Testosterol [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Testosterol [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Testosterol [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;575</STT TT39><STT TT22>1;575</STT TT22><Ten dich vu TT22>Testosteron</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>87;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>95;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>97;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>97;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7338"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7417</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0155.1564</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1564</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Theophylline [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Theophylline [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Theophylline [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;576</STT TT39><STT TT22>1;576</STT TT22><Ten dich vu TT22>Theophylin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7339"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7418</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0154.1565</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1565</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;577</STT TT39><STT TT22>1;577</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thyroglobulin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>165;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>179;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>183;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>183;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7340"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7419</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0156.1566</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1566</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;578</STT TT39><STT TT22>1;578</STT TT22><Ten dich vu TT22>TRAb định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>380;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>414;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>424;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>424;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7341"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7420</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0157.1567</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1567</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Transferrin [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Transferrin [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Transferin [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;579</STT TT39><STT TT22>1;579</STT TT22><Ten dich vu TT22>Transferin/độ bão hòa tranferin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;635</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;325</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>67;325</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>67;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7342"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7421</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0247.1568</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1568</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Tricyclic anti depressant</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Tricyclic anti depressant</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tricyclic anti depressant</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;580</STT TT39><STT TT22>1;580</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tricyclic anti depressant</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>75;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>82;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>84;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>84;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7343"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7422</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0161.1569</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1569</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Troponin I [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Troponin I [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Troponin I [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;581</STT TT39><STT TT22>1;581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Troponin T/I</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7344"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7423</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0159.1569</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1569</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Troponin T [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Troponin T [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Troponin T [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;581</STT TT39><STT TT22>1;581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Troponin T/I</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7345"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7424</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0160.1569</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1569</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Troponin T hs [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Troponin T hs [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Troponin Ths [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;581</STT TT39><STT TT22>1;581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Troponin T/I</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7346"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7425</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0162.1570</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1570</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;582</STT TT39><STT TT22>1;582</STT TT22><Ten dich vu TT22>TSH</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>6;715</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>61;715</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>61;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7347"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7426</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0169.1571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Vitamin B12 [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Vitamin B12 [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Vitamin B12 [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;583</STT TT39><STT TT22>1;583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vitamin B12</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;574</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;546</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;546</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7348"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7427</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0248.1572</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1572</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định Bacturate trong máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định Bacturate trong máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định Bacturate trong máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;584</STT TT39><STT TT22>1;584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định Bacturate trong máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>190;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>207;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>212;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>212;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7349"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7428</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0250.1574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;586</STT TT39><STT TT22>1;586</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>24;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;191</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>26;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;849</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>26;849</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>26;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7350"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7429</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0173.1575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;588</STT TT39><STT TT22>1;588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Amphetamin (định tính)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7351"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7430</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0175.1576</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1576</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Amylase [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Amylase [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Amylase (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;589</STT TT39><STT TT22>1;589</STT TT22><Ten dich vu TT22>Amylase niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>38;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7352"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7431</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0180.1577</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1577</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Canxi (niệu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Canxi (niệu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Canxi (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;590</STT TT39><STT TT22>1;590</STT TT22><Ten dich vu TT22>Calci niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;035</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>25;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;645</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;645</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7353"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7432</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0181.1578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Catecholamin (niệu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Catecholamin (niệu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Catecholamin (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;591</STT TT39><STT TT22>1;591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Catecholamin niệu (HPLC)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>390;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>426;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>46;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>436;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>436;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7354"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7433</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0200.1579</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1579</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;592</STT TT39><STT TT22>1;592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>164;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7355"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7434</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0172.1580</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1580</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện giải (Na; K; Cl) [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện giải (Na; K; Cl) [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện giải (Na; K; Cl) (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;593</STT TT39><STT TT22>1;593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện giải đồ ( Na; K; Cl) niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;504</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>29;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;256</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>30;256</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>30;200</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.</Ghi chu></row>
<row _id="7356"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7435</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0251.1581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng DPD (deoxypyridinoline)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng DPD (deoxypyridinoline)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>DPD</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;594</STT TT39><STT TT22>1;594</STT TT22><Ten dich vu TT22>DPD</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>195;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>200;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>200;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7357"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7436</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0186.1582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Dưỡng chấp [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Dưỡng chấp [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Dưỡng chấp [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;595</STT TT39><STT TT22>1;595</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dưỡng chấp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7358"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7437</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0254.1585</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1585</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hydrocorticosteroid định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hydrocorticosteroid định lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hydrocorticosteroid định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;598</STT TT39><STT TT22>1;598</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hydrocorticosteroid định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>36;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;287</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;273</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;273</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7359"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7438</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0188.1586</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1586</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;599</STT TT39><STT TT22>1;599</STT TT22><Ten dich vu TT22>Marijuana định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7360"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7439</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0189.1587</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1587</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;600</STT TT39><STT TT22>1;600</STT TT22><Ten dich vu TT22>Micro Albumin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7361"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7440</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0255.1588</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1588</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Oestrogen toàn phần định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Oestrogen toàn phần định lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Oestrogen toàn phần định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;601</STT TT39><STT TT22>1;601</STT TT22><Ten dich vu TT22>Oestrogen toàn phần định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;817</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;663</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;663</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7362"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7441</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0195.1589</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1589</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Codein (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Codein (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Codein (test nhanh) [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;602</STT TT39><STT TT22>1;602</STT TT22><Ten dich vu TT22>Opiate định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7363"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7442</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0194.1589</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1589</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;602</STT TT39><STT TT22>1;602</STT TT22><Ten dich vu TT22>Opiate định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7364"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7443</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0193.1589</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1589</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;602</STT TT39><STT TT22>1;602</STT TT22><Ten dich vu TT22>Opiate định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7365"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7444</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0197.1590</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1590</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Phospho [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Phospho [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Phospho (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;603</STT TT39><STT TT22>1;603</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phospho niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>19;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;722</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>20;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;238</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>21;238</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>21;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7366"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7445</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0202.1592</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1592</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Protein Bence-Jones [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Protein Bence-Jones [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Protein Bence -jones [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;605</STT TT39><STT TT22>1;605</STT TT22><Ten dich vu TT22>Protein Bence - Jone</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>21;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>22;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>22;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7367"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7446</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0187.1593</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1593</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Glucose (niệu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Glucose (niệu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Glucose (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;606</STT TT39><STT TT22>1;606</STT TT22><Ten dich vu TT22>Protein niệu hoặc đường niệu định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>13;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;096</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7368"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7447</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0201.1593</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1593</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Protein (niệu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Protein (niệu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Protein (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;606</STT TT39><STT TT22>1;606</STT TT22><Ten dich vu TT22>Protein niệu hoặc đường niệu định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>13;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;096</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>14;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7369"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7448</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0222.1596</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1596</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo tỷ trọng dịch chọc dò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo tỷ trọng dịch chọc dò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo tỷ trọng dịch chọc dò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;609</STT TT39><STT TT22>1;609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tổng phân tích nước tiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;444</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;166</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;610</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7370"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7449</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0206.1596</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1596</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;609</STT TT39><STT TT22>1;609</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tổng phân tích nước tiểu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;444</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;166</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>28;610</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>28;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7371"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7450</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0222.1597</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1597</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo tỷ trọng dịch chọc dò</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo tỷ trọng dịch chọc dò</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo tỷ trọng dịch chọc dò</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;610</STT TT39><STT TT22>1;610</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tỷ trọng trong nước tiểu/ pH định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>407</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;907</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7372"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7451</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0176.1598</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1598</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Axit Uric [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Axit Uric [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Axit Uric (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;611</STT TT39><STT TT22>1;611</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;409</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;831</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;831</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7373"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7452</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0184.1598</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1598</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Creatinin (niệu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Creatinin (niệu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Creatinin (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;611</STT TT39><STT TT22>1;611</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;409</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;831</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;831</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7374"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7453</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0205.1598</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1598</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Urê (niệu)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Urê (niệu)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Urê (niệu)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;611</STT TT39><STT TT22>1;611</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;409</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>16;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;831</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>16;831</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>16;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7375"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7454</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0256.1599</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1599</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;612</STT TT39><STT TT22>1;612</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>610</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;610</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7376"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7455</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0257.1600</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1600</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Amilase/Trypsin/Mucinase định tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Amilase/Trypsin/Mucinase định tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Amilase/ Trypsin/ Mucinase định tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;614</STT TT39><STT TT22>1;614</STT TT22><Ten dich vu TT22>Amilase/ Trypsin/ Mucinase định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>9;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;017</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;017</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7377"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7456</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0258.1601</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1601</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bilirubin định tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bilirubin định tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bilirubin định tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;615</STT TT39><STT TT22>1;615</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bilirubin định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>610</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;610</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7378"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7457</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0259.1602</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1602</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Canxi; Phospho định tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Canxi; Phospho định tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Canxi; Phospho định tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;616</STT TT39><STT TT22>1;616</STT TT22><Ten dich vu TT22>Canxi; Phospho định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>610</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;610</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7379"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7458</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0198.1602</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1602</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Phospho hữu cơ [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Phospho hữu cơ [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Phospho hữu cơ [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;616</STT TT39><STT TT22>1;616</STT TT22><Ten dich vu TT22>Canxi; Phospho định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>610</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;610</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7380"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7459</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0260.1603</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1603</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Urobilin; Urobilinogen: Định tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Urobilin; Urobilinogen: Định tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Urobilin; Urobilinogen: Định tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;617</STT TT39><STT TT22>1;617</STT TT22><Ten dich vu TT22>Urobilin; Urobilinogen: Định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>470</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>610</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;610</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7381"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7460</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0207.1604</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1604</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Clo [dịch não tủy]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Clo [dịch não tủy]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Clo (dịch não tuỷ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;618</STT TT39><STT TT22>1;618</STT TT22><Ten dich vu TT22>Clo dịch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>21;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;442</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>23;442</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>23;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7382"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7461</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0217.1605</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1605</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Glucose [dịch chọc dò]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Glucose [dịch chọc dò]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Glucose (dịch chọc dò)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;619</STT TT39><STT TT22>1;619</STT TT22><Ten dich vu TT22>Glucose dịch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;096</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7383"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7462</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0208.1605</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1605</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Glucose [dịch não tủy]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Glucose [dịch não tủy]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Glucose (dịch não tuỷ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;619</STT TT39><STT TT22>1;619</STT TT22><Ten dich vu TT22>Glucose dịch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;096</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;424</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;424</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7384"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7463</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0209.1606</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1606</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng Pandy [dịch]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng Pandy [dịch]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng Pandy [dịch]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;620</STT TT39><STT TT22>1;620</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng Pandy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>626</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>814</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;814</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7385"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7464</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0210.1607</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1607</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.210</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng Protein [dịch não tủy]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng Protein [dịch não tủy]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng Protein (dịch não tuỷ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;621</STT TT39><STT TT22>1;621</STT TT22><Ten dich vu TT22>Protein dịch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>939</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;221</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>11;221</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>11;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7386"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7465</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0220.1608</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1608</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phản ứng Rivalta [dịch]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phản ứng Rivalta [dịch]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phản ứng Rivalta [dịch]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;622</STT TT39><STT TT22>1;622</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rivalta</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>626</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>814</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;814</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7387"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7466</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0081.1647</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1647</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;662</STT TT39><STT TT22>1;662</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBsAg Định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>482;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>501;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>501;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7388"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7467</STT DMBYT><Ma tuong duong>23.0199.1763</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E06.1763</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>23.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Định tính Porphyrin [niệu]</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Định tính Porphyrin [niệu]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Định tính Porphyrin [niệu]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;779</STT TT39><STT TT22>1;779</STT TT22><Ten dich vu TT22>Định tính porphyrin trong nước tiểu chẩn đoán tiêu cơ vân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>56;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>63;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>63;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7389"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7469</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0018.1611</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1611</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;625</STT TT39><STT TT22>1;625</STT TT22><Ten dich vu TT22>AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;835</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>67;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;685</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>71;685</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>71;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7390"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7470</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0156.1612</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1612</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HAV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HAV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HAV IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;626</STT TT39><STT TT22>1;626</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7391"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7471</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0157.1612</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1612</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HAV IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HAV IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HAV IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;626</STT TT39><STT TT22>1;626</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7392"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7472</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0158.1613</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1613</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HAV total miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HAV total miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HAV total miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;627</STT TT39><STT TT22>1;627</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>104;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;842</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;842</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7393"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7473</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0159.1613</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1613</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HAV total miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HAV total miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HAV total miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;627</STT TT39><STT TT22>1;627</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>85;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;878</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>104;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;842</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>110;842</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>110;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7394"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7474</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0125.1614</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1614</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBc IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBc IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBc IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;628</STT TT39><STT TT22>1;628</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>123;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>123;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7395"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7475</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0126.1614</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1614</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBc IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBc IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBc IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;628</STT TT39><STT TT22>1;628</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>123;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>123;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7396"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7476</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0134.1615</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1615</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBeAb miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBeAb miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBeAb miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;629</STT TT39><STT TT22>1;629</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7397"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7477</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0135.1615</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1615</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBeAb miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBeAb miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBeAb miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;629</STT TT39><STT TT22>1;629</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7398"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7478</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0169.1616</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1616</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV Ab test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV Ab test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV Ab test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;630</STT TT39><STT TT22>1;630</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HIV (nhanh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;487</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;633</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;633</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7399"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7479</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0171.1617</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1617</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;631</STT TT39><STT TT22>1;631</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7400"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7480</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0172.1617</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1617</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;631</STT TT39><STT TT22>1;631</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>90;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>116;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>116;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7401"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7481</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0128.1618</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1618</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBc total miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBc total miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBc total miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;632</STT TT39><STT TT22>1;632</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>74;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7402"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7482</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0129.1618</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1618</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBc total miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBc total miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBc total miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;632</STT TT39><STT TT22>1;632</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>74;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7403"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7483</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0124.1619</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1619</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBsAb định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBsAb định lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBsAb định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;633</STT TT39><STT TT22>1;633</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HBs định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>98;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>119;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7404"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7484</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0123.1620</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1620</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBsAb miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBsAb miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBsAb miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;634</STT TT39><STT TT22>1;634</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>74;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7405"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7485</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0144.1621</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1621</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV Ab test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV Ab test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV Ab test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;635</STT TT39><STT TT22>1;635</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HCV (nhanh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;487</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;633</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;633</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7406"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7486</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0145.1622</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1622</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;636</STT TT39><STT TT22>1;636</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7407"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7487</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0146.1622</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1622</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;636</STT TT39><STT TT22>1;636</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7408"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7488</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0147.1622</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1622</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;636</STT TT39><STT TT22>1;636</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7409"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7489</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0148.1622</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1622</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV Ag/Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV Ag/Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV Ag/Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;636</STT TT39><STT TT22>1;636</STT TT22><Ten dich vu TT22>Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7410"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7490</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0094.1623</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1623</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Streptococcus pyogenes ASO</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Streptococcus pyogenes ASO</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Streptococcus pyogenes ASO</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;637</STT TT39><STT TT22>1;637</STT TT22><Ten dich vu TT22>ASLO</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7411"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7491</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0233.1625</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1625</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>BK/JC virus Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>BK/JC virus Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>BK/JC virus Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;639</STT TT39><STT TT22>1;639</STT TT22><Ten dich vu TT22>BK/JC virus Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>394;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>472;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>495;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>495;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7412"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7492</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0062.1626</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1626</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;640</STT TT39><STT TT22>1;640</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chlamydia IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7413"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7493</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0063.1626</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1626</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chlamydia Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chlamydia Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chlamydia Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;640</STT TT39><STT TT22>1;640</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chlamydia IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7414"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7494</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0060.1627</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1627</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chlamydia test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chlamydia test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chlamydia test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;641</STT TT39><STT TT22>1;641</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chlamydia test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>74;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7415"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7495</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0236.1627</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1627</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hantavirus test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hantavirus test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hantavirus test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;641</STT TT39><STT TT22>1;641</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chlamydia test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>60;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>74;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7416"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7496</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0069.1628</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1628</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Clostridium difficile miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Clostridium difficile miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Clostridium difficile miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;642</STT TT39><STT TT22>1;642</STT TT22><Ten dich vu TT22>Clostridium difficile miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>750;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>851;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>851;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7417"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7497</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0070.1628</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1628</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Clostridium difficile miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Clostridium difficile miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Clostridium difficile miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;642</STT TT39><STT TT22>1;642</STT TT22><Ten dich vu TT22>Clostridium difficile miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>750;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>851;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>851;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7418"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7498</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0200.1629</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1629</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>CMV Avidity</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>CMV Avidity</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>CMV Avidity</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;643</STT TT39><STT TT22>1;643</STT TT22><Ten dich vu TT22>CMV Avidity</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>273;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>273;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7419"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7499</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0199.1630</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1630</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>CMV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>CMV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>CMV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;644</STT TT39><STT TT22>1;644</STT TT22><Ten dich vu TT22>CMV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;760;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;838;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;861;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;861;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7420"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7500</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0195.1631</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1631</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>CMV IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>CMV IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>CMV IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;645</STT TT39><STT TT22>1;645</STT TT22><Ten dich vu TT22>CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>123;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>123;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7421"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7501</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0196.1631</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1631</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>CMV IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>CMV IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>CMV IgG miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;645</STT TT39><STT TT22>1;645</STT TT22><Ten dich vu TT22>CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>123;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>123;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7422"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7502</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0193.1632</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1632</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>CMV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>CMV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>CMV IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;646</STT TT39><STT TT22>1;646</STT TT22><Ten dich vu TT22>CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>142;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7423"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7503</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0194.1632</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1632</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>CMV IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>CMV IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>CMV IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;646</STT TT39><STT TT22>1;646</STT TT22><Ten dich vu TT22>CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>142;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7424"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7504</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0198.1633</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1633</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>CMV Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>CMV Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>CMV Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;647</STT TT39><STT TT22>1;647</STT TT22><Ten dich vu TT22>CMV Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7425"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7505</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0338.1634</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1634</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.338</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cryptococcus test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cryptococcus test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cryptococcus test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;648</STT TT39><STT TT22>1;648</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cryptococcus test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>21;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>28;487</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>123;487</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>123;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7426"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7506</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0189.1635</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1635</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;649</STT TT39><STT TT22>1;649</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7427"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7507</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0186.1635</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1635</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;649</STT TT39><STT TT22>1;649</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7428"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7508</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0188.1636</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1636</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;650</STT TT39><STT TT22>1;650</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7429"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7509</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0187.1637</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1637</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus IgM/IgG test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus IgM/IgG test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus IgM/IgG test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;651</STT TT39><STT TT22>1;651</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>142;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7430"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7510</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0183.1637</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1637</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus NS1Ag test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus NS1Ag test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus NS1Ag test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;651</STT TT39><STT TT22>1;651</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>142;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7431"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7511</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0184.1637</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1637</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;651</STT TT39><STT TT22>1;651</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>142;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7432"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7512</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0220.1638</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1638</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;652</STT TT39><STT TT22>1;652</STT TT22><Ten dich vu TT22>EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>209;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>220;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>220;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7433"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7513</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0221.1639</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1639</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;653</STT TT39><STT TT22>1;653</STT TT22><Ten dich vu TT22>EBV EB-NA1 IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>234;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>234;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7434"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7514</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0219.1640</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1640</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EBV IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EBV IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EBV IgG miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;654</STT TT39><STT TT22>1;654</STT TT22><Ten dich vu TT22>EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>46;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>201;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>201;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7435"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7515</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0218.1640</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1640</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;654</STT TT39><STT TT22>1;654</STT TT22><Ten dich vu TT22>EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>46;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>201;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>201;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7436"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7516</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0217.1641</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1641</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EBV IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EBV IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EBV IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;655</STT TT39><STT TT22>1;655</STT TT22><Ten dich vu TT22>EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>208;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7437"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7517</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0216.1641</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1641</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;655</STT TT39><STT TT22>1;655</STT TT22><Ten dich vu TT22>EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>160;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>208;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>208;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7438"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7518</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0225.2041</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.1E04.2041</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EV71 IgM/IgG test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EV71 IgM/IgG test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EV71 IgM/IgG test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;656</STT TT39><STT TT22>1;656</STT TT22><Ten dich vu TT22>EV71 IgM/IgG test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>95;820</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;508</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>118;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;260</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>125;080</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>125;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7439"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7519</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0127.1643</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1643</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBcAb test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBcAb test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBcAb test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;658</STT TT39><STT TT22>1;658</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBeAb test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>61;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>65;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>65;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7440"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7520</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0133.1643</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1643</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBeAb test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBeAb test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBeAb test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;658</STT TT39><STT TT22>1;658</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBeAb test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>61;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>65;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>65;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7441"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7521</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0122.1643</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1643</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBsAb test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBsAb test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBsAb test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;658</STT TT39><STT TT22>1;658</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBeAb test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>61;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>65;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>65;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7442"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7522</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0131.1644</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1644</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBeAg miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBeAg miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBeAg miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;659</STT TT39><STT TT22>1;659</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7443"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7523</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0132.1644</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1644</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBeAg miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBeAg miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBeAg miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;659</STT TT39><STT TT22>1;659</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>80;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>98;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>104;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>104;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7444"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7524</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0130.1645</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1645</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBeAg test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBeAg test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBeAg test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;660</STT TT39><STT TT22>1;660</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBeAg test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>61;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>65;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>65;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7445"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7525</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0117.1646</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1646</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBsAg test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBsAg test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBsAg test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;661</STT TT39><STT TT22>1;661</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBsAg (nhanh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;487</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;633</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;633</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7446"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7526</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0121.1647</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1647</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBsAg định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBsAg định lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBsAg định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;662</STT TT39><STT TT22>1;662</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBsAg Định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>420;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>482;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>501;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>501;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7447"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7527</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0120.1648</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1648</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBsAg khẳng định</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBsAg khẳng định</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBsAg khẳng định</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;663</STT TT39><STT TT22>1;663</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBsAg khẳng định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>550;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>628;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>651;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>651;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7448"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7528</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0118.1649</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1649</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBsAg miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBsAg miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBsAg miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;664</STT TT39><STT TT22>1;664</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>62;600</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;713</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>77;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;127</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>81;727</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>81;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7449"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7529</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0119.1649</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1649</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBsAg miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBsAg miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBsAg miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;664</STT TT39><STT TT22>1;664</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>62;600</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;713</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>77;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;127</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>81;727</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>81;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7450"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7530</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0137.1650</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1650</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;665</STT TT39><STT TT22>1;665</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;328;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;351;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;351;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7451"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7531</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0136.1651</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1651</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBV đo tải lượng Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;666</STT TT39><STT TT22>1;666</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>678;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>701;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>701;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7452"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7532</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0038.1651</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1651</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;666</STT TT39><STT TT22>1;666</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>600;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>678;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>701;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>701;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7453"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7533</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0149.1652</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1652</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV Core Ag miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV Core Ag miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV Core Ag miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;667</STT TT39><STT TT22>1;667</STT TT22><Ten dich vu TT22>HCV Core Ag miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>558;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>581;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>581;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7454"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7534</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0152.1653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;668</STT TT39><STT TT22>1;668</STT TT22><Ten dich vu TT22>HCV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;338;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;361;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;361;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7455"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7535</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0151.1654</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1654</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV đo tải lượng Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;669</STT TT39><STT TT22>1;669</STT TT22><Ten dich vu TT22>HCV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>760;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>838;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>861;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>861;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7456"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7536</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0160.1655</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1655</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HDV Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HDV Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HDV Ag miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;670</STT TT39><STT TT22>1;670</STT TT22><Ten dich vu TT22>HDV Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>360;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>422;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>441;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>441;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7457"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7537</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0162.1656</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1656</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HDV Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HDV Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HDV Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;671</STT TT39><STT TT22>1;671</STT TT22><Ten dich vu TT22>HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>234;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>234;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7458"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7538</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0204.1656</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1656</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV 1 IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV 1 IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV 1 IgG miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;671</STT TT39><STT TT22>1;671</STT TT22><Ten dich vu TT22>HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>234;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>234;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7459"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7539</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0202.1656</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1656</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV 1 IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV 1 IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV 1 IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;671</STT TT39><STT TT22>1;671</STT TT22><Ten dich vu TT22>HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>234;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>234;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7460"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7540</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0208.1656</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1656</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV 2 IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV 2 IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV 2 IgG miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;671</STT TT39><STT TT22>1;671</STT TT22><Ten dich vu TT22>HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>234;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>234;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7461"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7541</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0206.1656</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1656</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV 2 IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV 2 IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV 2 IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;671</STT TT39><STT TT22>1;671</STT TT22><Ten dich vu TT22>HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>42;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>222;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>54;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>234;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>234;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7462"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7542</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0161.1657</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1657</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HDV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HDV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HDV IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;672</STT TT39><STT TT22>1;672</STT TT22><Ten dich vu TT22>HDV IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>270;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>324;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>341;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>341;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7463"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7543</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0073.1658</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1658</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Helicobacter pylori Ag test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Helicobacter pylori Ag test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Helicobacter pylori Ag test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;673</STT TT39><STT TT22>1;673</STT TT22><Ten dich vu TT22>Helicobacter pylori Ag test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>131;122</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>30;800</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>161;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>40;040</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>171;162</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>171;100</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.</Ghi chu></row>
<row _id="7464"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7544</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0167.1659</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1659</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HEV IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HEV IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HEV IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;674</STT TT39><STT TT22>1;674</STT TT22><Ten dich vu TT22>HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>275;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>321;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>336;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>336;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7465"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7545</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0168.1659</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1659</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HEV IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HEV IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HEV IgG miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;674</STT TT39><STT TT22>1;674</STT TT22><Ten dich vu TT22>HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>275;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>321;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>336;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>336;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7466"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7546</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0165.1660</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1660</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HEV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HEV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HEV IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;675</STT TT39><STT TT22>1;675</STT TT22><Ten dich vu TT22>HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>275;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>321;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>336;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>336;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7467"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7547</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0166.1660</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1660</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HEV IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HEV IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HEV IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;675</STT TT39><STT TT22>1;675</STT TT22><Ten dich vu TT22>HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>275;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>321;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>336;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>336;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7468"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7548</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0170.2042</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.1E04.2042</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV Ag/Ab test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV Ag/Ab test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV Ag/Ab test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;676</STT TT39><STT TT22>1;676</STT TT22><Ten dich vu TT22>HIV Ag/Ab test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;255</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;323</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>101;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;119</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>107;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>107;300</Muc gia><Ghi chu>Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag</Ghi chu></row>
<row _id="7469"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7549</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0173.1661</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1661</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;677</STT TT39><STT TT22>1;677</STT TT22><Ten dich vu TT22>HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>142;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7470"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7550</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0174.1661</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1661</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV Ag/Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV Ag/Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV Ag/Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;677</STT TT39><STT TT22>1;677</STT TT22><Ten dich vu TT22>HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>25;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>135;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>32;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>142;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>142;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7471"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7551</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0180.1662</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1662</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;678</STT TT39><STT TT22>1;678</STT TT22><Ten dich vu TT22>HIV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>878;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>956;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>979;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>979;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7472"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7552</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0175.1663</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1663</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV khẳng định (*)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV khẳng định (*)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV khẳng định (*)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;679</STT TT39><STT TT22>1;679</STT TT22><Ten dich vu TT22>HIV khẳng định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>54;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>71;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>201;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>201;200</Muc gia><Ghi chu>Tính cho 2 lần tiếp theo.</Ghi chu></row>
<row _id="7473"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7553</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0264.1664</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1664</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hồng cầu trong phân test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hồng cầu trong phân test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hồng cầu trong phân test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;680</STT TT39><STT TT22>1;680</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng cầu trong phân test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;835</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>67;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;685</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>71;685</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>71;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7474"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7554</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0263.1665</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1665</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;681</STT TT39><STT TT22>1;681</STT TT22><Ten dich vu TT22>Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi trực tiếp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7475"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7555</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0139.1666</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1666</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBV genotype PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBV genotype PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBV genotype PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;682</STT TT39><STT TT22>1;682</STT TT22><Ten dich vu TT22>HPV genotype PCR hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;101;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;101;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7476"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7556</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0241.1666</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1666</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HPV genotype PCR hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HPV genotype PCR hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HPV genotype PCR hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;682</STT TT39><STT TT22>1;682</STT TT22><Ten dich vu TT22>HPV genotype PCR hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;101;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;101;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7477"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7557</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0239.1667</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1667</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HPV Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HPV Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HPV Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;683</STT TT39><STT TT22>1;683</STT TT22><Ten dich vu TT22>HPV Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>328;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>390;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>409;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>409;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7478"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7558</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0211.1668</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1668</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;684</STT TT39><STT TT22>1;684</STT TT22><Ten dich vu TT22>HSV1+2 IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7479"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7559</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0212.1668</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1668</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;684</STT TT39><STT TT22>1;684</STT TT22><Ten dich vu TT22>HSV1+2 IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7480"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7560</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0209.1669</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1669</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;685</STT TT39><STT TT22>1;685</STT TT22><Ten dich vu TT22>HSV1+2 IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7481"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7561</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0210.1669</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1669</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.210</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;685</STT TT39><STT TT22>1;685</STT TT22><Ten dich vu TT22>HSV1+2 IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>130;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>159;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>168;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7482"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7562</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0244.1670</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1670</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Influenza virus A; B Real-time PCR (*)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Influenza virus A; B Real-time PCR (*)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Influenza virus A; B Real-time PCR (*)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;686</STT TT39><STT TT22>1;686</STT TT22><Ten dich vu TT22>Influenza virus A; B Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;578;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;601;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;601;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7483"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7563</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0243.1671</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1671</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Influenza virus A; B test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Influenza virus A; B test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Influenza virus A; B test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;687</STT TT39><STT TT22>1;687</STT TT22><Ten dich vu TT22>Influenza virus A; B test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>143;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>175;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>185;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>185;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7484"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7564</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0246.1673</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1673</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>JEV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>JEV IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>JEV IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;689</STT TT39><STT TT22>1;689</STT TT22><Ten dich vu TT22>JEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>382;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>444;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>463;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>463;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7485"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7565</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0311.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7486"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7566</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0306.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Demodex nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Demodex nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Demodex nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7487"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7567</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0305.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Demodex soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Demodex soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Demodex soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7488"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7568</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0266.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đơn bào đường ruột nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đơn bào đường ruột nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đơn bào đường ruột nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7489"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7569</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0265.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đơn bào đường ruột soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đơn bào đường ruột soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đơn bào đường ruột soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7490"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7570</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0284.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7491"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7571</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0312.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7492"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7572</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0308.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7493"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7573</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0307.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7494"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7574</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0313.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Pneumocystis jirovecii nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Pneumocystis jirovecii nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Pneumocystis jirovecii nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7495"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7575</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0310.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7496"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7576</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0309.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7497"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7577</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0269.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7498"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7578</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0314.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Taenia (Sán dây) soi tươi định danh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Taenia (Sán dây) soi tươi định danh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Taenia (Sán dây) soi tươi định danh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7499"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7579</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0315.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) soi mảnh sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) soi mảnh sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) soi mảnh sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7500"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7580</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0316.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7501"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7581</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0318.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trichomonas vaginalis nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trichomonas vaginalis nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trichomonas vaginalis nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7502"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7582</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0317.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trichomonas vaginalis soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trichomonas vaginalis soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trichomonas vaginalis soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7503"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7583</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0268.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trứng giun soi tập trung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trứng giun soi tập trung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trứng giun soi tập trung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7504"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7584</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0267.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trứng giun; sán soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trứng giun; sán soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trứng giun; sán soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7505"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7585</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0321.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7506"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7586</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0319.1674</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1674</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;690</STT TT39><STT TT22>1;690</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>8;139</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>10;581</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;581</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7507"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7587</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0080.1675</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1675</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Leptospira test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Leptospira test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Leptospira test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;691</STT TT39><STT TT22>1;691</STT TT22><Ten dich vu TT22>Leptospira test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>115;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>143;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>151;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>151;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7508"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7588</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0247.1676</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1676</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Measles virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Measles virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Measles virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;692</STT TT39><STT TT22>1;692</STT TT22><Ten dich vu TT22>Measles virus IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>270;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>270;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7509"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7589</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0248.1676</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1676</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Measles virus Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Measles virus Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Measles virus Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;692</STT TT39><STT TT22>1;692</STT TT22><Ten dich vu TT22>Measles virus IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>270;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>270;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7510"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7590</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0247.1677</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1677</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Measles virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Measles virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Measles virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;693</STT TT39><STT TT22>1;693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Measles virus IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>270;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>270;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7511"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7591</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0248.1677</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1677</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Measles virus Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Measles virus Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Measles virus Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;693</STT TT39><STT TT22>1;693</STT TT22><Ten dich vu TT22>Measles virus IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>270;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>270;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7512"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7592</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0023.1678</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1678</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;694</STT TT39><STT TT22>1;694</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7513"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7593</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0024.1679</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1679</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;695</STT TT39><STT TT22>1;695</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7514"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7594</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0026.1680</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1680</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;696</STT TT39><STT TT22>1;696</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>310;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>356;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>371;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>371;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7515"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7595</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0029.1681</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1681</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;697</STT TT39><STT TT22>1;697</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>825;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>903;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>926;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>926;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7516"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7596</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0028.1682</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1682</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;698</STT TT39><STT TT22>1;698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>618;817</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>924;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>720;556</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>720;500</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm test xét nghiệm.</Ghi chu></row>
<row _id="7517"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7597</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0022.1683</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1683</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;699</STT TT39><STT TT22>1;699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>46;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>201;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>201;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7518"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7598</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0020.1684</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1684</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;700</STT TT39><STT TT22>1;700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>145;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>177;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>187;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>187;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7519"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7599</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0036.1684</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1684</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;700</STT TT39><STT TT22>1;700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>145;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>177;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>187;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>187;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7520"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7600</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0019.1685</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1685</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;701</STT TT39><STT TT22>1;701</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>240;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>301;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>301;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7521"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7601</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0035.1685</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1685</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;701</STT TT39><STT TT22>1;701</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>240;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>286;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>301;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>301;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7522"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7602</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0192.1686</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1686</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus serotype PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus serotype PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus serotype PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;702</STT TT39><STT TT22>1;702</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>750;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>851;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>851;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7523"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7603</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0025.1686</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1686</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;702</STT TT39><STT TT22>1;702</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>750;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>851;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>851;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7524"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7604</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0031.1686</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1686</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;702</STT TT39><STT TT22>1;702</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>750;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>851;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>851;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7525"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7605</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0058.1686</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1686</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria meningitidis PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria meningitidis PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria meningitidis PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;702</STT TT39><STT TT22>1;702</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>750;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>828;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>851;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>851;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7526"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7606</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0032.1687</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1687</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;703</STT TT39><STT TT22>1;703</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>391;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>391;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7527"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7607</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0030.1688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;704</STT TT39><STT TT22>1;704</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;450;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;528;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;551;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;551;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7528"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7608</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0082.1689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;705</STT TT39><STT TT22>1;705</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>273;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>273;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7529"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7609</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0083.1689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;705</STT TT39><STT TT22>1;705</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>48;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>63;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>273;078</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>273;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7530"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7610</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0082.1690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;706</STT TT39><STT TT22>1;706</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>140;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7531"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7611</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0083.1690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;706</STT TT39><STT TT22>1;706</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>140;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>32;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>172;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>42;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>182;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>182;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7532"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7612</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0037.1691</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1691</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;707</STT TT39><STT TT22>1;707</STT TT22><Ten dich vu TT22>NTM định danh LPA</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>850;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>928;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>951;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>951;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7533"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7613</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0068.1692</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1692</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Clostridium nuôi cấy; định danh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Clostridium nuôi cấy; định danh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Clostridium nuôi cấy; định danh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;708</STT TT39><STT TT22>1;708</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;328;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;351;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;351;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7534"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7614</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0075.1692</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1692</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Helicobacter pylori nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Helicobacter pylori nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Helicobacter pylori nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;708</STT TT39><STT TT22>1;708</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;328;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;351;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;351;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7535"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7615</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0010.1692</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1692</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;708</STT TT39><STT TT22>1;708</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;328;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;351;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;351;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7536"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7616</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0021.1693</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1693</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium tuberculosis Mantoux</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium tuberculosis Mantoux</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium tuberculosis Mantoux</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;709</STT TT39><STT TT22>1;709</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phản ứng Mantoux</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>12;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>3;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>13;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>13;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7537"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7617</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0290.1694</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1694</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;710</STT TT39><STT TT22>1;710</STT TT22><Ten dich vu TT22>Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>33;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7538"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7618</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0289.1694</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1694</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;710</STT TT39><STT TT22>1;710</STT TT22><Ten dich vu TT22>Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>6;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>33;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>8;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7539"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7619</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0339.1695</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1695</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Pneumocystis miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Pneumocystis miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Pneumocystis miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;711</STT TT39><STT TT22>1;711</STT TT22><Ten dich vu TT22>Pneumocystis miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>391;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>391;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7540"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7620</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0155.1696</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1696</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HAV Ab test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HAV Ab test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HAV Ab test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;712</STT TT39><STT TT22>1;712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rickettsia Ab</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7541"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7621</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0163.1696</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1696</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HEV Ab test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HEV Ab test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HEV Ab test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;712</STT TT39><STT TT22>1;712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rickettsia Ab</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7542"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7622</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0164.1696</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1696</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HEV IgM test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HEV IgM test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HEV IgM test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;712</STT TT39><STT TT22>1;712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rickettsia Ab</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7543"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7623</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0090.1696</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1696</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;712</STT TT39><STT TT22>1;712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rickettsia Ab</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7544"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7624</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0091.1696</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1696</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rickettsia Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rickettsia Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rickettsia Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;712</STT TT39><STT TT22>1;712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rickettsia Ab</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7545"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7625</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0249.1697</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1697</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rotavirus test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rotavirus test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rotavirus test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;713</STT TT39><STT TT22>1;713</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rotavirus Ag test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7546"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7626</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0252.1698</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1698</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>RSV Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>RSV Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>RSV Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;714</STT TT39><STT TT22>1;714</STT TT22><Ten dich vu TT22>RSV (Respiratory Syncytial Virus) miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7547"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7627</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0257.1699</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1699</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;715</STT TT39><STT TT22>1;715</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7548"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7628</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0258.1699</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1699</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rubella virus IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rubella virus IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rubella virus IgG miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;715</STT TT39><STT TT22>1;715</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7549"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7629</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0255.1700</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1700</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;716</STT TT39><STT TT22>1;716</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7550"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7630</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0256.1700</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1700</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rubella virus IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rubella virus IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rubella virus IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;716</STT TT39><STT TT22>1;716</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>28;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7551"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7631</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0254.1701</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1701</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rubella virus Ab test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rubella virus Ab test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rubella virus Ab test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;717</STT TT39><STT TT22>1;717</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rubella virus Ab test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>125;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>154;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>163;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>163;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7552"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7632</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0259.1702</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1702</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rubella virus Avidity</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rubella virus Avidity</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rubella virus Avidity</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;718</STT TT39><STT TT22>1;718</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rubella virus Avidity</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7553"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7633</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0281.1703</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1703</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;719</STT TT39><STT TT22>1;719</STT TT22><Ten dich vu TT22>Salmonella Widal</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7554"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7634</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0282.1703</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1703</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;719</STT TT39><STT TT22>1;719</STT TT22><Ten dich vu TT22>Salmonella Widal</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7555"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7635</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0283.1703</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1703</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;719</STT TT39><STT TT22>1;719</STT TT22><Ten dich vu TT22>Salmonella Widal</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7556"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7636</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0093.1703</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1703</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Salmonella Widal</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Salmonella Widal</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Salmonella Widal</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;719</STT TT39><STT TT22>1;719</STT TT22><Ten dich vu TT22>Salmonella Widal</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7557"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7637</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0302.1704</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1704</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Toxoplasma Avidity</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Toxoplasma Avidity</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Toxoplasma Avidity</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;720</STT TT39><STT TT22>1;720</STT TT22><Ten dich vu TT22>Toxoplasma Avidity</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>39;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>259;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>50;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>270;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>270;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7558"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7638</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0300.1705</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1705</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;721</STT TT39><STT TT22>1;721</STT TT22><Ten dich vu TT22>Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7559"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7639</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0301.1705</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1705</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Toxoplasma IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Toxoplasma IgG miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Toxoplasma IgG miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;721</STT TT39><STT TT22>1;721</STT TT22><Ten dich vu TT22>Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7560"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7640</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0298.1706</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1706</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;722</STT TT39><STT TT22>1;722</STT TT22><Ten dich vu TT22>Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7561"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7641</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0299.1706</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1706</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Toxoplasma IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Toxoplasma IgM miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Toxoplasma IgM miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;722</STT TT39><STT TT22>1;722</STT TT22><Ten dich vu TT22>Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>100;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>123;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;522</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>130;522</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>130;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7562"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7642</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0099.1707</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1707</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treponema pallidum RPR định tính và định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treponema pallidum RPR định tính và định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;723</STT TT39><STT TT22>1;723</STT TT22><Ten dich vu TT22>Treponema pallidum RPR định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>73;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>17;061</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>90;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>22;179</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>95;179</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>95;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7563"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7643</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0099.1708</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1708</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treponema pallidum RPR định tính và định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treponema pallidum RPR định tính và định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;724</STT TT39><STT TT22>1;724</STT TT22><Ten dich vu TT22>Treponema pallidum RPR định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>32;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>39;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7564"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7644</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0100.1709</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1709</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;725</STT TT39><STT TT22>1;725</STT TT22><Ten dich vu TT22>Treponema pallidum TPHA định lượng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>194;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>194;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7565"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7645</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0100.1710</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1710</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;726</STT TT39><STT TT22>1;726</STT TT22><Ten dich vu TT22>Treponema pallidum TPHA định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;487</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;633</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;633</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7566"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7646</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0016.1712</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1712</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi hệ đường ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi hệ đường ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi hệ đường ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;728</STT TT39><STT TT22>1;728</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi hệ đường ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>5;791</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>30;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>7;529</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>32;529</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>32;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7567"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7647</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0064.1713</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1713</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chlamydia PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chlamydia PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chlamydia PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;729</STT TT39><STT TT22>1;729</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn khẳng định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>501;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>501;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7568"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7648</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0051.1713</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1713</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria gonorrhoeae PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria gonorrhoeae PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria gonorrhoeae PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;729</STT TT39><STT TT22>1;729</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn khẳng định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>501;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>501;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7569"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7649</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0011.1713</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1713</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn khẳng định</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn khẳng định</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn khẳng định</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;729</STT TT39><STT TT22>1;729</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn khẳng định</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>478;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>501;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>501;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7570"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7650</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0017.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7571"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7651</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0072.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Helicobacter pylori nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Helicobacter pylori nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Helicobacter pylori nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7572"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7652</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0041.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7573"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7653</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0039.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycobacterium leprae nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycobacterium leprae nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycobacterium leprae nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7574"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7654</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0049.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7575"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7655</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0056.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria meningitidis nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria meningitidis nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria meningitidis nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7576"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7656</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0096.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treponema pallidum nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treponema pallidum nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treponema pallidum nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7577"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7657</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0095.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treponema pallidum soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treponema pallidum soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treponema pallidum soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7578"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7658</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0001.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7579"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7659</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0043.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vibrio cholerae nhuộm soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vibrio cholerae nhuộm soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vibrio cholerae nhuộm soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7580"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7660</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0042.1714</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1714</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vibrio cholerae soi tươi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vibrio cholerae soi tươi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vibrio cholerae soi tươi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;730</STT TT39><STT TT22>1;730</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>57;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>17;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>74;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>74;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7581"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7661</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0003.1715</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1715</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;731</STT TT39><STT TT22>1;731</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7582"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7662</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0087.1716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycoplasma hominis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycoplasma hominis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycoplasma hominis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;732</STT TT39><STT TT22>1;732</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>307;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>325;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>325;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7583"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7663</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0050.1716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;732</STT TT39><STT TT22>1;732</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>307;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>325;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>325;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7584"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7664</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0057.1716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria meningitidis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria meningitidis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria meningitidis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;732</STT TT39><STT TT22>1;732</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>307;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>325;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>325;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7585"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7665</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0105.1716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ureaplasma urealyticum nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ureaplasma urealyticum nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ureaplasma urealyticum nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;732</STT TT39><STT TT22>1;732</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>307;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>325;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>325;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7586"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7666</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0004.1716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;732</STT TT39><STT TT22>1;732</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>307;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>325;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>325;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7587"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7667</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0005.1716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn nuôi cấy; định danh và kháng thuốc hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn nuôi cấy; định danh và kháng thuốc hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn nuôi cấy; định danh và kháng thuốc hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;732</STT TT39><STT TT22>1;732</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>307;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>325;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>325;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7588"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7668</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0323.1716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;732</STT TT39><STT TT22>1;732</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>307;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>325;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>325;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7589"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7669</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0045.1716</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1716</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vibrio cholerae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vibrio cholerae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vibrio cholerae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;732</STT TT39><STT TT22>1;732</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>57;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>307;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>75;287</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>325;287</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>325;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7590"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7670</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0272.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7591"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7671</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0273.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7592"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7672</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0274.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7593"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7673</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0275.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7594"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7674</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0276.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7595"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7675</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0277.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7596"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7676</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0278.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7597"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7677</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0279.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7598"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7678</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0280.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7599"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7679</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0285.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7600"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7680</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0286.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7601"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7681</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0076.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7602"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7682</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0287.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7603"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7683</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0288.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7604"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7684</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0292.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7605"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7685</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0293.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7606"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7686</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0294.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7607"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7687</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0295.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7608"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7688</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0296.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7609"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7689</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0297.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7610"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7690</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0303.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7611"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7691</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0304.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7612"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7692</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0351.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7613"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7693</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0350.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7614"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7694</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0349.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7615"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7695</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0348.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm Ag miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm Ag miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm Ag miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7616"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7696</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0111.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Virus Ab miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7617"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7697</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0112.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Virus Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Virus Ab miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Virus Ab miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7618"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7698</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0109.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Virus Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Virus Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Virus Ag miễn dịch bán tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7619"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7699</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0110.1717</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1717</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Virus Ag miễn dịch tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Virus Ag miễn dịch tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Virus Ag miễn dịch tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;733</STT TT39><STT TT22>1;733</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>306;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>321;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>321;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7620"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7700</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0140.1718</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1718</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBV genotype Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBV genotype Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBV genotype Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;734</STT TT39><STT TT22>1;734</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;578;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;601;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;601;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7621"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7701</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0153.1718</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1718</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV genotype Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV genotype Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV genotype Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;734</STT TT39><STT TT22>1;734</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;578;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;601;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;601;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7622"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7702</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0240.1718</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1718</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HPV genotype Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HPV genotype Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HPV genotype Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;734</STT TT39><STT TT22>1;734</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;578;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;601;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;601;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7623"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7703</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0232.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Adenovirus Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Adenovirus Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Adenovirus Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7624"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7704</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0065.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chlamydia Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chlamydia Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chlamydia Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7625"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7705</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0066.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7626"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7706</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0071.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Clostridium difficile PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Clostridium difficile PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Clostridium difficile PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7627"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7707</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0235.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Coronavirus Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Coronavirus Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Coronavirus Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7628"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7708</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0191.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7629"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7709</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0223.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EBV Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EBV Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EBV Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7630"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7710</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0230.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Enterovirus Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Enterovirus Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Enterovirus Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7631"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7711</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0227.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EV71 Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EV71 Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EV71 Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7632"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7712</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0078.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Helicobacter pylori Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Helicobacter pylori Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Helicobacter pylori Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7633"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7713</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0178.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV DNA Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV DNA Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV DNA Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7634"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7714</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0179.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV đo tải lượng Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7635"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7715</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0213.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HSV Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HSV Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HSV Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7636"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7716</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0081.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Leptospira PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Leptospira PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Leptospira PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7637"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7717</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0089.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycoplasma hominis Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycoplasma hominis Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycoplasma hominis Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7638"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7718</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0084.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7639"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7719</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0052.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7640"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7720</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0053.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7641"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7721</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0059.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria meningitidis Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria meningitidis Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria meningitidis Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7642"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7722</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0092.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rickettsia PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rickettsia PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rickettsia PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7643"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7723</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0251.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rotavirus PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rotavirus PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rotavirus PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7644"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7724</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0253.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>RSV Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>RSV Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>RSV Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7645"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7725</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0261.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rubella virus Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rubella virus Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rubella virus Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7646"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7726</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0102.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treponema pallidum Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treponema pallidum Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treponema pallidum Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7647"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7727</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0107.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ureaplasma urealyticum Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ureaplasma urealyticum Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ureaplasma urealyticum Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7648"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7728</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0012.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn định danh PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn định danh PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn định danh PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7649"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7729</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0014.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn kháng thuốc PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn kháng thuốc PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn kháng thuốc PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7650"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7730</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0353.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7651"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7731</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0327.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7652"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7732</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0354.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.354</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7653"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7733</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0047.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vibrio cholerae Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vibrio cholerae Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vibrio cholerae Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7654"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7734</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0114.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Virus PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Virus PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Virus PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7655"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7735</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0115.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Virus Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Virus Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Virus Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7656"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7736</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0215.1719</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1719</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>VZV Real-time PCR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>VZV Real-time PCR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>VZV Real-time PCR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;735</STT TT39><STT TT22>1;735</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>670;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>748;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7657"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7737</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0270.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cryptosporidium test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cryptosporidium test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cryptosporidium test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7658"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7738</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0185.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dengue virus IgA test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dengue virus IgA test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dengue virus IgA test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7659"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7739</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0085.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mycoplasma hominis test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mycoplasma hominis test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mycoplasma hominis test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7660"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7740</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0291.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7661"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7741</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0098.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Treponema pallidum test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Treponema pallidum test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Treponema pallidum test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7662"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7742</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0103.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ureaplasma urealyticum test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ureaplasma urealyticum test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ureaplasma urealyticum test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7663"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7743</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0002.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7664"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7744</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0320.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7665"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7745</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0108.1720</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1720</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Virus test nhanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Virus test nhanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Virus test nhanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;736</STT TT39><STT TT22>1;736</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7666"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7746</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0067.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chlamydia giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chlamydia giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chlamydia giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7667"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7747</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0231.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Enterovirus genotype giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Enterovirus genotype giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Enterovirus genotype giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7668"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7748</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0228.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>EV71 genotype giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>EV71 genotype giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>EV71 genotype giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7669"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7749</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0141.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBV genotype giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBV genotype giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBV genotype giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7670"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7750</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0143.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBV kháng thuốc giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBV kháng thuốc giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBV kháng thuốc giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7671"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7751</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0154.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HCV genotype giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HCV genotype giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HCV genotype giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7672"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7752</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0079.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Helicobacter pylori giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Helicobacter pylori giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Helicobacter pylori giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7673"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7753</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0182.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV genotype giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV genotype giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV genotype giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7674"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7754</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0181.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HIV kháng thuốc giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HIV kháng thuốc giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HIV kháng thuốc giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7675"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7755</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0242.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HPV genotype giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HPV genotype giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HPV genotype giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7676"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7756</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0245.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Influenza virus A; B giải trình tự gene (*)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Influenza virus A; B giải trình tự gene (*)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Influenza virus A; B giải trình tự gene (*)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7677"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7757</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0055.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7678"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7758</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0262.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rubella virus giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rubella virus giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rubella virus giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7679"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7759</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0013.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn định danh giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn định danh giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn định danh giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7680"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7760</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0015.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7681"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7761</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0328.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7682"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7762</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0048.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vibrio cholerae giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vibrio cholerae giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vibrio cholerae giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7683"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7763</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0116.1721</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1721</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Virus giải trình tự gene</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Virus giải trình tự gene</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Virus giải trình tự gene</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;737</STT TT39><STT TT22>1;737</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;638;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;661;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;661;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7684"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7764</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0008.1722</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1722</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;738</STT TT39><STT TT22>1;738</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC - cho 1 loại kháng sinh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>46;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>201;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>201;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7685"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7765</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0326.1722</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1722</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;738</STT TT39><STT TT22>1;738</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC - cho 1 loại kháng sinh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>36;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>191;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>46;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>201;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>201;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7686"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7766</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0006.1723</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1723</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn kháng thuốc định tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn kháng thuốc định tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn kháng thuốc định tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;739</STT TT39><STT TT22>1;739</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>165;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>202;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>213;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>213;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7687"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7767</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0007.1723</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1723</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;739</STT TT39><STT TT22>1;739</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>165;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>202;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>213;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>213;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7688"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7768</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0322.1724</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1724</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;740</STT TT39><STT TT22>1;740</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>246;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>261;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>261;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7689"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7769</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0142.1726</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1726</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;742</STT TT39><STT TT22>1;742</STT TT22><Ten dich vu TT22>HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho một loại thuốc)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;128;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;151;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;151;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7690"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7770</STT DMBYT><Ma tuong duong>24.0360.1727</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1727</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>24. VI SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>24.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;743</STT TT39><STT TT22>1;743</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;487</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>55;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;633</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>58;633</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>58;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7691"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7771</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0110.1302</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E01.1302</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phân tích tính đa hình gen DPYD</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phân tích tính đa hình gen DPYD</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phân tích tính đa hình gen DPYD</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;316</STT TT39><STT TT22>1;316</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;124;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;202;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;225;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;225;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7692"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7772</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0060.1723</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E04.1723</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;739</STT TT39><STT TT22>1;739</STT TT22><Ten dich vu TT22>Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>165;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>202;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>213;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>213;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7693"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7773</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0016.1730</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1730</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút kim nhỏ mào tinh; tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút kim nhỏ mào tinh; tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút kim nhỏ mào tinh; tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;746</STT TT39><STT TT22>1;746</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc; hút; nhuộm và chẩn đoán mào tinh hoàn/tinh hoàn trong điều trị vô sinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>187;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>587;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>244;174</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>644;174</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>644;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7694"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7774</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0075.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Diff - Quick</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Diff - Quick</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Diff – Quick</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7695"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7775</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0077.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm May Grunwald - Giemsa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm May Grunwald - Giemsa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm May Grunwald – Giemsa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7696"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7776</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0026.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7697"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7777</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0024.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tế bào học dịch chải phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tế bào học dịch chải phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tế bào học dịch chải phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7698"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7778</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0020.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tế bào học dịch màng bụng; màng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tế bào học dịch màng bụng; màng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tế bào học dịch màng bụng; màng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7699"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7779</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0021.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tế bào học dịch màng khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tế bào học dịch màng khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tế bào học dịch màng khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7700"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7780</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0027.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tế bào học dịch rửa ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tế bào học dịch rửa ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tế bào học dịch rửa ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7701"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7781</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0025.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tế bào học dịch rửa phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tế bào học dịch rửa phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tế bào học dịch rửa phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7702"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7782</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0023.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tế bào học đờm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tế bào học đờm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tế bào học đờm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7703"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7783</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0022.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tế bào học nước tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tế bào học nước tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tế bào học nước tiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7704"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7784</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0089.1735</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1735</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;751</STT TT39><STT TT22>1;751</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>105;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>85;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>190;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>190;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7705"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7785</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0074.1736</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1736</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;752</STT TT39><STT TT22>1;752</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>144;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>374;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>187;200</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>417;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>417;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7706"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7786</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0095.1738</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1738</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đột biến gen BRAF</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đột biến gen BRAF</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đột biến gen BRAF</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;754</STT TT39><STT TT22>1;754</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm đột biến gen BRAF</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>500;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;700;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>651;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;851;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;851;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7707"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7787</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0092.1738</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1738</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đột biến gen Her 2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đột biến gen Her 2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đột biến gen Her 2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;754</STT TT39><STT TT22>1;754</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm đột biến gen BRAF</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>500;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;700;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>651;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;851;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;851;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7708"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7788</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0093.1739</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1739</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đột biến gen EGFR</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đột biến gen EGFR</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đột biến gen EGFR</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;755</STT TT39><STT TT22>1;755</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm đột biến gen EGFR</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>500;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;500;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>651;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;651;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;651;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7709"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7789</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0094.1740</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1740</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đột biến gen KRAS</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đột biến gen KRAS</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đột biến gen KRAS</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;756</STT TT39><STT TT22>1;756</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm đột biến gen KRAS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>500;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;300;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>651;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;451;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;451;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7710"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7790</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0096.1740</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1740</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm đột biến gen NRAS</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm đột biến gen NRAS</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm đột biến gen NRAS</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;756</STT TT39><STT TT22>1;756</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm đột biến gen KRAS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>500;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;300;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>651;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;451;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;451;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7711"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7791</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0085.1742</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1742</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;758</STT TT39><STT TT22>1;758</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm lai tại chỗ bạc hai màu (Dual-SISH)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;300;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>500;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;800;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>651;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;951;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;951;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7712"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7792</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0084.1743</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1743</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;759</STT TT39><STT TT22>1;759</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>500;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;500;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>651;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;651;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;651;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7713"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7793</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0081.1743</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1743</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm SISH</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm SISH</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm SISH</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;759</STT TT39><STT TT22>1;759</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>500;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;500;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>651;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;651;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;651;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7714"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7794</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0079.1744</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1744</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cell bloc (khối tế bào)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cell bloc (khối tế bào)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cell bloc (khối tế bào)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;760</STT TT39><STT TT22>1;760</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cell Bloc (khối tế bào)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>271;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>271;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7715"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7795</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0078.1745</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1745</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;761</STT TT39><STT TT22>1;761</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thin-PAS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>578;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>601;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>601;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7716"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7796</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0061.1746</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1746</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;762</STT TT39><STT TT22>1;762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>307;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>510;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>510;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.</Ghi chu></row>
<row _id="7717"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7797</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0066.1746</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1746</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;762</STT TT39><STT TT22>1;762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>307;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>510;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>510;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.</Ghi chu></row>
<row _id="7718"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7798</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0062.1746</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1746</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;762</STT TT39><STT TT22>1;762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>307;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>510;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>510;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.</Ghi chu></row>
<row _id="7719"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7799</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0064.1746</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1746</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;762</STT TT39><STT TT22>1;762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>307;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>510;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>510;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.</Ghi chu></row>
<row _id="7720"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7800</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0063.1746</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1746</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;762</STT TT39><STT TT22>1;762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>307;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>510;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>510;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.</Ghi chu></row>
<row _id="7721"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7801</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0065.1746</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1746</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;762</STT TT39><STT TT22>1;762</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>307;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>156;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>463;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>203;478</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>510;478</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>510;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.</Ghi chu></row>
<row _id="7722"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7802</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0116.1747</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1747</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;763</STT TT39><STT TT22>1;763</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>987;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>313;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;300;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>406;957</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;393;957</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;393;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7723"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7803</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0032.1748</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1748</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;764</STT TT39><STT TT22>1;764</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Đỏ Công gô</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>202;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>115;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>317;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>150;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>352;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>352;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7724"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7804</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0059.1749</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1749</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;765</STT TT39><STT TT22>1;765</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giem sa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>192;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>109;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>301;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>142;435</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>334;435</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>334;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7725"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7805</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0052.1750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;766</STT TT39><STT TT22>1;766</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>247;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>144;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>391;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>187;200</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7726"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7806</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0071.1750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Gomori chì phát hiện phosphatase acid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Gomori chì phát hiện phosphatase acid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Gomori chì phát hiện phosphatase acid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;766</STT TT39><STT TT22>1;766</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>247;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>144;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>391;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>187;200</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7727"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7807</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0054.1750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Gomori cho sợi võng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Gomori cho sợi võng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Gomori cho sợi võng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;766</STT TT39><STT TT22>1;766</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>247;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>144;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>391;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>187;200</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7728"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7808</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0049.1750</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1750</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Grocott</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Grocott</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Grocott</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;766</STT TT39><STT TT22>1;766</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>247;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>144;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>391;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>187;200</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>434;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>434;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7729"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7809</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0037.1751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;767</STT TT39><STT TT22>1;767</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>388;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>388;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7730"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7810</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0029.1751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;767</STT TT39><STT TT22>1;767</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>388;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>388;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7731"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7811</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0030.1751</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1751</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;767</STT TT39><STT TT22>1;767</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>222;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>128;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>166;852</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>388;852</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>388;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7732"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7812</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0033.1752</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1752</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;768</STT TT39><STT TT22>1;768</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>277;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>162;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>439;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>211;617</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>488;617</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7733"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7813</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0034.1752</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1752</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;768</STT TT39><STT TT22>1;768</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>277;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>162;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>439;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>211;617</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>488;617</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7734"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7814</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0072.1752</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1752</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Mucicarmin</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Mucicarmin</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Mucicarmin</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;768</STT TT39><STT TT22>1;768</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>277;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>162;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>439;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>211;617</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>488;617</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7735"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7815</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0035.1753</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1753</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;769</STT TT39><STT TT22>1;769</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS (Periodic Acide - Siff)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>262;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>153;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>415;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>199;409</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>461;409</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>461;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7736"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7816</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0055.1754</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1754</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;770</STT TT39><STT TT22>1;770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>272;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>159;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>207;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>479;548</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>479;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7737"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7817</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0068.1754</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1754</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Glycogen theo Best</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Glycogen theo Best</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Glycogen theo Best</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;770</STT TT39><STT TT22>1;770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>272;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>159;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>207;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>479;548</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>479;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7738"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7818</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0040.1754</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1754</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm May – Grunwald- Giemsa cho tủy xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;770</STT TT39><STT TT22>1;770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>272;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>159;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>207;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>479;548</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>479;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7739"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7819</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0067.1754</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1754</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm Shorr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm Shorr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm Shorr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;770</STT TT39><STT TT22>1;770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>272;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>159;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>207;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>479;548</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>479;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7740"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7820</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0050.1754</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1754</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;770</STT TT39><STT TT22>1;770</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>272;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>159;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>431;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>207;548</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>479;548</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>479;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7741"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7821</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0038.1755</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1755</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;771</STT TT39><STT TT22>1;771</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie'son</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>257;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>407;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>452;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>452;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7742"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7822</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0069.1756</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1756</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;772</STT TT39><STT TT22>1;772</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>292;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>172;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>464;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>223;826</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>515;826</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>515;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7743"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7823</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0036.1756</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1756</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhuộm xanh alcian</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhuộm xanh alcian</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhuộm xanh alcian</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;772</STT TT39><STT TT22>1;772</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>292;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>172;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>464;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>223;826</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>515;826</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>515;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7744"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7824</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0090.1757</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1757</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;773</STT TT39><STT TT22>1;773</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng phương pháp cắt lạnh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>357;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>212;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>569;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>276;730</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>633;730</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>633;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7745"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7825</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0015.1758</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1758</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút kim nhỏ các hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút kim nhỏ các hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút kim nhỏ các hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;774</STT TT39><STT TT22>1;774</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7746"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7826</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0013.1758</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1758</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút kim nhỏ các khối sưng; khối u dưới da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút kim nhỏ các khối sưng; khối u dưới da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút kim nhỏ các khối sưng; khối u dưới da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;774</STT TT39><STT TT22>1;774</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7747"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7827</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0018.1758</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1758</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;774</STT TT39><STT TT22>1;774</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7748"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7828</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0019.1758</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1758</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút kim nhỏ mô mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút kim nhỏ mô mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút kim nhỏ mô mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;774</STT TT39><STT TT22>1;774</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7749"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7829</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0007.1758</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1758</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;774</STT TT39><STT TT22>1;774</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7750"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7830</STT DMBYT><Ma tuong duong>25.0014.1758</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E05.1758</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>25. GIẢI PHẪU BỆNH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>25.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;774</STT TT39><STT TT22>1;774</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>106;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>276;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>138;365</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>308;365</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>308;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7751"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7831</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0014.0369</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0369</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>378</STT TT39><STT TT22>378</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;673;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;670;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;969;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;969;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7752"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7832</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0003.0379</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0379</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>388</STT TT39><STT TT22>388</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;743;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;747;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;266;748</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;270;748</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;270;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7753"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7833</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0001.0380</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0380</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>389</STT TT39><STT TT22>389</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="7754"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7834</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0002.0381</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0381</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>390</STT TT39><STT TT22>390</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;594;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;594;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7755"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7835</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0004.0387</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0387</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>396</STT TT39><STT TT22>396</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;998;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;447;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;447;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.</Ghi chu></row>
<row _id="7756"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7836</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0006.0388</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0388</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>397</STT TT39><STT TT22>397</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch máu trong và ngoài hộp sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;397;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;480;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;105;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;105;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="7757"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7837</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0016.0388</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0388</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>397</STT TT39><STT TT22>397</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch máu trong và ngoài hộp sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;397;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;480;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;105;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;105;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="7758"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7838</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0009.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7759"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7839</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0007.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7760"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7840</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0008.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7761"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7841</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0044.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7762"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7842</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0053.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7763"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7843</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0043.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7764"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7844</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0042.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7765"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7845</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0041.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7766"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7846</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0048.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7767"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7847</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0049.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7768"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7848</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0050.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7769"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7849</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0051.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7770"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7850</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0052.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7771"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7851</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0045.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7772"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7852</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0039.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7773"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7853</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0040.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7774"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7854</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0056.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="7775"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7855</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0034.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="7776"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7856</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0036.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7777"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7857</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0037.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7778"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7858</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0058.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7779"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7859</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0035.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7780"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7860</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0059.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7781"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7861</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0033.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7782"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7862</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0046.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển vạt phức hợp (da; cơ; xương; thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển vạt phức hợp (da; cơ; xương; thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển vạt phức hợp (da; cơ; xương; thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7783"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7863</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0054.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7784"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7864</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0055.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7785"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7865</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0060.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7786"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7866</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0018.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu; mặt (da đầu; mũi; tai; môi…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu; mặt (da đầu; mũi; tai; môi…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu; mặt (da đầu; mũi; tai; môi…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7787"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7867</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0013.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta [có chuyển vạt]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7788"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7868</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0032.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối; kết hợp với ghép da kinh điển</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối; kết hợp với ghép da kinh điển</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối; kết hợp với ghép da kinh điển</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7789"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7869</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0031.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7790"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7870</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0030.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7791"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7871</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0047.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7792"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7872</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0028.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7793"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7873</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0020.0943</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0943</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>954</STT TT39><STT TT22>954</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7794"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7874</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0019.0943</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0943</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>954</STT TT39><STT TT22>954</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;053;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;732;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;936;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;936;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7795"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7875</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0024.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7796"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7876</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0025.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7797"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7877</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0021.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7798"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7878</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0022.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7799"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7879</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0023.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7800"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7880</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0026.0978</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0978</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>989</STT TT39><STT TT22>989</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;560;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>477;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;037;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>620;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;180;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;180;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7801"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7881</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0005.0979</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0979</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>990</STT TT39><STT TT22>990</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;052;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;512;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;512;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7802"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7882</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0013.1078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;089</STT TT39><STT TT22>1;089</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>813;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;293;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;058;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;538;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;538;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7803"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7883</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0012.1078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ thon</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ thon</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ thon</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;089</STT TT39><STT TT22>1;089</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>813;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;293;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;058;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;538;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;538;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7804"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7884</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0011.1078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;089</STT TT39><STT TT22>1;089</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>813;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;293;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;058;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;538;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;538;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7805"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7885</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0010.1078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;089</STT TT39><STT TT22>1;089</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>813;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;293;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;058;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;538;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;538;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7806"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7886</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0015.1078</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1078</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ; xương; da; vạt phức hợp …)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ; xương; da; vạt phức hợp …)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ; xương; da; vạt phức hợp …)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;089</STT TT39><STT TT22>1;089</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>813;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;293;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;058;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;538;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;538;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7807"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7887</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0057.1203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D13.1203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;216</STT TT39><STT TT22>1;216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;020;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;020;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;626;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;646;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;646;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7808"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7888</STT DMBYT><Ma tuong duong>26.0017.1203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D13.1203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>26. VI PHẪU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>26.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu; mặt bị đứt rời (mũi; tai; môi…)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu; mặt bị đứt rời (mũi; tai; môi…)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu; mặt bị đứt rời (mũi; tai; môi…)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;216</STT TT39><STT TT22>1;216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;020;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;020;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;626;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;646;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;646;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7809"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7889</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0378.0104</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0104</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi nong niệu quản hẹp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi nong niệu quản hẹp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi nong niệu quản hẹp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>108</STT TT39><STT TT22>108</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>859;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>929;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>950;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>950;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="7810"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7890</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0087.0124</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0124</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>128</STT TT39><STT TT22>128</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;886;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;081;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;081;300</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="7811"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7891</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0088.0124</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0124</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>128</STT TT39><STT TT22>128</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;886;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;081;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;081;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7812"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7892</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0078.0124</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0124</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>128</STT TT39><STT TT22>128</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;886;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;081;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;081;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7813"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7893</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0089.0124</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0124</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>128</STT TT39><STT TT22>128</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;886;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;036;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;081;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;081;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7814"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7894</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0082.0125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>129</STT TT39><STT TT22>129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;664;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;814;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;859;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;859;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7815"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7895</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0090.0125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (&lt; 5 cm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (&lt; 5 cm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (&lt; 5 cm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>129</STT TT39><STT TT22>129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;664;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;814;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;859;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;859;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7816"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7896</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0077.0125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>129</STT TT39><STT TT22>129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;664;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;814;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;859;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;859;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7817"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7897</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0079.0125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu rò ống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu rò ống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu dò ống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>129</STT TT39><STT TT22>129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;664;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;814;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;859;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;859;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7818"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7898</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0075.0125</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0125</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu; tràn khí màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu; tràn khí màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu; tràn khí màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>129</STT TT39><STT TT22>129</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;664;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>150;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;814;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>195;339</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;859;339</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;859;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7819"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7899</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0042.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7820"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7900</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0043.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7821"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7901</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0048.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7822"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7902</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0049.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7823"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7903</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0044.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7824"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7904</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0045.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7825"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7905</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0052.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7826"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7906</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0053.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7827"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7907</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0056.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7828"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7908</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0051.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7829"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7909</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0050.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7830"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7910</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0046.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7831"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7911</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0059.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7832"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7912</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0057.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7833"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7913</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0054.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7834"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7914</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0055.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7835"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7915</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0058.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7836"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7916</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0047.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="7837"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7917</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0042.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7838"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7918</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0043.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7839"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7919</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0048.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7840"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7920</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0049.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7841"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7921</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0044.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7842"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7922</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0045.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7843"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7923</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0052.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7844"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7924</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0053.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7845"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7925</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0056.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7846"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7926</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0051.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7847"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7927</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0050.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7848"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7928</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0046.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7849"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7929</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0047.0358</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0358</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>367</STT TT39><STT TT22>367</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;078;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>838;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;916;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;090;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;168;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;168;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7850"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7930</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0058.0364</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0364</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>373</STT TT39><STT TT22>373</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;958;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;302;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;302;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7851"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7931</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0059.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7852"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7932</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0060.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7853"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7933</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0057.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow.</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7854"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7934</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0054.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7855"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7935</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0055.0365</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0365</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>374</STT TT39><STT TT22>374</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;704;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;193;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;193;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7856"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7936</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0024.0372</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0372</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật bóc bao áp xe não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật bóc bao áp xe não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật bóc bao áp xe não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>381</STT TT39><STT TT22>381</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;399;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;745;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;144;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;268;783</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;667;783</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;667;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="7857"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7937</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0029.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7858"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7938</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0028.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7859"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7939</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0026.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7860"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7940</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0025.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7861"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7941</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0023.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7862"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7942</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0064.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7863"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7943</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0035.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy u não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy u não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy u não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7864"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7944</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0062.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7865"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7945</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0031.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7866"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7946</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0030.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7867"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7947</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0037.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7868"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7948</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0036.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7869"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7949</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0032.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7870"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7950</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0071.0374</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0374</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tủy sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tủy sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tuỷ sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>383</STT TT39><STT TT22>383</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;201;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;201;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7871"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7951</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0040.0375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang Bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>384</STT TT39><STT TT22>384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;669;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;043;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;043;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7872"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7952</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0034.0375</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0375</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>384</STT TT39><STT TT22>384</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u tuyến yên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;245;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;669;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;619;687</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;043;687</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;043;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="7873"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7953</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0103.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng;</Ghi chu></row>
<row _id="7874"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7954</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0101.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sửa van hai lá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sửa van hai lá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sửa van hai lá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="7875"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7955</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0102.0403</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0403</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thay van hai lá</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thay van hai lá</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thay van hai lá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>412</STT TT39><STT TT22>412</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>14;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;189;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>17;693;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;146;887</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>18;650;887</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>18;650;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="7876"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7956</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0091.0412</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0412</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (&gt; 5 cm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (&gt; 5 cm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (&gt; 5 cm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>421</STT TT39><STT TT22>421</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;257;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;084;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;710;330</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;967;330</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;967;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7877"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7957</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0099.0413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt - nối phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt - nối phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt - nối phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>422</STT TT39><STT TT22>422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;647;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;272;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;272;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7878"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7958</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0095.0413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt một thùy phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>422</STT TT39><STT TT22>422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;647;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;272;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;272;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7879"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7959</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0096.0413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi kèm nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi kèm nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt một thùy phổi kèm nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>422</STT TT39><STT TT22>422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;647;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;272;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;272;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7880"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7960</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0094.0413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi; kén - nang phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi; kén - nang phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi; kén - nang phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>422</STT TT39><STT TT22>422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;647;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;272;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;272;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7881"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7961</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0097.0413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt một phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt một phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt một phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>422</STT TT39><STT TT22>422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;647;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;272;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;272;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7882"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7962</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0098.0413</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0413</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>422</STT TT39><STT TT22>422</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;564;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;647;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;272;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;272;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.</Ghi chu></row>
<row _id="7883"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7963</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0081.0414</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0414</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>423</STT TT39><STT TT22>423</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;780;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;381;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;381;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="7884"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7964</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0086.0415</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0415</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>424</STT TT39><STT TT22>424</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép thận; niệu quản tự thân có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;760;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;137;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;137;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7885"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7965</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0380.0418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>427</STT TT39><STT TT22>427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;203;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;497;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;497;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7886"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7966</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0365.0418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>427</STT TT39><STT TT22>427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;203;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;497;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;497;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7887"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7967</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0356.0418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>427</STT TT39><STT TT22>427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;203;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;497;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;497;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7888"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7968</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0357.0418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>427</STT TT39><STT TT22>427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;203;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;497;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;497;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7889"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7969</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0371.0418</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0418</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>427</STT TT39><STT TT22>427</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;203;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;497;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;497;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7890"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7970</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0339.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7891"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7971</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0340.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7892"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7972</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0342.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7893"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7973</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0344.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7894"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7974</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0343.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7895"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7975</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0360.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7896"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7976</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0327.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7897"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7977</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0341.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7898"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7978</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0346.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7899"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7979</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0345.0419</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0419</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>428</STT TT39><STT TT22>428</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7900"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7980</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0326.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7901"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7981</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0325.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt nang tuyến thượng thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt nang tuyến thượng thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt nang tuyến thượng thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7902"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7982</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0323.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7903"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7983</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0324.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7904"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7984</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0321.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7905"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7985</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0322.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7906"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7986</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0347.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7907"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7987</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0349.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7908"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7988</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0348.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7909"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7989</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0350.0420</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0420</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>429</STT TT39><STT TT22>429</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>901;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;325;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;172;035</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;596;035</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;596;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7910"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7990</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0398.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7911"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7991</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0369.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.369</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7912"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7992</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0362.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.362</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản; mở rộng niệu quản nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản; mở rộng niệu quản nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản; mở rộng niệu quản nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7913"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7993</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0363.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.363</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7914"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7994</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0366.0423</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0423</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.366</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>432</STT TT39><STT TT22>432</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>497;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;129;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>647;061</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;279;061</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;279;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7915"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7995</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0386.0426</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0426</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>435</STT TT39><STT TT22>435</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;749;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;735;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;030;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;030;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7916"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7996</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0385.0426</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0426</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang cắt u</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang cắt u</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang cắt u</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>435</STT TT39><STT TT22>435</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;749;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;735;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;030;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;030;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7917"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7997</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0383.0426</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0426</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>435</STT TT39><STT TT22>435</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;749;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;735;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;030;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;030;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7918"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7998</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0381.0427</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0427</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>436</STT TT39><STT TT22>436</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;724;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;046;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;443;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;443;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7919"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7999</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0382.0427</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0427</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>436</STT TT39><STT TT22>436</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;724;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;046;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;443;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;443;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7920"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8000</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0387.0427</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0427</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang qua ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang qua ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang qua ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>436</STT TT39><STT TT22>436</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;724;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;046;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;443;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;443;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7921"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8001</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0518.0428</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0428</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.518</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>437</STT TT39><STT TT22>437</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;749;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;735;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;030;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;030;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7922"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8002</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0399.0430</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0430</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.399</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>439</STT TT39><STT TT22>439</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;811;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;015;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;015;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dây cáp quang.</Ghi chu></row>
<row _id="7923"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8003</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0519.0431</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0431</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.519</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>440</STT TT39><STT TT22>440</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TORP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>679;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;811;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>883;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;015;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;015;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7924"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8004</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0396.0433</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0433</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.396</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>442</STT TT39><STT TT22>442</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;332;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;302;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;302;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7925"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8005</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0395.0433</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0433</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.395</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>442</STT TT39><STT TT22>442</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;332;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;302;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;302;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7926"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8006</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0397.0433</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0433</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.397</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>442</STT TT39><STT TT22>442</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;332;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;078;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;302;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;302;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7927"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8007</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0367.0436</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0436</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>445</STT TT39><STT TT22>445</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;455;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;813;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;920;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;920;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="7928"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8008</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0391.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bàng quang tán sỏi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bàng quang tán sỏi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bàng quang tán sỏi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="7929"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8009</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0379.0440</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0440</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>449</STT TT39><STT TT22>449</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;164;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;303;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;345;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;345;000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="7930"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8010</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0121.0443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis - Santy)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis - Santy)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản nội soi bụng – ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis – Santy)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>452</STT TT39><STT TT22>452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;999;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;321;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;321;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7931"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8011</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0119.0443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản nội soi ngực phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản nội soi ngực phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản nội soi ngực phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>452</STT TT39><STT TT22>452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;999;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;321;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;321;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7932"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8012</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0118.0443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản nội soi ngực và bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản nội soi ngực và bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản nội soi ngực và bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>452</STT TT39><STT TT22>452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;999;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;321;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;321;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7933"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8013</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0120.0443</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0443</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản nội soi qua khe hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản nội soi qua khe hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản nội soi qua khe hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>452</STT TT39><STT TT22>452</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;999;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;321;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;321;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7934"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8014</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0134.0445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>454</STT TT39><STT TT22>454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7935"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8015</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0133.0445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>454</STT TT39><STT TT22>454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7936"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8016</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0132.0445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>454</STT TT39><STT TT22>454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7937"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8017</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0136.0445</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0445</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày – thực quản qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>454</STT TT39><STT TT22>454</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7938"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8018</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0131.0447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>456</STT TT39><STT TT22>456</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7939"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8019</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0138.0447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>456</STT TT39><STT TT22>456</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7940"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8020</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0139.0447</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0447</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>456</STT TT39><STT TT22>456</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;180;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;557;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;557;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7941"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8021</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0155.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7942"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8022</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0156.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7943"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8023</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0159.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Di</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7944"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8024</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0160.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diα</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7945"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8025</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0161.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diβ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7946"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8026</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0162.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7947"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8027</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0163.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7948"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8028</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0309.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.309</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7949"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8029</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0154.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7950"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8030</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0157.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7951"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8031</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0158.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7952"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8032</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0165.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7953"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8033</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0164.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7954"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8034</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0151.0450</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0450</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>459</STT TT39><STT TT22>459</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;275;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;597;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;597;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="7955"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8035</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0142.0451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>460</STT TT39><STT TT22>460</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;474;416</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>509;610</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>662;493</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;136;909</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;136;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7956"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8036</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0144.0451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>460</STT TT39><STT TT22>460</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;474;416</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>509;610</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>662;493</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;136;909</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;136;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7957"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8037</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0191.0451</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0451</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>460</STT TT39><STT TT22>460</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;474;416</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>509;610</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;984;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>662;493</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;136;909</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;136;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7958"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8038</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0130.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7959"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8039</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0128.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7960"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8040</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0129.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7961"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8041</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0122.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7962"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8042</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0123.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7963"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8043</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0084.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7964"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8044</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0083.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7965"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8045</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0085.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7966"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8046</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0149.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.149</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7967"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8047</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0150.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7968"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8048</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0148.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.148</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7969"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8049</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0137.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7970"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8050</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0318.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7971"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8051</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0317.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7972"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8052</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0320.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7973"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8053</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0319.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7974"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8054</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0208.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7975"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8055</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0228.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7976"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8056</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0209.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7977"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8057</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0230.0452</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0452</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>461</STT TT39><STT TT22>461</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="7978"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8058</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0178.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7979"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8059</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0177.0455</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0455</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>464</STT TT39><STT TT22>464</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;136;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;705;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;705;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7980"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8060</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0127.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7981"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8061</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0125.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7982"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8062</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0126.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7983"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8063</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0124.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u lành thực quản nội soi bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u lành thực quản nội soi bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u lành thực quản nội soi bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7984"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8064</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0201.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7985"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8065</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0197.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7986"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8066</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0193.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7987"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8067</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0195.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7988"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8068</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0199.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7989"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8069</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0205.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7990"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8070</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0215.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7991"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8071</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0185.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7992"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8072</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0171.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7993"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8073</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0233.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7994"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8074</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0186.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7995"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8075</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0192.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7996"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8076</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0203.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7997"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8077</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0217.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7998"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8078</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0223.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="7999"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8079</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0219.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8000"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8080</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0221.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8081</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0184.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8082</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0305.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8083</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0213.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8084</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0214.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8085</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0232.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8086</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0143.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8087</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0174.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8088</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0168.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8089</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0145.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8090</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0169.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8091</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0152.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8092</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0153.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng; nối túi mật - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng; nối túi mật - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng; nối túi mật-hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8093</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0310.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày – hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8094</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0211.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8095</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0210.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.210</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8096</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0176.0457</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0457</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>466</STT TT39><STT TT22>466</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;395;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;663;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;663;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8097</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0206.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8098</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0207.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.207</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8099</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0227.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8100</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.208b.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.208b</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8101</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0175.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.175</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8102</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0229.0459</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0459</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>468</STT TT39><STT TT22>468</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;116;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;815;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;815;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8103</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0189.2039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D05.2039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>469</STT TT39><STT TT22>469</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;119;241</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;058</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;657;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;475</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;818;716</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;818;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8104</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0187.2039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D05.2039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>469</STT TT39><STT TT22>469</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;119;241</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;058</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;657;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;475</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;818;716</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;818;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8105</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0188.2039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D05.2039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>469</STT TT39><STT TT22>469</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;119;241</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;058</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;657;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;475</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;818;716</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;818;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8106</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0190.2039</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8D05.2039</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>469</STT TT39><STT TT22>469</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;119;241</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;058</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;657;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;475</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;818;716</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;818;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8107</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0225.0462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>472</STT TT39><STT TT22>472</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;451;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;747;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;747;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8108</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0226.0462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>472</STT TT39><STT TT22>472</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;451;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;747;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;747;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8109</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0235.0462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>472</STT TT39><STT TT22>472</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;451;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;747;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;747;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8110</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0234.0462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>472</STT TT39><STT TT22>472</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;451;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;747;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;747;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8111</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0183.0462</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0462</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>472</STT TT39><STT TT22>472</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;451;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;448;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;747;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;747;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8112</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0202.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8113</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0198.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8114</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0194.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8115</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0196.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8116</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0200.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8117</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.205b.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.205b</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8118</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0216.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8119</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0204.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8120</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0218.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8121</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0224.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8122</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0220.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8123</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0222.0463</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0463</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>473</STT TT39><STT TT22>473</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8124</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0170.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="8045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8125</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0172.0464</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0464</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>474</STT TT39><STT TT22>474</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;220;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>536;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>697;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;917;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;917;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="8046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8126</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0244.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8127</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0245.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8128</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0246.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8129</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0247.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8130</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0248.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8131</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0249.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8132</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0254.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8133</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0250.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8134</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0251.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8135</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0252.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8136</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0253.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8137</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0256.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8138</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0257.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8139</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0255.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8140</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0258.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8141</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0237.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8142</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0240.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8143</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0239.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8144</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0242.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8145</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0241.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8146</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0238.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8147</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0243.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8148</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0268.0467</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0467</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>477</STT TT39><STT TT22>477</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;007;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;632;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;632;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8149</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0280.0470</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0470</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PTNS cắt nang đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>480</STT TT39><STT TT22>480</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8150</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0259.0470</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0470</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>480</STT TT39><STT TT22>480</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8151</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0273.0473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>483</STT TT39><STT TT22>483</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;431;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;431;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8152</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0272.0473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở OMC lấy sỏi; dẫn lưu Kehr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở OMC lấy sỏi; dẫn lưu Kehr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở OMC lấy sỏi; dẫn lưu Kehr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>483</STT TT39><STT TT22>483</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;431;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;431;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8153</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0265.0473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>483</STT TT39><STT TT22>483</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;431;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;431;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8154</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0283.0473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>483</STT TT39><STT TT22>483</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;431;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;431;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8155</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0277.0473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>483</STT TT39><STT TT22>483</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;431;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;431;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8156</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0278.0473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>483</STT TT39><STT TT22>483</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;431;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;431;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8157</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0275.0473</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0473</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>483</STT TT39><STT TT22>483</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;216;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;431;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;431;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8158</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0270.0476</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0476</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>486</STT TT39><STT TT22>486</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;281;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;281;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="8079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8159</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0266.0476</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0476</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>486</STT TT39><STT TT22>486</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;281;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;281;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="8080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8160</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0269.0476</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0476</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>486</STT TT39><STT TT22>486</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;281;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;281;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="8081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8161</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0276.0477</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0477</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>487</STT TT39><STT TT22>487</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;680;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;057;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;057;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8162</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0284.0477</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0477</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>PTNS cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>487</STT TT39><STT TT22>487</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;680;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;057;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;057;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8163</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0282.0477</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0477</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u OMC</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u OMC</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u OMC</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>487</STT TT39><STT TT22>487</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;680;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;057;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;057;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8164</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0281.0477</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0477</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>487</STT TT39><STT TT22>487</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;424;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;680;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;057;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;057;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8165</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0279.0478</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0478</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>488</STT TT39><STT TT22>488</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="8086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8166</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0267.0478</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0478</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>488</STT TT39><STT TT22>488</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;486;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;781;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;781;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="8087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8167</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0271.0479</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0479</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>489</STT TT39><STT TT22>489</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;363;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;733;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;733;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="8088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8168</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0285.0483</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0483</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>493</STT TT39><STT TT22>493</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;433;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;863;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;787;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;787;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8169</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0288.0483</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0483</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>493</STT TT39><STT TT22>493</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;433;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;863;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;787;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;787;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8170</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0286.0483</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0483</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>493</STT TT39><STT TT22>493</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;433;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;863;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;787;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;787;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8171</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0287.0483</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0483</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>493</STT TT39><STT TT22>493</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;433;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;863;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;787;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;787;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8172</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0290.0483</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0483</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>493</STT TT39><STT TT22>493</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;924;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;433;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>10;357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;863;861</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>10;787;861</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>10;787;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8173</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0303.0485</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0485</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>495</STT TT39><STT TT22>495</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;575;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;897;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;897;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8174</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0298.0485</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0485</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>495</STT TT39><STT TT22>495</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;575;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;897;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;897;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8175</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0299.0485</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0485</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>495</STT TT39><STT TT22>495</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;575;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;897;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;897;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8176</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0306.0490</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0490</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>500</STT TT39><STT TT22>500</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>821;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;821;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;068;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;068;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;068;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8177</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0304.0490</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0490</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột; không cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột; không cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột; không cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>500</STT TT39><STT TT22>500</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>821;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;821;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;068;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;068;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;068;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8178</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0076.0490</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0490</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>500</STT TT39><STT TT22>500</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>821;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;821;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;068;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;068;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;068;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8179</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0415.0490</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0490</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.415</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>500</STT TT39><STT TT22>500</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>821;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;821;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;068;261</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;068;261</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;068;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="8100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8180</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0180.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8181</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0179.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8182</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0181.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8183</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0147.0502</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0502</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>512</STT TT39><STT TT22>512</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;615;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;715;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;745;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;745;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8184</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0066.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống; mũi khoan (mài); miếng ghép đĩa đệm; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8185</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0446.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.446</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8186</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0460.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.460</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8187</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0458.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.458</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8188</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0463.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.463</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8189</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0461.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.461</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8190</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0069.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hệ thống bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống; mũi khoan (mài); miếng ghép đĩa đệm; nẹp; vít; xương nhân tạo hoặc sản phẩm thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="8111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8191</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0486.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.486</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8192</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0452.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.452</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8193</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0453.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.453</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8194</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0484.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.484</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8195</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0440.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.440</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8196</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0439.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.439</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8197</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0459.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.459</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8198</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0442.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.442</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8199</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0444.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.444</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8200</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0447.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.447</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8201</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0449.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8202</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0480.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.480</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8203</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0465.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.465</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8204</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0063.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8205</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0481.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.481</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8206</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0482.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.482</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8207</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0483.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.483</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8208</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0448.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.448</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào (mài); bộ dây bơm nước; đầu đốt điện; tay dao đốt điện; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8209</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0441.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.441</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8210</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0462.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.462</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8211</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0464.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.464</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8212</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0503.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.503</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8213</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0504.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.504</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8214</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0074.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi khoan (mài); miếng ghép đĩa đệm; nẹp</Ghi chu></row>
<row _id="8135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8215</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0068.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hệ thống bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống; mũi khoan (mài); miếng ghép đĩa đệm; nẹp; vít; xương nhân tạo hoặc sản phẩm thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="8136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8216</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0065.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống; mũi khoan (mài); dây bơm nước; tấm phủ; đầu đốt RF.</Ghi chu></row>
<row _id="8137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8217</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0070.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi khoan (mài).</Ghi chu></row>
<row _id="8138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8218</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0438.0541</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0541</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.438</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>551</STT TT39><STT TT22>551</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;378;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;602;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;602;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8219</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0479.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.479</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước; chéo sau; mổ mở tái tạo dây chằng bên chày; bên mác)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước; chéo sau; mổ mở tái tạo dây chằng bên chày; bên mác)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước; chéo sau; mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy; bên mác)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8220</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0472.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.472</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8221</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0445.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.445</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào (mài); bộ dây bơm nước; đầu đốt điện; tay dao đốt điện; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8222</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0470.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.470</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8223</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0476.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.476</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8224</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0477.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.477</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8225</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0466.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.466</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8226</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0467.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.467</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8227</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0468.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.468</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8228</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0474.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.474</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8229</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0475.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.475</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8230</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0471.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.471</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8231</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0443.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8232</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0478.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.478</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước; chéo sau) bằng gân đồng loại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước; chéo sau) bằng gân đồng loại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước; chéo sau) bằng gân đồng loại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8233</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0469.0542</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0542</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.469</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>552</STT TT39><STT TT22>552</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8234</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0520.0560</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0560</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.520</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi tái tạo gân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi tái tạo gân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi tái tạo gân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>570</STT TT39><STT TT22>570</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi tái tạo gân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;370;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;594;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;594;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo; vít; ốc; đầu đốt; bộ dây bơm nước; tay dao điện; dao cắt sụn; lưỡi bào; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="8155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8235</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0421.0687</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0687</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.421</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>697</STT TT39><STT TT22>697</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;360;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;274;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;548;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;548;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8236</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0424.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.424</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8237</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0422.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.422</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8238</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0423.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.423</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8239</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0425.0688</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0688</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.425</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>698</STT TT39><STT TT22>698</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;802;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;716;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;990;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;990;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8240</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0433.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.433</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u buồng trứng qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u buồng trứng qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u buồng trứng qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8241</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0431.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.431</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8242</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0427.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.427</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8243</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0432.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.432</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8244</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0434.0689</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0689</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.434</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>699</STT TT39><STT TT22>699</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;315;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;229;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;503;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;503;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8245</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0436.0690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.436</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>700</STT TT39><STT TT22>700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;158;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;346;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;346;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8246</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0429.0690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.429</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>700</STT TT39><STT TT22>700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;158;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;346;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;346;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8247</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0428.0690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.428</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>700</STT TT39><STT TT22>700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;158;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;346;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;346;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8248</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0426.0690</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0690</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.426</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>700</STT TT39><STT TT22>700</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;158;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;346;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;346;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8249</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0413.0695</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0695</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.413</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>705</STT TT39><STT TT22>705</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;754;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>936;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;216;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;970;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;970;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8250</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0417.0697</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0697</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.417</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>707</STT TT39><STT TT22>707</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;207;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;121;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;395;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;395;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8251</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0430.0698</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0698</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.430</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>708</STT TT39><STT TT22>708</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;397;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>914;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>9;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;188;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;585;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;585;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8252</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0420.0701</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0701</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.420</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>711</STT TT39><STT TT22>711</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;778;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;690;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;964;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;964;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8253</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0419.0702</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0702</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.419</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>712</STT TT39><STT TT22>712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;342;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;832;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;279;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;279;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8254</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0412.0702</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0702</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.412</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>712</STT TT39><STT TT22>712</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;342;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;490;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;832;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;937;113</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;279;113</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;279;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8255</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0019.0962</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0962</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>973</STT TT39><STT TT22>973</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>12;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;775;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;151;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;151;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8256</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0017.0963</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0963</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>974</STT TT39><STT TT22>974</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;255;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;775;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;631;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;151;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;151;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8257</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0007.0969</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0969</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>980</STT TT39><STT TT22>980</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;996;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;211;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;211;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8258</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0010.0970</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0970</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>981</STT TT39><STT TT22>981</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;595;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>716;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;311;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>931;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;526;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;526;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="8179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8259</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0018.0972</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0972</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>983</STT TT39><STT TT22>983</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;359;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;533;913</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;892;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;994;087</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;353;087</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;353;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8260</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0073.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bịt lỗ dò dịch não tuỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8261</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0021.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tuỷ nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8262</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0022.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8263</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0072.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy u</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy u</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy u</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8264</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0039.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8265</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0038.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8266</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0033.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8267</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0020.0973</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0973</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi vùng nền sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi vùng nền sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi vùng nền sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>984</STT TT39><STT TT22>984</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;280;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;075;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;355;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;397;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;677;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;677;800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8268</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0011.0974</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0974</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên medial maxillectomy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên medial maxillectomy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên medial maxillectomy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>985</STT TT39><STT TT22>985</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;189;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;846;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;076;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;076;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8269</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0003.0974</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0974</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>985</STT TT39><STT TT22>985</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;189;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;846;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;076;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;076;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8270</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0005.0974</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0974</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước /sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước /sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>985</STT TT39><STT TT22>985</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;189;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;846;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;076;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;076;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8271</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0012.0974</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0974</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín /hở)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín /hở)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín / hở)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>985</STT TT39><STT TT22>985</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;230;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;189;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;419;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;846;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>9;076;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>9;076;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8272</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0355.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="8193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8273</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0393.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8274</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0389.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8275</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0372.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8276</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0092.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi bóc; sinh thiết hạch trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi bóc; sinh thiết hạch trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi bóc; sinh thiết hạch trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8277</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0330.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8278</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0260.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.260</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8279</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0451.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.451</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào (mài); bộ dây bơm nước; đầu đốt điện; tay dao đốt điện; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8280</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0414.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.414</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8281</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0294.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8282</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0261.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt nang gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt nang gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt nang gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8283</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0456.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.456</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8284</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0140.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8285</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0263.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8286</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0331.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8287</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0295.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8288</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0297.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8289</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0315.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8290</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0313.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8291</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0314.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8292</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0454.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.454</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào (mài); bộ dây bơm nước; đầu đốt điện; tay dao đốt điện; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8293</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0418.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.418</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8214"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8294</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0455.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.455</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8215"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8295</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0404.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.404</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8216"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8296</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0300.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8217"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8297</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0316.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8218"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8298</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0307.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8219"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8299</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0328.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8220"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8300</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0166.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8221"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8301</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0173.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8222"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8302</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0167.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8223"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8303</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0212.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8224"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8304</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0274.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8225"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8305</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0293.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8226"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8306</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0292.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8227"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8307</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0332.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi rửa bụng; dẫn lưu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi rửa bụng; dẫn lưu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi rửa bụng; dẫn lưu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8228"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8308</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0093.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8229"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8309</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0264.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8230"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8310</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0353.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8231"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8311</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0354.1196</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1196</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.354</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tán sỏi thận qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tán sỏi thận qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tán sỏi thận qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;209</STT TT39><STT TT22>1;209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;700;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;265;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;434;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;434;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="8232"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8312</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0384.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt polyp cổ bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt polyp cổ bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt polyp cổ bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8233"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8313</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0409.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.409</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi cắt u niệu đạo; van niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi cắt u niệu đạo; van niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi cắt u niệu đạo; van niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8234"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8314</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0392.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8235"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8315</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0333.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ổ bụng chẩn đoán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ổ bụng chẩn đoán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ổ bụng chẩn đoán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8236"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8316</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0408.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.408</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tán sỏi niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tán sỏi niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tán sỏi niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8237"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8317</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0377.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8238"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8318</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0405.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.405</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8239"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8319</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0407.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.407</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8240"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8320</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0329.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8241"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8321</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0335.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8242"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8322</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0406.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8243"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8323</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0437.1197</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D12.1197</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.437</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thông vòi tử cung qua nội soi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thông vòi tử cung qua nội soi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thông vòi tử cung qua nội soi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;210</STT TT39><STT TT22>1;210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>297;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;507;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>386;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;596;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;596;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8244"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8324</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0359.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8245"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8325</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0358.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.358</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8246"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8326</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0135.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="8247"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8327</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0061.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8248"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8328</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0115.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8249"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8329</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0494.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.494</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chẩn đoán (u vú)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chẩn đoán (u vú)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chẩn đoán (u vú)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8250"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8330</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0308.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.308</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8251"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8331</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0111.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị phồng; hẹp; tắc động mạch chủ bụng dưới thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị phồng; hẹp; tắc động mạch chủ bụng dưới thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị phồng; hẹp; tắc động mạch chủ bụng dưới thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8252"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8332</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0107.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8253"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8333</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0457.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.457</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8254"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8334</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0296.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8255"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8335</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0117.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8256"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8336</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0080.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi; trung thất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi; trung thất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi; trung thất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8257"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8337</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0108.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8258"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8338</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0473.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.473</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8259"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8339</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0027.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8260"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8340</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0067.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8261"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8341</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0041.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8262"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8342</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0106.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8263"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8343</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0493.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.493</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8264"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8344</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0496.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.496</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon; cơ thẳng đùi; cơ rộng trong …</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon; cơ thẳng đùi; cơ rộng trong …</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon; cơ thẳng đùi; cơ rộng trong …</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8265"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8345</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0411.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.411</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8266"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8346</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0110.1209</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1209</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;222</STT TT39><STT TT22>1;222</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;624;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;322;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;946;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;719;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;343;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;343;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8267"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8347</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0410.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.410</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8268"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8348</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0262.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8269"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8349</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0400.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8270"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8350</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0402.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.402</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8271"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8351</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0401.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.401</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8272"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8352</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0370.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.370</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8273"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8353</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0105.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8274"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8354</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0116.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8275"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8355</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0104.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8276"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8356</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0100.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8277"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8357</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0236.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8278"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8358</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0337.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8279"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8359</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0336.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8280"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8360</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0109.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8281"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8361</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0146.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8282"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8362</STT DMBYT><Ma tuong duong>27.0388.1210</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D14.1210</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>27. PHẪU THUẬT NỘI SOI</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>27.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;223</STT TT39><STT TT22>1;223</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;618;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;913;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;913;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8283"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8363</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0022.0324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm túi giãn da vùng da đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm túi giãn da vùng da đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm túi giãn da vùng da đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>333</STT TT39><STT TT22>333</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8284"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8364</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0074.0337</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0337</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>346</STT TT39><STT TT22>346</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;527;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;572;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8285"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8365</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0075.0337</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0337</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>346</STT TT39><STT TT22>346</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;527;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;572;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8286"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8366</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0029.0384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>393</STT TT39><STT TT22>393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;094;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;746;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;422;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;074;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;074;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8287"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8367</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0026.0384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>393</STT TT39><STT TT22>393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;094;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;746;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;422;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;074;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;074;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8288"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8368</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0028.0384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>393</STT TT39><STT TT22>393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;094;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;746;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;422;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;074;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;074;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8289"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8369</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0027.0384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>393</STT TT39><STT TT22>393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;094;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;746;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;422;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;074;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;074;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8290"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8370</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0031.0384</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0384</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>393</STT TT39><STT TT22>393</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;652;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;094;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;746;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;422;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;074;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;074;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="8291"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8371</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0292.0437</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0437</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>446</STT TT39><STT TT22>446</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình dương vật</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;419;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>986;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;405;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;281;913</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;700;913</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;700;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8292"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8372</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0192.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8293"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8373</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0350.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển ngón có cuống mạch nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển ngón có cuống mạch nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển ngón có cuống mạch nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8294"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8374</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0347.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8295"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8375</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0348.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8296"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8376</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0234.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8297"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8377</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0232.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8298"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8378</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0233.0552</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0552</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>562</STT TT39><STT TT22>562</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;504;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;992;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;496;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;590;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;094;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;094;200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8299"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8379</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0205.0553</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0553</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>563</STT TT39><STT TT22>563</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;809;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;806;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;105;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;105;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="8300"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8380</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0335.0556</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0556</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>566</STT TT39><STT TT22>566</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>746;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;878;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>970;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;102;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;102;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="8301"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8381</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0344.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gỡ dính thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gỡ dính thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gỡ dính thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8302"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8382</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0342.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8303"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8383</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0340.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối gân duỗi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối gân duỗi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối gân duỗi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8304"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8384</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0337.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nối gân gấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nối gân gấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nối gân gấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8305"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8385</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0338.0559</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0559</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.338</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>569</STT TT39><STT TT22>569</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;369;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;302;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;302;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="8306"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8386</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0177.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8307"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8387</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0178.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8308"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8388</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0179.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8309"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8389</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0180.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8310"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8390</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0181.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8311"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8391</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0182.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8312"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8392</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0183.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8313"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8393</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0184.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8314"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8394</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0185.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8315"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8395</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0186.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8316"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8396</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0504.0561</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0561</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.504</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ; hẹp hộp sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ; hẹp hộp sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ; hẹp hộp sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>571</STT TT39><STT TT22>571</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;480;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;819;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;221;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;221;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8317"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8397</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0064.0562</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0562</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>572</STT TT39><STT TT22>572</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;421;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;421;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8318"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8398</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0160.0562</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0562</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>572</STT TT39><STT TT22>572</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;680;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;339;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;019;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;741;774</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;421;774</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;421;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8319"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8399</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0280.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8320"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8400</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0004.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8321"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8401</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0003.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8322"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8402</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0325.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8323"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8403</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0324.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8324"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8404</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0330.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8325"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8405</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0329.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.329</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8326"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8406</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0331.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8327"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8407</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0108.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8328"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8408</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0372.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8329"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8409</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0364.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8330"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8410</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0365.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8331"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8411</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0363.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.363</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8332"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8412</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0201.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8333"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8413</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0200.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8334"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8414</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0397.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.397</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8335"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8415</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0393.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8336"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8416</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0396.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.396</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8337"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8417</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0392.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8338"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8418</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0394.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.394</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8339"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8419</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0390.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8340"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8420</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0395.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.395</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8341"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8421</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0391.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8342"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8422</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0320.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8343"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8423</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0318.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8344"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8424</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0319.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8345"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8425</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0317.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8346"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8426</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0093.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8347"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8427</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0094.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8348"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8428</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0019.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8349"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8429</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0147.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.147</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8350"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8430</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0278.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8351"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8431</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0116.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8352"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8432</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0119.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8353"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8433</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0118.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8354"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8434</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0090.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8355"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8435</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0091.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8356"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8436</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0107.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo lỗ mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo lỗ mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo lỗ mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8357"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8437</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0041.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8358"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8438</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0380.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8359"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8439</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0253.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8360"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8440</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0081.0573</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0573</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>583</STT TT39><STT TT22>583</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;632;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;469;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;720;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;720;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8361"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8441</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0008.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8362"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8442</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0287.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8363"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8443</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0373.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.373</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8364"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8444</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0387.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8365"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8445</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0385.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8366"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8446</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0386.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8367"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8447</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0304.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8368"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8448</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0305.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8369"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8449</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0014.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8370"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8450</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0013.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8371"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8451</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0008.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích &lt; 10 cm2]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8372"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8452</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0066.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8373"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8453</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0108.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8374"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8454</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0111.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8375"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8455</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0304.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8376"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8456</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0014.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích &lt; 10 cm2]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8377"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8457</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0013.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích &lt; 10 cm2]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8378"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8458</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0288.0576</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0576</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>586</STT TT39><STT TT22>586</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;767;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;767;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8379"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8459</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0161.0576</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0576</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>586</STT TT39><STT TT22>586</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;767;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;767;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8380"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8460</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0162.0576</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0576</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>586</STT TT39><STT TT22>586</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;302;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;660;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;767;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;767;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8381"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8461</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0005.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8382"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8462</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0086.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8383"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8463</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0144.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8384"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8464</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0121.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8385"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8465</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0117.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8386"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8466</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0120.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8387"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8467</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0092.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8388"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8468</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0077.0578</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0578</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>588</STT TT39><STT TT22>588</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;494;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;214;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;943;217</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;663;217</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;663;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8389"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8469</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0145.0581</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0581</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>591</STT TT39><STT TT22>591</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;004;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;083;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;087;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;708;296</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;712;296</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;712;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8390"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8470</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0012.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2cm trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8391"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8471</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0099.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8392"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8472</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0073.0582</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0582</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>592</STT TT39><STT TT22>592</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;832;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;231;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;063;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;601;374</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;433;374</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;433;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8393"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8473</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0071.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8394"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8474</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0011.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8395"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8475</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0435.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.435</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8396"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8476</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0425.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.425</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8397"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8477</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0084.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8398"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8478</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0138.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8399"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8479</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0065.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép sụn mi mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép sụn mi mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép sụn mi mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8400"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8480</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0032.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8401"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8481</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0098.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8402"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8482</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0040.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8403"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8483</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0134.0583</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0583</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình nhân trung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình nhân trung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình nhân trung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>593</STT TT39><STT TT22>593</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>912;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;122;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;186;278</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;396;278</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;396;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8404"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8484</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0110.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu vết thương vùng môi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu vết thương vùng môi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu vết thương vùng môi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8405"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8485</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0382.0584</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0584</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>594</STT TT39><STT TT22>594</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>775;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>565;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>734;557</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;509;557</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;509;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8406"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8486</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0133.0587</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0587</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>597</STT TT39><STT TT22>597</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Ngoại khoa)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>254;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>142;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>396;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>185;165</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>439;165</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>439;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8407"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8487</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0296.0651</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0651</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ âm vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ âm vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ âm vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>661</STT TT39><STT TT22>661</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;140;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;719;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;892;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;892;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8408"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8488</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0265.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8409"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8489</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0267.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8410"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8490</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0264.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8411"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8491</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0266.0653</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0653</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>663</STT TT39><STT TT22>663</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;383;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>579;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;962;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>752;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;135;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;135;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8412"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8492</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0299.0662</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0662</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>672</STT TT39><STT TT22>672</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;182;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>577;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>750;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;932;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;932;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8413"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8493</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0312.0705</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D06.0705</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>715</STT TT39><STT TT22>715</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;523;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;313;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;836;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;707;183</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;230;183</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;230;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8414"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8494</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0035.0772</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0772</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khâu phục hồi bờ mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>782</STT TT39><STT TT22>782</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>482;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>813;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>813;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8415"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8495</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0033.0773</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0773</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>783</STT TT39><STT TT22>783</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khâu vết thương phần mềm; tổn thương vùng mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>720;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>248;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>968;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>323;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;043;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;043;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8416"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8496</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0070.0800</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0800</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>810</STT TT39><STT TT22>810</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;925;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;925;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn</Ghi chu></row>
<row _id="8417"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8497</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0072.0800</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0800</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nâng sàn hốc mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>810</STT TT39><STT TT22>810</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;460;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;818;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;925;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;925;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn</Ghi chu></row>
<row _id="8418"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8498</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0053.0817</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0817</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>827</STT TT39><STT TT22>827</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>255;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>687;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>331;670</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>763;670</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>763;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8419"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8499</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0046.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo dài cân cơ nâng mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo dài cân cơ nâng mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo dài cân cơ nâng mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8420"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8500</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0045.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật hạ mi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật hạ mi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật hạ mi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8421"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8501</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0043.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật rút ngắn; gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật rút ngắn; gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật rút ngắn; gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8422"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8502</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0044.0826</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0826</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>836</STT TT39><STT TT22>836</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;340;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;402;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;402;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8423"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8503</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0096.0834</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0834</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2cm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>844</STT TT39><STT TT22>844</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;082;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>184;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;266;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>240;104</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;322;104</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;322;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8424"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8504</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0095.0836</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0836</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2cm)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>846</STT TT39><STT TT22>846</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật u mi không vá da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>570;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>186;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>756;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>242;139</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>812;139</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>812;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8425"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8505</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0158.0909</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0909</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>919</STT TT39><STT TT22>919</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;245;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>108;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;353;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>140;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;385;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;385;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8426"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8506</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0158.0910</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0910</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>920</STT TT39><STT TT22>920</STT TT22><Ten dich vu TT22>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>765;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>84;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>849;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>109;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>874;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>874;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8427"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8507</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0166.0979</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0979</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>990</STT TT39><STT TT22>990</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;520;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;532;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;052;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;992;052</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;512;052</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;512;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8428"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8508</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0159.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8429"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8509</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0009.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8430"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8510</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0010.1044</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1044</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2cm trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;055</STT TT39><STT TT22>1;055</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>590;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>729;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>771;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>771;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8431"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8511</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0218.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8432"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8512</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0217.1059</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1059</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u máu vùng đầu mặt cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u máu vùng đầu mặt cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u máu vùng đầu mặt cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;070</STT TT39><STT TT22>1;070</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;400;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;488;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;488;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8433"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8513</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0189.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cắt chỉnh cằm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cắt chỉnh cằm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cắt chỉnh cằm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8434"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8514</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0187.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8435"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8515</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0190.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8436"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8516</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0439.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.439</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8437"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8517</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0188.1064</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1064</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;075</STT TT39><STT TT22>1;075</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;000;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>637;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>828;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;828;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;828;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="8438"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8518</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0168.1076</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1076</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;087</STT TT39><STT TT22>1;087</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt; có tổn thương tuyến; mạch; thần kinh.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;047;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;179;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;361;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;493;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;493;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8439"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8519</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0176.1076</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1076</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.176</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;087</STT TT39><STT TT22>1;087</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt; có tổn thương tuyến; mạch; thần kinh.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;047;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;179;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;361;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;493;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;493;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8440"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8520</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0174.1076</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1076</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;087</STT TT39><STT TT22>1;087</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt; có tổn thương tuyến; mạch; thần kinh.</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;047;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;179;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;361;270</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;493;270</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;493;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8441"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8521</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0128.1084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;095</STT TT39><STT TT22>1;095</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8442"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8522</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0127.1084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;095</STT TT39><STT TT22>1;095</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8443"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8523</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0129.1084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;095</STT TT39><STT TT22>1;095</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8444"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8524</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0130.1085</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1085</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;096</STT TT39><STT TT22>1;096</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8445"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8525</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0126.1086</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1086</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;097</STT TT39><STT TT22>1;097</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình môi hai bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;900;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;737;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;988;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;988;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8446"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8526</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0125.1087</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1087</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;098</STT TT39><STT TT22>1;098</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tạo hình môi một bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;800;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;637;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;888;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;888;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8447"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8527</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0352.1091</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D09.1091</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên]</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;102</STT TT39><STT TT22>1;102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;830;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;081;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;081;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8448"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8528</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0323.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8449"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8529</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0316.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8450"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8530</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0315.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8451"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8531</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0281.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8452"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8532</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0298.1126</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1126</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;137</STT TT39><STT TT22>1;137</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;958;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;147;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;105;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;491;496</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;449;496</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;449;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8453"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8533</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0235.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép mỡ tự thân coleman</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép mỡ tự thân coleman</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép mỡ tự thân coleman</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8454"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8534</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0496.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.496</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8455"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8535</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0495.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.495</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8456"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8536</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0467.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.467</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8457"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8537</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0466.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.466</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8458"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8538</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0468.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.468</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8459"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8539</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0069.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8460"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8540</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0025.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8461"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8541</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0068.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8462"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8542</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0030.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8463"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8543</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0194.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8464"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8544</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0196.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8465"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8545</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0499.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.499</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8466"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8546</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0500.1134</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1134</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.500</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;145</STT TT39><STT TT22>1;145</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;375;826</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;217;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;788;574</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;630;574</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;630;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8467"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8547</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0104.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt túi gĩan da cho tạo hình tháp mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8468"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8548</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0021.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8469"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8549</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0259.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.259</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8470"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8550</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0024.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8471"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8551</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0273.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8472"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8552</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0105.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo tạo vạt giãncho tạo hình tháp mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8473"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8553</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0023.1135</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1135</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;146</STT TT39><STT TT22>1;146</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;947;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;092;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;436;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;436;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8474"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8554</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0209.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8475"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8555</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0246.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8476"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8556</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0247.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8477"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8557</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0248.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8478"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8558</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0258.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8479"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8559</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0262.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8480"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8560</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0261.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.261</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8481"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8561</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0282.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8482"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8562</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0284.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8483"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8563</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0283.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8484"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8564</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0241.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8485"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8565</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0294.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8486"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8566</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0155.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8487"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8567</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0143.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8488"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8568</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0142.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8489"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8569</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0141.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8490"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8570</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0271.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8491"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8571</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0286.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.286</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8492"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8572</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0017.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8493"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8573</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0039.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8494"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8574</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0038.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8495"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8575</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0042.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8496"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8576</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0295.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8497"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8577</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0076.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8498"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8578</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0016.1136</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1136</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;147</STT TT39><STT TT22>1;147</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;730;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;256;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;986;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;633;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>5;363;930</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>5;363;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8499"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8579</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0297.1137</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1137</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;148</STT TT39><STT TT22>1;148</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;842;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>917;217</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;759;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;192;383</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;034;383</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;034;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8500"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8580</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0113.1203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D13.1203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;216</STT TT39><STT TT22>1;216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;020;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;020;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;626;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;646;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;646;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8501"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8581</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0114.1203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D13.1203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;216</STT TT39><STT TT22>1;216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;020;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;020;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;626;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;646;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;646;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8502"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8582</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0115.1203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D13.1203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;216</STT TT39><STT TT22>1;216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;020;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;020;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;626;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;646;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;646;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8503"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8583</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0085.1203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D13.1203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;216</STT TT39><STT TT22>1;216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;020;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;020;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;626;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;646;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;646;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8504"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8584</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0139.1203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D13.1203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;216</STT TT39><STT TT22>1;216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;020;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;020;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;626;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;646;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;646;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8505"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8585</STT DMBYT><Ma tuong duong>28.0078.1203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D13.1203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>28.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;216</STT TT39><STT TT22>1;216</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;020;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>2;020;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;040;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;626;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;646;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;646;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8506"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8588</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0002.0076</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0076</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>79</STT TT39><STT TT22>79</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>46;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>166;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>61;043</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>181;043</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>181;000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell; Steven Johnson.</Ghi chu></row>
<row _id="8507"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8589</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0065.0168</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0168</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết niêm mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết niêm mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết niêm mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>173</STT TT39><STT TT22>173</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>104;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>130;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>138;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>138;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8508"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8590</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0067.0173</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0173</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết hạch; cơ; thần kinh và các u dưới da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết hạch; cơ; thần kinh và các u dưới da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết hạch; cơ; thần kinh và các u dưới da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>178</STT TT39><STT TT22>178</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết hạch hoặc u</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>205;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>273;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>294;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>294;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8509"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8591</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0053.0176</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0176</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>181</STT TT39><STT TT22>181</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết móng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>196;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>335;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>377;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>377;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8510"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8592</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0107.0254</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0254</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>263</STT TT39><STT TT22>263</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sóng ngắn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>24;162</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>13;051</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;966</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>41;128</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>41;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8511"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8593</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0003.0272</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0272</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh da bằng ngâm; tắm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh da bằng ngâm; tắm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh da bằng ngâm; tắm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>281</STT TT39><STT TT22>281</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ trị liệu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;412</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;790</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>64;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;527</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>68;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>68;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8512"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8594</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0042.0275</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0275</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>284</STT TT39><STT TT22>284</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tử ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>23;681</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;708</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>16;520</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;201</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8513"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8595</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0089.0322</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0322</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>331</STT TT39><STT TT22>331</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chụp và phân tích da bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>37;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>211;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>48;835</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>222;835</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>222;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8514"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8596</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0071.0323</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0323</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>332</STT TT39><STT TT22>332</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>132;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>76;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>208;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>99;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>231;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>231;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8515"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8597</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0022.0324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>333</STT TT39><STT TT22>333</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8516"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8598</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0019.0324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>333</STT TT39><STT TT22>333</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8517"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8599</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0020.0324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>333</STT TT39><STT TT22>333</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8518"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8600</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0021.0324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>333</STT TT39><STT TT22>333</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8519"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8601</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0051.0324</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0324</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>333</STT TT39><STT TT22>333</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>100;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>350;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>130;226</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>380;226</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>380;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8520"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8602</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0040.0325</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0325</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>334</STT TT39><STT TT22>334</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA hoặc UBV toàn thân</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>125;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>264;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>306;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>306;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8521"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8603</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0013.0326</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0326</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị hạt cơm bằng Plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị hạt cơm bằng Plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị hạt cơm bằng Plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>335</STT TT39><STT TT22>335</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị hạt cơm bằng Plasma</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>242;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>140;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>382;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>183;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>425;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>425;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8522"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8604</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0097.0327</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0327</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rám má bằng laser Fractional</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rám má bằng laser Fractional</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rám má bằng laser Fractional</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>336</STT TT39><STT TT22>336</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Fractional; Intracell</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>724;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>657;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>854;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;578;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;578;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8523"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8605</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0093.0327</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0327</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lõm bằng laser Fractional; radiofrequency</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lõm bằng laser Fractional; radiofrequency</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lõm bằng Laser Fractional; Intracell</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>336</STT TT39><STT TT22>336</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Fractional; Intracell</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>724;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>657;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;381;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>854;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;578;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;578;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8524"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8606</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0034.0328</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0328</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>337</STT TT39><STT TT22>337</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng IPL</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>338;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>519;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>519;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8525"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8607</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0035.0328</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0328</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị chứng rậm lông bằng IPL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị chứng rậm lông bằng IPL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị chứng rậm lông bằng IPL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>337</STT TT39><STT TT22>337</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng IPL</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>338;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>519;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>519;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8526"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8608</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0033.0328</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0328</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị giãn mạch máu bằng IPL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị giãn mạch máu bằng IPL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị giãn mạch máu bằng IPL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>337</STT TT39><STT TT22>337</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng IPL</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>338;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>519;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>519;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8527"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8609</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0036.0328</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0328</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lồi bằng IPL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lồi bằng IPL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lồi bằng IPL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>337</STT TT39><STT TT22>337</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng IPL</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>338;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>519;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>519;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8528"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8610</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0037.0328</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0328</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị trứng cá bằng IPL</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị trứng cá bằng IPL</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị trứng cá bằng IPL</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>337</STT TT39><STT TT22>337</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng IPL</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>338;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>477;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>519;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>519;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8529"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8611</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0050.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bớt sùi bằng đốt điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bớt sùi bằng đốt điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bớt sùi bằng đốt điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8530"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8612</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0011.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bớt sùi bằng laser CO2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bớt sùi bằng laser CO2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8531"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8613</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0018.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bớt sùi bằng Plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bớt sùi bằng Plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bớt sùi bằng Plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8532"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8614</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0048.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8533"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8615</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0009.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8534"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8616</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0016.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8535"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8617</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0047.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8536"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8618</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0008.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8537"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8619</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0015.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8538"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8620</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0045.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị hạt cơm bằng đốt điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị hạt cơm bằng đốt điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị hạt cơm bằng đốt điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8539"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8621</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0005.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị hạt cơm bằng laser CO2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị hạt cơm bằng laser CO2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8540"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8622</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0049.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẩn cục bằng đốt điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẩn cục bằng đốt điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẩn cục bằng đốt điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8541"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8623</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0010.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẩn cục bằng laser CO2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẩn cục bằng laser CO2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8542"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8624</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0017.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẩn cục bằng Plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẩn cục bằng Plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẩn cục bằng Plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8543"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8625</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0044.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8544"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8626</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0012.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sùi mào gà bằng Plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sùi mào gà bằng Plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sùi mào gà bằng Plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8545"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8627</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0046.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u mềm treo bằng đốt điện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u mềm treo bằng đốt điện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u mềm treo bằng đốt điện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8546"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8628</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0007.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u mềm treo bằng laser CO2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u mềm treo bằng laser CO2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8547"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8629</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0014.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u mềm treo bằng Plasma</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u mềm treo bằng Plasma</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u mềm treo bằng Plasma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8548"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8630</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0006.0329</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0329</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>338</STT TT39><STT TT22>338</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>218;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>357;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>399;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>399;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8549"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8631</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0030.0330</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0330</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị giãn mạch máu bằng laser màu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị giãn mạch máu bằng laser màu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị giãn mạch máu bằng Laser màu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>339</STT TT39><STT TT22>339</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>688;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>436;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;124;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>567;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;255;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;255;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8550"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8632</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0031.0330</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0330</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lồi bằng laser màu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lồi bằng laser màu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lồi bằng Laser màu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>339</STT TT39><STT TT22>339</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>688;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>436;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;124;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>567;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;255;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;255;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8551"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8633</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0029.0330</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0330</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u mạch máu bằng laser màu (Pulsed Dye laser)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u mạch máu bằng laser màu (Pulsed Dye laser)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u mạch máu bằng Laser màu (Pulsed Dye Laser)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>339</STT TT39><STT TT22>339</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>688;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>436;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;124;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>567;704</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;255;704</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;255;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8552"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8634</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0026.0331</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0331</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>340</STT TT39><STT TT22>340</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;652;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;652;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8553"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8635</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0095.0331</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0331</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các bớt sắc tố bằng laser Ruby</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các bớt sắc tố bằng laser Ruby</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các bớt sắc tố bằng Laser Ruby</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>340</STT TT39><STT TT22>340</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;652;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;652;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8554"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8636</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0028.0331</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0331</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>340</STT TT39><STT TT22>340</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;652;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;652;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8555"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8637</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0025.0331</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0331</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>340</STT TT39><STT TT22>340</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>489;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>895;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;384;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;163;896</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;652;896</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;652;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8556"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8638</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0073.0332</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0332</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị đau do zona bằng chiếu Laser Hé- Né</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>341</STT TT39><STT TT22>341</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser; Ánh sáng chiếu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>98;100</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>180;892</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>278;992</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>278;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8557"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8639</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0072.0332</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0332</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu Laser Hé- Né</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>341</STT TT39><STT TT22>341</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng Laser; Ánh sáng chiếu ngoài</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>98;100</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;148</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>237;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>180;892</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>278;992</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>278;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8558"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8640</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0023.0333</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0333</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>342</STT TT39><STT TT22>342</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>351;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>351;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8559"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8641</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0024.0333</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0333</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>342</STT TT39><STT TT22>342</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>351;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>351;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8560"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8642</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0043.0333</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0333</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>342</STT TT39><STT TT22>342</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>170;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>309;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>351;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>351;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8561"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8643</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0004.0334</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0334</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>343</STT TT39><STT TT22>343</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>758;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>889;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>889;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8562"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8644</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0090.0334</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0334</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>343</STT TT39><STT TT22>343</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>320;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>758;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>889;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>889;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8563"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8645</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0032.0335</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0335</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>344</STT TT39><STT TT22>344</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>382;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>438;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>820;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>569;739</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>951;739</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>951;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8564"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8646</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0088.0336</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0336</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị viêm da cơ địa bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị viêm da cơ địa bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị viêm da cơ địa bằng máy Acthyderm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>345</STT TT39><STT TT22>345</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị viêm da cơ địa bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>992;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>140;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;132;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>183;130</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;175;130</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;175;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8565"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8647</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0059.0337</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0337</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>346</STT TT39><STT TT22>346</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;527;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;331;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;572;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;572;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8566"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8648</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0062.0338</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0338</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>347</STT TT39><STT TT22>347</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;804;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>802;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;606;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;043;843</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;847;843</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;847;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8567"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8649</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0066.0339</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0339</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>348</STT TT39><STT TT22>348</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>513;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;304</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>652;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>181;096</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>694;096</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>694;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8568"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8650</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0070.0340</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0340</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>349</STT TT39><STT TT22>349</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>365;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>584;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>649;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>649;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8569"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8651</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0060.0341</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0341</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>350</STT TT39><STT TT22>350</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;247;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;051;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;292;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;292;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8570"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8652</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0061.0342</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0342</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>351</STT TT39><STT TT22>351</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>887;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;691;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;932;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;932;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8571"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8653</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0068.0343</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0343</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>352</STT TT39><STT TT22>352</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị u dưới móng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>803;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>893;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>893;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8572"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8654</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0069.0343</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0343</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị móng cuộn; móng quặp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị móng cuộn; móng quặp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị móng cuộn; móng quặp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>352</STT TT39><STT TT22>352</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị u dưới móng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>803;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>893;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>893;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8573"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8655</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0054.0343</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0343</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị u dưới móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị u dưới móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị u dưới móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>352</STT TT39><STT TT22>352</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị u dưới móng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>505;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>298;957</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>803;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>388;643</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>893;643</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>893;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8574"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8656</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0052.0344</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0344</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>353</STT TT39><STT TT22>353</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;653;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>804;522</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;457;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;045;878</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;698;878</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;698;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8575"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8657</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0063.0345</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D03.0345</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>354</STT TT39><STT TT22>354</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;052;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;552;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;604;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>2;018;504</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;070;504</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;070;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8576"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8658</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0057.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8577"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8659</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0056.0535</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0535</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>545</STT TT39><STT TT22>545</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8578"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8660</STT DMBYT><Ma tuong duong>05.0055.0538</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0538</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>548</STT TT39><STT TT22>548</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;232;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;069;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;320;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;320;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8579"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8667</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0037.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm doppler xuyên sọ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm doppler xuyên sọ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm Doppler xuyên sọ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8580"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8668</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0073.1589</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.1E03.1589</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;602</STT TT39><STT TT22>1;602</STT TT22><Ten dich vu TT22>Opiate định tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;757</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>43;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;883</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>44;883</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>44;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8581"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8669</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0038.1777</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1777</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo điện não vi tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo điện não vi tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo điện não vi tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;794</STT TT39><STT TT22>1;794</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện não đồ</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>45;291</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;023</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>68;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;930</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>75;221</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>75;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8582"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8670</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0040.1799</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1799</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đo lưu huyết não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đo lưu huyết não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đo lưu huyết não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;815</STT TT39><STT TT22>1;815</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lưu huyết não</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>31;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>46;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8583"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8671</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0018.1808</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1808</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trắc nghiệm RAVEN</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trắc nghiệm RAVEN</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trắc nghiệm RAVEN</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;824</STT TT39><STT TT22>1;824</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test Raven/ Gille</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>15;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>30;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>30;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8584"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8672</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0033.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá bồn chồn bất an - BARNES</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá bồn chồn bất an - BARNES</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá bồn chồn bất an – BARNES</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8585"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8673</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0010.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá lo âu - Hamilton</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá lo âu - Hamilton</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá lo âu - Hamilton</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8586"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8674</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0009.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá lo âu - Zung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá lo âu - Zung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá lo âu - zung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8587"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8675</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0001.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8588"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8676</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0002.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá trầm cảm Hamilton</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá trầm cảm Hamilton</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá trầm cảm Hamilton</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8589"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8677</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0032.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8590"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8678</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0034.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8591"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8679</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0086.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang VANDERBILT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang VANDERBILT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang VANDERBILT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8592"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8680</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0031.1809</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1809</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;825</STT TT39><STT TT22>1;825</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý BECK/ ZUNG</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>22;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>25;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>25;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8593"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8681</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0030.1810</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1810</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;826</STT TT39><STT TT22>1;826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8594"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8682</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0027.1810</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1810</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá nhân cách (CAT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá nhân cách (CAT)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá nhân cách (CAT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;826</STT TT39><STT TT22>1;826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8595"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8683</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0026.1810</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1810</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá nhân cách (MMPI)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá nhân cách (MMPI)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá nhân cách (MMPI)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;826</STT TT39><STT TT22>1;826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8596"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8684</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0028.1810</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1810</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá nhân cách (TAT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá nhân cách (TAT)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá nhân cách (TAT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;826</STT TT39><STT TT22>1;826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8597"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8685</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0029.1810</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1810</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá nhân cách catell</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá nhân cách catell</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá nhân cách catell</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;826</STT TT39><STT TT22>1;826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8598"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8686</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0025.1810</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1810</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá nhân cách Roschach</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá nhân cách Roschach</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá nhân cách Roschach</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;826</STT TT39><STT TT22>1;826</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8599"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8687</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0015.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8600"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8688</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0008.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá hưng cảm Young</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá hưng cảm Young</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá hưng cảm Young</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8601"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8689</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0007.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8602"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8690</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0016.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8603"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8691</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0003.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8604"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8692</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0005.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8605"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8693</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0004.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8606"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8694</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0006.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8607"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8695</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0021.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8608"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8696</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0084.1813</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1813</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang PANSS</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang PANSS</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang PANSS</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;829</STT TT39><STT TT22>1;829</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>20;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>35;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>35;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8609"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8697</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0014.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8610"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8698</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0013.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8611"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8699</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0011.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8612"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8700</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0017.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8613"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8701</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0012.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8614"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8702</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0019.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trắc nghiệm WAIS</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trắc nghiệm WAIS</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trắc nghiệm WAIS</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8615"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8703</STT DMBYT><Ma tuong duong>06.0020.1814</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.3F00.1814</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>06. TÂM THẦN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>6.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trắc nghiệm WICS</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trắc nghiệm WICS</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trắc nghiệm WICS</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;830</STT TT39><STT TT22>1;830</STT TT22><Ten dich vu TT22>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>37;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>40;668</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>40;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8616"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8704</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0242.0084</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0084</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>87</STT TT39><STT TT22>87</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>144;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>26;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>170;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>34;591</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>178;591</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>178;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8617"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8705</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0243.0085</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0085</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>88</STT TT39><STT TT22>88</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>188;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>228;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>240;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>240;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8618"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8706</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0244.0089</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0089</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tế bào tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tế bào tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tế bào tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>92</STT TT39><STT TT22>92</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tế bào tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>82;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>34;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>116;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>44;765</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>126;765</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>126;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8619"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8707</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0245.0090</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0090</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>93</STT TT39><STT TT22>93</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>118;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>40;696</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>158;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>52;904</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>170;904</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>170;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8620"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8708</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0226.0199</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0199</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>205</STT TT39><STT TT22>205</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>188;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>279;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>279;500</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét; hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét; hoại tử do tỳ đè.</Ghi chu></row>
<row _id="8621"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8709</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0230.0199</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0199</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>205</STT TT39><STT TT22>205</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>188;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;565</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>279;565</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>279;500</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét; hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét; hoại tử do tỳ đè.</Ghi chu></row>
<row _id="8622"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8710</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0225.0200</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0200</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>206</STT TT39><STT TT22>206</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>14;087</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>60;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>18;313</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>64;313</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>64;300</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.</Ghi chu></row>
<row _id="8623"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8711</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0225.0201</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0201</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>207</STT TT39><STT TT22>207</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>70;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>85;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>89;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>89;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.</Ghi chu></row>
<row _id="8624"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8712</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0225.0202</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0202</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>209</STT TT39><STT TT22>209</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>97;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>18;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>115;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>24;417</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>121;417</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>121;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.</Ghi chu></row>
<row _id="8625"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8713</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0225.0203</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0203</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>210</STT TT39><STT TT22>210</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>110;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>139;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>148;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>148;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.</Ghi chu></row>
<row _id="8626"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8714</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0225.0204</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0204</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>211</STT TT39><STT TT22>211</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>155;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>184;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>38;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>193;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>193;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.</Ghi chu></row>
<row _id="8627"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8715</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0225.0205</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0205</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thay băng trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>212</STT TT39><STT TT22>212</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>180;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>73;565</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>95;635</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>275;635</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>275;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.</Ghi chu></row>
<row _id="8628"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8716</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0003.0354</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0354</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dẫn lưu áp xe tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dẫn lưu áp xe tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dẫn lưu áp xe tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>363</STT TT39><STT TT22>363</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dẫn lưu áp xe tuyến giáp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>174;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>69;809</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>243;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>90;751</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>264;751</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>264;700</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ kim chọc; sonde dẫn lưu</Ghi chu></row>
<row _id="8629"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8717</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0233.0355</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0355</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>364</STT TT39><STT TT22>364</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>200;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>71;061</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>271;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>92;379</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>292;379</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>292;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8630"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8718</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0052.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8631"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8719</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0056.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8632"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8720</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0057.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8633"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8721</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0059.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8634"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8722</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0048.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8635"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8723</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0060.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8636"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8724</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0042.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8637"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8725</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0043.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8638"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8726</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0038.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8639"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8727</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0065.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8640"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8728</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0047.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8641"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8729</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0049.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8642"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8730</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0044.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8643"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8731</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0046.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8644"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8732</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0051.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8645"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8733</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0062.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8646"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8734</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0063.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8647"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8735</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0064.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8648"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8736</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0067.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8649"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8737</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0068.0356</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0356</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>365</STT TT39><STT TT22>365</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>5;867;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;704;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;955;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;955;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8650"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8738</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0020.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8651"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8739</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0024.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8652"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8740</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0025.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8653"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8741</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0027.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8654"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8742</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0016.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8655"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8743</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0028.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8656"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8744</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0010.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8657"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8745</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0011.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8658"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8746</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0006.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8659"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8747</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0034.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8660"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8748</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0015.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8661"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8749</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0017.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8662"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8750</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0012.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8663"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8751</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0014.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8664"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8752</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0019.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8665"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8753</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0031.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8666"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8754</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0032.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8667"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8755</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0033.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8668"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8756</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0036.0357</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0357</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến thượng thận 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến thượng thận 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến thượng thận 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>366</STT TT39><STT TT22>366</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;473;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;310;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;561;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;561;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8669"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8757</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0040.0359</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0359</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>368</STT TT39><STT TT22>368</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;987;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;569;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;743;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;743;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8670"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8758</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0045.0359</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0359</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>368</STT TT39><STT TT22>368</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;987;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;569;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;743;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;743;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8671"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8759</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0050.0359</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0359</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>368</STT TT39><STT TT22>368</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;987;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;569;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;743;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;743;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8672"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8760</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0041.0359</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0359</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>368</STT TT39><STT TT22>368</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;987;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;569;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;743;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;743;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8673"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8761</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0008.0360</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0360</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>369</STT TT39><STT TT22>369</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;620;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;620;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8674"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8762</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0013.0360</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0360</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>369</STT TT39><STT TT22>369</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;620;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;620;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8675"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8763</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0018.0360</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0360</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>369</STT TT39><STT TT22>369</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;620;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;620;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8676"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8764</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0009.0360</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0360</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>369</STT TT39><STT TT22>369</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;620;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;620;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8677"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8765</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0030.0360</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0360</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>369</STT TT39><STT TT22>369</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>582;261</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;446;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>756;939</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;620;939</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;620;900</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8678"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8766</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0039.0361</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0361</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>370</STT TT39><STT TT22>370</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;959;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>389;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;348;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>506;661</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;465;661</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;465;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8679"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8767</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0007.0362</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0362</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>371</STT TT39><STT TT22>371</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;451;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>388;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;839;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>504;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;955;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;955;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8680"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8768</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0035.0363</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0363</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>372</STT TT39><STT TT22>372</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;682;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;026;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;026;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8681"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8769</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0021.0363</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0363</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>372</STT TT39><STT TT22>372</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;682;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;026;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;026;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8682"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8770</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0022.0363</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0363</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>372</STT TT39><STT TT22>372</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;682;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;026;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;026;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8683"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8771</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0029.0363</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0363</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>372</STT TT39><STT TT22>372</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;682;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;026;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;026;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8684"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8772</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0026.0363</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0363</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>372</STT TT39><STT TT22>372</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;682;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;026;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;026;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8685"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8773</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0037.0363</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0363</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt u tuyến thượng thận 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt u tuyến thượng thận 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt u tuyến thượng thận 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>372</STT TT39><STT TT22>372</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>4;537;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>5;682;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;026;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;026;400</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="8686"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8774</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0066.0364</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0364</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>A</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>373</STT TT39><STT TT22>373</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;958;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;302;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;302;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8687"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8775</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0053.0364</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0364</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>373</STT TT39><STT TT22>373</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;958;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;302;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;302;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8688"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8776</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0054.0364</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0364</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>373</STT TT39><STT TT22>373</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;958;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;302;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;302;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8689"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8777</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0061.0364</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0364</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>373</STT TT39><STT TT22>373</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;958;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;302;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;302;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8690"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8778</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0058.0364</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0364</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>PDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>373</STT TT39><STT TT22>373</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;813;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>1;145;739</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;958;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;489;461</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;302;461</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;302;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8691"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8779</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0228.0366</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0366</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng &lt; ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng &lt; ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng &lt; ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>375</STT TT39><STT TT22>375</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nội tiết)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>435;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>719;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>719;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8692"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8780</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0229.0366</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0366</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>375</STT TT39><STT TT22>375</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại I (Nội tiết)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>435;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>219;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>654;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>284;870</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>719;870</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>719;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8693"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8781</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0227.0367</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0367</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng &lt; ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng &lt; ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng &lt; ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>376</STT TT39><STT TT22>376</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nội tiết)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>414;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>452;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>452;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8694"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8782</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0232.0367</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D04.0367</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>376</STT TT39><STT TT22>376</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thủ thuật loại II (Nội tiết)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>288;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>126;783</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>414;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>164;817</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>452;817</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>452;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8695"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8783</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0023.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8696"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8784</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0055.0488</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0488</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>498</STT TT39><STT TT22>498</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;993;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>995;478</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;988;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;294;122</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;287;122</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;287;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8697"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8785</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0231.0505</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0505</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trích rạch; dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trích rạch; dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích rạch; dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>515</STT TT39><STT TT22>515</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>129;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>197;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>218;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>218;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8698"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8786</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0218.0571</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0571</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>581</STT TT39><STT TT22>581</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;293;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>718;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;011;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>933;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;226;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;226;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8699"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8787</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0224.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P1</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8700"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8788</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0223.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8701"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8789</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0221.0574</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0574</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ &lt;5mm trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>584</STT TT39><STT TT22>584</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>997;043</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;400;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;296;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;699;157</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;699;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8702"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8790</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0222.0575</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D05.0575</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P2</Phan Loai PTTT><STT TT39>585</STT TT39><STT TT22>585</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;345;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>538;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;883;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>699;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;044;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;044;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8703"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8791</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0237.0749</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D07.0749</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>759</STT TT39><STT TT22>759</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>349;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>417;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>438;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>438;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8704"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8792</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0219.1144</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1144</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;155</STT TT39><STT TT22>1;155</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;784;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;872;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;872;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8705"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8793</STT DMBYT><Ma tuong duong>07.0220.1144</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D10.1144</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>07. NỘI TIẾT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>7.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>P3</Phan Loai PTTT><STT TT39>1;155</STT TT39><STT TT22>1;155</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;784;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>837;391</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;621;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;088;609</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;872;609</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;872;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8706"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8794</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0026.0222</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0222</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.26</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bó thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bó thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bó thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>229</STT TT39><STT TT22>229</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bó thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>38;100</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>53;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>57;634</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>57;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8707"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8795</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0003.2045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.3</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mãng châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mãng châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mãng châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>231</STT TT39><STT TT22>231</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>53;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>83;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>83;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8708"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8796</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0008.2045</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2045</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ôn châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ôn châm [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ôn châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>231</STT TT39><STT TT22>231</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>53;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>76;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>83;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>83;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8709"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8797</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0010.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.10</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chích lể</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chích lể</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chích lể</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8710"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8798</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0002.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.2</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Hào châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Hào châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Hào châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8711"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8799</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0001.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.1</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Mai hoa châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Mai hoa châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Mai hoa châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8712"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8800</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0004.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.4</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nhĩ châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nhĩ châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nhĩ châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8713"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8801</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0008.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.8</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ôn châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ôn châm [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ôn châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8714"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8802</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0012.0224</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0224</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.12</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Từ châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Từ châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Từ châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>232</STT TT39><STT TT22>232</STT TT22><Ten dich vu TT22>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>46;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8715"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8803</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0007.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.7</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8716"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8804</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0232.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.232</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8717"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8805</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0240.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.240</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8718"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8806</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0239.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.239</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8719"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8807</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0270.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.270</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8720"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8808</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0269.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.269</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8721"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8809</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0272.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.272</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8722"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8810</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0242.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.242</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8723"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8811</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0267.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.267</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8724"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8812</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0268.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.268</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8725"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8813</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0251.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8726"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8814</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0275.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.275</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị di tinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị di tinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị di tinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8727"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8815</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0236.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.236</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị giảm thị lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị giảm thị lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị giảm thị lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8728"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8816</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0235.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.235</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8729"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8817</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0247.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.247</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8730"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8818</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0255.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.255</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8731"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8819</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0241.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.241</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8732"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8820</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0245.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.245</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8733"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8821</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0274.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.274</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8734"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8822</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0237.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.237</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8735"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8823</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0246.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.246</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8736"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8824</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0248.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8737"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8825</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0256.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.256</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị khàn tiếng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8738"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8826</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0258.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.258</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8739"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8827</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0257.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.257</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8740"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8828</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0249.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8741"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8829</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0238.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.238</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8742"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8830</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0276.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.276</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt dương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt dương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt dương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8743"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8831</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0228.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8744"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8832</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0253.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.253</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8745"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8833</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0243.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.243</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8746"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8834</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0233.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.233</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị mày đay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị mày đay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị mày đay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8747"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8835</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0244.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.244</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8748"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8836</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0271.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.271</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8749"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8837</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0254.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.254</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8750"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8838</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0263.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.263</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8751"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8839</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0277.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.277</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8752"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8840</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0231.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.231</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị sa dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị sa dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị sa dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8753"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8841</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0273.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.273</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị sa tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị sa tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị sa tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8754"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8842</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0229.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.229</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8755"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8843</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0264.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.264</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8756"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8844</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0252.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8757"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8845</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0250.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8758"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8846</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0230.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.230</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8759"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8847</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0262.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.262</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8760"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8848</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0266.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.266</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8761"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8849</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0234.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.234</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8762"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8850</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0265.0227</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0227</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.265</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>235</STT TT39><STT TT22>235</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;151</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>27;938</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>148;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>36;319</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>156;470</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>156;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8763"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8851</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0027.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.27</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chườm ngải</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chườm ngải</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chườm ngải</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8764"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8852</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0009.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.9</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8765"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8853</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0468.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.468</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị bí đái thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị bí đái thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị bí đái thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8766"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8854</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0476.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.476</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị cảm cúm thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị cảm cúm thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị cảm cúm thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8767"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8855</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0464.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.464</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8768"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8856</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0472.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.472</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đái dầm thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đái dầm thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đái dầm thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8769"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8857</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0470.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.470</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8770"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8858</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0452.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.452</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8771"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8859</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0473.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.473</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau lưng thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau lưng thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau lưng thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8772"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8860</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0461.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.461</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8773"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8861</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0465.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.465</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị di tinh thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị di tinh thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị di tinh thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8774"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8862</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0474.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.474</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8775"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8863</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0462.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.462</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8776"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8864</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0451.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.451</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8777"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8865</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0455.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.455</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8778"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8866</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0458.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.458</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8779"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8867</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0457.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.457</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8780"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8868</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0460.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.460</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8781"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8869</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0466.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.466</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt dương thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt dương thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt dương thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8782"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8870</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0459.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.459</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8783"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8871</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0453.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.453</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị nấc thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị nấc thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị nấc thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8784"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8872</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0454.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.454</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8785"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8873</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0456.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.456</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8786"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8874</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0471.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.471</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8787"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8875</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0475.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.475</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8788"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8876</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0477.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.477</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8789"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8877</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0467.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.467</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8790"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8878</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0469.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.469</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu điều trị sa tử cung thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu điều trị sa tử cung thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu điều trị sa tử cung thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8791"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8879</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0463.0228</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0228</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.463</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>236</STT TT39><STT TT22>236</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>33;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>36;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>37;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>37;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8792"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8880</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0025.0229</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0229</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.25</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt thuốc YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt thuốc YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt thuốc YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>237</STT TT39><STT TT22>237</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt thuốc y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>35;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>12;052</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>47;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>15;668</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>51;168</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>51;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8793"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8881</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0056.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.56</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch 90° hoặc ngầm dưới lợi; dưới niêm mạc; phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch 90° hoặc ngầm dưới lợi; dưới niêm mạc; phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch hoặc ngầm dưới lợi; dưới niêm mạc; phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8794"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8882</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0084.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.84</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8795"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8883</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0110.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.110</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8796"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8884</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0061.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.61</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8797"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8885</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0067.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.67</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8798"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8886</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0100.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.100</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8799"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8887</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0089.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.89</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8800"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8888</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0048.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.48</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8801"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8889</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0049.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.49</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8802"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8890</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0065.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.65</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng; làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng; làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng; làm hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8803"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8891</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0081.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.81</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8804"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8892</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0058.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.58</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8805"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8893</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0086.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.86</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8806"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8894</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0078.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.78</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8807"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8895</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0029.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.29</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt polyp một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt polyp một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt polip một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8808"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8896</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0052.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.52</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8809"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8897</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0108.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.108</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt polyp tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt polyp tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt polip tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8810"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8898</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0073.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.73</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8811"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8899</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0076.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.76</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8812"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8900</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0045.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.45</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8813"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8901</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0031.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.31</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8814"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8902</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0032.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.32</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp; 1 thùy có vét hạch cổ 1 bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp; 1 thùy có vét hạch cổ 1 bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp; một thùy có vét hạch cổ 1 bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8815"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8903</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0070.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.70</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8816"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8904</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0087.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.87</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8817"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8905</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0062.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.62</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8818"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8906</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0034.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.34</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8819"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8907</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0040.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.40</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8820"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8908</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0111.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.111</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính trên 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính trên 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính trên 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8821"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8909</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0112.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.112</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính từ 2- 5 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính từ 2- 5 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính từ 2- 5 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8822"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8910</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0102.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.102</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8823"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8911</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0107.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.107</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8824"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8912</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0064.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.64</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8825"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8913</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0069.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.69</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8826"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8914</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0055.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.55</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8827"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8915</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0054.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.54</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8828"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8916</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0103.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8829"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8917</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0105.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.105</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8830"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8918</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0085.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.85</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8831"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8919</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0109.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.109</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8832"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8920</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0044.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.44</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8833"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8921</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0106.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.106</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8834"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8922</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0041.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.41</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8835"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8923</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0035.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.35</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8836"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8924</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0039.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.39</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8837"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8925</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0033.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.33</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8838"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8926</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0096.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8839"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8927</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0030.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.30</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8840"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8928</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0083.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.83</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8841"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8929</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0072.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.72</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8842"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8930</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0080.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.80</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8843"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8931</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0079.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.79</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8844"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8932</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0082.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.82</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8845"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8933</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0092.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8846"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8934</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0093.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.93</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8847"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8935</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0036.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.36</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật glôcôm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật glôcôm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật glaucoma</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8848"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8936</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0101.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.101</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8849"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8937</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0091.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.91</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8850"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8938</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0038.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.38</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật lác thông thường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật lác thông thường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8851"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8939</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0099.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.99</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8852"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8940</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0077.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.77</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8853"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8941</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0094.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8854"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8942</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0037.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.37</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao; ngoài bao; rửa hút các loại cataract già; bệnh lý; sa; lệch; vỡ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao; ngoài bao; rửa hút các loại cataract già; bệnh lý; sa; lệch; vỡ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao; ngoài bao; rửa hút các loại cataract già; bệnh lí; sa; lệch; vỡ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8855"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8943</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0057.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.57</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng; lấy tủy chân răng nhiều chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng; lấy tủy chân răng nhiều chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng; lấy tủy chân răng nhiều chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8856"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8944</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0088.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.88</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8857"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8945</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0071.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.71</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8858"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8946</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0059.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.59</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8859"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8947</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0060.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.60</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8860"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8948</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0053.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.53</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8861"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8949</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0098.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8862"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8950</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0075.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.75</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8863"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8951</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0068.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.68</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật nối vị tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật nối vị tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật nối vị tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8864"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8952</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0095.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.95</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8865"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8953</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0097.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.97</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8866"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8954</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0113.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.113</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật quặm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật quặm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật quặm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8867"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8955</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0066.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.66</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8868"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8956</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0046.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.46</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8869"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8957</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0063.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.63</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8870"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8958</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0042.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.42</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8871"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8959</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0074.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.74</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8872"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8960</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0104.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.104</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8873"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8961</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0090.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.90</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật treo tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật treo tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật treo tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8874"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8962</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0047.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.47</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8875"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8963</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0051.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.51</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8876"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8964</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0050.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8877"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8965</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0043.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.43</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Châm tê phẫu thuật xoang trán</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Châm tê phẫu thuật xoang trán</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Châm tê phẫu thuật xoang trán</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8878"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8966</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0005.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8879"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8967</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0146.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.146</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8880"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8968</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0115.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.115</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị béo phì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị béo phì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị béo phì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8881"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8969</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0161.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.161</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8882"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8970</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0126.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8883"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8971</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0135.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.135</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8884"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8972</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0143.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.143</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau hố mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8885"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8973</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0157.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.157</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau lưng [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8886"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8974</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0153.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.153</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau răng [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8887"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8975</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0137.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.137</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8888"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8976</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0158.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.158</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị di tinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị di tinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị di tinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8889"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8977</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0156.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.156</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8890"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8978</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0145.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.145</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị giảm thị lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8891"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8979</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0131.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8892"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8980</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0117.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.117</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8893"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8981</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0114.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.114</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8894"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8982</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0129.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8895"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8983</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0125.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8896"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8984</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0130.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8897"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8985</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0132.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8898"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8986</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0140.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.140</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8899"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8987</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0142.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.142</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8900"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8988</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0141.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.141</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8901"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8989</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0133.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.133</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8902"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8990</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0122.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.122</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8903"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8991</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0123.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8904"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8992</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0159.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.159</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt dương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt dương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt dương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8905"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8993</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0116.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.116</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8906"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8994</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0138.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.138</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8907"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8995</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0128.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.128</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8908"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8996</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0139.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.139</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8909"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8997</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0152.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.152</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8910"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8998</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0160.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.160</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8911"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8999</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0118.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.118</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị sa dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8912"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9000</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0124.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.124</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị sa tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị sa tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị sa tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8913"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9001</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0134.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.134</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8914"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9002</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0119.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.119</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8915"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9003</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0150.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.150</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8916"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9004</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0136.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.136</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8917"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9005</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0127.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị thống kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị thống kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị thống kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8918"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9006</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0120.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.120</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8919"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9007</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0154.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.154</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8920"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9008</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0144.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.144</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8921"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9009</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0151.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8922"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9010</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0155.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.155</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8923"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9011</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0121.2046</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>15.8C00.2046</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.121</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>238</STT TT39><STT TT22>238</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>55;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>78;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>85;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>85;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8924"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9012</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0005.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.5</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm [kim ngắn]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8925"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9013</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0293.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.293</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị bí đái cơ năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8926"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9014</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0282.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.282</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị cảm mạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị cảm mạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị cảm mạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8927"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9015</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0288.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.288</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8928"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9016</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0302.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.302</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị chắp lẹo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị chắp lẹo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị chắp lẹo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8929"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9017</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0321.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.321</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8930"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9018</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0290.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.290</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8931"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9019</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0313.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.313</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8932"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9020</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0303.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.303</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau hố mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8933"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9021</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0312.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.312</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị đau răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8934"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9022</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0318.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.318</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8935"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9023</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0319.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.319</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm đau do zona</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm đau do zona</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm đau do zona</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8936"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9024</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0315.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.315</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị giảm khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8937"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9025</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0298.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8938"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9026</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0281.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.281</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị hội chứng stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị hội chứng stress</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị hội chứng stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8939"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9027</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0278.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.278</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8940"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9028</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0295.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.295</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8941"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9029</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0279.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8942"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9030</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0299.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.299</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8943"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9031</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0306.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.306</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị lác cơ năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị lác cơ năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị lác cơ năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8944"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9032</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0301.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.301</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8945"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9033</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0316.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.316</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8946"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9034</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0320.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.320</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ; đa dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ; đa dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ; đa dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8947"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9035</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0287.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.287</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8948"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9036</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0296.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.296</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8949"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9037</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0285.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.285</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8950"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9038</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0289.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.289</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8951"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9039</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0300.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.300</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8952"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9040</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0307.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.307</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8953"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9041</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0297.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8954"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9042</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0317.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.317</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8955"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9043</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0311.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.311</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8956"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9044</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0292.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.292</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8957"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9045</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0294.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.294</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị sa tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị sa tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị sa tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8958"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9046</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0280.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.280</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8959"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9047</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0284.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.284</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8960"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9048</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0314.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.314</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị ù tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị ù tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị ù tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8961"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9049</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0283.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.283</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm Amidan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm Amidan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm amidan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8962"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9050</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0291.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8963"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9051</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0304.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.304</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8964"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9052</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0310.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.310</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8965"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9053</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0305.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.305</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8966"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9054</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0186.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.186</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều di tinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều di tinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều di tinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8967"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9055</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0189.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.189</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8968"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9056</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0174.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.174</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8969"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9057</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0182.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.182</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8970"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9058</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0227.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8971"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9059</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0184.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.184</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8972"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9060</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0190.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.190</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8973"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9061</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0211.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8974"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9062</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0169.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.169</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8975"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9063</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0194.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.194</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8976"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9064</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0217.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.217</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8977"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9065</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0203.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.203</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8978"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9066</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0218.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.218</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8979"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9067</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0213.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.213</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị đau răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8980"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9068</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0224.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.224</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8981"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9069</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0225.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.225</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do Zona</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8982"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9070</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0220.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8983"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9071</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0206.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.206</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8984"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9072</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0180.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.180</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8985"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9073</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0164.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.164</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8986"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9074</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0178.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.178</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày-tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8987"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9075</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0171.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.171</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8988"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9076</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0162.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.162</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8989"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9077</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0192.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.192</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8990"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9078</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0181.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.181</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8991"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9079</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0163.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.163</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8992"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9080</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0165.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.165</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8993"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9081</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0197.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.197</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8994"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9082</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0200.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.200</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8995"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9083</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0199.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.199</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8996"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9084</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0166.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.166</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8997"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9085</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0187.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.187</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt dương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt dương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt dương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8998"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9086</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0177.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.177</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="8999"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9087</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0221.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.221</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ; đám rối dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ; đám rối dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ; đám rối dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9000"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9088</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0195.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.195</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9001"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9089</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0170.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.170</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9002"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9090</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0173.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.173</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9003"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9091</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0172.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.172</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị nôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị nôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị nôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9004"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9092</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0183.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.183</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9005"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9093</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0198.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.198</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9006"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9094</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0222.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.222</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9007"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9095</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0202.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.202</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9008"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9096</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0196.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.196</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9009"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9097</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0223.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.223</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9010"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9098</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0212.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.212</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9011"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9099</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0188.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.188</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9012"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9100</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0191.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.191</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9013"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9101</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0167.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.167</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9014"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9102</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0208.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.208</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9015"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9103</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0193.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.193</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9016"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9104</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0168.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.168</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9017"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9105</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0201.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.201</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị thống kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị thống kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị thống kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9018"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9106</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0219.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị ù tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị ù tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị ù tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9019"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9107</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0185.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.185</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9020"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9108</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0226.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.226</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ; đa dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ; đa dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ; đa dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9021"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9109</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0204.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9022"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9110</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0215.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.215</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9023"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9111</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0209.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9024"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9112</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0216.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.216</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9025"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9113</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0205.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.205</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9026"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9114</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0179.0230</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0230</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.179</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>239</STT TT39><STT TT22>239</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>48;126</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;281</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>71;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;265</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>78;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>78;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9027"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9115</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0485.0235</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0235</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.485</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giác hơi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giác hơi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giác hơi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>244</STT TT39><STT TT22>244</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giác hơi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>34;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>36;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>36;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9028"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9116</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0481.0235</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0235</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.481</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giác hơi điều trị các chứng đau</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giác hơi điều trị các chứng đau</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giác hơi điều trị các chứng đau</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>244</STT TT39><STT TT22>244</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giác hơi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>34;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>36;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>36;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9029"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9117</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0482.0235</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0235</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.482</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giác hơi điều trị cảm cúm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giác hơi điều trị cảm cúm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giác hơi điều trị cảm cúm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>244</STT TT39><STT TT22>244</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giác hơi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>34;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>36;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>36;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9030"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9118</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0479.0235</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0235</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.479</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>244</STT TT39><STT TT22>244</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giác hơi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>34;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>36;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>36;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9031"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9119</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0480.0235</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0235</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.480</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>244</STT TT39><STT TT22>244</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giác hơi</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>27;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>7;513</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>34;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>9;767</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>36;767</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>36;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9032"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9120</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0013.0238</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0238</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.13</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo nắn cột sống cổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo nắn cột sống cổ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo nắn cột sống cổ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>247</STT TT39><STT TT22>247</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>48;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9033"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9121</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0014.0238</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0238</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.14</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Kéo nắn cột sống thắt lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Kéo nắn cột sống thắt lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Kéo nắn cột sống thắt lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>247</STT TT39><STT TT22>247</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>48;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9034"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9122</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0486.0238</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0238</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.486</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>247</STT TT39><STT TT22>247</STT TT22><Ten dich vu TT22>Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>28;645</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;121</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>48;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;802</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9035"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9123</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0011.0243</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0243</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.11</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>laser châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>laser châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Laser châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>252</STT TT39><STT TT22>252</STT TT22><Ten dich vu TT22>Laser châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>39;073</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>10;060</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>49;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>13;078</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>52;151</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>52;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9036"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9124</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0018.0246</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0246</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.18</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>255</STT TT39><STT TT22>255</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>81;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;113</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>37;847</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>119;247</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>119;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9037"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9125</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0016.0247</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0247</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.16</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>256</STT TT39><STT TT22>256</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>81;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;113</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>37;847</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>119;247</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>119;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9038"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9126</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0017.0248</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0248</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.17</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Nắn; bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Nắn; bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>257</STT TT39><STT TT22>257</STT TT22><Ten dich vu TT22>Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>81;400</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>29;113</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>110;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>37;847</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>119;247</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>119;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9039"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9127</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0024.0249</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0249</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.24</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ngâm thuốc YHCT bộ phận</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ngâm thuốc YHCT bộ phận</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ngâm thuốc YHCT bộ phận</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>258</STT TT39><STT TT22>258</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ngâm thuốc y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;426</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;854</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;854</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9040"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9128</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0023.0249</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0249</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.23</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Ngâm thuốc YHCT toàn thân</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Ngâm thuốc YHCT toàn thân</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Ngâm thuốc YHCT toàn thân</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>258</STT TT39><STT TT22>258</STT TT22><Ten dich vu TT22>Ngâm thuốc y học cổ truyền</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>40;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>11;426</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>51;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>14;854</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>54;854</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>54;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9041"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9129</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0022.0252</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0252</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.22</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sắc thuốc thang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sắc thuốc thang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sắc thuốc thang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>261</STT TT39><STT TT22>261</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sắc thuốc thang (1 thang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9042"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9130</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0015.0252</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0252</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.15</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>261</STT TT39><STT TT22>261</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sắc thuốc thang (1 thang)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>3;130</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>13;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>4;070</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>14;070</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>14;000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9043"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9131</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0028.0259</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0259</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Luyện tập dưỡng sinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Luyện tập dưỡng sinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Luyện tập dưỡng sinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>268</STT TT39><STT TT22>268</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tập dưỡng sinh</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>7;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>20;348</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>27;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>26;452</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>33;452</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>33;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9044"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9132</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0006.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.6</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thủy châm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thủy châm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thủy châm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9045"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9133</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0338.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.338</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9046"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9134</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0341.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.341</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9047"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9135</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0336.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.336</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9048"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9136</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0388.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.388</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9049"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9137</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0327.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.327</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị cảm mạo; cúm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị cảm mạo; cúm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị cảm mạo; cúm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9050"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9138</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0343.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.343</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9051"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9139</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0345.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.345</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9052"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9140</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0350.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.350</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9053"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9141</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0323.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.323</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9054"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9142</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0357.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.357</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9055"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9143</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0359.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.359</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau dây V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau dây V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau dây V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9056"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9144</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0376.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.376</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9057"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9145</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0380.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.380</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau hố mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau hố mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau hố mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9058"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9146</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0360.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.360</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9059"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9147</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0378.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.378</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9060"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9148</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0373.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.373</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau răng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau răng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau răng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9061"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9149</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0352.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.352</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị đau vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị đau vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị đau vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9062"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9150</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0385.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.385</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị di tinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị di tinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị di tinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9063"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9151</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0383.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.383</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị giảm thị lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị giảm thị lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9064"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9152</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0339.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.339</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9065"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9153</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0353.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.353</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9066"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9154</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0331.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.331</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9067"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9155</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0362.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.362</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9068"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9156</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0325.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.325</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng stress</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9069"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9157</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0322.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.322</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9070"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9158</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0351.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.351</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9071"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9159</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0347.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.347</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9072"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9160</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0354.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.354</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9073"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9161</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0363.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.363</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị khàn tiếng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị khàn tiếng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9074"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9162</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0382.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.382</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị lác cơ năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị lác cơ năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị lác cơ năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9075"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9163</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0365.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.365</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9076"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9164</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0356.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.356</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9077"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9165</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0342.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.342</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9078"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9166</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0386.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.386</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt dương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt dương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt dương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9079"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9167</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0366.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.366</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9080"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9168</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0330.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.330</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9081"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9169</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0340.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.340</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9082"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9170</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0361.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.361</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9083"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9171</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0324.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.324</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9084"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9172</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0335.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.335</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị mày đay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị mày đay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị mày đay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9085"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9173</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0326.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.326</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9086"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9174</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0344.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.344</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9087"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9175</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0364.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.364</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9088"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9176</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0349.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.349</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9089"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9177</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0372.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.372</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9090"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9178</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0387.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.387</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9091"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9179</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0332.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.332</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị sa dạ dày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị sa dạ dày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9092"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9180</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0346.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.346</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị sa tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị sa tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị sa tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9093"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9181</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0367.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.367</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9094"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9182</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0379.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.379</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9095"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9183</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0337.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.337</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9096"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9184</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0374.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.374</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9097"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9185</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0358.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.358</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9098"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9186</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0355.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.355</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9099"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9187</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0348.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.348</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị thống kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị thống kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị thống kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9100"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9188</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0333.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.333</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị trĩ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị trĩ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị trĩ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9101"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9189</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0328.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.328</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm amydan</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm amydan</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm amydan</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9102"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9190</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0384.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.384</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9103"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9191</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0371.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.371</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9104"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9192</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0377.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.377</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9105"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9193</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0381.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.381</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9106"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9194</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0334.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.334</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9107"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9195</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0375.0271</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0271</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.375</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>280</STT TT39><STT TT22>280</STT TT22><Ten dich vu TT22>Thuỷ châm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>23;165</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>70;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>30;115</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>77;115</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>77;100</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9108"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9196</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0483.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.483</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt bằng tay</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt bằng tay</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt bằng tay</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9109"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9197</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0399.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.399</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9110"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9198</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0444.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.444</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9111"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9199</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0442.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.442</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9112"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9200</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0394.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.394</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9113"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9201</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0398.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.398</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng; ngất</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng; ngất</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng; ngất</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9114"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9202</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0433.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.433</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9115"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9203</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0400.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.400</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9116"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9204</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0397.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.397</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9117"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9205</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0396.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.396</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9118"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9206</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0449.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.449</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9119"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9207</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0437.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.437</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9120"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9208</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0408.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.408</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9121"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9209</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0429.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.429</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9122"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9210</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0430.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.430</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9123"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9211</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0425.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.425</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9124"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9212</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0448.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.448</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9125"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9213</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0447.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.447</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9126"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9214</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0401.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.401</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9127"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9215</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0418.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.418</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9128"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9216</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0420.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.420</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9129"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9217</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0422.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.422</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9130"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9218</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0426.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.426</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9131"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9219</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0407.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.407</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9132"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9220</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0450.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.450</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9133"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9221</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0410.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.410</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9134"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9222</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0392.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.392</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9135"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9223</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0419.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.419</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9136"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9224</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0438.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.438</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9137"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9225</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0432.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.432</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9138"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9226</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0424.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.424</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9139"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9227</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0417.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.417</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9140"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9228</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0390.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.390</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9141"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9229</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0389.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.389</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9142"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9230</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0414.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.414</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9143"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9231</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0402.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.402</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9144"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9232</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0393.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.393</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9145"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9233</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0391.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.391</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9146"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9234</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0446.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.446</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9147"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9235</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0409.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.409</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9148"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9236</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0427.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.427</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9149"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9237</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0434.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.434</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9150"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9238</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0441.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.441</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9151"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9239</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0445.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.445</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9152"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9240</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0436.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.436</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9153"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9241</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0443.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.443</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9154"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9242</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0440.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.440</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9155"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9243</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0415.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.415</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9156"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9244</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0435.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.435</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9157"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9245</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0406.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.406</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9158"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9246</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0439.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.439</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9159"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9247</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0411.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.411</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9160"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9248</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0413.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.413</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9161"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9249</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0412.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.412</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9162"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9250</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0428.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.428</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9163"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9251</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0421.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.421</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9164"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9252</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0431.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.431</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9165"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9253</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0416.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.416</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9166"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9254</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0423.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.423</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9167"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9255</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0395.0280</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0280</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.395</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>289</STT TT39><STT TT22>289</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>47;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>69;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>76;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>76;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9168"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9256</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0484.0281</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0281</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.484</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xoa bóp bấm huyệt bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xoa bóp bấm huyệt bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoa bóp bấm huyệt bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>290</STT TT39><STT TT22>290</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoa bóp bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>10;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>22;383</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>32;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>29;097</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>39;097</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>39;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9169"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9257</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0020.0284</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0284</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.20</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xông hơi thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xông hơi thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xông hơi thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>293</STT TT39><STT TT22>293</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xông hơi thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9170"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9258</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0021.0285</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0285</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.21</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xông khói thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xông khói thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xông khói thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>D</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>294</STT TT39><STT TT22>294</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xông khói thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>25;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>40;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>45;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>45;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9171"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9259</STT DMBYT><Ma tuong duong>08.0019.0286</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8C00.0286</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>8.19</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xông thuốc bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xông thuốc bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xông thuốc bằng máy</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T3</Phan Loai PTTT><STT TT39>295</STT TT39><STT TT22>295</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xông thuốc bằng máy</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>30;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;652</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>45;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;348</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>50;348</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>50;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9172"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9261</STT DMBYT><Ma tuong duong>09.0151.0004</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.2A01.0004</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>09. GÂY MÊ HỒI SỨC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>9.151</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Siêu âm tim cấp cứu tại giường</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T1</Phan Loai PTTT><STT TT39>4</STT TT39><STT TT22>4</STT TT22><Ten dich vu TT22>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>171;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;609</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>81;391</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;391</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9173"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9262</STT DMBYT><Ma tuong duong>09.0028.0099</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0099</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>09. GÂY MÊ HỒI SỨC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>9.28</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>102</STT TT39><STT TT22>102</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>596;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>68;870</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>664;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>89;530</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>685;530</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>685;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9174"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9263</STT DMBYT><Ma tuong duong>09.0130.0118</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0118</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>09. GÂY MÊ HỒI SỨC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>9.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu liên tục</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu liên tục</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu liên tục</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>122</STT TT39><STT TT22>122</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;040;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;248;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;310;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;310;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="9175"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9264</STT DMBYT><Ma tuong duong>09.0132.0119</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8B00.0119</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>09. GÂY MÊ HỒI SỨC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>9.132</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc máu thay huyết tương</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc máu thay huyết tương</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc máu thay huyết tương</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>B</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>TDB</Phan Loai PTTT><STT TT39>123</STT TT39><STT TT22>123</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;464;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;174</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;672;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;626</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;734;626</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;734;600</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="9176"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9265</STT DMBYT><Ma tuong duong>09.0123.0898</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D08.0898</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>09. GÂY MÊ HỒI SỨC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>9.123</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Khí dung đường thở ở người bệnh nặng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Khí dung đường thở ở người bệnh nặng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen>C</Phan Tuyen><Phan Loai PTTT>T2</Phan Loai PTTT><STT TT39>908</STT TT39><STT TT22>908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Khí dung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;026</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>23;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>19;534</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>27;534</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>27;500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="9177"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9266</STT DMBYT><Ma tuong duong>09.9000.1894</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT>37.8D20.1894</Ma gia lien thong BHYT><Ten chuong theo TT 23/2024>09. GÂY MÊ HỒI SỨC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_9.4779</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê khác</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê khác</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê khác</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;230</STT TT39><STT TT22>1;230</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê khác</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>403;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>358;435</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>761;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>465;965</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>868;965</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>868;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9178"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9267</STT DMBYT><Ma tuong duong>09.9001.2049</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>09. GÂY MÊ HỒI SỨC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_9.4780</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê trong phẫu thuật mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê trong phẫu thuật mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê trong phẫu thuật mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;905</STT TT39><STT TT22>1;905</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê trong phẫu thuật mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>454;762</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>58;582</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>500;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>76;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>530;919</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>530;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9179"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9268</STT DMBYT><Ma tuong duong>09.9002.2050</Ma tuong duong><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>09. GÂY MÊ HỒI SỨC</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_9.4781</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Gây mê trong thủ thuật mắt</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Gây mê trong thủ thuật mắt</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Gây mê trong thủ thuật mắt</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39>1;906</STT TT39><STT TT22>1;906</STT TT22><Ten dich vu TT22>Gây mê trong thủ thuật mắt</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>204;762</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>58;582</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>250;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>76;157</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>280;919</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>280;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9180"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4220</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;907</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>120;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;737</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>140;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;658</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>145;958</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>145;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9181"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4221</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên15cm đến 30 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên15cm đến 30 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;908</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên15cm đến 30 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>260;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;737</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>280;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;658</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>285;958</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>285;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9182"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4222</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>10. NGOẠI KHOA</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_10.1291</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên 30 cm]</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 30 cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;909</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 30 cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>410;300</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>19;737</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>430;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>25;658</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>435;958</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>435;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9183"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4851</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_13.248</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Cấy - tháo thuốc tránh thai</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Cấy - tháo thuốc tránh thai</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Cấy - tháo thuốc tránh thai</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;924</STT TT22><Ten dich vu TT22>Cấy - tháo thuốc tránh thai</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>228;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>251;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>251;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9184"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4852</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_13.249</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;926</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>2;438;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>139;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;577;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>180;700</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;618;700</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;618;700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9185"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4853</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_13.250</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;927</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;762;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>137;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;899;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>178;100</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;940;100</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;940;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9186"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4854</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_13.251</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;930</STT TT22><Ten dich vu TT22>Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;812;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>396;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>2;208;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>514;800</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;326;800</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;326;800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9187"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>4855</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_13.252</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;934</STT TT22><Ten dich vu TT22>Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>8;668;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>200;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>8;868;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>260;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>8;928;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>8;928;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9188"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5133</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_14.297</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;938</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>432;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>190;500</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>623;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>247;650</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>680;150</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>680;100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9189"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>5134</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>14. MẮT</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_14.298</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;939</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>502;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>254;500</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>757;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>330;850</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>833;350</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>833;300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9190"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>7468</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>23. HÓA SINH</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_23.279</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Telemedicine</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Telemedicine</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Telemedicine</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;910</STT TT22><Ten dich vu TT22>Telemedicine</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;500;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>234;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;734;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>304;200</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;804;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;804;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9191"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8586</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_28.508</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật cấy lông mày</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật cấy lông mày</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật cấy lông mày</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;914</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật cấy lông mày</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;121;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>802;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;923;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;042;600</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>2;163;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>2;163;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9192"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8587</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_28.509</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng laser excimer (1 mắt)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng laser excimer (1 mắt)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng Laser Excimer (01 mắt)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;937</STT TT22><Ten dich vu TT22>Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng Laser Excimer (01 mắt)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;982;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>208;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;190;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>270;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;252;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;252;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9193"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8661</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_5.125</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;911</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>188;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>258;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>279;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>279;000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9194"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8662</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_5.126</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;912</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>250;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>320;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>341;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>341;000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9195"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8663</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_5.127</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;913</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>465;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>535;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>556;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>556;000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9196"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8664</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_5.129</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;919</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;687;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>802;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>4;489;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>1;042;600</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>4;729;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>4;729;600</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9197"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8665</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_5.130</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;922</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>148;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>50;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>198;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>65;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>213;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>213;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9198"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>8666</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_5.131</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo &gt; 2 cm</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo &gt; 2 cm</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo &gt;2cm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;940</STT TT22><Ten dich vu TT22>Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo &gt;2cm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;349;500</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>357;500</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;707;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>464;750</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;814;250</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;814;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9199"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9260</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>08. Y HỌC CỔ TRUYỀN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>BS_8.487</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;920</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>286;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>311;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>597;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>404;300</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>690;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>690;300</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9200"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9269</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.92</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xóa xăm bằng các kỹ thuật laser ruby</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xóa xăm bằng các kỹ thuật laser ruby</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoá xăm bằng các kỹ thuật Laser Ruby</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;915</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoá xăm bằng các kỹ thuật Laser Ruby</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>526;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>272;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>798;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>353;600</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>879;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>879;600</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="9201"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9270</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.94</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Xóa nếp nhăn bằng laser fractional; radiofrequency</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Xóa nếp nhăn bằng laser fractional; radiofrequency</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Xoá nếp nhăn bằng Laser Fractional; Intracell</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;916</STT TT22><Ten dich vu TT22>Xoá nếp nhăn bằng Laser Fractional; Intracell</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>761;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>311;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>404;300</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;165;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;165;300</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="9202"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9271</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.96</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trẻ hóa da bằng các kỹ thuật laser Fractional</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trẻ hóa da bằng các kỹ thuật laser Fractional</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trẻ hoá da bằng các kỹ thuật Laser Fractional</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;917</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trẻ hoá da bằng các kỹ thuật Laser Fractional</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>761;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>311;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;072;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>404;300</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;165;300</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;165;300</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="9203"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9272</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.98</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Trẻ hóa da bằng Radiofrequency (RF)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Trẻ hóa da bằng Radiofrequency (RF)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Trẻ hoá da bằng Radiofrequency (RF)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;918</STT TT22><Ten dich vu TT22>Trẻ hoá da bằng Radiofrequency (RF)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>410;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>164;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>574;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>213;200</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>623;200</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>623;200</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="9204"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9273</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>05. DA LIỄU</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>5.103</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị mụn trứng cá bằng máy</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị mụn trứng cá bằng máy</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị mụn trứng cá; rụng tóc bằng máy Mesoderm</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;921</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị mụn trứng cá; rụng tóc bằng máy Mesoderm</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>168;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>50;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>218;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>65;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>233;000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="9205"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9274</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.220</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;923</STT TT22><Ten dich vu TT22>Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>950;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;028;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;051;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;051;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9206"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9275</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.204</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Chọc hút noãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Chọc hút noãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Chọc hút noãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;925</STT TT22><Ten dich vu TT22>Chọc hút noãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;864;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>278;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>7;142;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>361;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>7;225;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>7;225;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9207"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9276</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.228</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Đặt và tháo dụng cụ tử cung</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Đặt và tháo dụng cụ tử cung</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Đặt và tháo dụng cụ tử cung</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;928</STT TT22><Ten dich vu TT22>Đặt và tháo dụng cụ tử cung</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>168;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>65;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>233;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>84;500</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>252;500</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>252;500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9208"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9277</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.50</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;929</STT TT22><Ten dich vu TT22>Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>50;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>15;600</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>65;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>20;280</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>70;280</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>70;200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9209"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9278</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.219</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Lọc rửa tinh trùng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Lọc rửa tinh trùng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Lọc rửa tinh trùng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;931</STT TT22><Ten dich vu TT22>Lọc rửa tinh trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>880;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>70;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>950;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>91;000</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>971;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>971;000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9210"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9279</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.209</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rã đông phôi; noãn</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rã đông phôi; noãn</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rã đông phôi; noãn</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;932</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rã đông phôi; noãn</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>3;060;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>563;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>3;623;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>731;900</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>3;791;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>3;791;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9211"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9280</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.211</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Rã đông tinh trùng</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Rã đông tinh trùng</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Rã đông tinh trùng</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;933</STT TT22><Ten dich vu TT22>Rã đông tinh trùng</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>150;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>62;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>212;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>80;600</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>230;600</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>230;600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9212"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9281</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.214</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;935</STT TT22><Ten dich vu TT22>Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>6;050;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>203;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>6;253;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>263;900</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>6;313;900</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>6;313;900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9213"><STT xsi:nil="true" /><STT DMBYT>9282</STT DMBYT><Ma tuong duong xsi:nil="true" /><Ma gia lien thong BHYT xsi:nil="true" /><Ten chuong theo TT 23/2024>13. PHỤ SẢN</Ten chuong theo TT 23/2024><Ma ky thuat theo TT23/2024>13.227</Ma ky thuat theo TT23/2024><Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT>Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)</Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT><Ten dich vu phe duyet gia>Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)</Ten dich vu phe duyet gia><Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21>Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)</Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21><Phan Tuyen xsi:nil="true" /><Phan Loai PTTT xsi:nil="true" /><STT TT39 xsi:nil="true" /><STT TT22>1;936</STT TT22><Ten dich vu TT22>Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)</Ten dich vu TT22><Chi phi truc tiep + Phu cap>1;210;000</Chi phi truc tiep + Phu cap><Luong 1,8 trieu>78;000</Luong 1,8 trieu><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22>1;288;000</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22><Tien luong 2,34 trieu>101;400</Tien luong 2,34 trieu><Quy thuong bang 10% tien luong>0</Quy thuong bang 10% tien luong><Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd>1;311;400</Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd><Muc gia>1;311;400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
</data>
